| STT | Họ và tên | Nghề nghiệp | Nơi cư trú |
| 2956. | Hoàng Quốc Hải | | Hà Nội |
| 2957. | Bùi Thạch Hãn | Cử nhân luật | Đức |
| 2958. | Tran Ngoc Tuong | Thạc sĩ chuyên ngành xã hội học | Anh |
| 2959. | Trần Thị Khánh | Biên tập viên nhà xuất bản Trẻ | TP.HCM |
| 2960. | Nguyễn Thị Mười | Nội trợ | TP.HCM |
| 2961. | Chau Thanh Nguyen | Huu trí | Hoa Kỳ |
| 2962. | Vũ Kim Tường | Cán bộ khoa học nghỉ hưu | Hà Nội |
| 2963. | Lê Văn Cường | Kinh doanh sắt thép | Hà Nội |
| 2964. | Phạm Hải Hồ | Dịch thuật, biên soạn sách | Đà Nẵng |
| 2965. | Trần Trung Chính | Viện Nghiên cứu Đô thị & Phát triển Hạ tầng. | Hà Nội |
| 2966. | Nguyễn Văn Khánh | | Văn Giang HưngYên |
| 2967. | Nguyễn Văn Chiến | | Văn Giang HưngYên |
| 2968. | Nguyễn Hữu Phước | | Văn Giang HưngYên |
| 2969. | Nguyễn Mạnh Kim | Viết báo tự do | TP.HCM |
| 2970. | Hoàng Phạm Khánh Nhật | Du học sinh | Úc |
| 2971. | Luu Ngọc Thiện | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2972. | Nguyễn Vũ | Kỹ sư - Tư vấn kỹ thuật | TP.HCM |
| 2973. | Trần Văn Terry | Công nhân | Úc |
| 2974. | Đỗ Đăng Liêu | Hưu trí | Úc |
| 2975. | Nguyễn Văn Ninh | Kỹ sư | Văn Lâm, Hưng Yên |
| 2976. | Phan Bá Thọ | Nhà thơ | TP.HCM |
| 2977. | Hồ Thanh Hùng | Kỹ sư | TP.HCM |
| 2978. | Đặng Đình Hồng | Kinh doanh | Hà Nội |
| 2979. | Tống Văn Linh | Kỹ sư Thuỷ lợi | Thái Bình |
| 2980. | Nguyễn Hải Tùng | Kỹ sư điện tử | Hoa Kỳ |
| 2981. | Lê Hồ Sinh Nguyên | Kỹ sư cơ khí | Nhật Bản |
| 2982. | Pham Quynh Huong | Viện Xã hội học | Hà Nội |
| 2983. | Lê Nguyên Long | Du học sinh | Hoa Kỳ |
| 2984. | Trương Cường | Thạc Sĩ CNTT | TP.HCM |
| 2985. | Van Do | | Hoa Kỳ |
| 2986. | Nguyễn Thanh Minh | Họa sĩ | TP.HCM |
| 2987. | Lê Ngọc Anh | Kỹ sư viễn thông | TP.HCM |
| 2988. | Nguyễn Bắc | Nông dân sống tại một xã miền núi | Tuyên Quang |
| 2989. | Nguyễn Văn Bửu | Công nhân | Hoa Kỳ |
| 2990. | Dương Quốc Cường | Buôn bán tự do | Đức |
| 2991. | Nguyễn Thức | Thương gia | Canada |
| 2992. | Tran Mai Sinh | | Đức |
| 2993. | Trần Viết Cường | Sinh viên | Hà Nội |
| 2994. | Tran Trong Duc | Tiến sĩ xã hội học | TP.HCM |
| 2995. | Tống Hùng Cường | Nhạc công bộ gõ | Quảng Ninh |
| 2996. | Phạm Ngọc Long | Kinh doanh thiết bị văn phòng | Hải Phòng |
| 2997. | Huỳnh Thái Học | Kỹ sư Điện tử Viễn thông | Nha Trang |
| 2998. | Giản Tư Hải | Kiến trúc sư | Nghệ An |
| 2999. | Nguyễn Quang Khải | | Thanh Hóa |
| 3000. | Nguyễn Tấn Ich | | Đồng Nai |
| 3001. | Vu Quang Quynh | | Hàn Quốc |
| 3002. | Võ Đoàn Phong | Chuyên viên | TP.HCM |
| 3003. | Phan Van Hieu | Nghiên cứu sinh tiến sĩ | Hoa Kỳ |
| 3004. | Le Kim-Song | Lecturer in Finance Murdoch Business School | Úc |
| 3005. | Trần Đình Thắng | Cựu giảng viên | TP.HCM |
| 3006. | Hà Chí Hải | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| 3007. | Huy Quang | PGS TS | Hà Nội |
| 3008. | Nguyễn Hồng Anh | Lái xe | Hà Nội |
| 3009. | Hoàng Mạnh Cường | Giáo viên | Nam Định |
| 3010. | Ngô Minh | Hội viên Hội Nhà văn Việt Nam | Huế |
| 3011. | Mai Toàn Đức | Kỹ sư | TP.HCM |
| 3012. | Xuân Lộc | Linh mục | Hoa Kỳ |
| 3013. | Do Hang | Dân thường | Canada |
| 3014. | Trần Định | Nhà báo, NSNA | Hà Nội |
| 3015. | Vo Trung | | Hoa Kỳ |
| 3016. | Hoàng Duy Tân | Quản lý nhà hàng | Hải Phòng |
| 3017. | Nguyễn Kỳ Hưng | Đại học Curtin, Western Australia | Úc |
| 3018. | Nguyen Minh Diep | Sale representative | Úc |
| 3019. | Phan Văn Thành | Thạc sĩ Sinh học | TP.HCM |
| 3020. | Pham Thanh Lam | Giáo viên hưu trí | Bình Định |
| 3021. | Nguyễn Minh Trung | Kỹ sư công nghệ thông tin | TP.HCM |
| 3022. | Đặng Ngọc Chiến | Kỹ sư công nghệ thông tin | TP.HCM |
| 3023. | Nguyễn Hào | Bác sỹ | Quảng Nam |
| 3024. | Hoàng Quý Thân | Tiến sĩ | Hà Nội |
| 3025. | Hoàng Thúc Cẩn | Đại tá Cựu chiến binh | Hà Nội |
| 3026. | Hoàng Gia Cương | Nhà thơ | Hà Nội |
| 3027. | Vũ Văn Cao | Cử nhân Kinh tế. Chuyên viên tin học | Thái Bình |
| 3028. | Hồ Đại Hiệp | Công nhân về hưu | TP.HCM |
| 3029. | Nguyễn Văn Huy | Cán bộ hưu trí | Vũng Tàu |
| 3030. | Nguyễn Thanh Linh | Cử nhân kinh tế | Đà Nẵng |
| 3031. | Trần Thị Thìn | Hưu trí trường CĐSP | Đà Lạt |
| 3032. | Phạm Thị Kim Oanh | Giáo viên | Đà Lạt |
| 3033. | Phạm Xuân Hưng | Giáo viên | Đà Lạt |
| 3034. | Phạm Thị Hoa Lê | Kỹ sư | Đà Lạt |
| 3035. | Phạm Hải Yến | Cử nhân | Đà Lạt |
| 3036. | Bùi Bình Thuận | | Hà Nội |
| 3037. | Nguyễn Thành Tuân | Giáo viên | Quảng Bình |
| 3038. | Nguyễn Lê Thanh | Công nhân | Úc |
| 3039. | Phạm Ngưng Hương | Kỹ sư công nghệ thông tin, hồi hưu | Thụy Sĩ |
| 3040. | Thích Chơn Chánh | Tu sĩ tịnh thất Viên Dung | TP.HCM |
| 3041. | Nguyen Thanh Lam | Giám đốc doanh nghiệp | Hà Nội |
| 3042. | Hanh Tran | Library Technician | Úc |
| 3043. | Tô Minh Chi | Hưu trí | Úc |
| 3044. | Thu Tran | Accountant | Úc |
| 3045. | Nguyen Minh | | Đức |
| 3046. | Lê Thanh Hải. | Thợ điện | Hà Tĩnh |
| 3047. | Thuần Nguyễn | Kỹ sư | Hoa Kỳ |
| 3048. | Nguyễn Mạnh Đức | | Hà Nội |
| 3049. | Tony Pham | Kỹ sư | Úc |
| 3050. | Trần Trung Hiếu | Kỹ sư | Úc |
| 3051. | Đào Phương Thảo | Lưu học sinh | Văn Giang, Hưng Yên |
| 3052. | Kim Do | Business | Hoa Kỳ |
| 3053. | Trần Xuân Trường | Tiến sỹ Toán-Lý | Đức |
| 3054. | Hương Nguyễn | | Đức |
| 3055. | Lê Quang Nguyễn | | Đức |
| 3056. | Lê Chương Nguyễn | | Đức |
| 3057. | Lambert Nguyễn | | Đức |
| 3058. | Tran Anne | Sinh viên | Pháp |
| 3059. | Chử Thị Thêm | Nông dân | Văn Giang HưngYên |
| 3060. | Nguyễn Hữu Phước | Học sinh | Văn Giang HưngYên |
| 3061. | Nguyễn Văn Chiến | Học sinh | Văn Giang HưngYên |
| 3062. | Phạm Văn Dương | Công nhân | Văn Giang HưngYên |
| 3063. | Nguyễn Chí Hùng John | Giám đốc phòng nghiên cứu khoa học | Úc |
| 3064. | Đỗ Quang Tuyến | Kỹ sư | Hoa Kỳ |
| 3065. | Nguyễn Chính | Nông dân | Hưng Yên |
| 3066. | Nguyễn Hoài Nam | Kỹ sư Hóa | Hà Nội |
| 3067. | Trần Đỗ Vũ | Sinh viên | TP.HCM |
| 3068. | David Doan | Chuyên viên kỹ thuật ngành hàng không | Hoa Kỳ |
| 3069. | Nguyễn Thăng Long | | Hà Nội |
| 3070. | Nguyễn Nam | Công chức | Bình Dương |
| 3071. | Nguyễn Hiếu | Học sinh | Bình Dương |
| 3072. | Hoàng Kim Oanh | Nhân viên văn phòng | TP.HCM |
| 3073. | Nguyen Quang Hong | Kỹ sư | Bắc Ninh |
| 3074. | Thiều Quang Thịnh | Sinh viên | TP.HCM |
| 3075. | Tran Chinh | Kỹ sư điện tử | Hoa Kỳ |
| 3076. | Nguyễn Chí Nhân | Kiến trúc sư | Đà Nẵng |
| 3077. | Hoàng Mạnh Toàn | Phân tích thiết kế hệ thống | Hà Nội |
| 3078. | Lê Kim Chung | Giảng viên | Thanh Hóa |
| 3079. | Pham Van Thanh | Thạc sĩ kinh tế | Hà Nội |
| 3080. | Nguyễn Ngọc Sơn | Kinh doanh | TP.HCM |
| 3081. | Ngô Đức Hào | Thương gia | Đà Nẵng |
| 3082. | Vũ Hoàng Sơn | Kỹ sư Xây dựng | Hà Nội |
| 3083. | Nguyễn Ngọc Vinh | Kế toán | TP.HCM |
| 3084. | Đỗ Cao Hiền | Nghề nghiệp tự do | Tây Ninh |
| 3085. | Lại Vân Hòa | Kỹ sư Dệt | TP.HCM |
| 3086. | Đặng Hoàng Giang | Kỹ sư tin học | Hà Nội |
| 3087. | Nguyễn Văn Dương | Kỹ sư địa chất | Hà Nội |
| 3088. | Lê Thiên Phước | | TP.HCM |
| 3089. | Trần Thị Hải | Nhân viên văn phòng | Vũng Tàu |
| 3090. | Do Huu Binh | PhD | Úc |
| 3091. | Võ Ngọc Lâm | Kỹ sư điện | Canada |
| 3092. | Vũ Thuần | Lão thành cách mạng | Hà Nội |
| 3093. | Lê Mai | Luật gia | Hà Nội |
| 3094. | Lê Hữu Đức | Trung tướng | Hà Nội |
| 3095. | Trần Đức Quế | Hưu trí | Hà Nội |
| 3096. | Hồ Ngọc Long | Kinh doanh | TP.HCM |
| 3097. | Linh Van Son | Kỹ sư điện | TP.HCM |
| 3098. | Tô Viết Thuấn | ĐH Y Dược Huế | Huế |
| 3099. | Phạm Xuân Hưng | Trình dược viên | Hà Nội |
| 3100. | Nguyễn Quốc Toản | IT | TP.HCM |
| 3101. | Nguyễn Thịnh | Cựu chiến binh | Séc |
| 3102. | Phan Vang Ân | Công chức | Úc |
| 3103. | Nguyễn Tuấn Anh | Nghề nghiệp tự do | TP.HCM |
| 3104. | Trịnh Thị Hòa | Tiến sỹ Công nghệ môi trường | Hà Nội |
| 3105. | Trần Văn Hà | Tư vấn luật | Nam Định |
| 3106. | Nguyễn Minh | Kỹ sư Điện cơ | TP.HCM |
| 3107. | Trần Thanh Hà | Sinh viên | Hà Nội |
| 3108. | Nguyễn Quang Thạch | Viết báo tự do, hoạt động xã hội về lĩnh vực thư viên | Hà Tĩnh |
| 3109. | Nguyễn Vũ Dân | Nguyên cựu sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam, kỹ sư chế tạo máy | TP.HCM |
| 3110. | Đặng Văn Nam | Kế toán | TP.HCM |
| 3111. | Nguyen Vu Hiep | Kiến trúc sư | Hoa Kỳ |
| 3112. | Võ Dân Giang | Nhân viên bảo vệ chợ | Quảng Nam |
| 3113. | Hà Thanh Chiên | Công nhân | Thái Bình |
| 3114. | Đặng Khải Vỹ | Kinh doanh | Hà Nội |
| 3115. | Phạm Văn Thám | Kỹ sư Kinh tế nông nghiệp, cựu sỹ quan QĐNDVN | Hà Tĩnh |
| 3116. | Đặng Ngọc Linh | Phiên dịch | Hải Phòng |
| 3117. | Le Duc | Kỹ sư | Séc |
| 3118. | Dominique Irlande | Journaliste | Pháp |
| 3119. | Mathieu Nguyen | Professeur languistique | Pháp |
| 3120. | Cao Quốc Tuấn | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| 3121. | Phạm Văn Lễ | Kỹ sư cầu đường | TP.HCM |
| 3122. | Trần Minh Hùng | Giáo viên lịch sử | Huế |
| 3123. | Phí Văn Dũng | Kỹ sư tin học | Hà Nội |
| 3124. | Phí Nhật Minh | Nghề tự do | Hà Nội |
| 3125. | Trúc Lâm | | Thụy Sĩ |
| 3126. | Nguyễn Việt | | Thụy Sĩ |
| 3127. | Phúc Lộc | | Thụy Sĩ |
| 3128. | Trần Hoàng Hà | Cử nhân Luật Thương mại | TP.HCM |
| 3129. | Lê Xuân Hòa | Kỹ sư Cơ khí | Vũng Tàu |
| 3130. | Nguyễn Quang Nhàn | Công nhân lái xe vận tải | Hoa Kỳ |
| 3131. | Hoàng Anh Vũ | Engineer, Project Manager | Indonesia |
| 3132. | Lê Văn Thanh | Kỹ sư | Hải Phòng |
| 3133. | Hồ Bất Khuất | Nhà báo | Hà Nội |
| 3134. | Nguyễn Hữu Tưởng | Viện Nghiên cứu Hán Nôm - Hà Nội | Hà Nội |
| 3135. | Pham Thi Kim Anh | Tài chính | Hà Nội |
| 3136. | Đỗ Thị Hòa | Giáo viên về hưu | Hà Nội |
| 3137. | Tran Thien Huong | Kỹ sư | Đức |
| 3138. | Nguyễn Thành Ngọc | Nhân viên | Đức |
| 3139. | Lê Văn Oanh | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| 3140. | Nguyễn Thị Nương | Giảng viên khoa Ngữ Văn | Hà Nội |
| 3141. | Duong Van Chien | | Hà Nội |
| 3142. | Đặng Nguyên Hài | Kỹ sư | Khánh Hòa |
| 3143. | Hồ Thị Kim Chung | Hưu trí | Hà Nội |
| 3144. | Phan Ánh Ngọc | Thương binh | Bình Phước |
| 3145. | Nguyễn Khắc Nghĩa | Sinh viên | Hà Nội |
| 3146. | Nguyễn Đình Khánh | Cán bộ kỹ thuật | Hà Nội |
| 3147. | Vũ Triệu Bảo Ngọc | Lao động tự do | Hà Nội |
| 3148. | Nguyễn Hiếu Hạnh | Cán bộ | Hà Nội |
| 3149. | Đinh Thị Hòa | Nông dân | Bắc Giang |
| 3150. | Nguyễn Thị Cấp | Nông dân | Điện Biên |
| 3151. | Nguyễn Văn Xuân | Người tàn tật | Vũng Tàu |
| 3152. | Đoan Trang | | Hà Nội |
| 3153. | Đặng Văn Nhu | Nông dân | Bắc Ninh |
| 3154. | Đỗ Thị Thiêm | Nông dân | Bắc Ninh |
| 3155. | Ngô Thị Đức | Nông dân | Bắc Ninh |
| 3156. | Dương Thị Phục | Nông dân | Bắc Ninh |
| 3157. | Đỗ Văn Hảo | Nông dân | Bắc Ninh |
| 3158. | Nguyễn Tiến Việt | Làm việc tự do | Hà Nội |
| 3159. | Nguyễn Minh Thành | Sinh viên | TP.HCM |
| 3160. | Lê Thị Phú | Tiến sĩ, giảng viên đại học | TP.HCM |
| 3161. | Vũ Hồng Nhật | KS, giảng viên nghỉ hưu | Thanh Hóa |
| 3162. | Phạm Tư Thanh Thiện | Nhà báo về hưu, nguyên Phó ban Việt ngữ đài RFI | Pháp |
| 3163. | Nguyễn Thị Minh Dung | Nội trợ | TP.HCM |
| 3164. | Đàm Văn Khánh | Kỹ sư | Hà Nội |
| 3165. | Vũ Khắc Tâm | Nghề tự do | Hải Dương |
| 3166. | Nguyễn Thanh Hiệp | Kỹ sư CNTT | TP.HCM |
| 3167. | Việt Quốc Huy | | TP.HCM |
| 3168. | Dat Nguyen | Surveyor | Úc |
| 3169. | Ha Nguyen Vu | Nhân viên văn phòng | TP.HCM |
| 3170. | Nguyễn Anh Tuấn | Sinh viên | Huế |
| 3171. | Phạm Văn Minh | | Hà Nội |
| 3172. | Nguyen Thi Hoa | | TP.HCM |
| 3173. | Nguyễn Trung Thành | Kỹ sư Giao thông | Phú Thọ |
| 3174. | Lê Văn Cường | Kinh doanh | Hà Nội |
| 3175. | Nguyễn Văn Khoa | Thạc sĩ | TP.HCM |
| 3176. | Cao Văn Hải | Kỹ Sư | TP.HCM |
| 3177. | Nguyễn Châu | Nghề in ấn | Hoa Kỳ |
| 3178. | Trịnh Cao Minh Châu | Kỹ sư | Hà Nội |
| 3179. | Trương Dại Hải | Kiến trúc sư | TP.HCM |
| 3180. | Nguyen Quy | Văn phòng | Quảng Nam |
| 3181. | Huỳnh Tấn Mãn | Giám sát Vệ sinh công cộng | Hà Lan |
| 3182. | Huỳnh Ngọc Lan | Kế toán | Hà Lan |
| 3183. | Nguyen Chinh | Du học sinh | Hoa Kỳ |
| 3184. | Lê Trung Kiên | Cử nhân kinh tế | Hà Nội |
| 3185. | Tran Bao | Nghề tự do | Hoa Kỳ |
| 3186. | Do Hoang Thanh | Kinh doanh | Thụy Điển |
| 3187. | Le Thu Huong | Kinh doanh | Thụy Điển |
| 3188. | Nguyen Liem | Tiến sĩ sinh hoc | Hoa Kỳ |
| 3189. | Trần Văn Minh | Gỉảng viên Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, đã nghỉ hưu | Hà Nội |
| 3190. | Tô Đình Đài | Hưu trí | Hoa Kỳ |
| 3191. | Bui Xuan Tu | Giao vien | Nam Định |
| 3192. | Phạm Đức Nguyên | Tiến sỹ, đã nghỉ hưu | Hà Nội |
| 3193. | Nguyễn Thế Kỷ | Cán bộ quân đội đã nghỉ hưu | Hà Nội |
| 3194. | Trịnh Sơn | Kỹ sư điện tử | Hoa Kỳ |
| 3195. | Trịnh Tuấn Dũng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 3196. | Nguyễn Vũ Thạch | Kỹ sư điện | TP.HCM |
| 3197. | Phùng Thị Lý | Công dân | TP.HCM |
| 3198. | Đinh Quang Hinh | Kinh doanh | TP.HCM |
| 3199. | Vũ Thị Bích | Hưu trí | Pháp |
| 3200. | Vũ Khắc Lương | PGS TS Y học, giảng viên | Hà Nội |
| 3201. | Trần Văn Bang | Kỹ sư | TP.HCM |
| 3202. | Phạm Lý | | Canada |
| 3203. | Nguyễn Thị Khánh | | Canada |
| 3204. | Nguyễn Thược | | Canada |
| 3205. | Luân Phạm | | Canada |
| 3206. | Tâm Phạm | | Canada |
| 3207. | Phát Phạm | | Canada |
| 3208. | Đoàn Lâm Cường | Technical Support Executive | TP.HCM |
| 3209. | Lê Minh Hiếu | Nhân viên văn phòng | TP.HCM |
| 3210. | Hoang Chien Cong | Công nhân | Hải Dương |