Chúng ta học được gì từ thất bại của dự án đường sắt Hungary…

Tung Lam

CHIẾN LƯỢC CHỌN CHUẨN CHÂU ÂU ĐỂ TỰ CHỦ "BỘ NÃO" CÔNG NGHỆ ĐƯỜNG SẮT CỦA VIỆT NAM

Tiếng lòng kiều bào và sự im lặng đáng buồn của truyền thông

Tung Lam

Những ngày qua, dõi theo quê hương từ xa xứ, nhìn những quyết sách lịch sử cho mạng lưới đường sắt tốc độ cao và đường sắt biên giới đang được thảo luận, lòng tôi vừa mừng, lại vừa đau, đau một nỗi niềm khó tả.

Chính phủ vẫn luôn thiết tha kêu gọi kiều bào khắp thế giới đóng góp hiến kế, mang những tri thức và trải nghiệm từ các quốc gia phát triển về dựng xây đất nước. Bản thân là một người làm việc trong môi trường quốc tế, tôi hiểu rằng tài sản lớn nhất mình có thể dâng tặng tổ quốc lúc này không phải là dòng tiền gửi về, mà là những bài học xương máu mà thế giới đã phải trả giá bằng rất nhiều tiền bạc và thời gian.

Chính vì thế, tôi đã dành tâm huyết nghiên cứu một "vết xe đổ" vô cùng nóng hổi tại châu Âu: Dự án đường sắt Budapest - Beograd.

Đó là một câu chuyện thực tế và đầy cay đắng. Một dự án mang tầm vóc quốc tế, có "quyết tâm chính trị" khổng lồ từ các nguyên thủ, nhưng đã gục ngã và tê liệt nhiều năm trời chỉ vì một tử huyệt duy nhất: Sự xung đột tiêu chuẩn kỹ thuật. 

Khi một quốc gia chấp nhận phụ thuộc vào công nghệ độc quyền của một nhà cung cấp mà không tương thích với tiêu chuẩn mở toàn cầu (như chuẩn châu Âu ETCS), hệ quả không chỉ là trễ hẹn, mà là nguy cơ vỡ trận vận hành ngay tại cửa khẩu biên giới và những khoản nợ trăm năm không thể thu hồi.

Nhìn lại Việt Nam, hiện trạng manh mún của các tuyến Metro hiện tại – nơi mỗi tuyến là một "triển lãm công nghệ độc lập" của một nước khác nhau, tàu tuyến này không thể chạy sang tuyến kia, linh kiện hỏng phải nhập độc quyền với giá áp đặt – chính là cái giá chúng ta đang phải trả. Nếu các siêu dự án sắp tới như trục Bắc - Nam, hay trục kết nối biên giới Lào Cai - Hà Nội - Móng Cái không được kiên định chuẩn hóa theo một hệ thống tiêu chuẩn mở của Châu Âu, chúng ta sẽ lãng phí thêm hàng tỷ USD cho các hệ thống Depot sửa chữa biệt lập, và tự trói tay mình vào thế phụ thuộc.

Ý kiến hiến kế của tôi tập trung vào một giải pháp cốt lõi: “Chuẩn hóa toàn bộ hệ thống theo chuẩn mở Châu Âu ngay từ đầu”. Lựa chọn này là chiếc chìa khóa duy nhất để Việt Nam cứu vãn bài toán kinh tế, “tiết kiệm hàng tỷ USD” ngân sách nhờ việc tích hợp, dùng chung các trung tâm bảo dưỡng (Depot) và chuỗi cung ứng vật tư mở. Quan trọng hơn hết, nó giúp chúng ta hoàn toàn “bẻ gãy thế độc quyền của các nhà cung cấp nước ngoài”. Chúng ta có quyền tự do lựa chọn đầu máy, toa xe hay nâng cấp phần mềm từ bất kỳ đối tác nào trên thế giới có giá cả và dịch vụ tốt nhất, đưa Việt Nam từ thế "bị động phụ thuộc" trở thành người làm chủ cuộc chơi công nghệ cho một thế kỷ sau.

Tôi đã đúc kết những giải pháp mang tính sinh tử này bằng tất cả trách nhiệm của một người con xa tổ quốc, với một hy vọng cháy bỏng là nó sẽ được lan tỏa, được thảo luận thẳng thắn trên các mặt báo trong nước như một lời tham vấn nghiêm túc.

Nhưng phản hồi tôi nhận lại chỉ là một sự im lặng đáng buồn.

Không một trang báo nào dám đăng. Không một dòng tin nào chạm đến bài học từ Budapest. Có lẽ, những góc nhìn phản biện sòng phẳng về công nghệ và dòng vốn ngoại bang vẫn là một vùng cấm quá nhạy cảm để truyền thông đại chúng dám đối mặt.

Sự im lặng ấy làm tôi hụt hẫng và thất vọng. Thất vọng không phải vì công sức của mình bị ngó lơ, mà thất vọng vì dường như khoảng cách giữa lời kêu gọi "kiều bào hiến kế" và thực tế mở lòng đón nhận những sự thật gai góc, những giải pháp giúp đất nước tự chủ vẫn còn quá xa vời.

Yêu nước không chỉ là ca ngợi hay vẽ ra những bức tranh màu hồng. Yêu nước, đôi khi là chấp nhận nhìn thẳng vào những vết rạn của hệ thống để tìm cách vá lại trước khi quá muộn. Nếu chúng ta sợ hãi những bài học phản biện từ thế giới, làm sao chúng ta có thể bảo vệ được lợi ích của quốc gia trước những làn sóng đầu tư phức tạp?

Mong rằng tiếng lòng này, dù không thể xuất hiện trên mặt báo, vẫn có thể âm thầm lan tỏa và chạm đến tư duy của những người có trách nhiệm với vận mệnh giang sơn.

Siêu dự án Đường sắt tốc độ cao (ĐSTC) Bắc Nam với vận tốc thiết kế 350 km/h cùng các tuyến đường sắt kết nối biên giới phía Bắc đang đặt Việt Nam trước những quyết định lịch sử. Đây không chỉ là câu chuyện xây dựng hạ tầng, mà còn là bài kiểm tra mang tính chiến lược về năng lực định hình công nghệ và bảo vệ chủ quyền kinh tế quốc gia.

Nhìn từ những nút thắt gập ghềnh của dự án quốc tế Budapest - Beograd (kết nối Hungary và Serbia) đối chiếu với hiện trạng manh mún của đường sắt đô thị (Metro) trong nước, Việt Nam đang rút ra những bài học xương máu để giải hai bài toán sinh tử: Thoát bẫy phụ thuộc nhà cung cấp (Vendor Lock-in) và Đồng bộ hóa mạng lưới giao thông liên vùng - quốc tế.

1. Bài học từ bế tắc tại Budapest: Khi "quyết tâm chính trị" gục ngã trước rào cản công nghệ

Dự án đường sắt Budapest - Beograd (kết nối thủ đô Hungary và Serbia) là một ví dụ điển hình, một "điểm nóng" toàn cầu trong việc triển khai hạ tầng đường sắt có yếu tố Trung Quốc tại châu Âu. Dù quyết tâm chính trị của cả ba bên (Trung Quốc, Hungary, Serbia) cực kỳ lớn, dự án này đã gặp phải hàng loạt lực cản, kéo dài nhiều năm và chịu chi phí đội vốn nghiêm trọng, chiều dài 350 km, dự tính lúc đầu 1,5 tỷ $ nhưng đã tiêu 3,6 tỷ $.

Sự khác biệt về địa chính trị giữa hai quốc gia đã chia dự án thành hai số phận đối lập ngay tại biên giới: trong khi Serbia (không thuộc EU) triển khai rất nhanh, thì phần lãnh thổ thuộc Hungary (thành viên EU) lại bị mắc kẹt hoàn toàn. Sự chậm trễ này đến từ các nguyên nhân kỹ thuật và pháp lý cốt lõi sau:

Hệ thống tín hiệu và an toàn (ETCS) không đạt chuẩn.

Để tàu chạy được với tốc độ 160 km/h tại châu Âu, hệ thống bắt buộc phải tích hợp Hệ thống Kiểm soát Đoàn tàu Châu Âu (ETCS).

- Trung Quốc có hệ thống riêng của họ là CTCS (phát triển dựa trên kiến trúc của ETCS

nhưng có những tùy biến riêng).

- Khi áp dụng vào Hungary, các nhà thầu Trung Quốc muốn tự lắp đặt hệ thống thông tin và tín hiệu của mình, nhưng hệ thống này lại không thể đạt được các chứng nhận an toàn kỹ thuật từ Cơ quan Đường sắt Liên minh Châu Âu (ERA). Việc thiếu tài liệu minh bạch và chứng nhận tương thích theo chuẩn EU đã khiến phần việc này bị đình trệ hoàn toàn trong nhiều năm.

Khủng hoảng vận hành tại biên giới:

Hiện tại, ngay cả khi hạ tầng phần cứng (đường ray, nhà ga, điện khí hóa) cơ bản hoàn thành, hệ thống tín hiệu chưa đồng bộ dẫn đến việc kiểm soát tàu rất thô sơ (giới hạn tốc độ và tần suất chạy tàu). Nghiêm trọng hơn, sự không tương thích giữa hệ thống tín hiệu phía Serbia (sử dụng công nghệ Trung Quốc hoàn toàn) và phía Hungary (buộc phải theo chuẩn EU) khiến các đầu máy điện hiện tại chưa thể chạy xuyên biên giới, buộc phải đổi sang đầu máy diesel tại cửa khẩu, làm mất đi hoàn toàn lợi thế về tốc độ.

Rào cản pháp lý và minh bạch của EU

Ngay từ đầu, EU đã mở các cuộc điều tra về tính minh bạch khi Hungary giao thầu trực tiếp cho liên danh (consortium) Trung Quốc - Hungary mà không qua đấu thầu cạnh tranh công khai theo luật định của khối. Điều này khiến dự án liên tục phải điều chỉnh, đình hoãn để giải trình pháp lý và các khoản vay từ Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc (China Eximbank) bị phong tỏa thông tin trong nhiều năm.

2. Hiện trạng đường sắt trong nước: Từ bức tranh Metro "manh mún" đến bài toán trục Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh (Móng Cái)

Thực tế tại các đô thị lớn hiện nay là minh chứng sống động nhất cho hậu quả của việc thiếu một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất ngay từ đầu. 

Do phụ thuộc vào các nguồn vốn vay ODA khác nhau, các tuyến Metro của Việt Nam đang biến thành một "triển lãm công nghệ quốc tế" đầy bất cập: 

-       Tuyến Cát Linh - Hà Đông dùng công nghệ Trung Quốc; 

-       Tuyến Nhổn - Ga Hà Nội dùng công nghệ Pháp; 

-       Tuyến Bến Thành - Suối Tiên dùng công nghệ Nhật Bản. 

Hệ quả là tàu tuyến này không thể chạy sang tuyến kia, hệ thống vé không thông nhau, và khi hỏng hóc một linh kiện nhỏ, chúng ta rơi vào thế "bị bắt cóc con tin" kỹ thuật, buộc phải nhập khẩu độc quyền từ chính quốc gia cho vay với giá áp đặt.

Không dừng lại ở nội đô, bài toán này đang hiển hiện rõ ràng hơn bao giờ hết tại siêu dự án đường sắt kết nối biên giới phía Bắc: trục Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh (đến cửa khẩu Móng Cái).

Tuyến hành lang kinh tế này mang trọng trách kết nối hạ tầng giao thông giữa Việt Nam với mạng lưới đường sắt vùng Tây Nam, Trung Quốc. Do yêu cầu vận tải hàng hóa liên vận quốc tế, việc xây dựng tuyến này theo khổ đường tiêu chuẩn 1.435 mm (thay thế khổ 1.000 mm cũ) là bắt buộc để tàu có thể chạy thẳng sang nước bạn mà không phải chuyển tải hàng hóa tại biên giới.

Tuy nhiên, áp lực đặt ra là rất lớn: Nếu chúng ta phó thác hoàn toàn công nghệ thông tin tín hiệu của trục này cho phía đối tác tài trợ, kịch bản "Budapest - Beograd" phiên bản Việt Nam sẽ xuất hiện. 

Tàu hàng từ Trung Quốc có thể chạy thông suốt về đến Hải Phòng, Móng Cái, nhưng khi cần kết nối, điều độ với trục huyết mạch ĐSTC Bắc - Nam hay mạng lưới đường sắt đô thị hướng tâm, hệ thống sẽ hoàn toàn "lệch pha" và tê liệt nếu không cùng chung một ngôn ngữ kỹ thuật.

3. Kiên định chuẩn Châu Âu: Chìa khóa phá vỡ "bẫy độc quyền" cho đường sắt Việt Nam

Ở vận tốc cao, lái tàu không thể nhìn đèn tín hiệu dọc đường bằng mắt thường. Toàn bộ

quá trình vận hành phụ thuộc vào hệ thống tín hiệu hiển thị liên tục ngay trong buồng lái

(Cab signaling). Hệ thống thông tin tín hiệu này được ví như "bộ não" điều khiển toàn bộ mạng lưới nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Tiêu chuẩn Châu Âu (đặc biệt là hệ thống tín hiệu ETCS - Level 2) được thiết kế ra chính

là để phá bỏ sự độc quyền công nghệ. Khi EU quy định hệ thống tín hiệu phải theo chuẩn

ETCS, họ ép các tập đoàn đối thủ lớn như Siemens (Đức), Alstom (Pháp), Hitachi (Châu

Âu) phải sản xuất thiết bị có chung một "ngôn ngữ giao tiếp".

Nếu Việt Nam áp chuẩn mở này làm tiêu chuẩn quốc gia cho cả trục ĐSTC Bắc - Nam, các tuyến Metro mới và cả tuyến biên giới Lào Cai - Hà Nội - Móng Cái, chúng ta sẽ giải quyết được bài toán chiến lược về quyền tự chủ:

- Thoát bẫy độc quyền nhà cung cấp: Hôm nay chúng ta có thể mua đầu máy của Pháp, ngày mai có thể mua hệ thống điều khiển của Đức hoặc Nhật Bản (loại thiết kế theo chuẩn ETCS) để thay thế. Các nhà thầu quốc tế phải cạnh tranh sòng phẳng về giá cả, Việt Nam nắm quyền chủ động.

- Hòa hợp mạng lưới liên thông quốc gia: Một trong những sai lầm lớn của nhiều quốc gia là tách rời Đường sắt tốc độ cao (chạy liên tỉnh) và Metro thành hai thế giới riêng biệt. Bằng cách đồng bộ hóa tiêu chuẩn Châu Âu, đoàn tàu tốc độ cao liên tỉnh hay tàu hàng từ biên giới khi về đến cửa ngõ thủ đô hoặc TP.HCM có thể chạy trực tiếp vào hệ thống đường ray của tàu đô thị để vào các ga lõi trung tâm thành phố. Điều này chỉ khả thi khi hệ thống điều khiển của các tuyến cùng sử dụng chung tiêu chuẩn ETCS để tự động nhận diện và phân luồng nhau.

4. Tối ưu hóa vận hành và bài toán kinh tế: Tiết kiệm hàng tỷ USD nhờ dùng chung Depot sửa chữa

Khi toàn bộ hệ thống đường sắt quốc gia từ trục dọc Bắc - Nam, các tuyến vành đai biên

giới phía Bắc, cho đến mạng lưới Metro đô thị quy hoạch mới hướng tâm đều quy về một

quy chuẩn kỹ thuật mở (chuẩn Châu Âu), Việt Nam sẽ gặt hái được những lợi ích khổng

lồ về mặt vận hành kinh tế – điều mà nếu làm theo cách manh mún cũ sẽ không bao giờ có được.

Gom cụm và tiết kiệm tối đa hệ thống Depot

Depot (khu hạ tầng kỹ thuật bao gồm nhà ga, trung tâm điều hành, xưởng sửa chữa, bảo

dưỡng) là phần ngốn chi phí đất đai và ngân sách khủng khiếp nhất trong đầu tư đường

sắt. Theo cách làm Metro cũ, mỗi tuyến có 1 Depot riêng biệt vì công nghệ khác nhau không thể dùng chung.

- Khi đồng bộ chuẩn Châu Âu, tại các nút giao thông đầu mối lớn (như ga Ngọc Hồi tại Hà Nội hay Thủ Thiêm tại TP.HCM), chúng ta có thể tích hợp và chia sẻ chung hệ thống

Depot.

- Một trung tâm bảo dưỡng lớn có thể vừa phục vụ cho đoàn tàu ĐSTC Bắc - Nam, vừa là nơi sửa chữa, đại tu cho các đoàn tàu Metro hướng tâm chạy vào nội đô, và thậm chí là các đầu máy chạy tuyến biên giới. Việc giảm bớt số lượng Depot riêng lẻ giúp Việt Nam tiết kiệm hàng ngàn hécta "đất vàng" và hàng tỷ USD chi phí xây dựng, mua sắm máy móc chuyên dụng ban đầu.

Tối ưu hóa chi phí vận hành và chuỗi cung ứng linh kiện

Sử dụng chung một hệ thống tín hiệu thông minh và tiêu chuẩn cơ khí giúp tối ưu hóa kho bãi vật tư. Việt Nam không cần phải duy trì các kho linh kiện dự phòng riêng biệt cho từng hãng xe của từng quốc gia. Hệ thống chuỗi cung ứng mở cho phép chúng ta đấu thầu rộng rãi thiết bị thay thế đạt chuẩn châu Âu trên thị trường, ép giá thành bảo dưỡng định kỳ xuống mức thấp nhất.

Tự chủ nguồn nhân lực kỹ thuật cao

Kỹ sư, học viên tốt nghiệp các trường đại học đường sắt tại Việt Nam chỉ cần học một bộ tiêu chuẩn quốc gia thống nhất. Một đội ngũ kỹ thuật có thể linh hoạt luân chuyển điều độ, vận hành được cả hệ thống Metro nội đô lẫn hệ thống tàu tốc độ cao trục chính. Điều này tạo ra một thị trường lao động đường sắt nội địa đủ lớn để các doanh nghiệp cơ khí trong nước mạnh dạn đầu tư nhà máy sản xuất linh kiện, toa xe đạt chuẩn, từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và hướng tới tự chủ công nghệ 100%.

5. Chiến lược tự chủ nguồn vốn và "ép" nhà thầu theo luật chơi của Việt Nam

Ý chí chọn chuẩn Châu Âu là rất rõ ràng, nhưng rào cản lớn nhất của Việt Nam chính là nguồn vốn, vì các quốc gia cho vay ODA luôn đi kèm điều kiện ràng buộc kỹ thuật hòng độc quyền cung cấp thiết bị về sau. Để bảo vệ định hướng này, Việt Nam đang thực hiện chiến lược "ba chân kiềng" quyết liệt:

Một trục – Một tiêu chuẩn kỹ thuật duy nhất

Toàn bộ hệ thống đường sắt xây mới phải áp dụng một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật đồng nhất:

Khổ đường ray đôi 1.435 mm tiêu chuẩn quốc tế; điện khí hóa dòng điện xoay chiều cao

áp 25 kV AC, 50 Hz; và công nghệ đoàn tàu động lực phân tán (EMU) giúp tàu gia tốc

nhanh, phanh an toàn.

Ưu tiên dùng vốn ngân sách, làm chủ hạ tầng bằng nội lực

Đối với dự án ĐSTC Bắc - Nam, Chính phủ định hướng tự cân đối nguồn vốn trong nước

(ngân sách, trái phiếu) để giữ quyền tự quyết, không bị ép buộc sử dụng công nghệ độc

quyền của nước ngoài. Giao phần hạ tầng cứng (cầu cạn, hầm, đường ray – chiếm hơn

70% chi phí) cho các tập đoàn xây dựng lớn trong nước đảm nhiệm. Nguồn lực ngoại lực sẽ chỉ được tập trung chọn lọc để mua sắm các công nghệ lõi tinh túy nhất.

"Ép" nhà thầu nước ngoài tuân thủ tiêu chuẩn mở

Đối với các tuyến đường sắt biên giới như Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng - Móng Cai hay

các tuyến Metro mới, nếu có sử dụng vốn vay nước ngoài, Việt Nam cần đưa điều khoản

áp dụng tiêu chuẩn tương thích ETCS/Châu Âu vào ngay từ nghị định thư ban đầu. Bất kỳ quốc gia nào muốn trúng thầu đều phải tùy biến công nghệ của họ để tương thích với tiêu chuẩn Việt Nam yêu cầu – tương tự như cách các hãng công nghệ toàn cầu phải đổi sang cổng sạc USB-C nếu muốn bán hàng vào thị trường châu Âu. Đồng thời, đối tác phải cam kết chuyển giao công nghệ vận hành, bảo dưỡng và bàn giao mã nguồn phần mềm điều khiển để Việt Nam tự chủ hoàn toàn.

LỜI KẾT

Lựa chọn tiêu chuẩn Châu Âu không phải là câu chuyện "sính ngoại", mà là một chiến lược khoa học, thực dụng và có tầm nhìn độc lập sâu sắc. Nhìn từ vết xe đổ của sự bế tắc tại Budapest, thực trạng manh mún của các dòng Metro hiện tại và yêu cầu cấp bách của tuyến biên giới phía Bắc, Việt Nam đang đi những bước cờ quyết định để tự tin làm chủ "bộ não" công nghệ của mình. Việc đồng bộ hóa tiêu chuẩn kỹ thuật mở chính là chìa khóa vàng để biến toàn bộ hệ thống đường sắt quốc gia, đường sắt đô thị và liên vận quốc tế thành một mạch máu thống nhất, vận hành tối ưu, tiết kiệm và hoàn toàn độc lập, tự chủ.

T.L.

Chinh Nguyen

Những đề xuất của Tùng Lâm đã được ngành bưu điện Việt nam chứng mình hoàn toàn đúng. Lúc đó tổng cục Việt nam đã chọn tiêu chuẩn châu âu GSM cho mạng di động đầu tiên của Việt nam Mobifone. Đến nay sau 23 năm chứng minh đó là lựa chọn thông minh, đúng đắn của ngành bưu điện Việt nam.

Nguyen van Trung

Những vấn đề tác giả nêu lên rất thục tế và rất đúng. Tôi đã có nhiều năm được tham gia vào các dự án đường sắt đô thị ở VN, như Bến thành - Suối tiên, Ga Hà Nội - Nhổn, Ngọc Hồi - Yên Viên... Các chuyên gia VN đều nhìn thấy các xung đột kỹ thuật của các tuyến do các nước khác nhau tài trợ. Nhưng người phê duyệt vẫn bó tay, vì tiêu chuẩn kỹ thuật hầu như bị bên tài trợ áp đặt. Nên nhà nghèo đành phải triển lãm công nghệ thế giới vậy.

Nguồn: FB Tung Lam


 

 

 

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn