29/10/2010

Những con số thống kê

image

 

ột bạn đọc gửi đến cho Bauxite Việt Nam bảng thống kê một số từ ngữ trong Báo cáo chính trị của các Đại hội Đảng, từ Đại hội IV đến Đại hội XI. Người ta hay bảo: “Con số biết nói”. Thì xin anh chị “đọc” xem những con số ấy nói gì.

Bauxite Việt Nam

 

ĐH IV

ĐH V

ĐH VI

ĐH VII

ĐH VIII

ĐH IX

ĐH X

DT ĐH XI

12/1976

3/1982

12/1986

6/1991

7/1996

4/2001

4/2006

1/2011

Số lượng từ (1)

26.050

47.152

46.385

39.550

26.247

23.127

20.753

27.575

Đảng

84

433

110

77

244

170

143

200

Cộng sản

30

24

22

7

9

9

4

5

Chủ nghĩa cộng sản

8

2

1

0

0

0

0

0

Phong trào cộng sản

4

1

1

0

0

1

0

0

Chủ nghĩa xã hội

156

97

51

32

21

33

16

15

Tiến lên CNXH

3

3

1

0

0

0

0

0

Lý tưởng

12

5

6

4

4

1

3

3

Lý tưởng cộng sản

1

1

1

0

0

0

0

0

Giai cấp

59

17

25

2

20

16

9

9

Giai cấp công nhân

31

10

9

1

12

4

6

3

Giai cấp tư sản

2

1

0

0

0

0

0

0

Đấu tranh giai cấp

5

2

1

0

1

2

0

0

Chuyên chính vô sản

15

10

7

0

0

0

0

0

Công nhân (2)

75

41

23

7

22

13

15

6

Nông dân

28

17

11

8

11

8

9

12

Cách mạng

356

146

116

34

30

35

14

14

Mác-Lênin

36

10

5

8

4

7

4

3

Sức mạnh tổng hợp

6

7

3

3

4

4

4

2

Sức mạnh thời đại

0

0

0

1

1

3

1

0

Đấu tranh

99

77

64

25

18

28

10

20

Độc lập

79

44

30

23

29

36

13

22

Tự do

24

15

13

14

5

7

8

7

Hạnh phúc

14

15

4

3

2

3

4

3

Dân tộc

182

97

70

35

65

75

52

55

Quốc gia

2

5

4

13

13

21

23

17

Nhân dân

299

265

179

179

45

74

114

112

Nhân dân làm chủ

1

7

1

2

0

0

1

1

Dân biết, dân bàn…

0

0

1

0

1

1

0

0

Dân giàu, nước mạnh

0

0

0

2

0

3

4

5

Nhà nước

189

169

153

186

128

124

108

108

Nhà nước pháp quyền

0

0

0

0

2

2

8

7

Nhà nước XHCN

6

3

3

1

1

1

0

0

Công hữu

0

0

2

0

0

1

0

0

Tư bản (3)

38

20

29

6

15

14

2

0

Chủ nghĩa tư bản

15

1

4

3

1

3

0

0

Bóc lột

14

5

2

0

1

0

0

0

Thù địch (4)

0

1

6

2

3

2

2

7

Các thế lực thù địch

0

0

2

3

0

0

1

7

Kẻ thù

9

13

7

2

0

0

0

0

Diễn biến hòa bình

0

0

0

0

1

0

2

5

Phản động

13

29

8

3

0

0

0

2

Phản cách mạng

6

3

1

0

0

0

0

0

Âm mưu

11

14

9

6

3

3

4

7

Thủ đoạn

4

8

3

1

2

0

1

2

Chống phá

1

0

1

1

4

1

1

4

Chiến đấu

58

158

39

14

6

9

9

13

Sức chiến đấu

10

6

9

9

5

3

5

10

Tôn giáo

6

8

1

6

11

13

18

7

Dân chủ

58

23

39

68

30

44

33

46

Dân chủ XHCN

0

0

3

11

1

0

4

5

Nhân quyền

0

0

0

0

3

0

3

2

Hòa giải

0

0

0

0

0

0

0

0

Lãnh đạo

102

102

90

75

46

47

35

50

Chủ trương

12

27

28

39

17

27

8

19

Chính sách

71

98

155

116

71

79

68

58

Chiến lược

49

31

23

23

19

17

20

26

Cơ chế

3

14

64

87

30

29

49

57

Giải pháp

0

1

7

3

5

3

2

9

Thị trường

10

13

21

69

44

54

49

80

Kinh tế thị trường

0

0

0

1

4

12

9

25

Kinh tế thị trường định hướng XHCN

0

0

0

0

0

11

8

14

Chủ đạo

1

0

5

3

8

7

2

5

Khí thế

5

4

0

0

0

0

0

0

Khơi dậy

0

2

2

4

1

0

0

0

Khủng bố

0

1

2

0

1

1

1

3

Tiến lên

32

19

4

2

3

0

1

0

Kiêu gọi

0

0

0

0

0

0

0

0

Tình thế

1

2

0

0

0

0

0

0

Đồng thuận

0

0

0

0

0

0

2

4

Đạo đức

7

8

16

12

22

21

12

25

Hồ Chí Minh (5)

8

3

7

4

11

12

5

13

Tư tưởng HCM

0

0

0

0

8

6

4

4

Đạo đức HCM

0

0

0

0

0

0

0

5

Đồng thuận

0

0

0

0

0

0

2

4

Cải tạo XHCN

11

13

11

1

0

0

0

0

Hợp tác hóa

11

5

0

0

0

0

0

0

Quản lý

116

118

170

129

72

65

46

70

Mở cửa

0

0

0

0

1

0

1

2

Hội nhập

0

0

0

0

4

8

17

17

Nguyện vọng

7

8

6

8

2

1

1

1

Trí thức

16

7

4

2

6

6

7

7

Thời kỳ quá độ

5

7

20

3

3

3

1

3

Chính đáng

4

4

6

5

4

2

4

4

Công nghiệp hóa

14

8

13

2

21

24

17

15

Hiện đại hóa

5

1

1

4

20

33

21

21

Công nghiệp nặng

11

20

6

3

2

2

0

0

Then chốt

7

5

2

8

2

4

4

6

Bảo đảm

122

69

88

51

38

24

41

34

Ổn định

13

19

41

35

10

10

17

17

Bền vững

0

3

0

0

2

6

8

17

Đáng kể

8

5

2

11

3

1

1

0

Quan trọng

76

61

65

46

17

23

23

18

Thắng lợi

87

41

16

11

10

16

3

4

Thành tựu

23

25

31

19

19

16

7

9

To lớn

37

31

18

7

6

7

2

4

Thành tưu to lớn

4

1

0

0

1

2

1

1

Thắng lợi to lớn

7

3

1

2

0

1

0

0

Đổi mới

4

14

65

176

91

64

89

95

Cải cách

9

9

11

10

12

12

8

17

Tiến bộ

31

27

27

25

20

13

13

18

Tăng trưởng

0

0

1

1

7

15

12

21

Phát triển

245

172

179

150

174

167

181

243

Toàn diện

21

20

21

7

9

6

13

15

Vượt bậc

3

1

0

1

0

0

1

0

Mạnh mẽ

17

28

14

11

4

5

10

12

Đầu tư

8

5

43

67

44

24

37

44

Xây dựng

387

258

196

144

125

120

111

146

Quyết tâm

3

4

3

2

2

2

2

1

Tích cực

45

42

15

29

18

18

24

33

Phát huy

63

68

33

77

50

62

57

71

Nâng cao

71

90

78

75

50

63

62

121

Tập trung

29

21

48

37

24

18

14

35

Từng bước

43

24

22

28

24

19

1

15

Thúc đẩy

22

16

7

19

11

9

10

6

Gia tăng

0

0

0

0

1

0

5

9

Đẩy mạnh

63

39

20

8

21

30

25

49

Tăng cường

75

96

56

49

40

46

30

56

Nâng lên

2

4

0

2

4

1

1

5

Cải thiện

12

12

9

21

19

15

11

10

Hoàn thiện

17

7

4

5

12

18

19

41

Vĩ đại

33

8

6

0

0

2

0

0

Sức mạnh vĩ đại

1

1

0

0

0

0

0

0

Thắng lợi vĩ đại

7

1

0

0

0

1

0

0

Vai trò

28

30

29

35

24

28

25

34

Chủ động

9

12

13

14

8

13

16

30

Sáng tạo

37

22

20

30

13

19

15

15

Năng lực

49

53

40

33

16

20

22

34

Một bước

16

36

20

12

4

3

2

1

Tự hào

8

4

0

2

2

4

0

0

Nhất định

8

10

5

4

3

2

0

0

Thành tích

7

5

5

2

0

3

3

1

Vững chắc

20

35

12

13

12

10

8

10

Bước đầu

10

8

4

15

3

2

1

7

Hợp tác (6)

48

67

63

55

44

31

32

27

Sức mạnh

35

28

28

13

14

19

12

14

Đẩy lùi

6

4

2

4

8

5

2

8

Cải tạo (7)

49

43

35

2

4

0

0

1

Củng cố

46

55

42

31

23

16

8

18

Được

294

230

240

229

86

72

58

134

Tăng

125

138

101

105

77

95

75

127

Giảm

8

13

21

37

28

16

20

34

Thuận lợi

17

14

21

24

16

11

11

7

Khó khăn

28

45

26

36

17

18

8

19

Mở rộng

63

48

48

65

40

22

15

29

Thu hẹp

1

3

4

5

2

0

1

1

Đoàn kết (8)

48

41

37

30

21

26

15

28

Mất đoàn kết

1

0

0

3

5

3

2

3

Giàu

5

0

3

8

16

8

8

17

Nghèo

9

3

1

3

24

18

17

20

Tham nhũng (9)

0

0

1

9

12

9

9

15

Chống tham nhũng

0

0

1

2

5

6

7

15

Nghiêm khắc

3

3

5

0

1

1

0

0

Hạn chế

5

2

9

15

11

5

5

22

Yếu kém

1

2

7

11

10

10

10

13

Khuyết điểm

10

30

17

16

12

10

5

3

Một bộ phận

7

14

7

17

7

4

5

6

Không nhỏ

0

0

1

1

1

2

0

1

Không ít

0

5

3

6

2

2

1

3

Tương đối

2

3

8

7

3

1

3

4

Khắc phục

24

13

36

39

29

19

17

30

Suy thoái

0

1

0

1

1

3

5

9

Thoái hóa

3

4

1

1

4

1

0

0

Biến chất

2

1

2

0

1

0

0

0

Suy đồi

0

0

0

0

0

0

0

1

Hậu quả

9

3

7

4

3

2

0

1

Lạc hậu

24

5

8

3

2

2

1

3

Thất bại

11

10

9

1

2

3

3

5

Lãng phí

2

2

2

4

3

6

9

27

Tồn tại

5

2

11

7

6

2

1

2

Tạm thời (10)

2

0

1

0

1

1

0

0

Sai lầm

4

19

30

5

6

1

0

1

Thách thức

0

0

0

1

6

5

7

10

Suy thoái

0

7

0

1

6

5

1

6

Khủng hoảng

5

7

1

7

6

5

1

6

Lạm phát

0

1

5

18

7

0

0

2

Nặng nề

13

5

6

6

0

1

0

1

Nhiệm vụ

135

82

82

53

42

18

21

42

Kinh nghiệm

26

17

28

28

7

6

2

7

Kinh tế

273

315

405

351

166

188

165

194

Văn hóa

166

145

51

56

48

46

53

54

Giáo dục

74

81

51

50

42

41

144

124

An ninh

11

32

20

34

32

30

34

39

Quốc phòng

29

36

24

30

33

24

28

25

Hợp tác xã

24

26

8

18

11

8

8

8

Tư nhân

3

1

8

10

14

5

10

8

Cá thể

3

8

3

2

5

1

2

0

Kiều bào, người VN ở…

1

2

1

2

2

2

3

2

Lãnh thổ

8

4

9

4

7

10

9

13

Chủ quyền

8

10

4

9

6

7

4

12

Kỹ thuật

152

116

112

35

7

5

10

7

Khoa học

113

94

100

77

47

48

41

153

Doanh nghiệp

0

0

0

0

36

41

40

35

Doanh nghiệp NN

0

0

0

0

13

11

12

4

Kinh tế nhà nước

0

0

1

0

13

12

6

5

Công nghiệp

142

111

56

51

51

45

45

69

Nông nghiệp

70

73

24

15

9

11

15

15

Nông thôn

20

17

8

25

12

17

18

20

(1) Kể cả tựa Báo cáo

(2) Kể cả trong "giai cấp công nhân"

(3) Kế cả trong "chủ nghĩa tư bản"

(4) Chủ yếu: "chính sách thù địch"

(5) Không tính “TP.HCM”

(6) Kế cả "HTX" và "hợp tác hóa"

(7) Kể cả "cải tạo XHCN"

(8) Đã loại trừ "mất đoàn kết"

(9) Đã loại trừ "chống tham nhũng"

(10) "CNXH tạm thời lâm nguy"

Ghi chú thêm:

- Các Báo cáo chính trị được lấy từ trang web của Đảng Cộng sản VN

- Bản dự thảo cho ĐHĐ XI lấy từ VietnamNet

- Đã thận trọng kiểm tra các từ có cách bỏ dấu khác nhau: như "văn hóa" và "văn hoá"…