Bẫy ICOR và bài toán hiệu quả đầu tư công – thước đo thực chất của tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Tô Văn Trường

Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam thường xuyên được xướng tên trong nhóm các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực ASEAN. Những con số GDP ấn tượng đã góp phần củng cố niềm tin vào triển vọng phát triển dài hạn.

Tuy nhiên, đằng sau lớp vỏ hào nhoáng của con số tổng sản phẩm quốc nội là những gam màu xám đáng lo ngại về chất lượng tăng trưởng. Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc chúng ta chạy nhanh hay chậm, mà là cái giá phải trả cho tốc độ đó. Để đạt được một đơn vị tăng trưởng, nền kinh tế đã phải tiêu tốn bao nhiêu vốn, bao nhiêu tài nguyên và gánh chịu bao nhiêu chi phí cơ hội? Câu trả lời nằm ở ICOR – thước đo “sức khỏe” thực sự của dòng vốn đầu tư.

ICOR và "Độ trễ" của dòng vốn

Cảnh báo từ cấu trúc nền kinh tế ICOR (Incremental Capital Output Ratio - Hệ số sử dụng vốn gia tăng)đo lường số đơn vị vốn đầu tư cần thiết để tạo ra thêm một đơn vị tăng trưởng GDP. Theo quy luật kinh tế, ở giai đoạn đầu phát triển hạ tầng, ICOR có thể cao do nhu cầu vốn lớn. Tuy nhiên, khi công nghệ và quản trị được cải thiện, chỉ số này phải giảm dần theo thời gian.

Nghịch lý tại Việt Nam là trong nhiều năm gần đây, ICOR vẫn duy trì ở mức cao, phổ biến từ 6 đến 7. Điều này đồng nghĩa, để GDP tăng thêm 1%, chúng ta phải bơm vào nền kinh tế lượng vốn lớn hơn nhiều so với các quốc gia láng giềng. Đây không còn là hiện tượng nhất thời của một chu kỳ đầu tư, mà đã trở thành xu hướng mang tính cấu trúc.

Khi đặt lên bàn cân so sánh:

Indonesia và Philippines: Dù có trình độ phát triển tương đồng, họ duy trì ICOR ở mức 4 - 5.

Malaysia và Thái Lan: Trong giai đoạn tăng tốc, họ chỉ cần ICOR khoảng 3 - 4 để đạt mức tăng trưởng tương đương.

Sự chênh lệch này chỉ ra rằng: Vấn đề của Việt Nam không phải là thiếu vốn, mà là cách sử dụng vốn. Nếu tình trạng này kéo dài, nền kinh tế sẽ rơi vào trạng thái "nghiện vốn": buộc phải liên tục mở rộng đầu tư công để duy trì đà tăng trưởng, đẩy áp lực lên nợ công và an ninh tài chính quốc gia.

"Tăng trưởng kế toán" và ảo ảnh từ Đầu tư công

Đầu tư công từ lâu đóng vai trò dẫn dắt, đặc biệt khi khu vực tư nhân còn hạn chế. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa "tăng trưởng thực chất" và "tăng trưởng kế toán".

Trong mô hình hiện tại, GDP có thể tăng trưởng nóng nhờ vào chi tiêu ngân sách cho hoạt động xây lắp. Về mặt số học, việc giải ngân hàng nghìn tỷ đồng cho một dự án sẽ làm tăng GDP ngay lập tức. Nhưng nếu dự án đó khi hoàn thành lại hoạt động kém hiệu quả, không tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thì sự tăng trưởng đó chỉ là con số trên giấy, không chuyển hóa thành năng suất thực tế.

Thực tế cho thấy, tư duy phân bổ vốn dàn trải, thiên về quy mô và hình thức hơn là hiệu quả kinh tế - xã hội vẫn còn phổ biến. Những dự án chậm tiến độ, đội vốn không những không kéo giảm ICOR mà còn trở thành gánh nặng, làm "đóng băng" nguồn lực quốc gia.

Sân bay Long Thành: Phép thử về tính đồng bộ và kết nối

Dự án sân bay Long Thành, với tổng mức đầu tư hàng chục tỷ USD, là ví dụ điển hình nhất cho bài toán hiệu quả. Về lý thuyết, đây là động lực khổng lồ cho logistics và du lịch. Nhưng hiệu quả của một siêu sân bay không nằm ở nhà ga hoành tráng hay đường băng hiện đại, mà nằm ở khả năng kết nối (connectivity).
Hãy nhìn sang Changi (Singapore) hay Suvarnabhumi (Thái Lan), sự thành công của họ gắn liền với hệ thống giao thông kết nối đồng bộ ngay từ ngày đầu vận hành.

Ngược lại, tại Long Thành, rủi ro hiện hữu khi sân bay dự kiến hoạt động trong bối cảnh các tuyến đường sắt, metro kết nối với trung tâm kinh tế TP.HCM vẫn chưa hình thành.

Nếu hàng hóa và hành khách mất nhiều thời gian và chi phí hơn để di chuyển ra sân bay, thì "chi phí logistics" của nền kinh tế sẽ tăng lên thay vì giảm xuống. Khi đó, dù dự án có quy mô khổng lồ, giá trị gia tăng thực tế mang lại sẽ thấp hơn kỳ vọng, tiếp tục đẩy ICOR lên cao và làm suy giảm hiệu quả chung.

Năng suất lao động: Nạn nhân của hạ tầng kém chất lượng

Tăng trưởng bền vững bắt buộc phải dựa trên tăng năng suất. Đáng buồn thay, năng suất lao động của Việt Nam hiện chỉ bằng một phần nhỏ so với Singapore và vẫn còn khoảng cách lớn với Thái Lan, Malaysia.

Điều này không phản ánh sự thua kém về trí tuệ con người Việt Nam, mà phản ánh sự kìm hãm của hạ tầng và quản trị.

Khi người lao động mất hàng giờ kẹt xe để đến công sở;

Khi doanh nghiệp chịu chi phí logistics cao ngất ngưởng vì tắc nghẽn cảng biển, đường bộ;

Thì năng suất tổng hợp không thể cải thiện, dù chúng ta có bơm thêm bao nhiêu vốn đầu tư công. Đầu tư công, vì thế, phải được đánh giá qua tác động thực tế tới việc giải phóng năng suất lao động, chứ không chỉ qua tỷ lệ giải ngân.

Kiến nghị: Từ "Logic hành chính" sang "Kỷ luật kinh tế"

Kinh nghiệm từ các nước ASEAN cho thấy, sự khác biệt nằm ở kỷ luật đầu tư. Tại Việt Nam, cần chấm dứt tình trạng phê duyệt dự án theo "logic hành chính" – nơi quy mô dự án được ưu tiên hơn hiệu quả kinh tế.

Để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và giảm ICOR, cần thực hiện ngay các giải pháp mạnh:

Thứ nhất: Thiết lập rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt: Áp dụng phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis) độc lập và khắt khe trước khi phê duyệt.

Thứ hai: Cơ chế "Cắt lỗ" (Stop-loss): Sẵn sàng thu hẹp hoặc hủy bỏ các dự án không chứng minh được hiệu quả trong quá trình thực hiện, thay vì cố đấm ăn xôi để rồi gánh chi phí chìm.

Thứ ba: Trách nhiệm giải trình: Gắn trách nhiệm cá nhân và tập thể với hiệu quả trọn đời của dự án, tránh tư duy "nhiệm kỳ" trong đầu tư công.

Lời kết

Bài toán của Việt Nam hiện nay không phải là đầu tư bao nhiêu, mà là đầu tư như thế nào.

GDP chỉ là bề nổi; ICOR và năng suất lao động mới là tảng băng chìm quyết định sự thịnh vượng. Chỉ khi đầu tư công được đặt trong khuôn khổ kỷ luật kinh tế nghiêm ngặt, dựa trên dữ liệu và phản biện khoa học, chúng ta mới có thể chuyển từ tăng trưởng bằng vốn sang tăng trưởng bằng hiệu quả.

Sân bay Long Thành hay các đại dự án hạ tầng khác sẽ là phép thử nghiệt ngã cho tư duy mới này. Nếu chúng giúp kéo giảm ICOR và chi phí xã hội, đó là thành công. Ngược lại, nếu chỉ làm đẹp con số GDP ngắn hạn nhưng để lại gánh nặng nợ công dài hạn, cái giá phải trả cho thế hệ tương lai sẽ là quá lớn.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn