Làng trên núi và phát triển bền vững

Mai Phan Lợi 

Từ một làng đạo tự phát, nghĩ về mô hình "làng xã hội chủ nghĩa"…

Tân Hà: Ngôi làng bát quái 70 năm và bài toán "thuận thiên" giữa xứ trà B'Lao.

Giữa cao nguyên B'Lao, một cộng đồng giáo dân di cư năm 1954 đã dựng nên một đồ án quy hoạch chưa từng có tiền lệ ở Việt Nam đương đại – lấy nhà thờ làm tâm, tỏa ra tám trục lộ theo hình bát quái. 

Bảy mươi năm đô thị hóa cuốn qua, làng Tân Hà vẫn giữ nguyên hình hài ban đầu. Đằng sau vẻ đẹp lạ mắt trên ảnh flycam là cả một tư duy "thuận thiên" — trị thủy, phòng vệ, và tổ chức cộng đồng — mà người viết bài này cho rằng đáng được nhìn lại về triết lý thiết kế.

1. Một cuộc thiên di đặt tên cho một quy hoạch

Chiều tháng 10 năm 1954, giữa những cơn mưa cao nguyên, một đoàn xe từ Sài Gòn chở khoảng mười hai gia đình giáo dân — phần lớn thuộc giáo xứ Thái Hà, Hà Nội — dừng lại ở vùng đất còn hoang vu thuộc B'Lao, nay là phường Lộc Tiến, TP. Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng.

Người dẫn đoàn là hai thừa sai Dòng Chúa Cứu Thế thuộc tỉnh dòng Canada: cha Patrice Gagné (tên Việt: cha Lợi) và cha Francois Laliberté (cha Thái). Vì thương nhớ quê cũ, họ đặt tên vùng đất mới là Tân Hà — Hà Nội mới.

Những đợt di cư tiếp theo từ Thái Bình, Bùi Chu, Bắc Ninh, Thanh Hóa lần lượt kéo lên, đưa dân số giáo xứ có lúc lên đến vài nghìn người chỉ trong ít năm đầu. Nhưng điều khiến Tân Hà khác biệt với hàng trăm giáo xứ di cư 1954 khác không phải là lịch sử lập làng, mà là bản đồ án quy hoạch được vẽ ngay từ những ngày đầu – Cha Gagné đưa ra ý tưởng, kiến trúc sư Nguyễn Văn Trọng hiện thực hóa thành một đồ án bát quái — điều gần như chưa có tiền lệ trong lịch sử quy hoạch làng Công giáo di cư ở miền Nam Việt Nam.

2. Giải mã đồ án: tâm linh làm lõi, hạ tầng làm vành

Nhìn từ flycam, cấu trúc Tân Hà hiện ra rất rõ ràng theo ba lớp đồng tâm. Lớp lõi là nhà thờ Mân Côi Tân Hà, xây năm 1955 tại vị trí cao nhất, được ví như "vòng âm dương" — điểm quy tụ và cũng là điểm định vị của cả làng. 

Lớp thứ hai, sát nhà thờ, là các thiết chế công cộng: trường học, trạm xá, nhà kho, trường nghề, trại mồ côi. Lớp ngoài cùng là các thửa đất thổ cư khoảng 800m² mỗi hộ, xếp theo tám hình quạt tỏa ra từ tâm, nối với nhau bằng các "đường nan" hình vòng cung — tạo cảm giác giống mạng nhện hơn là bát quái thuần túy nếu nhìn kỹ, nhưng vẫn giữ nguyên tắc tám hướng tỏa đều.

Không ai ở Tân Hà tự nhận đây là phong thủy bát quái theo đúng nghĩa Kinh Dịch — tám quẻ Càn, Khôn, Ly, Khảm, Chấn, Tốn, Cấn, Đoài không được gán cụ thể cho tám cung đường. Điều còn lại là nguyên lý hình học: một tâm cao, tám hướng tỏa đều, các vòng đồng tâm nối kết bằng đường vòng cung. Đó là một ngữ pháp quy hoạch phương Đông được một linh mục phương Tây mượn dùng để tổ chức một cộng đồng vừa mới bật rễ khỏi quê cũ, trong một khoảng thời gian ngắn ngủi và với nguồn lực gần như bằng không.

3. Liên hệ thuận thiên: bát quái như một công cụ trị thủy

Nguyên lý "tâm cao, vành thấp dần" ở Tân Hà không phải là hiện tượng cá biệt. Ở Tekes (Y Lê, Tân Cương, Trung Quốc), một đô thị hơn 150.000 dân cũng được quy hoạch theo vòng tròn đồng tâm tỏa tám rồi mười sáu, ba mươi hai hướng; địa thế cao dần về phía Bắc và thấp dần về Nam được xem là lời giải cho tình trạng ngập lụt đột ngột mùa mưa ở một thung lũng ven sông. 

Làng cổ họ Du (Chiết Giang, Trung Quốc) cũng ghi nhận việc cải tạo dòng chảy theo nguyên lý âm dương bát quái để hãm tốc độ nước sau hai thế kỷ liên tục hứng chịu lũ.

Ở Tân Hà, việc chọn đỉnh cao nhất khu vực để đặt nhà thờ, rồi để các vành đất thấp dần ra ngoại vi, phù hợp với logic thoát nước tự nhiên: mưa cao nguyên B'Lao dồn về các đường vành ngoài thay vì ứ đọng ở lõi khu dân cư trung tâm. 

Đây là một quan sát mang tính suy luận từ hình thái quy hoạch — người viết chưa tìm được tài liệu nào ghi nhận rằng cha Gagné hay kiến trúc sư Nguyễn Văn Trọng chủ đích thiết kế hệ thống thoát nước theo nguyên lý này; khả năng cao hơn là yếu tố "thuận thiên" đến từ việc chọn vị trí cao ráo cho công trình tôn giáo theo tập quán làng Việt truyền thống (đình, chùa, nhà thờ thường đặt ở thế đất cao), và hệ quả trị thủy là một sản phẩm phụ hợp lý chứ không phải mục tiêu ban đầu. Đây là điểm cần được đối chiếu thêm với khảo sát địa hình thực địa hoặc ký ức của các bậc cao niên trong xứ đạo.

4. Trận đồ và bản năng phòng vệ: từ Gia Cát thôn đến Tân Hà

Truyền thống dùng bố cục bát quái để gây khó cho người lạ xâm nhập không hiếm trong lịch sử Đông Á. Làng Gia Cát (Chiết Giang, Trung Quốc), do hậu duệ Gia Cát Lượng quy hoạch, có các ngõ ngách đan cài như mê cung khiến người ngoài dễ lạc lối — một đặc điểm vừa mang ý nghĩa phong thủy "tránh xung khắc cổng đối cổng", vừa có công năng phòng vệ thụ động. Palmanova (Ý), ngược lại, là một pháo đài hình sao chín cánh xây từ 1593 với mục đích phòng thủ quân sự công khai chống quân Ottoman. 

Ngay tại Việt Nam, Thành Bát Quái ở Gia Định (1790, do Nguyễn Ánh cho xây với sự trợ giúp của hai sĩ quan công binh Pháp) từng là một công trình phòng thủ quân sự đúng nghĩa: tám cửa ứng tám quẻ, ba lớp tường - hào - lũy bao quanh, thiết kế theo trường phái thành Vauban châu Âu để chống quân Tây Sơn.

Tân Hà không nằm trong nhóm này về mặt chủ đích: không có tài liệu nào cho thấy cha Gagné hay ban quy hoạch làng nghĩ tới phòng thủ quân sự hay chống trộm cướp khi vẽ đồ án năm 1954. Nhưng hệ quả không chủ đích lại rất thật: nhiều cư dân địa phương, trong đó có những người được báo chí phỏng vấn, đều kể lại rằng người lạ vào làng thời chưa có bản đồ số rất dễ lạc — cứ đi là gặp ngã tư, đi tiếp lại quay về chỗ cũ, phải tìm điểm cao nhất (nhà thờ) để định vị lại. 

Về mặt an ninh cộng đồng, một cấu trúc khiến người lạ mất phương hướng đồng thời cũng là một cấu trúc khiến kẻ gian khó tẩu thoát nhanh sau khi gây án — đây là suy luận logic từ đặc điểm hình thái, không phải một chức năng đã được ghi nhận chính thức trong bất kỳ tài liệu nào về Tân Hà. 

“Hồi đó, chúng mình thường bảo nhau, nếu đi lạc thì cứ tìm đến giáo xứ Mân Côi Tân Hà. Ở điểm cao đó có thể quan sát được xung quanh, xác định lại vị trí rồi đi tiếp” — một cư dân làng Tân Hà, trả lời báo Tiền Phong.

5. Huyết mạch cứu hỏa: tám cửa ngỏ thay vì một lối độc đạo

Về phòng cháy chữa cháy, nguyên lý tám trục đường tỏa thẳng từ tâm mang lại một lợi thế hạ tầng rõ ràng so với các khu dân cư mọc tự phát theo kiểu "xương cá cụt" hay ngõ cụt chằng chịt vốn phổ biến ở đô thị Việt Nam: mỗi điểm trong làng đều có nhiều hơn một lối tiếp cận từ trung tâm, và xe cứu hỏa xuất phát từ khu vực nhà thờ — nơi có sân bãi rộng — có thể tỏa ra tám hướng mà không phải đi vòng qua các ngõ cụt. 

Đây cũng là điểm cần được nói rõ là suy luận kỹ thuật quy hoạch của người viết, dựa trên hình thái tỏa tia quan sát được qua ảnh flycam, chứ không phải một đánh giá chính thức của cơ quan PCCC địa phương. Muốn biến đây thành một luận điểm có thể công bố, cần đối chiếu với hồ sơ quy hoạch PCCC của phường 3 Bảo Lộc hoặc phỏng vấn đội cứu hỏa khu vực về mức độ tiếp cận thực tế — vì bề rộng mặt đường và mật độ xây dựng lấn chiếm hiện nay có thể đã làm suy giảm lợi thế lý thuyết này.

6. Từ một làng đạo tự phát, nghĩ về mô hình "làng xã hội chủ nghĩa"

Cái đáng suy ngẫm nhất ở Tân Hà, xét từ góc độ một người theo dõi các mô hình quy hoạch cộng đồng đương đại, không nằm ở hình học bát quái, mà ở cơ chế hình thành: một đồ án ra đời từ khoảng một trăm con người vừa mất nhà cửa, gần như không có vốn liếng, chỉ có niềm tin tôn giáo và một ý tưởng quy hoạch bàn thảo kỹ lưỡng ngay từ đầu — rồi được chính cộng đồng ấy tự giác gìn giữ trong bảy mươi năm, xuyên qua chiến tranh, đổi chính thể, và làn sóng đô thị hóa. 

Không có doanh nghiệp lớn đứng sau, không có nghị quyết cấp tỉnh, không có gói tín dụng ưu đãi — chỉ có sự đồng thuận cộng đồng được neo vào một trung tâm biểu tượng chung.

Điều này tạo ra một điểm đối chiếu thú vị với các thí điểm "làng xã hội chủ nghĩa" đang được một số địa phương triển khai với sự tham gia của các tập đoàn tư nhân lớn. Ở mô hình sau, chủ thể quy hoạch không phải là cộng đồng cư dân tương lai mà là liên danh nhà nước - doanh nghiệp, vận hành theo các quyết định hành chính và nghị quyết chuyên đề; câu hỏi về sở hữu, về mức độ tham gia thực chất của người dân vào quá trình thiết kế, và về động lực duy trì mô hình sau khi ưu đãi đầu tư ban đầu kết thúc, vẫn còn để ngỏ. 

Tân Hà, ở chiều ngược lại, cho thấy một trường hợp mà tính bền vững bảy mươi năm không đến từ nguồn lực tài chính hay quyền lực hành chính, mà đến từ việc đồ án quy hoạch được toàn thể cộng đồng — dù chỉ vài trăm người thời điểm đó — bàn bạc và đồng thuận trước khi viên gạch đầu tiên được đặt xuống, cộng thêm một trung tâm biểu tượng (nhà thờ) đủ mạnh để mọi thế hệ sau tiếp tục quy chiếu về.

Đây là một giả thuyết so sánh cần được kiểm chứng cẩn trọng. Điều bài viết này muốn đề xuất chỉ là một câu hỏi nghiên cứu: mức độ tham gia thực chất của cư dân tương lai vào khâu thiết kế ban đầu — chứ không phải quy mô vốn đầu tư — mới là biến số quyết định độ bền của một mô hình cộng đồng quy hoạch mới, và Tân Hà là một trường hợp thực nghiệm bảy mươi năm đáng để đối chiếu khi đánh giá các thí điểm “làng xã hội chủ nghĩa” hiện nay. 

M.P.L.

Nguồn: FB Lợi Phan Mai

 

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn