Đột phá thể chế từ những khoảng trống pháp lý

Tô Văn Trường

Trong tiến trình phát triển và hội nhập, những cam kết quốc tế ngày càng sâu rộng, nhưng hệ thống pháp luật trong nước không phải lúc nào cũng theo kịp. Chính khoảng cách ấy – những “khoảng trống pháp lý” giữa cam kết và nội luật đang trở thành điểm nghẽn âm thầm của cải cách. Khi luật chưa rõ, người thực thi lúng túng; khi quy định chồng chéo, cơ quan quản lý và cơ quan giám sát dễ rơi vào thế đối nghịch thay vì đồng hành. 

Một tình huống trong dự án do Ngân hàng Thế giới (World Bank – WB) tài trợ cho thấy rõ điều đó. Thanh tra kết luận có sai phạm trong việc tạm ứng – một vấn đề luôn được xem là nghiêm trọng. Trong khi đó, phía thực hiện dự án khẳng định đã làm đúng theo quy định của nhà tài trợ và theo Hiệp định Vay do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đại diện ký kết, trong đó nêu rõ: nếu pháp luật trong nước chưa có hoặc chưa quy định cụ thể thì áp dụng quy định của nhà tài trợ. 

Phản hồi của cơ quan thanh tra lại rất rõ ràng: họ chỉ căn cứ vào quy định hiện hành của Nhà nước. Vấn đề không nằm ở chỗ ai đúng, ai sai. Vấn đề nằm ở chỗ thể chế chưa kịp khép lại những khoảng trống của mình. Khi cam kết quốc tế không được nội luật hóa đầy đủ và kịp thời, cả người thực thi lẫn người giám sát đều bị đặt vào thế rủi ro. Và khi đó, mong muốn làm nhanh, làm hiệu quả rất dễ bị chặn lại bởi chính sự thiếu rõ ràng của luật pháp. 

Không thể hội nhập nửa vời

Việt Nam tham gia sâu vào các hiệp định tài chính quốc tế, ký kết các hiệp định vay vốn với điều khoản rõ ràng về áp dụng quy định của nhà tài trợ. Nhưng trong hệ thống pháp luật trong nước lại không có cơ chế nội luật hóa minh bạch các nguyên tắc đó. Khi xảy ra tranh chấp, mỗi bên dựa vào một hệ quy chiếu khác nhau. Thanh tra dựa vào quy định hiện hành của Việt Nam; ban quản lý dự án và tư vấn dựa vào hiệp định vay và thông lệ quốc tế. Hệ quả là mọi quyết định đều có thể bị xem xét lại, mọi sáng kiến đều có nguy cơ bị quy kết sai phạm dẫn đến “vào lò”! . 

Muốn hội nhập thì không thể chỉ ký hiệp định; phải thiết kế lại luật trong nước để tương thích với hiệp định. Cần quy định rõ trong luật:

Khi có sự thiếu nhất quán giữa quy định Việt Nam và quy định của nhà tài trợ, thì áp dụng theo quy định của nhà tài trợ trong phạm vi dự án đó.

Khi Việt Nam chưa có tiêu chuẩn kỹ thuật, được phép áp dụng tiêu chuẩn của các nước G7, với điều kiện giải trình rõ tính khả thi kỹ thuật và tài chính.

Đây không phải là nhượng bộ chủ quyền, mà là chuẩn hóa nguyên tắc thực thi.

Tạm ứng: Đừng coi là rủi ro, hãy coi là công cụ thúc đẩy tiến độ

Các nhà tài trợ quốc tế cho phép cơ chế tạm ứng linh hoạt vì họ hiểu bản chất vận hành của dự án xây dựng: nhà thầu cần dòng tiền quay vòng để tiếp tục thi công trong khi chờ thí nghiệm, nghiệm thu hoặc xác nhận khối lượng – vốn có thể kéo dài nhiều tháng.

Nguyên tắc rất rõ ràng:

- Khi quyết toán sẽ theo chi phí thực.

- Tạm ứng dư thì thu hồi.

- Tạm ứng thiếu thì bù thêm.

Cơ chế này không làm thất thoát nếu kiểm soát tốt; ngược lại, nó giúp tránh đình trệ thi công. Việt Nam cần quy định rõ ràng và minh bạch cơ chế tạm ứng tương tự, thay vì để mỗi dự án áp dụng theo “ngoại lệ” rồi sau đó bị xem 

xét lại.

Giá bỏ thầu: Thấp nhất chưa chắc là tốt nhất

Việc quá cứng nhắc chọn giá thấp nhất đã nhiều lần dẫn tới hệ quả:

- Nhà thầu bỏ giá không khả thi để trúng thầu.

- Sau đó xin điều chỉnh, phát sinh, kéo dài tiến độ.

- Cuối cùng tổng chi phí lại cao hơn.

Thay vì chỉ nhìn vào mặt bằng giá cả, hệ thống đấu thầu cần một cơ chế đánh giá tổng hợp giữa giá và tính khả thi kỹ thuật - tài chính. Cụ thể hơn, cần áp dụng tiêu chuẩn "đánh giá theo vòng đời dự án" (life-cycle cost) để nhìn nhận toàn diện chi phí vận hành, bảo trì trong dài hạn. Đấu thầu là để chọn giải pháp hiệu quả nhất, không phải rẻ nhất trên giấy.

Kinh nghiệm và năng lực: Đừng đồng nhất “lâu năm” với “giỏi”.

Không nên cứng nhắc trong tiêu chí kinh nghiệm. Một đơn vị có thời gian hoạt động ngắn nhưng chứng minh được thành tích xuất sắc vẫn nên được lựa chọn. Thực tế gần đây, Việt Nam đã quyết định sử dụng nguồn lực trong nước để cung cấp thép đường sắt dù kinh nghiệm sản xuất chưa dài. Đó là một quyết định có tính đặc cách và vì thế càng cần được thể chế hóa thành quy định rõ ràng.

Nếu Nhà nước đã cân nhắc và chấp thuận trong những trường hợp đột phá như vậy, thì nên luật hóa nguyên tắc để tránh tình trạng mỗi lần đặc cách lại trở thành một rủi ro pháp lý cho người thực thi.

Trọng tài kinh tế: Lối thoát bị lãng quên

Nhiều dự án loay hoay xử lý tranh chấp giữa các bên, kéo dài tiến độ vì ngại đưa ra trọng tài kinh tế. Trong khi đó, cơ chế trọng tài trong nước hoặc quốc tế có thể giúp giải quyết nhanh, dứt điểm và có tính ràng buộc. Luật cần quy định rõ trình tự, điều kiện và trách nhiệm khi đưa tranh chấp ra trọng tài. Không thể để mỗi bên tự xoay xở trong sự mơ hồ.
Tổng công trình sư – trao quyền đi kèm trách nhiệm

Thực tế cho thấy Nhà nước đã có những bước đột phá vượt ra ngoài khung quy định hiện hành, như chủ trương thuê người nước ngoài làm tổng giám đốc doanh nghiệp nhà nước. Vậy tại sao không mở rộng nguyên tắc đó cho các đại dự án? Cần quy định cho phép thuê nhân sự có năng lực kể cả người nước ngoài làm tổng công trình sư hoặc giám đốc ban quản lý dự án, báo cáo trực tiếp lên cấp tỉnh, thành phố hoặc Trung ương tùy quy mô dự án.

Quan trọng hơn, phải trao quyền thực chất: được quyền đề xuất giải pháp nằm ngoài quy định hiện hành. Để mô hình này khả thi và phù hợp với hệ thống hành chính, có thể áp dụng cơ chế "Sandbox" (Khung thể chế thử nghiệm có kiểm soát). Khi đó, Tổng công trình sư được tự quyết những việc vượt khung, nhưng phải nằm trong một "hộp cát" với mức ngân sách và rủi ro đã được khoanh vùng. Tất nhiên, đi kèm là chế tài rõ ràng nếu quyết định gây hậu quả về chất lượng hoặc tiến độ. Trao quyền nhưng không buông lỏng trách nhiệm.

Cốt lõi: Minh bạch hóa cách xử lý mọi tình huống

Vấn đề lớn nhất không phải là thiếu người giỏi, thiếu tiền hay thiếu công nghệ. Vấn đề là thiếu quy định rõ ràng để xử lý các tình huống phát sinh. Khi quy định không rõ: Người làm sợ sai. Người kiểm tra có thể diễn giải theo nhiều cách. Dự án bị chậm, chi phí đội lên.

Cuối cùng Nhà nước và người dân chịu thiệt. Đã đến lúc hệ thống hóa những đột phá thực tiễn thành quy định chính thức. Phải dự trù trước cách giải quyết trong mọi tình huống có thể xảy ra, để khi tình huống xuất hiện, các bên chỉ việc thực hiện theo luật – thay vì tranh luận xem luật nào được áp dụng.

Kết luận

Muốn “thần tốc” thì không thể để hệ thống pháp lý ì ạch. Muốn tránh thất thoát thì không thể duy trì sự mơ hồ. Muốn bảo vệ người thực thi thì không thể để họ đứng giữa hai hệ quy chiếu pháp lý khác nhau.

Cải cách thể chế không phải để nới lỏng quản lý, mà để quản lý minh bạch, nhất quán và có thể dự đoán được. Khi luật đã rõ, quyền hạn đã minh bạch, trách nhiệm đã xác định thì không ai phải nói câu: “Chúng tôi chỉ biết quy định của Nhà nước chứ không biết quy định của ai.” Và khi đó, những dự án trọng điểm quốc gia mới thực sự có cơ hội về đích đúng tiến độ, đúng chất lượng và đúng chi phí.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn