Vì sao thiếu trường, thiếu giáo viên nhưng vẫn sắp xếp lại trường học?

Tô Văn Trường

Khi nhiều nơi vẫn còn thiếu trường học, thiếu giáo viên và nhiều lớp học quá tải, liệu việc giảm đầu mối trường học có phải là lời giải tối ưu? Hay điều cần quan tâm hơn là làm thế nào để mọi trẻ em đều được học trong điều kiện tốt nhất?

Đó là câu hỏi được nhiều phụ huynh và dư luận đặt ra khi tình trạng thiếu phòng học, thiếu giáo viên vẫn chưa được khắc phục. "Một quốc gia muốn phát triển bền vững phải bắt đầu từ giáo dục" – đó là bài học đã được kiểm chứng ở hầu hết các quốc gia thành công.

Việc sắp xếp lại mạng lưới các cơ sở giáo dục công lập nhằm tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu quả quản lý là một chủ trương đúng đắn và cần thiết. Tuy nhiên, quyết sách này cần được tính toán thận trọng để không làm suy giảm chất lượng dạy và học, cũng như ảnh hưởng đến quyền được học tập của học sinh.

Nghịch lý cần được giải đáp và hiểu đúng bản chất

Trong nhiều năm qua, Bộ Giáo dục và Đào tạo liên tục báo cáo Quốc hội về tình trạng thiếu giáo viên ở nhiều cấp học, đặc biệt là giáo viên mầm non, tiểu học và các môn học mới. Nhu cầu đầu tư cho giáo dục phổ thông vẫn còn rất lớn.

Tuy nhiên, thực hiện chủ trương theo Nghị quyết số 19-NQ/TW  (khóa XII) về đổi mới, sắp xếp các đơn vị sự nghiệp công lập, nhiều địa phương đang rà soát để giảm đầu mối các cơ sở giáo dục. Sự song hành này khiến dư luận lo ngại: liệu việc sắp xếp có làm giảm khả năng tiếp cận giáo dục của người dân? Để trả lời, cần rạch ròi giữa việc sáp nhập bộ máy quản lý (như nhập 2 trường thành 1 trường liên cấp để tinh giản Ban giám hiệu, hành chính) với việc xóa bỏ các điểm trường (mang tính vật lý).

Thực tế này cũng mang tính đặc thù cao ở từng khu vực: Tại các đô thị lớn và khu công nghiệp có tốc độ tăng dân số cơ học cao, áp lực lớn nhất là thiếu quỹ đất và phòng học, dẫn đến sĩ số vượt chuẩn. Tại các vùng sâu, vùng xa, miền núi, việc sáp nhập điểm trường vật lý một cách cơ học có thể khiến học sinh phải đi bộ quá xa, dễ dẫn đến nguy cơ bỏ học. Do đó, bài toán sắp xếp cần được đánh giá bằng các tác động khoa học, sát với thực tiễn vùng miền chứ không chỉ chạy theo các chỉ tiêu hành chính.

Tinh thần của trung ương: Không được làm giảm quyền học tập

Thực tế, các văn bản chỉ đạo của Chính phủ yêu cầu việc sắp xếp phải phù hợp với điều kiện địa phương, không thực hiện cơ học chỉ để giảm đầu mối. Quá trình này phải lấy người học làm trung tâm, bảo đảm quyền học tập, giữ vững kết quả phổ cập giáo dục và không làm tăng khoảng cách tiếp cận trường học của học sinh.

Quan điểm này thống nhất với tinh thần chỉ đạo của cấp lãnh đạo cao nhất về phát triển giáo dục, tạo điều kiện để mọi người dân được học tập suốt đời. Như vậy, thước đo thành công của việc sắp xếp không phải là giảm bao nhiêu trường, mà là sau khi sắp xếp người dân có được hưởng dịch vụ giáo dục tốt hơn hay không

Thế giới làm gì khi dân số còn tăng?

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy giáo dục không thể áp dụng tư duy cắt giảm đơn thuần:

Nhật Bản:  Sáp nhập trường chủ yếu ở vùng nông thôn do già hóa dân số, nhưng tại Tokyo vào các đô thị lớn vẫn phải xây thêm trường vì số học sinh tăng.

Hàn Quốc: Chỉ hợp nhất trường ở khu vực thiếu học sinh, trong khi Seoul tiếp tục mở rộng mạng lưới trường công để giảm áp lực sĩ số.

Phần Lan: Luôn đặt tiêu chí học sinh tiếp cận trường học thuận lợi lên hàng đầu; nếu sáp nhập, Nhà nước bảo đảm xe đưa đón miễn phí.

Singapore: Từng sáp nhập trường khi tỷ lệ sinh giảm, nhưng ngân sách giáo dục liên tục tăng để tập trung nâng cao chất lượng.

 Điểm chung rất rõ ràng: khi dân số học sinh còn tăng, các nước ưu tiên xây thêm trường; khi học sinh giảm, họ mới sắp xếp nhưng luôn đi kèm giải pháp bảo đảm quyền học tập.

Điều người dân cần không phải là ít trường hơn

Người dân không quan tâm địa phương giảm được bao nhiêu đầu mối quản lý. Điều họ quan tâm là con em mình có được học gần nhà không; có còn cảnh 50–60 học sinh một lớp không; có đủ giáo viên đứng lớp và thiết bị dạy học hay không. Nếu sau khi sắp xếp, những câu hỏi ấy có đáp án tích cực thì chắc chắn chủ trương sẽ nhận được sự đồng thuận.

Ngược lại, nếu số trường giảm, sĩ số tăng, đường đến trường xa hơn và áp lực cho giáo viên lớn hơn thì mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục sẽ rất khó đạt được. Đầu tư cho giáo dục không thể chỉ tính bằng bài toán ngân sách

Theo UNESCO, giáo dục có chất lượng phải bảo đảm bốn yếu tố: Tiếp cận (Access), Bình đẳng (Equity), Chất lượng (Quality) và Học tập suốt đời (Lifelong Learning). Trong đó, tiếp cận giáo dục luôn được đặt lên hàng đầu.

Hiến pháp năm 2013 và Luật Giáo dục năm 2019 đều quy định rõ trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm các điều kiện để mọi người được học tập. Việc sắp xếp trường học chỉ thực sự thành công khi không làm suy giảm khả năng tiếp cận giáo dục của người dân.

Điều cần hướng tới

Tinh gọn bộ máy là yêu cầu tất yếu. Nhưng giáo dục là lĩnh vực đầu tư cho tương lai, hiệu quả không thể chỉ được đo bằng số lượng đầu mối được cắt giảm hay khoản kinh phí tiết kiệm được. Hiệu quả phải được đo bằng những giá trị lâu dài: nhiều trẻ em được đến trường hơn, sĩ số hợp lý hơn, giáo viên có điều kiện dạy học tốt hơn và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.

Nếu một chính sách vừa tinh gọn được bộ máy, vừa mở rộng cơ hội học tập cho người dân thì đó là thành công trọn vẹn. Đó cũng chính là mục tiêu mà mọi cuộc cải cách giáo dục cần hướng tới: không để bất kỳ trẻ em nào phải đứng ngoài cánh cửa trường học vì những thay đổi trong tổ chức bộ máy.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

 

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn