“Con ngựa bất kham” đã thực sự bị thắng yên cương?

Mai Phan Lợi 

Có thể nào chủ nhân cầm dao đang tự mình đưa cán dao cho người ta để cầm lấy lưỡi?

Bauxite Viet Nam

-       Lịch sử trị thủy sông Hồng và bài toán chưa có lời giải dứt khoát

-       Hồ sơ CIA vừa giải mật "điểm huyệt" hệ thống đê Sông Hồng.

Sáng 11/5/2026, tại Kỳ họp chuyên đề khóa XVII, 116 đại biểu HĐND TP Hà Nội giơ tay biểu quyết — tất cả 116 người, không một phiếu chống, không một phiếu trắng — thông qua Nghị quyết phê duyệt chủ trương đầu tư dự án Trục Đại lộ Cảnh quan Sông Hồng. Tổng mức đầu tư 736.963 tỷ đồng. Thời hạn 2026 - 2038. Phạm vi 11.418 ha dọc hai bờ sông.

Nghị quyết giao UBND thành phố “nghiên cứu, đánh giá kỹ ảnh hưởng của các công trình, dự án đến hành lang an toàn đê điều, thoát lũ lòng sông” — và giao việc đó cho phép làm sau.

Cùng trong tuần đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành văn bản hợp nhất bãi bỏ toàn bộ các khu phân lũ, làm chậm lũ trên hệ thống sông Hồng — những “van an toàn” cuối cùng được thiết kế để bảo vệ Hà Nội khi con sông vượt ngưỡng thảm họa. Lý do được viện dẫn: đã có hồ sơ Sơn La và Hòa Bình!

Đây là thời điểm thích hợp để nhìn lại một câu hỏi mà lịch sử 2.000 năm chưa bao giờ có câu trả lời dứt khoát: Con ngựa bất kham mang tên sông Hồng đã thực sự bị thắng yên cương chưa?

I. HAI NGHÌN NĂM TRẬN CHIẾN VỚI DÒNG NƯỚC

Người Việt cổ chọn định cư ở đồng bằng sông Hồng vì lý do đơn giản và hiển nhiên: đất phù sa màu mỡ, nguồn nước dồi dào, giao thông thủy thuận lợi. Nhưng ngay từ buổi đầu, họ đã phải trả giá cho sự lựa chọn đó bằng một cuộc chiến không hồi kết với chính con sông nuôi sống mình.

Hệ thống đê sông Hồng bắt đầu được xây dựng có tổ chức từ thế kỷ XI dưới triều Lý — không phải vì người Việt muốn, mà vì không còn lựa chọn nào khác. 

Không có đê, gần như toàn bộ đồng bằng sẽ bị ngập mỗi mùa lũ. Có đê, người ta có thể trồng lúa, xây thành, và tồn tại. Đây là cơ sở vật chất của nền văn minh lúa nước đồng bằng Bắc bộ.

Nhưng có đê cũng đồng nghĩa với một nghịch lý kỹ thuật mà người Việt sớm nhận ra và không bao giờ thoát được: đê ngăn lũ nhưng cũng ngăn phù sa, khiến lòng sông tích tụ dần và nâng cao. Mực nước lũ vì thế ngày càng tăng theo từng thập kỷ. Đê phải được đắp cao hơn để theo kịp. Lòng sông tiếp tục nâng cao. Vòng xoáy không có điểm dừng. Tài liệu lịch sử ghi nhận nhận thức này từ rất sớm: sông Hồng “hung dữ hơn” sau khi đắp đê.

Trong 82 năm đầu triều Nguyễn (1802 - 1884), có 52 năm ghi nhận lụt lội và vỡ đê — tức là trung bình cứ ba năm thì có hai năm thảm họa. Vua Tự Đức từng phải lập đàn chay tạ tội khi lũ lớn, một cử chỉ thừa nhận bất lực trước thiên nhiên được che đậy bằng nghi lễ tôn giáo. Có đoạn đê vỡ 18 năm liền mà triều đình không đủ sức sửa. 

Tranh luận “giữ đê hay bỏ đê” — tức để sông chảy tự do hoặc tiếp tục cuộc chiến vô tận — là một trong những tranh luận chính sách kéo dài nhất lịch sử Việt Nam.

II. NGƯỜI PHÁP ĐẾN VÀ ĐI — VÀ SÔNG HỒNG VẪN Ở LẠI

Khi người Pháp tiếp quản Bắc Kỳ cuối thế kỷ XIX, họ bị thuyết phục bởi chính điều mà các triều đại phong kiến đã trải qua: sông Hồng là vấn đề kỹ thuật hàng đầu của bất kỳ chính quyền nào muốn cai trị vùng đất này ổn định.

Năm 1893, Pháp thành lập Ủy ban Đê điều chuyên trách. Họ đưa kỹ sư từ Paris sang, lập bản đồ địa hình chi tiết, đo đạc mực nước hàng ngày tại nhiều trạm dọc sông. Họ đắp lại, củng cố và nâng cao đê. Tại Hà Nội, đê chính được nâng lên mức 13,5 mét so với mực nước biển trung bình — tức khoảng 12 mét so với lòng sông bình thường, với chiều rộng chân đê lên tới 45 mét.

Nhưng thiên nhiên không nhượng bộ trước các kỹ sư người Pháp. Năm 1915, lũ lớn làm ngập nghiêm trọng nhiều tỉnh đồng bằng. Năm 1926, Hà Nội suýt bị nhấn chìm — chính quyền thuộc địa phải huy động nhân lực khẩn cấp đắp thêm đê phụ dọc phố Trần Nhật Duật và Trần Quang Khải. Năm 1940, 1945 — lũ lớn tiếp tục. Cứ khoảng 2 - 3 năm lại có vỡ đê một lần trong giai đoạn đầu thế kỷ XX.

Người Pháp ghi chép tỉ mỉ trong các báo cáo hàng năm (“Rapport sur la crue du Fleuve Rouge”): Mực nước sông biến động mạnh theo mùa, có thể dâng 8 - 11 mét hoặc hơn. Lũ thường xuyên đe dọa Hà Nội. Họ coi kiểm soát lũ sông Hồng là ưu tiên hàng đầu cho ổn định thuộc địa — và vẫn thất bại định kỳ.

Điều quan trọng cần lưu ý: người Pháp không xây dựng ven bờ sông. Đô thị Hà Nội thời Pháp thuộc phát triển về phía tây — Hồ Tây, Hồ Gươm, Trúc Bạch — và có xu hướng né bờ sông hơn là bám vào đó. Đây không phải ngẫu nhiên. Đó là quyết định quy hoạch dựa trên kinh nghiệm thực tế: vùng ven sông Hồng là vùng nguy hiểm, không phải vùng phát triển.

III. HỒ SƠ CIA: KHI ĐỐI THỦ "ĐỌC" ĐIỂM YẾU CỦA BẠN RÕ HƠN BẠN ĐỌC MÌNH

Năm 1967, giữa cao điểm chiến tranh Việt Nam, CIA hoàn thành một tài liệu phân tích mang tên “A Study on the Levee System in the Hanoi Area, North Vietnam” — được giải mật năm 2002. Đây là một trong những đánh giá kỹ thuật chi tiết nhất về hệ thống đê sông Hồng từng được thực hiện bởi bất kỳ tổ chức nào bên ngoài Việt Nam.

Tài liệu ghi nhận những thông số kỹ thuật rất cụ thể: đê chính sông Hồng tại Hà Nội cao khoảng 13,5 mét so với mực nước biển trung bình (khoảng 12 mét so với lòng sông), rộng 7 - 9 mét ở đỉnh và tới 45 mét ở chân, với khoảng cách an toàn so với mực nước lũ chỉ khoảng 1,5 mét. Mực nước sông biến động mạnh theo mùa: cao nhất vào tháng 7 - 8, thấp nhất vào tháng 3, và trong mùa bão, mực nước có thể dâng 2 - 5 mét chỉ trong vài ngày.

Kết luận của CIA: Hệ thống đê là điểm yếu chiến lược lớn nhất của Hà Nội. Nếu phá vỡ đê tại các điểm được tính toán (Compartment A và B, lũ nhân tạo sẽ nhấn chìm khoảng 26 mục tiêu quân sự và công nghiệp quan trọng, đồng thời gây thiệt hại thảm khốc cho nông nghiệp và dân sự trên toàn đồng bằng. 

Kế hoạch được đánh giá là “khả thi” — và phương pháp được đề xuất là không kích bằng bom 1.000 - 2.000 pound vào đỉnh đê khi mực nước gần đỉnh vào tháng 6 - 8.

Tất nhiên kế hoạch đó không được thực hiện — không phải vì không khả thi kỹ thuật, mà vì lo ngại về thảm họa nhân đạo sẽ vượt xa bất kỳ lợi thế quân sự nào. 

Nhưng điều đáng suy ngẫm là: đối thủ đọc điểm yếu của hệ thống đê sông Hồng còn rõ hơn nhiều nhà hoạch định chính sách Việt Nam đương đại đang đọc nó.

Thông điệp của tài liệu CIA không phải về chiến tranh — nó là về địa lý. Hệ thống đê sông Hồng, dù được xây dựng tốt đến đâu, vẫn là một công trình nhân tạo mong manh đối diện với một dòng sông có lưu vực 155.000 km² và chế độ lũ cực đoan.

IV. HỒ SƠN LA VÀ HÒA BÌNH: VỊ CỨU TINH HAY SỰ TỰ MÃN MỚI?

Từ sau khi hồ Hòa Bình tích nước đầy (1994) và hồ Sơn La đi vào vận hành hoàn toàn (2012), Hà Nội chưa trải qua trận lũ thảm khốc nào phá vỡ đê. Thực tế đó dễ tạo ra một nhận thức nguy hiểm: rằng bài toán trị thủy sông Hồng đã được "giải".

Nhưng số liệu nói điều khác.

Hai hồ Hòa Bình và Sơn La có tổng dung tích phòng lũ khoảng 7 tỷ m³ — đây là con số ấn tượng. Nhưng lưu lượng đỉnh lũ sông Hồng trong trận lũ lịch sử năm 1971 đạt khoảng 37.800 m³/giây tại Sơn Tây — tương đương lưu lượng đổ về đồng bằng khoảng 3,2 tỷ m³ chỉ trong một ngày. Nói cách khác, hai hồ lớn nhất Việt Nam có thể “nuốt” tương đương chưa đầy 3 ngày của đỉnh lũ năm 1971.

Bão Yagi tháng 9/2024 là phép thử gần nhất. Mực nước sông Hồng tại Hà Nội đạt đỉnh 11,3 mét — cao nhất 20 năm, chỉ cách báo động 3 vỏn vẹn 0,2 mét. Và đây là điều mà truyền thông ít nhắc đến: đỉnh lũ đó đã được kiềm chế nhờ sự phối hợp hiếm có gồm vận hành điều tiết hồ Hòa Bình (mở 2 cửa xả đáy), hồ Tuyên Quang (mở 8 cửa), và đặc biệt — Việt Nam gửi công hàm ngoại giao đề nghị Trung Quốc kiểm soát xả lũ thượng nguồn, và Trung Quốc đồng ý.

Đây là ba yếu tố phối hợp cực kỳ phức tạp, không thể tái hiện theo lệnh, và không thể đưa vào bất kỳ mô hình tính toán thủy lực nào như một hằng số đáng tin cậy. Sự đồng thuận của Trung Quốc trong xả lũ thượng nguồn là một biến số ngoại giao — không phải một điều kiện kỹ thuật đảm bảo.

V. BÃI BỎ CÁC KHU PHÂN LŨ: HỢP LÝ HAY RỦI RO?

Văn bản hợp nhất của Bộ Nông nghiệp và Môi trường tuần này bãi bỏ toàn bộ các khu phân lũ, làm chậm lũ trên hệ thống sông Hồng — bao gồm khu chậm lũ Tam Thanh, Lập Thạch (Phú Thọ), Lương Phú - Quảng Oai, Ba Vì (Hà Nội) và hệ thống phân lũ sông Đáy.

Lý luận đằng sau quyết định này có cơ sở kỹ thuật: khi hồ Sơn La chính thức tham gia cắt lũ, khả năng điều tiết thượng nguồn tăng đáng kể. Các khu phân lũ cũ được thiết kế từ thời chưa có hồ Sơn La, và việc duy trì chúng vừa tốn kém quản lý vừa hạn chế phát triển của hàng vạn hộ dân sống trong vùng quy hoạch đó.

Nhưng điều đáng lo ngại là thời điểm và bối cảnh của quyết định này. Văn bản được ban hành đúng vào lúc Hà Nội đang phê duyệt dự án xây dựng mật độ cao trên bãi sông, tăng diện tích xây dựng trên bãi lũ, và bãi bỏ hệ thống an toàn dự phòng — tất cả đồng thời, trong cùng một tuần. Đây là sự trùng hợp đáng suy nghĩ.

Cần nhớ: văn bản cũng quy định rõ “khi xuất hiện lũ có chu kỳ lặp lại lớn hơn 500 năm, hoặc xảy ra sự cố nghiêm trọng đối với hệ thống đê điều khu vực nội thành Hà Nội, phải trình Thủ tướng quyết định công bố lệnh vận hành công trình đầu mối sông Đáy”.

Van dự phòng cuối cùng là sông Đáy — nhưng sông Đáy hiện đang là một trong những con sông ô nhiễm và suy thoái nhất miền Bắc, chưa có lộ trình phục hồi rõ ràng. Dùng sông Đáy làm van xả lũ khẩn cấp trong kịch bản thảm họa là một phương án cần được kiểm tra kỹ thuật nghiêm túc — không thể chỉ viện dẫn trong một văn bản hành chính.

VI. ĐIỀU MÀ LỊCH SỬ ĐỂ LẠI VÀ NGHỊ QUYẾT 11/5 CHƯA HỌC

Khi HĐND Hà Nội thông qua Nghị quyết 11/5 với 116/116 phiếu thuận và giao UBND “nghiên cứu, đánh giá kỹ ảnh hưởng đến hành lang thoát lũ” cho sau, họ đang lặp lại một mô thức quen thuộc trong lịch sử quản trị sông Hồng: quyết định trước, tính toán kỹ thuật sau.

Các triều đại phong kiến đã làm vậy — xây thành Thăng Long trước rồi mới đắp đê bảo vệ nó. Người Pháp đã làm vậy — mở rộng Hà Nội rồi mới củng cố hệ thống đê. Kết quả là lũ năm 1915, 1926, 1940. 

Nhưng có một điều khác biệt cơ bản: các triều đình phong kiến và người Pháp không xây dựng mật độ cao trực tiếp trên bãi sông. Họ xây trên đất cao, phía sau đê, và dành bãi sông làm vùng đệm tự nhiên.

Dự án Trục Đại lộ Cảnh quan Sông Hồng đề xuất điều ngược lại: xây kè, đại lộ, công viên và khu đô thị trực tiếp trên bãi sông — đồng thời tăng tỷ lệ đất xây dựng trong phạm vi bãi sông — trong khi cao độ xây dựng an toàn chưa được xác định và bài toán trị thủy lưu vực vẫn còn là câu hỏi mở...

Lịch sử 2.000 năm trị thủy sông Hồng dạy một bài học nhất quán: mỗi khi con người nghĩ mình đã “thắng” dòng sông, sông Hồng tìm cách nhắc nhở lại. Năm 1971 — trận lũ lịch sử lớn nhất thế kỷ XX trên sông Hồng — xảy ra chỉ một thập kỷ sau khi Việt Nam đã xây dựng và củng cố lại toàn bộ hệ thống đê sau chiến tranh. Bão Yagi 2024 — với đỉnh lũ 11,3 mét tại Hà Nội — xảy ra 12 năm sau khi hồ Sơn La đi vào hoạt động đầy đủ.

VII. VẬY, CON NGỰA ĐÃ ĐƯỢC THẮNG YÊN CƯƠNG CHƯA?

Câu trả lời trung thực là: một phần, và với điều kiện.

Hệ thống hồ Hòa Bình và Sơn La là thành tựu kỹ thuật thực sự. Chúng đã cắt giảm đáng kể tần suất và mức độ lũ lớn tại Hà Nội so với giai đoạn trước 1990. Đây là sự thật không thể phủ nhận.

Nhưng “giảm đáng kể” không phải “kiểm soát hoàn toàn”. Và “kiểm soát hoàn toàn” là điều không bao giờ tồn tại với một con sông có lưu vực trải qua ba quốc gia, chịu tác động của cả bão nhiệt đới lẫn biến đổi khí hậu toàn cầu, với thượng nguồn nằm ngoài tầm kiểm soát của Hà Nội.

Vấn đề không phải là có nên phát triển không gian ven sông Hồng hay không — câu trả lời là có, và đây là tầm nhìn đúng đắn. 

Vấn đề là điều kiện và thứ tự:

Xây kè và đô thị trên bãi sông khi chưa xác định được cao độ an toàn, khi quy hoạch phân khu 1/5.000 chưa được phê duyệt, khi mô hình thủy lực cho kịch bản lũ 100 năm — hoặc tệ hơn, lũ Yagi cộng với sự cố hồ thượng nguồn — chưa được công bố công khai, là đặt hàng chục vạn người dân tương lai của khu đô thị đó vào một rủi ro chưa được đo lường đầy đủ.

CIA từng tính toán rằng chỉ cần vài trăm quả bom vào đúng đoạn đê, Hà Nội có thể bị nhấn chìm. Họ không cần thực hiện kế hoạch đó. Tự nhiên đôi khi làm tốt hơn.

Điều Hà Nội cần là không tự đặt mình vào tình thế mà một trận lũ lớn hơn Yagi một chút — một Yagi không có sự hợp tác của Trung Quốc trong kiểm soát xả lũ, hoặc xảy ra cùng lúc với sự cố kỹ thuật tại một trong hai hồ lớn — có thể gây thiệt hại không thể phục hồi cho chính dự án mà thành phố đang đặt cả tầm nhìn thế kỷ vào đó.

“Con ngựa bất kham” chưa bị thắng yên cương — nó chỉ đang ngoan ngoãn bất thường trong vài thập kỷ gần đây. Và lịch sử dạy rằng sự ngoan ngoãn đó không phải trạng thái vĩnh viễn... Điều mà sử sách và CIA đồng ý.

Trong suốt lịch sử, dù là các sử quan nhà Nguyễn ghi chép về “thủy tai”, kỹ sư người Pháp viết báo cáo “Rapport sur la crue du Fleuve Rouge”, hay chuyên gia CIA phân tích “điểm yếu chiến lược” — tất cả đều đồng ý về một điều: Sông Hồng là thực thể mạnh hơn bất kỳ công trình nhân tạo nào đặt trước nó.

Không phải để bi quan. Không phải để từ bỏ tầm nhìn đại lộ cảnh quan. Mà để nhắc nhở rằng sự khiêm tốn trước thiên nhiên không phải là yếu đuối — đó là điều kiện tiên quyết của sự bền vững.

Những nghị quyết 116/116 phiếu thuận là rất đẹp trên giấy tờ. Nhưng sông Hồng thì lại không đọc và tuân theo nghị quyết...

M.P.L.

Nguồn: FB Lợi Phan Mai

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn