Nhập siêu trở lại: Phép thử cho mục tiêu tăng trưởng hai con số

Tô Văn Trường

Một nền kinh tế có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao nhờ gia tăng nhập khẩu máy móc, nguyên liệu và công nghệ. Nhưng một quốc gia chỉ thực sự giàu lên khi mỗi USD nhập khẩu hôm nay tạo ra nhiều USD giá trị gia tăng trong nước vào ngày mai. Vì vậy, nhập siêu không phải lúc nào cũng là tín hiệu tiêu cực, song luôn là thước đo quan trọng về chất lượng tăng trưởng và năng lực chuyển hóa nguồn lực của nền kinh tế. 

Lần đầu tiên sau nhiều năm liên tục xuất siêu, cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam đã đảo chiều. Theo số liệu sơ bộ của Tổng cục Thống kê, sáu tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu đạt 258,62 tỷ USD, trong khi nhập khẩu lên tới 271,98 tỷ USD, khiến nền kinh tế nhập siêu hơn 13,36 tỷ USD

Diễn biến này xuất hiện đúng vào thời điểm Việt Nam tiếp tục theo đuổi mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số trong những năm tới. Bởi vậy, câu hỏi không phải là có nhập siêu hay không, mà là nhập siêu để làm gì: phục vụ đầu tư, nâng cao năng lực sản xuất và sức cạnh tranh, hay phản ánh sự phụ thuộc ngày càng lớn vào đầu vào nhập khẩu. Chính câu trả lời sẽ quyết định liệu nhập siêu là bước đệm cho tăng trưởng bền vững hay trở thành rủi ro đối với nền kinh tế. 

Một bước ngoặt đáng chú ý của cán cân thương mại

Số liệu của Tổng cục Thống kê cho thấy diễn biến cán cân thương mại hàng hóa như sau:

Năm

Xuất khẩu (triệu USD)

Nhập khẩu (triệu USD)

Cán cân (triệu USD)

2020

282.628,90

262.791,00

+19.837,90

2021

336.166,80

332.969,70

+3.197,20

2022

371.715,40

359.780,10

+11.935,30

2023

354.721,00

326.606,90

+28.114,10

2024

405.935,40

380.990,60

+24.944,80

2025*

460.771,96

438.758,75

+22.013,21

6 tháng đầu năm 2026*

258.617,74

271.975,98

-13.358,24

Số liệu năm 2025 và 6 tháng đầu năm 2026 là số liệu sơ bộ.

Nếu như từ năm 2020 đến năm 2025, Việt Nam luôn duy trì trạng thái xuất siêu với quy mô từ vài tỷ đến gần 30 tỷ USD mỗi năm thì chỉ trong nửa đầu năm 2026, cán cân thương mại đã chuyển sang nhập siêu trên 13 tỷ USD. Đây là sự thay đổi đáng chú ý, nhưng chưa đủ để kết luận nền kinh tế đang suy yếu. 

Nhập siêu không đáng sợ, nếu đó là cái giá của công nghiệp hóa

Về bản chất, nhập siêu không phải lúc nào cũng là tín hiệu tiêu cực. Một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh thường phải nhập khẩu nhiều hơn máy móc, thiết bị, công nghệ và nguyên vật liệu để mở rộng sản xuất. Nói cách khác, nhập siêu có thể là "chi phí đầu vào" của tăng trưởng. 

Lịch sử phát triển của các nền kinh tế Đông Á đã chứng minh điều đó. Trong giai đoạn công nghiệp hóa, Hàn Quốc từng phải nhập khẩu khối lượng rất lớn thép, hóa chất, thiết bị và công nghệ để xây dựng nền công nghiệp chế tạo. 

Trung Quốc sau cải cách mở cửa cũng nhập khẩu ồ ạt máy móc, dây chuyền và linh kiện nhằm phục vụ chiến lược trở thành công xưởng của thế giới. Ngay cả Nhật Bản trong thời kỳ hậu chiến cũng từng dành phần lớn nguồn ngoại tệ để nhập công nghệ và thiết bị hiện đại từ phương Tây. 

Nhưng điểm chung của các nền kinh tế này không nằm ở việc họ từng nhập siêu. Điều làm nên thành công là họ nhanh chóng chuyển từ nhập khẩu để sản xuất sang làm chủ công nghệ để xuất khẩu giá trị cao. Sau mỗi chu kỳ đầu tư, tỷ lệ nội địa hóa được nâng lên, công nghiệp hỗ trợ phát triển mạnh, doanh nghiệp nội địa từng bước kiểm soát chuỗi cung ứng, còn năng suất lao động tăng nhanh hơn tốc độ mở rộng vốn đầu tư. Nhờ vậy, nhập siêu chỉ là hiện tượng mang tính quá độ. 

Bóc tách bức tranh nhập siêu: Phục vụ đầu tư hay kẹt trong bẫy gia công?

Đặt trong bối cảnh đó, vấn đề của Việt Nam không phải là nhập siêu hơn 13 tỷ USD trong sáu tháng đầu năm 2026, mà là nền kinh tế sẽ thay đổi như thế nào sau chu kỳ đầu tư này. 

Chúng ta cần thẳng thắn bóc tách: trong 271,98 tỷ USD nhập khẩu của sáu tháng đầu năm, bao nhiêu phần trăm thực sự là thiết bị, máy móc công nghệ cao để nâng cấp nền tảng sản xuất, và bao nhiêu phần trăm chỉ là nguyên phụ liệu phục vụ gia công thuần túy?

Thực tế hiện nay, nhiều ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, điện thoại, máy tính, dệt may hay da giày vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu. Hơn thế nữa, bức tranh thương mại của chúng ta luôn tồn tại sự tương phản sâu sắc: khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) thường xuất siêu rất lớn, trong khi khối doanh nghiệp nội địa lại nhập siêu nặng nề. 

Việt Nam xuất khẩu rất lớn nhưng phần giá trị gia tăng được tạo ra trong nước vẫn còn hạn chế. Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi khi nền kinh tế tăng tốc thì nhập khẩu cũng tăng rất mạnh. Nếu công nghiệp hỗ trợ không phát triển tương ứng, nếu doanh nghiệp trong nước vẫn chủ yếu thực hiện các khâu gia công và lắp ráp, thì tăng trưởng GDP càng cao, nhu cầu nhập khẩu càng lớn. Khi đó, nền kinh tế có thể rơi vào vòng luẩn quẩn: muốn tăng trưởng phải nhập khẩu nhiều hơn, nhưng nhập khẩu càng nhiều thì sức ép đối với cán cân thương mại, tỷ giá và cán cân thanh toán càng lớn. Đây mới là rủi ro cần được lường trước khi đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số.

Tốc độ cao chưa chắc đồng nghĩa với phát triển bền vững

Muốn đạt mức tăng trưởng hai con số, nền kinh tế chắc chắn cần một lượng vốn đầu tư rất lớn. Đầu tư công sẽ phải tăng tốc, doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất và hệ thống ngân hàng phải cung ứng lượng tín dụng lớn hơn. Song kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, tốc độ tăng trưởng càng cao thì yêu cầu về hiệu quả đầu tư càng khắt khe. 

Nếu vốn được phân bổ vào những dự án có năng suất thấp hoặc khả năng lan tỏa hạn chế, nền kinh tế sẽ phải bỏ ra ngày càng nhiều vốn để tạo ra cùng một đơn vị tăng trưởng. Khi đó, GDP vẫn tăng nhưng năng suất không cải thiện tương ứng, nợ xấu tích tụ, áp lực lạm phát gia tăng và những bất ổn vĩ mô sẽ xuất hiện sau một độ trễ. Việt Nam từng trải qua những bài học như vậy trong các giai đoạn tăng trưởng nóng trước đây. Vì thế, mục tiêu tăng trưởng cao không thể tách rời yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. 

Động lực từ cải cách thể chế để làm chủ công nghệ

Lịch sử phát triển của Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan hay Trung Quốc cho thấy, không quốc gia nào trở thành nền kinh tế phát triển chỉ vì duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong một vài năm. Điều tạo nên khác biệt là sau mỗi chu kỳ tăng trưởng, cấu trúc nền kinh tế được nâng lên một nấc mới. Doanh nghiệp nội địa mạnh hơn. Công nghệ tiên tiến hơn. Năng suất lao động cao hơn. Giá trị gia tăng được giữ lại trong nước nhiều hơn.

Để đạt được trạng thái đó và thoát khỏi nguy cơ rơi vào "bẫy thu nhập trung bình", con đường duy nhất không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp tự thân vận động, mà cần một bệ đỡ vững chắc từ cải cách thể chế. Khi bộ máy hành chính được tinh gọn, môi trường kinh doanh thông thoáng, doanh nghiệp nội địa mới có không gian và nguồn lực để lớn lên, đầu tư R&D và từng bước cạnh tranh với các tập đoàn nước ngoài. 

Điều cần theo đuổi không chỉ là con số GDP. Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để đặt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số nếu nền kinh tế đang bước vào một chu kỳ cải cách mới. Khát vọng tăng trưởng cao là cần thiết để rút ngắn khoảng cách với các quốc gia phát triển. 

Tuy nhiên, điều cần theo đuổi không chỉ là tốc độ. Nếu sau nhiều năm GDP tăng hai con số mà tỷ lệ nội địa hóa vẫn thấp, doanh nghiệp trong nước vẫn chủ yếu gia công, năng suất lao động cải thiện chậm và nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào linh kiện, công nghệ nhập khẩu, thì đó chủ yếu là sự mở rộng về quy mô, chứ chưa phải sự chuyển biến về chất. 

Ngược lại, nếu lượng máy móc, thiết bị và công nghệ được nhập khẩu hôm nay trở thành nền tảng để hình thành năng lực sản xuất mới, nâng cao năng suất, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và gia tăng tỷ lệ giá trị nội địa trong xuất khẩu, thì nhập siêu hiện nay chỉ là hiện tượng mang tính quá độ của quá trình công nghiệp hóa.

Lời kết

Nhập siêu hơn 13 tỷ USD trong sáu tháng đầu năm 2026 vì thế không nên được nhìn nhận bằng tâm lý bi quan, nhưng cũng không thể xem là một biến động bình thường. Nó là lời nhắc rằng, trong hành trình hướng tới tăng trưởng GDP hai con số, điều quan trọng nhất không phải là nền kinh tế tăng nhanh đến đâu, mà là sau mỗi năm tăng trưởng, năng lực cạnh tranh quốc gia, trình độ công nghệ và sức mạnh của doanh nghiệp Việt Nam đã được nâng lên đến mức nào.

Bởi lịch sử kinh tế thế giới đã chứng minh: Không có quốc gia nào trở thành nước phát triển chỉ bằng những con số GDP ấn tượng; họ chỉ thực sự cất cánh khi chất lượng của tăng trưởng vượt lên trên chính tốc độ tăng trưởng.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN 

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn