Từ “khai phóng” đến “mở cửa” – Khi ngôn ngữ bị thu hẹp nghĩa

Thế Trần 

Có một câu hỏi mà tôi băn khoăn từ lâu: Vì sao cụm từ "Cải cách Khai phóng" (改革开放) của Đặng Tiểu Bình khi dịch sang báo chí tiếng Việt lại trở thành "Cải cách Mở cửa"?

Sự chuyển dịch này thoạt nhìn có vẻ hợp lý về mặt truyền thông đại chúng, nhưng dưới góc độ văn hóa học, đó lại là một sự "thu hẹp nghĩa" đầy uẩn khúc.

Để tìm lời giải, tôi tự đặt ra cho mình một nhiệm vụ mang tính văn bản học: Liệu từ "khai phóng" đã xuất hiện trên báo chí thuộc địa viết bằng chữ Quốc ngữ đầu thế kỷ XX hay chưa? 

Phải chăng chữ "khai phóng" đã bị thế hệ dịch thuật sau này cố tình bỏ qua, cố tình "bình dân hóa" hoặc "trần tục hóa" bằng chữ "mở cửa" vì những lý do nằm ngoài ranh giới ngôn ngữ thuần túy?

Báo Nông Công Thương (Nhật báo), Số 552, 6 Tháng Mười Hai 1930, trong bài CÙNG BẠN PHỤ-NỮ THỜI-ĐÀM BÀN CHUNG XIN GÓP MỘT ĐÔI LỜI có câu: "Thế-kỷ thứ hai mươi, sóng bình-quyền đương lai-láng, lò khai-phóng đương nấu nung, nhân-loại đương xô đẩy nhau bước chân vào cửa nhà công-lý".

Nếu "mở cửa" chỉ gợi lên một hành động cơ học, mang tính thực dụng về kinh tế (mở biên giới, thông thương, đón dòng vốn ngoại), thì "khai phóng" lại mang tầm vóc của một cuộc cách mạng về tâm thức, giải phóng năng lực tư duy tự thân.

1. Tư tưởng cốt lõi của "Khai phóng" đến từ đâu?

Khi Đặng Tiểu Bình giương cao ngọn cờ "Cải cách Khai phóng" vào cuối thập niên 1970, tư tưởng cốt lõi của ông đến từ đâu? 

Chữ "khai phóng" có đơn thuần mang màu sắc Trung Hoa hiện đại, hay nó là một mật mã văn hóa sâu xa hơn?

Câu trả lời đơn giản hơn tôi nghĩ: Đây là nhu cầu tự thân của dân tộc Trung Hoa sau những trì trệ của lịch sử, và từ Khai phóng này vốn đã xuất hiện từ rất sớm. Trong sách Thượng Thư (thường gọi là Kinh Thư hoặc Thư Kinh), ở thiên Đa phương (多方), nguyên văn câu của Chu Công Đán răn bảo các quan viên và chư hầu nhà Thương là:

"Khai thích vô cô, diệc khắc dụng khuyến" (開釋無辜,亦克用).

(Nghĩa là: Thả những người vô tội ra, cũng là cách để khuyên răn, khuyến khích người ta làm điều thiện). 

Khi nhà Hán Nho Khổng An Quốc (孔安) làm sách Truyện (chú giải ý nghĩa cho Kinh Thư), ông đã dùng cụm từ "Khai phóng vô tội chi nhân" (罪之人) để giải nghĩa cho bốn chữ "Khai thích vô cô" (開釋無).

Trong mạch nguồn văn hóa ấy, "khai" và "phóng" chưa bao giờ là hai hành động tách rời, mà là một cặp phạm trù nhân quả: có mở ra (khai) thì mới có sự phóng thích, phát triển tự do các năng lượng nội tại (phóng).

Trong tư liệu cổ, "Khai phóng tuyển tràng" (選場) gắn liền với khoa cử Á Đông, mang hai nghĩa: nghĩa đen là mở cửa trường thi để sĩ tử vào ứng thí, và nghĩa rộng là mở rộng cơ hội tiến thân cho bình dân đồng thời phóng thích, công nhận tài năng (phóng bảng) để phục vụ quốc gia. Khái niệm này đại diện cho một hệ thống tuyển lựa nhân tài minh bạch, mang tính thực vụ chính thống chứ không hàm ý tự do tư tưởng cá nhân như triết lý "khai phóng" phương Tây hiện đại. 

2. Giải phẫu tự dạng và số phận bị "phong sát" của chữ "Khai"

Xét về mặt tự dạng và ký hiệu học, chữ "Khai" (/) có nghĩa gốc là mở cửa (mô phỏng hình ảnh hai cánh cửa được then cài bên trong, dùng hai tay để mở ra). Nhưng nếu chỉ dịch giản lược thành "mở cửa", chúng ta đã làm mất đi lớp ý nghĩa triết học và biểu tượng cực kỳ quan trọng.

Trong tâm thức văn hóa Á Đông, chữ "khai" sở hữu một trường nghĩa vô cùng thiêng liêng và sống động. Hãy nhìn vào các thành ngữ quen thuộc như "khai hoa kết trái" hay "khai hoa kết quả". Chữ "khai hoa" ở đây được dùng nhiều trong lời ăn tiếng nói dân gian cũng như thi ca bác học. Nó không chỉ là hành động "mở cánh hoa" đơn thuần, mà là sự bừng nở của sinh mệnh, là khoảnh khắc sự sống hiển lộ và kiến tạo giá trị mới.

Bài thơ "Vãn cảnh" (晚景) – Hồ Chí Minh, trong tập Nhật ký trong tù, bài thơ Vãn cảnh có hai câu đầu chứa liên tiếp từ "hoa khai" (hoa nở): 

"Mai khôi hoa khai hoa hựu tạ,

Hoa khai hoa tạ lưỡng vô tình;"

(Dịch nghĩa: Hoa hồng nở rồi hoa lại tàn / Hoa nở hoa tàn cả hai đều vô tình, nguồn: Thi Viện)

Mô hình diễn tiến trường nghĩa của chữ "Khai":

Khai (Mở cửa) ──> Khai minh / Khai sáng (Bừng nở tri thức) ──> Khai phóng (Giải phóng tâm thức)

Vậy thì, một câu hỏi nhói đau cần phải đặt ra: Vì sao chữ "khai" trong khai hoa, khai minh, khai sáng – vốn là những từ ngữ thanh cao, biểu đạt sự tiến hóa của lý tính và văn minh – lại có một giai đoạn trở nên "bốc mùi" và có xu hướng bị "phong sát" trong đời sống ngôn ngữ tại một số thời điểm lịch sử hiện đại?

Hiện tượng này không đơn thuần là một diễn tiến ngôn ngữ học khách quan. Đó là sự can thiệp của hệ tư tưởng nhằm xóa nhòa hoặc làm giảm nhẹ đi tính chất "biện chứng tự do" của từ ngữ. Trên thực tế, "khai phóng" không phải là một ngoại từ xa lạ; nó đã xuất hiện từ rất sớm trong từ điển tiếng Việt. Cụ thể, nếu lật lại cuốn Việt-Nam Tự-Điển của Hội Khai Trí Tiến Đức (1931) hay các văn bản từ điển giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX, chúng ta sẽ thấy ở các mục từ tương ứng đã giải thích và định vị "khai phóng" như một hành động mở rộng để giải phóng, không câu thúc.

3. Lớp trầm tích triết học giáo dục và tinh thần "Quân tử bất khí"

Trở lại với câu hỏi cốt lõi: Nếu cụm từ "Cải cách Khai phóng" bị dịch giảm cấp thành "Cải cách Mở cửa" thì lớp biểu tượng nào đã bị mất đi?

Khi ta "mở cửa", ta ở trong tư thế của kẻ sở hữu một không gian đóng và chủ động hé mở cho thế giới bên ngoài bước vào (hoặc bước ra). Nó mang tính cơ học và ranh giới. Ngược lại, "khai phóng" tác động thẳng vào tự tính của chủ thể: phá bỏ các rào cản tư duy, cởi trói cho những tiềm năng bị giam cầm.

Để hiểu thấu đáo điều này, chúng ta phải dũng cảm tách nó khỏi những quy kết chính trị nhất thời hay những xét đoán vô lý mang tính định định kiến, để gắn nó vào một hệ quy chiếu học thuật khách quan: Triết lý giáo dục khai phóng. Tại Việt Nam, triết lý này từng được định hình rõ nét như một trong ba trụ cột "Nhân bản - Dân tộc - Khai phóng" của giáo dục miền Nam trước năm 1975. Ở đó, "khai phóng" được hiểu là tiếp nhận những giá trị văn minh nhân loại một cách có chọn lọc, mở rộng tầm nhìn ra thế giới rộng lớn mà không làm mất đi căn tính.

Chữ "khai phóng" có một lịch sử ngôn ngữ lâu đời ở Trung Hoa và qua hàng thế kỷ giao thoa văn hóa, nó cũng đã trở thành một phần máu thịt của tiếng Việt. Ngược dòng thời gian về các văn bản Quốc ngữ đầu thế kỷ XX, chúng ta thấy tinh thần này vốn gắn liền với các phong trào canh tân vĩ đại, tiêu biểu là Đông Kinh Nghĩa Thục.

Tư tưởng "khai dân trí" của cụ Phan Châu Trinh – dù chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các bài viết của Lương Khải Siêu qua Tân thư – không hẳn chỉ bắt nguồn từ khái niệm giáo dục khai phóng (Liberal Arts) của phương Tây. Sự gặp gỡ này đã có một nền móng vững chắc từ tư tưởng Nho gia nguyên thủy.

Khổng Tử từng nói trong sách Luận Ngữ:

"Quân tử bất khí" (君子不器 - Người quân tử không phải là đồ dùng).

Mệnh đề này chính là đỉnh cao của tư tưởng giáo dục khai phóng mang màu sắc Á Đông. Khổng Tử nhấn mạnh rằng giáo dục chân chính không hướng con người trở thành một thứ công cụ chuyên hóa, bị đóng khung trong một chức năng nhất định, dù đó là công cụ đắc lực của vương triều. Người học không phải là một chiếc bình, chiếc hũ chỉ để chứa đựng tri thức hay thực thi một công việc máy móc. Giáo dục phải giúp con người đạt đến sự toàn diện, tự chủ và tự do trong tư duy.

Không chỉ dừng lại ở lời nói, cuộc đời của Khổng Tử và các bậc Thánh Nho về sau đều thể hiện rõ rệt tinh thần ấy. Họ học đạo để kinh bang tế thế, để hoàn thiện nhân cách chứ không bán mình cho quyền lực. Chính vì lý tưởng "quân tử bất khí", vì sự kiên định bảo vệ phẩm giá tự do và sự khai phóng của tri thức mà cả Khổng Tử ở Trung Hoa hay Chu Văn An ở Việt Nam đều sẵn sàng từ quan, rũ bỏ áo mũ vương triều khi nhận thấy đạo lộ không còn tương thích với lý tưởng giáo dục của mình.

Tạm kết

Nhìn lại hành trình chuyển dịch từ "Khai phóng" sang "Mở cửa", chúng ta thấy rõ một khoảng trống lớn về mặt tư tưởng bị bỏ lại sau con chữ. Việc phục dựng lại căn tính triết học của từ "khai phóng" không chỉ là một bài tập ngôn ngữ học thuần túy, mà là sự cố gắng nhìn nhận lại lịch sử tư tưởng Đông - Tây. Nơi đó, giáo dục và tri thức luôn phải hướng tới việc giải phóng con người khỏi mọi xiềng xích của sự định kiến và công cụ hóa. 

T.T.

Nguồn: FB Hoang Thuỵ Hưng

 

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn