Giải phẫu ngành "công nghiệp thao túng dư luận" trên mạng xã hội

Mai Phan Lợi 

Tổ chức, vận hành và mục tiêu – Từ những “trang trại bot” thương mại nhận đơn đặt hàng bôi nhọ đối thủ đến các mạng lưới tài khoản giả do nhà nước hậu thuẫn nhằm định hình dư luận quốc tế, thao túng thông tin trên mạng xã hội đã trở thành một chuỗi cung ứng có phân công lao động rõ ràng, được các viện nghiên cứu độc lập và chính hai nền tảng lớn nhất thế giới ghi nhận bằng dữ liệu công khai.

Từ “phản ứng của đám đông” đến dây chuyền sản xuất phẫn nộ

Đầu năm 2016, một bình luận của Giáo sư luật Benjamin Perrin (Đại học British Columbia) trên Twitter bất ngờ nhận hơn một nghìn lượt thích và chia sẻ chỉ trong vài giờ, sau khi ban đầu chỉ có một phản hồi tiêu cực duy nhất. Khi tìm hiểu, ông phát hiện sự bùng nổ tương tác không đến từ dư luận tự nhiên mà từ các mạng lưới phần mềm tự động được lập trình để khuếch đại nội dung. 

Trường hợp này về sau được giới nghiên cứu truyền thông số dẫn lại như một trong những minh chứng sớm cho hiện tượng gọi là tuyên truyền số (computational propaganda) — sự phối hợp có chủ đích giữa công cụ tự động, mạng lưới tài khoản được điều khiển và người dùng thật, nhằm tạo cảm giác về một phản ứng xã hội tự phát vốn dĩ không tồn tại.

Về bản chất, đây là một dạng thao túng truyền thông (media manipulation): khai thác cách vận hành của hệ sinh thái nền tảng — thuật toán phân phối, cơ chế xếp hạng mức độ phổ biến, tâm lý đám đông của người dùng thật — để một thông điệp được lan truyền mạnh hơn khả năng tự nhiên của nó, và cuối cùng được nhìn nhận như một sự kiện có ý nghĩa xã hội. 

Điểm mấu chốt: trong môi trường nền tảng số, quyền lực không còn nằm chủ yếu ở khả năng sản xuất nội dung, mà ở khả năng điều phối sự chú ý.

Giải phẫu một chiến dịch: bốn lớp vận hành

Theo tổng hợp nghiên cứu về tuyên truyền số và thao túng truyền thông (Woolley & Howard, 2019; Marwick & Lewis, 2017), một chiến dịch thao túng dư luận điển hình không khởi đầu bằng việc phát tán ồ ạt thông tin, mà theo một trình tự có thể hình dung thành bốn lớp:

● Chọn mục tiêu: cá nhân, doanh nghiệp, quan chức hoặc sự kiện có khả năng khơi dậy cảm xúc mạnh trong công chúng.

● Tìm “điểm kích nổ”: một phát ngôn gây tranh cãi, một đoạn video bị cắt khỏi ngữ cảnh, một hình ảnh dễ gây hiểu lầm. 

Nguyên liệu thường không hoàn toàn bịa đặt — người điều phối chỉ đặt một phần sự thật vào ngữ cảnh mới có lợi cho mục tiêu của họ.

● Lớp khuếch đại kỹ thuật: một mạng lưới ban đầu tương đối nhỏ — gồm bot (tài khoản tự động), tài khoản “cyborg” (kết hợp người và phần mềm), tài khoản giả chuẩn bị sẵn, và đôi khi cả “trang trại tương tác” (click farm) hay “trang trại điện thoại” (phone farm) — đồng loạt đăng cùng nội dung, cùng hashtag trong thời gian ngắn. Mục tiêu ở giai đoạn này không phải thuyết phục con người, mà đánh lừa thuật toán để hệ thống tin rằng chủ đề đang được quan tâm thật sự.

● Lớp tiếp quản của công chúng thật: khi thuật toán bắt đầu ưu tiên phân phối, các tài khoản có lượng theo dõi lớn và các cộng đồng trên Facebook, Telegram, Discord tiếp tục lan truyền; ranh giới giữa hành vi có tổ chức và sự tham gia tự phát mờ dần. 

Đến một ngưỡng nhất định, chiến dịch không còn phụ thuộc người khởi xướng: báo chí bắt đầu đưa tin, người dùng thật tạo ra phần lớn tương tác, và một quan điểm thiểu số xuất hiện trước công chúng như tiếng nói của số đông — hiện tượng được gọi trong tâm lý học mạng lưới là “ảo tưởng về sự đồng thuận” (majority illusion).

“Thành công lớn nhất của chiến dịch không nằm ở số lượng bot được huy động, mà ở chỗ chính công chúng đã tiếp quản công việc khuếch đại mà không nhận ra mình đang tham gia vào một quá trình điều phối.” — Tổng hợp từ nghiên cứu truyền thông số, Tia Sáng, 18/7/2026

Vòng lặp khép lại khi báo chí chính thống — do áp lực cạnh tranh tốc độ và lượng truy cập — bắt đầu phản ánh chủ đề “đang gây bão”, khiến câu chuyện có thêm tính chính danh và lại được thuật toán khuếch đại thêm một lần nữa. Marwick và Lewis (2017) mô tả đây là một vòng lặp tương hỗ giữa mạng xã hội và truyền thông chính thống, trong đó mỗi bên vô tình củng cố khả năng hiển thị của bên còn lại.

Ai đứng sau: các loại chủ thể vận hành

Không có một “bộ chỉ huy” duy nhất đứng sau toàn bộ hiện tượng này. Nhiều loại chủ thể khác nhau khai thác cùng một hạ tầng điều phối dư luận, với động cơ khác nhau:

● Công ty truyền thông bẩn (black PR) nhận xử lý khủng hoảng hoặc bôi nhọ đối thủ theo hợp đồng thương mại.

● Nhóm lợi ích kinh tế tìm cách thao túng danh tiếng của đối thủ cạnh tranh.

● Mạng lưới hoạt động chính trị và các nhân vật có ảnh hưởng tài chính.

● Chủ thể nhà nước theo đuổi mục tiêu đối ngoại và an ninh (xem Mục V).

Ba trường hợp thường được giới nghiên cứu dẫn chứng:  

1. Tại Ba Lan, một công ty tư vấn truyền thông ngầm được đặt bí danh “The Firm” đã trong mười năm xây dựng hơn 40.000 danh tính giả cùng hàng trăm nghìn tài khoản mạng xã hội có địa chỉ IP và “tính cách” riêng biệt để thao túng dư luận (Gorwa, 2019). 

2. Tại Ukraine, các tập đoàn của giới tài phiệt — trong đó có Rinat Akhmetov — được ghi nhận sử dụng mạng lưới bot để can thiệp không gian thông tin trong nước (Zhdanova & Orlova, 2019). 

3. Tại Mỹ, nhà tài trợ quỹ đầu cơ Robert Mercer từng rót vốn cho Breitbart News để theo đuổi song song mục tiêu kinh tế và ý thức hệ, trong khi Steve Bannon được cho là đã “kích hoạt” các cộng đồng ẩn danh từ Gamergate, 4chan, 8chan và Reddit thành lực lượng phối hợp sáng tạo meme và vận động chính trị.

Quy mô một ngành dịch vụ toàn cầu

Mức độ chuyên nghiệp hóa của hoạt động này đã được lượng hóa. Theo Khảo sát về thao túng truyền thông có tổ chức năm 2020 (Industrialized Disinformation) của Chương trình Tuyên truyền tính toán, Viện Internet Oxford (Bradshaw, Bailey & Howard, 2021), thao túng dư luận trên mạng xã hội đã trở thành một ngành dịch vụ với:

● Hơn 65 công ty chuyên nhận tổ chức các chiến dịch thao túng thông tin theo đơn đặt hàng, hoạt động tại 48 quốc gia.

● Gần 60 triệu USD được các khách hàng chi ra để thuê những dịch vụ này kể từ năm 2009.

● Hơn 317.000 tài khoản và trang thuộc các mạng lưới thao túng có tổ chức bị Facebook và Twitter gỡ bỏ chỉ trong giai đoạn tháng 1/2019 – tháng 11/2020.

Những con số này mô tả một ngành dịch vụ toàn cầu nói chung — bao trùm cả chủ thể thương mại, chính trị nội địa lẫn nhà nước ở nhiều quốc gia — chứ không tách riêng cho một tác nhân cụ thể nào. Ở cấp độ vận hành, chiến dịch tấn công trực tuyến hoạt động như một dây chuyền sản xuất công nghiệp: có người đặt hàng – có người chọn mục tiêu – có người thiết kế thông điệp – có người tổ chức mạng lưới khuếch đại – và có hệ thống thuật toán đảm nhiệm khâu phân phối cuối cùng.

Bài đăng trên page của Cục Báo chí (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) trích dẫn đúng số liệu “hơn 65 công ty… hoạt động tại 48 quốc gia” từ báo Tia Sáng, nhưng đặt cạnh phần dẫn nhập gợi ý về hoạt động thao túng dư luận nói chung mà không nêu rõ nguồn số liệu là báo cáo Industrialized Disinformation (Oxford Internet Institute, 2020/2021) — một khảo sát về ngành dịch vụ thao túng truyền thông toàn cầu, KHÔNG phải số liệu riêng cho chiến dịch ảnh hưởng của Trung Quốc.

Bài viết này tách bạch rõ hai nguồn dữ liệu ở Mục IV (ngành dịch vụ toàn cầu, theo Oxford) và Mục V (trường hợp cụ thể của Trung Quốc, theo nghiên cứu của FH và ASPI) để tránh sự quy kết sai nguồn.

Trường hợp một chủ thể nhà nước: chiến dịch ảnh hưởng của Trung Quốc

Bên cạnh thị trường thương mại nói trên, giới nghiên cứu an ninh mạng và chính sách đối ngoại phương Tây trong nhiều năm đã theo dõi riêng các chiến dịch gây ảnh hưởng trực tuyến do Đảng Cộng sản Trung Quốc (CCP) chỉ đạo hoặc hậu thuẫn, như một phần của chiến lược mở rộng “quyền lực diễn ngôn quốc tế” (international discourse power).

FH report — “Beijing's Global Media Influence” (2022)

Báo cáo đánh giá 30 quốc gia trong giai đoạn 2019 - 2021 và ghi nhận cường độ ảnh hưởng truyền thông của Bắc Kinh ở mức Cao hoặc Rất cao tại 16 nước, tăng lên ở 18 nước so với giai đoạn trước. 

Báo cáo nêu CCP chi hàng tỷ USD mỗi năm cho hoạt động tuyên truyền và kiểm duyệt đối ngoại, dùng năm nhóm chiến thuật chính: tuyên truyền công khai/ngầm, chiến dịch thông tin sai lệch qua tài khoản giả, kiểm duyệt và gây sức ép với truyền thông nước ngoài, hợp tác nội dung trả phí, và cưỡng ép kinh tế đối với doanh nghiệp/cá nhân. 

Đài Loan là nơi chịu ảnh hưởng mạnh nhất nhưng cũng có khả năng chống chịu tốt nhất; Nigeria được đánh giá dễ tổn thương nhất.

ASPI – “Gaming Public Opinion” (2023) và mạng lưới Spamouflage/Dragonbridge

Viện Chính sách Chiến lược Australia (ASPI) thu thập dữ liệu trên Twitter/X, Facebook, Reddit, Sina Weibo và các sản phẩm của ByteDance, phát hiện một chiến dịch ảnh hưởng trên không gian mạng gắn với mạng lưới có biệt danh Spamouflage (do công ty phân tích Graphika đặt tên) — còn được hãng Mandiant gọi là Dragonbridge — hoạt động ít nhất từ năm 2017 - 2019. 

ASPI xác định địa điểm một phần hoạt động tại Yancheng, tỉnh Giang Tô, và cho rằng một số người vận hành mạng lưới có thể thuộc Công an thành phố Yancheng. Tháng 4/2023, cáo trạng của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ — tập trung vào hành vi quấy rối trực tuyến nhắm vào các nhà bất đồng chính kiến ở hải ngoại — đã truy nguyên một phần hoạt động về Cục Công an Bắc Kinh (Bộ Công an) và một đơn vị được gọi là “Nhóm công tác Chuyên án 912”, đồng thời gọi đây là một “trang trại troll” (troll farm).

Các báo cáo của Meta, Microsoft Threat Intelligence và Graphika trong giai đoạn 2019 - 2025 mô tả thêm ba xu hướng: 

(i) sử dụng hàng nghìn tài khoản giả để gây bất hòa và bôi nhọ đối thủ, tăng mạnh từ 2019 và nhắm đặc biệt vào Đài Loan, Hoa Kỳ, Australia, Philippines và các nước ASEAN; 

(ii) hợp tác với người có ảnh hưởng (KOL) và cán bộ bản địa để tạo cảm giác “xác thực” cho nội dung — ví dụ việc thuê công ty truyền thông tại Philippines vận hành chiến dịch chỉ trích chính quyền Manila; 

(iii) ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tạo bình luận, dịch nội dung và sinh tài khoản giả ở quy mô lớn hơn.

The Washington Post, trong bài điều tra công bố tháng 12/2019 (“China is waging a global propaganda war to silence critics abroad”), là một trong những nguồn báo chí phương Tây sớm hệ thống hóa các tuyến chiến thuật này ở cấp độ toàn cầu, dựa trên phỏng vấn và tài liệu thu thập tại nhiều quốc gia.

Mục tiêu chiến lược và tác động

Dù chủ thể vận hành khác nhau — thương mại, chính trị nội địa hay nhà nước — các chiến dịch thao túng dư luận đều chia sẻ một logic chung: kiến tạo môi trường nhận thức để công chúng tự đi đến kết luận có lợi cho bên đặt hàng, thay vì áp đặt trực tiếp một thông điệp. Ở cấp độ tác động, giới nghiên cứu phân biệt hai khung thời gian:

● Ngắn hạn: gây chia rẽ dư luận quanh một cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính sách cụ thể; định hướng phản ứng công chúng quanh các sự kiện nhạy cảm (tranh chấp lãnh thổ, bầu cử, khủng hoảng doanh nghiệp).

● Dài hạn: bào mòn lòng tin vào báo chí cấp tiến và tiến trình dân chủ; tạo sự phụ thuộc thông tin vào các nguồn đã bị thao túng; hỗ trợ cho các hình thức cưỡng ép kinh tế hoặc ngoại giao khác.

Phản ứng đối với hiện tượng này hiện chủ yếu đến từ ba hướng: các nền tảng công nghệ định kỳ gỡ bỏ mạng lưới tài khoản không xác thực (Meta, X, YouTube); các chính phủ phương Tây tăng cường công bố quy kết nguồn gốc (attribution) và ban hành luật chống can thiệp nước ngoài; các viện nghiên cứu độc lập, tổ chức phi chính phủ duy trì giám sát dài hạn để cung cấp dữ liệu công khai cho báo chí và công chúng.

*

Nhìn tổng thể, thao túng dư luận trên mạng xã hội ngày nay không còn là hành vi rời rạc của các cá nhân, mà đã phân hóa thành hai tầng song song: một thị trường dịch vụ thương mại toàn cầu, vận hành theo logic đặt hàng - trả tiền - khuếch đại (được Oxford Internet Institute lượng hóa ở quy mô hàng chục công ty, hàng chục quốc gia); và một tập hợp chiến dịch ảnh hưởng cấp nhà nước, trong đó trường hợp Trung Quốc là một trong những trường hợp được tư liệu hóa kỹ lưỡng nhất, phục vụ mục tiêu định hình dư luận quốc tế dài hạn hơn là lợi ích thương mại tức thời. 

Với người đọc và người làm truyền thông, ranh giới an toàn nhất vẫn là kiểm chứng nguồn số liệu trước khi trích dẫn — như trường hợp con số “65 công ty/48 quốc gia” minh họa ở Mục IV — thay vì để một số liệu đúng nhưng bị đặt sai ngữ cảnh dẫn dắt cách hiểu về một chủ thể khác.

---

Nguồn tư liệu chính:

● Bradshaw, S., Bailey, H., & Howard, P. N. (2021). Industrialized Disinformation: 2020 Global Inventory of Organized Social Media Manipulation. Oxford Internet Institute, Đại học Oxford.

● FH report (2022). Beijing's Global Media Influence 2022: Authoritarian Expansion and Democratic Resilience.

● Zhang, A., & Hoja, T. (2023). Gaming Public Opinion: The CCP's Increasingly Sophisticated Cyber-Enabled Influence Operations. Australian Strategic Policy Institute (ASPI).

● Marwick, A., & Lewis, R. (2017). Media Manipulation and Disinformation Online. Data & Society Research Institute.

● Woolley, S. C., & Howard, P. N. (Eds.) (2019). Computational Propaganda: Political Parties, Politicians, and Political Manipulation on Social Media. Oxford University Press.

● Ferrara, E., Varol, O., Davis, C., Menczer, F., & Flammini, A. (2016). The Rise of Social Bots. Communications of the ACM, 59 (7).

● The Washington Post (16/12/2019). China Is Waging a Global Propaganda War to Silence Critics Abroad.

● Tia Sáng/VnExpress (18/7/2026). Bên trong 'nhà máy tạo bot dư luận' chi phối mạng xã hội, tác giả Võ Anh Vũ.

● Cục Báo chí, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch — bài đăng Facebook dẫn lại số liệu từ Tia Sáng.

M.P.L.

 

Nguồn: FB Lợi Phan Mai

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn