| 2470 | Nguyễn Thăng Long | Đại tá, TS Quân đội | Hà Nội |
| 2471 | Nguyễn Quang Tấn | Tiến sĩ | TP HCM |
| 2472 | Pham Hy Son | Viết văn | Hoa Kỳ |
| 2473 | Phan Anh Tú | Công nhân | TP HCM |
| 2474 | Pham Chan | Nghề tự do | Phần Lan |
| 2475 | Nguyễn thị Kim Thoa | Bác sĩ Nhi khoa | TP HCM |
| 2476 | Chu Sơn | Nhà văn | TP HCM |
| 2477 | Lê Văn Điền | Tiến sĩ Toán học | Ba Lan |
| 2478 | Lê Hải Trung | Nghiên cứu viên | Hà Lan |
| 2479 | Trần Phúc Hoà | Giáo viên | Đồng Nai |
| 2480 | Bùi Viên | Làm ruộng, chăn nuôi (Nông dân Thái Bình) | Thái Bình |
| 2481 | Nguyễn Huy Dũng | Dân thường | Vũng Tàu |
| 2482 | Hồ Vũ Tài Nguyên | Kinh doanh | TP HCM |
| 2483 | Lê Công Quí | Kỹ sư | TP HCM |
| 2484 | Nguyen Ba Nghia | Cuu quan nhan Hai Quan Hoa Ky, nghe nghiep hien tai la Production Specialist | Hoa Kỳ |
| 2485 | Phạm Đức Tuấn | Tự do | TP HCM |
| 2486 | Trần Thu Thủy | Nội trợ | Đức |
| 2487 | Trần Văn Cung | Kỹ sư luyện thép | Đức |
| 2488 | Lê Mai Đậu | Kĩ sư địa chất đã nghỉ hưu | Hà Nội |
| 2489 | Phùng Hồ Hải | Tiến sĩ Toán học | Hà Nội |
| 2490 | Nguyễn Hồng Việt | Tư vấn quản lý | TP HCM |
| 2491 | Sonnet Nguyen | PhD. | Ba Lan |
| 2492 | Bui Kim Nhung | | TP HCM |
| 2493 | Lê Đức Quang | TS | Huế |
| 2494 | Ngô Thị Hồng Lâm | Hưu trí | Vũng Tàu |
| 2495 | Vũ Quốc Ngữ | Thạc sỹ, Nhà báo tự do | Hà Nội |
| 2496 | Than Duy Chung | Huong dan vien du lich | Hà Nội |
| 2497 | Hà Dương Tuấn | Nguyên chuyên gia Công Nghệ Thông Tin, | Pháp |
| 2498 | Trần Mạnh Cường | Kinh doanh | Hà Nội |
| 2499 | Kelbin Ngo | Sinh viên ngành Khoa học vũ trụ | Hoa Kỳ |
| 2500 | Võ Quang Dũng | Doanh nhân | TP HCM |
| 2501 | Nguyễn Vĩnh Tuyên | Kỹ sư Điện | Tuyên Quang |
| 2502 | Vuong Huu Huong | | TP HCM |
| 2503 | Chung Tay | Kỹ sư | Na Uy |
| 2504 | NGÔ QUANG THANH | May | TP HCM |
| 2505 | Nguyễn Thu Hằng | Bác sĩ | Pháp |
| 2506 | Hoàng Triết | Software Developer / Water Quality Specialis | Hoa Kỳ |
| 2507 | Hoàng Thanh Linh | Giảng viên đại học | TP HCM |
| 2508 | Nguyễn Đan Quế | BS | TP HCM |
| 2509 | Phạm Văn Hùng | Sinh viên | Hoa Kỳ |
| 2510 | Nguyễn Minh Đào | Cán bộ hưu trí | An Giang |
| 2511 | Nguyễn Thành Long | Cán bộ hưu trí | An Giang |
| 2512 | Ngô Khắc Tài | Hội viên Hội Nhà văn VN | An Giang |
| 2513 | Cao Hoàng Nam | Du học sinh | Nhật Bản |
| 2514 | Nguyễn Ngọc Giao | | Pháp |
| 2515 | Tạ Đắc Thường | Nghề tự do | Hà Nội |
| 2516 | Nguyễn Thúy Hạnh | Kinh doanh | Hà Nội |
| 2517 | Nguyễn Quốc Bình | KS xây dựng | TP HCM |
| 2518 | Vi Quyền | Lao động tự do | Hà Nội |
| 2519 | Lê Hải | Nghệ sĩ nhiếp ảnh | Đà Nẵng |
| 2520 | Đào Minh Châu | Senior Programme | Hà Nội |
| 2521 | Trần Minh Phát | Kỹ sư điều khiển tàu biển | Đồng Nai |
| 2522 | Le Long | Nghề tự do | Hoa Kỳ |
| 2523 | Vu Dinh Tin | Lao dong tri thuc | Anh |
| 2524 | Đinh Huỳnh Hiếu Nghĩa | Giám đốc DNTN | TP HCM |
| 2525 | Nguyễn Thị Thu Dung | Cán bộ hưu trí | Hà Nội |
| 2526 | Trần Quang Thành | Nhà báo | Slovakia |
| 2527 | Lê Anh Hùng | Hành nghề tự do | Hà Nội |
| 2528 | Phạm Việt Bình | Công nghệ thông tin | Hà Nội |
| 2529 | Dương Thị Hoài Thu | Thông dịch viên, Doanh nhân | Đức |
| 2530 | Lê Quỳnh Mai | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2531 | Trần Hửu Tuấn | Sinh viên | Khánh Hòa |
| 2532 | Phạm Minh Hoa | | Hoa Kỳ |
| 2533 | Đào Lê Tiến Sỹ | Sinh viên Đại học Sư phạm Hà Nội I | Hà Nội |
| 2534 | Lương Cao Đăng | Cựu sinh viên khoa Mỹ Thuật Công Nghiệp - ĐH Văn Lang - TP HCM | TP HCM |
| 2535 | Nguyễn Thiên Phong | Sinh viên | Pleiku |
| 2536 | Hoang Pho | Kỹ sư cơ khí | TP HCM |
| 2537 | Chi Nguyễn | Chuyên viên kỹ thuật điện toán | Hoa Kỳ |
| 2538 | Trần Ngọc Tuấn | Nhà báo | Séc |
| 2539 | Hồng Thuận | Sinh viên | Hoa Kỳ |
| 2540 | Trần Trí Dũng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2541 | Ngô Kim Hoa | | TP HCM |
| 2542 | Chu Quốc Khánh | Kỹ sư điện tử | Hà Nội |
| 2543 | Lê Duy Mạnh | Sinh viên | Nghệ An |
| 2544 | Trần Thị Băng Thanh | Cán bộ đã về hưu | Hà Nội |
| 2545 | Đỗ Nam Hải | Kinh doanh | Hải Phòng |
| 2546 | Hàn Quang Tự | Nhà văn tự do | Hà Nội |
| 2547 | HÀ BÌNH MINH | Giáo viên | Lâm Đồng |
| 2548 | Nguyễn Thu Hương | Nhân viên | Hà Nội |
| 2549 | Trương Hữu Đức | | Hoa Kỳ |
| 2550 | Bùi Nhật Ánh | Cử nhân kinh tế | Hà Nội |
| 2551 | Võ Tá Luân | Nhân viên văn phòng | TP HCM |
| 2552 | Văn Phú Mai | Cựu Giáo Viên | Quảng Nam |
| 2553 | Đinh văn Tâm | Hưu trí | Hà Tĩnh |
| 2554 | Phan Văn Thái | Sinh viên ngành Lịch sử mới ra trường | Huế |
| 2555 | Nguyễn Hà Gia Nhi | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| 2556 | Vũ Thị Tuyết | Giảng viên | Hà Nội |
| 2557 | Nguyễn Khánh Việt | Cục Phục vụ Ngoại giao Đoàn | Hà Nội |
| 2558 | Nguyễn Thanh Sơn | Kỹ sư Viễn thông | TP HCM |
| 2559 | Nguyễn Thu Trang | Sinh viên | Hà Nội |
| 2560 | Lê Hồng Oanh | Cán bộ | Hà Nội |
| 2561 | Phạm Hoàng Phiệt | Giáo sư Y học nghỉ hưu | TP HCM |
| 2562 | Nguyễn Công Thanh | | TP HCM |
| 2563 | Nguyễn Đức Quỳ | Cán bộ nghỉ hưu | Hà Nội |
| 2564 | Nguyễn Xuân Khoa | Giảng viên Đại học | Nghệ An |
| 2565 | Nguyễn Bá Toàn | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2566 | Võ Trường Thiện | Tự do | Nha Trang |
| 2567 | Đào Thanh Thủy | Cán bộ hưu trí, Bộ Tài nguyên và Môi trường | Hà Nội |
| 2568 | Trần Quang Thành | Luật sư | TP HCM |
| 2569 | Nguyễn Văn Hùng | Kỹ sư xây dựng | TP HCM |
| 2570 | TrầnThị Thuý | Thư ký | TP HCM |
| 2571 | Lê Như Hùng | Giám đốc cty TNHH | TP HCM |
| 2572 | Nguyễn Công Danh | Luật sư | TP HCM |
| 2573 | Nguyên Ngọc | Nhà thơ | TP HCM |
| 2574 | Tuấn Anh | Nghệ sỹ | TP HCM |
| 2575 | Võ Văn Tâm | Giảng viên đại học | Bình Định |
| 2576 | Nguyễn Văn Hương | Luật sư | Thanh Hoá |
| 2577 | Trần Đình Trác | Kỹ sư | Huế |
| 2578 | Đặng Quang Trung | Nhà báo | TP HCM |
| 2579 | Nguyễn Văn Mẫn | Sale employer | Hoa Kỳ |
| 2580 | Nguyễn Quỳnh Anh | Nghiên cứu sinh Tiến sĩ | Korea |
| 2581 | TRƯƠNG TẤN PHÁT | Kinh doanh | Hoa Kỳ |
| 2582 | Nguyễn Cảnh Toàn | Nghề nghiệp tự do | TP HCM |
| 2583 | Vương Thiện Đức | Bác sĩ thú y | Đồng Nai |
| 2584 | Phan Đắc Lữ | Nhà thơ tự do | TP HCM |
| 2585 | Nguyễn Khắc Mai | nguyên Vụ trưởng Ban Dân vận Trung ương | Hà Nội |
| 2586 | Bùi Trọng Tuấn | Dược sỹ chuyên khoa cấp II, Chủ tịch Hội dược học TP Hải Dương | Hải Dương |
| 2587 | Nguyễn Văn Thanh | Kỹ sư Kinh tế | TP HCM |
| 2588 | Nguyễn Chính | Luật gia | Khánh Hòa |
| 2589 | Bạch Tuấn Khanh | Công chức nghỉ hưu | Hoa Kỳ |
| 2590 | Nguyễn Thảo Vy | Luật sư | Bình Dương |
| 2591 | Nguyễn Văn Hùng | Linh mục | Úc |
| 2592 | Nguyễn Văn Trúc | Kỹ thuật viên bảo trì Điện | Thái Bình |
| 2593 | Nguyễn Văn Thịnh | Cán bộ hưu trí | Bình Định |
| 2594 | Đặng Thanh Huyền | Sinh viên | Quảng Nam |
| 2595 | Peter H.G Pham | Chuyên gia Tài chánh Ngân hàng Đầu tư, Giáo sư | Hoa Kỳ |
| 2596 | Mai Trần Anh Khoa | Kỹ sư xây dựng | Đà Nẵng |
| 2597 | Trần Văn Tính | Thiết kế | TP HCM |
| 2598 | Nguyễn Hữu Trường | Dịch vụ XNK | Bình Dương |
| 2599 | Ngô Anh Văn | Nghiên cứu sinh Tiến sĩ | Hoa Kỳ |
| 2600 | Ngô Sách Thân | Giáo viên đã nghỉ hưu | Bắc Giang |
| 2601 | Lương Đình Cường | Tổng Biên tập Báo điện tử NguoiViet.de | Đức |
| 2602 | Nguyễn văn Tấu | Luật sư | Lâm Đồng |
| 2603 | Trương Minh Tịnh | Giám đốc công ty | Úc |
| 2604 | Lê Đình Ty | Nghệ sỹ Nhiếp ảnh, Nhà thơ - Hội Văn học Nghệ thuật Quảng Bình | Quảng Bình |
| 2605 | Phuong Nguyen | KS dien toan | Hoa Kỳ |
| 2606 | Đoàn Nguyên Hồng | | Úc |
| 2607 | Lê Quang Hậu | Nông dân | Úc |
| 2608 | Nguyen Thi Huong | Nghien cuu sinh Luat | Hoa Kỳ |
| 2609 | Phan H. Phương | Công nhân | Hoa Kỳ |
| 2610 | Nguyễn Khánh | Tiến sỹ polymer | Hoa Kỳ |
| 2611 | Nguyễn Văn Kế | Làm nông | Đồng Nai |
| 2612 | Hà Văn Thịnh | Giảng viên ĐH | Huế |
| 2613 | Đặng Tuệ Mẫn | Học sinh | Phần Lan |
| 2614 | Đặng Vi Anh | Học sinh | Phần Lan |
| 2615 | Nguyễn An Liên | Cử nhân kinh tế | Đà Nẵng |
| 2616 | Dang Quang Vinh | Ky su ve huu | Hoa Kỳ |
| 2617 | Duong Le | Engineer, Airway Transportation System Specialist | Hoa Kỳ |
| 2618 | Tôn Vân Anh | Hoat dong xa hoi, Nha bao | |
| 2619 | Thế Dũng | Nhà văn | CHLB Đức |
| 2620 | Nguyễn Văn Hòa | Kỹ sư Năng lượng Điện | CHLB Đức |
| 2621 | Hong Trang Truong | | Hoa Kỳ |
| 2622 | Trần Kim Thập | Teacher | Úc |
| 2623 | Tuan Duc Truong | IT Consultant | Hoa Kỳ |
| 2624 | Nguyễn Quang Minh | Chuyên viên Kinh tế dầu khí tại Na Uy | |
| 2625 | Khoa Huynh | | Hoa Kỳ |
| 2626 | Hà Vĩnh Tiến | Phiên dịch tiếng Nga | Hà Nội |
| 2627 | Đặng Hợp | Nhân viên tài chính đầu tư | Canada |
| 2628 | Vu Thi Phuong Anh | Tien si giao duc, Giang vien dai hoc | TP HCM |
| 2629 | Trần Văn Hùng | Cựu chiến binh | Bình Dương |
| 2630 | Tram Huong | MBA, Accounting | |
| 2631 | Phạm Kỳ Đăng | | CHLB Đức |
| 2632 | Đinh Hoàng Tùng | Cử nhân CNTT, Sinh viên kinh tế | Cộng hòa Séc |
| 2633 | Nguyễn Phúc Thành | Dịch giả | |
| 2634 | Trịnh Phương Gia | | Cộng hoà Ukraina |
| 2635 | Đoàn Hồng Thanh | Doanh nhân | |
| 2636 | Nguyễn Hưng | Dạy học và buôn bán | Hoa Kỳ |
| 2637 | Tào Duy Linh | Kỹ sư cơ khí, hiện dạy tiếng Anh tự do | Hà Nội |
| 2638 | Phan Trọng Đại | Kỹ sư | Cộng hòa Séc |
| 2639 | Trần Công Thắng | Bác sĩ | Na Uy |
| 2640 | Võ Phú | | Hoa Kỳ |
| 2641 | Lê Lan Phương | Giáo viên dạy nhạc | Hà Nội |
| 2642 | Tưởng Năng Tiến | Thường dân | Hoa Kỳ |
| 2643 | Nguyen Anh Tuan | LS | Hoa Kỳ |
| 2644 | LÊ NHỰT HỒ | NHÂN VIÊN | Pháp |
| 2645 | Nguyễn Việt Hưng | LTV phần mềm, CNTT | Hà Nội |
| 2646 | Nguyễn Cảnh Hoàn | Cử nhân Hóa, Nguyên chủ tịch hội người Việt vùng Mansfeld - Südharz , Bang Sachsen - Anhalt, CHLB Đức | CHLB Đức |
| 2647 | Lê Cường | Graphic Designer | Hoa Kỳ |
| 2648 | Long Dao | Ky su Dien toan | Hoa Kỳ |
| 2649 | Trần văn Tiến | Vnouckova 518/8 kamyk-praha-cộng hòa Séc | |
| 2650 | Trần Xuân Bách | Giáo viên ngôn ngữ và biên dịch viên | Hà Nội |
| 2651 | Nguyen Thi Bang Chau | 1. Audit Team Leader MN Office of the Legislative Auditor State of Minnesota 2. Community Faculty Metropolitan State University St.Pau, MN. | Hoa Kỳ |
| 2652 | Tran Nguyen | Sinh vien Nghiên cứu viên, biên tập viên, nhà báo điện ảnh | Canada |
| 2653 | Nguyễn Hải Như | Cư nhân khoa học Lịch sử | Huế |
| 2654 | Nguyễn Đình Hòa | Kỹ sư, Kinh doanh Địa Ốc | |
| 2655 | Hoàng Hưng | Doanh nhân | CH Séc |
| 2656 | Huỳnh Quang | Môi giới Địa Ốc (Real Estate Broker) | Hoa Kỳ |
| 2657 | Đào Việt Dũng | | Hà Nội |
| 2658 | Đặng Minh Liên | Hà Nội | Hà Nội |
| 2659 | Trần Lê | Biên tập, dịch thuật | Hungary |
| 2660 | Nguyen Xuan TRUONG | Tu do | Hà Nội |
| 2661 | Đinh Hữu Thoại | Giuse, Linh mục | Hà Nội |
| 2662 | Đinh Văn Hương | BS Y khoa | Vũng Tàu |
| 2663 | Phạm Văn Lễ | Kỹ sư cầu đường | Quảng Ngãi |
| 2664 | Ha Cuong | Ky su | Hoa Kỳ |
| 2665 | Chu Trọng Thu | Cựu giảng viên ĐHSP | TP HCM |
| 2666 | Nguyễn Anh Ngọc | Kỹ sư điện | Hà Nội |
| 2667 | Nghia H Nguyen | Civil Engineer | Hoa Kỳ |
| 2668 | Nguyễn Jung | | |
| 2669 | Cao Phương Thảo | Sinh viên | Hà Nội |
| 2670 | Pham The | | Canada |
| 2671 | Lê Văn Bình | CEO | Hà Nội |
| 2672 | Võ Hữu An Khương | Master of Business Adminstration | Hoa Kỳ |
| 2673 | Nguyễn Trọng Việt | Bác sĩ y khoa | Hoa Kỳ |
| 2674 | Luong Manh Chau | Structural Engineer | Hoa Kỳ |
| 2675 | Nguyễn Sỹ Phương | TS | CHLB Đức |
| 2676 | DAO VIET DUNG | Hành nghề tự do | Hà Nội |
| 2677 | Nguyễn Hồng Phi | Họa sĩ | Thai Lan |
| 2678 | Vũ Nguyên Anh | Kỹ sư | Séc |
| 2679 | Thuy Nguyen | Đầu tư tài chính mạo hiểm | Hoa Kỳ |
| 2680 | Xuân Thuần | Sinh Viên | TP.HCM |
| 2681 | Vo Nguyen | MD | Hoa Kỳ |
| 2682 | Trần Khang Thụy | Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu & Ứng dụng Khoa học Kinh tế, trường Đại học Kinh tế TP HCM | TP.HCM |
| 2683 | Đinh Huyền Hương | Hưu trí | TP.HCM |
| 2684 | Lê Huy Hoàng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2685 | Pham Xuan Huy | | Hà Nội |
| 2686 | ĐỒNG QUANG VINH | CB Hưu chí | Khánh Hòa |
| 2687 | Châu Quí Thiện | Ky su | Bỉ |
| 2688 | Nguyễn Tiến Dũng | Kinh doanh | Nghệ An |
| 2689 | Lê Khánh Hùng | TS Công nghệ Thông tin | Hà Nội |
| 2690 | Trần Hải Hạc | Nguyên PGS Kinh tế học ĐH Paris 13 | Pháp |
| 2691 | Tran Huan | Kinh doanh | Canada |
| 2692 | Làm Bình Bắc | Kỹ sư | Úc |
| 2693 | Nguyen Thii Thanh Phong | Noi tro | Úc |
| 2694 | Lê Quốc Tiến | Sinh viên ngành Môi trường trường ĐH Xây dựng | Hà Nội |
| 2695 | Nghiêm Hữu Hạnh | PGS TS | Hà Nội |
| 2696 | Tống Sơn Lương | Cựu giáo viên trường Cao đẳng Sư phạm Nam Định | Nam Định |
| 2697 | Vương Thị Phương Thảo | Sinh viên | Thuỵ Điển |
| 2698 | Tạ Duy Anh | Nhà văn | Hà Nội |
| 2699 | Lê Anh | Kỹ sư điện | Quảng Ninh |
| 2700 | Đàm Huy Hoàng | Học sinh | Bắc Giang |
| 2701 | Đàm Thu Huyền | Học sinh | Bắc Giang |
| 2702 | Trịnh Quang Đàn | Doanh nhân | Séc |
| 2703 | Nguyễn Tuấn Minh | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2704 | Lê Xuân Thiêm | KSXD | TP.HCM |
| 2705 | Đặng Ngọc Quang | Nghiên cứu viên | Hà Nội |
| 2706 | NGUYỄN MINH QUÂN | SINH VIÊN | Đà Nẵng |
| 2707 | Hoàng Minh Tường | | Hà Nội |
| 2708 | Nguyễn Quốc Thản | Kỹ sư | Nhật Bản |
| 2709 | Phạm Bích Huyền | Truyền thông báo chí | Hoa Kỳ |
| 2710 | Nguyễn Tiến Đức | Kỹ sư Công trình thủy, đang nghỉ hưu | TP.HCM |
| 2711 | Nguyễn Ngọc Biên | Kỹ sư | Văn Giang |
| 2712 | Huỳnh Anh | Hưu trí | Hoa Kỳ |
| 2713 | Đinh Mạnh Hùng | | Hoa Kỳ |
| 2714 | Nguyễn Kim Thái | Công dân Việt Nam | Vũng Tàu |
| 2715 | Đỗ Thị Bắc Giang | Kế tóan | TP.HCM |
| 2716 | Đỗ Khắc Chiến | Hưu trí | Hà Nội |
| 2717 | Nguyễn Thị Hoài Phương | Nghề tự do | Hà Nội |
| 2718 | Hoàng Ngọc Diệp | Chuyên gia về Quản trị | Úc |
| 2719 | Trần Thanh Bình | Kỹ sư xây dựng | Nghệ An |
| 2720 | Hoành Thị Hà | Giáo viên về hưu | Hà Nội |
| 2721 | Lê Thanh Phong | Buôn bán | Đà Nẵng |
| 2722 | Pham Quoc Tien | Technical Solution Specialist | Hoa Kỳ |
| 2723 | Nguyễn Quý Kiên | KTV Tin Học | Hà Nội |
| 2724 | HỒ HẠ THI | Thợ sửa máy vi tính | Bình Thuận |
| 2725 | Lê Khánh Duy | | TP.HCM |
| 2726 | Minh Tân | Doanh nhân | Hà Nội |
| 2727 | Nguyễn Chí Hòa | Kỹ sư xây dựng | Đà Nẵng |
| 2728 | Dương Quang Phúc | Kỹ sư | Long An |
| 2729 | Trần Đức Quang | Kỹ sư XD | TP.HCM |
| 2730 | Lưu Văn Chiên | | Thái Bình |
| 2731 | Ngô Xuân Vinh | Kỹ sư địa chất, về hưu | Hà Nội |
| 2732 | Ngô Anh Tuấn | Kỹ sư xây dựng | Đà Nẵng |
| 2733 | Bùi Khôi Hùng | Cán bộ hưu trí | Hà Nội |
| 2734 | Lương Hữu Minh | Giáo viên | TP.HCM |
| 2735 | Lê Trọng Tính | | Thanh Hóa |
| 2736 | Phạm Văn Hưng | Kỹ sư CNTT | Hà Nội |
| 2737 | Nguyễn Đức Việt | IT Contractor | Úc |
| 2738 | Mai quốc Đạt | Sinh Viên | Nhật Bản |
| 2739 | Nguyen Thu Linh | PGS nguyên giang viên Cao cap , Hoc vien Hanh chinh | Hà Nội |
| 2740 | Than Thi Thien Huong | Social Development Adviser DFID Vietnam | Hà Nội |
| 2741 | Nguyễn Đông Yên | Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Viện Toán học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Hà Nội |
| 2742 | Ho Xuan Khuynh | Nong dan | Daknong |
| 2743 | Nguyễn Phan Long | Thượng tá QĐ nghỉ hưu | TP.HCM |
| 2744 | Tran Quang Minh | Ky su dien tu | Hà Nội |
| 2745 | Nguyễn Xông Pha | Cử nhân Kinh tế | Hà Nội |
| 2746 | Nguyen Hoang Hai Linh | Nghe tu do | TP.HCM |
| 2747 | Lê Triều Quang | Nhạc sĩ, Hội viên Hội âm nhạc TPHCM Kỹ sư Cơ khí | TP.HCM |
| 2748 | Phạm Hải Phong | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| 2749 | Ngô Khắc Tài | Hội viên Hội Nhà văn VN | An Giang |
| 2750 | Nguyễn Việt Hùng | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| 2751 | Phan Đăng Hướng | Giảng viên | Hải Phòng |
| 2752 | Nguyễn Thanh Hà | Cán bộ | Huế |
| 2753 | Đỗ Hồng Cường | Phóng viên Báo KINH TẾ NÔNG THÔN | TP.HCM |
| 2754 | Ngô Thái Văn | Công nhân viên | TP.HCM |
| 2755 | Pham Ngoc Thanh | Vice Director | TP.HCM |
| 2756 | Phạm Văn Nguyên | | Khánh Hòa |
| 2757 | Lê Hồng Quang | Cựu chiến binh đang bị đe dọa mất nhà bởi dự án Đại học Quốc gia Tp HCM | TP.HCM |
| 2758 | Nguyen Cong Tuan | Sinh vien | Phần Lan |
| 2759 | Nguyen Minh Tien | Nghe nghiep tu do | Hải Phòng |
| 2760 | Phạm Đình Du | Kỹ sư cơ khí | Đà Nẵng |
| 2761 | Hà Văn Khánh | Nhân viên văn phòng (Cử nhân Luật). | TP.HCM |
| 2762 | Hung Quoc Nguyen | Ho tro khach hang. | Úc |
| 2763 | Trần Gia Luật | Kỹ sư Công nghệ thông tin | TP.HCM |
| 2764 | Nguyễn Văn Cường | Sinh viên | TP.HCM |
| 2765 | VŨ ANH MINH | Sinh viên | Úc |
| 2766 | Hồ Tú Bảo | Giáo sư CNTT | Nhật Bản |
| 2767 | Đặng Châu Tú | Kinh doanh tự do | Hà Nội |
| 2768 | Tống Đình Huân | | Bình Thuận |
| 2769 | Phùng Hồng Kổn | Giáo viên THPT | Hà Nội |
| 2770 | Lê Hùng | | Hà Nội |
| 2771 | Lê Minh Hoàng | | TP.HCM |
| 2772 | Thu Trung Anh | Sinh viên | Úc |
| 2773 | Nguyễn Văn Mạnh | CN Công nghệ TT | TP.HCM |
| 2774 | Huỳnh Quang Minh | Kỹ sư cơ khí | Bình Thuận |
| 2775 | Lê Vạn Tùng | | Đăk Lăk |
| 2776 | Nguyễn Văn Hiền | Công nhân | Quảng Ngãi |
| 2777 | Nguyễn Tuấn Hưng | Nông dân | Lâm Đồng |
| 2778 | Trần thị Hường | | Đức |
| 2779 | Phạm Thanh Liềm | Giáo viên | Vũng Tàu |
| 2780 | Lê Huy Hải | Kỹ sư | Vũng Tàu |
| 2781 | Trần Văn Nam | Thạc sĩ | TP. HCM |
| 2782 | Nguyễn Đức Trường Giang | | Hà Nam |
| 2783 | Đào Thế Long | T.S Giảng viên Đại học | TP. HCM |
| 2784 | Ngô Thanh Hà | Hưu trí | TP. HCM |
| 2785 | Phạm Thanh Hà | Hưu trí | Nam Định |
| 2786 | Nguyễn Thành Kết | Kỹ sư | Hà Nội |