Hai tờ bản đồ cổ và DNA tư duy địa không gian bất hủ của cha ông

Lê Trung Chơn 

3.6.2026 

Thật là may mắn khi được tham dự triển lãm bản đồ học “Classics of the Philippines Cartography” tại Bảo tàng Quốc gia Philippines ở Cebu. Một không gian mà nếu chỉ nhìn lướt qua, bạn sẽ nghĩ đó là một bộ sưu tập lịch sử bình thường. Nhưng nếu đứng đủ lâu, bạn sẽ thấy nó không hề “trung tính”.

Đó là một không gian kể chuyện lịch sử và chủ quyền quốc gia bằng bản đồ. Bản đồ, về bản chất, chưa bao giờ là trung tính.

Giữa hàng chục tấm bản đồ từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 20, có hai tấm khiến mình phải dừng lại rất lâu. Đó là

- Một tấm bản đồ thời nhà Minh (thế kỷ 16).

- Một tấm bản đồ của Murillo Velarde (1734).

Câu hỏi bật ra không phải là câu hỏi địa lý, mà là câu hỏi quyền lực quốc gia: Khi một quốc gia đang tranh chấp lại đặt bản đồ của “đối phương” trong cùng một trục trưng bày lịch sử, họ đang kể một câu chuyện gì?

1.

Bản đồ không mô tả thế giới khách quan, mà mô tả cách một nền văn minh hiểu về thế giới tại một thời điểm nhất định.

Sai lầm phổ biến nhất khi nhìn bản đồ cổ là coi nó như một bản ghi chép và mô tả địa lý thuần túy. Thực chất thì không phải thế - Bản đồ luôn là một sản phẩm của quá trình đo vẽ và xử lý dữ liệu, của năng lực hành chính và quan trọng nhất là tư duy địa không gian của một thời đại. Chính vì lẽ đó khi đặt hai tấm bản đồ cạnh nhau, sự khác biệt không nằm ở “đúng – sai”, mà nằm ở cấu trúc tư duy phía sau nó.

2.

Bản đồ nhà Minh thế kỷ 16: không gian biển nằm ngoài hệ tư duy trung tâm của Trung Quốc khi đó, phản ánh một logic rất rõ:

- Trục trung tâm là đại lục

- Không gian hành chính được tổ chức theo chiều sâu đất liền

- Không gian biển KHÔNG được hệ thống hóa như một đơn vị quản trị cụ thể.

Ranh giới phía Nam, về mặt nhận thức hành chính, dừng lại rõ ràng ở Hải Nam.

Điều đáng chú ý không phải là việc “có hay không có tên gọi Hoàng Sa - Trường Sa” theo cách đọc hiện đại, mà là không gian biển xa không được tích hợp vào cấu trúc quản trị lãnh thổ theo chuẩn hành chính của thời kỳ đó.

Nói cách khác, đây là một hệ tư duy mà biển vẫn là “ngoại vi mở”, chưa phải “không gian được quản lý đầy đủ”. Chính vì điều này mà các nét đặc trưng của các bản đồ do các nước Đông Á thời trung đại thành lập thường thể hiện rất chi tiết về lục địa, và thiếu các yếu tố biển đảo và hàng hải xa bờ.

3.

Bản đồ của Murillo Velarde 1734: khi biển bắt đầu được “định danh hóa”

Ngược lại, bản đồ Murillo Velarde (1734) thuộc một hệ tư duy của các nhà bản đồ học phương Tây, hoàn toàn khác với tư duy của người Trung Quốc thời đó về không gian biển. Ở đây, không gian biển không còn là khoảng trống mà là đối tượng (như hải đảo, các địa danh hàng hải trên biển…) được định vị, được đặt tên,và được đưa vào cấu trúc của bản đồ và thể hiện vị trí rõ ràng (có tọa độ). Ví dụ: Các khu vực phía tây Luzon được ghi nhận với các địa danh như “Panacot” hay các cụm đảo lân cận. Điều quan trọng không nằm ở việc diễn giải từng tên gọi theo nghĩa hiện đại, mà nằm ở một chuyển dịch lớn hơn. Đó là không gian biển đã bắt đầu được hành chính hóa bằng bản đồ bằng các địa danh rõ ràng và cụ thể. Và đây chính là điểm khác biệt về tư duy rất lớn của những nhà bản đồ học phương Tây. Đó là biến từ một không gian mở, đó là đại dương thành một không gian có thể đo, vẽ, và mô tả không gian đó một cách có hệ thống. Đây chính là bước chuyển của tư duy bản đồ từ mô tả sang quản trị.

4.

Vấn đề không nằm ở bản đồ, mà nằm ở năng lực tư duy địa không gian

Nếu chỉ dừng ở hai tấm bản đồ, cuộc tranh luận sẽ rơi vào bẫy quen thuộc: tranh giành diễn giải lịch sử. Vấn đề cần bàn sâu hơn nằm ở chỗ khác: đó là một cộng đồng có khả năng biến không gian biển thành đối tượng quản trị hay không? Từ đây 2 loại tư duy đã tồn tại vào thời điểm đó:

- Tư duy lấy lục địa làm trung tâm, biển chỉ là phần giáp lục địa (điển hình là nhà Minh và nhà Thanh).

- Tư duy không gian mở (điển hình là các nước phương Tây, Nhật Bản và Việt Nam). Lịch sử khu vực Biển Đông chính là nơi hai hệ tư duy này va chạm rất sớm.

5.

DNA tư duy không gian Việt Nam: không phải phản ứng, mà là cấu trúc dài hạn

Nếu nhìn vào lịch sử Việt Nam bằng lăng kính không gian, sẽ thấy một điều khá rõ:

Việt Nam không phải là một quốc gia “bắt đầu nhìn ra biển muộn”. Ngược lại, tư duy không gian biển đã xuất hiện từ rất sớm, nhưng theo một logic khác đó là logic thích ứng địa chính trị và mở rộng sinh tồn.

Trong dòng tư tưởng đó, giữa bối cảnh thế kỷ 16 khi nhà Minh phương Bắc còn đang loay hoay với tư duy lục địa, coi biển khơi là vùng biên viễn vô giá trị thì Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm đã sở hữu một nhãn quan địa chính trị hướng biển vượt thời đại. Cụ để lại hai câu thơ hiển ngôn bất hủ trong bài Cự Ngao Đới Sơn:

"Biển Đông vạn dặm giang tay giữ,

Đất Việt muôn năm vững trị bình" 

(Vạn lý Đông hải quy quyền thủ / Ứng vận Nam bang vạn cổ bình). 

Nếu đọc hai câu thơ trên như một khẩu hiệu chủ quyền hiện đại thì sẽ rất dễ bị giản lược. Nhưng nếu đọc đúng ngữ cảnh tư duy thế kỷ 16, nó phản ánh một điều sâu hơn. Đó là nhận thức rằng không gian sinh tồn của một quốc gia không thể bị giới hạn trong nội địa. Đây là tư duy địa không gian mà Cụ đã hình thành cho nước Việt.

Chính từ tư duy đó, lịch sử Việt Nam phát triển một chuỗi thực hành. Cụ thể như sau:

Các đội Hoàng Sa - Bắc Hải dưới thời chúa Nguyễn hoạt động khai thác, đo đạc, quản lý hải đảo có tổ chức và sau này được ghi nhận trong hệ thống tư liệu triều Nguyễn.

6.

Từ tư duy đến hành vi nhà nước: Hoàng Sa và Mộc bản triều Nguyễn

Sang thời Nguyễn, tư duy không gian biển không còn dừng ở nhận thức mà trở thành hành vi nhà nước. Năm 1816, thủy quân được cử ra Hoàng Sa để khảo sát và thực thi hoạt động quản lý. Những ghi chép này được lưu lại trong hệ thống Mộc bản triều Nguyễn, một dạng tư liệu hành chính chính thức, hiện được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu của Thế giới.

Trong ngôn ngữ luật quốc tế hiện đại, đây là dạng “hành vi nhà nước có tính liên tục trong không gian” – một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá lịch sử sử dụng và quản lý. Điều quan trọng hơn tất cả là đây không phải hành động đơn lẻ, mà là một chuỗi thực hành quản trị không gian, đặc biệt là không gian biển có tổ chức.

7.

Khi bản đồ trở thành công cụ quyền lực

Quay lại với triển lãm ở Cebu, mình nhận ra rằng điều đáng suy nghĩ không phải là bản đồ nào “đúng hơn”, mà là ai có khả năng vẽ bản đồ, ai có khả năng chuẩn hóa không gian, và ai có khả năng biến không gian thành đối tượng quản trị. Bởi vì trong lịch sử, bản đồ luôn đi sau quyền lực, nhưng đồng thời cũng định hình quyền lực. Điều này mình đã nhấn mạnh trong hội thảo về Vai trò của Trí tuệ địa không gian trong quản lý đô thị thông minh tại Đại học Fulbright vào 14.01.2024

Một lãnh thổ không chỉ tồn tại khi nó được chiếm giữ, mà còn khi nó được định danh, hệ thống hóa và duy trì trong nhận thức không gian liên tục.

Rời khỏi triển lãm, mình không mang theo một kết luận đơn giản kiểu thắng – thua hay đúng – sai, mà đọng lại cho mình một câu hỏi lớn hơn:

Liệu chúng ta đang nhìn Biển Đông như một không gian địa lý, hay như một không gian tư duy bị lịch sử phân mảnh? 

Hai tấm bản đồ cổ ở Cebu không chỉ kể câu chuyện về quá khứ. Chúng nhắc chúng ta rằng chủ quyền không bắt đầu từ những đường biên được vẽ trên giấy, mà bắt đầu từ năng lực nhận thức, tổ chức và quản trị không gian. Từ những đội Hoàng Sa năm xưa đến hạ tầng dữ liệu địa không gian quốc gia hôm nay là một mạch phát triển liên tục của tư duy địa không gian Việt Nam – thứ tài sản vô hình nhưng có lẽ là bền vững nhất mà cha ông để lại cho hậu thế.

Cảm ơn Gemini và ChatGPT hỗ trợ và phân tích 2 bản đồ cổ này. Đúng là thần giao cách cảm khi chụp được 2 tấm bản đồ trên.

Bản đồ thời nhà Minh (thế kỷ 16)

Bản đồ Murillo Velarde (1734)

L.T.C.

Nguồn: FB Lê Trung Chơn 

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn