Tăng trưởng hai con số không chỉ là tăng GDP, mà là tăng nội lực

Tô Văn Trường

Một nền kinh tế có thể lớn lên khá nhanh khi đưa thêm vốn, đất đai và lao động vào cuộc chơi. Nhưng lớn lên về quy mô chưa đồng nghĩa với mạnh lên về năng lực. Vì thế, câu hỏi cốt lõi của mục tiêu tăng trưởng hai con số không chỉ là “có đạt 10% hay không?”, mà là: 10% ấy được tạo ra bằng gì, và sau mỗi phần trăm tăng trưởng, đất nước có thêm năng lực gì để đi xa hơn?

Năm 2025, GDP Việt Nam tăng 8,02%; khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 8,95%, khu vực dịch vụ tăng 8,62%, riêng công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 9,97%. Những con số ấy cho thấy nền kinh tế đã có một bước tiến đáng kể. Nhưng đi từ mức tăng trưởng trên 8% lên 10%, rồi duy trì tốc độ hai con số trong nhiều năm, lại là một câu chuyện khác.

Bởi tăng trưởng càng cao thì càng khó dựa mãi vào cách làm cũ. Nếu chỉ tăng vốn đầu tư, mở rộng tín dụng, khai thác thêm đất đai và huy động thêm lao động, nền kinh tế có thể tăng nhanh trong một thời gian. Nhưng đến một ngưỡng nhất định, chính những nguồn lực ấy sẽ trở thành giới hạn.

Muốn đi xa hơn, phải làm một việc khó hơn: làm cho mỗi đồng vốn, mỗi người lao động, mỗi mét vuông đất và mỗi đơn vị tài nguyên tạo ra nhiều giá trị hơn.

Đó mới là bài toán thực sự của tăng trưởng hai con số.

Không phải cứ nhiều tiền hơn là tăng trưởng tốt hơn

Mục tiêu tăng trưởng bình quân từ 10% trở lên trong giai đoạn 2026-2030, cùng với yêu cầu nâng đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) lên trên 55% và tăng năng suất lao động khoảng 8,5% mỗi năm, cho thấy trọng tâm không thể chỉ đặt vào việc huy động thêm nguồn lực, mà phải chuyển sang nâng chất lượng sử dụng nguồn lực.

Vốn vẫn là điều kiện cần. Không có vốn, khó có hạ tầng mới, công nghệ mới, nhà máy mới hay những dự án quy mô lớn. Nhưng vốn chỉ thực sự tạo ra sức mạnh khi nó được chuyển hóa thành năng lực sản xuất.

Một nền kinh tế có thể rất nhiều tiền nhưng chưa chắc đã có năng suất cao. Giá đất tăng, giá tài sản tăng, tín dụng tăng hay tổng mức đầu tư tăng không tự động đồng nghĩa với việc nền kinh tế tạo ra nhiều hàng hóa và dịch vụ có giá trị hơn.

Điều quan trọng hơn là mỗi đồng vốn sau một vòng quay tạo ra được bao nhiêu giá trị mới.

Nếu vốn chủ yếu chạy vào những lĩnh vực tạo ra lợi nhuận từ chênh lệch tài sản, tăng trưởng có thể nhìn rất đẹp trên bảng số liệu nhưng năng lực sản xuất của nền kinh tế chưa chắc được cải thiện tương ứng. Ngược lại, đầu tư vào công nghệ, nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực, logistics, công nghiệp hỗ trợ hay những ngành có khả năng nâng năng suất sẽ tạo ra tác động chậm hơn, nhưng bền hơn.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là có bao nhiêu vốn, mà là vốn đang đi về đâu và sau đó để lại năng lực gì?

Giải pháp thứ nhất: Dẫn vốn về phía năng suất

Không thể nói nâng năng suất nhưng lại để doanh nghiệp tạo ra công nghệ, sản phẩm và chuỗi cung ứng mới khó tiếp cận vốn dài hạn, trong khi vốn dễ dàng hơn lại chạy vào những tài sản có tính đầu cơ cao.

Vì thế, cần phát triển các nguồn vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp công nghệ, công nghiệp hỗ trợ và những ngành có khả năng tạo ra năng suất mới; đồng thời từng bước giảm sự phụ thuộc quá lớn vào tài sản thế chấp, chuyển mạnh hơn sang đánh giá năng lực, phương án kinh doanh và triển vọng tạo giá trị.

Đặc biệt, phải tạo được sự liên kết thực chất giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI. Một dự án FDI không chỉ nên được nhìn qua số vốn đăng ký hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn qua số doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia vào chuỗi cung ứng, số công nghệ được chuyển giao và năng lực mới được hình thành trong nước.

Vốn tốt là vốn sau khi đi qua nền kinh tế đã để lại một năng lực mới: một nhà máy hiện đại hơn, một đội ngũ kỹ sư giỏi hơn, một doanh nghiệp nội địa mạnh hơn, một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh hơn hay một sản phẩm có thể đi ra thị trường thế giới.

Muốn tăng tốc, trước hết phải tháo những điểm nghẽn

Một trong những nguồn lực lớn nhất của nền kinh tế không nằm trong kho bạc hay ngân hàng, mà nằm trong chính những nguồn lực đang bị mắc kẹt bởi thủ tục, quy định và cách tổ chức thực hiện.

Một dự án có thể có vốn, có nhà đầu tư, có nhu cầu thị trường, nhưng nếu phải đi qua quá nhiều tầng nấc, mất quá nhiều thời gian để được phê duyệt, giải phóng mặt bằng hoặc kết nối hạ tầng, thì chi phí cơ hội sẽ ngày một lớn.

Một doanh nghiệp mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, để hoàn thành những thủ tục không tạo thêm giá trị thì thời gian ấy cũng là một dạng chi phí của nền kinh tế.

Bởi vậy, cải cách thể chế cần được nhìn từ một thước đo rất cụ thể: từ một ý tưởng kinh doanh đến khi sản phẩm thực sự được tạo ra và đóng góp vào GDP mất bao lâu?

Nếu rút ngắn được quãng đường ấy, chúng ta không chỉ tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp mà còn giải phóng một lượng vốn rất lớn đang nằm chờ.

Giải pháp thứ hai: Cải cách thể chế để nguồn lực chảy đến nơi tạo ra giá trị

Cải cách thể chế không nên chỉ được đo bằng số văn bản đã sửa hay số thủ tục đã cắt giảm. Thước đo cuối cùng phải là: một ý tưởng mất bao lâu để trở thành một dự án; một dự án mất bao lâu để trở thành sản phẩm; và một sản phẩm mất bao lâu để tạo ra giá trị gia tăng?

Tinh gọn bộ máy, phân cấp, phân quyền, làm rõ trách nhiệm và tổ chức lại không gian phát triển chỉ thực sự có ý nghĩa khi làm cho đất đai, vốn, lao động và doanh nghiệp vận động nhanh hơn đến những nơi có năng suất cao hơn.

Khắc phục tình trạng cát cứ địa giới cũng cần được nhìn từ góc độ ấy. Hạ tầng, đô thị, công nghiệp, logistics và các trung tâm dịch vụ phải có khả năng bổ trợ cho nhau thay vì phát triển rời rạc.

Mục tiêu của cải cách không phải đơn giản là làm bộ máy nhỏ đi về số lượng, mà là làm cho nền kinh tế vận động nhanh hơn, minh bạch hơn và ít chi phí giao dịch hơn.

Công nghệ và AI: đừng chỉ số hóa cái cũ

Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, mô phỏng số, tự động hóa và các công nghệ mới đang mở ra một cơ hội khác cho tăng trưởng năng suất.

AI có thể hỗ trợ quy hoạch đô thị, dự báo thị trường, tối ưu hóa giao thông, năng lượng, logistics, sản xuất, quản lý nguồn nước, hồ chứa và nhiều hoạt động khác. Nhưng có một điều cần phân biệt rất rõ: có AI không đồng nghĩa với có năng suất.

Nếu một quy trình vốn đã chậm, phức tạp và nhiều tầng nấc được đưa lên môi trường số mà không thay đổi cách vận hành, chúng ta có thể chỉ tạo ra một phiên bản điện tử của sự kém hiệu quả cũ.

Đừng biến AI thành một lớp sơn mới trên một cỗ máy quản trị cũ. Giá trị của công nghệ chỉ thực sự xuất hiện khi nó làm cho người lao động làm được nhiều việc hơn, nhà máy sản xuất hiệu quả hơn, đồng vốn được phân bổ chính xác hơn và doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn.

Và ở đây, một yếu tố không thể thiếu là con người.

Máy móc có thể mua bằng một hợp đồng. Một dây chuyền có thể lắp đặt trong vài tháng. Nhưng năng lực của con người không thể nhập khẩu nguyên chiếc.

Một kỹ sư biết làm chủ công nghệ, một công nhân có kỹ năng cao, một nhà quản trị hiểu dữ liệu, một doanh nghiệp có khả năng nghiên cứu và đổi mới – đó mới là những tài sản tạo nên sức cạnh tranh dài hạn.

Giải pháp thứ ba: Đưa công nghệ và AI từ “ứng dụng” thành công cụ nâng năng suất

Điều cần làm không phải là chạy theo số lượng dự án AI hay số hóa quy trình, mà là lựa chọn những bài toán mà công nghệ có thể tạo ra thay đổi đo đếm được.

AI, dữ liệu lớn và mô hình mô phỏng cần được đưa vào những lĩnh vực có tác động trực tiếp đến năng suất như quy hoạch, giao thông, logistics, năng lượng, sản xuất, quản lý nước, dự báo thị trường và phân bổ vốn.

Nhưng cùng với đó phải là đầu tư cho con người. Công nghệ chỉ trở thành năng lực nội sinh khi người Việt có thể làm chủ, vận hành, cải tiến và tạo ra công nghệ mới.

Nếu công nghệ là động cơ mới, thì con người chính là người biết vận hành và phát triển động cơ ấy.

Thị trường hơn 100 triệu dân phải trở thành bệ phóng cho doanh nghiệp Việt

Việt Nam có một lợi thế rất lớn: thị trường nội địa hơn 100 triệu dân. Nhưng quy mô thị trường chỉ thực sự trở thành lợi thế khi nó giúp doanh nghiệp trong nước lớn lên.

“Người Việt dùng hàng Việt” không nên được hiểu như một nghĩa vụ tình cảm. Người tiêu dùng cuối cùng vẫn lựa chọn dựa trên chất lượng, giá cả, sự tiện lợi, độ tin cậy và giá trị mà sản phẩm mang lại.

Vì thế, điều cần tạo ra không phải là tâm lý “ủng hộ hàng Việt” bằng mọi giá, mà là những sản phẩm Việt khiến người Việt muốn lựa chọn.

Thị trường trong nước cần trở thành nơi doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm, tích lũy vốn, xây dựng thương hiệu, hoàn thiện công nghệ và nâng quy mô trước khi bước ra thị trường quốc tế.

Khi doanh nghiệp đã đủ mạnh ở sân nhà, việc bước ra thế giới sẽ bớt là một cuộc phiêu lưu và trở thành một bước phát triển tự nhiên.

Hơn nữa, một thị trường nội địa đủ mạnh còn tạo ra một lớp “đệm” quan trọng khi thương mại quốc tế biến động. Khi xuất khẩu gặp khó, sức mua trong nước có thể giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất, việc làm và dòng tiền.

Đó chính là một dạng sức chống chịu của nền kinh tế.

Giải pháp thứ tư: Biến thị trường hơn 100 triệu dân thành bệ phóng cho doanh nghiệp Việt

Muốn thị trường nội địa thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cần đồng thời nâng sức mua của người dân, phát triển hệ thống phân phối hiện đại, thúc đẩy thương mại số, chống hàng giả và hàng kém chất lượng, nhưng quan trọng nhất vẫn là nâng chất lượng sản phẩm Việt.

Một người tiêu dùng sẽ không gắn bó lâu dài với sản phẩm chỉ vì đó là sản phẩm trong nước. Họ sẽ lựa chọn khi sản phẩm ấy tốt, phù hợp, có giá trị và đáng tin cậy.

Vì vậy, thị trường hơn 100 triệu dân phải được nhìn như một “phòng thí nghiệm” quy mô lớn để doanh nghiệp Việt trưởng thành: từ sản phẩm, công nghệ, thương hiệu đến năng lực quản trị và khả năng cạnh tranh.

Mục tiêu cuối cùng không phải là đóng cửa để tự cung tự cấp, mà là dùng sức mạnh của thị trường trong nước để xây dựng những doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Không thể chạy nhanh mà thiếu “giảm xóc”

Tăng trưởng cao luôn đi cùng với những rủi ro cao hơn. Khi nền kinh tế tăng tốc, áp lực lạm phát, tín dụng, tỷ giá, bất động sản, thị trường tài chính và chất lượng đầu tư cũng có thể gia tăng.

Vì vậy, tăng trưởng nhanh không có nghĩa là nới lỏng tất cả các giới hạn.

Kỷ luật tài khóa, an toàn hệ thống ngân hàng, kiểm soát lạm phát, giám sát thị trường bất động sản và nâng chất lượng đầu tư công không phải những yếu tố làm chậm tăng trưởng. Ngược lại, đó chính là những điều kiện để nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh mà không đánh đổi sự ổn định dài hạn.

Phanh không phải để ngăn một chiếc xe chạy nhanh. Phanh để chiếc xe có thể chạy nhanh mà vẫn làm chủ được tốc độ.

Tăng trưởng cũng vậy. Một nền kinh tế khỏe không phải là nền kinh tế không có rủi ro, mà là nền kinh tế có đủ năng lực nhận diện, hấp thụ và xử lý rủi ro trước khi chúng trở thành khủng hoảng.

Mục tiêu tăng trưởng hai con số là một thách thức rất lớn. Nhưng phía sau con số ấy phải là một nền kinh tế có quy mô lớn hơn, năng suất cao hơn và nội lực mạnh hơn.

Nếu sau một chu kỳ tăng trưởng, Việt Nam có những doanh nghiệp mạnh hơn; người lao động có kỹ năng và năng suất cao hơn; công nghệ được làm chủ sâu hơn; chuỗi cung ứng trong nước dày hơn; thương hiệu Việt đi xa hơn; hạ tầng đồng bộ hơn; và mỗi đồng vốn tạo ra nhiều giá trị hơn, thì khi ấy 10% không còn đơn thuần là một con số để báo cáo. Nó trở thành bằng chứng rằng năng lực của nền kinh tế đã thực sự thay đổi.

Lời kết

Cơ hội hiện nay là rất rõ: một thị trường lớn, một lực lượng doanh nghiệp ngày càng trưởng thành, hạ tầng đang được mở rộng, chuyển đổi số diễn ra nhanh và cải cách thể chế đang được đặt ở vị trí ngày càng quan trọng. Nhưng cơ hội chỉ trở thành kết quả khi các nguồn lực ấy được kết nối với nhau.

Vốn phải gặp công nghệ. Công nghệ phải gặp con người. Doanh nghiệp phải gặp thị trường. Hạ tầng phải gặp không gian phát triển. Và thể chế phải tạo ra một môi trường đủ thông thoáng để tất cả những nguồn lực ấy cùng chuyển động.

Vì thế, có lẽ câu hỏi sâu xa nhất của mục tiêu tăng trưởng không phải là: “GDP có tăng được hai con số hay không?” Mà là: “Làm thế nào để mỗi 1% GDP tăng thêm đều để lại một phần năng lực mới cho đất nước?”

Nếu trả lời được câu hỏi ấy, tăng trưởng sẽ không còn là cuộc chạy đua với con số. Đó sẽ là một quá trình lớn lên về quy mô, trưởng thành về năng lực và mạnh lên từ bên trong. Tăng trưởng để lớn lên; nhưng quan trọng hơn, tăng trưởng để mạnh lên.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn