Bản chất xung đột Nga - Ukraine*

Phan Minh Tuấn 

Xung đột giữa Nga và Ukraine không thể được hiểu nếu chỉ nhìn nó như một cuộc chiến tranh vì lãnh thổ, an ninh hay liên minh. Những cách tiếp cận đó chỉ mô tả được bề mặt của vấn đề, nhưng không chạm tới lý do vì sao cuộc xung đột này mang tính bền bỉ, cực đoan và kháng giải pháp đến vậy. Cốt lõi của mâu thuẫn không nằm ở việc hai bên muốn gì, mà nằm ở việc hai bên hiểu mình là ai, và từ đó, hiểu thế nào là hợp pháp, là chính đáng, là không thể nhượng bộ. 

A flag with a blue and yellow stripe

AI-generated content may be incorrect.

"Đây là xung đột của hai logic lịch sử song hành nhưng không tương thích, nơi mỗi bên chỉ có thể tồn tại bằng cách phủ nhận logic của bên kia".

Trong tư duy Nga, lịch sử không phải là một chuỗi ký ức trung lập, mà là nguồn trao quyền chính trị. Không gian Đông Slav được hiểu như một chỉnh thể kế thừa, nơi quyền lực trung tâm không phải là kết quả của lựa chọn, mà là hệ quả tự nhiên của lịch sử. Từ Rus’ Kyiv đến Moskva, từ Đế quốc Nga đến Liên Xô, các hình thái nhà nước khác nhau được đọc như các phiên bản của cùng một trật tự, trong đó trung tâm có quyền tổ chức, còn ngoại vi tồn tại hợp lệ khi chấp nhận trật tự đó. Trong khung tư duy này, Ukraine không xuất hiện như một chủ thể lịch sử song song, mà như một phần của chỉnh thể bị tách ra bởi những biến cố mà Nga coi là bất thường và cần được “sửa”.

Điểm then chốt là ở chỗ: trong logic Nga, lịch sử trao quyền, chứ không chỉ ghi nhận sự tồn tại. Ai kế thừa lịch sử thì có quyền quyết định trật tự của không gian lịch sử đó. Vì vậy, khi Nga nói về “trật tự”, họ không nói về một chính sách có thể thương lượng, mà nói về điều kiện tồn tại của chính mình như một cường quốc lịch sử. Một Ukraine độc lập nhưng nằm trong quỹ đạo Nga có thể được dung nạp; một Ukraine tự định vị mình như một chủ thể hoàn chỉnh, đặc biệt là một chủ thể lựa chọn trật tự đối nghịch với Nga, thì bị coi là không hợp lệ ngay từ gốc.

Chính từ đây, khái niệm “phản bội” xuất hiện trong dư luận Nga. Phản bội không mang nghĩa đạo đức cá nhân, mà mang nghĩa cấu trúc: từ chối vị trí lịch sử đã được mặc định. Ukraine không bị coi là phản bội vì rời khỏi Nga, mà vì rời khỏi trật tự. Và khi trật tự được hiểu như điều kiện tồn tại, thì việc dùng bạo lực để khôi phục trật tự không được nhìn như xâm lược, mà như hành động chính đáng, thậm chí cần thiết.

Tuy nhiên, logic này bắt đầu tự mâu thuẫn khi đối diện với chính lịch sử mà nó viện dẫn. Nếu Ukraine thực sự chỉ là một ngoại vi thụ động, không có chủ thể tính riêng, thì lịch sử đã không cần đến những nỗ lực đồng hóa lặp đi lặp lại qua nhiều thế kỷ: cấm ngôn ngữ, kiểm soát ký ức, triệt tiêu truyền thống, tái cấu trúc bản sắc. Một cộng đồng không có chủ thể tính không cần bị xóa bỏ bản sắc bằng bạo lực liên tục. Chính việc quyền lực trung tâm phải không ngừng “chuẩn hóa” Ukraine lại là bằng chứng rằng khác biệt chưa bao giờ biến mất, và chưa bao giờ được chấp nhận như một phần bình thường của chỉnh thể.

Nói cách khác, lịch sử mà Nga dùng để biện minh cho quyền tổ chức lại đồng thời chứng minh giới hạn của quyền đó. Khi một cộng đồng phải bị ép buộc liên tục để ở lại trong trật tự, thì sự “thuộc về” đó không còn mang tính tự nhiên, mà mang tính cưỡng chế. Và khi trật tự chỉ có thể duy trì bằng cưỡng chế, nó bắt đầu tự bào mòn chính tính chính danh mà nó dựa vào.

Ở phía ngược lại, tư duy Ukraine hình thành trong điều kiện hoàn toàn khác. Ukraine không phát triển như một trung tâm quyền lực ổn định, mà như một cộng đồng thường xuyên bị đặt dưới các cấu trúc chính trị không do mình quyết định. Trong hoàn cảnh đó, tư duy Ukraine không xoay quanh việc tổ chức trật tự cho người khác, mà xoay quanh việc không để mình bị tổ chức hoàn toàn. Khi nhà nước không ổn định hoặc không tồn tại, ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng và ký ức lịch sử trở thành nơi trú ẩn của chủ thể tính.

Điều quan trọng là sự kháng cự của Ukraine không mang tính nhất thời, mà mang tính lặp lại xuyên suốt lịch sử. Một cuộc nổi dậy đơn lẻ có thể được giải thích bằng hoàn cảnh cụ thể. Nhưng khi các hình thức phản kháng, bảo tồn bản sắc và khẳng định khác biệt xuất hiện qua nhiều thế kỷ, dưới nhiều cấu trúc quyền lực khác nhau, thì đó không còn là ngoại lệ, mà là trạng thái tồn tại. Một cộng đồng không có căn tính riêng không thể tái tạo ý thức kháng cự qua nhiều thế hệ trong điều kiện bị kiểm soát kéo dài.

Từ logic này, điều Nga gọi là “phản bội” lại hiện ra như sự tiếp nối nhất quán. Ukraine không rời bỏ một trật tự mà họ từng tự nguyện lựa chọn; họ tiếp tục một tiến trình thoát khỏi trật tự áp đặt. Khi có cơ hội lịch sử để tự định vị mình như một chủ thể hoàn chỉnh, việc Ukraine nắm lấy cơ hội đó không phải là đoạn gãy, mà là điểm hội tụ của một truyền thống tự cường chưa bao giờ chấm dứt.

Hai cách đọc lịch sử này gặp nhau ở cùng một câu hỏi nền tảng: ai có quyền là chủ thể của lịch sử. Với Nga, chủ thể tính gắn với kế thừa và quyền tổ chức không gian. Với Ukraine, chủ thể tính gắn với quyền tồn tại và tự quyết của cộng đồng, bất kể cộng đồng đó có từng nắm giữ trung tâm quyền lực hay không. Hai định nghĩa này không thể cùng đúng trong cùng một không gian chính trị. Nếu lịch sử trao quyền cho trung tâm, thì kháng cự là sai lệch. Nhưng nếu lịch sử chứng minh sự tồn tại của một chủ thể bị kìm nén, thì chính việc tổ chức cưỡng bức mới là sai lệch.

Chính vì vậy, khái niệm “an ninh” của hai bên cũng không giao nhau. Với Nga, an ninh là chiều sâu chiến lược và khả năng kiểm soát không gian xung quanh. Với Ukraine, an ninh là khả năng không bị quyết định thay. Một Ukraine trung lập nhưng bị giới hạn chủ quyền có thể được Nga coi là ổn định, nhưng với Ukraine đó chỉ là sự kéo dài của trạng thái phụ thuộc. Ngược lại, một Ukraine tự do lựa chọn nhưng không đe dọa Nga là mong muốn của Ukraine, nhưng trong logic Nga, đó là trạng thái không thể tin cậy về dài hạn.

Phương Tây bước vào mâu thuẫn này bằng một lăng kính khác, và chính lăng kính đó khiến họ liên tục đọc sai cả hai bên. Họ tiếp cận xung đột như một bài toán của các quốc gia “bình thường” trong trật tự hậu Chiến tranh Lạnh, nơi luật lệ, trừng phạt và các dàn xếp kỹ thuật có thể điều chỉnh hành vi. Cách tiếp cận này có giá trị đạo đức và pháp lý, nhưng bỏ qua thực tế rằng với Nga và Ukraine, đây không phải là xung đột chính sách, mà là xung đột bản thể. Khi phương Tây đạo đức hóa Nga như một kẻ xâm lược phi lý và kỹ trị hóa Ukraine như một quốc gia “chọn phe đúng”, họ làm mờ logic nội tại của cả hai, đồng thời đánh giá sai mức độ bền bỉ của mâu thuẫn.

Sai lầm sâu hơn nằm ở cách phương Tây hiểu an ninh như một bài toán có thể thiết kế. Trong khi đó, an ninh của Nga và Ukraine không mang nghĩa kỹ thuật, mà mang nghĩa tồn tại. Vì vậy, những giải pháp trung dung mà phương Tây đề xuất như những thỏa hiệp “ở giữa” có thể chạm tới nhu cầu của Nga, nhưng lại trực tiếp phủ định logic tồn tại của Ukraine, và do đó không thể bền vững.

Vai trò của NATO trong toàn bộ bức tranh này chỉ là chất xúc tác. NATO không tạo ra tư duy tự chủ của Ukraine; nó chỉ cung cấp một cấu trúc nơi tư duy đó có thể được hiện thực hóa. NATO cũng không tạo ra nỗi lo của Nga; nó phơi bày giới hạn của trật tự Nga trong một thế giới nơi chủ thể tính không còn được quyết định bởi lịch sử kế thừa. Khi phương Tây coi NATO như lời giải cho an ninh, họ vô tình bỏ qua rằng chính NATO chỉ làm mâu thuẫn nền tảng lộ diện rõ hơn.

Khi đặt Nga, Ukraine và phương Tây vào cùng một khung, có thể thấy rằng không bên nào hành động ngẫu nhiên. Mỗi bên đều nhất quán trong logic của mình, và chính sự nhất quán đó khiến xung đột trở nên khó hóa giải. Nga không thể từ bỏ vai trò trung tâm lịch sử mà không tự phủ định chính mình. Ukraine không thể từ bỏ quyền tự định vị mà không phủ nhận toàn bộ truyền thống tự cường của mình. Phương Tây không thể hòa giải hai logic đó mà không làm lung lay những nguyên tắc nền tảng của trật tự quốc tế hiện đại.

Tận cùng của xung đột Nga - Ukraine không nằm ở lãnh thổ, liên minh hay tương quan lực lượng, mà nằm ở một bế tắc sâu hơn: hai cách hiểu về lịch sử không thể cùng tồn tại trong một không gian chính trị. Với Nga, lịch sử là nguồn trao quyền tổ chức và áp đặt trật tự. Với Ukraine, lịch sử là bằng chứng cho quyền tự tồn tại và tự định vị. Một bên coi trật tự là điều kiện sống còn, bên kia coi tự chủ là điều kiện sinh tồn. Hai logic này không sai trong hệ quy chiếu của mình, nhưng chúng phủ định lẫn nhau ngay từ nền tảng.

Chính vì vậy, xung đột này không thể được giải quyết bằng thỏa hiệp thông thường, nó bế tắc vì thiếu giải pháp, vì mọi giải pháp đều đòi hỏi một bên phải ngừng tin vào câu chuyện đã làm nên chính mình. bởi bất kỳ nhượng bộ nào ở cấp độ cốt lõi cũng đồng nghĩa với việc một bên phải từ bỏ cách mình hiểu về chính mình trong lịch sử. Khi lịch sử vừa là căn tính, vừa là công cụ chính danh, thì không tồn tại “điểm ở giữa” có thể dung hòa. Trong trạng thái đó, bạo lực không phải là tai nạn của chính trị, mà là biểu hiện của một mâu thuẫn tư duy chưa có ngôn ngữ chung để giải quyết.

P.M.T.

(*) Tựa do BVN đặt 

Nguồn: FB Phan Minh Tuấn

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn