Tăng trưởng hai con số: Khát vọng lớn phải đứng trên nền tảng thực chất

Tô Văn Trường

Trong nhiều phát biểu gần đây, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm  đã đặt ra một số câu hỏi lớn đối với hệ thống chính trị, giới hoạch định chính sách và toàn xã hội: Vì sao nhiều quốc gia trong khu vực đã bứt phá mạnh mẽ, còn Việt Nam vẫn đứng trước nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình? Muốn phát triển nhanh và bền vững, đâu là động lực cốt lõi? Mục tiêu tăng trưởng hai con số phải được xây dựng trên nền tảng nào?

Đó không chỉ là những câu hỏi kinh tế đơn thuần, mà là vấn đề chiến lược liên quan trực tiếp đến vị thế quốc gia trong nhiều thập niên tới. Trong bối cảnh thế giới biến động sâu sắc bởi cạnh tranh địa chính trị, khủng hoảng năng lượng, biến đổi khí hậu, già hóa dân số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, một quốc gia không thể đi lên bằng tư duy quản lý cũ, mô hình tăng trưởng cũ hay tâm lý phát triển an toàn, cầm chừng.

Khát vọng tăng trưởng hai con số vì thế không nên được hiểu như một khẩu hiệu mang tính động viên tinh thần, càng không phải là cuộc chạy đua thành tích về số liệu. Đó phải là lời hiệu triệu cho một giai đoạn cải cách mới, sâu sắc hơn, quyết liệt hơn và thực chất hơn; là yêu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình phát triển từ chiều rộng sang chiều sâu, từ phụ thuộc vào vốn và lao động giá rẻ sang dựa vào tri thức, công nghệ và năng suất.

Tuy nhiên, càng khát vọng lớn càng cần sự tỉnh táo. Khi quy mô nền kinh tế Việt Nam đã vượt mốc 400 tỷ USD, việc duy trì tăng trưởng trên 10% liên tục trong nhiều năm là bài toán cực kỳ khó khăn. Nếu chỉ chạy theo tốc độ mà xem nhẹ chất lượng, nền kinh tế có thể phải trả giá bằng lạm phát, nợ công gia tăng, đầu tư kém hiệu quả và suy giảm sức chống chịu dài hạn.

Bởi vậy, vấn đề quan trọng nhất hiện nay không phải là tranh luận nên hay không nên đặt mục tiêu tăng trưởng cao, mà là phải trả lời một cách khoa học và trung thực ba câu hỏi cốt lõi: Nền kinh tế thực sự đang mạnh ở đâu và yếu ở đâu? Động lực nào có thể tạo ra tăng trưởng bền vững? Và cuối cùng, người dân được hưởng lợi gì từ sự tăng trưởng ấy?

Không thể chỉ nhìn GDP mà bỏ quên chất lượng phát triển

Trong nhiều năm, GDP thường được xem là thước đo trung tâm của thành tựu kinh tế. Nhưng thực tiễn phát triển của thế giới cho thấy, tăng GDP không đồng nghĩa tuyệt đối với nâng cao chất lượng sống của người dân.

GDP phản ánh tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được tạo ra trong lãnh thổ quốc gia, trong khi GNI - Tổng thu nhập quốc gia mới phản ánh phần giá trị thực sự được giữ lại cho nền kinh tế nội địa. Với độ mở kinh tế rất lớn, khu vực FDI hiện đóng góp hơn 70% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, nhưng một phần đáng kể lợi nhuận, công nghệ lõi và giá trị gia tăng cao lại thuộc về các tập đoàn nước ngoài.

Điều đó lý giải vì sao có những giai đoạn GDP tăng khá nhanh nhưng năng lực doanh nghiệp trong nước chưa cải thiện tương xứng, thu nhập thực tế của người lao động tăng chậm, còn sức chống chịu nội sinh của nền kinh tế vẫn hạn chế.

Mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào gia công, khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và ưu đãi đất đai có thể giúp mở rộng quy mô trong ngắn hạn, nhưng không đủ để đưa đất nước bước lên nấc thang phát triển cao hơn. Một nền kinh tế mạnh không chỉ được đo bằng sản lượng sản xuất, mà còn bằng khả năng làm chủ công nghệ, năng lực sáng tạo và tỷ lệ giá trị gia tăng được giữ lại trong nước.

Thước đo phản ánh rõ chất lượng tăng trưởng chính là hệ số ICOR – hệ số sử dụng vốn. Trong nhiều năm gần đây, ICOR của Việt Nam thường ở mức 6-7, cao hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế Đông Á trong giai đoạn tăng trưởng nhanh. Điều đó có nghĩa là nền kinh tế đang phải bỏ ra nhiều vốn hơn để tạo ra một đơn vị tăng trưởng.

Đằng sau con số ấy là câu chuyện về hiệu quả đầu tư chưa cao, nguồn lực còn phân tán, năng suất lao động cải thiện chậm và tình trạng đầu tư dàn trải chưa được khắc phục triệt để. Nếu tiếp tục kích thích tăng trưởng chủ yếu bằng mở rộng tín dụng và đầu tư công thiếu trọng tâm, rủi ro tài chính vĩ mô sẽ ngày càng lớn.

Tăng trưởng hai con số có khả thi không?

Câu trả lời là có thể, nhưng không thể theo cách làm cũ.

Các động lực truyền thống như khai thác lao động giá rẻ, mở rộng đầu tư theo chiều rộng hay tăng trưởng dựa vào bất động sản đã dần tiệm cận giới hạn. Trong khi đó, thương mại toàn cầu đang suy giảm, xu hướng bảo hộ gia tăng và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt.

Muốn tăng trưởng hai con số trong bối cảnh mới, Việt Nam buộc phải tạo ra một “cú nhảy” về chất lượng thể chế, năng suất lao động và trình độ khoa học công nghệ.

Lịch sử phát triển của Hàn Quốc, Singapore hay gần đây là Trung Quốc cho thấy – yếu tố quyết định tăng trưởng dài hạn không nằm ở quy mô vốn đầu tư, mà ở năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP), khả năng đổi mới sáng tạo và năng lực làm chủ công nghệ.

Việt Nam không thiếu cơ hội. Thị trường 100 triệu dân là lợi thế lớn để phát triển kinh tế nội địa. Hệ thống hạ tầng đang được đầu tư mạnh mẽ. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra cơ hội thu hút dòng vốn mới. Kinh tế số, kinh tế xanh và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những không gian tăng trưởng hoàn toàn mới.

Nhưng cơ hội chỉ trở thành động lực phát triển khi quốc gia đủ năng lực hấp thụ và chuyển hóa thành giá trị nội sinh. Nếu chỉ thu hút đầu tư bằng ưu đãi thuế và lao động giá rẻ, Việt Nam có thể tiếp tục nằm ở phân khúc thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Muốn tăng trưởng cao phải bắt đầu từ cải cách con người và thể chế

Trong kỷ nguyên cạnh tranh mới, sức mạnh quốc gia trước hết nằm ở chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị.

Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hiện nay không đơn thuần là thiếu vốn đầu tư, mà là thiếu lao động kỹ năng cao, thiếu chuyên gia công nghệ lõi, thiếu đội ngũ nghiên cứu phát triển và thiếu cả năng lực quản trị hiện đại.

Nhiều doanh nghiệp than thiếu lao động chất lượng cao ngay cả khi số lượng cử nhân, thạc sĩ ngày càng tăng. Điều đó cho thấy khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn vẫn rất lớn.

Cải cách giáo dục vì thế phải đi vào thực chất, không thể tiếp tục nặng về bằng cấp mà nhẹ về kỹ năng. Cần phân tầng rõ ràng giữa đào tạo tinh hoa chiến lược, đào tạo công nghệ cao và đào tạo nghề chất lượng cao. Một quốc gia công nghiệp hiện đại không chỉ cần nhiều tiến sĩ, mà còn cần đội ngũ kỹ sư thực hành giỏi, công nhân kỹ thuật lành nghề và lực lượng lao động có kỷ luật công nghiệp cao.

Phải coi người thợ lành nghề quan trọng không kém chuyên gia quản lý cấp cao. Chính lực lượng lao động kỹ thuật tinh nhuệ mới là nền móng vận hành nền sản xuất hiện đại.

Song song với cải cách giáo dục là cải cách thể chế. Đây mới là khâu quyết định tốc độ phát triển.

Một nền kinh tế muốn bứt phá không thể vận hành bằng tư duy “xin - cho”, thủ tục chồng chéo và cơ chế quản lý hành chính cứng nhắc. Điều doanh nghiệp cần nhất không chỉ là ưu đãi tài chính, mà là một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo.

Trong bối cảnh công nghệ thay đổi rất nhanh, tốc độ phản ứng chính sách nhiều khi quan trọng hơn cả quy mô hỗ trợ. Việt Nam cần mạnh dạn áp dụng các cơ chế thử nghiệm pháp lý (sandbox) cho các mô hình kinh tế mới, doanh nghiệp công nghệ mới và các lĩnh vực đổi mới sáng tạo.

Đặc biệt, cần xây dựng cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung. Một trong những lực cản lớn nhất hiện nay chính là tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, dẫn tới tình trạng né tránh, trì hoãn và “vo tròn để mà lăn”.

Nếu bộ máy chỉ ưu tiên an toàn hành chính thay vì hiệu quả phát triển, thì rất khó tạo ra đột phá.

Đầu tư công phải tạo năng suất mới

Đầu tư công có vai trò dẫn dắt, nhưng không thể chỉ chạy theo tỷ lệ giải ngân.

Điều quan trọng nhất là mỗi đồng vốn ngân sách phải tạo ra năng suất mới cho nền kinh tế. Đầu tư công cần tập trung vào những lĩnh vực có tác động lan tỏa lớn như hạ tầng logistics, an ninh năng lượng, chuyển đổi số, hạ tầng dữ liệu, quản lý tài nguyên nước và thích ứng biến đổi khí hậu.

Việt Nam hiện vẫn là một trong những quốc gia có chi phí logistics cao trong khu vực. Đây là “điểm nghẽn vô hình” làm giảm sức cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế.

Một nghịch lý kéo dài là đất nước có hệ thống sông ngòi dày đặc và bờ biển dài, nhưng vận tải thủy nội địa và vận tải ven biển vẫn chưa được khai thác tương xứng. Nếu tiếp tục quá lệ thuộc vào đường bộ mà thiếu tư duy logistics tích hợp đa phương thức, chi phí xã hội sẽ còn rất lớn.

Các dự án hạ tầng chiến lược cần được đánh giá bằng hiệu quả kinh tế - xã hội dài hạn, chứ không chỉ bằng quy mô vốn đầu tư hay tốc độ thi công. Bài học từ những dự án rất lớn như Cảng hàng không quốc tế Long Thành, điều quan trọng nhất không phải là tổng vốn hàng chục tỷ USD, mà là khả năng tạo động lực tăng trưởng mới, năng lực kết nối vùng, hiệu ứng lan tỏa công nghiệp - dịch vụ và giá trị gia tăng thực sự cho nền kinh tế quốc gia.

Tương tự, quá trình sáp nhập các đơn vị hành chính cũng cần được nhìn nhận đánh giá trên cơ sở phân tích chi phí - lợi ích đầy đủ. Tinh gọn bộ máy có thể giúp giảm chi thường xuyên và mở rộng không gian phát triển vùng, nhưng đồng thời cũng phát sinh nhiều vấn đề dài hạn như chi phí chuyển đổi, xử lý tài sản công dôi dư hay nguy cơ gia tăng khoảng cách quản lý với người dân.

Một nền quản trị hiện đại phải biết tính toán đầy đủ cả mặt “được và mặt mất” của mỗi quyết sách để có các giải pháp giảm thiểu các tác động tiêu cực.

Tăng trưởng phải đi vào túi tiền và chất lượng sống của người dân

Mục tiêu cuối cùng của phát triển không phải là những con số đẹp trên báo cáo, mà là chất lượng sống của nhân dân.

Tăng trưởng chỉ có ý nghĩa khi người dân có việc làm ổn định hơn, thu nhập thực tế tăng lên, cơ hội tiếp cận giáo dục và y tế tốt hơn, môi trường sống an toàn hơn và tương lai được bảo đảm hơn.

Nếu GDP tăng nhanh nhưng giá nhà đất tăng nhanh hơn thu nhập, chi phí y tế và giáo dục ngày càng đắt đỏ, khoảng cách giàu nghèo tiếp tục nới rộng thì tăng trưởng sẽ khó tạo được đồng thuận xã hội bền vững.

Do đó, kích cầu nội địa phải được xem là một chiến lược dài hạn. Muốn người dân mạnh dạn tiêu dùng và đầu tư cho tương lai, Nhà nước cần củng cố lưới an sinh xã hội, kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường lao động và nâng cao năng suất để thu nhập thực tế tăng bền vững.

Một nền kinh tế chỉ thực sự mạnh khi người dân có niềm tin vào tương lai và cảm nhận được thành quả phát triển trong chính cuộc sống hằng ngày của mình.

Từ khát vọng tăng trưởng đến xây dựng “tổng trí tuệ quốc nội”

Khát vọng tăng trưởng là cần thiết, nhưng sâu xa hơn, Việt Nam cần xây dựng được “tổng trí tuệ quốc nội”.

Trong thời đại kinh tế tri thức, sức mạnh quốc gia không còn được đo chủ yếu bằng tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ, mà bằng năng lực sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ.

“Tổng trí tuệ quốc nội” không chỉ là khái niệm mang tính học thuật. Đó là năng lực tự chủ công nghệ của quốc gia, được đo bằng số lượng bằng sáng chế, tỷ lệ nội địa hóa công nghệ lõi, quy mô doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và khả năng tạo ra các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao do người Việt Nam làm chủ.

Chỉ khi chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào vốn sang mô hình tăng trưởng dựa vào tri thức, Việt Nam mới có thể thu hẹp khoảng cách giữa GDP và GNI, giữ lại phần lớn giá trị thặng dư cho nền kinh tế trong nước và nâng cao sức chống chịu quốc gia trước biến động toàn cầu.

Lời kết

Mục tiêu tăng trưởng hai con số là một khát vọng lớn và hoàn toàn có thể trở thành hiện thực. Nhưng đó phải là sự tăng trưởng dựa trên nền tảng thực chất, chứ không phải tăng trưởng bằng mọi giá.

Không có con đường tắt cho phát triển. Một nền kinh tế không thể duy trì tăng trưởng cao lâu dài nếu thiếu cải cách thể chế, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao và thiếu động lực đổi mới sáng tạo.

Động lực quyết định của giai đoạn phát triển mới phải là khoa học công nghệ, năng suất lao động và sự lớn mạnh của doanh nghiệp nội địa. Quan trọng hơn, mọi quyết sách phát triển đều phải trả lời được ba câu hỏi căn bản: Năng lực quốc gia tăng lên ở đâu? Người dân được hưởng lợi gì? Và chi phí xã hội phải trả là bao nhiêu?

Chỉ khi tư duy điều hành chuyển từ “quản lý cho an toàn” sang “quản trị vì hiệu quả phát triển”, Việt Nam mới có thể xây dựng được nền tảng đủ mạnh để hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng nhanh, bền vững và tự chủ trong một thế giới đầy biến động.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

  

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn