Điều nhiều bạn trẻ có thể chưa biết về những năm sau 1975

Nguyễn Văn Tuấn 

17.10.2026

Hôm nay là ngày Viện bảo tàng người Việt tại Úc chánh thức khánh thành ở Melbourne. Người Việt ở đây đã trông chờ vào một viện bảo tàng như thế này lâu lắm rồi, và nay thành hiện thực. 

Đây là viện bảo tàng đầu tiên tại Úc – để kể lại những câu chuyện của người tỵ nạn Việt Nam tại Úc. 

Viện bảo tàng người Việt tại Úc (Vietnamese Museum Australia hay VMA) khánh thành ngày 17/10/2026. Đây là một giấc mơ của người Việt tại Úc thành sự thật. Công trình này tốn hơn 20 triệu đôla.

Thiết kế Viện bảo tàng, theo tôi, là tinh tế. Nó phản ảnh 4 biểu tượng: sóng biển, đất đỏ, tre Việt Nam, và bọc trăm trứng. 

Sóng biển (Towering Waves): Tượng trưng cho hành trình vượt biển, những hiểm nguy, mất mát và hi vọng tìm đến tự do. Những đường nét uốn lượn trong kiến trúc gợi lại hình ảnh sóng biển.

Đất đỏ Úc: Những sắc đỏ nâu và màu đất ấm tượng trưng cho nước Úc, vùng đất đã đón nhận người Việt tị nạn và mở ra một cuộc sống mới.

Tre Việt Nam: Hình ảnh tre được thể hiện qua các yếu tố mặt đứng, gợi lên quê hương, sức chịu đựng, tinh thần đoàn kết và khả năng thích nghi của người Việt.

Bọc trăm trứng: Lấy cảm hứng từ truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ, được thể hiện như một chiếc vương miện vàng trên đỉnh công trình, tượng trưng cho nguồn gốc chung và sự đoàn kết của cộng đồng Việt Nam. 

Cũng nhân dịp này, tôi muốn chia sẻ một phần lịch sử mà nhiều bạn trẻ, cả ở hải ngoại lẫn trong nước, chưa từng được nghe đầy đủ. 

■ Chuyện gì đã xảy ra

Cuộc chiến 2 thập niên kết thúc vào cuối tháng Tư năm 1975. 

Từ năm 1975 đến giữa thập niên 1990, hơn 1 triệu người đã rời Việt Nam. Khoảng 800.000 người ra đi bằng đường biển, và số còn lại đi bằng đường bộ qua Cam Bốt (Campuchia) sang Thái Lan. 

Số vượt biển, họ đi trên những chiếc ghe đánh cá nhỏ, vốn chỉ đóng cho đi sông hay ven bờ, không phải để vượt đại dương. Thế giới gọi họ là "boat people" hay "thuyền nhân". Boat People trở thành một thuật ngữ trong các từ điển tiếng Anh. 

■ Tại sao họ ra đi

Phần lớn thuyền nhân ra đi không phải vì lý do kinh tế. Họ ra đi vì bản thân và gia đình bị trù dập vì quá khứ. 

Sau năm 1975, hàng trăm ngàn cựu quân nhân, công chức, giáo chức và chức sắc tôn giáo bị đưa vào các trại cải tạo. Nhiều người ở trong đó nhiều năm, có người không bao giờ trở về. 

Gia đình họ bị đánh giá theo lý lịch, và con em có lý lịch "không tốt" thường bị từ chối vào đại học hay mất cơ hội việc làm. 

Nhiều gia đình bị tịch thu nhà cửa, tài sản hoặc phải đi vùng kinh tế mới. 

Trong những năm 1978-79, người Việt gốc Hoa cũng chịu áp lực nặng nề phải rời đi. 

Với nhiều bậc cha mẹ, biển cả là một rủi ro khủng khiếp, nhưng ở lại nghĩa là con cái họ không có tương lai.

■ Cái giá kinh hoàng 

Không ai biết chính xác bao nhiêu người đã bỏ mình trên Biển Đông. Cao ủy Tỵ nạn Liên Hợp Quốc (UNHCR) ước tính từ 200.000 đến 400.000 người đã chết trên Biển Đông. Một số nhà nghiên cứu cho rằng con số còn cao hơn. 

Họ chết vì bão tố, vì đói khát, vì những chiếc ghe quá tải, quá thô sơ bị chìm. Trong vịnh Thái Lan, hải tặc tấn công ghe tị nạn hết lần này đến lần khác, cướp bóc, giết người, bắt cóc phụ nữ và trẻ em gái. Cho đến ngày hôm nay, nhiều gia đình vẫn không biết người thân mình (hàng trăm ngàn người) nằm lại nơi đâu.

■ Thế giới đã phản ứng ra sao

Tháng 7 năm 1979, Liên Hợp Quốc tổ chức một hội nghị quốc tế tại Geneva. Các quốc gia đồng ý tiếp nhận người tị nạn từ các trại khắp Đông Nam Á. 

Sau đó, Chương trình Ra đi có Trật tự (ODP) được thiết lập để mọi người có thể ra đi hợp pháp thay vì liều mạng trên biển. Một thỏa thuận thứ hai năm 1989 khép lại giai đoạn trại tị nạn trong thập niên 1990.

Úc đã tiếp nhận hơn 100.000 người tỵ nạn Việt Nam trong những năm đó. Chiếc ghe nhỏ đầu tiên cập bến Darwin vào tháng 4 năm 1976. Ngày nay, hơn 250.000 người Úc sanh ra tại Việt Nam hoặc có gốc Việt. 

Họ hoà nhập vào xã hội Úc và làm đủ ngành nghề: kỹ sư, bác sĩ, giáo viên, nhà khoa học, thợ lành nghề, chủ doanh nghiệp và nghị sĩ. Họ làm giàu cho Úc bằng nhiều cách khác nhau. 

■ Những lời bạn có thể đã nghe

Có thể bạn đã từng nghe, hoặc từng nói, những từ như "ba que", "bán nước", "phản quốc", "đu càng" hay "khát nước" để chỉ những người ra đi sau 1975. Tôi không trách các bạn. Nhiều bạn lớn lên chỉ được nghe một phía của câu chuyện, và đó không phải là lỗi của các bạn. 

Nhưng tôi muốn các bạn là những con người có lý trí và tình cảm hãy nghĩ đến những con người thật đằng sau những con chữ xúc phạm ghê gớm đó. Một bà má bồng con xuống ghe giữa đêm, một đứa học trò bị từ chối vào đại học vì lý lịch của ba má, một gia đình mất hết người thân trên biển. Họ không bán nước (đừng dùng chữ nghĩa tuỳ tiện). Họ chỉ tìm một con đường sống cho con cái mình.

■ Những gì họ gởi về

Rời quê hương, nhưng họ chưa bao giờ rời bỏ người thân nơi quê nhà. 

Trong những năm khó khăn nhứt, khi Việt Nam bị cô lập với phần lớn thế giới, các gia đình tỵ nạn đã gởi về từng thùng quà thuốc men, vải vóc, thực phẩm, giúp người thân vượt qua cơn túng quẫn. 

Và gởi tiền. Rất nhiều tiền. Trong mấy chục năm qua (tính từ 1976), người Việt ở nước ngoài đã gởi về hơn 344 tỉ USD (con số tôi ước tính dựa vào số liệu của WorldBank). Số tiền này góp phần xây nhà, đóng học phí cho con cháu và gây dựng những cơ sở làm ăn nhỏ.

Ngày nay, nhiều cựu thuyền nhân đã trở về Việt Nam để đầu tư, tạo công ăn việc làm, giảng dạy ở các trường đại học, đào tạo chuyên gia, và hợp tác nghiên cứu khoa học với đồng nghiệp trong nước. Những kĩ năng họ học được nơi xứ người, thường bắt đầu từ hai bàn tay trắng, nay lại trở về với quê hương mà họ từng phải rời bỏ. 

Họ bắt đầu được nhà nước hoan nghinh và đón nhận! 

■ Câu chuyện của riêng tôi

Năm 1981, tôi là một trong 25 người trên một chiếc ghe đánh cá nhỏ. Chúng tôi bị hải tặc cướp và suýt chết trước khi đến bờ biển Thái Lan. Vài tháng sau, tôi đặt chân đến Sydney với chiếc áo người ta cho và không một đồng trong túi. Tôi là một trong những người may mắn. 

Cái Viện bảo tàng đó có cả câu chuyện của tôi, bên cạnh những câu chuyện đại diện cho gần 1/4 triệu người Việt ở Úc. 

■ Tại sao cần nhớ

Ở Úc, cộng đồng người Do Thái đã có bảo tàng riêng từ lâu, để kể lại hành trình của họ: những cuộc ra đi, những mất mát, và những gì họ đã xây dựng trên đất Úc. Người Hy Lạp, người Ý, người Hoa, người Nam Tư cũng vậy. Người Việt chúng ta cũng cần một nơi như thế, và nay chúng ta đã có.

Bảo tàng này không chỉ dành cho thế hệ đã ra đi. Nó dành cho con cháu chúng ta, để các em biết cha ông mình đã đến Úc trong hoàn cảnh nào, đã vượt qua những khó khăn ra sao, và đã đóng góp gì cho đất nước đã dang tay đón nhận mình. 

Một ngày nào đó, khi thế hệ thuyền nhân chúng tôi không còn nữa, những câu chuyện này sẽ vẫn còn đó, trong những hiện vật, những bức ảnh, những lá thơ từ trại tỵ nạn, những lời kể được gìn giữ. 

Lịch sử này thuộc về tất cả người Việt, dù họ sống ở đâu. Nhớ lại không phải để khơi lại vết thương cũ. Nhớ để tưởng niệm những người đã không sống sót, trong đó có anh Hai tôi. Nhớ để hiểu tại sao gia đình chúng ta tản mác khắp thế giới, và để người trẻ có thể học lịch sử của chính mình từ những người đã sống qua nó.

Nếu bạn có dịp đi Úc và tới Melbourne, hãy ghé thăm Viện Bảo tàng VMA để biết những câu chuyện mà có lẽ các bạn chưa bao giờ nghe qua. 

——

Bản tin trên ABC 2025: https://www.abc.net.au/.../vietnamese-museum.../105059376

Viện bảo tàng người Việt tại Úc (Vietnamese Museum Australia hay VMA) là một thành quả của tập thể cộng đồng người Việt ở tiểu bang Victoria với sự ủng hộ và trợ giúp của chánh phủ tiểu bang Victoria. Đứng đầu và điều hành dự án này là cô Tammy Nguyễn (thứ tư trong hình từ trái sang phải). Tammy vận động xin tài trợ, mua đất, và điều phối công trình. Tuổi trẻ Việt ở hải ngoại đáng nể.

Ghi thêm: Một đồng hương giải thích thêm như sau: “VMA không phải chỉ tài trợ của tiểu bang Victoria, mà còn có tài trợ của liên bang. Chính phủ Tự do PM Morison tài trợ 5 triệu. Đến thời Chính phủ Lao động vận động bầu cử thắng và tài trợ 4 triệu 7 trăm ngàn. Thời gian đó cô Tammy chưa có. Những người sáng lập đầu tiên là cô Phượng Vỹ, ông Nguyễn Thế Phong, rồi ông Nguyễn Văn Bon, lúc gây quỹ tại Sydney và vận động xin tiền trong dịp bầu cử lần đầu tiên được 5 triệu có ông Paul Huy và cô Kate Hoàng. Đến lúc Tammy vào thì VMA đã có trên dưới 15 triệu rồi”.

Quá trình xây dựng VMA: 

2005: Vận động thành lập. Bà Vivienne Nguyen và những người ủng hộ bắt đầu hành trình vận động lâu dài.

2018: Cam kết tài trợ đầu tiên quy mô lớn. Chánh quyền Victoria công bố 2,55 triệu AUD.

01/2025: Được phê duyệt quy hoạch. Địa điểm Sunshine chính thức được chấp thuận.

03/2025: Lễ động thổ. Khởi đầu giai đoạn xây dựng thực tế.

09/2025: Hoàn thành phần kết cấu mái. Công trình đạt mốc topping out, sớm hơn dự kiến khoảng hai tuần.

2026: Hoàn thành xây dựng. Chánh quyền Victoria xác nhận công trình đã hoàn thành về mặt xây dựng.

17/10/2026: Mở cửa đón công chúng.

Theo thiết kế được công bố, bảo tàng gồm ba tầng, có các không gian triển lãm, trung tâm giáo dục và tư liệu, khu sinh hoạt cộng đồng và nơi tổ chức sự kiện.

Một hạng mục đáng chú ý là Journey Walk, không gian tái hiện hành trình của người Việt tị nạn đến Úc. Bảo tàng cũng dự kiến tiếp nhận hơn 280 hiện vật liên quan đến lịch sử và văn hoá cộng đồng.

 

N.V.T.

Nguồn: FB Nguyễn Tuấn

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn