Việt Nam trước ngã rẽ...

(Thể chế - Con người - “Vòng kim cô” địa chính trị)

Giáo sư Stephen Young, Tiến sĩ Đinh Hoàng Thắng

Dẫn nhập: NHẬN DIỆN “BÓNG MA THỂ CHẾ”

Trong nhiều năm qua, khi bàn về tương lai chính trị của Việt Nam, công chúng thường rơi vào hai thái cực: hoặc kỳ vọng một sự “chuyển đổi dân chủ” như một quy luật tất yếu của lịch sử, hoặc chấp nhận một trạng thái bất biến như thể mọi thứ đã được định đoạt bởi quá khứ và địa chính trị. Cả hai cách nhìn ấy đều đơn giản hóa thực tại.

Thực tế phức tạp hơn nhiều. 

Việt Nam không đứng trên một trục thẳng giữa “độc tài” và “dân chủ”, cũng không vận hành bằng những khẩu hiệu ý thức hệ thuần túy. Hệ thống hiện nay là kết quả của một quá trình tái cấu trúc quyền lực kéo dài hàng thập niên – trong đó kinh tế thị trường được chấp nhận, nhưng quyền lực chính trị vẫn tổ chức lại toànbộ không gian kinh tế và xã hội theo logic bảo trợ.

Feuilleton ba kỳ này không nhằm phán xét, càng không nhằm kích động.
Mục tiêu của nó là nhận diện một thực thể vô hình nhưng quyết định vận
 mệnh quốc gia: cái mà ta có thể gọi là “bóng ma thể chế”. Đó không phải là một âm mưu bí ẩn, cũng không phải là một thế lực siêu hình. Nólà tổng hòa của mạng lưới quyền lực, lợi ích, ràng buộc và nỗi sợ – thứ vừa duy trì ổn định, vừa kìm hãm đột phá.

Kỳ thứ nhất sẽ xác định Việt Nam đang ở đâu trong cấu trúc quyền lực hiện đại: một mô hình có thể gọi là “độc tài khai thác thị trường”, nơi kinh tế mở cửa nhưng quyền lực phân phối lợi ích vẫn tập trung (1). 

Kỳ thứ hai – chủ công – sẽ đi vào nhân tố con người: từ Hồ Chí Minh, Lê Duẩn đến các thế hệ lãnh đạo sau Đổi mới, họ vừa là sản phẩm của hệ thống, vừa là người củng cố nó. Không có “bóng ma” nào ngoài chính những con người cụ thể với đam mê, lý tưởng và giới hạn của mình (2). 

Kỳ thứ ba sẽ bàn về lối ra: làm thế nào để cải cách mà không tự hủy, làm thế nào để vượt qua “vòng kim cô” địa chính trị mà vẫn giữ được chủ quyền và ổn định (3).

Tương lai không được định sẵn. Nó là quỹ đạo do sự lựa chọn của con người vạch nên. Và trách nhiệm ấy không chỉ thuộc về giới lãnh đạo, mà còn thuộc về toàn xã hội.

Bài 1: “BÓNG MA THỂ CHẾ” – VIỆT NAM ĐANG Ở ĐÂU?

Sau sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu, nhiều học giả phương Tây tin rằng các quốc gia xã hội chủ nghĩa cũ chỉ có một con đường: chuyển đổi sang dân chủ tự do. Lịch sử dường như đang đi theo một chiều, và “ga cuối” của chuyển đổi chỉ có thể là mô hình chính trị phương Tây. Nhưng ba mươi năm sau, thực tế đã bác bỏ sự lạc quan ấy.

Một số nước Đông Âu trở thành dân chủ ổn định. Một số khác trượt vào những dạng “lai ghép” khó gọi tên. Và có những quốc gia, như Trung Quốc và Việt Nam, lựa chọn một con đường khác: chấp nhận kinh tế thịtrường nhưng không chấp nhận cạnh tranh chính trị đa nguyên.

Nếu vẫn dùng ngôn ngữ cũ – độc tài hay dân chủ – ta sẽ không giải thích được hiện tượng này. Bởi Việt Nam hôm nay không phải là mô hình kế hoạch hóa tập trung của thập niên 1980. Nhưng cũng không phải làmột nhà nước pháp quyền tự do theo nghĩa cổ điển. Nó là một dạng cấu trúc lai ghép ổn định, nơi quyền lực chính trị không tách khỏi kinh tế, mà tổ chức lại kinh tế như một phần của hệ thống phân phối quyền lực.

Để hiểu điều này, cần từ bỏ ba giả định quen thuộc của tư duy chính trị phương Tây,  rằng chính trị, kinh tế và xã hội là ba lĩnh vực tách biệt; rằng quyền lực luật định trùng với quyền lực thực tế; và rằng nhà nước luôn hành động vì lợi ích chung. Trong nhiều quốc gia chuyển đổi, ba giả định ấy không đứng vững.

Ở Việt Nam, luật pháp có thể quy định cơ chế thị trường, nhưng quyền tiếp cận nguồn lực (đất đai, tín dụng, dự án, cơ hội) lại thường vận hành qua các mạng lưới quan hệ chính trị. Đảng không chỉ là một tổ chức chính trị; nó là trục tổ chức nhân sự, kinh tế và xã hội. Nhà nước không chỉ điều hành chính sách; nó tham gia trực tiếp vào việc định hình cấu trúc lợi ích. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh trên thị trường; nhiều khi chúng tồn tại trong mối quan hệ phụ thuộc và bảo trợ.
Cấu trúc ấy có thể được gọi là một hệ thống bảo trợ chính trị – nơi
 elite cầm quyền tạo thành một “gia đình chính trị mở rộng”, trong đó các mắt xích kinh tế và hành chính liên kết với nhau bằng quan hệ trung thành và lợi ích. Tham nhũng trong bối cảnh này không chỉ là sai phạm cá nhân; nó là biểu hiện của một cơ chế phân phối nguồn lực phi
chính thức song hành với cơ chế chính thức.

Điều này giúp giải thích một nghịch lý: vì sao chiến dịch chống tham nhũng có thể rất quyết liệt, nhưng bản chất cấu trúc không thay đổi căn bản. Khi một cá nhân bị loại bỏ, mạng lưới có thể tái cấu trúc mà không cần thay đổi logic vận hành.

Nếu nhìn lại quỹ đạo từ 1975 đến nay, ta thấy một sự dịch chuyển rõ rệt. 

Giai đoạn 1975 1986 là thời kỳ kế hoạch hóa tập trung. 

Sau Đổi mới, Việt Nam từng bước thừa nhận kinh tế thị trường, hội nhập toàn cầu, thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, quá trình này không kéo theo sự phân tách quyền lực chính trị và kinh tế. Thay vào đó, kinh tế thị trường được “gắn” vào cấu trúc đảng trị.

Trong các nhiệm kỳ gần đây, đặc biệt dưới thời Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, hệ thống vừa đẩy mạnh chỉnh đốn nội bộ, vừa tái khẳng định vai trò trung tâm của đảng trong mọi lĩnh vực. 

Sau năm 2024, khi ông Tô Lâm đảm nhiệm vai trò lãnh đạo cao nhất, nhiều tín hiệu điều chỉnh xuất hiện, nhưng hướng đi dài hạn vẫn chưa định hình rõ ràng.

Điều quan trọng là: hệ thống hiện nay không phải một cấu trúc bất động. Nó có quỹ đạo. Nó có thể giữ nguyên, có thể trượt sang một dạng chuyên quyền chặt chẽ hơn, hoặc có thể chuyển hóa từng phần theo hướng mở rộng cạnh tranh và pháp quyền. Nhưng mọi khả năng ấy đều phụ thuộc vào lựa chọn của con người bên trong hệ thống.

“Bóng ma thể chế” vì vậy không phải là định mệnh. Nó là tập hợp của các mối ràng buộc: lợi ích đan xen, nỗi lo sợ mất an toàn, áp lực địa chính trị và ký ức lịch sử. Nó vừa bảo vệ hệ thống khỏi sụp đổ đột ngột, vừa khiến cải cách trở nên rủi ro.

Nhận diện đúng cấu trúc là bước đầu tiên của cải cách. Không có quốc gia nào tự sát vì cải cách thể chế. Lịch sử Đông Âu cho thấy điều đó. Nhưng cũng không có quốc gia nào cải cách thành công nếu lãnh đạo tinrằng cải cách đồng nghĩa với hủy diệt chính mình.

Vì vậy, câu hỏi trung tâm không phải là “bao giờ Việt Nam có dân chủ”, mà là: Liệu cấu trúc quyền lực hiện tại có đủ linh hoạt để tự điều chỉnh mà không đổ vỡ? Và liệu những người đang nắm quyền có đủ tự tin để chuyển hóa hệ thống mà họ vừa là sản phẩm, vừa là người bảo vệ?

Đó chính là điểm khởi đầu của cuộc đối thoại nghiêm túc về tương lai Việt Nam.

Và đó cũng là lý do chúng ta s phải bước sang bài thứ hai, nơi “bóng ma” không còn là ẩn dụ, mà là những con người cụ thể bằng xương bằng thịt...

Bài 2: CON NGƯỜI TRONG CẤU TRÚC – NẠN NHÂN VÀ TÁC NHÂN

Nếu bài thứ nhất nhận diện “bóng ma thể chế” như một cấu trúc quyền lực - lợi ích - bảo trợ, thì bài này phải đi xa hơn một bước: tháo cái vỏ bọc vô hình ấy ra và nhìn thẳng vào những con người cụ thể.

Không có bóng ma nào vận hành lịch sử. Không có định mệnh siêu hình nào điều khiển quốc gia. Mọi thể chế đều được kiến tạo, củng cố và duy trì bởi những cá nhân cụ thể với lý tưởng, tham vọng, nỗi sợ và giớihạn của họ.

Trong lịch sử hiện đại Việt Nam, từ Hồ Chí Minh đến Lê Duẩn và các thế hệ lãnh đạo sau này, mỗi thời kỳ đều in dấu ấn con người. Nhưng điều đáng chú ý là: những con người ấy không chỉ quy định hệ thống; họ đồng thời bị hệ thống mà họ tạo ra định hình ngược lại.

Đó là bi kịch của quyền lực.

1. Người kiến tạo và cái bẫy cấu trúc

Mọi hệ thống chính trị đều bắt đầu từ một nhu cầu lịch sử. 

Thế hệ sáng lập thường hành động trong bối cảnh sinh tử của dân tộc. Lý tưởng độc
lập, thống nhất, giải phóng có tính chính danh mạnh mẽ. Nhưng khi
 chiến tranh qua đi, cấu trúc quyền lực được tạo ra để phục vụ mục tiêu sinh tồn lại tiếp tục tồn tại trong thời bình.

Từ sau 1975, mô hình tổ chức quyền lực tập trung được giữ nguyên như một nguyên tắc nền tảng. 

Khi Đổi mới diễn ra năm 1986, nền kinh tế thay đổi sâu sắc, nhưng cấu trúc quyền lực chính trị chỉ điều chỉnh ở mức thích nghi chứ không chuyển hóa căn bản.

Những người lãnh đạo sau Đổi mới – như Nông Đức Mạnh, Nguyễn Tấn Dũng, Trương Tấn Sang, và đặc biệt là Nguyễn Phú Trọng – không phải là những nhân vật đứng ngoài hệ thống. Họ trưởng thành trong chính cấu trúc ấy, thăng tiến nhờ logic bảo trợ của nó, và đồng thời tìm cách điều chỉnh nó theo nhận thức của riêng mình.

Điểm then chốt không phải là đạo đức cá nhân, mà là giới hạn cấu trúc.

Một lãnh đạo có thể mong muốn chỉnh đốn, làm trong sạch bộ máy, siết kỷ luật đảng, nhưng nếu cơ chế phân phối quyền lực vẫn dựa vào mạng lưới bảo trợ, thì hành động của họ chủ yếu là tái sắp xếp mạng lướichứ không thay đổi nguyên lý vận hành.

Ở đây xuất hiện một nghịch lý: càng củng cố kỷ luật nội bộ, hệ thống càng ổn định; nhưng càng ổn định theo logic bảo trợ, nó càng khó tự chuyển hóa.

2. “Tự sát chính trị” – nỗi sợ có thật

Một phát ngôn từng gây nhiều suy nghĩ là câu nói của Nguyễn Minh Triết: “Bỏ Điều 4 là tự sát”. Dù được phát biểu trong một bối cảnh cụ thể, câu nói ấy phản ánh một tâm lý sâu xa trong giới cầm quyền: cải cách thể chế đồng nghĩa với rủi ro sinh tồn.

Trong hệ thống bảo trợ, quyền lực không chỉ là vị trí chính trị; nó còn là sự bảo đảm an toàn cá nhân và mạng lưới. Nếu cơ chế phân phối quyền lực thay đổi, không ai có thể chắc chắn rằng mình sẽ không trởthành mục tiêu của một trật tự mới.

Chính vì thế, cải cách không chỉ là vấn đề ý chí hay trí tuệ. Nó là vấn đề an toàn.

Nhưng lịch sử Đông Âu cho thấy một điều khác: Ba Lan, Đông Đức, Estonia không “tự sát” khi thay đổi thể chế. Sự chuyển đổi diễn ra qua thương lượng, qua tái cấu trúc từng bước, qua việc thiết lập các bảo đảm chuyển tiếp cho elite cũ.

Điều này cho thấy: nỗi sợ có thật, nhưng không phải định mệnh.

3. Lãnh đạo vừa là nạn nhân vừa là tác nhân

Trong mô hình quyền lực bảo trợ, lãnh đạo không hoàn toàn tự do hành động. Họ bị ràng buộc bởi:

• Mạng lưới trung thành đã nâng đỡ họ

• Cân bằng phe phái nội bộ

• Áp lực kinh tế và xã hội

• Và cả môi trường địa chính trị
Nhưng họ cũng không hoàn toàn bị động. Mỗi quyết định nhân sự, mỗi
 điều chỉnh chính sách, mỗi chiến dịch chỉnh đốn đều có thể làm thay đổi quỹ đạo hệ thống. Vì vậy, không thể quy mọi thứ cho “bóng ma thểchế” như một thực thể siêu hình. Nếu hệ thống tiếp tục vận hành theo logic bảo trợ, đó là kết quả của những lựa chọn lặp đi lặp lại của những con người cụ thể.

Câu hỏi đặt ra cho thế hệ hiện nay – đứng đầu là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm – không phải là họ có hiểu biết hay không. Vấn đề là họ có sẵn sàng chấp nhận rủi ro chuyển hóa hay tiếp tục ưu tiên ổn định cấutrúc hiện tại.

Trong mọi hệ thống chính trị, khoảnh khắc chuyển hóa thường xuất hiện khi elite nhận ra rằng duy trì nguyên trạng nguy hiểm hơn thay đổi có kiểm soát.

4. Không vượt được thời đại

Nhiều nhà lãnh đạo trong lịch sử không thiếu trí tuệ hay quyết đoán. Nhưng họ không vượt qua được “vòng kim cô” của chính mình – tức là những niềm tin, thói quen quyền lực và mạng lưới lợi ích đã hình thành suốt nhiều thập niên.

Đó là giới hạn của con người trong cấu trúc.

Họ có thể cải cách kinh tế, nhưng ngần ngại cải cách chính trị. 

Họ có thể chỉnh đốn đạo đức nội bộ, nhưng không dám phân tách quyền lực. 

Họ có thể siết kỷ luật, nhưng không muốn mở cạnh tranh.

Bi kịch không nằm ở ác ý. Bi kịch nằm ở chỗ: hệ thống đã trở thành môi trường sinh tồn của chính họ.

5. Câu hỏi của lịch sử

Mỗi thế hệ lãnh đạo đều phải trả lời một câu hỏi mà lịch sử đặt ra: Liệu họ sẽ được nhớ đến như những người giữ ổn định, hay như những người mở ra một quỹ đạo mới?

Lịch sử không đòi hỏi anh hùng. Nó đòi hỏi sự hiểu biết đúng về thời đại.

Nếu cấu trúc quyền lực hiện nay tiếp tục tự tái tạo theo logic bảo trợ, Việt Nam có thể duy trì tăng trưởng trong một thời gian. Nhưng giới hạn sẽ dần bộc lộ: sáng tạo bị kìm hãm, xã hội dân sự không đủ tự chủ, và cạnh tranh chính trị không tồn tại như một cơ chế điều chỉnh.

Ngược lại, nếu lãnh đạo lựa chọn chuyển hóa từng phần – tăng tính minh bạch, tách dần kinh tế khỏi mạng lưới chính trị, thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực thực chất – họ có thể vừa bảo vệ ổn định, vừa mở đườngcho phát triển dài hạn.

Không có bóng ma nào quyết định thay họ.

Chỉ có sự lựa chọn.

Bài 3: VƯỢT QUA “BÓNG MA THỂ CHẾ”: CẢI CÁCH TRONG GIỚI HẠN QUYỀN LỰC

Nếu bài thứ nhất đặt câu hỏi “bóng ma thể chế” là gì, và bài thứ hai chỉ ra rằng con người vừa là nạn nhân vừa là tác nhân của cấu trúc ấy, thì bài thứ ba phải trả lời câu hỏi khó nhất: Làm thế nào để cải cách mà không tự phá hủy hệ thống?

Đây không phải là câu hỏi lập trường. Nó là câu hỏi chiến lược.

1. Ổn định và thay đổi không phải hai cực đối lập
Trong nhiều tranh luận chính trị, cải cách thường được đặt đối lập với ổn định. Nhưng trong thực tế lịch sử, những quốc gia thành công nhất là những quốc gia biết biến cải cách thành công cụ duy trì ổn định dài hạn.

Đổi mới 1986 là ví dụ điển hình. Khi nền kinh tế tập trung bao cấp rơi vào khủng hoảng, quyết định cải cách không làm hệ thống sụp đổ; ngược lại, nó giúp hệ thống tồn tại và thích nghi.

Nhưng bài học quan trọng của Đổi mới không chỉ nằm ở kinh tế. Nó nằm ở nguyên tắc: cải cách có kiểm soát tốt hơn khủng hoảng không kiểm soát.

Câu hỏi hiện nay không còn là kinh tế thị trường hay không. Việt Nam đã hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đã ký kết nhiều hiệp định thương mại, đã hình thành khu vực kinh tế tư nhân năng động. Vấn đềnằm ở tầng thể chế: cơ chế kiểm soát quyền lực, phân bổ nguồn lực, và bảo đảm pháp lý.

Nếu những yếu tố này không được cải thiện tương ứng với mức độ phát triển kinh tế, sự mất cân bằng sẽ gia tăng.

2. “Rule of law” không phải là khẩu hiệu

Phân biệt giữa “rule of law” (pháp quyền) và “rule by law” (pháp trị) không nên dừng ở cấp độ lý thuyết. Nó phải được thể hiện qua thiết chế cụ thể.

Một hệ thống pháp quyền (rule of law) không đòi hỏi thay đổi chế độ tức thì. Nó đòi hỏi:

• Tòa án có mức độ độc lập tương đối trong xét xử.

• Bổ nhiệm cán bộ dựa trên tiêu chí minh bạch hơn là quan hệ bảo trợ.

• Quốc hội thực hiện vai trò giám sát thực chất thay vì chỉ phê chuẩn.

• Báo chí và xã hội dân sự được mở rộng không gian phản biện trong khuôn khổ pháp luật.

Những cải cách này không phá hủy quyền lãnh đạo. Chúng chỉ thay đổi cách thức thực thi quyền lực.

Trong thực tế, một hệ thống không có cơ chế kiểm soát quyền lực rõ ràng thường phải dựa vào chiến dịch chỉnh đốn định kỳ. Điều này tạo ra tính chu kỳ: siết chặt - ổn định - giãn lỏng - tái tích tụ - rồi lại siết chặt.

Cải cách thể chế thực chất nhằm phá vỡ chu kỳ ấy.

3. Bài học quốc tế: thương lượng thay vì đối đầu

Kinh nghiệm Đông Âu cho thấy chuyển đổi không nhất thiết phải là sụp đổ. Ở Ba Lan, các thỏa thuận Bàn Tròn đã tạo ra một lộ trình chuyển tiếp với bảo đảm an toàn cho elite cũ. Ở Estonia, cải cách diễn ra nhanh nhưng có định hướng rõ ràng về pháp quyền và hội nhập châu Âu.

Không có mô hình nào có thể sao chép nguyên vẹn. Nhưng điểm chung là: cải cách thành công khi nó được thiết kế như một quá trình thương lượng lợi ích, không phải một cuộc thanh trừng.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam – nơi ký ức về bất ổn và xung đột vẫn còn in đậm trong tâm thức chính trị.

4. Vai trò của thế hệ lãnh đạo hiện tại

Trong mọi giai đoạn chuyển hóa, vai trò của lãnh đạo là tạo “không gian an toàn” cho thay đổi.

Điều đó không có nghĩa là từ bỏ quyền lực. Nó có nghĩa là tái định nghĩa tính chính danh: từ chính danh dựa trên lịch sử cách mạng sang chính danh dựa trên hiệu quả quản trị và năng lực điều chỉnh.

Thế hệ hiện nay, đứng đầu là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, đang đối diện một môi trường khác hẳn ba thập niên trước:

• Kinh tế phụ thuộc sâu vào thị trường toàn cầu.

• Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc gia tăng.

• Tầng lớp trung lưu trong nước có kỳ vọng cao hơn về minh bạch và cơ hội.

Trong bối cảnh đó, việc duy trì nguyên trạng có thể tạo cảm giác an toàn ngắn hạn, nhưng tiềm ẩn rủi ro dài hạn.

Một lãnh đạo mạnh không phải là người kiểm soát mọi thứ, mà là người dám thiết lập những giới hạn cho chính quyền lực của mình.

5. “Điểm không đảo ngược”

Mọi cải cách bền vững đều cần một “điểm không đảo ngược” – một tập hợp thay đổi đủ sâu để hệ thống không thể quay lại hoàn toàn trạng thái cũ.

Điểm đó có thể bao gồm:

• Luật hóa rõ ràng cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích.

• Minh bạch hóa tài sản và trách nhiệm giải trình của quan chức.

• Trao quyền thực chất hơn cho chính quyền địa phương đi kèm cơ chế giám sát độc lập.

• Cải cách tư pháp theo hướng chuyên nghiệp hóa và giảm can thiệp hành chính.

Những bước đi này không phải là cách mạng. Chúng là tái cấu trúc (4).

6. Vượt qua “bóng ma”

“Bóng ma thể chế” không phải là một thực thể siêu nhiên. Nó là tập hợp của thói quen quyền lực, ký ức lịch sử và mạng lưới lợi ích.

Vượt qua nó không đòi hỏi phá hủy toàn bộ quá khứ. Nó đòi hỏi tái diễn giải quá khứ trong ánh sáng của hiện tại.

Lịch sử Việt Nam cho thấy khả năng thích nghi đáng kể: từ kháng chiến đến thống nhất, từ bao cấp đến kinh tế thị trường. Mỗi bước ngoặt đều diễn ra khi lãnh đạo nhận ra rằng bảo vệ quốc gia quan trọng hơn bảo vệ mô hình cũ (5).

Câu hỏi của thời đại không phải là thay đổi hay không thay đổi. Câu hỏi là: thay đổi theo cách nào để vừa duy trì ổn định, vừa mở ra tiềm năng mới?

Không có câu trả lời nào đơn giản.

Nhưng có một điều chắc chắn: tương lai không được quyết định bởi “bóng ma”.

Tương lai được quyết định bởi lựa chọn có ý thức của những con người đang nắm quyền lực – và bởi sự trưởng thành của toàn xã hội trong việc tham gia vào quá trình ấy.

*

Tham khảo:

(1) https://research.ceu.edu/en/publications/the-anatomy-of-post-communist-regimes-a-conceptual-framework/?utm_source=chatgpt.com

(2) https://www.penguinrandomhouse.com/books/238694/vietnam-a-political-history-by-stanley-karnow/

(3) https://research.ceu.edu/en/publications/a-concise-field-guide-to-post-communist-regimes-actors-institutio/?utm_source=chatgpt.com

(4) https://cvdvn.net/2016/11/11/kiem-soat-xung-dot-loi-ich-trong-khu-vuc-cong-quy-dinh-va-thuc-tien-o-viet-nam-4-bai/?utm_source=chatgpt.com

(5) https://en.vietnamplus.vn/vietnam-from-a-planned-economy-laggard-to-vibrant-market-player-post332286.vnp?utm_source=chatgpt.com

S.Y. – Đ.H.T.

Tác giả gửi BVN

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn