Cơn sốt thiếu SGK khiến cấp cao nhất phải vào cuộc

Mai Phan Lợi 

Khi thị trường là hàng chục triệu “khách hàng” không thể đàm phán!

Việc dồn toàn bộ nhu cầu sách giáo khoa của 18 triệu học sinh vào một chuỗi cung ứng duy nhất, đúng vào năm mà bản đồ hành chính quốc gia đang được vẽ lại, là một phép thử năng lực quản trị chuỗi cung ứng ở quy mô chưa từng có tiền lệ — phép thử đó, theo chính thừa nhận của Bộ, đã không đạt ngay từ vòng đầu tiên.

Giải phẫu một hệ thống sách giáo khoa: Từ chiết khấu 29%, một chiếc két sắt 24,9 tỷ đồng, đến lúc Ban Bí thư trực tiếp vào cuộc

18 giờ ngày 14.9.2026, khi năm học mới đã khai giảng gần hai tuần, Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố một con số: Cả nước còn thiếu 3.916.370 cuốn sách giáo khoa, tương đương 1,5% tổng nhu cầu. 

Con số nghe có vẻ nhỏ. Nhưng đằng sau nó là một nghịch lý đã tồn tại gần một thập kỷ: đây là năm đầu tiên toàn quốc học theo một bộ sách giáo khoa thống nhất duy nhất, thứ được kỳ vọng sẽ chấm dứt tình trạng loạn giá, loạn sách của cơ chế "một chương trình, nhiều sách giáo khoa". 

Bốn ngày sau, Văn phòng Trung ương Đảng phát đi Công văn 5099-CV/VPTW, lần đầu tiên thành lập một đoàn giám sát cấp Ban Bí thư, bắt nguồn từ vấn đề sách giáo khoa. 

Bài viết này đặt câu hỏi: Điều gì khiến một lĩnh vực tưởng như thuần túy chuyên môn phải cần đến phản ứng chính trị ở cấp cao nhất. Và tại sao cơ chế thị trường, dù đã "mở cửa cạnh tranh" từ năm 2017, vẫn không tự sửa được lỗi của chính nó?

Một thị trường không giống bất kỳ thị trường nào

Hãy hình dung một thị trường có khoảng 18 triệu "khách hàng" mỗi năm — toàn bộ học sinh phổ thông cả nước — nhưng không ai trong số họ có quyền từ chối mua, không ai được mặc cả giá, và sản phẩm họ phải mua được ấn định không phải bởi sở thích cá nhân mà bởi quyết định hành chính của nhà trường, của Sở, của Bộ. 

Đó chính là thị trường sách giáo khoa. Nó mang hình thức của một thị trường: có nhiều nhà xuất bản, có "lựa chọn", có giá niêm yết nhưng thiếu đi cơ chế cốt lõi khiến mọi thị trường tự điều chỉnh: quyền nói không của người mua.

Khi Thanh tra Chính phủ, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, cử tri nhiều tỉnh thành và báo chí, trong suốt các năm 2022-2026, liên tục chỉ ra những vấn đề tương tự nhau: giá cao bất hợp lý, chiết khấu bất thường, thiết kế gây lãng phí, quy trình lựa chọn lỏng lẻo... điều đáng chú ý không phải là từng sai phạm riêng lẻ, mà là việc chúng lặp đi lặp lại suốt nhiều năm mà không bị thị trường tự đào thải. 

Trong một thị trường bình thường, sản phẩm giá cao, chất lượng gây tranh cãi sẽ mất khách. Trong thị trường sách giáo khoa, nó chỉ mất... uy tín trên báo chí, còn doanh số vẫn được đảm bảo bởi luật phổ cập giáo dục.

"Khách hàng" ở đây không có quyền rời bỏ. Và một thị trường không có lối thoát cho người mua thì cũng không có cơ chế tự trừng phạt cho người bán.

Nghịch lý "cạnh tranh lành mạnh" và lợi nhuận không ngừng tăng

Kết luận Thanh tra Chính phủ ngày 29.12.2022, rà soát giai đoạn 2014-2018, xác định Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam (NXBGDVN) đã lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường để đăng ký giá sách giáo khoa ở mức bị đánh giá là cao bất hợp lý, đồng thời phát hành qua nhiều tầng trung gian khiến mức chiết khấu 25% bị coi là cao so với các mặt hàng độc quyền thiết yếu khác.

Giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội một năm sau đó bổ sung thêm chi tiết: chiết khấu sách giáo khoa từng lên tới 29% giá bìa trong giai đoạn 2020-2022, sách bài tập 33%, và Chủ tịch Quốc hội khi đó đã trực tiếp chất vấn về tính hợp lý của mức chiết khấu này trong bối cảnh sách gần như bắt buộc phải mua.

Bốn năm sau kết luận thanh tra, câu chuyện lặp lại theo một kịch bản khác. Giữa năm 2025, khi báo chí phản ánh NXBGDVN đạt doanh thu hơn 3.100 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế năm 2023 hơn 344 tỷ đồng (tương đương gần một tỷ đồng mỗi ngày) đơn vị này công khai phản bác, khẳng định không hề độc quyền vì từ 2017 thị trường đã có 7 nhà xuất bản được cấp phép, giá sách của họ luôn thấp nhất thị trường, và từ 2025 giá đã bị khống chế bởi giá trần nhà nước. 

NXBGDVN cũng nhấn mạnh lợi nhuận đến từ nhiều mảng kinh doanh khác nhau, không riêng sách giáo khoa, và toàn bộ lợi nhuận — khác với các đơn vị tư nhân — được nộp về ngân sách nhà nước.

Cả hai vế của tranh luận đều có phần đúng theo cách riêng: về hình thức pháp lý, thị trường sách giáo khoa đúng là không còn độc quyền tuyệt đối kể từ 2017. Nhưng điều mà lời giải thích của NXBGDVN không trả lời được là câu hỏi mang tính cấu trúc: Vì sao trong một thị trường được mô tả là cạnh tranh lành mạnh, và ngay cả khi giá bìa bị siết trần từ 2025, lợi nhuận của đơn vị giữ thị phần lớn nhất vẫn tiếp tục tăng? 

Câu trả lời hợp lý nhất không nằm ở giá bìa sách giáo khoa — nơi công chúng nhìn thấy và có thể phản ứng — mà nằm ở những khâu ít được giám sát hơn trong chuỗi giá trị: chi phí đầu vào (giấy in), chiết khấu phát hành, và các dòng sản phẩm đi kèm như sách bài tập, sách tham khảo. Đây chính là điểm nối sang vụ án tiếp theo.

Chiếc két sắt và gói thầu giấy in 2.100 tỷ đồng

Tháng 11.2024, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao truy tố ông Nguyễn Đức Thái, cựu Chủ tịch Hội đồng thành viên NXBGDVN, cùng 7 bị can khác trong vụ án đưa và nhận hối lộ, vi phạm quy định đấu thầu, xảy ra tại chính đơn vị này. 

Theo cáo trạng, trong khoảng thời gian kéo dài từ năm 2017 đến 2022, bà Tô Mỹ Ngọc, Chủ tịch một công ty cung cấp giấy in, đều đặn mỗi năm đến phòng làm việc của ông Thái một lần, đưa 4 tỷ đồng tiền mặt; ông Thái cất số tiền này vào két sắt trong phòng. Vào dịp Tết mỗi năm trong giai đoạn 2018-2022, bà Ngọc còn "cảm ơn" thêm 200 triệu đồng. 

Tổng cộng, ông Thái nhận hơn 20 tỷ đồng từ doanh nghiệp này, đổi lại công ty của bà Ngọc trúng 13 gói thầu cung cấp giấy in với tổng giá trị hơn 2.100 tỷ đồng. Một doanh nghiệp giấy khác cũng tham gia đưa hối lộ theo cách tương tự, nâng tổng số tiền ông Thái nhận lên hơn 24,9 tỷ đồng.

Vụ án này không nên được đọc như một câu chuyện tham nhũng cá nhân đơn lẻ, mà như bằng chứng cụ thể hóa cho đúng nhận định trừu tượng mà Thanh tra Chính phủ đã đưa ra hai năm trước đó: chi phí đầu vào của sách giáo khoa (giấy in) bị thao túng ngay tại khâu lựa chọn nhà cung cấp, trong suốt 5 năm, mà không hề bị phát hiện qua bất kỳ cơ chế thị trường nào. 

Lý do rất đơn giản: Trong một thị trường mà nhu cầu là bắt buộc và ổn định (hàng chục triệu học sinh mỗi năm) thì việc chi phí đầu vào bị đội lên do hối lộ không khiến doanh số sụt giảm, không khiến khách hàng bỏ đi tìm nhà cung cấp khác, và do đó không tạo ra bất kỳ tín hiệu cảnh báo sớm nào để thị trường tự phát hiện. Nó chỉ có thể bị phát hiện bởi một cơ chế bên ngoài thị trường: điều tra hình sự.

Diễn biến chính vụ án tại NXBGDVN

• 13.2.2025: Bộ Công an khởi tố vụ án và các bị can liên quan sai phạm đấu thầu tại NXBGDVN.

• 9.2024: Cơ quan điều tra hoàn tất kết luận, đề nghị truy tố 8 bị can.

• 11.2024: VKSND tối cao ban hành cáo trạng truy tố ông Nguyễn Đức Thái tội nhận hối lộ; 2 doanh nghiệp giấy bị truy tố tội đưa hối lộ; 5 cựu lãnh đạo, nhân viên khác bị truy tố tội vi phạm quy định đấu thầu.

• Quá trình điều tra: ông Thái khai nhận toàn bộ hành vi, đã nộp lại một phần tiền để khắc phục hậu quả. 

Thiết kế sản phẩm để ép nhiều vòng tiêu dùng lặp lại

Trong kết luận thanh tra 2022 còn một chi tiết ít được chú ý hơn khoản chiết khấu, nhưng có sức nặng không kém: Khi biên soạn chương trình sách giáo khoa giai đoạn trước, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã cho thiết kế các bảng biểu, bài tập để trống ngay trong sách giáo khoa để học sinh viết trực tiếp vào đó. 

Hệ quả là 73 trên tổng số 193 đầu sách giáo khoa bị viết vào, khiến sách không thể tái sử dụng cho năm học sau hoặc cho học sinh khác. Thanh tra ước tính hơn 300 triệu bản sách đã được bán ra theo cách này, gây lãng phí xã hội tạm tính hơn 2.300 tỷ đồng.

Đặt trong logic của một thị trường thông thường, đây là một quyết định thiết kế khó lý giải: không doanh nghiệp nào tự nguyện làm sản phẩm của mình mất khả năng tái sử dụng nếu khách hàng có quyền lựa chọn, vì khách hàng sẽ quay lưng. Nhưng trong một thị trường mà nhu cầu được đảm bảo bởi quy định phổ cập giáo dục, việc thiết kế sản phẩm theo hướng dùng một lần lại trực tiếp tạo ra doanh thu tái diễn hằng năm mà không chịu bất kỳ áp lực cạnh tranh nào. 

Cùng logic đó, kết luận thanh tra còn chỉ ra dấu hiệu "lợi ích nhóm" trong việc phát hành sách bài tập kèm sách giáo khoa, khiến phụ huynh nhầm lẫn rằng đây là những đầu sách bắt buộc phải mua trọn bộ: một cách gia tăng doanh thu trên đúng nhóm khách hàng không có khả năng thẩm định sản phẩm giáo dục chuyên môn để phản biện.

Quy trình lựa chọn sách mang hình thức nhưng thiếu thực quyền

Về nguyên tắc, chủ trương "một chương trình, nhiều sách giáo khoa" áp dụng từ chương trình giáo dục phổ thông 2018 được thiết kế để trao quyền lựa chọn cho giáo viên và nhà trường, tạo cạnh tranh thực chất giữa các bộ sách. Nhưng giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội chỉ ra rằng Thông tư 25/2020/TT-BGDĐT về quy trình lựa chọn sách giáo khoa chưa đủ chặt chẽ, để lại những kẽ hở có thể bị lợi dụng nhằm trục lợi và tạo cạnh tranh không lành mạnh giữa các nhà xuất bản. 

Tại nghị trường Quốc hội, đã có đại biểu công khai phản đối phương án giao lại cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trực tiếp biên soạn sách giáo khoa, với lý do cần bảo đảm quyền lựa chọn thực chất của giáo viên thay vì quay về cơ chế tập trung.

Điều đáng chú ý là bản thân sự lỏng lẻo trong quy trình lựa chọn không phải là một lỗi kỹ thuật đơn lẻ, nó là mắt xích khiến hai vấn đề hệ thống nêu trên (giá/chiết khấu bất thường và thiết kế sản phẩm gây lãng phí) không bị chặn lại ở khâu trung gian là nhà trường và giáo viên, những người lẽ ra đóng vai trò như một lớp lọc thị trường thay cho phụ huynh.

Khi Nhà nước tự tái tập trung hóa: rủi ro mới từ "một bộ sách giáo khoa thống nhất"

Năm học 2026-2027 đánh dấu một bước ngoặt chính sách: lần đầu tiên cả nước học theo một bộ sách giáo khoa thống nhất duy nhất, theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT ngày 26.12.2025, chọn bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống", thực hiện tinh thần Nghị quyết 71-NQ/TW. 

Đây gần như là một sự đảo chiều so với triết lý "một chương trình, nhiều sách giáo khoa" đã theo đuổi từ 2018 — thay vì phân tán cạnh tranh giữa 7 nhà xuất bản để tránh độc quyền, chính sách mới lại tập trung hóa việc lựa chọn về một đầu mối duy nhất trên phạm vi toàn quốc.

Hệ quả xuất hiện gần như ngay lập tức. Tại văn bản công bố ở buổi giao ban báo chí Trung ương ngày 15.9.2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo lần đầu tiên thừa nhận chính thức trách nhiệm để xảy ra tình trạng thiếu sách giáo khoa cục bộ thuộc về chính Bộ, NXBGDVN và các địa phương.

Bộ nêu hai nhóm nguyên nhân: khách quan, do đây là năm đầu triển khai mô hình thống nhất trong bối cảnh nhiều địa phương đang sắp xếp lại đơn vị hành chính, tổ chức lại trường lớp khiến nhu cầu biến động khó lường; và chủ quan, do công tác dự báo, tổng hợp nhu cầu chưa theo kịp thực tế, đánh giá năng lực sản xuất và mạng lưới cung ứng của NXBGDVN chưa đầy đủ, giải pháp khắc phục chưa đủ nhanh và linh hoạt.

Giải pháp cho một dạng độc quyền cũ (phân tán cạnh tranh) đang tạo ra rủi ro của một dạng phụ thuộc mới (một đầu mối cung ứng duy nhất), chỉ khác là lần này, nút thắt nằm ở năng lực vận hành chuỗi cung ứng thay vì ở giá.

Nói cách khác, việc dồn toàn bộ nhu cầu sách giáo khoa của 18 triệu học sinh vào một chuỗi cung ứng duy nhất, đúng vào năm mà bản đồ hành chính quốc gia đang được vẽ lại, là một phép thử năng lực quản trị chuỗi cung ứng ở quy mô chưa từng có tiền lệ — và phép thử đó, theo chính thừa nhận của Bộ, đã không đạt ngay từ vòng đầu tiên.

Vì sao phải là Ban Bí thư, và vì sao đúng lúc này

Công văn số 5099-CV/VPTW ngày 18.9.2026 truyền đạt ý kiến của Ban Bí thư về việc thành lập một Đoàn giám sát riêng, do Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Tuyên giáo Trung ương Trịnh Văn Quyết làm trưởng đoàn, tập trung đánh giá toàn diện công tác giáo dục phổ thông, nội dung sách giáo khoa, công tác cán bộ và đầu tư trường lớp, với hạn hoàn thành trước 15.12.2026. 

Đặt trong chuỗi các phản ứng thể chế trước đó: thanh tra chuyên ngành (2022), giám sát của Quốc hội (2023), chỉ đạo của Chính phủ và Thủ tướng (2025-2026) — đây là lần đầu tiên vấn đề sách giáo khoa được nâng lên cấp giám sát cao nhất của công tác Đảng.

Có ba điểm khiến bước đi này mang tính bước ngoặt thay vì chỉ là một vòng thanh tra tiếp theo. 

Thứ nhất, về cấp độ thẩm quyền: từ giám sát chuyên ngành và giám sát của cơ quan dân cử, vấn đề chuyển sang giám sát trực tiếp của Ban Bí thư — cấp cao nhất trong hệ thống kiểm tra, giám sát của đảng. 

Thứ hai, về phạm vi vấn đề: đoàn giám sát không chỉ nhìn vào sách giáo khoa đơn lẻ, mà đặt nó trong tổng thể việc triển khai Nghị quyết 71-NQ/TW về đột phá giáo dục và đào tạo — nghĩa là sách giáo khoa được nhìn nhận như một phép thử cho năng lực thực thi của toàn bộ chiến lược giáo dục quốc gia, không chỉ là chuyện in ấn, phát hành. 

Thứ ba, về thời hạn: hoàn thành trước 15.12.2026 — ngay sau đợt khủng hoảng thiếu sách tháng 9.2026 và trước thời điểm Bộ phải báo cáo Thủ tướng về việc rà soát, điều chỉnh sách giáo khoa theo hướng thiết thực hơn.

Đặt lại trọng tâm: sách giáo khoa là đầu vào của nhân lực kỷ nguyên phát triển mới

Ngày 22.8.2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, xác định đây là nhân tố then chốt để đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, với mục tiêu xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao làm động lực cho tăng trưởng bền vững. Nghị quyết đặt ra những mục tiêu cụ thể đến 2045: hệ thống giáo dục hiện đại, công bằng, chất lượng, lọt nhóm 20 quốc gia hàng đầu thế giới, ít nhất 80% trường phổ thông đạt chuẩn quốc gia.

Nhìn từ góc độ này, sách giáo khoa không phải là một hạng mục kỹ thuật tách rời khỏi mục tiêu lớn ấy — nó chính là hạ tầng "dặm đầu tiên" (first mile) đưa nội dung chương trình đến tay từng học sinh. Một chiến lược nhân lực quốc gia, dù được thiết kế công phu đến đâu ở tầm vĩ mô — mời hàng nghìn giảng viên giỏi từ nước ngoài, đưa đại học vào top thế giới — vẫn phải đi qua điểm khởi đầu là cuốn sách giáo khoa lớp 1, lớp 6, lớp 10 mà một gia đình ở vùng sâu vùng xa có mua được đúng thời điểm khai giảng hay không, với mức giá không bị đội lên bởi chiết khấu bất thường hay hối lộ trong khâu mua giấy in. 

Khoảng cách 1,5% sách còn thiếu vào giữa tháng 9.2026 nghe có vẻ nhỏ ở tầm quốc gia, nhưng với từng gia đình cụ thể rơi vào nhóm đó, nó là khoảng cách giữa có sách và không có sách để đến trường đúng ngày khai giảng.

Chuỗi sai phạm được hệ thống hóa trong bài viết này: từ chiết khấu bất hợp lý, thiết kế sản phẩm gây lãng phí, hối lộ trong đấu thầu giấy in, đến quy trình lựa chọn lỏng lẻo và khủng hoảng chuỗi cung ứng khi tái tập trung hóa — đều có chung một gốc rễ: đây là một thị trường mà người trả tiền cuối cùng không có quyền thương lượng, và do đó không thể tự mình tạo ra áp lực buộc bên cung phải cải thiện. 

Trong một thị trường như vậy, trông chờ vào sự tự giác công bố thông tin của doanh nghiệp — như những thông cáo khẳng định "không độc quyền, giá hợp lý" mà NXBGDVN đã nhiều lần phát đi — không thể thay thế cho một cơ chế giám sát độc lập, thường trực, đứng ngoài chính thị trường đó. 

Đây có lẽ chính là lý do sâu xa khiến phản ứng thể chế, sau một thập kỷ đi từ thanh tra chuyên ngành đến giám sát Quốc hội, cuối cùng phải leo thang đến cấp Ban Bí thư: Khi thị trường không có khả năng tự sửa mình, trách nhiệm giải trình phải được áp đặt từ bên ngoài.

---

Ghi chú nguồn:

Bài viết tổng hợp, đối chiếu từ: Kết luận Thanh tra Chính phủ (29.12.2022); Báo cáo giám sát chuyên đề của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2023); Công văn 5099-CV/VPTW (18.9.2026); Thông báo 467/TB-VPCP (10.9.2026); cáo trạng và các tin bài của Tuổi Trẻ, Người Lao Động, VietnamPlus, Znews, Thanh Niên về vụ án tại NXBGDVN (9-11.2024, cập nhật khởi tố 2.2025); các thông cáo báo chí và phản hồi công khai của NXBGDVN trên Tạp chí Tòa án, Tuổi Trẻ, afamily, Báo Đầu tư, Giáo dục Việt Nam (5.2025); tài liệu phân tích Nghị quyết 71-NQ/TW trên Báo Pháp luật Việt Nam, Đại biểu Nhân dânquanlynhanuoc.vn.

---

Xem thêm:

Trước thềm miễn phí sách giáo khoa: Vì sao khan hiếm? 

Mai Phan Lợi

Một nghịch lý đang diễn ra ngay trước mắt: trong lúc Hà Nội và một số địa phương lớn công bố lộ trình miễn phí sách giáo khoa từ năm học 2027-2028, cả nước tiến tới phổ cập sách miễn phí toàn quốc vào 2029-2030 theo Nghị định 271, thì chính năm học bản lề 2026-2027 lại chứng kiến cảnh phụ huynh săn lùng sách giáo khoa trong tình trạng khan hiếm mà báo chí gọi là "chưa từng có" trong hàng chục năm. 

Đặt hai sự kiện cạnh nhau, một câu hỏi tự nhiên bật ra: Vì sao đúng vào thời điểm chính sách đang chuyển sang hướng có lợi hơn cho người học, hệ thống cung ứng lại lỏng lẻo nhất?

Lập luận phổ biến nhất, được chính Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn nêu ra tại phiên giải trình sáng 20.9 trước Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, là: công tác dự báo nhu cầu của ngành và địa phương chưa chính xác. 

Nhưng đây là lời giải thích khó hiểu nếu nhìn vào bản chất của dữ liệu cần dự báo. Số lượng học sinh mỗi cấp, mỗi lớp, mỗi địa phương không phải là một biến số thị trường khó lường như giá vàng hay lượng mưa — đó là dữ liệu gần như bất biến, đã được xác định từ trước cả năm học qua hồ sơ tuyển sinh, học bạ chuyển cấp và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. 

Chính Tổng Bí thư Tô Lâm, khi bàn về việc bố trí đủ giáo viên, từng nhấn mạnh rằng nắm số lượng học sinh đến trường mỗi năm tại từng địa phương hiện nay là việc rất dễ dàng nhờ cơ sở dữ liệu dân cư. Nếu số trẻ đến trường là dữ liệu dễ nắm đến vậy để tính biên chế giáo viên, thì không có lý do gì số lượng sách giáo khoa cần in — vốn chỉ là một phép nhân đơn giản giữa số học sinh và số đầu sách theo khối lớp — lại trở thành một bài toán khó đến mức sai lệch tới gần bốn triệu bản ngay từ năm đầu áp dụng bộ sách thống nhất.

Số học sinh không phải là biến số khó lường. Vậy con số thiếu gần bốn triệu cuốn sách đến từ đâu?— Từ một phép tính sai, hay từ một lựa chọn?

Đáng chú ý hơn, chính hai cơ quan liên quan trực tiếp đang đưa ra hai cách giải thích không hoàn toàn khớp nhau, và cả hai đều có xu hướng đẩy một phần trách nhiệm về phía người mua thay vì người bán. Theo thông tin được dẫn trong thư của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm gửi ngành giáo dục nhân khai giảng năm học mới, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam khẳng định tính đến 25.8 đã in và phát hành 225 triệu bản sách, vượt kế hoạch đăng ký ban đầu của các địa phương, và cảnh xếp hàng mua sách tại một số nơi — đặc biệt TP. Hồ Chí Minh — không xuất phát từ thiếu nguồn cung tổng thể mà chủ yếu do việc đăng ký mua sách tại trường bị gián đoạn trong lúc chờ triển khai chính sách miễn phí. 

Ba tuần sau, Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn lại đưa thêm một lớp giải thích khác: một số địa phương triển khai chính sách miễn phí sách khiến phụ huynh có tâm lý chờ đợi, không mua ngay khi chuẩn bị vào năm học, cộng với việc lập kế hoạch dự báo của địa phương và nhà xuất bản chưa chính xác.

Gộp hai lời giải thích lại, logic trở nên vòng vo: nguồn cung được khẳng định là đã vượt kế hoạch đăng ký, nhưng nhu cầu thực tế lại được cho là khó đoán vì phụ huynh chờ chính sách miễn phí — một chính sách mà chính Nhà nước là bên chủ động công bố và triển khai theo lộ trình riêng của mình, không phải một biến động ngoại sinh nằm ngoài tầm kiểm soát của ngành giáo dục. 

Nói cách khác, nếu việc công bố chính sách miễn phí sách giáo khoa đã được lên kế hoạch từ trước — Nghị định 271 ban hành đầu tháng 7.2026 — thì tác động của nó lên hành vi mua sắm của phụ huynh lẽ ra cũng là một biến số có thể dự báo được, chứ không phải một cú sốc bất ngờ. 

Vậy vì sao ngành lại để cho chính chính sách do mình ban hành trở thành lý do bào chữa cho một sai sót thuộc về khâu lập kế hoạch của chính mình?

Đến chiều 19.9, theo Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn, số sách chưa đến tay học sinh đã giảm còn khoảng 900.000 bản, tương đương 0,25% trên tổng số 240 triệu bản dự kiến cung ứng — một mức đã nhỏ đi nhiều so với con số 3.916.370 cuốn (1,5%) được công bố năm ngày trước đó. 

Cùng ngày, Thủ tướng Lê Minh Hưng có ý kiến (tại văn bản 9561/VPCP-KGVX) yêu cầu Bộ Giáo dục và Đào tạo huy động mọi nguồn lực, hoàn tất cung ứng và báo cáo trước 22.9 — đúng thời hạn Chính phủ đã ấn định từ Thông báo 467/TB-VPCP ngày 10.9. 

Tốc độ xử lý nhanh trong vòng chưa đầy hai tuần, từ gần bốn triệu cuốn xuống dưới một triệu, tự nó lại đặt ra một nghi vấn khác: nếu hệ thống có thể huy động đủ nguồn lực để bù đắp phần lớn khoảng thiếu chỉ trong vài ngày khi bị thúc ép bởi hạn chót từ Chính phủ, thì phần thiếu hụt ban đầu — vốn được giải thích là do dự báo sai — thực chất phản ánh một sự thiếu chuẩn bị chủ động hơn là một giới hạn năng lực khách quan.

Ở đây, người viết muốn nêu ra một giả thuyết cần được xác minh, không phải một kết luận: liệu tình trạng khan hiếm cục bộ, dù không cố ý, có đang vô tình — hoặc hữu ý — đóng vai trò tạo áp lực dư luận để hợp thức hóa việc đẩy nhanh chuyển đổi sang mô hình "mượn - trả" tập trung mà Hà Nội và nhiều địa phương khác đang xây dựng lộ trình? 

Một cơn khan hiếm đủ lớn, đủ gây bức xúc trên báo chí, chính là kiểu bằng chứng thực địa thuyết phục nhất để biện minh cho việc chuyển toàn bộ khâu mua sắm sách giáo khoa từ hàng chục triệu giao dịch nhỏ lẻ giữa phụ huynh và hiệu sách sang một số lượng nhỏ hợp đồng đấu thầu tập trung cấp tỉnh, cấp thành phố — đúng loại quy trình mua sắm mà vụ án đấu thầu giấy in tại NXBGDVN giai đoạn 2017-2022 đã cho thấy có thể bị thao túng khi thiếu giám sát độc lập.

Đây là một khả năng, không phải một cáo buộc, và cần được kiểm chứng bằng dữ liệu đấu thầu thực tế của các địa phương đã và đang triển khai miễn phí sách, trước khi có thể khẳng định hay bác bỏ.

Điều chắc chắn hơn là: khi sách giáo khoa chuyển từ món hàng phụ huynh tự bỏ tiền mua sang một phúc lợi do ngân sách nhà nước chi trả, áp lực giám sát không được phép giảm đi mà phải tăng lên. 

Trong thị trường cũ, dù không có quyền mặc cả, ít nhất phụ huynh còn có động cơ trực tiếp để phàn nàn khi giá cao hay sách thiếu, vì đó là tiền túi của họ. 

Trong mô hình "miễn phí" sắp tới, người trả tiền thực sự — người nộp thuế — lại càng xa rời hơn nữa khỏi quy trình mua sắm, đấu thầu, phân phối. 

Nghịch lý mà bài viết trước đã nêu — một thị trường với hàng chục triệu khách hàng không thể đàm phán — không biến mất khi sách trở thành miễn phí; nó chỉ đổi tên người trả tiền, từ phụ huynh sang người đóng thuế, trong khi cơ chế giám sát độc lập, minh bạch cho từng gói thầu sách giáo khoa ở từng địa phương vẫn còn là một khoảng trống cần được lấp đầy trước khi lộ trình 2029-2030 hoàn tất trên phạm vi cả nước.

M.P.L. 

Nguồn: FB Lợi Phan Mai

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn