Hiển thị các bài đăng có nhãn Khoa học. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Khoa học. Hiển thị tất cả bài đăng

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Phép thử bước ngoặt cho khoa học Việt Nam

Nguyễn Ngọc Chu

Tran NamAnh

Một bài viết quá tâm huyết và giàu trí tuệ. Đọc xong thấy rõ đây không chỉ là chuyện của riêng VAST, mà là câu chuyện về khát vọng khoa học quốc gia của Việt Nam trong nhiều thập niên tới.

Tác giả đã chỉ ra rất thuyết phục rằng một quốc gia muốn đi xa không thể thiếu một thiết chế đủ mạnh để làm “nhạc trưởng” cho các bài toán lớn, dài hạn và liên ngành.

Điều tôi tâm đắc nhất là luận điểm: cải cách không thể chỉ đi bằng mệnh lệnh hành chính, mà phải đi từ tri thức nội sinh của chính các nhà khoa học đang ở trong hệ thống. Đây có lẽ là thông điệp quan trọng nhất để tránh những sai lầm mang tính hệ thống. Xin cảm ơn TS Nguyen Ngoc Chu!

Hong Son Pham

Một trong những câu nói quan trọng nhất của TBT, và cũng là người đầu tiên dám nói điều này trong hàng ngũ các lãnh đạo cao nhất đất nước: THỂ CHẾ LÀ ĐIỂM NGHẼN CỦA MỌI ĐIỂM NGHẼN!!!

Vậy xin hỏi TS Nguyen Ngoc Chu và tất cả những ai quan tâm: việc sáp nhập 2 viện hàn Lâm vào TWĐ có ảnh hưởng như thế nào đến việc tháo gỡ điểm nghẽn Thể chế???

岸田文雄

Trong bản hòa tấu của một xã hội đang hướng tới “kỷ nguyên vươn mình”, điều đáng lo không nằm ở việc dàn nhạc thiếu người chơi, mà ở chỗ những âm thanh quan trọng nhất lại không được nhạc trưởng lắng nghe. Khi tiếng nói của giới trí thức trở nên mờ nhạt, lạc điệu thì khả năng phản biện vốn là yếu tố giữ cho bản hòa tấu cân bằng, đúng nhịp cũng dần dần có nguy cơ lệch pha.

Phản biện không phải là sự đối lập, mà là cơ chế tự điều chỉnh. Khi cơ chế đó không còn vận hành như thông lệ, quy luật thông thường, đầy đủ các yếu tố thành phần xã hội thì các quyết định dễ rơi vào trạng thái một chiều. Trong hoàn cảnh ấy, ngay cả những lĩnh vực đòi hỏi sự chuẩn mực cao như luật pháp cũng có nguy cơ bị áp đặt theo hướng chủ quan, áp đặt, thiếu linh hoạt, thiếu đối thoại.

Người nhạc trưởng vẫn điều khiển dàn nhạc với cây đũa thần mang tên an ninh, ổn định xã hội, nhịp điệu vẫn được giữ vững, nhưng nếu thiếu đi sự tham gia thực chất của những “nhạc công/nhà khoa học, trí thức‘’ mang tư duy độc lập, bản nhạc sẽ dần mất đi chiều sâu. Nó có thể trật tự, có thể đồng đều, nhưng khó đạt tới sự hài hòa đúng nghĩa – nơi mỗi âm thanh đều có giá trị và đóng góp vào tổng thể.

Một xã hội muốn phát triển bền vững không chỉ cần sự điều phối, chỉ đạo, mà còn cần khả năng lắng nghe. Khi tiếng nói trí thức được tôn trọng, phản biện được tiếp nhận, thì bản nhạc chung mới thực sự có sức sống và sự hòa hợp trong không gian xã hội mở.

Khi đó không gian của trí thức sáng tạo và học thuật không chỉ vang lên như một tiếng vọng đồng nhất của quyền lực, mà nó vang lên như là một tập hợp của các âm hưởng tích cực trong xã hội để dẫn dắt và phát huy hết nội lực cho sự phát triển theo kịp thời đại, và bắt nhịp kịp theo kỷ nguyên vươn mình.

Với các cơ quan nghiên cứu chính sách, việc chuyển thành đơn vị trực thuộc Trung ương Đảng có thể được lý giải trong logic tổ chức chung. Nhưng với Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST – Vietnam Academy of Science and Technology) – một cơ quan nghiên cứu khoa học hàng đầu quốc gia, có vị thế ngang bộ và trực thuộc Chính phủ thì việc chuyển sang đơn vị sự nghiệp trực thuộc Trung ương Đảng không chỉ là thay đổi về vị trí hành chính, mà còn đặt ra những câu hỏi căn bản về chức năng, phạm vi hoạt động và vai trò thực chất của Viện trong giai đoạn tới.

Đây không còn là vấn đề điều chỉnh cơ cấu, mà là một bước ngoặt xác định lại vị thế của VAST: tiếp tục là một trụ cột không thể thay thế của hệ thống khoa học quốc gia, hay dần bị phân rã và hòa vào các cấu trúc khác. Nói cách khác, phía trước không chỉ là thách thức cải tổ, mà là phép thử trực tiếp đối với lý do tồn tại của VAST.

Ở một bình diện rộng hơn, bài toán VAST thực chất là phép thử đối với cách Nhà nước nhìn nhận vai trò của khoa học và công nghệ trong chiến lược phát triển quốc gia, cũng như mức độ sẵn sàng tập trung nguồn lực để theo đuổi các mục tiêu tầm quốc tế và rút ngắn khoảng cách với các quốc gia tiên tiến.

Muốn xác định mô hình phát triển của VAST trong thời gian tới, cần đặt nó trong so sánh với các mô hình tiền thân và tương đồng, bao gồm Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô (USSR Academy of Sciences), Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) và Viện Hàn lâm Khoa học Nga (RAS), đồng thời đối chiếu với các hệ thống nghiên cứu tiên tiến như Hoa Kỳ.

1. Mô hình Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô

Mô hình Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô (USSR Academy of Sciences) là một thiết chế rất đặc thù: tách tương đối khỏi đại học, tập trung các viện nghiên cứu chuyên ngành, được nhà nước tài trợ trực tiếp và định hướng nhiệm vụ (đặc biệt là khoa học cơ bản + công nghệ chiến lược). Sau 1991, mô hình này không biến mất hoàn toàn mà biến dạng theo từng quốc gia.

Mô hình Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô có những điểm mạnh nổi bật. Trước hết là khả năng tập trung nguồn lực lớn, ổn định từ nhà nước, cho phép triển khai các chương trình nghiên cứu dài hạn và quy mô quốc gia. Hệ thống viện nghiên cứu tách khỏi đại học giúp hình thành các trường phái khoa học sâu, đặc biệt trong toán học, vật lý và khoa học vật liệu. Nhờ đó, Liên Xô đạt nhiều thành tựu khoa học cơ bản có tầm ảnh hưởng toàn cầu.

Trong quốc phòng và vũ trụ, mô hình này chứng minh hiệu quả rõ rệt. Liên Xô là nước đầu tiên phóng vệ tinh nhân tạo Sputnik (1957) và đưa con người đầu tiên, Yuri Gagarin, vào vũ trụ (1961). Các viện nghiên cứu đóng vai trò nòng cốt trong phát triển tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), tàu vũ trụ Soyuz – vẫn được sử dụng đến nay, và trạm không gian Mir – tiền thân của các trạm không gian hiện đại. Trong lĩnh vực quân sự, họ phát triển thành công công nghệ radar, hệ thống phòng không, và đạt tiến bộ lớn trong công nghệ hạt nhân.

Tuy nhiên, mô hình này cũng bộc lộ nhiều nhược điểm. Sự tách rời giữa nghiên cứu và đào tạo làm suy yếu dòng chảy nhân lực trẻ, giảm tính năng động. Cơ chế quản lý hành chính, kế hoạch hóa cứng nhắc khiến phân bổ nguồn lực kém linh hoạt, khó thích ứng với các hướng nghiên cứu mới. Liên kết với doanh nghiệp và thương mại hóa kết quả yếu, dẫn đến khoảng cách xa giữa khoa học và ứng dụng. Ngoài ra, môi trường cạnh tranh hạn chế và phụ thuộc ngân sách nhà nước khiến hiệu quả tổng thể không đồng đều, dễ trì trệ khi bối cảnh kinh tế thay đổi.

2. Mô hình Viện Hàn lâm khoa học Trung Quốc

Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) trực thuộc Chính phủ Trung Quốc. Sau khi Liên Xô tan rã (1991), Trung Quốc không sao chép nguyên trạng mô hình viện hàn lâm kiểu Xô viết mà tiến hành một loạt cải cách sâu rộng để thích ứng với kinh tế thị trường và cạnh tranh công nghệ toàn cầu. Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc trở thành trung tâm của quá trình này.

Cải cách hệ thống

Từ thập niên 1990, CAS đã tiến hành nhiều cải cách. Chương trình “Knowledge Innovation Program” (1998–2010) là bước ngoặt: CAS tái cấu trúc mạnh, giảm số viện kém hiệu quả, tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như CNTT, vật liệu, năng lượng, sinh học và không gian. Hệ thống tài trợ chuyển từ cấp phát bình quân sang cạnh tranh theo dự án, gắn với đánh giá đầu ra. CAS cũng mở rộng hợp tác quốc tế, thu hút nhân tài thông qua các chương trình như “Hundred Talents Program”.

Một cải cách quan trọng khác là tích hợp nghiên cứu với đào tạo. University of Chinese Academy of Sciences (UCAS) hiện có hàng chục nghìn nghiên cứu sinh (ước tính hơn 50.000), trở thành một trong những cơ sở đào tạo sau đại học lớn nhất thế giới, khắc phục điểm yếu tách rời nghiên cứu – đào tạo của mô hình Liên Xô.

Quy mô và nguồn lực hiện tại

CAS hiện có hơn 100 viện nghiên cứu, khoảng 60.000–70.000 nhân sự (trong đó hàng chục nghìn nhà khoa học), cùng mạng lưới phòng thí nghiệm quốc gia và cơ sở hạ tầng lớn (synchrotron, kính thiên văn FAST, siêu máy tính…).

Về tài chính, tổng chi Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của Trung Quốc đã tăng rất nhanh: Năm 2000: khoảng 90 tỷ USD; Năm 2010: khoảng 300 tỷ USD; Năm 2023–2024: khoảng 450–500 tỷ USD/năm, tương đương khoảng 2,4–2,6% GDP

Mỹ hiện chi khoảng 700–800 tỷ USD/năm cho R&D (khoảng 3,4–3,6% GDP). Như vậy, Trung Quốc đã đạt khoảng 60–70% quy mô chi tiêu R&D của Mỹ, và là nước đứng thứ hai toàn cầu.

Riêng CAS nhận ngân sách rất lớn từ trung ương, ước tính nhiều chục tỷ USD mỗi năm, đóng vai trò “xương sống” của nghiên cứu công lập Trung Quốc.

Công bố khoa học

Trung Quốc đã vươn lên dẫn đầu thế giới về số lượng công bố khoa học. Theo các cơ sở dữ liệu quốc tế, Trung Quốc chiếm khoảng 25–30% tổng số bài báo khoa học toàn cầu, vượt Mỹ (khoảng 15–20%). Tuy nhiên, về chất lượng (trích dẫn cao, Nobel, đột phá nền tảng), Mỹ vẫn dẫn trước.

CAS là một trong những tổ chức có số lượng công bố lớn nhất thế giới. Nhiều viện thuộc CAS thường xuyên nằm trong top toàn cầu về số bài báo trong các lĩnh vực như vật liệu, hóa học, khoa học trái đất.

Thành tựu tiêu biểu

Nhờ tập trung nguồn lực cho các bài toán chiến lược lơn, CAS đã đóng góp vào thành công lớn của Trung Quốc trong nhiều lĩnh vực.

Về Vũ trụ nổi bật là các thành tựu:

Trạm không gian Thiên Cung (Tiangong) – hoàn thiện năm 2022, vận hành độc lập; Chương trình Mặt Trăng Chang’e: hạ cánh phía xa Mặt Trăng (Chang’e-4), mang mẫu về Trái Đất (Chang’e-5); Sứ mệnh Sao Hỏa Tianwen-1 (2021): đưa tàu quỹ đạo, đổ bộ và xe tự hành hoạt động thành công – kỳ tích mà rất ít quốc gia đạt được.

Về Khoa học lớn (big science): Kính thiên văn vô tuyến FAST (500 m) – lớn nhất thế giới; Các siêu máy tính như Sunway TaihuLight, từng đứng top thế giới.

Về Công nghệ cao: 5G: Trung Quốc triển khai mạng lớn nhất thế giới, với hàng triệu trạm phát; AI: số lượng bài báo và ứng dụng tăng nhanh, cạnh tranh trực tiếp với Mỹ; Lượng tử: máy tính lượng tử Jiuzhang, truyền thông lượng tử qua vệ tinh Micius; Năng lượng tái tạo: dẫn đầu thế giới về công suất điện mặt trời và gió.

Về Quốc phòng: Phát triển tên lửa siêu vượt âm, hệ thống phòng không tiên tiến; Tích hợp nghiên cứu cơ bản (CAS) với công nghiệp quốc phòng tạo chuỗi đổi mới tương đối khép kín.

Cạnh tranh với Hoa Kỳ

Trung Quốc đã thu hẹp khoảng cách đáng kể với Mỹ ở nhiều chỉ số: Quy mô R&D: khoảng 60–70% Mỹ; Số công bố: vượt Mỹ; Bằng sáng chế: Trung Quốc dẫn đầu về số lượng đăng ký hàng năm

Tuy nhiên, Mỹ vẫn giữ ưu thế ở: Các đột phá nền tảng (AI lõi, chip tiên tiến, sinh học); Hệ sinh thái đại học – doanh nghiệp – quỹ đầu tư; Số giải Nobel và ảnh hưởng khoa học dài hạn

Nếu duy trì tốc độ hiện tại, Trung Quốc có thể tiệm cận Mỹ về tổng thể quy mô khoa học – công nghệ, thậm chí dẫn đầu ở một số lĩnh vực ứng dụng và kỹ thuật. Tuy nhiên, để vượt Mỹ một cách toàn diện, là bài toán vô cùng khó.

Mô hình viện hàn lâm Trung Quốc sau cải cách đã chuyển từ “bản sao Liên Xô” sang một hệ thống quy mô lớn, linh hoạt hơn và gắn với thị trường. Nó đã tạo ra bước nhảy vọt về năng lực khoa học – công nghệ, đưa Trung Quốc trở thành đối thủ thực sự của Hoa Kỳ, dù vẫn còn khoảng cách ở chiều sâu sáng tạo và các đột phá nền tảng.

Có thể nhận định rằng, nếu không có CAS làm trụ cột, Trung Quốc khó có thể triển khai hiệu quả các chương trình công nghệ mũi nhọn quy mô quốc gia. Hệ thống đại học, dù đã phát triển nhanh, vẫn thiên về đào tạo và nghiên cứu phân tán, khó đảm đương các dự án dài hạn, rủi ro cao và cần tích hợp đa ngành như vũ trụ, hạt nhân hay AI. CAS cung cấp năng lực tổ chức, hạ tầng lớn và cơ chế huy động nguồn lực tập trung mà đại học đơn lẻ khó thay thế. Chính vai trò “nhạc trưởng” này giúp Trung Quốc phối hợp nghiên cứu cơ bản với ứng dụng chiến lược, tạo lợi thế trong cạnh tranh công nghệ với Hoa Kỳ.

3. Mô hình Viện Hàn lâm khoa học Liên bang Nga

Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, Viện Hàn lâm Khoa học Nga (RAS) bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc, từ một hệ thống khoa học hùng mạnh, được nhà nước bao cấp toàn diện, sang một cấu trúc thích nghi với nền kinh tế thị trường, nguồn lực hạn chế và môi trường quốc tế biến động. Nếu nhìn tổng thể, RAS sau 1991 là một hệ thống “giữ được chiều sâu nhưng mất quy mô”, với những thành tựu đáng kể nhưng cũng đối mặt nhiều thách thức mang tính cấu trúc.

Di sản khoa học Liên Xô

RAS vẫn duy trì được phần cốt lõi của khoa học Xô viết: đội ngũ khoa học gia trình độ cao, các trường phái nghiên cứu mạnh, và mạng lưới viện nghiên cứu rộng khắp. Những trung tâm như Moscow, St. Petersburg và đặc biệt là Novosibirsk (Akademgorodok) tiếp tục là các cực khoa học quan trọng. Nga vẫn giữ vị thế đáng kể trong toán học, vật lý lý thuyết, khoa học hạt nhân, không gian và một số lĩnh vực quốc phòng.

Trong các ngành như toán học và vật lý, Nga vẫn có ảnh hưởng học thuật lớn, với nhiều công trình nền tảng và các nhà khoa học đạt giải thưởng quốc tế danh giá. Đây là phần “chiều sâu” mà ngay cả khi quy mô suy giảm, Nga vẫn duy trì được.

Cải thiện sau cải cách

So với thời Liên Xô, hệ thống khoa học Nga trở nên mở hơn. Hợp tác quốc tế gia tăng, đặc biệt trong những năm 2000–2010, với sự tham gia vào các dự án chung với châu Âu và Mỹ. Một số viện nghiên cứu trở nên linh hoạt hơn trong việc tìm kiếm tài trợ, tham gia các mạng lưới khoa học toàn cầu.

Nga cũng từng bước cải tiến cơ chế đánh giá khoa học, chuyển sang sử dụng các chỉ số quốc tế như công bố trên tạp chí ISI/Scopus, số trích dẫn… Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch và hội nhập, dù hiệu quả còn hạn chế.

Suy giảm lớn về tài chính và nhân lực

Tuy nhiên, cú sốc lớn nhất diễn ra trong thập niên 1990. Ngân sách khoa học sụt giảm nghiêm trọng khiến nhiều viện nghiên cứu hoạt động cầm chừng, cơ sở vật chất xuống cấp, nhiều dự án bị dừng lại.

Về tài chính, hiện nay tổng chi R&D của Nga chỉ khoảng 30–40 tỷ USD/năm, tương đương 1–1,2% GDP. Nga chỉ bằng khoảng 5% Mỹ (700–800 tỷ USD, khoảng 3,5% GDP) và dưới 10% Trung Quốc (450–500 tỷ USD, khoảng 2,5% GDP).

Chảy máu chất xám

Là tổn thất nghiêm trọng nhất của Nga. Nhiều nhà khoa học xuất sắc chuyển sang Mỹ, châu Âu, Israel… và đóng góp trực tiếp cho hệ thống khoa học của các nước này, làm suy yếu năng lực nội sinh của Nga. Thập niên 1990 có đến hàng chục nghìn nhà khoa học rời Nga. Ước tính 10–20% lực lượng nghiên cứu trình độ cao di cư ra nước ngoài. Tổng số nhân lực R&D giảm từ ~1,3–1,5 triệu xuống còn ~600.000–700.000 đầu những năm 2000. Hiện nay phục hồi nhẹ lên 700.000–800.000, nhưng bị già hóa mạnh.

Công bố khoa học

Các số liệu quốc tế cho thấy sự suy giảm rõ rệt về vị thế khoa học của Nga. Tỷ trọng công bố toàn cầu: Cuối thời Liên Xô: ~8–10%; Hiện nay: ~2–3%. Trong khi đó, số liệu tương ứng của Mỹ là 15–20% và Trung Quốc là25–30%

Về chất lượng, nếu đo bằng tỷ lệ bài báo thuộc nhóm trích dẫn cao, Nga thấp hơn đáng kể so với Mỹ và Trung Quốc, chỉ số trích dẫn trung bình dưới mức trung bình thế giới.

Tuy vậy, vẫn tồn tại nhiều đỉnh cao trong toán học và vật lý lý thuyết – nơi Nga tiếp tục có ảnh hưởng toàn cầu.

Quy mô và thành tựu hiện tại

RAS hiện có khoảng 300–500 viện nghiên cứu (tùy cách tính), với hàng chục nghìn nhà khoa học. Dù quy mô tài chính hạn chế, Nga vẫn duy trì được một số lĩnh vực thế mạnh:

Không gian: hệ thống Soyuz vẫn là nền tảng vận tải đáng tin cậy; kinh nghiệm lâu dài trong công nghệ tên lửa

Hạt nhân: Rosatom thuộc nhóm dẫn đầu toàn cầu về xây dựng và xuất khẩu nhà máy điện hạt nhân.

Toán học, vật lý: duy trì vị thế học thuật cao

Quốc phòng: tên lửa, phòng không, công nghệ quân sự tiên tiến

Tuy nhiên, các đột phá mang tính toàn cầu, quy mô lớn đã giảm so với thời Liên Xô.

So sánh với Hoa Kỳ và Trung Quốc (CAS)

So với Mỹ: Nga thua kém toàn diện về quy mô tài chính, hệ sinh thái đổi mới, vai trò của đại học và doanh nghiệp, cũng như khả năng chuyển hóa nghiên cứu thành công nghệ.

So với Trung Quốc: Trung Quốc đã vượt Nga cả về quy mô, tốc độ và mức độ hiện đại hóa. CAS thành công trong việc kết hợp viện – đại học – doanh nghiệp, trong khi Nga vẫn mang nặng cấu trúc viện tách rời.

4. VAST và mô hình lai 

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) là tổ chức nghiên cứu công lập lớn nhất trong hệ thống khoa học tự nhiên và công nghệ của Việt Nam, kế thừa mô hình viện hàn lâm kiểu Liên Xô, nhưng đã có những điều chỉnh nhất định trong hơn ba thập niên đổi mới.

Quy mô

VAST hiện có khoảng 40 đơn vị nghiên cứu trực thuộc (viện, trung tâm), trải rộng trên nhiều lĩnh vực: toán, vật lý, hóa học, sinh học, khoa học trái đất, công nghệ thông tin, vật liệu, môi trường, năng lượng… Tổng nhân sự ước tính 4.000–5.000 người, trong đó có vài nghìn cán bộ nghiên cứu. So với các viện hàn lâm lớn như CAS (Trung Quốc) hay RAS (Nga), quy mô này nhỏ hơn rất nhiều, nhưng vẫn là lực lượng nghiên cứu tập trung lớn nhất ở Việt Nam ngoài hệ thống đại học.

Tài chính và nguồn lực

Nguồn tài chính của VAST chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước, thông qua chi thường xuyên và các đề tài/dự án cấp nhà nước, cấp bộ. Theo dự toán ngân sách nhà nước năm 2024, kinh phí cấp cho Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam ước tính khoảng 3.000–3.500 tỷ đồng (120 -140 triệu USD, bao gồm chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển). Nếu tính cả các nguồn kinh phí nghiên cứu từ chương trình quốc gia và quỹ khoa học, tổng nguồn lực thực tế có thể cao hơn, nhưng cũng chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ so với tổng chi R&D quốc gia (khoảng 0,5–0,7% GDP; 2-3,5 tỷ USD; Hoa Kỳ: 3,5%GDP – 700-800 tỷ USD; Trung Quốc:2,5% GDP – 450 -500 tỷ USD).

Công bố khoa học

Trong hai thập niên gần đây, VAST có tiến bộ về công bố quốc tế. Số lượng bài báo ISI/Scopus tăng đều qua các năm. Một số viện (Toán, Vật lý, Vật liệu, CNTT) có công bố ở tạp chí uy tín.

Theo báo cáo tổng kết năm 2023–2024 của Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam và dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc tế như Scopus và Web of Science, mỗi năm VAST công bố khoảng 2.000–2.500 bài báo quốc tế, tương đương khoảng 7–10% tổng công bố của Việt Nam. Tỷ lệ bài báo thuộc nhóm Q1 đạt khoảng 30–40%, trong khi tỷ lệ bài thuộc nhóm trích dẫn cao (top 10%) ước khoảng 5–8%, cho thấy chất lượng công bố đã có cải thiện nhưng nhìn chung vẫn thấp hơn mức kỳ vọng toàn cầu và chưa đồng đều giữa các lĩnh vực. Ở mặt khác, tỷ trọng đóng góp của VAST trong tổng công bố quốc tế của Việt Nam đang có nguy cơ giảm tương đối, do sự vươn lên của một số trường đại học.

Qua 50 năm tồn tại, tuy nhiều điều chưa đạt được như kỳ vọng do cơ chế quản lý tập trung cứng nhắc, quan liêu, nhưng VAST đã tạo ra các yếu tố nền tảng mà hệ thống khác chưa có được.

Thứ nhất, năng lực nghiên cứu tập trung cấp quốc gia. VAST là nơi hiếm hoi có thể tổ chức các chương trình dài hạn, liên ngành và rủi ro cao như khoa học biển, vật liệu mới, năng lượng hay biến đổi khí hậu. Các đại học Việt Nam hiện vẫn phân tán, thiếu cơ chế và nguồn lực để đảm đương vai trò này.

Thứ hai, các “trường phái khoa học” tích lũy dài hạn. Một số lĩnh vực như toán học, vật lý lý thuyết hay khoa học trái đất tại VAST có chiều sâu học thuật được xây dựng qua nhiều thập niên. Đây không phải là thứ có thể tạo ra “một sáng một chiều” rồi “chuyển giao hành chính” sang đại học mà vẫn giữ nguyên chất lượng.

Thứ ba, hạ tầng nghiên cứu và dữ liệu quy mô lớn. Nhiều phòng thí nghiệm trọng điểm, hệ thống quan trắc và cơ sở dữ liệu quốc gia đang đặt tại VAST. Nếu phân tán, hiệu quả sử dụng và khả năng phối hợp sẽ suy giảm rõ rệt.

Thứ tư, vai trò “chìa khoá chiến lược” và điều phối liên ngành. Muốn cạnh tranh ngang bằng với các quốc gia tiên tiến, phải giải quyết các bài toán chiến lược lớn tầm quốc tế. Đó là điều mà Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô đã làm để Liên Xô hùng mạnh về khoa học và kỹ thuật chỉ sau một thời gian; đó cũng là điều mà Trung Quốc đang duy trì CAS để cạnh tranh chiến lược với Hoa Kỳ. Các bài toán lớn của quốc gia không nằm trong phạm vi một trường đại học hay một bộ. VAST, về cấu trúc, là một trong số ít tổ chức có thể đóng vai trò “nhạc trưởng” khoa học.

Thứ năm, công cụ chính sách khoa học của Nhà nước. VAST không chỉ là nơi sản xuất tri thức mà còn là kênh tư vấn chiến lược, kết nối nghiên cứu với định hướng phát triển quốc gia. Chừng nào kinh tế nhà nước còn là chủ đạo, còn lãnh đạo trực tiếp và toàn diện, thì nền khoa học cũng sẽ phát triển theo mô hình tương tự.

Hướng đi mô hình lai

Thể chế quyết định mô hình phát triển khoa học. Việt Nam và Trung Quốc giống nhau về thể chế mà cốt lõi là sở hữu nhà nước thống soái. Cho nên, trong bối cảnh hiện nay, hướng đi hợp lý cho VAST không phải là giữ nguyên mô hình cũ, cũng không thể chuyển hoàn toàn sang mô hình Mỹ, mà là một MÔ HÌNH LAI. Đó là giống CAS của Trung Quốc - vẫn giữ vai trò viện nghiên cứu quốc gia, tập trung vào các chương trình chiến lược. Nhưng Mở hơn theo hướng Mỹ về tăng tự chủ, cạnh tranh, liên kết đại học – doanh nghiệp. VAST cần tái cấu trúc để tồn tại và cạnh tranh. Sau đây là vài gợi ý.

Về tổ chức: Giảm số lượng đơn vị nhỏ, tái cấu trúc các viện lớn theo lĩnh vực chiến lược; Hình thành các cụm nghiên cứu mũi nhọn quốc gia; Trao quyền tự chủ cao hơn cho các viện mạnh.

Về vận hành: Chuyển từ cấp phát bình quân sang tài trợ cạnh tranh theo kết quả; Áp dụng cơ chế hợp đồng khoa học linh hoạt, trả lương theo năng lực; Mở rộng hợp tác quốc tế thực chất (đồng công bố, đồng sở hữu).

Về chiến lược: Tập trung vào ít lĩnh vực nhưng đạt đẳng cấp quốc tế, thay vì dàn trải; Gắn nghiên cứu với các bài toán lớn của Việt Nam (năng lượng, môi trường, nông nghiệp công nghệ cao, biển Đông…); Phát triển một số hạ tầng nghiên cứu lớn mang tính biểu tượng.

Về liên kết: Xây dựng mô hình tương tự UCAS của Trung Quốc - gắn chặt với đào tạo sau đại học; Liên kết sâu với doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn công nghệ trong nước.

Các đặc trưng thể chế như vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, sự lãnh đạo toàn diện của Đảng và chế độ sở hữu toàn dân tạo ra những ràng buộc quan trọng, khiến VAST khó có thể vận hành hoàn toàn theo mô hình đại học – nghiên cứu kiểu Hoa Kỳ và các nước phương Tây. Do đó, một hướng đi phù hợp là phát triển MÔ HÌNH LAI theo hướng kết hợp vai trò viện hàn lâm quốc gia như CAS, nhưng vận hành theo nguyên tắc mở, cạnh tranh và gắn với đại học – doanh nghiệp như hệ thống Mỹ. Nếu làm được điều này, VAST không chỉ “sống sót” mà còn có thể trở thành động lực khoa học – công nghệ thực sự của Việt Nam trong thời gian tới.

5. Con đường cụ thể: Hỏi trực tiếp các nhà khoa học trong VAST

Trong VAST không thiếu những nhà khoa học hiểu rất rõ cách các hệ thống nghiên cứu tiên tiến vận hành, đồng thời cũng nắm sâu thực tế cơ chế trong nước. Họ không chỉ là người làm khoa học, mà còn là những người đã và đang tự tìm cách thích nghi, duy trì và phát triển hoạt động nghiên cứu trong một môi trường nhiều ràng buộc. Nói cách khác, họ hiểu rõ nhất đâu là “điểm nghẽn” và đâu là “lối đi khả thi”.

Vấn đề không phải là thiếu tri thức, mà là chưa có cơ chế buộc phải lắng nghe và sử dụng tri thức đó một cách thực chất. Nếu tiếp tục thiết kế cải cách chủ yếu theo hướng hành chính từ trên xuống, nguy cơ lặp lại vòng thử–sai (Trial and error) là rất lớn.

Vì vậy, cần thiết lập các cơ chế tham vấn có tính ràng buộc và có trọng lượng, trong đó ý kiến của các nhà khoa học đầu ngành trong VAST được đưa trực tiếp vào quá trình thiết kế mô hình tổ chức và vận hành mới. Không phải tham vấn hình thức, mà là tham gia thực chất vào quyết định.

Trong bối cảnh cải cách đang diễn ra nhanh và áp lực, việc khai thác tri thức nội sinh này không chỉ là lựa chọn tốt, mà là con đường ngắn nhất để tránh sai lầm hệ thống.

Có thể là hình ảnh về văn bản

https://www.facebook.com/photo?fbid=4013268935473173&set=a.225605000906271

N.N.C.

Tác giả gửi BVN

Tại sao sàng lọc gene không tạo ra ‘tinh hoa’: Phân tích chánh sách mới của Hà Nội

Nguyễn Văn Tuấn 

Thoạt đầu, đọc bản tin “Hà Nội chọn gene để đào tạo 'tinh hoa'” [1] tôi thấy khó tin, nhưng khi đọc bài báo thì đúng là như vậy. Tôi nghĩ chánh sách này là một sai lầm. 

…

Tôi bỏ ra hơn 30 năm làm nghiên cứu về genetics of osteoporosis và làm head of labo về lãnh vực này 21 năm trời. Do đó, tôi biết một hai điều về hạn chế của gene. Mỗi lần nghe các bạn ở VN nói dùng genes sàng lọc bệnh là tôi rất ngại cho ... bệnh nhân".

Nghịch lý bằng cấp và thực lực khoa học ở Việt Nam

Tô Văn Trường

Trong vài thập niên qua, Việt Nam chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, thạc sĩ. Hệ thống đào tạo sau đại học nở rộ, tạo ra một “lực lượng trí thức trên danh nghĩa” với hàng vạn học vị cao được công nhận. Thoạt nhìn, đây tưởng như là dấu hiệu của một quốc gia đang đầu tư mạnh mẽ vào tri thức và nguồn nhân lực chất lượng cao.

2024: Dự đoán 10 xu hướng khoa học

Science

Phương Anh dịch 

31.01.2024

Các vấn đề về khí hậu, chính sách quản lý và cuộc đua khoa học công nghệ của các nước lớn, cuộc đua vào vũ trụ, các đột phá trong ngành Vật lý… sẽ được quan tâm nhiều trong năm 2024, theo dự đoán của tạp chí Science.

Làm thế nào để thành công trong khoa học

Nguyễn Văn Tuấn

Sếp cũ của tôi là một nhà khoa học loại lừng danh. Ông tên là John Shine, chính xác hơn là Giáo sư John Shine, xuất thân từ một gia đình lao động, nhưng cả hai anh em đều trở thành giáo sư đại học. Ông từng là một nghiên cứu sinh xuất sắc: trong thời gian học tiến sĩ khám phá ra chuỗi RNA mà sau này được đặt tên là “Shine-Dalgarno sequence”. Sau khi tốt nghiệp tiến sĩ, ông sang UCSF làm nghiên cứu hậu tiến sĩ và có hàng loạt bài trên Nature và Science về những công trình gene cloning.

Ông quay về Úc và 'đầu quân' cho Đại học Quốc gia Úc (ANU). Nhưng chỉ một thời gian ngắn, ông lại sang Mĩ và làm CEO cho công ti CalBio do sếp cũ của ông là John Baxter thành lập. Sau đó, Úc chiêu mộ ông về làm viện trưởng Viện Garvan. Ông làm viện trưởng đúng 20 năm (1990 - 2010). Sau khi nghỉ việc ở Garvan, ông được bổ nhiệm làm Viện trưởng Viện hàn lâm khoa học Úc, và Viện có hẳn một building lấy tên ông: Shine Dome. Ông được xem là một trong những 'hoàng tử' của khoa học Úc.

Trong bài nói chuyện mang tính 'hồi tuởng', ông mô tả ngắn gọn về những công trình của ông, nhưng quan trọng hơn là những lời khuyên cho giới trẻ đang theo đuổi sự nghiệp khoa học. Ông tóm tắt thành 5 lời khuyên: tìm người thầy truyền cảm hứng, thực tế, công bằng, hợp tác, và khiêm tốn.

Tin vui: nghiên cứu mới về dương tính giả trong tầm soát ung thư

Nguyễn Văn Tuấn

Hình ảnh từ UCDavis.

Cuối tuần trước hiện tình thế sự nổi trôi, tôi loay hoay tìm một câu chuyện vui để báo cho các bạn, thì may quá nhận được tin vui từ BS Thảo Quyên, một học viên cũ và cũng là thành viên trong nhóm nghiên cứu ung thư của chúng tôi ở Việt Nam. Bài báo quan trọng và đầu tiên của em ấy mới được công bố trên tập san uy tín JAMA Network Open [1]. Đây là một nghiên cứu quan trọng và được báo chí thế giới chú ý [2-3].

Theo kết quả nghiên cứu này thì trong thời gian 10 năm, chừng 50% phụ nữ tham gia chương trình tầm soát ung thư vú có ít nhứt 1 kết quả dương tính giả. "Dương tính giả" có nghĩa là kết quả xét nghiệm dương tính nhưng người phụ nữ không bị ung thư. Kết quả cũng chỉ ra rằng dùng công nghệ hiện đại hơn (như 3D tomosynthesis) có thể giảm tỉ lệ dương tính giả so với công nghệ cũ (2D), nhưng không nhiều. Nói cách khác, phương pháp / công nghệ xét nghiệm không đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỉ lệ dương tính giả.

Hai thí dụ đưa khoa học - kỹ thuật vào đời sống

Đặng Đình Cung - Kỹ sư tư vấn

Một nhà khoa học có ba nghĩa vụ: đóng góp vào vốn kiến thức của nhân loại, phổ biến kiến thức mới và đưa kiến thức mới vào cuộc sống. Trong bài này, tôi xin kể về chuyện hai anh em Giáo sư Conrad Schlumberger và kỹ sư Marcel Schlumberger cùng hai anh em thạc sĩ Trần Đặng Minh Trí và bác sĩ Trần Đặng Đình Áng đã đưa kiến thức mới vào đời sống và đã thành công.

Năm 1926, Conrad Schlumberger và em là Marcel Schlumberger thành lập công ty Schlumberger Ltd tại nước Pháp. Năm 1927, công ty này đăng ký bản quyền sáng chế về một phương pháp đo lường điện trên mặt đất để dự báo trữ lượng dầu thô ở dưới mặt đất. Khi chiến tranh thế giới thứ 2 bùng nổ, trụ sở chính của công ty được dời sang Mỹ để lánh nạn Đức quốc xã. Từ khi được thành lập, công ty liên tục cải thiện và đa dạng hóa các phương pháp đo lường áp dụng cho ngành thăm dò dầu khí. Nhờ đó mà công ty luôn đi trước các đối thủ cạnh tranh và trở thành nhà cung cấp các dịch vụ đo đạc, thăm dò địa chất gần như duy nhất của các công ty dầu khí trên thế giới. Nhiều sáng chế của công ty được áp dụng trong các ngành công nghệ cao khác và công ty trở thành một đối tác không thể thiếu về thiết bị điện tử cho các ngành công nghiệp dân sự và quân sự.

Mạn đàm về Hội nghị phát triển bền vững đồng bằng sông Cửu Long

Tô Văn Trường

Thông tin Thủ tướng sẽ chủ trì hội nghị về phát triển bền vững đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) thích ứng biến đổi khí hậu (26 - 27-9-2017 tại Cần Thơ) được nhiều nhà quản lí, chuyên gia ở nhiều lĩnh vực và người dân quan tâm vì thể hiện tầm nhìn xa và hành động của Chính phủ đối với mảnh đất phương Nam nhiều tiềm năng và thách thức trên con đường phát triển.

Chúng ta đều rõ ĐBSCL là cuối nguồn của lưu vực sông Mekong trải dài trên lãnh thổ của 6 quốc gia, đổ ra biển tạo thành một vùng châu thổ trù phú là nơi trú ngụ của khoảng 18 triệu người dân Việt Nam. Qua nhiều ngàn năm bồi đắp của con sông với những mùa nước nổi, nước kiệt, ĐBSCL đã trở thành vựa lúa, nguồn lợi rất lớn về tôm, cá, với các miệt vườn hoa quả nhiệt đới cung cấp sinh kế không chỉ cho người dân địa phương mà cả trên khắp Việt Nam và xuất khẩu đi nhiều nơi trên thế giới. Đã từ bao đời nay, toàn bộ sinh kế và các hoạt động đời sống xã hội không chỉ của người dân ĐBSCL Việt Nam, mà còn của các cộng đồng ven sông trong lưu vực sông Mekong quốc tế tại Campuchia, Lào, Thái Lan đều dựa trên dòng nước Mekong do thiên nhiên ban tặng (chưa kể 2 nước thượng nguồn nằm ngoài Ủy hội sông Mekong (MRC) là Trung Quốc và Myanmar).

Xử lý hố xói ở An Giang phải khoa học và hiệu quả

Tô Văn Trường

Bộ NN & PTNT và Tỉnh An Giang mới quyết định sử dụng nguồn vốn 47 tỷ đồng để lấp hố xoáy Mỹ Hội Đông (Chợ Mới-An Giang) thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đến cuộc sống của người dân nhưng về mặt khoa học và thực tế còn để lại những dấu hỏi lớn về cách tiếp cận khoa học, và hiệu quả của công trình.

Khoa học về chỉnh trị sông

Trên thế giới có một chuyên ngành khoa học được hình thành từ lâu đời trên nền tảng lý thuyết thủy động lực học chuyên nghiên cứu về diễn biến lòng sông và bờ biển, đây là một ngành khoa học rất phức tạp về lý luận cơ bản bao gồm toán học - cơ học - vật lý và rất khó khăn trong thực nghiệm mà cho tới nay vẫn còn những vấn đề cần phải được tiếp tục nghiên cứu.

Tên chính xác của chuyên ngành khoa học trên là “khoa học nghiên cứu diễn biến lòng sông” (bao gồm diễn biến bờ sông và diễn biến lòng dẫn), thủy động lực học lòng sông (hay thủy động lực học sông ngòi) là một phương pháp chuyên dùng các hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến để nghiên cứu mô phỏng diễn biến lòng sông, ngoài ra còn có các phương pháp khác như phân tích toán thống kê, phương pháp thực nghiệm (xây dựng các công thức kinh nghiệm, xây dựng các mô hình vật lý tương tự,…).

TS Lê Đăng Doanh: Việt Nam đi đầu Cách mạng 4.0 là tuyên bố “giật mình”

An Linh

Tôi thì nghĩ hầu hết những người hay nói "Cách mạng 4.0", "Bẫy thu nhập trung bình"... không hiểu chúng có nghĩa gì cả. Cứ bô bô để hù thiên hạ thôi.

GS Trần Hữu Dũng – Viet-studies

Dân trí "Tôi nghe thấy nhiều tuyên bố lạc quan đến giật mình như Việt Nam đi đầu trong cuộc Cách mạng 4.0 (Cách mạng Công nghệ lần thứ 4). Tuy nhiên, Việt Nam chuẩn bị được những gì, chỉ có tốc độ internet cao có thể chớp cơ hội Cách mạng 4.0 hay phải cải cách và khuyến khích sáng tạo ra làm sao?".

Đây là chia sẻ của TS Lê Đăng Doanh, nguyên Viện trưởng Viện Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) sáng nay 23/6 tại hội thảo vừa diễn ra ở Hà Nội xung quanh chủ đề Tái cơ cấu kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam.

LỜI NGUYỀN XUYÊN THẾ KỶ

Nguyễn Đình Cống

1-  Đại cương về lời nguyền
Lời nguyền thể hiện lòng mong ước của một hoặc một số người nhằm mang lại một điều gì đó xấu xa cho kẻ đã gây ra điều hại cho họ hoặc cho người mà họ quan tâm (nguyền rủa).Khoa học, đặc biệt là trường phái duy vật phủ nhận tác dụng của lời nguyền. Tâm linh công nhận nó. Lời nguyền chỉ đạt được kết quả khi người ta có lòng thành, có năng lượng tinh thần và phải được thế lực tâm linh chấp nhận (thế lựcmà mình hướng tới, mình cầu khẩn). Lòng thành càng cao, năng lượng càng lớn, thế lực tâm linh càng mạnh thì kết quả sẽ khả quan và ngược lại. Không phải mọi lời nguyền đều có kết quả vì thế lực tâm linh có thể chấp nhận toàn bộ, chỉ một phầnhoặc không chấp nhận. Lời nguyền không tồn tại vĩnh viễn mà có giới hạn về thời gian. Khi đã chấp nhận lời nguyền thì thế lực tâm linh sẽ đưa ra điều kiện để hóa giải nó (điều kiện để lời nguyền hết tác dụng). Điều kiện này thường phụ thuộc vào cách hành xử của người bị nguyền. Như vậy mức độ và thời gian tác dụng của lời nguyền không phải chỉ do người đưa ra mong muốn mà còn phụ thuộc vào thế lực tâm linh được thỉnh cầu và cách hành xử của người chịu sự tác dụng của lời nguyền đó (Có Trời mà cũng có ta –  Kiều).

CẢNH GIÁC VỚI CON BÀI “SINH TẶC – BIOPIRATE”!

Tô Văn Trường

Cây trồng biến đổi gen (GMC) hay sinh vật biến đổi gen (GMO) đã và đang gây nhiều tranh cãi trên thế giới và cả ở Việt Nam về hiệu quả cũng như hiểm họa mà nó mang lại. Bài học ở Châu Âu và Trung Quốc khẳng định rằng thắng lợi chỉ thuộc về những người nắm giữ công nghệ. Cần phải thận trọng và cảnh giác với những phương thức kinh doanh kiểu mới của những “ông Trùm” thế giới sử dụng các con bài “sinh tặc” hiện nay.

Theo thống kê, đến năm 2010, sau 15 năm kể từ khi giống cây trồng biến đổi gen (BĐG) đầu tiên được đưa vào sản xuất đã có 29 quốc gia trồng cây BĐG với diện tích canh tác ước tính vào khoảng 148,0 triệu ha gieo trồng mỗi năm đối với hàng chục loại cây trồng khác nhau như ngô, lúa, đậu tương, bông, cải dầu... trong đó 3 cây trồng BĐG có diện tích lớn nhất là đậu tương 73,3 triệu ha, ngô 46,8 triệu ha, bông vải 21 triệu ha. So với tổng diện tích canh tác các cây trồng toàn cầu ước tính lên đến trên 4,8 tỷ ha thì diện tích này quả là còn rất nhỏ bé, nhưng con số 148 triệu ha lại không hề nhỏ đối với một vài quốc gia và vài công ty xuyên quốc gia - những người nắm công nghệ.

Cần minh bạch: Vấn đề “nhận tiền nước ngoài” và dự án Những tiếng nói ngầm

Nhã Thuyên

Báo Văn Nghệ số 16 ra ngày 19 tháng 4 năm 2014 có đăng bài “Để hiểu rõ hơn thực chất của một luận văn” của PGS. TS. Phan Trọng Thưởng, mà theo chapeau giới thiệu của báo Văn nghệ, đây là “toàn văn bản nhận xét phản biện của PGS. TS. Phan Trọng Thưởng tại Hội đồng thẩm định luận văn do Trường Đại học Sư phạm Hà Nội thành lập”, có những chi tiết vu khống nghiêm trọng về cá nhân tôi mà tôi buộc phải làm rõ.

Trước hết, xin được thưa rằng, tôi sẽ không tranh luận lại các luận điểm nhận xét về luận văn của tôi mà ông Phan Trọng Thưởng đưa ra, vì hai lí do.

Nhân vụ tước bằng thạc sĩ của Nhã Thuyên

Cần sớm xóa bỏ tư tưởng nô lệ trong chính sách khoa học và giáo dục ở nước ta

Vũ Cao Đàm

Vài lời phi lộ

Bài này đã được gửi để đăng trong một tạp chí “lề phải”, nhưng các vị trong Ban biên tập, tuy với tôi là chỗ thân tình, vẫn phân vân và có chút e ngại không muốn đăng, tuy nhiên, các vị cứ lờ tịt không “nỡ” nói lời từ chối.

Tôi quyết định gửi anh Huệ Chi, vì tôi biết anh luôn chia sẻ những ý kiến xây dựng thẳng thắn nhằm hình thành những chính sách đúng đắn cho sự nghiệp phát triển khoa học và giáo dục nước nhà.

Tác giả

Tuyên bố Sinaia về tự do học thuật và tự chủ đại học (Romania 1992)

Vụ luận văn Nhã Thuyên đang đặt ra cho giới đại học nhiều vấn đề cần suy nghĩ, trong đó có vấn đề tự do học thuật của các giảng viên và tự chủ của các trường đại học. Trong bối cảnh đó, đồng thời trước những yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục Việt Nam, xin gửi đến mọi người bản dịch của tôi cho bản Tuyên bố Sinaia về tự do học thuật và tự chủ đại học tại Romania năm 1992, cách đây đã hơn hai thập niên.

Vũ Thị Phương Anh

-----------

Nguồn: unesco.org

Tự hào tàu ngầm Trường Sa và nỗi nhục “thế kỷ” của Hàng không Việt!

Tiến sỹ Trần Đình Bá – Hội Khoa học kinh tế VN

Khác với dự án chế tạo Tàu ngầm Hoàng Sa, Yết Kiêu hay Máy bay trực thăng tự phát của những tư nhân đam mê sáng tạo …, dự án chế tạo Máy bay “Made in Vietnam” được Thủ tướng giao nhiệm vụ từ những năm 2003. Vậy mà đất của ta, biển của ta, trời của ta mà máy bay VAM – 2 sơn cờ đỏ sao vàng do các Viện sỹ giáo sư tiến sỹ - chuyên gia hàng không nghiên cứu sản xuất thành công lại không được phép bay. Quả là một nghịch lý đến mức ngang với quyền tự quyết của một quốc gia bị xâm phạm .

Có một “bộ Hàng không” dở hơi đến như thế !

Dự án “chào Thiên niên kỷ mới” có từ những năm “mở màn” của “Thiên niên kỷ” thứ 3 và thế kỷ XXI. Tự tay Thủ tướng Phan Văn Khải lúc đó đã ký công văn số 55/TB-VPCP–18/4/2003 giao cho GS.TS -Viện sỹ hàn lâm quốc tế Nguyễn Văn Đạo – chủ tịch hội Cơ học Việt Nam làm chủ nhiệm đề tài nghiên cứu chế tạo máy bay cánh quạt loại nhỏ 2 chỗ ngồi để ngành hàng không VN được bay lên từ đôi cánh của chính mình mang “màu cờ sắc áo”. GS TS Nguyễn Thiện Nhân lúc đó là phó Chủ tịch UBND TP.HCM đánh giá cao dự án và cam kết thành phố sẽ hỗ trợ tối đa, huy động các nguồn lực để tham gia đề án này, sẵn sàng ứng trước một phần chi phí trong giai đoạn ban đầu.

Kỷ yếu "Hạt Higgs và Mô hình chuẩn – Cuộc phiêu lưu kỳ thú của Khoa học" 1

Nhóm chủ biên: Cao Chi – Chu Hảo – Pierre Darriulat – Nguyễn Xuân Xanh – Phạm Xuân Yêm

clip_image002[4]

LỜI PHI LỘ

Thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, các nhà triết học tự nhiên Hy Lạp Leucippus và Democritus đã đưa ra lý thuyết nguyên tử nói rằng mọi vật trên đời được cấu tạo bằng những hạt nhỏ cơ bản không chia cắt được, gọi là nguyên tử, nằm trong chân không. Nguyên tử được xác nhận cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, nhưng không phải là hạt cơ bản. Các thành phần khác nhỏ hơn của nguyên tử cũng lần lượt được tìm thấy như electron, proton và neutron. Cuộc tìm kiếm hạt cơ bản của vật chất và các chất keo giữ chúng, trải qua muôn vàn khó khăn, nhưng kết thúc đẹp vào các thập niên của nửa sau thế kỷ 20. Các kết quả được đúc kết lại trong cái gọi là Mô hình Chuẩn. Nguyên tử không còn là hạt cơ bản, mà là hỗn hợp của những hạt cơ bản có tên quark. Mô hình chuẩn chứa đựng danh sách các hạt cơ bản, gồm hạt vật chất và hạt truyền lực, và mô tả sự tương tác của chúng một cách chính xác kỳ diệu.

Trong Principia năm 1687 Newton đưa ra khái niệm khối lượng của vật chất, như tính chất riêng. Mô hình chuẩn đã giải mã nó. Các hạt cơ bản tạo nên vật chất không có khối lượng tự nó, mà phải được một cơ chế khác «gia trì» bằng các tương tác để có khối lượng. Đó là cơ chế Higgs của một trường Higgs chiếm ngự chân không, xuất hiện tại một thời điểm trong thuyết Big Bang của vũ trụ. Hạt Higgs chính là dấu ấn của nó. Cơ chế Higgs đã được sử dụng từ lâu để giải thích thành công lực yếu, không có nó sẽ không có ánh sáng. Nhưng mãi gần nửa thế kỷ sau khi lý thuyết ra đời, con người mới nhìn thấy loại «hạt của Chúa» này. Hai trong những nhà vật lý đã khai sinh cơ chế Higgs được vinh danh với giải Nobel cuối năm 2013: Francois Englert và Peter Higgs. Cuộc tìm kiếm chân lý ở đáy sâu của vũ trụ là một cuộc phiêu lưu kỳ thú của khoa học. Số Kỷ yếu này kể lại câu chuyện đó.

Nguyễn Xuân Xanh và Phạm Xuân Yêm

Dũng cảm nhìn vào sự thật

Pierre Darriulat

Bùi Thu Trang dịch

clip_image001Trong lớp trẻ ngày nay không có nhiều người theo đuổi các ngành KH&CN mà chỉ chạy theo sự hào nhoáng của tên gọi các ngành học, các trường đại học đua nhau mở các khóa kinh tế học, quản trị, marketing, nhưng sự thật là đa phần họ chỉ đào tạo ra những giao dịch viên ngân hàng, những nhân viên bàn giấy, những đốc công, và những người bán hàng.

Do ảnh hưởng từ những giá trị chuẩn mực của khoa học phương Tây, chúng ta vẫn thường tôn vinh những phẩm chất như sự nghiêm túc trong tư tưởng và đạo đức khoa học, hay tự do học thuật; chúng ta đấu tranh chống lại những luận điệu áp đặt mang tính phi khoa học, khuyến khích lối tư duy phê phán; hướng tới sự kết hợp hài hòa giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng, giữa lý thuyết và thí nghiệm hay quan sát thực tế, giữa nghiên cứu và giảng dạy; chúng ta cũng mong muốn những lời phát biểu của Giáo sư Hồ Đắc Di tại rừng Việt Bắc những năm 1947 – 1949 sẽ trở thành nền tảng để xây dựng hệ thống đại học Việt Nam hiện đại. Đó là những lý tưởng tốt đẹp mà nhiều người trong chúng ta đã dành cả cuộc đời mình để theo đuổi.

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn