Kẻ thù chung như một công cụ cai trị

Ngọc Ánh

Anh Tai Ho

“Khi một chính quyền không thể hoặc không muốn giải quyết các vấn đề nội tại bằng cải cách, họ thường tìm đến một giải pháp rẻ tiền hơn: vẽ ra một kẻ thù. Không nhất thiết phải là kẻ thù có thật. Chỉ cần đủ thuyết phục để người dân nhìn ra bên ngoài thay vì nhìn vào trong”.

Hiện tượng này được các nhà khoa học chính trị nghiên cứu dưới nhiều tên gọi khác nhau — "scapegoating", "common enemy politics", hay đơn giản hơn là chính trị dân tộc chủ nghĩa công cụ. Dù tên gọi là gì, cơ chế vận hành của nó về cơ bản không thay đổi từ thế kỷ này sang thế kỷ khác.

Nhà tâm lý học Muzafer Sherif chỉ ra rằng khi một nhóm người cảm thấy bị đe dọa từ bên ngoài, sự đoàn kết nội bộ sẽ tăng lên đột biến. Giới cầm quyền, từ rất sớm trong lịch sử, đã nhận ra và khai thác triệt để quy luật này. Kẻ thù ngoại bang được dựng lên như một mối nguy hiện hữu khiến người dân có xu hướng gạt bỏ bất đồng nội bộ, đứng về phía chính phủ để tìm kiếm sự bảo vệ. Một hệ quả tức thì: mọi tiếng nói phản biện trong nước đều có thể bị quy chụp thành "làm suy yếu khối đại đoàn kết trong lúc dầu sôi lửa bỏng".

Hannah Arendt, trong các nghiên cứu về chủ nghĩa toàn trị, mô tả kỹ thuật gắn mác đối thủ chính trị là "tay sai" hay "gián điệp ngoại bang" như một công cụ kiểm soát tư duy cực kỳ hiệu quả. Cơ chế của nó tinh vi ở chỗ: thay vì phải đối diện với các lập luận về tham nhũng hay sai lầm chính sách, giới cầm quyền chỉ cần đặt câu hỏi về "lòng yêu nước" của người đặt câu hỏi. Một khi cá nhân bị dán nhãn là kẻ thù của quốc gia, đám đông sẽ dễ dàng chấp nhận các biện pháp đàn áp khắt khe mà không cảm thấy cắn rứt lương tâm.

Trong kinh tế học chính trị, đây còn được gọi là chiến lược chuyển hướng dư luận: lạm phát, nợ công, suy thoái đều có thể được giải thích là hậu quả của "sự phá hoại kinh tế" hay "âm mưu diễn biến" từ bên ngoài. Trạng thái "khẩn cấp giả tạo" được tạo ra để ban hành các sắc lệnh thắt chặt quyền tự do dân sự mà trong điều kiện bình thường người dân sẽ không chấp nhận.

Nghiên cứu về "rally round the flag effect" trong quan hệ quốc tế cho thấy tỷ lệ ủng hộ dành cho người đứng đầu chính phủ thường tăng vọt trong ngắn hạn khi có khủng hoảng đối ngoại — dù thực hay giả. Nỗi sợ là một công cụ cai trị rẻ tiền nhưng hiệu quả hơn sự thuyết phục. Khi nỗi sợ về một "thế lực thù địch" đủ lớn, người dân sẵn sàng hy sinh quyền lợi cá nhân và bỏ qua cho những sai lầm quản trị của chính quyền để đổi lấy cảm giác an toàn.

Toàn bộ kỹ xảo này cần một bộ máy truyền thông kiểm soát chặt chẽ để vận hành. Kẻ thù phải liên tục xuất hiện trong mọi bản tin, sách giáo khoa và diễn văn. Mọi vấn đề phức tạp trong nước đều phải được quy về một nguyên nhân duy nhất: ngoại bang. Các nguồn tin độc lập phải bị cắt đứt để người dân không thể kiểm chứng liệu mối nguy hiểm đó có thật hay không.

Đức Quốc Xã là ví dụ được nghiên cứu kỹ nhất về chiến thuật này. Hitler và bộ máy tuyên truyền của Goebbels xây dựng hình ảnh "Do Thái quốc tế" và "Chủ nghĩa Cộng sản Bolshevik" như những thế lực ngầm đứng sau mọi thất bại của nước Đức — từ sự sụp đổ kinh tế sau Thế chiến I đến lạm phát phi mã. Sau vụ cháy tòa nhà Quốc hội năm 1933 — bị đổ lỗi cho cộng sản nước ngoài — Đạo luật Cho phép được thông qua, trao cho Hitler quyền độc tài với danh nghĩa "bảo vệ quốc gia". Bất kỳ ai phản đối chính sách Nazi đều tự động trở thành "kẻ phản bội chủng tộc" hay tay sai của thế lực tài chính quốc tế.

Liên Xô áp dụng kỹ thuật tương tự nhưng với bộ từ vựng khác. Trong Đại thanh trừng, Stalin tuyên bố đất nước đang bị đe dọa bởi các mạng lưới gián điệp liên kết với ngoại bang. Tội danh "Kẻ thù của nhân dân" được áp dụng cho bất kỳ ai có quan điểm khác biệt hay đơn giản là cản trở chính sách tập thể hóa. Quan trọng hơn, khi các kế hoạch kinh tế thất bại hay tình trạng thiếu hụt lương thực xảy ra, "sự phá hoại của gián điệp" trở thành lời giải thích tiện lợi thay thế cho việc thừa nhận sai lầm quản lý.

Khmer Đỏ dưới Pol Pot đẩy chiến thuật này đến mức hủy diệt. Pol Pot tuyên bố thành phố là nơi cư ngụ của những kẻ "thân ngoại bang" và "bị tiêm nhiễm tư tưởng đế quốc" — căn cứ để lùa toàn bộ dân cư đô thị về nông thôn "cải tạo". Những người biết ngoại ngữ hay đeo kính bị quy là gián điệp CIA hoặc KGB. Mọi nạn đói và kiệt quệ đều được giải thích là do âm mưu phá hoại của "kẻ thù giấu mặt".

Bắc Triều Tiên là trường hợp sống động nhất về việc duy trì một trạng thái chiến tranh vĩnh viễn để giải thích cho sự nghèo đói. Hệ tư tưởng Juche nhấn mạnh tự lực cánh sinh để "chống lại sự bao vây của kẻ thù", trong khi chính sách ưu tiên quân sự Songun biện minh cho việc đổ mọi nguồn lực quốc gia vào vũ khí hạt nhân vì "Mỹ đang rình rập xâm lược". Sự cô lập thông tin hoàn toàn giúp chính quyền giữ độc quyền lời kể, khiến người dân tin rằng những khó khăn họ chịu đựng là cái giá tất yếu để bảo vệ đất nước.

Nga dưới thời Putin xây dựng một hệ tư tưởng dựa trên sự đối đầu với phương Tây — NATO, Hoa Kỳ và "giá trị phương Tây suy đồi" — để khôi phục niềm tự hào dân tộc và dập tắt đối lập. Công cụ trung tâm là Luật "Tác nhân nước ngoài": bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào nhận bất kỳ khoản tiền nào từ nước ngoài đều phải đăng ký nhãn hiệu này — một biện pháp "chụp mũ" hợp pháp hóa, khiến công chúng tự động nhìn nhận họ như "kẻ phản bội" hay "gián điệp". Các lệnh trừng phạt của phương Tây sau khi Nga sáp nhập Crimea (2014) và cuộc chiến 2022 trở thành lý do tiện lợi để giải thích mọi vấn đề kinh tế — từ lạm phát đến thiếu hàng hóa — thay vì thừa nhận sự phụ thuộc quá mức vào dầu mỏ hay những sai lầm quản lý. Mọi cuộc biểu tình trong nước đều được truyền thông nhà nước mô tả là "kịch bản lật đổ" do CIA giật dây.

Iran sử dụng thuật ngữ mang tính tôn giáo — "Đại ác quỷ" (Mỹ) và "Tiểu ác quỷ" (Israel) — để định danh kẻ thù, kết hợp đối đầu chính trị với căn cứ thần học. Khi phong trào "Phụ nữ, Cuộc sống, Tự do" bùng phát năm 2022, lãnh đạo tối cao Iran ngay lập tức tuyên bố đây là "âm mưu của Mỹ và Israel", chứ không phải là phản ứng của người dân trước những bất bình thực sự. Những người đòi quyền tự do dân sự bị đưa ra tòa với tội danh "Moharebeh" (Chiến tranh chống lại Chúa) hay bị quy là tay sai cho Mossad. Bằng cách thiêng liêng hóa cuộc đối đầu với ngoại bang, chính quyền Iran biến mọi sự phản kháng chính trị đồng thời thành tội phạm tôn giáo và phản quốc.

Levitsky và Way, trong lý thuyết về "Chủ nghĩa độc tài cạnh tranh", chỉ ra rằng các chính quyền như Nga hay Iran không cần cấm đoán hoàn toàn đối lập — họ chỉ cần áp dụng ba kỹ thuật đủ để vô hiệu hóa nó. Thứ nhất là độc quyền hóa lòng yêu nước: tự định nghĩa mình là hiện thân duy nhất của quốc gia, khiến ai chống họ tức là chống lại đất nước. Thứ hai là tạo ra "vòng vây tâm lý": khi người dân tin rằng quốc gia đang bị đe dọa tuyệt chủng bởi kẻ thù bên ngoài, họ sẵn sàng chấp nhận một "lãnh đạo mạnh mẽ" dù người đó tham nhũng hay độc đoán. Thứ ba là kỹ thuật chuyển hướng phẫn nộ: sự tức giận của người dân vì đói nghèo được khéo léo dẫn dắt hướng về phía kẻ thù ngoại bang thông qua bộ máy truyền thông khổng lồ.

Lịch sử Trung Quốc là kho tàng đặc biệt phong phú về việc dùng "ngoại hoạn" để giải quyết "nội ưu". Cấu trúc quyền lực tập trung tuyệt đối khiến việc tạo ra một kẻ thù chung là phương thức "rẻ nhất" để duy trì sự ổn định mà không cần thực hiện các cải cách đau đớn về thể chế. Triều đình luôn tự coi mình là "Thiên tử" bảo vệ Hoa Hạ trước "man di", khiến việc chống lại triều đình đồng nghĩa với phản bội văn hóa và dân tộc. Thông qua các vụ án văn chương, những người có ý kiến khác biệt bị chụp mũ là "thông đồng với địch" để răn đe toàn xã hội.

Vụ án Nhạc Phi dưới thời Nam Tống là một ví dụ sớm và điển hình về việc dùng danh nghĩa "đối ngoại" để loại bỏ đối thủ chính trị. Nhạc Phi là tướng tài đang thắng thế trong việc chống quân Kim. Nhưng sự ủng hộ quá lớn của dân chúng dành cho ông khiến vua Tống Cao Tông và Thừa tướng Tần Cối lo ngại cho ngai vàng. Để thực hiện chính sách nghị hòa — vốn bị dân chúng phản đối — Tần Cối triệu hồi Nhạc Phi và khép ông vào tội "mưu phản" và "liên kết với quân Kim". Một vị tướng đang đánh giặc bị chụp mũ phản quốc để chính quyền dễ dàng thực hiện các thỏa hiệp chính trị có lợi cho phe nhóm cầm quyền.

Cuối triều Thanh, Từ Hy Thái Hậu và phong trào Nghĩa Hòa Đoàn là một ví dụ khác. Ban đầu, triều đình coi Nghĩa Hòa Đoàn là loạn dân. Nhưng khi vấp phải sức ép từ phe duy tân muốn cải cách và từ các cường quốc phương Tây, Từ Hy Thái Hậu đổi hướng, ủng hộ Nghĩa Hòa Đoàn để "phò Thanh diệt Tây". Bất kỳ quan viên nào khuyên hòa hoãn hay tiếp tục cải cách đều bị khép tội "thông đồng với giặc" và xử tử. Sự phẫn nộ của dân chúng được hướng vào người nước ngoài thay vì vào sự mục nát của triều đình.

Dưới thời Mao Trạch Đông, chiến thuật này được nâng tầm thành một hệ thống lý luận chính trị hoàn chỉnh thông qua khái niệm "Mâu thuẫn địch ta". Một khi cá nhân bị xếp vào nhóm "địch", họ mất sạch quyền công dân và bị coi là tay sai ngoại bang. Mao thường xuyên chuyển các mâu thuẫn nội bộ — như phê bình chính sách kinh tế — thành mâu thuẫn địch ta bằng cách chụp mũ người phê bình là gián điệp, khiến bất kỳ tiếng nói phản biện nào cũng tự động trở thành kẻ thù của quốc gia. Mọi thất bại kinh tế đều được xếp vào loại "bí mật quốc gia" — ai nói ra sẽ bị chụp mũ là "tiết lộ bí mật cho kẻ thù". Đồng thời, việc gán nhãn giai cấp được kết hợp với kẻ thù ngoại bang: "địa chủ, phú nông, phản động, phần tử xấu và hữu phái" đều bị coi là đồng minh của đế quốc.

Sau phong trào "Trăm hoa đua nở" bộc lộ nhiều ý kiến chỉ trích, chiến dịch "Chống cánh hữu" năm 1957 dán nhãn những trí thức lên tiếng góp ý là "phần tử cánh hữu" và "chịu ảnh hưởng của tư tưởng đế quốc phương Tây". Hàng trăm ngàn người bị đi đày hoặc mất việc — công cuộc tiêu diệt tiếng nói phản biện để dọn đường cho Đại nhảy vọt. Khi Đại nhảy vọt thất bại thảm khốc và nạn đói bùng phát, chính quyền đổ lỗi cho thiên tai và đặc biệt cho Liên Xô — lúc này quan hệ đã rạn nứt — với cáo buộc đòi nợ sớm và phá hoại kinh tế. Sự phẫn nộ của dân chúng được chuyển hướng sang "Sự phản bội của Liên Xô", tránh cho Mao phải chịu trách nhiệm trực tiếp về các sai lầm trong chính sách tập thể hóa.

Cách mạng Văn hóa (1966–1976) là đỉnh cao của chiến thuật này. Kẻ thù chung là "Chủ nghĩa xét lại Liên Xô" và "Đế quốc Mỹ". Các lãnh đạo có tư tưởng ôn hòa như Lưu Thiếu Kỳ, Đặng Tiểu Bình bị gọi là "những kẻ đi theo con đường tư bản" và "điệp viên của chủ nghĩa xét lại". Hồng vệ binh lùng sục để tìm "gián điệp" — chỉ cần biết tiếng Anh, có thư từ gửi nước ngoài, hay đọc sách ngoại văn cũng đủ để bị quy là "tay sai ngoại bang". Như nhà sử học Frank Dikötter lập luận, việc tạo ra trạng thái khủng bố thường trực về kẻ thù ngoại bang không chỉ giúp Mao che giấu yếu kém quản lý mà còn là công cụ để huy động nguồn lực: khi dân chúng tin rằng họ đang trong tình trạng "chiến tranh", họ làm việc kiệt lực mà không đòi hỏi quyền lợi, đồng thời tự giác tố giác lẫn nhau để chứng minh lòng trung thành.

Sau Mao, chiến thuật này không biến mất mà chuyển hóa. Dưới thời Đặng Tiểu Bình, nhu cầu thu hút vốn và công nghệ phương Tây khiến hình ảnh "kẻ thù đế quốc hung hãn" tạm thời nhường chỗ cho cảnh báo về "ô nhiễm tinh thần" và "tự do hóa tư sản". Khi các cuộc biểu tình 1989 nổ ra, lập luận được điều chỉnh: tư tưởng dân chủ là "sản phẩm ngoại bang" không phù hợp với đặc thù Trung Quốc, được các "thế lực phương Tây" giật dây để làm bất ổn đất nước.

Chiến dịch Giáo dục Yêu nước dưới thời Giang Trạch Dân và Hồ Cẩm Đào sau năm 1989 đưa vào sách giáo khoa nội dung về "Trăm năm quốc nhục" — xây dựng một tâm lý nạn nhân tập thể, theo đó Trung Quốc luôn là đối tượng bị các cường quốc bên ngoài chà đạp. Bất cứ khi nào xảy ra căng thẳng nội bộ hay sự cố quốc tế — chẳng hạn vụ ném bom nhầm Đại sứ quán Trung Quốc tại Belgrade năm 1999 — chính quyền có thể khơi dậy lòng tự tôn dân tộc để người dân đoàn kết quanh chính phủ "chống lại sự sỉ nhục từ bên ngoài" thay vì tập trung vào tham nhũng hay bất bình đẳng.

Dưới thời Tập Cận Bình, chiến thuật đạt đến độ tinh vi mới. Khái niệm "Thế lực thù địch nước ngoài" trở thành một thuật ngữ "vạn năng": mọi phong trào xã hội — đòi quyền lao động, nữ quyền, bảo vệ môi trường, biểu tình Hồng Kông — đều có thể bị quy là có "bàn tay đen" của nước ngoài đứng sau. Vạn lý hỏa thành và các luật an ninh mạng được biện minh bằng nhu cầu bảo vệ "an ninh thông tin" trước "tấn công văn hóa của phương Tây". Ngoại giao Chiến lang — phản ứng gay gắt với các chỉ trích từ bên ngoài — được thiết kế chủ yếu cho khán giả trong nước: xây dựng hình ảnh một chính quyền mạnh mẽ đang bảo vệ danh dự quốc gia trước "thế giới luôn tìm cách kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc". Khi người dân bận rộn với niềm tự hào dân tộc, họ dễ dàng bỏ qua tăng trưởng kinh tế chậm lại hay tỷ lệ thất nghiệp cao ở thanh niên.

Các nhà nghiên cứu chính trị như Zhao Dingxin chỉ ra rằng khi hệ tư tưởng Cộng sản truyền thống phai nhạt, ĐCSTQ thay thế bằng chủ nghĩa dân tộc. Kỹ xảo "tạo ra kẻ thù" hiện nay không còn nhằm tiêu diệt thể xác đối phương như thời Mao, mà để tạo ra một "vòng pháo đài tâm lý": bất kỳ tiếng nói phản biện nào cũng bị coi là một "lỗ hổng" cho kẻ thù xâm nhập, từ đó chính quyền có lý do chính đáng để kiểm soát mọi khía cạnh đời sống xã hội.

Nhìn qua toàn bộ các trường hợp — từ Đức Quốc Xã, Liên Xô, đến Bắc Triều Tiên, Nga, Iran, các triều đại Trung Quốc và ĐCSTQ — có thể rút ra một cấu trúc vận hành chung:

Bước đầu tiên là đồng nhất chính quyền với quốc gia: tuyên truyền rằng chính quyền này chính là đất nước này, do đó bất cứ ai chỉ trích chính quyền đều nghiễm nhiên là kẻ thù của đất nước. Tiếp đó là tạo ra "hoảng loạn đạo đức" (moral panic): vẽ nên một kẻ thù ngoại bang cực kỳ nguy hiểm, đang rình rập tiêu diệt văn hóa, tôn giáo hoặc kinh tế của dân tộc. Bước thứ ba là chụp mũ và phi nhân bản hóa đối lập — "tác nhân nước ngoài" ở Nga, "tay sai đế quốc" dưới thời Mao, "kẻ thù của Chúa" ở Iran, "phần tử phản quốc" ở Đức Quốc Xã. Cuối cùng là chuyển dịch trách nhiệm: khi quản lý kinh tế tồi tệ hay đời sống khó khăn, không cần sửa đổi chính sách mà chỉ cần quy cho "sự phá hoại của kẻ thù" hay "lệnh cấm vận từ bên ngoài".

Chiến thuật này hoạt động được vì nó đánh vào những bản năng cơ bản của con người: xu hướng đoàn kết khi thấy có mối đe dọa bên ngoài; sự dễ dàng khi tin vào một kẻ thù duy nhất thay vì phân tích các vấn đề chính sách phức tạp; và lòng tự tôn dân tộc dễ bị kích động để biến người phản biện thành "kẻ không yêu nước".

N.A.

-

Từ Góc nhìn BC - CD

Nguồn: FB Anh Tai Ho

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn