Luật sư tội nghiệp

Nguyễn Thông

Nhiều báo quốc doanh giữa tháng 4.2026  đăng nội dung "Công an đề xuất xử lý hình sự luật sư không tố giác thân chủ sắp phạm tội".

Xử lý hình sự là gì? 

Là căn cứ vào bộ luật hình sự để khởi tố, bắt giam, điều tra, truy tố, đưa ra tòa xử, kết án, cho vào tù.

Luật sư là một nghề, xưa gọi nôm na là thầy cãi. Nếu luật sư được thân chủ tin cậy cãi cho mình thì luật sư sẽ tìm mọi cách chính đáng để bảo vệ thân chủ. Trong trường hợp thân chủ bị kết tội thì luật sư dựa vào luật và những tình tiết giảm nhẹ để bào chữa cho họ. Những tội ấy đã cơ quan điều tra và công tố nắm hết, chẳng cần luật sư tố giác.

Còn tội mà thân chủ SẮP phạm, thì đòi hỏi như thế chả khác chi thách nhau. Dễ gì luật sư biết được thân chủ sắp phạm tội. Có thể có nhưng ít lắm.

Đòi luật sư phải tố giác, ngay cả trường hợp luật sư biết thân chủ sắp phạm tội, khác gì biến luật sư thành mật thám, thành kẻ tráo trở (ăn tiền của người ta, cãi cho người ta, lại tố người ta). Đó là việc của cơ quan điều tra, của công an, chứ không phải của luật sư.

Đòi luật sư phải tố cáo thân chủ khác gì triệt đường sống của họ. Rồi thiên hạ truyền tai nhau luật sư A, luật sư B là tay trong, mật thám của công an đấy, là thằng phản bội, kẻ vô đạo đức... đừng có tin nó, nhờ nó rồi chết có ngày, v.v. thì luật sư chỉ còn cách đi ăn mày. 

Chế độ này có vẻ không thích luật sư, coi chỉ tổ vướng víu, vô tích sự. 

Luật sư xứ này thật đáng thương.

N.T.

Nguồn: Blog Nguyễn Thông

*

Đọc thêm:

Từ quyền im lặng đến nghĩa vụ tố giác: Ngã rẽ của luật sư trong tư pháp hình sự Việt Nam 

Luật sư Lưu Tiến Dũng

11/05/2026

(LSVN) - Quyền im lặng, suy đoán vô tội và bảo mật luật sư – thân chủ là ba trụ cột của tư pháp hình sự hiện đại. Tuy nhiên, khi xuất hiện đề xuất buộc luật sư phải tố giác thân chủ, một câu hỏi mang tính cấu trúc được đặt ra: Liệu hệ thống công lý có còn giữ được sự cân bằng, hay đang dịch chuyển sang một mô hình ưu tiên hiệu quả buộc tội? 

Quyền im lặng và chuẩn mực chứng cứ

Trong nhận thức phổ biến, quyền im lặng thường bị hiểu giản lược như một “đặc quyền” giúp người bị buộc tội né tránh trách nhiệm. Tuy nhiên, trong lý luận tư pháp hình sự, cách hiểu này không phản ánh chính xác cơ sở và ý nghĩa của quyền.

Quyền im lặng thực chất là một chuẩn mực về độ tin cậy của chứng cứ. Nó xuất phát từ nguyên lý nemo tenetur se ipsum accusare – không ai bị buộc phải tự buộc tội chính mình – nhưng đã được phát triển thành một cơ chế nhằm loại bỏ các lời khai bị “ô nhiễm” bởi cưỡng bức, áp lực tâm lý hoặc thao túng trong quá trình thẩm vấn.

Luật sư Lưu Tiến Dũng, Hãng luật La Défense.

Luật sư Lưu Tiến Dũng, Hãng luật La Défense.

Các nghiên cứu trong tâm lý học pháp lý cho thấy hiện tượng nhận tội sai (false confessions) không phải là ngoại lệ hiếm gặp. Những kỹ thuật thẩm vấn gây áp lực có thể khiến cả người vô tội cũng thừa nhận hành vi mà họ không thực hiện. Trong bối cảnh đó, quyền im lặng không còn là “lá chắn cho người có tội”, mà là một bộ lọc nhằm bảo vệ sự thật khỏi sai lệch do quyền lực gây ra.

Do đó, mọi thiết kế pháp lý làm suy yếu khả năng thực thi quyền im lặng – kể cả gián tiếp thông qua việc phá vỡ không gian trao đổi an toàn giữa luật sư và thân chủ – đều dẫn đến một hệ quả nguy hiểm là hạ thấp chuẩn mực chứng cứ và gia tăng rủi ro oan sai.

Suy đoán vô tội: Cơ chế phân bổ rủi ro của công lý

Nếu quyền im lặng là cơ chế kiểm soát chất lượng chứng cứ, thì suy đoán vô tội là cơ chế phân bổ rủi ro sai lầm của hệ thống tư pháp. Nguyên tắc kinh điển của William Blackstone – “thà để mười người có tội thoát còn hơn kết án oan một người vô tội” – không chỉ là một tuyên ngôn đạo đức, mà là một lựa chọn chính sách: đặt gánh nặng chứng minh lên Nhà nước thay vì cá nhân yếu thế.

Từ góc nhìn hiện đại, suy đoán vô tội vận hành thông qua hai thiết chế cụ thể: tiêu chuẩn chứng minh cao (beyond a reasonable doubt) và quyền im lặng. Khi bị buộc phải cung cấp thông tin bất lợi cho chính mình, cá nhân thực chất đang bị ép chia sẻ gánh nặng chứng minh với cơ quan buộc tội – điều đi ngược lại cấu trúc của nguyên tắc này.

Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi luật sư – thông qua nghĩa vụ tố giác có thể trở thành kênh chuyển tải thông tin từ thân chủ sang cơ quan tố tụng. Khi đó, dù không thay đổi câu chữ của nguyên tắc suy đoán vô tội, hệ thống vẫn bị biến đổi về bản chất: rủi ro chứng minh bị “dịch chuyển mềm” sang phía người bị buộc tội. Đây chính là điểm đứt gãy mang tính cấu trúc mà việc thẩm định chính sách cần nhận diện rõ.

Bảo mật: “Nghịch lý cần thiết” của công lý

Trong khoa học chứng cứ, đặc quyền luật sư – thân chủ (attorney – client privilege) luôn được xem là một trong những thiết chế quan trọng của tư pháp hình sự, dù thoạt nhìn có vẻ mâu thuẫn rằng hệ thống pháp luật lại chủ động loại trừ một phần thông tin khỏi khả năng tiếp cận của cơ quan tố tụng.

Nhưng chính sự “loại trừ” này lại ẩn chứa một logic sâu sắc. Bởi bảo mật luật sư không nhằm che giấu sự thật, mà nhằm tạo điều kiện để sự thật được bộc lộ một cách tự nguyện và đáng tin cậy. Khi thân chủ tin rằng thông tin của mình được bảo vệ, họ có xu hướng trao đổi đầy đủ và trung thực hơn; từ đó, luật sư có thể đưa ra lời khuyên phù hợp, định hướng hành vi hợp pháp, thậm chí khuyến nghị nhận tội hoặc khắc phục hậu quả.

Ngược lại, nếu bảo mật bị phá vỡ, thân chủ sẽ lựa chọn im lặng chiến thuật hoặc cung cấp thông tin sai lệch. Luật sư rơi vào trạng thái “mù thông tin”, còn hệ thống tố tụng phải đối mặt với chi phí điều tra cao hơn và rủi ro sai lầm lớn hơn. Đây chính là “nghịch lý cần thiết” để đạt được sự thật một cách hợp pháp. Việc buộc luật sư tố giác thân chủ – đặc biệt đối với hành vi đã xảy ra sẽ triệt tiêu logic này trong toàn bộ cấu trúc công lý.

Một nguyên tắc chung vượt qua khác biệt

Một cách tiếp cận hiệu quả để đánh giá chính sách là đặt nó trong tương quan với các hệ thống pháp luật khác. Trong trường hợp nghĩa vụ tố giác đối với luật sư, so sánh cho thấy một điểm đáng chú ý: dù khác biệt về mô hình tố tụng, các hệ thống hiện đại đều giữ ranh giới rõ ràng như một nguyên tắc tư pháp phổ quát.

Tại Hoa Kỳ, đặc quyền luật sư – thân chủ được bảo vệ mạnh mẽ, chỉ bị giới hạn bởi ngoại lệ “crime – fraud” đối với hành vi phạm tội trong tương lai. Vương quốc Anh cho phép suy luận bất lợi từ sự im lặng trong một số trường hợp, nhưng vẫn duy trì nghiêm ngặt nghĩa vụ bảo mật. Hệ thống tư pháp hình sự châu Âu nói chung phát triển quyền im lặng trong khuôn khổ quyền xét xử công bằng, đồng thời bảo đảm quyền tiếp cận luật sư từ giai đoạn sớm. Pháp coi bảo mật nghề nghiệp là nguyên tắc gần như bất khả xâm phạm. Ngay cả Trung Quốc, với mô hình tố tụng mang tính thẩm vấn, cũng chưa đặt luật sư vào nghĩa vụ tố giác rộng rãi đối với thân chủ.

Từ đó có thể rút ra kết luận rằng: Không có hệ thống pháp luật hiện đại nào buộc luật sư phải tố giác toàn bộ hành vi phạm tội đã xảy ra của thân chủ. Nếu có ngoại lệ, chúng luôn bị giới hạn chặt chẽ đối với nguy cơ tội phạm trong tương lai, với tiêu chí cụ thể và được kiểm soát tư pháp chặt chẽ. Điều này cho thấy việc mở rộng nghĩa vụ tố giác nếu của của Bộ luật Hình sự Việt Nam không chỉ là một lựa chọn chính sách, mà là sự lệch pha khỏi quỹ đạo phát triển chung của tư pháp hiện đại.

Bảo vệ công lý hay tối đa hóa buộc tội

Tranh luận về nghĩa vụ tố giác đối với luật sư thường xoay quanh 03 (ba) trục: Hiệu quả phát hiện tội phạm, trách nhiệm đạo đức và nhu cầu phòng ngừa.

Tuy nhiên, khi đặt trong phân tích hệ thống, các lập luận này đều bộc lộ giới hạn. Việc buộc luật sư tố giác có thể tạo ra lợi ích ngắn hạn trong việc tiếp cận thông tin, nhưng đồng thời làm suy giảm niềm tin của thân chủ, giảm chất lượng thông tin đầu vào và gia tăng chi phí tố tụng. Lập luận đạo đức lại nhầm lẫn giữa vai trò công dân và chức năng của thiết chế của luật sư. Trong khi đó, lập luận phòng ngừa chỉ có thể biện minh cho những ngoại lệ rất hẹp, không thể mở rộng sang hành vi đã hoàn thành.

Do đó, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc “có nên tố giác hay không”, mà ở câu hỏi sâu hơn: Luật sư được thiết kế để kiểm soát quyền lực hay để hỗ trợ quyền lực? Nếu lựa chọn phương án thứ hai, hệ thống tư pháp có thể trở nên hiệu quả hơn trong ngắn hạn, nhưng sẽ đánh đổi bằng sự suy giảm tính chính danh, gia tăng nguy cơ oan sai và xói mòn niềm tin của xã hội vào công lý. Ngược lại, nếu bảo vệ được tính độc lập của luật sư, hệ thống có thể chấp nhận một số hạn chế về hiệu quả, nhưng sẽ duy trì được nền tảng quan trọng nhất: một quy trình tố tụng công bằng và đáng tin cậy.

Kiến nghị chính sách

Quyền im lặng, suy đoán vô tội và bảo mật luật sư không phải là những nguyên tắc rời rạc, mà là một cấu trúc thống nhất nhằm kiểm soát quyền lực nhà nước trong hoạt động buộc tội. Trong cấu trúc đó, luật sư đóng vai trò trung gian – không thuộc về Nhà nước, nhưng cũng không đối lập với Nhà nước – để bảo đảm sự cân bằng giữa quyền lực công và quyền con người (human rights).

Việc mở rộng nghĩa vụ tố giác đối với luật sư, đặc biệt đối với hành vi đã xảy ra của thân chủ, không đơn thuần là một sửa đổi kỹ thuật, mà là sự dịch chuyển mang tính hệ thống. Nó có thể làm suy yếu quyền im lặng, phá vỡ cơ chế suy đoán vô tội và biến đổi bản chất của thiết chế luật sư trong tố tụng hình sự.

Trong nhà nước pháp quyền hiện đại, câu hỏi quan trọng không phải là làm thế nào để phát hiện nhiều tội phạm nhất, mà là làm thế nào để trừng phạt và ngăn chặn tội phạm trong khuôn khổ công bằng. Và để làm được điều đó, đôi khi hệ thống phải chấp nhận một nghịch lý: bảo vệ những quyền tưởng như “có lợi cho người có tội” chính là cách tốt nhất để bảo vệ người vô tội – và qua đó, bảo vệ chính công lý.

Tài liệu tham khảo

  1. Miranda v. Arizona, 384 U.S. 436 (1966).
  2. Upjohn Co. v. United States, 449 U.S. 383 (1981).
  3. Saunders v. United Kingdom, ECtHR, 1996.
  4. John Murray v. United Kingdom, ECtHR, 1996.
  5. International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR), 1966.
  6. UN Human Rights Committee, General Comment No. 32 (2007).
  7. Directive (EU) 2016/343; Directive 2013/48/EU.
  8. Criminal Justice and Public Order Act 1994 (UK).
  9. Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam 2015; Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).
  10. Leonard W. Levy, Origins of the Fifth Amendment, 1968.
  11. Ronald Dworkin, A Matter of Principle, 1985.
  12. Tom R. Tyler, Why People Obey the Law, 2006.
  13. Saul M. Kassin et al., Police-Induced Confessions, 2010.
  14. Richard A. Leo & Welsh S. White, Adapting to Miranda, 1999.
  15. Stephanos Bibas, Plea Bargaining Outside the Shadow of Trial, 2004.

L.T.D.

Nguồn: Luật sư Việt Nam

*

Bàn về đề xuất truy cứu TNHS luật sư không tố giác thân chủ chuẩn bị phạm tội 

TS Trần Thanh ThảoGiảng viên Khoa Luật Hình sự, Trường ĐH Luật TP.HCM

23/04/2026 

(PLO)- Đề xuất của Bộ Công an là có cơ sở nhưng cần quy định thật rõ để vừa ngăn chặn được nguy cơ tội phạm, vừa giữ được bản chất độc lập và phản biện của nghề luật sư.

LTS: Bộ Công an đang lấy ý kiến cho dự thảo hồ sơ chính sách dự án BLHS (sửa đổi). Trong dự thảo này, bộ đề xuất nhiều nội dung mới, được dư luận quan tâm, trong đó có đề xuất truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người bào chữa về hành vi không tố giác tội phạm do thân chủ đang chuẩn bị thực hiện hoặc đang thực hiện.

Báo Pháp Luật TP.HCM ghi nhận ý kiến của các chuyên gia pháp lý nhằm cung cấp góc nhìn khách quan, nhiều chiều cả về khoa học pháp lý lẫn thực tiễn đến cơ quan chủ trì soạn thảo để có những cân nhắc thấu đáo, hợp lý nhất. 

* * *

Mới đây, báo Pháp Luật TP.HCM có bài viết giới thiệu về đề xuất truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với luật sư (LS) không tố giác thân chủ chuẩn bị phạm tội, đang phạm tội. Đây là vấn đề thu hút nhiều sự chú ý của dư luận, nhất là giới LS.

Ba nguyên tắc quan trọng

anh-tem-ts-tran-thanh-thao.jpg

Tiến sĩ Trần Thanh Thảo

Với đề xuất của Bộ Công an, cần một cái nhìn đa chiều, cân bằng giữa lợi ích an ninh cộng đồng và sự toàn vẹn của quyền bào chữa, cũng như phù hợp với pháp luật quốc tế, cụ thể như sau:

Một là, theo nguyên tắc tối cao của pháp luật, không có bất kỳ đặc quyền nào được đứng trên sự an toàn của tính mạng con người và an ninh quốc gia. Nếu một LS biết rõ thân chủ đang chuẩn bị thực hiện một hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến cộng đồng như lật đổ chính quyền, khủng bố, giết người… mà vẫn giữ im lặng dựa trên danh nghĩa “bí mật nghề nghiệp” thì sự im lặng đó có thể gây thiệt hại đến tính mạng của người khác hoặc lợi ích an ninh của cả cộng đồng. Trong trường hợp này, giá trị của việc ngăn chặn một hậu quả nguy hiểm cho xã hội trên thực tế phải ưu tiên hơn giá trị của việc bảo mật thông tin nghề nghiệp đặc thù.

Bên cạnh đó, chức năng của người bào chữa là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ đối với những hành vi đã xảy ra trong quá khứ - vốn là đối tượng của vụ án đang được giải quyết. Khi một hành vi phạm tội đã hoàn thành, việc LS giữ bí mật thông tin là để đảm bảo quyền tự bào chữa và sự công bằng trong tranh tụng. 

Tuy nhiên, đối với hành vi “đang chuẩn bị” hoặc “đang thực hiện”, bản chất của sự việc đã chuyển dịch từ một “sự kiện pháp lý trong quá khứ” thành một “nguy cơ hiện hữu trong tương lai”. Lúc này, thông tin mà LS nắm giữ không còn đơn thuần là bí mật nghề nghiệp để bào chữa, mà nó trở thành nguồn tin quan trọng để ngăn chặn một hậu quả nguy hiểm cho xã hội. 

Hai là, việc hình sự hóa một cách tuyệt đối trách nhiệm của người bào chữa đối với hành vi không tố giác tội phạm mà thân chủ đang chuẩn bị hoặc đang thực hiện có thể làm tổn hại trực tiếp đến quan hệ tin cậy giữa LS và thân chủ, vốn là nền tảng cốt lõi của hoạt động bào chữa trong tố tụng hình sự. 

Trong thực tiễn, chỉ khi tin tưởng rằng thông tin mình cung cấp được bảo mật, thân chủ mới có thể trình bày đầy đủ sự thật để LS đánh giá đúng bản chất vụ việc và lựa chọn phương án bảo vệ phù hợp với pháp luật. 

Nếu pháp luật đặt ra khả năng LS có thể bị truy cứu TNHS vì không tố giác, thân chủ sẽ lo ngại người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình có thể trở thành chủ thể buộc tội. Tâm lý này dễ dẫn đến việc che giấu hoặc cung cấp thông tin không đầy đủ, khiến LS không thể thực hiện hiệu quả chức năng bào chữa và làm giảm khả năng xác định sự thật khách quan của vụ án.

Nếu tội phạm đã hoàn thành hoặc hậu quả không còn khả năng phòng ngừa thì việc buộc LS tố giác sẽ không còn ý nghĩa phòng ngừa mà chỉ làm ảnh hưởng đến niềm tin giữa LS và thân chủ. Đây cũng là tiêu chí được nhiều hệ thống pháp luật hiện đại thừa nhận khi xác định giới hạn bí mật nghề nghiệp của LS.

Ba là, trên bình diện pháp luật quốc tế, các quốc gia thường phân hóa cách tiếp cận nhưng có xu hướng chung là thiết lập các ngoại lệ hơn là hình sự hóa một cách đại trà. Chẳng hạn, theo Quy tắc 1.6 thuộc Bộ Quy tắc đạo đức nghề nghiệp của Hiệp hội LS Mỹ (ABA), cho phép LS có quyền tiết lộ thông tin nếu việc đó là cần thiết để ngăn chặn thiệt hại về tính mạng hoặc thiệt hại nghiêm trọng về sức khỏe chắc chắn sẽ xảy ra. 

Tuy nhiên, tại một số bang như Illinois… thì việc tiết lộ thông tin là bắt buộc nhằm ngăn chặn thiệt hại về tính mạng hoặc thiệt hại nghiêm trọng về sức khỏe chắc chắn sẽ xảy ra cho người khác. 

Trong khi đó, theo quy định tại Điều 38 Luật LS Trung Quốc và Điều 46 Luật Tố tụng hình sự Trung Quốc, tuy LS có nghĩa vụ bảo mật những tình tiết hoặc thông tin liên quan đến thân chủ nhưng nếu những tình tiết hoặc thông tin đó liên quan đến việc thân chủ đang chuẩn bị hoặc đang thực hiện tội phạm gây nguy hại đến an ninh quốc gia, gây nguy hại đến an toàn công cộng hoặc xâm phạm nghiêm trọng đến an toàn cá nhân của người khác thì LS có nghĩa vụ phải thông báo kịp thời cho các cơ quan tư pháp. 

anh-chinh-p6.jpg

Các luật sư tham gia bào chữa trong một vụ án hình sự. Ảnh minh họa: BÙI TRANG

Nên phân định rõ giới hạn của nghĩa vụ tố giác

Có thể thấy đề xuất sửa đổi quy định tại khoản 3 Điều 19 BLHS năm 2015 theo hướng truy cứu TNHS đối với người bào chữa về hành vi không tố giác tội phạm mà thân chủ đang chuẩn bị thực hiện hoặc đang thực hiện là một đề xuất có cơ sở, nhằm tăng cường hiệu quả phòng ngừa tội phạm từ sớm và bảo vệ kịp thời các lợi ích xã hội đặc biệt quan trọng.

Tuy nhiên, để tránh nguy cơ hình sự hóa quá mức, ảnh hưởng đến hoạt động hành nghề của LS và sự toàn vẹn của quyền bào chữa, cần xác định rõ giới hạn của việc áp dụng đề xuất của Bộ Công an. 

Trước hết, nghĩa vụ tố giác không nên áp dụng đối với mọi loại tội phạm mà chỉ nên giới hạn trong các tội đặc biệt nghiêm trọng trực tiếp xâm phạm đến tính mạng con người và an ninh quốc gia, bởi đây là những khách thể có giá trị ưu tiên bảo vệ cao nhất. 

Bên cạnh đó, trách nhiệm của người bào chữa chỉ nên đặt ra khi có căn cứ rõ ràng chứng minh rằng người bào chữa biết chắc chắn về hành vi phạm tội đang được chuẩn bị hoặc đang được thực hiện và việc tố giác có khả năng thực tế để ngăn chặn hậu quả xảy ra. 

Nếu tội phạm đã hoàn thành hoặc hậu quả không còn khả năng phòng ngừa thì việc buộc LS tố giác sẽ không còn ý nghĩa phòng ngừa mà chỉ làm ảnh hưởng đến niềm tin giữa LS và thân chủ. Đây cũng là tiêu chí được nhiều hệ thống pháp luật hiện đại thừa nhận khi xác định giới hạn bí mật nghề nghiệp của LS. 

Cuối cùng, cần thiết lập cơ chế bảo vệ người bào chữa sau khi thực hiện nghĩa vụ tố giác. Trên thực tế, việc LS cung cấp thông tin về thân chủ có thể dẫn đến nguy cơ bị đe dọa, trả thù hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực trong môi trường hành nghề. 

Vì vậy, bên cạnh việc quy định nghĩa vụ, cần bổ sung cơ chế bảo mật danh tính, bảo vệ an toàn cá nhân và bảo đảm rằng việc tố giác trong phạm vi luật định không bị xem là vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Chỉ khi có cơ chế bảo vệ tương xứng, quy định này mới có thể khả thi trên thực tế.

(YẾN CHÂU ghi)

Quan trọng là quy định đủ tinh tế

Đề xuất thu hẹp phạm vi miễn trừ TNHS đối với LS khi không tố giác thân chủ chuẩn bị phạm tội hoặc đang phạm tội là một bước đi có lý nếu đặt trong bối cảnh yêu cầu phòng ngừa tội phạm ngày càng cao. 

Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc “có nên siết hay không”, mà là siết như thế nào để không làm đổ vỡ nền tảng quyền bào chữa của LS. 

Hiểu một cách đơn giản, quy định hiện hành tại khoản 3 Điều 19 BLHS không phải là “đặc quyền” cho LS, mà là cơ chế để thân chủ dám nói thật. 

anh-tem-ts-ls-nguyen-thi-kim-vinh.jpg

                                            Tiến sĩ Luật sư Nguyễn Thị Kim Vinh

Ví dụ, một người bị điều tra về hành vi cố ý gây thương tích tìm đến LS và thừa nhận toàn bộ sự việc, kể cả những chi tiết bất lợi. Nhờ đó, LS có thể tư vấn hướng khắc phục hậu quả, bồi thường, xin giảm nhẹ hình phạt… Nếu người này lo rằng LS có thể tố giác mình bất cứ lúc nào, họ sẽ giấu thông tin, thậm chí nói sai sự thật. Khi đó, LS không thể tư vấn đúng và rủi ro pháp lý của chính thân chủ lại tăng lên.

Nhưng thực tế cũng có những tình huống khác, nơi quy định hiện hành bộc lộ “khoảng trống”. Chẳng hạn, trong quá trình làm việc, thân chủ tiết lộ đang chuẩn bị thực hiện một vụ lừa đảo mới hoặc đang tiếp tục đường dây phạm tội trước đó. Nếu LS biết rõ nguy cơ này nhưng không hành động thì rõ ràng cơ chế phòng ngừa sớm bị vô hiệu hóa. Trong những trường hợp như vậy, lập luận của cơ quan soạn thảo cho rằng đây không còn là phạm vi bào chữa mà có nguy cơ xảy ra tội phạm độc lập là có cơ sở.

Vấn đề phức tạp nằm ở chỗ ranh giới giữa “đã thực hiện” và “đang tiếp diễn” trong thực tế không hề rõ ràng. Ví dụ, một doanh nghiệp bị điều tra về hành vi trốn thuế trong nhiều năm. Khi làm việc với LS, họ thừa nhận hành vi sai phạm trước đây nhưng đồng thời việc kê khai sai vẫn đang tiếp diễn. Đây là hành vi “đã xảy ra” hay “đang thực hiện”? Nếu LS buộc phải lập tức tố giác, họ sẽ bị đẩy vào vai trò gần giống cơ quan điều tra, trong khi chức năng của họ là bảo vệ quyền lợi của thân chủ.

Chính vì vậy, nếu không thiết kế cẩn trọng, quy định mới rất dễ tạo ra tâm lý “phòng thủ”. LS sẽ hạn chế hỏi sâu, thân chủ hạn chế nói thật và cả hai bên đều dè chừng lẫn nhau. Hệ quả là chất lượng bào chữa giảm, còn mục tiêu phòng ngừa tội phạm cũng chưa chắc đạt được. 

Tuy nhiên, cũng không thể bỏ qua thực tế rằng có những trường hợp nếu không can thiệp kịp thời thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Ví dụ, thân chủ nói rõ kế hoạch gây hại đến tính mạng người khác trong thời gian rất gần. Trong tình huống này, việc yêu cầu LS hoàn toàn giữ im lặng cũng không còn hợp lý về mặt xã hội.

Do đó, hướng đi hợp lý là có thể đồng tình với việc thu hẹp miễn trừ nhưng phải coi đây là “ngoại lệ rất hẹp” và có điều kiện rõ ràng. Có thể hình dung theo cách đơn giản như sau. Với các hành vi đã xảy ra, LS được bảo mật tuyệt đối để bảo đảm quyền bào chữa. Với các hành vi chưa xảy ra nhưng nguy cơ không rõ ràng, LS có trách nhiệm khuyên can, ngăn chặn thân chủ.

Chỉ với những tình huống nguy cơ cao, cụ thể và sắp xảy ra (ví dụ đe dọa trực tiếp đến tính mạng, an ninh), khi việc khuyên can không hiệu quả, lúc đó mới đặt ra nghĩa vụ tố giác.

Quan trọng hơn, pháp luật cần bảo vệ LS nếu họ đã hành động một cách hợp lý và thiện chí. Nếu không có “vùng an toàn” này, LS sẽ luôn ở thế rủi ro: Tố giác thì có thể bị khiếu nại vi phạm bảo mật, không tố giác thì có thể bị truy cứu TNHS.

Tóm lại, đề xuất sửa đổi đang chạm đúng một vấn đề thực tiễn: Không thể để tồn tại khoảng trống trong phòng ngừa tội phạm. Nhưng nếu quy định không đủ rõ ràng, hệ quả ngược lại rất dễ xảy ra - LS bị “bó tay” trong vai trò của mình, còn thân chủ thì không còn dám tin LS. Nên điều quan trọng nhất không phải là siết chặt, mà là thiết kế đủ tinh tế để vừa ngăn chặn được nguy cơ tội phạm, vừa giữ được bản chất độc lập và phản biện của nghề LS. 

TS-LS NGUYỄN THỊ KIM VINH, nguyên Thẩm phán TAND Tối cao

(YẾN CHÂU ghi)

Nguồn: plo.vn

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn