| 1 | PhD | Nguyễn Thế Hùng, Ph.D, Prof Danang University of Technology, Đà Nẵng Việt Nam | Vietnam |
| 2 | PhD | Nguyễn Xuân Diện, Ph.D, Hà Nội, Viet Nam | Vietnam |
| 3 | | Nguyễn Hùng, Kỹ Sư, Australia | Australia |
| 4 | | Đỗ Khắc Hồng, Germany | Germany |
| 5 | | Nguyễn Thị Hoa, USA | USA |
| 6 | | Trần Hoài Nam, Australia | Vietnam |
| 7 | | Nguyễn Thiệu Quang, Australia | Australia |
| 8 | | Nguyễn Thị Nhị Em, Germany | Germany |
| 9 | | Nguyễn Thị Thu, Binh Thuận, Việt Nam | Vietnam |
| 10 | | Lê Bá Thành, Ninh Thuận, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 11 | | Nguyễn Phú Thứ, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 12 | | Nguyễn Thanh, Australia | Vietnam |
| 13 | | Nguyễn Thi Châu, Australia | Vietnam |
| 14 | | Võ Văn Tạo, Journalist, Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam | Vietnam |
| 15 | | Nguyễn Trọng Hoàng, Physician, France | France |
| 16 | | Đào Thế Long, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 17 | | Ngô Thanh Hà, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 18 | Ar | Trần Thanh Vân, Architect, Hanoi, Việt Nam | Vietnam |
| 19 | | Vũ Ngọc Sơn, Accountant, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 20 | Ar | Vũ Anh Tuấn, Architect, Vũng Tàu, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 21 | PhD | Vũ Thị Nhuận, Ph.D, Medical Institute, The University of Tokyo, Japan | Japan |
| 22 | | Nguyễn Vĩnh, retired Journalist, Hà Nội | Vietnam |
| 23 | | Nguyễn Thanh Phong, Kugenuma Kaigan Fujisawa-City, Kanagawa 251 Japan | Japan |
| 24 | | Lâm Dũng, Bachelor of Physics, ồ Chí Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 25 | | Nguyễn Trường Giang, teaching staff, Thai Nguyen University of Technology | Vietnam |
| 26 | | Tống Đình Huân, Hàm Thuận, Bình Thuận, Việt Nam | Vietnam |
| 27 | | Đỗ Toàn Quyền, Engineer, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 28 | PhD | Vũ Hải Long, Ph.D, retired, Institute of Atomic Energy of Vietnam, Việt Nam | Vietnam |
| 29 | | Nguyễn Xuân Thọ, Broadcast Engineer, Germany | Germany |
| 30 | | Nguyễn Anh Tuấn, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 31 | | Nguyễn Tiến Việt, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 32 | PhD | Phạm Xuân Yêm, Ph.D, Research Director at CNRS and University Paris VI, France | France |
| 33 | | Bùi Tường Anh, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 34 | | Nguyễn Trung Kiên, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 35 | | Phạm Minh Tân, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 36 | PhD | Nguyễn Mathieu, Ph.D in Linguistic, France | France |
| 37 | | Lê Hồng Phú, Electronic Engineer, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 38 | | Dominic Irlande, Journalist, Lyon, France | France |
| 39 | | Thanh Thảo, Journalist, Quảng Ngãi, Việt Nam | Vietnam |
| 40 | | Trần Minh Thảo, Lâm Đồng, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 41 | | Nguyễn Hùng, Telecommunication Engineer, Đồng Nai, Việt Nam | Vietnam |
| 42 | | Tô Lê Sơn, Bachelor of Economics, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 43 | | Phạm Thi Rinh, Retired Public Servant, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 44 | | Nguyễn Hồng Khoái, Accounting Concultant, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 45 | PhD | Trần Xuân Nam, Ph.D, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 46 | | Trịnh Duy, Liguistic consultant, Manila, Philippines | Philippines |
| 47 | | Lò Văn Một, Tày Ethnic, Cao Bằng, Việt Nam | Vietnam |
| 48 | | Trần Quốc Hùng, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 49 | | Nguyễn Phúc Thành, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 50 | | Lê Minh Hoàng, Businessman, Germany | Germany |
| | | | |
| 51 | | Huỳnh Quang Lê, Sài Gòn, Việt Nam | Vietnam |
| 52 | | Nghiêm Ngọc Trai, Civil Engineer, Hà Nội, việt Nam | Vietnam |
| 53 | | Trần Văn Tính, Graphic Design, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 54 | | Trần Thị Thanh Tâm, Warszawa, Poland | Poland |
| 55 | | Nguyễn Jung, Saarland, Germany | Germany |
| 56 | | Kim Ngọc Cương, Retired Economic Consultant, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 57 | | Phùng Mạnh Cường, Berlin, Germany | Germany |
| 58 | | Hoàng Tiến Cường, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 59 | | Nguyễn Anh Tuấn, University Student, Quảng Trị, Việt Nam | Vietnam |
| 60 | | Đặng Lợi Minh, High school Teacher, Hãi Phòng, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 61 | | Huỳnh Văn Thuận, Master of Law, Bình Định, Việt Nam | Vietnam |
| 62 | PhD | Vũ Đình Bon, Ph.D, USA | USA |
| 63 | | Lê An Vi, MA Linguistic, Bulgari | Bulgari |
| 64 | | Trần Lương Sơn, Washington DC, USA | USA |
| 65 | | Phạm Đ, USA | USA |
| 66 | | Trương Đức Tuấn, IT consultant, USA | USA |
| 67 | | Phạm Thanh Lâm, Engineer, Copenhagen, Denmark | Denmark |
| 68 | | Nguyễn Văn Hòa, Electrical Engineer, Germany | Germany |
| 69 | | Song Chi, Artist, Film Director, Norway | Norway |
| 70 | | Hoàng Anh Trung, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 71 | | Doãn Kiều Anh, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 72 | | Phạm Huỳnh Hương, Institute od Sociology, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 73 | | | |
| 74 | | Nguyễn Minh Đức, Assistant Chief Editor, Electronic Magazine, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 75 | PhD | Ngụy Hữu Tâm, Ph.D, Hà Nội, việt Nam | Vietnam |
| 76 | | Đinh Văn Dũng, Research Student, Austria | Austria |
| 77 | | Phạm Antoine, Paris, France | France |
| 78 | | Boverie Carole, Switzerland | Switzerland |
| 79 | | Nguyễn Trọng Nhân, Photographer, Tiền Giang, Việt Nam | Vietnam |
| 80 | | Phạm Mạnh Tuân, Bắc Ninh, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 81 | | Phạm Toàn Thắng, Hradec, Czech Republic | Czech Republic |
| 82 | | Vũ Minh Trí, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 83 | | Nguyễn Văn Mừng, Sóc Trăng, Việt Nam | Vietnam |
| 84 | | Thái Văn Tự, IT Engineer, Nghệ An, Việt Nam | Vietnam |
| 85 | | Nguyễn Khánh Việt, Department of Foreign Affairs, Hà Nội, Vietnam | vietnam |
| 86 | | Nguyễn Hữu Nhiên, Hồ Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 87 | | Khai Tâm, Matsuyama, Japan | Japan |
| 88 | | Nguyễn Minh Hồng, France | France |
| 89 | | Vũ Quốc Ngữ, MSc, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 90 | | Nguyễn Thị Nga, Củ Chi, Ho Chi Minh city, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 91 | | Nguyễn Đăng Nhật, Huế, Việt Nam | Vietnam |
| 92 | | Nguyễn Minh Trình, Koblenz, Germany | Germany |
| 93 | | Nguyễn Thị Bích Hằng, Koblenz, Germany | Germany |
| 94 | | Nguyễn Phong Anh, Koblenz, Germany | Germany |
| 95 | | Đinh Thị Hồng, Koblenz, Germany | Germany |
| 96 | | Nguyễn Thạch, USA | USA |
| 97 | | Nguyễn Văn Khải, Priest, Italy | Italy |
| 98 | | Trần Mai Sanh, Germany | Germany |
| 99 | L | Bùi Thạch Hãn, Bachelor of Law, Berlin, Germany | Germany |
| 100 | | Nguyễn Thanh Song Cầm, Lecturer, Hue University Language Faculty, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 101 | | Trần Văn Minh, California, USA | USA |
| 102 | | Trần Tình Lê, Munich, Germany | Germany |
| 103 | | Dương Tự Lập, Munich, Germany | Germany |
| 104 | | Giang Hồng, Germany | Germany |
| 105 | | Nguyễn Đức Hậu | Vietnam |
| 106 | | Phương Đức Dao, Student, Sweden | Sweden |
| 107 | | Lê Hồng Hà, Washington, USA | Vietnam |
| 108 | | Nguyễn Văn Tiến, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Autralia |
| 109 | | Vũ Thiệu, Australia | Australia |
| 110 | | Trương Tuấn Phát, Victoria, Australia | Australia |
| | | | |
| 111 | | Trần Bích Lệ, victoria, Australia | Australia |
| 112 | | Trương Hoài Nam, Victoria, Austrlia | Australia |
| 113 | | Trương Hoài Bảo, Victoria, Australia | Australia |
| 114 | | Trương Hoài Long, Victoria, Australia | Australia |
| 115 | | Trương Tú Diệp, Victoria, Australia | Australia |
| 116 | | Lê Bá Thương, California, USA | USA |
| 117 | | Nguyễn Thanh Thuyết, MSc, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 118 | PhD | Mai Xuân Đông, Ph.D, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 119 | | Hoàng Thị Thu Phượng, Biên Hòa, Đồng Nai, Việt Nam | USA |
| 120 | | Nguyễn Đức Hậu, Oregon, USA | USA |
| | | | |
| 121 | | Ho Nam Joo, Incheon, South Korea | South Korea |
| 122 | | Ho Thi Da Thu, Seoul, Korea | South Korea |
| 123 | | Nguyen Thi Thuy Hoa, Gimpo, South Korea | South Korea |
| 124 | | Kim Sin, Incheon, South Korea | South Korea |
| 125 | | Trần Tiến Đức, Television Film Director, Hà Nội, việt Nam | Vietnam |
| 126 | | Đinh Trọng Thắng, Public Servant, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 127 | | Võ Tâm, California, USA | USA |
| 128 | | Trần Như Lực, Businessman, Nha Trang. Việt Nam | Vietnam |
| 129 | PhD | Lê Kim Song, Ph.D, Lecturer, Murdoch University, Australia | Australia |
| 130 | | Nguyễn Văn Vinh, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 131 | | Phạm Đình Dương, Australia | Australia |
| 132 | PhD | Trần Văn Bình, Ph.D, Germany | Germany |
| 133 | | Trần Đức Huấn, Herbalist, Sai Gon, Việt Nam | Vietnam |
| 134 | | Nguyễn Vĩnh Nguyên, Elctronic Engineer, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 135 | | Nguyễn Tiến Luân, Xuân Lộc, Đồng Nai, Viet Nam | Vietnam |
| 136 | | Đào Thanh Thủy, Hà nội | Vietnam |
| 137 | | Trần Quý Huy, Hà nội | Vietnam |
| 138 | | Trần Văn Hà, Nam Định, Việt Nam | Vietnam |
| 139 | | Phạm Văn Phong, Bachelor of Economic, Hà Nội | Vietnam |
| 140 | | Trần Thị Nga, Phủ Lý, Hà Nam, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 141 | | Tạ Đăng Toàn, Kim Giang, Hà Nội | Vietnam |
| 142 | | Hoàng Gia Cương, Poet, Hà Nội | Vietnam |
| 143 | | Nguyễn Văn Lịch, Hà Nội | Vietnam |
| 144 | | Trần Thanh Trúc, Vũng Tàu, Việt Nam | Vietnam |
| 145 | | Đặng thị Hoàng Hà, MBA, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 146 | | Nguyễn Quốc Cẩm, BSc, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 147 | | Nguyễn Đức Hùng, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 148 | | Nguyễn Ích Tráng, Qui Nhơn, Bình Định, Việt Nam | Vietnam |
| 149 | | Tô Đình Đài, USA | USA |
| 150 | | Trần Quốc Huy, Sài Gòn, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 151 | | Phan Thanh Niên, Đà Nẵng, Việt Nam | Vietnam |
| 152 | | Hoàng Tâm Tâm, Ho Chi Minh City, Việt Nam | Vietnam |
| 153 | | Phạm Thị Lâm, Retired Public Servant, Hà Nội, Viêt Nam | Vietnam |
| 154 | | Lê Văn Tuynh, Phan Thiết, Bình Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 155 | | Nguyễn Anh Tuấn, Teaching Staff, University of Hanoi, Hà nội, Viêt Nam | Vietnam |
| 156 | | Lê Dũng, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 157 | | Ngô Điều, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 158 | | Phan Tri Phương Thảo, Australia | Australia |
| 159 | PhD | Hà Sĩ Phu, Ph.D, Đà lạt, Vietnam | Vietnam |
| 160 | | Nguyễn Kim Liên, Sydney, Australia | Australia |
| | | | |
| 161 | | Trần Linh, USA | USA |
| 162 | | Từ Kishi, USA | USA |
| 163 | | Trần Giàu, USA | USA |
| 164 | | Trần Hayle, USA | USA |
| 165 | | Trần Vian, USA | USA |
| 166 | | Vũ Thanh Dương, USA | USA |
| 167 | | Lý Hiếu Kim, USA | USA |
| 168 | | Từ Lợi, USA | USA |
| 169 | | Đặng Tài Mạnh, USA | USA |
| 170 | | Võ Hoàng Nguyễn, USA | USA |
| | | | |
| 171 | | Trần Văn Thạch, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 172 | | Trần Van Nam, Hải Dương, Hà Nội | Vietnam |
| 173 | | Hoàng Giang, Engineer, Hải Phòng, Viêt Nam | Vietnam |
| 174 | | Nguyễn Hoàng, Australia | Australia |
| 175 | PhD | Trần Minh Thế, Ph.D, Hà Nội, Việt Nam | Vietnam |
| 176 | | Nguyễn Quốc Thản, Engineer, Tokyo, Japan | Australia |
| 177 | | Nguyễn Đức Huy, Lâm Đồng, Việt Nam | Vietnam |
| 178 | | Ngô Kim Hoa, Jounalist, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 179 | | Cù Thanh Thủy, Graphic Designer, Sydney, Australia | Australia |
| 180 | | Nguyễn Thiên Nhân, BA Commerce, Bình Dương, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 181 | | Nguyễn Ngọc Minh, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 182 | | Nguyễn Văn Hiến, Victoria, Australia | Australia |
| 183 | | Đương Đán, Engineer, Australia | Australia |
| 184 | | Phạm Văn Thám, Hà Tĩnh, Vietnam | Vietnam |
| 185 | | Inrasara, Cham Culture Researcher, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 186 | L. | Nguyễn Chính, Lawyer, Nha Trang, Vietnam | Vietnam |
| 187 | | Phero Nguyễn anh Dũng, Sài Gòn, Việt Nam | Vietnam |
| 188 | | Nguyễn Thiết Thạch, Sài Gòn, Vietnam | Vietnam |
| 189 | | Hà Ngọc Quyết, University Student, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 190 | | Hoàng Robin, Seatle, Washington, USA | USA |
| | | | |
| 191 | | Nguyễn Brenda, California,USA | USA |
| 192 | | Bùi Trung Nguyên, IT Engineer, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 193 | | Nguyễn Nam .Public Servant, Bình Dương, Vietnam | Vietnam |
| 194 | | Nguyễn Hiếu, University Student, Binh Dưong, Vietnam | Vietnam |
| 195 | | Lê Văn Huân, Engineer, Bình Dương, Vietnam | Vietnam |
| 196 | | Đinh Văn Thành, Director of Finance, Thủ Đức, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 197 | | Đặng Minh hiệp, IT Engineer, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 198 | | Đoàn Khánh, San Jose, USA | USA |
| 199 | PhD | Đỗ Thịnh, PhD in Economics, Hoàng Mai, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 200 | | Ninh Vân Anh, Engineer, Hà Nộì, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 201 | | Nguyên Ngọc, Writer, Quảng Ngãi, Vietnam | Vietnam |
| 202 | | Trần minh Phát, Ship Steering Engineer, Biên hòa, Đồng Nai, Vietnam | Vietnam |
| 203 | | Ngô Đức Thọ, Historical Việt Linguistic Researcher, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 204 | | Nguyễn Thị Thúy Hà, Student, University of Van Lang, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 205 | | Nguyễn Hải Đăng, Businessman, Ba Đình, Hà Nội, Việtnam | Vietnam |
| 206 | | Nguyễn Tấn Lộc, Chemical Engineer, Khánh Hòa, Vietnam | Vietnam |
| 207 | | Hồ Hoàng Hưng, Sài Gòn, Vietnam | Vietnam |
| 208 | | Ngô Thái Vân, Public Servant, Sài Gòn, Vietnam | Vietnam |
| 209 | | Lê Trung Hiếu, Thanh Khê, Đà Nẳng, Vietnam | Vietnam |
| 210 | | Đặng Văn Lượng, Communication Engineer, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 211 | | Lê Quốc Quân, Lawyer, Hà Nội, Viêtnam | Australia |
| 212 | | Nguyễn Quí kiên, Hà nội, Vietnam | Vietnam |
| 213 | PhD | Hoàng Toàn Thắng, Assìstant Prof, University of Thai Nguyên, Việtnam | Vietnam |
| 214 | | Nguyễn Thanh Hà, Huế, Vietnam | Vietnam |
| 215 | | Trần Hải, Civil Engineer, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 216 | | Nguyễn Thị Khánh Trâm, Researcher, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 217 | | Ngô Minh Tín, University Student, Ho Chi minh City, Vietnam | Vietnam |
| 218 | | Trần Đức Thạch, Poet, Nghệ An, vietnam | Vietnam |
| 219 | | Nguyễn Vũ Dân, Mechanical Engineer, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 220 | | Đào Tiến Thi, MA, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 221 | | Phùng hoài Ngọc, MA Linguistic, University of An Giang, Vietnam | Vietnam |
| 222 | | Đào Phương Thảo, Medical Student, Vietnam | Vietnam |
| 223 | | Phạm Duy Uyên, Hànội, Vietnam | Vietnam |
| 224 | | Nghiêm Phong, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 225 | PhD | Nguyễn Thiện Tống, Ph.D, Assistant Prof, National University of Hochiminh City | Vietnam |
| 226 | | Lê Vân Anh, Germany | Vietnam |
| 227 | | Thạch Quang Hải, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 228 | | Đinh Chẩn, Rome, Italy | Italy |
| 229 | | Nguyễn Đình Hà, Bachelor of commerce, Hà nội, Vietnam | Vietnam |
| 230 | | Pascal Nguyễn Ngọc Tính, Catholic Priest, Ho Chi minh City, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 231 | | Trương Đăng Ái. Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 232 | | Đào Văn Thông, Kiến An, Hải Phòng, Vietnam | Vietnam |
| 233 | | Nguyễn Thành Chiến, Research Student, Germany | Germany |
| 234 | | Nguyễn Tuấn, Australia | Australia |
| 235 | | Trương Khánh Ngọc, Civil Engineer, Huế, Vietnam | Vietnam |
| 236 | | Nguyễn Mạnh Tài, Engineer, Japan | Japan |
| 237 | | Nguyễn Minh châu, Cologne, Germany | Germany |
| 238 | | Hoàng Đức Nhuận, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 239 | | Bùi Công Tự, Ho Chi Minh city, Vietnam | Vietnam |
| 240 | | Trần Quốc Hưng, Đồng Nai, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 241 | | Lâm Vĩnh Phúc, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 242 | | Đỗ Tiến Trung, Hải Phòng, Vietnam | Australia |
| 243 | | Nguyễn Văn Hùng, Priest, Australia | Australia |
| 244 | | Nguyễn Bữu, Texas, USA | USA |
| 245 | | Nguyễn Văn Hùng, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 246 | | Đỗ Như Lý, Engineer, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 247 | | Huỳnh Thanh Phi, University Student, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 248 | | Nguyễn Thành Tiến, University Student, National University of Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 249 | MD | Phan Thế Vân, Medical Doctor, Ho Chi Minh City, Vietnam | Vietnam |
| 250 | PhD | Hoàng Quí Thân, Ph.D, Hà Nội, Việtnam | Vietnam |
| | | | |
| 251 | | Lê Quỳnh Mai, Engineer, University of Road and Transport, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 252 | | Đỗ Ngọc Tùng, Engineer, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 253 | PhD | Âu Dương Thệ, Ph.D, Germany | Germany |
| 254 | | Nguyễn Hữu Trường Thành, Western Australia, Australia | Australia |
| 255 | | Sở Tụê Dung, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 256 | PhD | Hà Hưng Quốc, Ph.D, Texas, USA | USA |
| 257 | | Đào Hùng, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 258 | | Nguyễn An Liên, Đà Nẵng, Vietnam | Vietnam |
| 259 | | Hugger Markus Bugermeister, Germany | Germany |
| 260 | | Jochum Harald, Germany | Germany |
| | | | |
| 261 | | An Gertrud, Germany | Germany |
| 262 | | Babara Reidke, Germany | Germany |
| 263 | | Oliver Kayali, Germany | Germany |
| 264 | | Hildegard Schweizer, Germany | Germany |
| 265 | | Dieald Dedic, Germany | Germany |
| 266 | | Honiscke Benjan, Germany | Germany |
| 267 | | Berger Achim, Germany | Germany |
| 268 | | Pradapngoen Trutt, Germany | Germany |
| 269 | | Haurich, Germany | Germany |
| 270 | | Klein, Germany | Germany |
| | | | |
| 271 | | Bart, Germany | Germany |
| 272 | | Hitzfeld, Germany | Germany |
| 273 | | Rabold Eva, Germany | Germany |
| 274 | | Elsaber Ingrid, Germany | Germany |
| 275 | | Schweizer B, Germany | Germany |
| 276 | | Hkassel Aleandra, Germany | Germany |
| 277 | | Frank Mollenburg, Germany | Germany |
| 278 | | Todorovic Maja, Germany | Germany |
| 279 | | Knezevid Sozanna, Germany | Germany |
| 280 | | Labomat, Germany | Germany |
| | | | |
| 281 | | Bartl ,Germany | Germany |
| 282 | | Trần Thị Hương, Germany | Germany |
| 283 | | Trần Phong, Gloggnitz, Austria | Austria |
| 284 | | Nguyễn Ngọc Thanh, Germany | Germany |
| 285 | | Đào Thị Thoa, Germany | Germany |
| 286 | | Trần Thùy Linh, Germany | Germany |
| 287 | | Nguyễn Thị Thanh Hà, Ph.D Student, New Zealand | New Zealand |
| 288 | | Lê Thị Minh Trang, Accountant, Bowling Gree, KY, USA | USA |
| 289 | | Phạm Văn Tú, USA | USA |
| 290 | | Trần Mai Anh, Đống Đa, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 291 | PhD | Đào Minh Châu, Ph.D, Senior Programme Officer, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 292 | | Vũ Thị Hương Giang, Journalist Tuoi Tre Newspaper, Hanoi Vietnam | Vietnam |
| 293 | | Hà Văn Thùy, Vietnam | Vietnam |
| 294 | | Khương Lý Bạch , Germany | Germany |
| 295 | | Lê Dũng, Engineer, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 296 | | Nguyễn Xuân Hoài, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 297 | | Hà Văn Chiến, Kiến Xương, Thái Bình, Vietnam | Vietnam |
| 298 | | Phạm Peter, San jose, USA | USA |
| 299 | | Phạm Huy, Ph.D Student, San Jose, CA, USA | USA |
| 300 | | Phạm T Tieny, Public Healthcare Manager, Berkley, CA, USA | USA |
| | | | |
| 301 | | Phạm Liễu, San Jose, CA, USA | USA |
| 302 | | Hồ Thị Hồng Phúc, Business proprietor, San jose,CA, USA | USA |
| 303 | | Lê Tina, Business proprietor, San Jose, USA | USA |
| 304 | | Nguyễn Xuân Cường, Quảng Trị, Vietnam | Vietnam |
| 305 | | Dương Văn Minh, Biên Hòa, Đồng Nai, Vietnam | Vietnam |
| 306 | PhD | Trần Ngọc Danh, Ph.D Mathematics, Houston, Texas, USA | USA |
| 307 | Arc | Nguyễn Đức Trường, Architect, France | France |
| 308 | | Ngô Minh, Huế, Vietnam | Vietnam |
| 309 | | Minh Tâm, Huế, Vietnam | Vietnam |
| 310 | | Trần Ngọc Ánh, MBA Education, Boston, USA | USA |
| | | | |
| 311 | | Lương Công Trung, University Lecturer, Nha Trang, Vietnam | Vietnam |
| 312 | | Chân Tín, Catholic Priest, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 313 | | Nguyễn Hữu Giãi, Catholic Priest, Huế, Vietnam | Vietnam |
| 314 | | Phan Văn Lợi, Catholic Priest, Bắc Ninh, Vietnam | Vietnam |
| 315 | | Nguyễn Thanh Cường, business proprietor, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 316 | | Nguyễn Lê Bình Yên, Engineer, vietnam | Vietnam |
| 317 | | Phạm Trọng Khà, Richardson, USA | USA |
| 318 | | Ngô Xuân Thuỷ, Mechanical Engineer, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 319 | | To Oanh, Teacher, Bắc giang, Vietnam | Vietnam |
| 320 | | Phạm Văn Lễ, Civil Engineer, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 321 | PhD | Nguyễn Phước Vĩnh Tây, Ph.D, California, USA | USA |
| 322 | | Lê Hiền Đức, Anti-Corruption Worker, Hanoi, Vietnam | Australia |
| 323 | | Lê Joseph, Accountant, Australia | Australia |
| 324 | | Nguyễn Thụy, Engineer, Canada | Australia |
| 325 | | Văn Phú Mai, Quảng Nam, Việtnam | Vietnam |
| 326 | MD | Nguyển Lượng, Medical Doctor, University of New Mexico, USA | USA |
| 327 | | Đinh Đạt, Gelderland, Holland | Holland |
| 328 | | Lê Nga, Acupuncturist, Brisbane, Australia | Australia |
| 329 | DD | Thụ Quyên, Dentist, Germany | Germany |
| 330 | MD | Tô Viết Thuấn, Medical Doctor, Post Grad. Researcher, Munich, Germany | Germany |
| | | | |
| 331 | | Dương Thu, Interpreter, Munich, Vietnam | Vietnam |
| 332 | Arc | Nguyễn Việt Hưng, Architect, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 333 | | Trần Thị Nga, Factory Worker, Germany | Germany |
| 334 | | Vũ Đình Kh. , writer, Canada | Canada |
| 335 | | Đinh Quốc Phong, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 336 | | Đinh Thị Tuyết, Lâm Đồng, Việt Nam | Vietnam |
| 337 | | Nguyễn Thị Huyền Trân, Hochiminh City, Việt Nam | Vietnam |
| 338 | | Nguyễn Thị Trang , Nghệ An, Việt Nam | Vietnam |
| 339 | | Lê Văn Hoàng, Bến Tre, Việt Nam | Vietnam |
| 340 | | Hoàng Gia Sơn, Hải Phòng, Việt Nam | Vietnam |
| | | | |
| 341 | | Nguyễn Văn Pháp, Biotechnology Engineer, Đồng Nai, Vietnam | Vietnam |
| 342 | | Nguyễn Thị Ngọc Lãm, Phú Nhuận, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 343 | | Trần Hạnh, Library Technician,Victoria, Australia | Australia |
| 344 | | Tô Minh Chí, Victoria, Australia | Australia |
| 345 | | Trần Thu, Victoria, Australia | Australia |
| 346 | | Đào Anh Trường, Post Grad. Student, Architecture, France | France |
| 347 | | Vũ Thị Bích, Paris | France |
| 348 | | Vũ Jenny, Communication Engineer, Germany | Germany |
| 349 | | Huỳnh Văn Anh, Phan Rang, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 350 | | Vũ Ngọc Thọ, WA, Australia | Australia |
| | | | |
| 351 | | Nguyễn Trọng Thành, Luthiana | Luthiana |
| 352 | | Trần Hữu Tâm, Western Australia, Australia | Australia |
| 353 | | Trần Văn Bang, Engineer, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 354 | | Thịnh Dũng, Hà Nội, Vietnam | Vietnam |
| 355 | | Trần Quang, Belleville, NY, USA | USA |
| 356 | | Dương Toi, Florida, USA | USA |
| 357 | | Phạm Ngọc Trường, Tours, France | France |
| 358 | | Đỗ Quý, M.I.T., Consultant, Melbourne, Australia | Australia |
| 359 | | Đỗ Duy Vương, USA | USA |
| 360 | | Nguyễn Hoàng Quí, Hảỉ Dương, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 361 | | Đỗ Huy Vũ, Seatle, USA | USA |
| 362 | | Lê Toàn, Đà Nẵng, Vietnam | Vietnam |
| 363 | | Mai Thái Lĩnh, Researcher, Đà Lạt, Vietnam | Vietnam |
| 364 | | Huỳnh Nhật Hải, Retired, Đà Lạt, Vietnam | Vietnam |
| 365 | | Huỳnh Nhật Tấn, Retired, Đà Lạt,Vietnam | Vietnam |
| 366 | | Nguyễn Thị Phương Hoa, BSc Physics, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 367 | PhD | Trần Văn Bình, Ph.D, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 368 | | Bùi Dương Chí, USA | USA |
| 369 | | Nguyễn Kim Hoàng, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 370 | PhD | Nguyễn Thiện Tống, Ph.D, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 371 | PhD | Nguyễn Thịnh Lê, Ph.D, Lecturer, Clausthal University of Technology, Germany | Germany |
| 372 | | Nguyễn Tuấn Anh, Engineer, Hải Phòng, Vietnam | Vietnam |
| 373 | | Nguyễn Thị Hảo, Shillim, Kwanag-ku, Seoul, South Korea | South Korea |
| 374 | | Inrajaya, Ethnic chăm, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 375 | | Nguyễn Thị Minh Phương, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 376 | | Nguyễn Trường Hưng, Thomastown, Victoria, Australia | Australia |
| 377 | | Trịnh Tuấn Dũng, Agriculture Engineer, Hà Đông, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 378 | | Trần Văn Khoan, Vũng Tàu, Vietnam | Vietnam |
| 379 | | Nguyễn Thế Hải, Retired Public Servant, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 380 | MD | Nguyễn Thượng Kính, Medical Doctor, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 381 | | Vũ Khánh Thanh, MBE, Great Britain | Great Britain |
| 382 | | Trần Kim Thập, Maths Dept, Balcatta Senior High School, Balcatta WA, Australia | Australia |
| 383 | | Nguyễn Minh Trí, Risk management Consultant, Germany | Germay |
| 384 | | Nguyễn Quang Minh, Senior Petroleum Economist, Norway | Norway |
| 385 | | Ngô Văn Hải, Factory Worker, Yên Bái, Vietnam | Vietnam |
| 386 | | Nguyễn Thị Minh Thúy, Volunteer teacher, Đà Nẵng, Vietnam | Vietnam |
| 387 | | Đặng Quý, Office Staff, Washington, USA | USA |
| 388 | | Trần Đình Lâm, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 389 | | Nguyễn Công Sơn, Vietnamese Oversea Student, Finland | Finland |
| 390 | | Hà Vĩnh Tiên, Russian Translator, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 391 | | Nguyễn Nhạn, Business proprietor, Sydney, Australia | Australia |
| 392 | | Đỗ Đăng Liêu, Australia | Australia |
| 393 | | Hoàng chiến, Germany | Germany |
| 394 | | Dư Thị Hoàn, Writer, Hải Phòng, Vietnam | Vietnam |
| 395 | | Nguyễn XuânThịnh, Teacher, Hochiminh city, Vietnam | Vietnam |
| 396 | | Lê Hồng Phong, Accountant, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 397 | | Đặng Thanh Huyền, Student, Faculty of Commerce, University of Danang, Vietnam | Vietnam |
| 398 | | Julia Hughes, English Teacher, Balcatta Senior High School, Balcatta WA, Australia | Australia |
| 399 | | Thái Văn Đô, Sacramento, California, USA | USA |
| 400 | | Khâu Thị Quốc Hoa, Tampere, Finland | Finland |
| | | | |
| 401 | | Ngô Thị Yến, Perth, Australia | Australia |
| 402 | MD | Trần Kim Thạnh , Medical Dortor, Health Department of WA, Australia | Australia |
| 403 | MD | Te-Yu Hung, Medical Doctor, Health Department of WA, Australia. | Australia |
| 404 | | Trần Kim Nhật - Finance Consultant, Perth, Australia | Australia |
| 405 | Arc | Lê Thế Hiệp, Architect, Vietnam | Vietnam |
| 406 | | Phạm Ngọc Cảnh Nam, Writer, Cẩm Lệ, Đà Nẵng, Vietnam | Vietnam |
| 407 | | Dương Quốc Lộ, Đà Nẵng, Vietnam | Vietnam |
| 408 | | Lê Dạ Lý, Incheon South Korea | South Korea |
| 409 | | Nguyễn Ngọc Bích, Euicheonbu, South Korea | South Korea |
| 410 | | Kim Soo Jin, Incheon, South Korea | South Korea |
| | | | |
| 411 | | Đặng Minh Thi, Seoul, South Korea | South Korea |
| 412 | | Lê Kim Nga, Hwaseong, South Korea | South Korea |
| 413 | | Nguyễn Thị lợi, Osan, South Korea | South Korea |
| 414 | | Trần Thu Hà, Hwaseong, South Korea | South Korea |
| 415 | | Phạm Thị Châu Ngân, Swaseong, Southorea | South Korea |
| 416 | | Trần Thị Thao, Jecheon, South Korea | South Korea |
| 417 | | Trần Thùy Dung, Sunchang, South Korea | South Korea |
| 418 | | Ngô Khoa Bá, MBA, Houston,Texas, USA | USA |
| 419 | | Nina Schwarz , Germany | Germany |
| 420 | | Sarah Schulz , Germany | Germany |
| | | | |
| 421 | | Joachim Störk , Germany | Germany |
| 422 | | Aläx Burchert , Germany | Germany |
| 423 | | Jan Wehrhold , Germany | Germany |
| 424 | | Alicia Redwitz , Germany | Germany |
| 425 | | Julia Gutbrrod , Germany | Germany |
| 426 | | Trần Công Khánh, Hải Phòng, Vietnam | Vietnam |
| 427 | | Nguyễn Thúy Diễm Hồng, Thomastown, Victoria, Australia | Australia |
| 428 | | Nguyễn Thúy Như Hương, Thomastown, Victoria, Australia | Australia |
| 429 | | Nguyễn Thúy Diệu Hằng, Thomastown, Victoria, Australia | Australia |
| 430 | | Nguyễn Thúy Quỳnh Hoa, Thomastown, Victoria, Australia | Australia |
| | | | |
| 431 | | Nguyễn Quốc Hưng, Thomastown, Victoria, Australia | Australia |
| 432 | | Chương Văn Hà, Fairfield, Australia | Australia |
| 433 | | Trần Viết Thụy, Belgium | Begium |
| 434 | | Ysa Cosiem, Ethnic chăm, Rockville, Maryland, USA | USA |
| 435 | | Lý Thanh Liêm, Chandler, AZ, USA | USA |
| 436 | | Lý Thu, Chandler, AZ, USA | USA |
| 437 | | Lý Minh Tú, Chandler, AZ, USA | USA |
| 438 | | Lý Khôi, Chandler, AZ, USA | USA |
| 439 | | Nguyễn Đình Sĩ, Civil Engineer, Vancouver, Canada | Canada |
| 440 | | Bui Trang, Accounting clerk, Westminster, CA, USA | USA |
| | | | |
| 441 | | Trịnh Thị Hảo, Biên Hòa, Đồng Nai, Vietnam | Vietnam |
| 442 | | Nguyễn Thanh Caroline Springs, Victoria, Australia | Australia |
| 443 | | Trần Thị Diệp, Caroline Springs, Victoria, Australia | Australia |
| 444 | | Nguyễn Quốc Bình, St. Albans, Victoria, Australia | Australia |
| 445 | | Phạm Thị Gái, St. Albans, Victoria, Australia | Australia |
| 446 | | Phạm Xuân Huy, Cầu Giấy, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 447 | | Ngô Khiết, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 448 | | Phạm Đức Tuấn, Retailer, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 449 | | Trần Thế Phong, MA in Linguistic, Melbourne, Australia | Vietnam |
| 450 | | Trần Quốc Thành, Free Trader, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 451 | | Nguyễn Kevin, Toronto, Canada | Canada |
| 452 | | Bùi Laura, Toronto, Canada | Canada |
| 453 | | Nguyễn Thế, Nha Trang, Khánh Hoà, Vietnam | Vietnam |
| 454 | | Đào Văn Tùng, Writer, Mỹ Tho, Tiền Giang, Vietnam | Vietnam |
| 455 | | Trần Thế Yên, Electrical Engineer, Mỹ Tho, Vietnam | Vietnam |
| 456 | | Đoàn Kiều Nga, Chanhassen, Minnesota, USA | USA |
| 457 | | Đoàn Văn Lang, Houston, Texas, USA | USA |
| 458 | | Tô Minh Quảng, Houston, Texas, USA | USA |
| 459 | | Lê Hữu Đào, Vietnamese Community, Liége, Belgium | Belgium |
| 460 | | Nguyễn Minh Tiến, Hải PHòng, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 461 | PhD | Hoàng Quý Thân, Ph.D, Assistant Prof, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 462 | | Trương Tấn Phát, Keyborough, Victoria, Australia | Australia |
| 463 | | Trần Bích Lệ, Keyborough, Victoria, Australia | Australia |
| 464 | | Trương Hoài Nam, Keyborough, Victoria, Australia | Australia |
| 465 | | Trương Hoài Bảo, Keyborough, Victoria, Australia | Australia |
| 467 | | Trương Hoài Long, Keyborough, Victoria, Australia | Australia |
| 468 | | Trương Tú Diệp, Keyborough, Victoria, Australia | Australia |
| 469 | | Thế Hải, Đóng Đa, Hanoi, vietnam | Vietnam |
| 470 | | Nguyễn Chí Tuyến, copy right specialist, The Gioi Publisher, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 471 | | Võ Trường Thiện, Private Retailer, Nha Trang Khánh Hòa, Vietnam | Vietnam |
| 472 | | Nguyễn Tấn Nguyễn, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 473 | | Trần Phúc Quyền, IT technician, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 474 | | Đoàn Trung, Engineer, Australia | Australia |
| 475 | | Dương Trọng Hiếu, Bắc Giang, Vietnam | Vietnam |
| 476 | | Bùi Trang, Westminster, California, USA | USA |
| 477 | | Bảo huỳnh, Boeing Technical Engineer, Westminster, California, USA | USA |
| 478 | PhD | Đặng Hoàng Giang, Ph.D, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 479 | PhD | Lê Khánh Hùng, Ph.D, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 480 | PhD | Lê Thị Chiêng. Ph.D, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 481 | | Wittawat Lohasuwan, Lawyer, United Kingdom | United Kingdom |
| 482 | | Phạm Văn Luật, Engineer, Houston, Texas, USA | USA |
| 483 | | Nguyễn Thu Cúc, Houston, Texas, USA | USA |
| 484 | | Phạm Quỳnh Anh, Houston, Texas, USA | USA |
| 485 | | Nguyễn Hữu Thọ, Melbourne,Victoria,Australia | Australia |
| 486 | | Nguyễn Mỹ Dung, Melbourne, Victoria | Australia |
| 487 | | Nguyễn Như Quỳnh, Melbourne, Victoria | Australia |
| 488 | | Nguyễn Ngọc Châu, Melbourne, Victoria | Australia |
| 489 | | Hồ Trọng Đễ, Project Engineer, Hochominh City, Vietnam | Vietnam |
| 490 | | Võ Thị Thu Dung, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 491 | | Nhật Tuấn, Writer, Hochiminh City, | Vietnam |
| 492 | | Lê Trọng Tính, Sầm Sơn, Thanh Hoá, Vietnam | Vietnam |
| 493 | | Đoàn Nghiệp, Engineer, Hochominh City, | Vietnam |
| 494 | | Phạm Hữu, Canada | Canada |
| 495 | | Đàm Minh, Ex-soldier, Hải Phòng, vietnam | Vietnam |
| 496 | | Nguyễn Ngô Thúy Trúc, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 497 | | Vũ Hồng Nhật, Lecturer, Thanh hoá, Vietnam | Vietnam |
| 498 | | Hoàng Hưng, Writer, Translator, Hochiminh City | Vietnam |
| 499 | | Nguyễn Duy Thanh Phong, Saigon | Vietnam |
| 500 | | Nguyễn Xuân Tiến, Industrial Chemist, Schweiz, Switzerland | Switzerland |
| | | | |
| 501 | | Phạm Trần, Journalist, USA | USA |
| 502 | | Nguyễn Đình Khuyến, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 503 | | Cao Thị Nhung, Hochominh, City, Vietnam | Vietnam |
| 504 | MD | Nguyễn Hào, Medical Doctor, Đà Nẵng, Vietnam | Vietnam |
| 505 | | Ngô Văn Hòa, Business Operator, Đà Nẵng, Vietnam | Vietnam |
| 506 | | Nguyễn Tiến Đức, Retired Waterway Engineer, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 507 | | Vũ Hoàng Hải, Business Proprietor, Hochiminh City | Vietnam |
| 508 | | Bá Xuân Thắng, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 509 | | Chế Mỹ Lan, Retail Manager, Washington, USA | USA |
| 510 | | Phạm Anh Tuấn, Accountant, Pleiku, Gia Lai, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 511 | | Võ Đại Hùng, Dallas, Texas, USA | USA |
| 512 | | Trần Thị Kim Oanh, Dallas, Texas, USA | USA |
| 513 | | Võ Đại Vinh, Dallas, Texas, USA | USA |
| 514 | | Võ Đại Thịnh, Dallas, Texas, USA | USA |
| 515 | | Võ Thị Thảo, Forthworth, Texas, USA | USA |
| 516 | | Nguyễn Văn Mạnh, Forthworth, Texas, USA | USA |
| 517 | | Võ Thị Anh, Carolton, Texas, USA | USA |
| 518 | | Tống Thị Hồng Ngọc, Da Nang, Vietnam | Vietnam |
| 519 | | Jayam Padra, Lưu Hoàng Minh Giám, Ethnic Cham, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 520 | | Putra Jatrai, Ethnic Cham, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 521 | | Trần Xuân Quang, Nghệ An, Vietnam | Vietnam |
| 522 | | Nguyễn Văn Báu, Civil Engineer, National University University , Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 523 | | Hoàng Anh Trung, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 524 | Arc | Giảng Tư Hải, Architect, Nghệ An, Vietnam | Vietnam |
| 525 | | Nguyễn Quốc Minh, Poet, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 526 | | Trần Văn Chương, vũng Tàu, Vietnam | Vietnam |
| 527 | PhD | Lê Văn, Ph.D, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 528 | | Hoàng Ngọc Liên, Engineer, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 529 | | Lê Bá Thành, Research Art Student, Hanh Châu, China | China |
| 530 | | Vũ Thư Hiền, Writer, Paris, France | France |
| | | | |
| 531 | | Kiều Văn Vũ, Thuận Nam, ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 532 | | Lê Khánh Duy, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 533 | | Phạm Văn Nhân, Teacher, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 534 | | Trần Tuấn Lộc, B.Commerce, Accoutant, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 535 | | Nguyễn Liên Phương, Medical Doctor, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 536 | | Đào Quốc Việt, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 537 | MD | Đồng Thanh Trí, Medical Doctor, USA | USA |
| 538 | | Nguyễn Thăng Long, Hanoi, Vietnam | Vietnam |
| 539 | | Javy Tapeng, Ethnic Cham, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 540 | Arc | Nguyễn Sỹ Đáng, Architect, , Wounded soldier,Vung Tau, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 541 | | Chay Dalim. Ethnic Cham, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 542 | | Đặng Văn Nam, Saigon, Vieynam | Vietnam |
| 543 | | Trần Văn Đang, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 544 | | Eva Ruoi, Ethnic Cham, Social worker, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 545 | | Lâm Thông Thái, Visitor Tour guide, Vietnam | Vietnam |
| 546 | | Ôn Ken, Ethnic cham, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 547 | | Nguyễn Chế Thùy Dung, Ethnic Cham, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 548 | | Trương Thị Thu Nương, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 549 | | Julie Thi Underhill, Ph.D Candidate, University of California- Berkeley USA | USA |
| 550 | | Scott Mahood, bok seller, Porland, Oregon, USA | USA |
| | | | |
| 551 | | Eugene W. Lau, Student, Oakland, California, USA | USA |
| 552 | | Kiều Vân, Ethnic Cham, Ninh Thuan Vietnam | Vietnam |
| 553 | | Santa Pradhan, Seattle, Washington, USA | USA |
| 554 | | Hưng Thiện, Ethnic cham, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 555 | | Nguyễn Văn Hà, B. Com, Bắc Giang, Vietnam | Vietnam |
| 556 | | Naitri, Hochiminh City,Vietnam | Vietnam |
| 557 | | Thạch Ngọc Xuyên, Ninh Thuận,Vietnam | Vietnam |
| 558 | | Trượng Lệ Xuân, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 559 | | Hoa Tươi Dương, Ethnic Cham, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 560 | | Quang Thế, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 561 | | Quang Minh Hưng Vương, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 562 | | Hua Su Su, Ethnic Cham, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 563 | | Danh Danh, Washington State, USA | USA |
| 564 | | Kaka, factory worker, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 565 | | Đặng Hương Lan, Washinton State, USA | USA |
| 566 | | Đặng M Tuấn, US Army Officer, Afghanistan | Afghanistan |
| 567 | | Phú Quí, Thuận Nam, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 568 | | My Nai, Sacramanto, California, USA | USA |
| 569 | | Ashley Nguyen, Student, Washington, USA | USA |
| 570 | | Trà Thanh Toàn, Student, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| 571 | | Năng Kim Uyên, Ethnic Cham, Student, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 572 | | Nguyện Thị Xuân Hiệp, Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 573 | | Hứa Văn Đức, Student, Ethnic Cham, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 574 | | Nguyễn Thị Mộng Nhi, Student, Hochiminh City, Vietnam | Vietnam |
| 575 | | Văn Đuc Duy Pon, Ethnic Cham, Ninh Phuoc, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 576 | | Đặng Thúy Viên, Bình Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 577 | | Luan Dang, Washington, USA | USA |
| 578 | | Trương tin, Ethnic Cham, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 579 | | Châu Ngọc Sapa, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuan,Vietnam | Vietnam |
| 580 | | Bá Văn Luyến, Thuận Nam, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| ` | | | |
| 581 | | Thanh Thủy Mai Trung, Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 582 | | Thanh Thủy Diễm Trinh, Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 583 | | Thành Đạt Đa Lin, Ethnic Cham, Ninh Hải, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 584 | | Trà Thị Doãn Dung, Quảng Nam, Vietnam | Vietnam |
| 585 | | Thạch Đăng Quang, Student, Vietnam | Vietnam |
| 586 | | Đào Quang Vịnh, Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 587 | | Đặng Ngọc Ly, Student, Washington, USA | USA |
| 588 | | Đặng Chánh Anh, Washington State, USA | USA |
| 589 | | Hạc Thị Tân, Washington State, USA | USA |
| 590 | | Đặng Thanh, Tacoma, Washington State, USA | USA |
| | | | |
| 591 | | Iayang, Ninh Thuan Vietnam | Vietnam |
| 592 | | Dương Nancy, Student, Sacramento, California, USA | USA |
| 593 | | Dung Van Phú, Washington State, USA | USA |
| 594 | | Drajan Plin, Lang Biang, Đà Lạt, Vietnam | Vietnam |
| 595 | | Drajan Dick, Lang Biang, Đà Lạt, Vietnam | Vietnam |
| 596 | | Thạch Trung Tuệ Nguyên, Freelance Writer, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 597 | | Soroh Châu, Ethnic Cham, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 598 | | Châu Đại Truyền, Student, Đà Nẵng, vietnam | Vietnam |
| 599 | | Arianna, Atienza, Qashington, USA | USA |
| 600 | | Jaber K Tofan, Washington, USA | USA |
| | | | |
| 601 | | Alshahrbi Ali, Washington, USA | USA |
| 602 | | Pokhrel Debak, Seattle, Washington, USA | USA |
| 603 | | Dahra Hilowle, Washington USA | USA |
| 604 | | Abdulrazaq Oman, Washington, USA | USA |
| 605 | | Hàn Văn Phú, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| 606 | | Trà Vigia, Ethnic Cham, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 607 | | Báo Minh Ngọc, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 608 | | Deepak Pohkrel, Seattle ,Washington, USA | USA |
| 609 | | Saiyagone Dolly, Washington, USA | USA |
| 610 | | Joyce Gonzales, Seattle, Washington, USA | USA |
| | | | |
| 611 | | Anton Batita, Washington, USA | USA |
| 612 | | Isvan, Ethnic Cham, Enthropologist, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 613 | | Quảng Thị Bạch Vân, Ninh Thuan, Vietnam | Vietnam |
| 614 | | Thạch Ngọc Xuân, Modesto, California, USA | USA |
| 615 | | Đàng Thị giãi, Modesto, California, USA | USA |
| 616 | | Thạch Emy, Modesto, California, USA | USA |
| 617 | | Thạch Jenny, Modesto, California, USA | USA |
| 618 | | Thạch Kathy Xuân, Modesto, California, USA | USA |
| 619 | | Thạch Kimberly, Modesto, California, USA | USA |
| 620 | | Thạch Champany, Modesto, California, USA | USA |
| | | | |
| 621 | Arc | Nguyễn Xuân Thủy, Architect, Saigon, Vietnam | Vietnam |
| 622 | | Muhammad Ilias Bin Soslan, Student Polytechnic, Malaysia | Malaysia |
| 623 | | Nguyễn Hoàng Hải, Mechanical Engineer, Thanh Hoa, vietnam | Vietnam |
| 624 | | Bá Minh Trí, business retailer, Ethnic Cham, Ninh Thuận, Vietnam | Vietnam |
| | | | |
| | | | |
| | | | |
| | | | |
| | | | |
| | | Brief Statistics: | |
| | | Ph.D: Vietnam: 20, overseas: 11 | |
| | | Medical Doctor: Vietnam: 2, overseas: 6 | |
| | | Architect: Vietnam 5, overseas 1 | |