Khi chiến tranh phục vụ cho chính trị trong nước

Hoàng Quốc Dũng

Trong lịch sử, chiến tranh không phải lúc nào cũng nổ ra chỉ vì những lý do địa chính trị hay quân sự.

Các nhà khoa học chính trị từ lâu đã chỉ ra một cơ chế khác: sử dụng xung đột bên ngoài để củng cố quyền lực trong nước hoặc chuyển hướng sự chú ý của dư luận khỏi những khó khăn nội bộ.

Logic này thường được gọi là “chiến tranh đánh lạc hướng” (diversionary war).

Cơ chế của nó khá đơn giản: khi một quốc gia bước vào chiến tranh với một kẻ thù bên ngoài, dư luận thường có xu hướng đoàn kết quanh nhà lãnh đạo. Những tranh luận về kinh tế, căng thẳng xã hội hay các bê bối chính trị vì thế dễ bị đẩy xuống hàng thứ yếu.

Hai ví dụ hiển nhiên hiện tại là Vladimir Putin và Donald Trump.

Putin và sự huy động chủ nghĩa yêu nước

Trong nhiều năm qua, quyền lực ở Nga đã sử dụng sự đối đầu với bên ngoài như một công cụ huy động tinh thần dân tộc.

Sự kiện sáp nhập Crimea vào Nga đã tạo ra một làn sóng yêu nước mạnh mẽ trong xã hội Nga và kéo theo sự gia tăng đáng kể mức độ ủng hộ đối với Vladimir Putin.

Sau đó, Xâm lược Ukraine lại tiếp tục củng cố cơ chế này. Chiến tranh cho phép chính quyền huy động chủ nghĩa dân tộc, tăng cường sự đoàn kết quanh quyền lực trung ương và đẩy những khó khăn kinh tế – xã hội xuống vị trí thứ yếu.

Trong một hệ thống chính trị mà truyền thông phần lớn nằm dưới sự kiểm soát của nhà nước, chiến tranh trở thành một công cụ rất hiệu quả để củng cố quyền lực.

Trump, chiến tranh với Iran và những khó khăn chính trị trong nước.

Tuy nhiên, cám dỗ sử dụng chiến tranh như một công cụ chính trị không chỉ tồn tại trong các chế độ độc tài. Nó cũng có thể xuất hiện trong các nền dân chủ, dù ở đó các thể chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ hơn.

Hiện nay, cuộc đối đầu quân sự giữa Hoa Kỳ và Iran là một ví dụ đáng chú ý.Chính quyền của D. Trump đã bước vào một cuộc đối đầu trực tiếp với Tehran, mở ra một mặt trận mới đầy nguy hiểm ở Trung Đông.

Như thường thấy trong những tình huống như vậy, chiến tranh ngay lập tức làm thay đổi trọng tâm của đời sống chính trị: các tranh luận về kinh tế, lạm phát, bất bình đẳng hay chia rẽ chính trị bị lùi lại phía sau, nhường chỗ cho các chủ đề như an ninh quốc gia, lòng yêu nước và vai trò lãnh đạo trong chiến tranh.

Điều đáng chú ý là sự leo thang này diễn ra trong bối cảnh chính trị nội bộ của D. Trump khá phức tạp.

Nước Mỹ đang bước vào một giai đoạn chính trị căng thẳng với các cuộc bầu cử quan trọng ở phía trước. Không khí chính trị trong nước bị phân cực mạnh và các cuộc tranh cãi liên tục chiếm lĩnh đời sống công cộng.

Bên cạnh đó, những tranh cãi liên quan đến hồ sơ của Jeffrey Epstein vẫn thường xuyên được nhắc lại trong truyền thông và trong các cuộc đấu đá chính trị tại Washington.

Trong một bối cảnh như vậy, việc mở ra một cuộc đối đầu bên ngoài cũng có thể dẫn đến một hệ quả quen thuộc: sự chú ý của dư luận chuyển sang chiến tranh, sang vấn đề an ninh quốc gia và hình ảnh lãnh đạo mạnh mẽ của tổng thống.

Trong các nền dân chủ, hiệu ứng này thường chỉ mang tính tạm thời và luôn bị tranh cãi. Nhưng về mặt tâm lý chính trị, cơ chế vẫn tồn tại: trước một mối đe dọa bên ngoài, một bộ phận dư luận có xu hướng tập hợp quanh người đứng đầu nhà nước.

Một cám dỗ lâu đời của quyền lực

Dù trong chế độ độc tài hay dân chủ, chiến tranh luôn có một sức mạnh chính trị đặc biệt: nó làm thay đổi các ưu tiên của đời sống công cộng.

Những vấn đề nội bộ có thể đột ngột trở nên thứ yếu trước cái gọi là “lợi ích quốc gia”. Các chia rẽ chính trị tạm thời bị gác lại, trong khi quyền lực của hành pháp có xu hướng gia tăng.

Chính vì vậy, trong một số trường hợp, các nhà lãnh đạo có thể bị cám dỗ sử dụng xung đột bên ngoài không chỉ vì lý do chiến lược, mà còn để quản lý tình hình chính trị trong nước.

Lịch sử vì thế nhắc nhở chúng ta một sự thật đôi khi khá khó chịu: chiến tranh không phải lúc nào cũng chỉ là vấn đề địa chính trị.

Trong một số hoàn cảnh, nó cũng có thể trở thành một công cụ của quyền lực.

Thời gian gần đây, chúng ta được chứng kiến hai cuộc chiến “vĩ đại”.

Thứ nhất là cuộc chiến của Nga. Một cường quốc quân sự được ca tụng là có quân đội mạnh thứ hai thế giới đã mở cuộc xâm lược Ukraina với sự tự tin rằng chiến dịch chỉ cần vài ngày, hoặc cùng lắm vài tuần. Nhưng sau 4 năm, “cuộc dạo chơi quân sự” ấy vẫn chưa tìm được lối ra.

Cỗ máy quân sự từng khiến cả thế giới phải e dè bỗng nhiên lộ ra nhiều điểm yếu đáng ngạc nhiên: chiến dịch kéo dài, tổn thất nặng nề, và một cuộc chiến được dự đoán là chớp nhoáng lại biến thành một cuộc sa lầy dai dẳng, không lối thoát.

Người ta bắt đầu tự hỏi: phải chăng huyền thoại về “quân đội thứ hai thế giới” đã bị chiến trường Ukraina biến thành một câu chuyện tiếu lâm?

Thứ hai là cuộc chiến của Hoa Kỳ – quốc gia sở hữu quân đội mạnh nhất thế giới. Tình hình dĩ nhiên không thảm hại như trường hợp của Nga. Nhưng thực tế cũng không hoàn toàn giống với những kịch bản chiến thắng gọn gàng mà nhiều người từng hình dung.

Mỹ hiện cũng đang phải vừa đánh, vừa tính toán, vừa tìm cách tránh để cuộc chiến biến thành một cái bẫy chiến lược mới.

Nhìn vào hai trường hợp ấy, người ta có thể đặt một câu hỏi khá đơn giản.

Nếu chiến tranh đôi khi được sử dụng như một công cụ để củng cố quyền lực hay đánh lạc hướng dư luận trong nước, thì liệu nó có luôn phục vụ ngoan ngoãn mục đích của những người khởi động nó?

Hay ngược lại, “chiến tranh đánh lạc hướng” thực ra chỉ là một con dao hai lưỡi.

Sau tất cả những tuyên bố hùng hồn, người ta chỉ còn thấy một nghịch lý khá buồn cười: quân đội số 2 thế giới thì đánh như nghiệp dư, còn quân đội số 1 thế giới thì không thua nhưng chưa biết thắng kiểu gì.

H.Q.D.

Nguồn: FB Chung Hoang Tat

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn