| 3211. | Trịnh Đình Ban | Luật sư, nguyên Phó Chủ tịch Hội Luật gia TP Hồ Chí Minh | TP HCM |
| 3212. | Trần Văn Long | Nguyên Phó Bí thư Đoàn Thanh niên Cộng sản TP HCM | TP HCM |
| 3213. | Trần Hữu Tá | PGS TS, nguyên giảng dạy đại học TP HCM | TP HCM |
| 3214. | Luong Nguyen | Medical doctor | Hoa Kỳ |
| 3215. | Quách Trường Giang | | Hoa Kỳ
|
| 3216. | Dương Thạch | Nhà báo tự do | Đức |
| 3217. | Vũ Duy Chu | | TP.HCM |
| 3218. | Dương Nguyễn | | Hoa Kỳ |
| 3219. | Nguyễn Thành Vinh | Kế toán trưởng | TP.HCM |
| 3220. | Bùi Tú Anh | Nhân viên văn phòng | Hải Dương |
| 3221. | Le Thanh Hiep | | TP.HCM |
| 3222. | Lâm Văn Lẫy | Kinh doanh | Ninh Thuận |
| 3223. | Nguyen Le Thu My | Hưu trí | TP.HCM |
| 3224. | Đỗ Tuấn Khanh | Lưu học sinh | Trung Quốc |
| 3225. | Đỗ Xuân Tươi | Lưu học sinh | Văn Giang Hưng Yên |
| 3226. | Nguyen Quynh Ngoc | Civil servant | Anh |
| 3227. | Nguyễn Thiện Nhân | Cử nhân kinh tế | Bình Dương |
| 3228. | Dinh Xuan Khuong | | New Zealand |
| 3229. | Phạm Nga | | Hải Phòng |
| 3230. | Nguyễn Thị Bích Hạnh | Giáo viên | TP.HCM |
| 3231. | Phạm Ngọc Luật | Viết báo, viết văn | Hà Nội |
| 3232. | Đỗ Tuyết Khanh | Thông dịch viên | Thụy Sĩ |
| 3233. | Hồ Văn Tiến | Kỹ sư | Thụy Sĩ |
| 3234. | Nguyễn Chính Nghĩa | Kỹ sư | TP.HCM |
| 3235. | Nguyễn Trường Ngân | Giảng viên trường Đại học Bách Khoa TPHCM | TP.HCM |
| 3236. | Daniel Vo | Accounting | Hoa Kỳ |
| 3237. | Bùi Ngọc Kiên | Kỹ sư Điện tử | Hà Nội |
| 3238. | Tran Xinh | Công nhân | Đan Mạch |
| 3239. | Lê Viết Bình | Tiến sỹ Hóa học | TP.HCM |
| 3240. | Trần Diệu Chân | Tiến sĩ kinh tế | Hoa Kỳ |
| 3241. | David Doan | Chuyên viên Kỹ thuật Hàng không | Hoa Kỳ |
| 3242. | Trần Nguyên Các | Kỹ sư | Hà Lan |
| 3243. | Phạm Tư Oanh | Cán bộ về hưu | Huế |
| 3244. | Nguyễn Hưu Nhiên | Kỹ sư điện | TP.HCM |
| 3245. | Nguyễn Hữu Minh | Dược sĩ | TP.HCM |
| 3246. | Nguyễn Lương Hải Khôi | Giảng viên khoa Ngữ văn | Nhật Bản |
| 3247. | Lê Mạnh Năm | Nghiên cứu viên | Hà Nội |
| 3248. | Trần Văn Lương | Nghề nghiệp tự do | Hà Nội |
| 3249. | Nguyễn Văn Thanh | Cử nhân Kinh tế | TP.HCM |
| 3250. | Ngô Minh Tín | Sinh viên | TP.HCM |
| 3251. | Lê Văn Hiệu | Kỹ sư | Hưng Yên |
| 3252. | Hoàng Kim Lập | | TP.HCM |
| 3253. | Nguyễn Thượng Thành | | Hà Nội |
| 3254. | Đào Văn Bính | Hưư trí- Kỹ sư | Hà Nội |
| 3255. | Nguyễn Văn Hữu | Kỹ sư | Pháp |
| 3256. | Cảnh Giang | Nhiếp ảnh gia, Nhà thơ Hội VHNT Quảng Bình, hội viên Hội Di sản Văn hóa Việt Nam tỉnh Quảng Bình | Quảng Bình |
| 3257. | Trần Thúy Mai | | Hà Nội |
| 3258. | Nguyễn Hùng Cường | Nghề nghiệp tự do | Hà Nội |
| 3259. | Lê Hồng Phương | | TP.HCM |
| 3260. | Võ Văn Hùng | Thạc sỹ, bác sỹ Y khoa. | Hà Nội |
| 3261. | Nguyễn Trọng Nhân | | Tiền Giang |
| 3262. | Trịnh Duy | Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật về ngôn ngữ | Philippines |
| 3263. | Phan Phương | Công nhân | Hoa Kỳ |
| 3264. | Nguyễn Trát | Cựu chiến binh | TP.HCM |
| 3265. | Phạm Hoàng | Dân thường | Đức |
| 3266. | Le-Ba-Thuong | | Hoa Kỳ |
| 3267. | Châu Khánh | Nội trợ | Canada |
| 3268. | Nguyễn Minh Đức | Thạc sĩ Kinh tế | Hà Tĩnh |
| 3269. | Nguyễn Đình Trung | Kỹ sư | Bình Dương |
| 3270. | Lương Nguyễn Trãi | Giáo viên THPT | TP.HCM |
| 3271. | Đỗ Ly | Tư vấn | TP.HCM |