skip to main |
skip to sidebar
| STT | Họ và tên | Nghề nghiệp | Nơi cư trú |
| 735. | Phạm Thị Cúc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 736. | Lê Thị Mai | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 737. | Vũ Thị Huệ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 738. | Lê Thị Nguyện | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 739. | Đào Thị Lợi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 740. | Vũ Văn Thuộc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên
|
| 741. | Vũ Văn Nam | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 742. | Nguyễn Văn Bằng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 743. | Nguyễn Văn Giáp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 744. | Nguyễn Văn Tráng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 745. | Nguyễn Thị Oanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 746. | Vũ Thị My | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 747. | Vũ Thị Bách | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 748. | Tuyển (không ghi họ) | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 749. | Phạm Thị Nhường | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 750. | Đào Thị Chiên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 751. | Vũ Văn Tích | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 752. | Lê Văn Khoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 753. | Đào Văn Phảng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 754. | Phạm Thị Nhâm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 755. | Vũ Văn Ất | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 756. | Vũ Văn Hanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 757. | Nguyễn Thị Mến | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 758. | Nguyễn Văn Vân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 759. | Vũ Văn Thanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 760. | Nguyễn Thị Mai | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 761. | Phí Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 762. | Đào Thị Sửu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 763. | Nguyễn Thị Trang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 764. | Hoàng Văn Hùng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 765. | Nguyễn Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 766. | Đặg Thị Duyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 767. | Trần Kim Anh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 768. | Nguyễn Văn Thanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 769. | Vũ Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 770. | Bùi Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 771. | Bùi Văn Cảnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 772. | Đào Quang Trung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 773. | Bùi Văn Hải | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 774. | Phí Văn Nghiêm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 775. | Lê Thị Phóng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 776. | Bùi Thị Thủy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 777. | Nguyễn Thị Kim Dung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 778. | Bùi Văn Ngọc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 779. | Lê Văn Tươi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 780. | Bùi Văn Dần | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 781. | Phạm Thị Gái | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 782. | Lý Thị Tùng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 783. | Vũ Văn Loan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 784. | Nguyễn Thị Lĩnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 785. | Vũ Văn Khá | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 786. | Vũ Văn Hùng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 787. | Nguyễn Thị Nên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 788. | Nguyễn Thị Quí | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 789. | Phí Văn Hà | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 790. | Nguyễn Thị Châu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 791. | Phí Văn Xoan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 792. | Phí Thị Quýt | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 793. | Hà Thị Mùa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 794. | Bùi Văn Đông | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 795. | Lê Thị Mão | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 796. | Vũ Văn Trí | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 797. | Vũ Thị Tư | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 798. | Lê Văn Đích | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 799. | Phí Thị Nhàn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 800. | Bùi Văn Long | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 801. | Nguyễn Thị Thi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 802. | Hoàng Văn Ngự | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 803. | Nguyễn Thị Tư | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 804. | Hà Thị Bích | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 805. | Nguyễn Văn Kiên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 806. | Nguyễn Thị Vui | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 807. | Vũ Thế Trừng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 808. | Vũ Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 809. | Trần Thị Hoan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 810. | Vũ Thị Liễu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 811. | Lê Văn Điểm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 812. | Lê Thị Định | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 813. | Nguyễn Văn Tuấn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 814. | Nguyễn Thị Hợi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 815. | Lê Văn Đức | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 816. | Nguyễn Thị Sinh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 817. | Đào Văn Lâm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 818. | Đào Văn Thắng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 819. | Lê Thị Tuất | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 820. | Vũ Văn Tu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 821. | Vũ Thị Thái | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 822. | Đào Văn Bính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 823. | Đào Văn Thảo | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 824. | Đào Văn Cự | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 825. | Lê Thị Gái | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 826. | Vũ Văn Vui | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 827. | Vũ Văn Bường | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 828. | Hà Văn Chí | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 829. | Hà Văn Thông | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 830. | Hà Thị Tuệ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 831. | Lê Văn Tín | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 832. | Vũ Văn Tuynh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 833. | Bùi Thị Diễm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 834. | Nguyễn Thị Vui | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 835. | Vũ Văn Huỳnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 836. | Vũ Thị Ngà | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 837. | Trần Thị Bé | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 838. | Nguyễn Văn Thành | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 839. | Bùi Thị Phố | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 840. | Bùi Văn Nhiếp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 841. | Bùi Thị Giáp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 842. | Nguyễn Văn Mây | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 843. | Nguyễn Văn Thực | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 844. | Nguyễn Văn Sơn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 845. | Vũ Thị Nhi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 846. | Vũ Văn Sâm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 847. | Vũ Thị Các | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 848. | Bùi Thị Dung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 849. | Bùi Văn Khoát | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 850. | Bùi Văn Dương | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 851. | Hà Văn Long | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 852. | Bùi Văn Tính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 853. | Lê Văn Tiếp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 854. | Lê Văn Xuyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 855. | Vũ Văn Hữu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 856. | Trần Văn Sính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 857. | Vũ Văn Xuyền | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 858. | Vũ Văn Hy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 859. | Vũ Văn Hồng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 860. | Đoàn Xuân Thả | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 861. | Đoàn Xuân Tùng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 862. | Đoàn Xuân Hải | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 863. | Đoàn Xuân Cường | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 864. | Lê Văn Huyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 865. | Vũ Văn Vãng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 866. | Vũ Văn Chiều | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 867. | Lê Văn Khiên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 868. | Phí Văn Liên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 869. | Nguyễn Đức Trí | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 870. | Nguyễn Văn Vui | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 871. | Bùi Trung Kiên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 872. | Lê Văn Thước | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 873. | Đào Quang Trong | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 874. | Đào Quang Quýnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 875. | Bùi Ngô Thân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 876. | Phí Văn Thuận | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 877. | Phí Văn Lập | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 878. | Bùi Thị Mùi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 879. | Phạm Thị Hoạt | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 880. | Bùi Văn Chuyển | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 881. | Nguyễn Văn Thuyết | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 882. | Nguyễn Thị Nhàn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 883. | Vũ Văn Chung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 884. | Hà Thị Lãng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 885. | Bùi Văn Cường | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 886. | Lê Trung Hiếu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 887. | Nguyễn Văn Hành | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 888. | Nguyễn Văn Xuân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 889. | Lê Văn Tư | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 890. | Hà Văn Luân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 891. | Nguyễn Văn Kế | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 892. | Phí Thị Ngạn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 893. | Phạm Thị Lã | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 894. | Vũ Văn Thích | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 895. | Hà Văn Lương | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 896. | Hà Văn Lâm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 897. | Nguyễn Đăng Giám | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 898. | Vũ Văn Hựu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 899. | Vũ Văn Cần | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 900. | Vũ Thị Chiên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 901. | Cao Văn Kích | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 902. | Phạm Thị Liên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 903. | Hoàng Xuân Vinh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 904. | Vũ Văn Huy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 905. | Phạm Văn Lạc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 906. | Phạm Văn Chuyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 907. | Vũ Văn Cửu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 908. | Vũ Văn Phan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 909. | Nguyễn Văn Chứ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 910. | Nguyễn Văn Đột | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 911. | Lê Thị Nhận | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 912. | Vũ Văn Cường | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 913. | Vũ Văn Nhường | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 914. | Vũ Văn Quang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 915. | Vũ Văn Công | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 916. | Vũ Văn Dần | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 917. | Ngô Văn Thái | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 918. | Nguyễn Thị Nhiệt | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 919. | Vũ Văn Sơn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 920. | Nguyễn Thị Liên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 921. | Hoàng Văn Thắng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 922. | Vũ Thị Xuyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 923. | Vũ Văn Hải | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 924. | Lê Văn Quý | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 925. | Vũ Văn Sáu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 926. | Lê Văn Tư | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 927. | Lê Văn Lan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 928. | Vũ Thị Thêm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 929. | Vũ Văn Oánh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 930. | Vũ Văn Ánh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 931. | Vũ Văn Lợi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 932. | Vũ Văn Trung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 933. | Nguyễn Văn Cấp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 934. | Vũ Thị Tỵ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 935. | Vũ Văn Tý | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 936. | Vũ Văn Lương | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 937. | Lê Văn Sinh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 938. | Vũ Văn Thái | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 939. | Vũ Văn Long | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 940. | Lê Thị Chuyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 941. | Phí Văn Tính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 942. | Vũ Văn Vịnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 943. | Lê Thị Boong | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 944. | Lê Thị Mịch | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 945. | Vũ Văn Tuấn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 946. | Nguyễn Thị Thành | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 947. | Phí Văn Thạnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 948. | Phí Văn Thành | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 949. | Phí Văn Thắng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 950. | Đào Quang Tạo | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 951. | Bùi Ngô Biền | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 952. | Bùi Ngô Chính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 953. | Vũ Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 954. | Vũ Thị Lập | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 955. | Hoàng Văn Bốn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 956. | Đào Quang Nghị | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 957. | Nguyễn Thị Lan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 958. | Bùi Ngô Cơ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 959. | Nguyễn Văn Thắng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 960. | Nguyễn Thị Thỏa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 961. | Bùi Văn Kiểm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 962. | Nguyễn Văn Hưng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 963. | Đào Văn Hậu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 964. | Vũ Thị Hồi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 965. | Nguyễn Văn Hải | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 966. | Nguyễn Thị Minh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 967. | Bùi Thị Sách | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 968. | Nguyễn Thị Sửu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 969. | Nguyễn Văn Hòa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 970. | Hoàng Văn Sơn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 971. | Bùi Ngô Thành | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 972. | Đào Văn Ngạc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 973. | Bùi Ngô Hiệu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 974. | Bùi Ngô Hiu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 975. | Bùi Văn Tú | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 976. | Phạm Văn Đãng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 977. | Phạm Văn Quí | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 978. | Phạm Văn Hoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 979. | Đinh Thị Ngọ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 980. | Ngô Văn Khoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 981. | Ng. Thị Mai | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 982. | Trần Thị Vui | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 983. | Phạm Như Ký | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 984. | Phạm Văn Đàn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 985. | Phạm Văn Hưng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 986. | Hoàng Văn Phiên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 987. | Vũ Văn Viên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 988. | Đinh Thị Khoản | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 989. | Nguyễn Đức Nhân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 990. | Nguyễn Tuấn Danh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 991. | Nguyễn Văn Kẻ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 992. | Vũ Thị Mai | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 993. | Hoàng Thị Chuyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 994. | Vũ Văn Thi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 995. | Vũ Văn Bính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 996. | Vũ Văn Thể | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 997. | Phạm Văn Mạo | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 998. | Nguyễn Văn Chuyền | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 999. | Nguyễn Ngọc Bích | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1000. | Nguyễn Ngọc Hà | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1001. | Nguyễn Thị Tính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1002. | Phạm Thị Tin | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1003. | Nguyễn Văn Quyền | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1004. | Vũ Văn Hiếu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1005. | Phạm Văn Nam | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1006. | Nguyễn Như Ưng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1007. | Nguyễn Thị Điều | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1008. | Phạm Xuân Vinh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1009. | Vũ Thị Quyền | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1010. | Phạm Văn Hiệp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1011. | Hoàng Thị Vui | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1012. | Nguyễn Văn Phòng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1013. | Nguyễn Thị Dưỡng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1014. | Phạm Xuân Hào | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1015. | Đinh Xuân Tụ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1016. | Nguyễn Văn Xa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1017. | Kế (không ghi họ) | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1018. | Đinh Văn Yên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1019. | Phạm Thị Sách | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1020. | Chu Thị Nguyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1021. | Phạm Văn Quế | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1022. | Nguyễn Văn Tiêu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1023. | Nguyễn Đào Duyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1024. | Nguyễn Văn Ấn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1025. | Đinh Xuân Trường | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1026. | Nguyễn Văn Quì | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1027. | Vũ Thị Phích | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1028. | Vũ Văn Tôn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1029. | Nguyễn Văn Tựu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1030. | Phạm Thị Hiểu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1031. | Đinh Văn Nam | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1032. | Đinh Văn Lực | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1033. | Vũ Văn Thu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1034. | Nguyễn Văn Nhan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1035. | Đinh Văn Hứng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1036. | Phạm Văn Kiên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1037. | Đinh Văn Khải | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1038. | Đinh Văn Trà | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1039. | Đỗ Thị Luyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1040. | Nguyễn Văn Lập | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1041. | Nguyễn Văn Nhã | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1042. | Nguyễn Văn Thạc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1043. | Đinh…Liên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1044. | Nguyễn Văn Quy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1045. | Lê Văn Ngay | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1046. | Chiến (không rõ họ) | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1047. | Đinh Thị Trưng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1048. | Nguyễn Thị Hợp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1049. | Vũ Văn Khanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1050. | Nguyễn Văn Địch | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1051. | Vũ Thị Mười | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1052. | Nguyễn Văn Quang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1053. | Hoàng Văn Tuất | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1054. | Hoàng Xuân Thành | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1055. | Chu Thị Huyền | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1056. | Hoàng Thị Viên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1057. | Nguyễn Thị Toán | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1058. | Nguyễn Trần Huy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1059. | Cao Thị Thỏa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1060. | Nguyễn Thị Phương | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1061. | Bùi Phương Thảo | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1062. | Vũ Thị Đông | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1063. | Bùi Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1064. | Bùi Văn Hợi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1065. | Bùi Văn Ất | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1066. | Nguyễn Văn Dị | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1067. | Vũ Thị Nhung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1068. | Vũ Thị Thập | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1069. | Phạm Thị Tình | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1070. | Bùi Văn Kể | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1071. | Nguyễn Thị Loan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1072. | Bùi Văn Triệu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1073. | Bùi Văn Chính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1074. | Bùi Văn Nha | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1075. | Nguyễn Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1076. | Bùi Văn Mỵ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1077. | Hoàng Thị Mai | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1078. | Bùi Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1079. | Bùi Thị Huế | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1080. | Phí Văn Đúc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1081. | Đinh Công Hoan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1082. | Nguyễn Thị Tuất | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1083. | Đinh Thị Hân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1084. | Hoàng Văn Hiến | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1085. | Nguyễn Thị Vượng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1086. | Hoàng Thị Oanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1087. | Hoàng Thị Khởi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1088. | Hoàng Thị Giáp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1089. | Bùi Văn Hợp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1090. | Bùi Văn Vị | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1091. | Nguyễn Thị Mùi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1092. | Phí Văn Duy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1093. | Phí Văn Nam | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1094. | Phí Văn Trung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1095. | Đinh Thị Sắn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1096. | Đinh Văn Hoạt | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1097. | Vũ Thị Chiến | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1098. | Nguyễn Thị Hường | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1099. | Hoàng Văn Tý | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1100. | Hoàng Thị Ngát | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1101. | Nguyễn Văn Phú | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1102. | Nguyễn Văn Sang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1103. | Bùi Thị Nhung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1104. | Vũ Văn Chuyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1105. | Vũ Thị Tuyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1106. | Vũ Thị Thúy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1107. | Vũ Văn Thủy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1108. | Bùi Thị Chinh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1109. | Cao Văn Nam | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1110. | Cao Văn Quảng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1111. | Cao Văn Quang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1112. | Phí Văn Lưu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1113. | Trần Văn Sơn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1114. | Trần Văn Huy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1115. | Vũ Văn Chinh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1116. | Nguyễn Văn Bột | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1117. | Nguyễn Văn Khoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1118. | Lê Trung Kiên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1119. | Bùi Xuân Thanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1120. | Nguyễn Văn Cự | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1121. | Nguyễn Xuân Thụy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1122. | Lê Thị Bình | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1123. | Nguyễn Thị Vụ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1124. | Vũ Thị Cách | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1125. | Đăặng Văn Cửu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1126. | Phạm Thị Nhung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1127. | Nguyễn Văn Kiên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1128. | Nguyễn Văn Lãng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1129. | Đặng Hồng Minh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1130. | Nguyễn Thị Thủy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1131. | Lê Thị Châm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1132. | Vũ Thị Tuất | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1133. | Nguyễn Văn Duy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1134. | Nguyễn Thị Luyện | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1135. | Nguyễn Văn Trung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1136. | Nguyễn Văn Tuyển | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1137. | Nguyễn Văn Oanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1138. | Nguyễn Văn Taại | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1139. | Duệ (không ghi họ) | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1140. | Nguyễn Văn Hiệp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1141. | Đinh Thị Xuân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1142. | Đinh Văn Mão | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1143. | Đinh Văn Thất | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1144. | Đinh Văn Thách | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1145. | Hoàng Văn Môn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1146. | Hoàng Văn Nhường | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1147. | Hoàng Văn Khân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1148. | Hoàng Văn Khanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1149. | Nguyễn Văn Bình | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1150. | Nguyễn Xuân Nậm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1151. | Đinh Văn Thiết | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1152. | Lê Văn Nga | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1153. | Nguyễn Văn Sàm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1154. | Nguyễn Thị Huyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1155. | Nguyễn Văn Hà | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1156. | Nguyễn Văn Nam | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1157. | Nguyễn Thị Thắng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1158. | Nguyễn Lan Anh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1159. | Nguyễn Quốc Việt | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1160. | Vũ Văn Lê | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1161. | Vũ Thị Nhạn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1162. | Nguyễn Thị Bắc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1163. | Hoàng Văn Long | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1164. | Phí Văn Lực | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1165. | Vũ Thị Hạnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1166. | Hoàng Văn Kỷ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1167. | Nguyễn Thị Ánh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1168. | Bùi Thị Xuân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1169. | Vũ Thị Lệ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1170. | Phí Văn Huy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1171. | Phí Văn Điểm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1172. | Vũ Văn Đức | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1173. | Lê Thị Vẻ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1174. | Nguyễn Thị Kỷ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1175. | Phí Văn Oánh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1176. | Hoàng Thị Ánh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1177. | Nguyễn Thị Sung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1178. | Trần Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1179. | Trần Văn Phúc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1180. | Bùi Văn Khu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1181. | Phí Thị Đang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1182. | Bùi Văn Khoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1183. | Nguyễn Thị Thúy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1184. | Bùi Văn Cư | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1185. | Hoàng Thị Hòa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1186. | Nguyễn Văn Cưu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1187. | Vũ Thị Ngân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1188. | Hòang Văn Điệp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1189. | Nguyễn Thị Thúy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1190. | Hoàng Thị Hoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1191. | Nguyễn Thị Xòe | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1192. | Phạm Thị Thu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1193. | Nguyễn Như Truân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1194. | Đinh Văn Vân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1195. | Nguyễn Văn Lan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1196. | Đào Thị Nhi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1197. | Đinh Thị Mai | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1198. | Phạm Thị Hoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1199. | Đinh Thị Nhanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1200. | Phí Thị Đề | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1201. | Phạm Thị Kiểm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1202. | Phạm Thị Sen | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1203. | Phạm Văn Chí | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1204. | Lê Văn Ba | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1205. | Phan Thị Nụ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1206. | Nguyễn Văn Khiêm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1207. | Đặng Văn Dư | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1208. | Nguyễn Ngà | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1209. | Đặng Văn Khương | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1210. | Đặng Thân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1211. | Đàm Đức Hạnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1212. | Nguyễn Thị Cần | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1213. | Đàm Văn Ầm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1214. | Đàm Văn Tuân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1215. | Phan Thị Quý | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1216. | Phan Văn Chiến | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1217. | Phan Thị Tình | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1218. | Lê Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1219. | Nguyễn Văn Minh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1220. | Phan Thị Thực | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1221. | Hoàng Thị Ngọc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1222. | Phan Văn Thân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1223. | Lê Thị Điệp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1224. | Lê Văn Thọ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1225. | Nguyễn Thị Thau | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1226. | Phan Văn Hậu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1227. | Phan Thanh Nam | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1228. | Phan Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1229. | Lê Thị Thỏa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1230. | Lê Văn Tiến | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1231. | Lê Thị Chanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1232. | Nguyễn Văn Yên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1233. | Đàm Thị Thơm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1234. | Lê Thị Kiều Trang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1235. | Khanh (không rõ họ) | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1236. | Nguyễn Thị Hiếu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1237. | Lê Thị Thư | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1238. | Lê Mạnh Hùng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1239. | Vũ Văn Bình | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1240. | Nguyễn Văn Khánh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1241. | Nguyễn Thị Chuông | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1242. | Lê Văn Luận | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1243. | Lê Thị Khánh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1244. | Đàm Văn Hà | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1245. | Phan Văn Phú | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1246. | Phan Thị Thuận | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1247. | Nguyễn Văn Nhiếp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1248. | Phan Thị Sĩ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1249. | Nguyễn Văn Hùng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1250. | Lê Thị Tuyết | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1251. | Lê Văn Nghiệp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1252. | Đàm Thị Nghiêm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1253. | Đàm Thị Giang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1254. | Nguyễn Văn Luận | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1255. | Đàm Đức Khiêm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1256. | Nguyễn Văn Báo | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1257. | Phan Văn Át | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1258. | Lê Văn Trọng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1259. | Lê Văn Chứ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1260. | Vũ Văn Bảy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1261. | Phạm Thị Khoan | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1262. | Nguyễn Văn Tùy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1263. | Phí Thị Sang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1264. | Nguyễn Văn Thật | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1265. | Nguyễn Văn Phần | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1266. | Nguyễn Thị Loãn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1267. | Nguyễn Văn Tính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1268. | Nguyễn Văn Lịch | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1269. | Nguyễn Xuân Hưng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1270. | Vũ Thị Tý | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1271. | Đào Thị Hiền | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1272. | Nguyễn Thị Thoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1273. | Nguyễn Văn Mão | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1274. | Vũ Huy Tục | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1275. | Hoàng Thị Cam | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1276. | Nguyễn Văn Bảo | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1277. | Nguyễn Văn Nhàn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1278. | Lê Văn Lựu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1279. | Nguyễn Văn Nhi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1280. | Nguyễn Thị Chanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1281. | Quí (không ghi họ) | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1282. | Nguyễn Văn Hào | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1283. | Vũ Thị Củng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1284. | Nguyễn Văn Uy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1285. | Vũ Huy Sâm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1286. | Phí Thị Gái | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1287. | Bà Thịnh (không ghi họ) | | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1288. | Nguyễn Văn Thức | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1289. | Nguyễn Thị Tám | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1290. | Hà Thị Gái | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1291. | Nguyễn Thị Yến | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1292. | Nguyễn Thị Lợi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1293. | Nguyễn Văn Kim | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1294. | Nguyễn Thị Mơ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1295. | Nguyễn Thanh Liêm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1296. | Nguyễn Thị Mên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1297. | Lê Thị Thìn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1298. | Nguyễn Thị Thịnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1299. | Lê Minh Phương | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1300. | Hoàng Văn Khoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1301. | Đào Văn Ứng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1302. | Nguyễn Thị Chung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1303. | Nguyễn Văn Hòe | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1304. | Nguyễn Văn Cảnh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1305. | Đào Văn Diêm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1306. | Nguyễn Văn Tam | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1307. | Đào Văn Phúc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1308. | Đào Văn Ổn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1309. | Đào Văn Bàn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1310. | Đào Văn Hiệp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1311. | Nguyễn Văn Anh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1312. | Hoàng Thị Nguyệt | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1313. | Nguyễn Văn Phương | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1314. | Nguyễn Văn Phất | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1315. | Nguyễn Văn Giang | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1316. | Nguyễn Văn Lập | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1317. | Nguyễn Xuân Hoàn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1318. | Nguyễn Xuân Yên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1319. | Nguyễn Thị Lục | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1320. | Đinh Thị Dung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1321. | Nguyễn Văn Chí | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1322. | Nguyễn Văn Sinh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1323. | Nguyễn Văn Ngột | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1324. | Nguyễn Hà Thạch | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1325. | Nguyễn Văn Chiền | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1326. | Nguyễn Văn Chuyền | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1327. | Nguyễn Thị Bắc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1328. | Nguyễn Văn Quí | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1329. | Nguyễn Văn Khanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1330. | Nguyễn Văn Duyệt | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1331. | Nguyễn Ngọc Nghiệp | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1332. | Nguyễn Văn Khải | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1333. | Nguyễn Văn Ngòi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1334. | Hoàng Văn Đắc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1335. | Nguyễn Văn Vi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1336. | Nguyễn Văn Chử | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1337. | Nguyễn Văn Tề | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1338. | Nguyễn Văn Dũng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1339. | Nguyễn Thị Dung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1340. | Nguyễn Thị Tấn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1341. | Lê Ngọc Luyện | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1342. | Đào Thị Dung | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1343. | Đinh Thị Hải | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1344. | Lê Thị Huế | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1345. | Đinh Thị Đãi | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1346. | Lê Thanh Hậu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1347. | Lê Xuân Định | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1348. | Bùi Thị Hòa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1349. | Lê Xuân Đính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1350. | Phí Văn Tâm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1351. | Phí Thị Mùa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1352. | Phí Thị Xuân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1353. | Phí Thị Vân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1354. | Trần Văn Thảo | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1355. | Nguyễn Thị Sâu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1356. | Trần Thị Thúy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1357. | Trần Thị Hà | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1358. | Trần Văn Duy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1359. | Bùi Văn Thành | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1360. | Bùi Thị Tính | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1361. | Bùi Xuân Duyệt | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1362. | Bùi Thị Lộc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1363. | Vũ Thị Thiết | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1364. | Bùi Thị Hà Linh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1365. | Bùi Văn Doanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1366. | Trần Thị Dựa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1367. | Bùi Ngọc Thanh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1368. | Bùi Ngọc Tân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1369. | Bùi Tuấn Tài | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1370. | Trần Thị Lọ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1371. | Vũ Văn Tuân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1372. | Vũ Thị Miên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1373. | Vũ Thi Sáng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1374. | Vũ Văn Phúc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1375. | Bùi Văn Tứ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1376. | Nguyễn Thị Dậu | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1377. | Bùi Văn Quế | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1378. | Bùi Quý Sơn | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1379. | Bùi Thanh Tùng | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1380. | Bùi Văn Thiêm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1381. | Nguyễn Thị Tý | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1382. | Bùi Văn Duy | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1383. | Bùi Thị Hương | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1384. | Bùi Thị Thoa | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1385. | Bùi Thị Hà | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1386. | Phí Văn Hàm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1387. | Nguyễn Thị Đoạt | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1388. | Nguyễn Thị Dinh | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1389. | Nguyễn Thị Mão | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1390. | Dương Thị Xuân | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1391. | Nguyễn Thị Chúc | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1392. | Vũ Văn Chén | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1393. | Bùi Thị Nhâm | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1394. | Đào Thị Ngọ | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1395. | Phí Thị Yên | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |
| 1396. | Lê Văn Quê | Nông dân | Văn Giang, Hưng Yên |