Dự án nhà ở tập trung tại BÁT TRÀNG: LÀNG ĐI VẮNG...

Mai Phan Lợi 

 

Tôi nhìn ba tấm ảnh này lâu hơn tôi tưởng.

Tấm đầu: hai tòa tháp kính nâu vàng vươn lên giữa nắng chiều, mặt kính bắt sáng như thể chính chúng cũng muốn được chụp ảnh đẹp. 

Tấm hai: một bản vẽ quy hoạch phẳng lì, những khối nhà xám kẻ vuông vắn trên nền xanh của "đất cây xanh đơn vị ở" — thứ ngôn ngữ hành chính vô cảm gọi tên những gì từng là ruộng, là ao, là ngõ nhỏ có ai đó đang phơi củi đun lò. 

Tấm ba: một khu đô thị đã hoàn thiện nhìn từ trên cao, đẹp đến mức có thể dùng làm ảnh bìa cho bất kỳ tờ brochure bất động sản nào ở bất kỳ đâu trên thế giới — Thượng Hải, Bangkok, hay ngoại ô Thẩm Quyến cũng được, không ai nhận ra khác biệt.

Ba tấm ảnh không có dòng chữ nào nói chúng thuộc về Bát Tràng. Nhưng chúng đang được trình ra như tương lai của Bát Tràng.

Tôi ngồi với ý nghĩ đó khá lâu, và nó cứ trở đi trở lại như một câu hỏi không chịu yên: nếu tôi đặt ba tấm ảnh này cạnh một mẻ gốm vừa ra lò ở Bát Tràng — cái mẻ gốm còn nồng hơi lửa, còn dấu ngón tay người thợ ấn vào đất sét ẩm — liệu chúng có nhận ra nhau không?

Một nghìn năm và ba mươi ngày

Ngày 6/8/2026, UBND xã Bát Tràng ban hành Thông báo số 355/TB-UBND, niêm yết công khai dự thảo Quy hoạch chi tiết 1/500 Khu nhà ở xã hội tập trung Bát Khối – Bát Tràng. Thời hạn góp ý: từ 20 đến 30 ngày. Địa điểm nhận phiếu: trụ sở UBND xã và Nhà văn hóa thôn Thuận Tốn. Chủ đầu tư: một tổng công ty có cái tên dài đến mức phải viết tắt mới nhớ được — Tổng Công ty Phát triển hạ tầng và Đầu tư tài chính Việt Nam.

Ba mươi ngày. 

Đó là khung thời gian pháp lý được ấn định để một cộng đồng đã sống, đã nung, đã yêu, đã chôn người thân của mình trên mảnh đất này qua ít nhất bảy thế kỷ, được lên tiếng về những gì sẽ mọc lên trên đất của họ.

Tôi không nói ba mươi ngày là ít — luật quy định vậy, và có luật còn hơn không có gì. Tôi chỉ đang đứng trước một sự chênh lệch thời gian đến chóng mặt: một bên là quá trình hình thành kéo dài từ thời Lý, khi năm dòng họ Trần, Vũ, Nguyễn, Phạm, Lê dắt nhau tìm đến vùng đất sét trắng ven sông Hồng để dựng lò; một bên là ba mươi ngày dán thông báo trên bảng tin xã.

Thời gian của làng nghề được đo bằng độ nung của lò — 1.200 độ, mười hai giờ, không thể rút ngắn dù chỉ một giờ mà không làm hỏng cả mẻ gốm. Thời gian của quy hoạch được đo bằng ngày làm việc hành chính. Hai loại thời gian đó không nói cùng một ngôn ngữ, và tôi ngờ rằng đó chính xác là vấn đề.

Tòa tháp kính và cái lò bầu

Nhìn tấm ảnh phối cảnh khu nhà ở — hai block cao vút, mặt tiền kính khung đồng, tầng thượng có cây xanh trồng như vương miện đặt hờ lên đỉnh đầu một quý bà dự tiệc — tôi nhận ra ngay đây là ngôn ngữ kiến trúc toàn cầu hóa, thứ ngôn ngữ không có quốc tịch, không có địa chỉ, có thể nhấc lên đặt xuống bất cứ đâu có đủ vốn đầu tư và một khoảng đất bằng.

Nó đẹp. Tôi không phủ nhận điều đó. Ánh kính phản chiếu hoàng hôn rất đẹp, và người sống trong đó chắc sẽ có ban công nhìn ra một khoảng xanh được quy hoạch cẩn thận.

Nhưng nó không có kết cấu để chuyên chở được lò bầu.

Lò bầu — kiểu lò truyền thống cong như thân trâu nằm, đốt bằng củi và sau này bằng than, giữ nhiệt bằng chính hình dáng khum của nó — là kiến trúc công nghệ bản địa được phát triển qua hàng trăm năm để phù hợp với loại đất sét trắng đặc biệt chỉ có ở vùng ven sông Hồng đoạn này. 

Lò bầu không đẹp theo nghĩa mà tạp chí kiến trúc gọi là đẹp. Nó gồ ghề, khói bám đen, có vết nứt được vá bằng đất sét mới. Nhưng nó là một cơ thể sống, mỗi lần đốt lò là một lần cả làng cùng thở theo nhịp lửa.

Bạn không thể đặt một lò bầu vào chân một tòa tháp kính 25 tầng. Không phải vì không có chỗ — vì chúng thuộc về hai lý thuyết không gian khác nhau đến mức không thể hòa giải bằng thiết kế cảnh quan. Tháp kính được thiết kế để nhìn từ xa và từ trên cao — tấm ảnh thứ ba, chụp bằng drone, chính là góc nhìn nó sinh ra để được nhìn. Lò gốm được thiết kế để đứng gần, để sờ vào, để nghe tiếng nứt lách tách khi đất nguội.

"Đất cây xanh đơn vị ở" và tên của những cánh đồng đã mất

Tấm ảnh thứ hai — bản đồ quy hoạch — là tấm khiến tôi dừng lại lâu nhất. Không phải vì nó xấu. Vì nó chính xác, và sự chính xác của nó tàn nhạt đến rợn người.

"Đất dự án trong vùng hành lang xanh". "Đất cây xanh đơn vị ở". "Đất công cộng đơn vị ở". Những cụm từ này là ngôn ngữ của Luật Quy hoạch — hoàn toàn hợp lệ, hoàn toàn cần thiết để một bản vẽ có thể được phê duyệt. Nhưng chúng xóa sạch mọi tên riêng.

Trước khi trở thành "đất cây xanh đơn vị ở", khoảnh đất đó có tên. Có thể là ruộng ông Tuất, ao nhà bà Xuyến, hay đơn giản chỉ là "chỗ trồng dong riềng sau miếu".

Những tên riêng đó không xuất hiện trong bất kỳ văn bản quy hoạch nào, vì chúng không cần xuất hiện — luật không yêu cầu ghi nhớ tên của một cánh đồng trước khi phủ nó bằng công viên nhân tạo có đường dạo lát gạch và ghế đá bố trí cách nhau đúng khoảng mà tiêu chuẩn thiết kế quy định.

Tôi nhìn thấy trong bản vẽ đó một hồ nước xanh lam được vẽ khá đẹp, hình bầu dục mềm mại, có lẽ để tạo cảm giác gần gũi tự nhiên. Nhưng nó là hồ nhân tạo, được đào theo đúng bán kính đã tính toán trong hồ sơ thiết kế cảnh quan — khác hẳn với những ao đất tự nhiên mà mỗi gia đình ở Bát Tràng từng có sau vườn, nơi bèo tấm mọc không theo quy tắc nào và lũ trẻ con từng ngồi câu cá rô vào chiều hè.

Một cái hồ được thiết kế để đẹp không giống một cái ao được sống cùng.

Ngôi làng có thể "đi vắng" khi vẫn còn ở đó

Tôi mượn cụm từ "làng đi vắng" để gọi tên cảm giác này, vì tôi không tìm được cách diễn đạt chính xác hơn.

Bát Tràng không biến mất. Xét về pháp lý, về địa danh, về ranh giới hành chính, Bát Tràng vẫn còn đó, và có khi sau dự án này còn "phát triển" hơn — nhiều căn hộ hơn, nhiều cư dân mới hơn, GDP bình quân đầu người trên giấy có thể còn tăng lên. 

Nhưng có một Bát Tràng khác, cái Bát Tràng mà UNESCO đang được đề nghị công nhận là di sản thế giới, cái Bát Tràng đã nuôi 5 dòng họ suốt bảy thế kỷ, đang có nguy cơ đi vắng khỏi chính không gian vật lý mang tên nó.

"Đi vắng" khác "biến mất".

Đi vắng là còn đó về hình thức nhưng không còn ở nhà về tinh thần. Một ngôi làng đi vắng là ngôi làng mà khách du lịch vẫn đến, vẫn mua được một bình gốm có tem "Bát Tràng" dán ở đáy, nhưng bình gốm đó ngày càng có khả năng được nung ở một lò công nghiệp cách xa cả chục cây số, còn khu đất nơi lò bầu cũ từng đứng đã trở thành sân chơi trẻ em lát cao su màu.

Tôi không viết điều này để phê phán chủ đầu tư hay chính quyền xã — họ đang làm đúng những gì luật cho phép, đúng những gì một thành phố đang thiếu nhà ở xã hội cần làm.

Nhà ở xã hội là nhu cầu thật, cấp bách, chính đáng. Tôi chỉ đang hỏi một câu hỏi khác, câu hỏi mà không có ô nào trong mẫu phiếu góp ý dành riêng cho nó: khi một khu nhà ở xã hội hiện đại mọc lên ngay cạnh làng nghề bảy trăm năm tuổi, ai sẽ là người quyết định ranh giới giữa "phát triển hạ tầng" và "làm loãng bản sắc" — và bằng thước đo gì?

Nếu người thợ gốm được cầm bút vẽ quy hoạch

Tôi thử tưởng tượng: nếu người nghệ nhân đang nặn chiếc bình ở lò bên kia đường được trao cây bút để tự vẽ quy hoạch cho làng mình, ông sẽ vẽ gì?

Có thể ông sẽ không vẽ tháp kính 25 tầng. Có thể ông sẽ vẽ những ngôi nhà thấp hơn, mái ngói đỏ nghiêng theo góc mà nắng chiều rọi vào xưởng đẹp nhất để phơi gốm mộc. Có thể ông sẽ giữ nguyên con ngõ hẹp — cái ngõ mà xe tải không vào được nhưng lại là nơi hai đứa trẻ hàng xóm chơi ô ăn quan mỗi trưa hè, cái ngõ là mao mạch dẫn máu cho toàn bộ cơ thể làng nghề.

Nhưng người nghệ nhân đó không được cầm bút vẽ quy hoạch. Ông được cầm một tờ phiếu góp ý, phát hành theo mẫu của chủ đầu tư, nộp trong ba mươi ngày, tại hòm phiếu đặt ở trụ sở UBND xã.

Tôi không nói tờ phiếu đó vô nghĩa. Tôi nói nó là công cụ quá nhỏ so với những gì đang bị đặt lên bàn cân.

Bình gốm và bản vẽ, và câu hỏi "ai cần giữ?"

Tôi trở lại với ba tấm ảnh một lần cuối.

Có một sự thật trớ trêu mà tôi không thể không nhận ra: chính những tòa tháp kính đó, khi hoàn thiện, có thể sẽ được trang trí bằng vài chiếc bình gốm Bát Tràng đặt ở sảnh, ở quầy lễ tân, như một cách khu đô thị hiện đại "vinh danh" bản sắc địa phương nó đang đứng trên. 

Đó là cách người ta thường làm — giữ lại cái vỏ văn hóa như món trang trí, sau khi đã thay hết phần lõi.

Nhưng một bình gốm đặt trong sảnh kính không giữ được linh hồn của làng nghề đã nung ra nó. Linh hồn đó ở trong bàn tay nghệ nhân, trong tiếng nổ lách tách của lò, trong con ngõ hẹp dẫn ra bến sông nơi thuyền chở đất sét từng cập vào mỗi sáng sớm. 

Nếu những thứ đó đi vắng, chiếc bình gốm chỉ còn là đồ vật — đẹp, đắt, nhưng câm.

Ba mươi ngày góp ý đang trôi. Tôi không biết tiếng nói của cộng đồng Bát Tràng sẽ được lắng nghe đến đâu, và tôi không đủ ngây thơ để tin rằng một bài viết cảm nhận cá nhân thế này có thể thay đổi một quyết định quy hoạch đã có chủ trương đầu tư từ trước. 

Nhưng tôi tin rằng ghi lại cảm giác này — cảm giác một ngôi làng có thể đi vắng ngay khi đang đứng yên tại chỗ — là điều tối thiểu một người viết còn có thể làm, trước khi tấm ảnh thứ ba trở thành ảnh chụp thật, không còn là phối cảnh...

M.P.L.

Nguồn: FB Lợi Phan Mai

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn