Kinh tế số Việt Nam: Giải mã con số và bài toán thực thi từ gốc

Tô Văn Trường

Trong các nghị quyết và chiến lược quốc gia gần đây, "chuyển đổi số" và "kinh tế số" xuất hiện với tần suất dày đặc, thể hiện quyết tâm đưa đất nước bắt nhịp thời đại. Năm 2024, tỷ trọng kinh tế số được công bố đạt 18,3% GDP, với mục tiêu 30% vào năm 2030.

Đây là những tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, đằng sau những con số đầy khích lệ đó, chúng ta cần bình tĩnh trả lời một câu hỏi căn bản: Chúng ta đang hiểu thế nào là "kinh tế số"? Liệu đó là một mỏ vàng mới để khai thác, hay thực chất là hạ tầng giúp nền kinh tế thực vận hành minh bạch và hiệu quả hơn?

Đã tạo hình ảnh

Giải mã con sốĐừng để "ảo tưởng so sánh" che lấp thực lực lõi

Thực tiễn quốc tế từ Mỹ, EU đến các nước công nghệ cao như Singapore định nghĩa kinh tế số rất chặt chẽ. Họ chỉ tính phần giá trị gia tăng thuần túy của công nghệ: hạ tầng số, phần mềm, thương mại điện tử và dữ liệu. Theo cách tính này, kinh tế số tại các cường quốc cũng chỉ chiếm khoảng 10% đến dưới 25% GDP.

Ngược lại, Việt Nam đang áp dụng cách tính rộng hơn: gộp cả phần giá trị của các ngành truyền thống có sử dụng công nghệ. Một doanh nghiệp dệt may dùng phần mềm ERP, một cửa hàng bán rau qua ứng dụng, hay logistics dùng GPS đều được tính vào tỷ trọng kinh tế số.

Cách tính "cộng gộp" này là một thủ pháp chính sách cần thiết trong giai đoạn khởi động để cổ vũ phong trào chuyển đổi số toàn dân. Tuy nhiên, về lâu dài, nó dễ tạo ra sự ngộ nhận. Một tỷ trọng lớn không đồng nghĩa với năng lực công nghệ lõi mạnh. Đã đến lúc cần tách bạch rõ ràng giữa "giá trị kinh tế nhờ công nghệ" và "giá trị do công nghệ tạo ra". Nếu không, chúng ta sẽ mãi vui mừng vì những con số tăng trưởng đẹp mà bỏ quên nhiệm vụ sống còn: xây dựng năng lực công nghệ tự chủ.

Từ tư duy "xóa bỏ" đến tư duy "nâng chuẩn": Bài học từ cái chợ dân sinh

Sự lúng túng trong nhận thức bản chất chuyển đổi số đang dẫn đến những thực thi chính sách cực đoan, điển hình là trào lưu "xóa chợ cóc, chợ tạm" hay ép buộc "phố không dùng tiền mặt" một cách cơ học.

Cần khẳng định: Hà Nội hay TP.HCM không thể hiện đại hơn Tokyo hay Paris bằng cách xóa bỏ chợ truyền thống. Chuyển đổi số nhân văn không phải là triệt tiêu sinh kế cũ, mà là nâng chuẩn quản lý dựa trên công nghệ mới.

Ví dụ, mã QR tại sạp rau không chỉ để thanh toán thay tiền mặt. Nếu làm đúng, mã QR đó là định danh số của hộ kinh doanh, giúp lưu vết dòng tiền doanh thu. Dữ liệu này trở thành cơ sở để đánh giá tín nhiệm (credit scoring), giúp bà bán rau tiếp cận các khoản vay vi mô chính thống thay vì tín dụng đen. Đó mới là chuyển đổi số thực chất: dùng công nghệ để giải quyết nỗi đau của xã hội, thay vì chỉ trình diễn công nghệ.

"Nhạc trưởng" dữ liệu và kỷ luật tài chính

Để hiện thực hóa tầm nhìn trên, Việt Nam cần Hạ tầng số công dùng chung (Digital Public Infrastructure – DPI) đóng vai trò như "đường ray" để nhà nước và doanh nghiệp cùng chạy tàu. Ấn Độ với India Stack hay Estonia với chính phủ không giấy tờ là những minh chứng sống động cho tư duy này.

Tuy nhiên, muốn có DPI, không thể chỉ kêu gọi sự phối hợp chung chung. Chúng ta cần một "Nhạc trưởng" thực quyền.

Về kỹ thuật: Nhạc trưởng không chỉ ban hành văn bản, mà phải thiết lập một Kiến trúc dữ liệu quốc gia mang tính pháp lệnh.

Về tài chính: Cần áp dụng "kỷ luật dữ liệu" gắn liền với "kỷ luật ngân sách". Nếu một dự án đầu tư công nghệ không tuân thủ chuẩn kết nối, không chia sẻ dữ liệu theo kiến trúc chung, Kho bạc Nhà nước kiên quyết không giải ngân.

Năm nhận thức sai lầm cần tháo gỡ ngay lập tức

Để chuyển đổi số đi vào thực chất, cần dũng cảm nhìn thẳng vào 5 điểm nghẽn nhận thức:
Mạnh ai nấy làm không phải là nhanh: Xây dựng hệ thống rời rạc khiến dữ liệu bị đóng vào các "lô cốt" (silos), lãng phí ngân sách khổng lồ.

- Số hóa không phải là tin học hóa quy trình cũ: Nếu quy trình rườm rà được đưa lên máy tính, chúng ta chỉ nhận được sự rườm rà điện tử. Phải cải cách thủ tục trước khi áp dụng công nghệ.

Không phải việc riêng của ngành Thông tin - Truyền thông: Dữ liệu nằm ở Y tế, Giáo dục, Đất đai, Công an... Không chia sẻ dữ liệu liên ngành, Chính phủ số chỉ là vỏ bọc rỗng .

Đầu tư xây dựng nhưng quên chi phí vận hành: Nhiều nền tảng xây xong rồi "chết lâm sàng" vì thiếu kinh phí bảo trì, cập nhật và nuôi sống hệ thống. Hiệu quả đầu tư không nằm ở lễ khai trương, mà ở tỷ lệ người dùng thường xuyên.

Hiện đại hóa không là xóa bỏ truyền thống: Công nghệ phải gia tăng sự lựa chọn cho người dân (tiện thì dùng), chứ không phải cưỡng ép cắt bỏ các phương thức cũ khi người dân chưa sẵn sàng

Lời kết: Hành động từ gốc

Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng với dân số trẻ và tỷ lệ phổ cập smartphone cao. Để tận dụng cơ hội này, cần chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy dự án (làm xong là hết) sang tư duy dịch vụ (vận hành liên tục như điện, nước).

Khi và chỉ khi chúng ta thiết lập được kỷ luật dữ liệu quốc gia và đặt người dân vào trung tâm của mọi ứng dụng, kinh tế số mới trở về đúng bản chất của nó: một động lực tăng trưởng bền vững, chứ không phải là một trào lưu nhất thời. Thay vì mải mê với thành tích "ăn kinh tế số", hãy kiến tạo một quốc gia số minh bạch, hiệu quả vì con người.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn