Khi thế giới chìm trong khói lửa, càng thấm giá trị của hòa bình

Tô Văn Trường

Sức mạnh lớn nhất của con người không phải khả năng hủy diệt nhau, mà là khả năng giữ cho con người được sống cùng nhau trong hòa bình.

Những năm gần đây, thế giới liên tiếp chứng kiến các cuộc xung đột đẫm máu. Ở Gaza, bom đạn phủ xuống những khu dân cư đông đúc, biến thành phố thành đống đổ nát. Ở Ukraine, chiến tranh kéo dài khiến hàng trăm nghìn người thiệt mạng, hàng triệu gia đình ly tán.

Những đoàn người kéo vali rời bỏ quê hương, những bà mẹ ôm con ngủ trong ga tàu điện ngầm tránh bom, những người lính trẻ ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ… Tất cả khiến nhân loại phải day dứt tự hỏi: sau cùng, chiến tranh đem lại điều gì ngoài mất mát?

Trong một thế giới mà nhiều cường quốc vẫn coi sức mạnh quân sự là công cụ khẳng định vị thế, các nhà lãnh đạo cứng rắn thường được tung hô như biểu tượng quyền lực. Người ta nói nhiều đến tên lửa, tàu sân bay, trừng phạt kinh tế hay khả năng áp đặt ý chí lên đối phương.

Nhưng chính khi thế giới chìm trong khói lửa, nhân loại lại càng nhớ tới những con người dành cả đời để ngăn chiến tranh xảy ra. Một trong số đó là cố Tổng thống Mỹ Jimmy Carter.

Ông không nổi tiếng vì những cuộc chiến lẫy lừng hay các màn phô diễn sức mạnh quân sự. Điều ông để lại là hòa bình.

Camp David: Khi hòa bình tưởng như bất khả thi

Năm 1978, khi Jimmy Carter mời Tổng thống Ai Cập Anwar Sadat và Thủ tướng Israel Menachem Begin tới khu nghỉ dưỡng Camp David để đàm phán hòa bình, phần lớn thế giới đều cho rằng đó là nhiệm vụ bất khả thi.

Suốt ba thập niên trước đó, Ai Cập và Israel chìm trong hận thù và chiến tranh. Từ năm 1948, hai quốc gia liên tiếp đối đầu trong nhiều cuộc xung đột lớn nhỏ. Hàng chục nghìn người thiệt mạng. Người Israel sống trong nỗi ám ảnh bị xóa sổ giữa vòng vây thù địch. Người Ai Cập mang nỗi đau mất đất đai, mất đồng bào và tổn thương danh dự dân tộc.

Hận thù kéo dài quá lâu đến mức nhiều người tin rằng chiến tranh là số phận không thể thay đổi của Trung Đông.

Ngay cả các cố vấn thân cận cũng cảnh báo Carter không nên đặt uy tín chính trị vào cuộc hòa đàm đầy rủi ro ấy. Khi đó, nước Mỹ đang khủng hoảng kinh tế, lạm phát tăng cao, giá năng lượng leo thang, tỷ lệ tín nhiệm của ông sụt giảm mạnh. Nếu thất bại, sự nghiệp chính trị của Carter gần như chấm hết.

Nhưng ông vẫn quyết định thử.

Điều đặc biệt ở Carter là ông không tiếp cận hòa bình như một cuộc mặc cả quyền lực đơn thuần. Ông hiểu phía sau các nhà lãnh đạo là những dân tộc mang đầy thương tích lịch sử.

Menachem Begin là người Do Thái sống sót sau thảm họa Holocaust. Với ông, sự tồn tại của Israel không chỉ là vấn đề chính trị mà còn là câu chuyện sinh tồn của cả dân tộc.

Trong khi đó, Anwar Sadat vừa đưa Ai Cập đi qua chiến tranh với hàng nghìn binh sĩ hy sinh. Ông hiểu người dân Ai Cập cần lấy lại Sinai và khôi phục lòng tự trọng dân tộc.

Sức mạnh của đối thoại và lòng thấu cảm

Ngay từ những ngày đầu tại Camp David, đàm phán liên tục rơi vào bế tắc. Hai nhà lãnh đạo tranh cãi gay gắt, nhiều lúc từ chối ngồi cùng nhau. Không khí căng thẳng đến mức các cố vấn Mỹ đề nghị Carter dừng hội nghị để tránh thất bại công khai.

Nhưng ông không bỏ cuộc.

Suốt 13 ngày, Carter gần như không ngủ đủ giấc. Ông đi lại liên tục giữa hai khu nhà vì Sadat và Begin nhiều lúc không muốn gặp trực tiếp nhau. Ông dành hàng giờ lắng nghe nỗi đau, nỗi sợ hãi và cả lòng tự ái dân tộc của từng bên.

Carter hiểu rằng Begin không chỉ nói về lãnh thổ mà còn nói về nỗi sợ dân tộc Do Thái thêm một lần bị hủy diệt. Ông cũng hiểu Sadat không chỉ muốn lấy lại Sinai mà muốn người dân Ai Cập được ngẩng cao đầu sau nhiều năm chiến tranh.

Thay vì áp đặt bằng quyền lực hay sức ép quân sự, Carter chọn cách kiên nhẫn tháo gỡ từng nút thắt tâm lý. Ông tự tay sửa đi, sửa lại các bản dự thảo hòa bình, cân nhắc từng câu chữ để cả hai bên đều có thể chấp nhận.

Ngày thứ 11, Menachem Begin tuyên bố sẽ rời Camp David. Hội nghị đứng bên bờ sụp đổ.

Khi ấy, Carter làm một điều đặc biệt. Ông mang tới cho Begin những bức ảnh chụp cùng các cháu nội của vị Thủ tướng Israel và nhờ ông ký tên lên đó. Khi Begin lặng lẽ viết tên từng đứa trẻ, Carter nhẹ nhàng nói về tương lai của các thế hệ sau nếu chiến tranh tiếp tục kéo dài.

Ông không đe dọa, không lên giọng đạo lý, cũng không sử dụng sức ép quyền lực. Ông chỉ đặt một câu hỏi:

“Sau này, ông sẽ kể gì với các cháu mình về khoảnh khắc hôm nay?”.

Câu hỏi ấy khiến Begin ở lại bàn đàm phán.

Ngày 17/9/1978, Hiệp định Camp David được ký kết. Israel trả lại bán đảo Sinai cho Ai Cập, còn Ai Cập công nhận Israel và thiết lập quan hệ hòa bình.

Gần nửa thế kỷ đã trôi qua, hòa bình giữa hai quốc gia vẫn được duy trì. Hàng triệu con người đã được sinh ra mà không phải bước vào một cuộc chiến mới giữa Ai Cập và Israel.

Điều khiến lịch sử kính trọng Jimmy Carter không chỉ nằm ở kết quả đạt được mà còn ở cách ông đạt tới kết quả ấy. Trong khi nhiều nhà lãnh đạo xem sức mạnh là khả năng khiến đối phương sợ hãi, Carter chứng minh rằng sức mạnh lớn nhất đôi khi là khả năng đánh thức phần người trong đối phương.

Hòa bình không bao giờ là điều tự nhiên

Nhìn những thành phố đổ nát ở Gaza hay Ukraine hôm nay, người ta càng hiểu hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên có sẵn. Hòa bình luôn là kết quả của sự kiềm chế, đối thoại và bản lĩnh vượt lên hận thù.

Chiến tranh có thể được khởi đầu bởi tham vọng quyền lực, nhưng người phải trả giá lớn nhất luôn là nhân dân. Một thành phố bị phá hủy có thể xây lại trong vài năm, nhưng một thế hệ bị chiến tranh cướp mất tuổi thơ có khi phải mất cả đời để chữa lành.

Hòa bình vì thế không chỉ là sự im tiếng súng.

Hòa bình là khi trẻ em được ngủ yên trong vòng tay mẹ. Hoà bình là khi người dân được mưu cầu hạnh phúc thay vì học cách sinh tồn giữa bom đạn. Hoà bình là khi những người lính không còn phải ngã xuống trong nước mắt người thân.

Câu hỏi Jimmy Carter từng đặt ra không chỉ dành cho các nhà lãnh đạo thế giới mà còn dành cho mọi dân tộc hôm nay: chúng ta sẽ để lại cho thế hệ sau thêm những cuộc chiến mới hay một thế giới biết trân trọng hòa bình?

Việt Nam càng thấm thía giá trị của hòa bình

Từ những biến động của thế giới hôm nay, chúng ta càng thấm thía giá trị của hòa bình trên quê hương Việt Nam.

Dân tộc Việt Nam đã đi qua quá nhiều cuộc chiến tranh để hiểu rằng độc lập và hòa bình chưa bao giờ là món quà từ trên trời rơi xuống. Dưới mỗi tấc đất bình yên hôm nay là sự hy sinh của biết bao thế hệ cha anh.

Có những người lính mãi mãi nằm lại ở tuổi đôi mươi. Có những bà mẹ chờ con đến bạc tóc. Có những thế hệ gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường để đất nước có được màu xanh hòa bình hôm nay.

Chính vì từng trải qua chiến tranh, Việt Nam càng hiểu giá trị của hòa bình hơn ai hết. Nhưng yêu chuộng hòa bình không có nghĩa là yếu đuối. Lịch sử dân tộc cho thấy người Việt Nam luôn mềm dẻo trong ngoại giao nhưng kiên cường trong bảo vệ chủ quyền.

Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, đường lối ngoại giao “cây tre Việt Nam” thể hiện rõ sự khôn khéo và bản lĩnh ấy: “gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển”.

Việt Nam không chọn đứng hẳn về phe nào để đối đầu phe khác, mà kiên trì đường lối độc lập, tự chủ, làm bạn với tất cả các quốc gia trên cơ sở tôn trọng chủ quyền và lợi ích dân tộc. Mềm dẻo nhưng không cúi mình. Hòa hiếu nhưng không đánh mất nguyên tắc.

Giữa lúc thế giới phân cực và cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, cách ứng xử ấy giúp Việt Nam giữ được môi trường hòa bình để phát triển, tránh bị cuốn vào vòng xoáy xung đột của các cường quốc.

Đó là lựa chọn không chỉ đúng đắn mà còn giàu tính nhân văn.

Giá trị lớn nhất là con người được sống trong hòa bình

Có thể lịch sử sẽ còn nhắc tên nhiều nhà lãnh đạo vì những cuộc chiến họ tạo ra. Nhưng nhân loại cuối cùng luôn dành sự kính trọng sâu sắc cho những người ngăn được chiến tranh xảy ra.

Jimmy Carter đã ra đi ở tuổi 100, rất lặng lẽ, như chính cách ông sống. Nhưng gần nửa thế kỷ hòa bình giữa Ai Cập và Israel vẫn còn đó như một lời nhắc nhở với thế giới hôm nay: Sức mạnh lớn nhất của con người không phải khả năng hủy diệt nhau, mà là khả năng giữ cho con người được sống cùng nhau trong hòa bình.

Suy ngẫm sâu sắc về cái giá của chiến tranh và ý nghĩa thiêng liêng của hoà bình với cuộc sống bình yên của chúng ta hôm nay càng làm cho hai chữ hoà bình trở nên vô cùng quý giá.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn