Nghĩ gì về tư duy phản biện

Lê Nguyên Phương 

Phần đông chúng ta thường tiếp cận tư duy phản biện như một công cụ để đọc hiểu, đánh giá và lựa chọn thông tin, hoặc như một thứ vũ khí được sử dụng trong tranh luận nhằm bác bỏ lập luận của đối phương. Trong bối cảnh Việt Nam, cách hiểu mang tính đối kháng này phần nào được củng cố bởi chính thuật ngữ “phản biện”: phản hồi bằng một lập luận ngược lại, chất vấn một quan điểm đang được chấp nhận, hoặc chống lại điều bị xem là sai. Theo quan sát của tác giả, cách hiểu ấy có liên hệ với một giai đoạn phát triển xã hội - lịch sử, khi con người bắt đầu mạnh dạn đặt lại vấn đề đối với những quan niệm truyền thống trong giáo dục, văn hóa, tổ chức và đời sống công cộng. Đó là một bước tiến cần thiết. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở khả năng “phản bác”, chúng ta mới chạm đến lớp vỏ bên ngoài của tư duy phản biện.

Trong truyền thống triết học và giáo dục, tư duy phản biện không đơn thuần là tìm lỗi trong lời nói của người khác. John Dewey gọi đó là tư duy phản tư [reflective thinking] – sự xem xét một cách chủ động, kiên trì và cẩn trọng đối với một niềm tin, cùng với những cơ sở nâng đỡ nó và những hệ quả mà nó dẫn tới.

Đến cuối thế kỷ XX, Báo cáo Delphi do Peter Facione chủ trì đã mô tả tư duy phản biện như một tiến trình phán đoán có mục đích và có khả năng tự điều chỉnh, bao gồm diễn giải, phân tích, đánh giá, suy luận, giải thích và tự kiểm tra. Đáng chú ý hơn, các chuyên gia không chỉ nói đến kỹ năng, mà còn nhấn mạnh những khuynh hướng trí tuệ như ham tìm hiểu, cởi mở, công bằng, linh hoạt và trung thực khi phải đối diện với sai lầm của chính mình.

Vì thế, tư duy phản biện vừa là phương pháp, vừa là năng lực, vừa là thái độ, đồng thời có thể trở thành một phẩm hạnh và một lối sống. 

Một người có thể rất giỏi phân tích dữ liệu nhưng chưa chắc đã có đời sống phản biện, nếu người ấy chỉ sử dụng khả năng phân tích để bảo vệ quyền lợi, địa vị hoặc bản ngã của mình. Ngược lại, một người thực sự sống với tinh thần phản biện sẽ luôn giữ lại trong tâm trí một khoảng trống dành cho khả năng rằng: “Có thể tôi chưa nhìn thấy toàn bộ sự việc. Có thể điều tôi đang tin chỉ đúng trong một số điều kiện. Có thể chính tôi đang là người cần thay đổi”.

Ở điểm này, tư duy phản biện gặp gỡ truyền thống “đức hạnh nhận thức” [intellectual virtue] trong triết học. 

Tri thức không chỉ phụ thuộc vào việc chúng ta biết bao nhiêu, mà còn phụ thuộc vào phẩm chất của người đang tìm kiếm sự thật. Liệu người ấy có đủ can đảm để nhìn vào bằng chứng trái với niềm tin của mình không? Có đủ kiên nhẫn để trì hoãn kết luận không? Có đủ trung thực để phân biệt điều mình biết với điều mình chỉ phỏng đoán không? Và có đủ khiêm nhường để thừa nhận rằng người mình không đồng ý vẫn có thể nhìn thấy một phần sự thật mà mình đã bỏ sót không? Theo nhận thức luận đức hạnh [virtue epistemology], những phẩm chất ấy không phải là phụ kiện đạo đức gắn thêm vào tư duy; chúng góp phần quyết định chính chất lượng của tri thức mà ta tạo ra.

Ngày nay, chúng ta nói đến nhiều mô thức tư duy khác nhau: tư duy hệ thống giúp nhận ra các quan hệ tương tác và vòng phản hồi; tư duy biện chứng giúp nhìn thấy sự căng thẳng, mâu thuẫn và vận động giữa các đối cực; tư duy chiến lược giúp xác định mục tiêu dài hạn, nguồn lực và lựa chọn; tư duy thiết kế giúp đồng cảm với người sử dụng, thử nghiệm và cải tiến giải pháp. Mỗi mô thức có đối tượng và thao tác riêng. Tuy nhiên, theo quan điểm của tác giả, tư duy phản biện vẫn là nền tảng kiểm định nhận thức của tất cả những mô thức ấy. Nếu thiếu nó, tư duy hệ thống có thể trở thành một sơ đồ đẹp nhưng dựa trên những quan hệ nhân quả tưởng tượng; tư duy chiến lược có thể trở thành sự hợp lý hóa cho tham vọng; tư duy thiết kế có thể tạo ra một sản phẩm hấp dẫn nhưng giải quyết sai vấn đề; còn tư duy biện chứng có thể thoái hóa thành cách dùng ngôn từ phức tạp để che giấu một kết luận đã được định trước.

Tuy nhiên, nơi đầu tiên mà tư duy phản biện cần được áp dụng không phải là lập luận của người đối diện, mà là chính tiến trình nhận thức của mình. Tôi thường hình dung việc xây dựng một lập luận giống như bước vào một cuộc giao đấu võ thuật. Khi tấn công, người võ sĩ quan sát những khoảng hở trong thế thủ của đối phương: một nhịp chân mất thăng bằng, một cánh tay hạ thấp, một khoảnh khắc hơi thở bị ngắt. Nhưng đồng thời, người ấy phải nhận biết những khe hở của chính mình. Một đòn đánh mạnh nhưng khiến toàn bộ thân người mất trụ có thể biến ưu thế thành thất bại chỉ trong một sát-na. Lập luận cũng vậy. Ta có thể nhanh chóng phát hiện một lỗi logic trong lời người khác, nhưng lại không nhận ra rằng toàn bộ luận chứng của mình đang được dựng lên trên một tiền đề chưa được kiểm chứng. Tuy nhiên nhìn tư duy phản biện như đòn thế để phòng thủ và tấn công nhau thì cạn cợt quá. 

Tâm lý học nhận thức cho thấy con người đặc biệt dễ mắc “thiên kiến về phía mình” [myside bias]: chúng ta thường đánh giá bằng chứng, tìm kiếm lý do và kiểm tra giả thuyết theo cách thiên vị cho quan điểm mình đã có. Điều đáng suy nghĩ là mức độ của thiên kiến này không nhất thiết giảm đi tương ứng với trí thông minh. Một người có khả năng ngôn ngữ tốt và tư duy nhanh đôi khi chỉ trở nên tài tình hơn trong việc biện hộ cho điều mình muốn tin. Năng lực trí tuệ cung cấp cho người ấy nhiều công cụ hơn, nhưng không tự động quyết định những công cụ ấy sẽ được dùng để tìm sự thật hay để bảo vệ bản ngã.

Hugo Mercier và Dan Sperber thậm chí còn đề xuất rằng khả năng lý luận của con người đã phát triển phần nào trong bối cảnh xã hội của việc tạo ra và đánh giá lập luận. Cách nhìn này giúp giải thích một nghịch lý quen thuộc: chúng ta thường rất sắc bén khi tìm điểm yếu trong quan điểm của người khác, nhưng lại dễ dãi với chính mình. Tuy nhiên, lý thuyết của họ không có nghĩa rằng tranh luận là vô ích. Trái lại, khi được tổ chức trong những điều kiện công bằng, đa dạng và có trách nhiệm, đối thoại có thể giúp các thành viên sửa sai cho nhau và tạo nên một kết quả nhận thức tốt hơn khả năng suy nghĩ biệt lập của từng cá nhân. Vấn đề không nằm ở sự bất đồng. Vấn đề nằm ở việc chúng ta bước vào bất đồng để cùng kiểm tra sự thật hay chỉ để bảo vệ căn tính của mình.

Bởi vậy, tư duy phản biện hướng vào bên trong là một biểu hiện của khiêm nhường trí thức [intellectual humility]. Khiêm nhường trí tuệ không phải là tự hạ thấp mình,  thiếu tự tin hay cho rằng mọi ý kiến đều có giá trị ngang nhau. Nó là khả năng nhận biết giới hạn trong hiểu biết của mình và thừa nhận rằng niềm tin của mình có thể sai. Các nghiên cứu của Mark Leary và đồng nghiệp cho thấy phẩm chất này có liên hệ với sự cởi mở, tính tò mò, khả năng chịu đựng sự mơ hồ và mức độ giáo điều thấp hơn. Người khiêm nhường về mặt trí tuệ không nhất thiết ít xác quyết hơn trong mọi vấn đề; họ chỉ biết phân biệt giữa xác quyết dựa trên bằng chứng và cố chấp dựa trên nhu cầu tâm lý.

Tư duy phản biện, theo nghĩa đó, cũng là một hình thức tôn trọng người khác. Tôn trọng không chỉ được thể hiện bằng giọng nói nhẹ nhàng hay lời lẽ lịch sự. Mỗi con người đều xứng đáng được đối diện với một lập luận được chuẩn bị nghiêm túc, trong đó dữ kiện không bị bóp méo, kết luận không vượt quá bằng chứng, khái niệm không bị đánh tráo và nhân phẩm không bị biến thành mục tiêu công kích. Một lập luận chứa ngụy biện công kích cá nhân [ad hominem] có thể khiến đám đông phấn khích, nhưng nó không tạo nên một cuộc gặp gỡ trí tuệ. Khi thay vì xem xét điều người khác nói, ta tấn công học vị, xuất thân, tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp hoặc quá khứ của họ, ta đã rời khỏi vùng đất của lý lẽ để bước sang vùng đất của quyền lực và định kiến.

Chúng ta không thể bảo đảm rằng một lập luận chặt chẽ sẽ làm người khác thay đổi quan điểm. Có những niềm tin được gắn quá sâu với căn tính, lợi ích, lòng trung thành hoặc nỗi sợ. Có những người không bước vào đối thoại để học hỏi mà chỉ để chiến thắng. Nhưng ngay cả khi không thể khai sáng hay thuyết phục họ, chúng ta vẫn có thể trao cho họ một cuộc trao đổi công bằng. Ta làm điều ấy không chỉ vì họ, mà còn vì phẩm giá trí tuệ của chính mình. Ta không muốn sự thiếu trung thực của người khác biến mình thành một người cũng thiếu trung thực.

Dẫu vậy, nói rằng tư duy phản biện phải hướng vào nhận thức không có nghĩa rằng con người có thể trở nên sáng suốt chỉ bằng cách suy nghĩ nhiều hơn. Đây là nơi chúng ta cần chất vấn một quan niệm phổ biến khác: hình ảnh con người như một sinh vật lý trí, có thể đứng bên ngoài cảm xúc và cơ thể để quan sát thế giới một cách hoàn toàn khách quan. Nghiên cứu tâm lý học và thần kinh học trong nhiều thập niên cho thấy cảm xúc không chỉ gây nhiễu cho lý trí, mà cảm xúc tham gia vào việc định hướng sự chú ý, đánh giá nguy cơ, gán giá trị cho các lựa chọn và chuẩn bị hành động. Chúng có thể dẫn ta đến sai lầm, nhưng cũng có thể cung cấp những tín hiệu cần thiết cho việc ra quyết định. Antonio Damasio và các nhà nghiên cứu về “dấu ấn cơ thể” [somatic markers] đã góp phần chỉ ra rằng suy luận và quyết định không diễn ra trong một bộ óc tách rời khỏi thân thể; chúng được hình thành trong sự tương tác giữa nhận thức, cảm xúc và các tín hiệu sinh lý.

Điều này cũng giúp ta nhìn lại một ngộ nhận về trị liệu tâm lý: chỉ cần nói ra vấn đề, nhận diện một suy nghĩ sai và thay nó bằng một suy nghĩ hợp lý hơn thì con người sẽ chuyển hóa. Những phương pháp nhận thức như vậy có nền tảng bằng chứng quan trọng và đã giúp đỡ rất nhiều người; nhưng sẽ không chính xác nếu giản lược toàn bộ thành việc “nói chuyện để sửa suy nghĩ”. Các hình thức đương đại còn sử dụng hoạt động hành vi, tiếp xúc có hệ thống, luyện tập kỹ năng, điều hòa cảm xúc, chú tâm và nhiều tiến trình trải nghiệm khác. Đồng thời, nghiên cứu về trị liệu cho thấy kết quả không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật đặc thù, mà còn liên quan đến liên minh trị liệu, sự đồng cảm, kỳ vọng, khả năng điều chỉnh và mức độ phù hợp giữa phương pháp với con người cụ thể.

Tương tự, tư duy phản biện không thể chỉ là một cuộc tranh luận bằng lời diễn ra trong đầu. Ta có thể hiểu rất rõ rằng một niềm tin là phi lý nhưng vẫn cảm thấy lồng ngực co thắt mỗi khi bị chất vấn. Ta có thể biết rằng người trước mặt không phải là mối đe dọa, nhưng cơ thể vẫn cứng lại, giọng nói cao lên, bàn tay lạnh đi và tâm trí bắt đầu tìm kiếm những bằng chứng để tự vệ. Trong những khoảnh khắc như vậy, lập luận được tạo ra sau đó đôi khi chỉ là người phát ngôn có học thức cho một phản ứng sinh tồn đã khởi động từ trước. Từ bên ngoài, nó có vẻ logic. Từ bên trong, nó có thể được thúc đẩy bởi sợ hãi, xấu hổ, nhu cầu kiểm soát hoặc nỗi ám ảnh phải chứng minh rằng mình đúng.

Vì vậy, trong các mô hình tư duy và chuyển hóa do tôi xây dựng, tôi không xem nhận thức, cảm xúc và hành vi như ba phần tách biệt. Một tư tưởng khởi lên có thể kích hoạt cảm xúc; cảm xúc làm thay đổi trạng thái cơ thể; trạng thái ấy thúc đẩy một hành vi; hành vi tạo ra hậu quả trong quan hệ; rồi hậu quả quay trở lại củng cố niềm tin ban đầu. Đó là một chuỗi vận hành liên tục. Tư duy phản biện trưởng thành không chỉ hỏi: “Kết luận này có hợp logic không?”, mà còn hỏi: “Điều gì trong tôi đang cần kết luận này phải đúng? Cảm xúc nào đang định hướng sự chú ý của tôi? Tôi đang bỏ qua dữ kiện nào? Cơ thể tôi đang chuẩn bị chiến đấu, chạy trốn, đóng băng hay phục tùng? Và hành động sắp tới của tôi sẽ tạo ra vòng phản hồi nào trong cuộc đời mình?”

Những câu hỏi ấy cần thiết vì con người không hoàn toàn nhìn thấy các động lực tạo nên lựa chọn của mình. Công trình kinh điển của Richard Nisbett và Timothy Wilson đã chỉ ra những giới hạn của khả năng tiếp cận nội quan đối với các tiến trình nhận thức bậc cao: đôi khi chúng ta không nhận biết đầy đủ yếu tố nào đã ảnh hưởng đến phản ứng của mình, nhưng vẫn có thể tạo ra một lời giải thích nghe rất hợp lý. Các nghiên cứu về tính tự động trong đời sống tâm lý cũng cho thấy nhiều tiến trình nhận thức, cảm xúc và hành vi có thể diễn ra nhanh chóng, ít tốn nỗ lực và không hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát có ý thức. Điều đó không có nghĩa rằng con người không có trách nhiệm hoặc không có khả năng lựa chọn. Nó có nghĩa rằng tự do không thể chỉ được giả định; tự do phải được phát triển thông qua nhận biết.

Khi tư duy phản biện trở thành một lối sống, căn tính của con người cũng dần thay đổi. Ta trở nên cẩn trọng hơn với điều mình nghĩ, điều mình nói và điều mình làm. Ta học cách tạm dừng trước khi biến một cảm giác thành một phán quyết, một phán quyết thành một nhãn hiệu và một nhãn hiệu thành số phận của người khác. Một kết luận sai về một cộng đồng có thể tiếp tục nuôi dưỡng những đường ranh xã hội đã được tạo nên bởi lịch sử, chính sách bất bình đẳng. Một nhận định bất công về một cá nhân có thể đẩy người ấy ra khỏi gia đình, trường học, tổ chức hoặc cộng đồng. Đôi khi chỉ một lời nói được phát ra trong vài giây cũng đủ bám vào đời một con người trong nhiều năm.

Bởi vậy, tư duy phản biện không phải là nghệ thuật khiến người khác câm lặng. Nó là kỷ luật giúp ta không vội vàng biến sự giới hạn của nhận thức mình thành bản án dành cho người khác. Nó không làm ta yếu đi trong tranh luận, mà giúp ta trở nên chính xác hơn; không làm ta mất lập trường, mà giúp lập trường ấy có nền móng; không buộc ta từ bỏ niềm tin, mà yêu cầu ta chịu trách nhiệm về con đường đã dẫn mình đến niềm tin đó.

Và ở tầng sâu hơn, đây chính là con đường của chuyển hóa. Chuyển hóa bắt đầu khi một người có thể nhìn thấy chuỗi nhận thức–cảm xúc–hành vi đang vận hành trong đời mình, thay vì tiếp tục bị cuốn đi bên trong chuỗi ấy. Người ấy dần nhận ra rằng nhiều điều từng được gọi là “lựa chọn tự do” có thể chỉ là phản ứng của những khuôn mẫu, nỗi sợ, nhu cầu được công nhận hoặc động lực vô thức. Từ nhận biết, một khoảng dừng xuất hiện. Trong khoảng dừng ấy, con người không còn hoàn toàn đồng nhất với suy nghĩ, không bị cảm xúc cưỡng bức phải hành động và không cần lặp lại hành vi cũ chỉ vì nó quen thuộc.

Theo tôi nghĩ, chuyển hóa theo nghĩa sâu xa là một hình thức khai minh: không phải sự tích lũy thêm thật nhiều kiến thức, mà là sự giải thoát khỏi vô minh về chính những lực đang điều khiển đời mình. Khi nhìn thấy chúng, ta bắt đầu có khả năng lựa chọn. Khi có khả năng lựa chọn, ta bắt đầu sống có trách nhiệm. Và khi sống có trách nhiệm với sự thật, với người khác và với chính mình, tư duy phản biện không còn là vũ khí ta cầm trong tay. Nó trở thành ánh sáng ta mang trong tâm—một ánh sáng đủ nghiêm khắc để soi rõ sai lầm, nhưng cũng đủ ấm áp để không thiêu cháy cả ta lẫn người.

L.N.P.

Nguồn: FB Lê Nguyên Phương

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn