Sự bất đồng tại G20: Phép thử của thế giới đa cực và bài toán tự chủ của Việt Nam

Tô Văn Trường

Việc Hội nghị Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc Ngân hàng Trung ương G20 không đạt được một tuyên bố chung phản ánh một thực tế sâu xa hơn sự bất đồng ngoại giao thông thường: trật tự kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ. Khi cạnh tranh giữa các trung tâm quyền lực ngày càng gia tăng, các vấn đề kinh tế như thương mại, chuỗi cung ứng, công nghệ hay mô hình phát triển không còn thuần túy là câu chuyện thị trường, mà đã trở thành những vấn đề gắn chặt với chiến lược quốc gia.

Trong bối cảnh đó, các quốc gia tầm trung không thể chỉ dựa vào lợi thế hội nhập, mà cần xây dựng năng lực thích ứng, củng cố nội lực và nâng cao mức độ tin cậy của nền kinh tế trong một thế giới nhiều biến động.

Khi đồng thuận toàn cầu trở nên khó khăn hơn

G20 ra đời với kỳ vọng trở thành diễn đàn quan trọng nhất để các nền kinh tế lớn phối hợp giải quyết những thách thức chung của thế giới. Từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến đại dịch COVID-19, G20 từng được xem là biểu tượng cho khả năng các quốc gia có thể vượt qua khác biệt để tìm kiếm tiếng nói chung.

Tuy nhiên, sự vận động của tình hình quốc tế những năm gần đây cho thấy việc đạt được đồng thuận đang ngày càng trở nên khó khăn. Đằng sau những bất đồng về chính sách tài khóa, tiền tệ hay thương mại là sự cạnh tranh sâu sắc hơn về mô hình phát triển, lợi ích chiến lược và quyền định hình các quy tắc của nền kinh tế toàn cầu.

Một trong những điểm gây tranh luận tại G20 là cách nhìn nhận về những nền kinh tế được cho là “phi thị trường”, cùng những vấn đề liên quan đến trợ cấp nhà nước, mất cân bằng thương mại và năng lực sản xuất dư thừa.

Điều này cho thấy một thực tế: trong nền kinh tế thế giới hiện nay, những vấn đề tưởng như thuộc phạm vi kỹ thuật kinh tế đã trở thành một phần của cuộc cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia.

Từ cạnh tranh thương mại đến cạnh tranh về mô hình phát triển

Một trong những tranh luận nổi bật hiện nay xoay quanh khái niệm “dư thừa năng lực sản xuất” (overcapacity), đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ xanh như xe điện, pin lithium và năng lượng mặt trời.

Một số nền kinh tế phát triển cho rằng sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhà nước đối với một số ngành công nghiệp đã tạo ra lợi thế cạnh tranh không bình đẳng, khiến sản phẩm giá thấp tràn vào thị trường quốc tế và gây sức ép lên các ngành sản xuất trong nước.

Ở chiều ngược lại, các quốc gia bị chỉ trích cho rằng những biện pháp phòng vệ thương mại của các nước phát triển có nguy cơ trở thành công cụ bảo hộ, nhằm hạn chế sự vươn lên về công nghệ của các nền kinh tế mới nổi.

Sự khác biệt trong cách tiếp cận này phản ánh một vấn đề lớn hơn: thế giới đang chuyển từ một giai đoạn toàn cầu hóa dựa chủ yếu trên hiệu quả kinh tế sang một giai đoạn mà an ninh kinh tế, khả năng tự chủ công nghệ và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng trở thành những ưu tiên hàng đầu.

Kinh tế phi thị trường và những tiêu chuẩn mới của cạnh tranh toàn cầu

Một vấn đề Việt Nam cần đặc biệt quan tâm là xu hướng ngày càng nhiều nền kinh tế lớn sử dụng các tiêu chí liên quan đến “tính thị trường” để đánh giá quan hệ thương mại.

Theo quan điểm của nhiều nền kinh tế phát triển, một nền kinh tế bị xem là phi thị trường khi có sự can thiệp đáng kể của nhà nước làm ảnh hưởng đến cơ chế cạnh tranh, thông qua các hình thức như ưu đãi đặc biệt cho doanh nghiệp nhà nước, trợ cấp thiếu minh bạch, can thiệp hành chính vào hoạt động kinh tế hoặc tạo ra lợi thế mà doanh nghiệp hoạt động theo nguyên tắc thị trường không có được.

Từ góc nhìn này, các biện pháp như thuế phòng vệ thương mại, hàng rào kỹ thuật hoặc hạn ngạch có thể được sử dụng nhằm bảo vệ chuỗi cung ứng nội địa, việc làm và an ninh kinh tế.

Điều quan trọng là những quan điểm này đang ngày càng nhận được sự quan tâm của nhiều nền kinh tế lớn. Điều đó có nghĩa rằng trong giai đoạn phát triển mới, năng lực cạnh tranh của một quốc gia không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng hay quy mô xuất khẩu, mà còn bằng mức độ minh bạch của thể chế, chất lượng quản trị và khả năng chứng minh nền kinh tế vận hành theo các nguyên tắc thị trường.

Bài toán của Việt Nam: Hội nhập sâu nhưng phải nâng cao tính tự chủ

Việt Nam nhiều năm qua đã nỗ lực thúc đẩy việc được công nhận là nền kinh tế thị trường nhằm tạo môi trường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong thương mại quốc tế.

Tuy nhiên, quá trình này không chỉ là vấn đề của ngoại giao kinh tế, mà còn gắn với những cải cách nội tại của nền kinh tế.

Việc Hoa Kỳ chưa công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường đã tạo ra những bất lợi nhất định trong một số vụ việc phòng vệ thương mại, khi hàng hóa Việt Nam có thể phải chịu cách tính toán bất lợi hơn trong quá trình điều tra.

Trong khi đó, Liên minh châu Âu dù không áp dụng cách phân loại giống Hoa Kỳ vẫn ngày càng chú trọng đến mức độ can thiệp của nhà nước trong từng lĩnh vực cụ thể, nhất là những ngành hàng có nguy cơ tạo ra cạnh tranh không bình đẳng.

Điều này đặt ra yêu cầu Việt Nam cần tiếp tục cải cách để xây dựng một nền kinh tế thị trường thực chất, không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu từ bên ngoài mà còn phục vụ chính mục tiêu phát triển lâu dài của đất nước.

Một số nhiệm vụ quan trọng gồm:

· Minh bạch hóa thị trường lao động, bảo đảm cơ chế thương lượng tiền lương phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.

· Tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân, để hiệu quả kinh tế trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.

· Nâng cao chất lượng pháp quyền và quản trị kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp thương mại, bảo vệ quyền tài sản và niềm tin của nhà đầu tư.

· Cải thiện tính minh bạch trong thống kê, kiểm toán và công bố thông tin, từng bước tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.

· Thực hiện đầy đủ các cam kết về quyền lao động theo tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), góp phần xây dựng hình ảnh một nền kinh tế hội nhập và phát triển bền vững.

Bài học cho các quốc gia tầm trung trong thế giới đa cực

Bất đồng tại G20 gửi đi một thông điệp rõ ràng: cạnh tranh giữa các nước lớn sẽ tiếp tục tác động đến mọi lĩnh vực của đời sống quốc tế.

Sức mạnh quốc gia trong thế kỷ XXI không chỉ nằm ở quy mô quân sự hay tiềm lực tài chính, mà còn nằm ở khả năng làm chủ công nghệ, bảo đảm an ninh năng lượng, kiểm soát dữ liệu và tham gia vào những chuỗi giá trị có ý nghĩa chiến lược.

Điều này tạo ra một nghịch lý của thế giới hiện đại. Một mặt, sự phụ thuộc lẫn nhau buộc các quốc gia phải hợp tác để xử lý những vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, khủng hoảng tài chính hay dịch bệnh. Mặt khác, chính sự phụ thuộc đó cũng có thể trở thành công cụ cạnh tranh khi các nước tìm cách bảo vệ lợi ích chiến lược của mình.

Trong bối cảnh ấy, chiến lược phù hợp đối với các quốc gia tầm trung không phải là lựa chọn một cực quyền lực, mà là xây dựng khả năng cân bằng lợi ích, đa dạng hóa quan hệ và tăng cường nội lực.

Chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam, thường được ví như hình ảnh “ngoại giao cây tre” với gốc vững, thân chắc và cành linh hoạt, phản ánh tư duy thích ứng với một môi trường quốc tế nhiều biến động. Tuy nhiên, sự tự chủ chiến lược chỉ có thể bền vững khi đi cùng với một nền kinh tế có thể chế minh bạch, năng lực đổi mới sáng tạo và vị thế thực chất trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đa phương trong thời kỳ mới: Quản lý khác biệt để cùng tồn tại

Việc G20 không đạt được tuyên bố chung không đồng nghĩa với sự thất bại của chủ nghĩa đa phương. Giá trị của các diễn đàn quốc tế không chỉ nằm ở những văn kiện cuối cùng, mà còn ở khả năng duy trì đối thoại, nhận diện khác biệt và tìm kiếm những điểm giao thoa giữa các lợi ích.

Tuy nhiên, sự kiện này cho thấy thế giới cần thích nghi với một phương thức hợp tác mới. Thay vì kỳ vọng vào sự đồng thuận tuyệt đối của tất cả các bên, cộng đồng quốc tế có thể sẽ chứng kiến nhiều hơn các mô hình hợp tác linh hoạt, theo từng vấn đề cụ thể, giữa các nhóm quốc gia có chung lợi ích.

Một trật tự đa cực ổn định không phải là một thế giới không có xung đột lợi ích, mà là một thế giới có đủ cơ chế để quản lý khác biệt mà không biến cạnh tranh thành đối đầu.

Thông điệp lớn nhất từ G20 có lẽ là: trong thế kỷ XXI, sức mạnh không chỉ thuộc về những quốc gia có khả năng áp đặt ý chí, mà thuộc về những quốc gia có năng lực kết nối, thích ứng và tạo dựng lòng tin.

Đối với Việt Nam, con đường phía trước không chỉ là tận dụng cơ hội từ quá trình tái cấu trúc kinh tế toàn cầu, mà còn là chủ động xây dựng một nền kinh tế minh bạch, cạnh tranh và đáng tin cậy. Đó chính là nền tảng để Việt Nam giữ vững độc lập, nâng cao vị thế và tham gia sâu hơn vào việc định hình tương lai của khu vực và thế giới.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn