“Thẻ vàng IUU” – Phép thử minh bạch của thuỷ sản Việt Nam

Tô Văn Trường

Gần một thập kỷ kể từ khi Liên minh châu Âu (EU) áp dụng “thẻ vàng” đối với khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU), Việt Nam vẫn đang nỗ lực tìm cách tháo gỡ cảnh báo này.

Dù quan hệ ngoại giao Việt Nam - EU đã được nâng cấp lên mức Đối tác chiến lược toàn diện, tấm “thẻ vàng” vẫn tồn tại như một nghịch lý: Vì sao những cam kết chính trị mạnh mẽ chưa thể thuyết phục được các đoàn kiểm tra kỹ thuật? Câu chuyện này không chỉ là vấn đề của ngành thủy sản, mà là bài toán lớn về sự minh bạch và kỷ luật thực thi trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, các tiêu chuẩn thương mại không còn chỉ xoay quanh chất lượng sản phẩm hay giá cả, mà ngày càng gắn chặt với các tiêu chí về quản trị, môi trường và trách nhiệm xã hội. Điều đó có nghĩa rằng, năng lực tuân thủ các chuẩn mực quốc tế đang trở thành một thước đo quan trọng đối với uy tín của mỗi quốc gia. Vì vậy, câu chuyện “thẻ vàng” thủy sản của Việt Nam cần được nhìn nhận như một bài học lớn về quản trị quốc gia trong thời đại hội nhập.

Thẻ vàng – Lời cảnh báo về chuẩn mực quản trị

Cần hiểu đúng rằng “thẻ vàng” không phải là một lệnh cấm vận thương mại ngay lập tức, mà là một lời cảnh cáo nghiêm khắc buộc quốc gia phải cải tổ hệ thống quản lý nghề cá. Việt Nam đã nằm dưới sự giám sát này từ năm 2017. Suốt những năm qua, chúng ta đã ban hành Luật Thủy sản mới, lắp đặt hệ thống giám sát hành trình (VMS) và thiết lập các quy định kiểm soát nguồn gốc.

Những bước đi này cho thấy quyết tâm cải cách của Nhà nước trong việc xây dựng một ngành thủy sản có trách nhiệm và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, việc tấm thẻ vẫn chưa được gỡ bỏ cho thấy rào cản lớn nhất hiện nay không còn nằm ở khung pháp lý, mà nằm ở hiệu quả thực thi trong thực tế.

Trên thực tế, nhiều quốc gia từng bị EU cảnh báo IUU đã gỡ được “thẻ vàng” chỉ sau vài năm nhờ cải cách mạnh mẽ hệ thống quản lý. Điều đó cho thấy vấn đề không phải là yêu cầu quá khắt khe của đối tác, mà là mức độ quyết liệt trong thực thi chính sách. Khi hệ thống quản lý vận hành minh bạch, dữ liệu đáng tin cậy và vi phạm được xử lý nghiêm minh, niềm tin quốc tế sẽ được khôi phục.

Hậu quả vượt xa con số kim ngạch

Về kinh tế, thẻ vàng làm tăng chi phí thông quan, kéo dài thời gian kiểm tra và bào mòn lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt. Với ngành xuất khẩu chủ lực mang về 9-11 tỉ USD mỗi năm, trong đó EU chiếm khoảng 10-12%, tổn thất là vô cùng rõ rệt.

Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cho biết việc kiểm tra hồ sơ nguồn gốc trở nên phức tạp hơn, thời gian thông quan kéo dài khiến chi phí logistics tăng lên đáng kể. Điều này không chỉ làm giảm lợi nhuận mà còn khiến một số đối tác châu Âu thận trọng hơn khi ký hợp đồng dài hạn. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất là “thẻ đỏ” – một lệnh cấm hoàn toàn có thể gây sụp đổ chuỗi giá trị và đe dọa sinh kế của hàng triệu ngư dân. Nếu kịch bản này xảy ra, tác động sẽ lan rộng từ ngư dân, doanh nghiệp chế biến đến hệ thống logistics và các ngành dịch vụ liên quan.

Hơn thế nữa, khi bị EU cảnh báo, uy tín của thủy sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu sẽ bị ảnh hưởng, vì đây là khu vực có tiêu chuẩn cao nhất về truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Các thị trường khác như Mỹ, Nhật Bản hay Australia thường tham khảo các đánh giá của EU khi xây dựng chính sách thương mại. Do đó, tác động của “thẻ vàng” không chỉ giới hạn trong phạm vi châu Âu mà có thể lan sang nhiều thị trường khác.

Khoảng cách giữa văn bản và thực địa

Tại sao nỗ lực của chúng ta chưa mang lại kết quả? Các đoàn thanh tra vẫn liên tục chỉ ra tình trạng tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài, cố tình vô hiệu hóa thiết bị VMS hoặc ghi chép nhật ký khai thác mang tính đối phó.

Một số địa phương vẫn còn tình trạng tàu cá xuất bến khi chưa hoàn thiện đầy đủ hồ sơ, hoặc việc kiểm tra tại cảng cá chưa được thực hiện nghiêm túc. Điều này khiến chuỗi truy xuất nguồn gốc bị đứt đoạn và làm giảm độ tin cậy của dữ liệu. Thực tế cho thấy có một “khoảng cách quản trị” rất lớn: trong khi cấp Trung ương quyết liệt vận động gỡ thẻ, thì việc thực hiện ở cấp địa phương và các cảng cá vẫn còn lỏng lẻo.

Sự thiếu đồng bộ trong quản lý đã khiến nhiều chính sách tốt trên giấy tờ không phát huy hiệu quả ngoài thực tế. Cần thẳng thắn nhìn nhận: làm đúng chuẩn mực thì đối tác sẽ xóa thẻ; nếu chỉ dừng lại ở việc đề nghị xóa mà chưa thực sự hành động thì rất khó đạt mục đích. Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại ngày càng khốc liệt, các quốc gia đều phải chứng minh năng lực quản trị của mình bằng kết quả cụ thể.

Minh bạch – “Giấy thông hành” duy nhất

Cốt lõi để giải quyết vấn đề chỉ nằm trong hai chữ: minh bạch. Minh bạch giúp các bên có cơ sở để tin tưởng và hợp tác. Trong bối cảnh hiện nay, minh bạch không chỉ là nói, mà phải chứng minh bằng dữ liệu thời gian thực (real-time). Điều này đòi hỏi hệ thống dữ liệu tàu cá phải vận hành xuyên suốt, công tác kiểm soát tại cảng phải được số hóa và mọi hành vi vi phạm phải bị xử lý công khai, không nể nang.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc xây dựng hệ thống quản lý nghề cá hiện đại dựa trên dữ liệu là xu hướng tất yếu. Khi dữ liệu về hành trình tàu cá, sản lượng khai thác và nguồn gốc sản phẩm được kết nối trong một hệ thống thống nhất, việc giám sát và kiểm tra sẽ trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam hiện đại hóa ngành thủy sản, chuyển từ mô hình khai thác truyền thống sang mô hình quản trị dựa trên công nghệ và dữ liệu.

Năm giải pháp trọng tâm để gỡ thẻ

Để chuyển đổi từ tư duy “đối phó” sang “phát triển bền vững”, cần quyết liệt thực hiện:

Thứ nhất, chấm dứt hoàn toàn vi phạm vùng biển. Gắn trách nhiệm cụ thể cho người đứng đầu địa phương nếu để tàu cá xâm phạm nước ngoài.

Thứ hai, duy trì kết nối VMS 24/7. Bảo đảm 100% tàu xa bờ bật thiết bị và có chế tài xử lý nghiêm các trường hợp ngắt kết nối.

Thứ ba, số hóa truy xuất nguồn gốc. Kiểm soát chặt chẽ dữ liệu từ cảng cá vào chuỗi xuất khẩu bằng công nghệ để loại bỏ hồ sơ “giả”.

Thứ tư, xử phạt nghiêm minh. Công khai các hành vi vi phạm IUU để tạo tính răn đe trong cộng đồng ngư dân và doanh nghiệp.

Thứ năm, đồng bộ dữ liệu nghề cá. Xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, sẵn sàng chia sẻ với các đối tác quốc tế để chứng minh tính tuân thủ. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền và đào tạo cho ngư dân về các quy định quốc tế.

Khi người trực tiếp khai thác hiểu rõ lợi ích lâu dài của việc tuân thủ luật lệ, họ sẽ trở thành lực lượng đồng hành trong quá trình cải cách, thay vì chỉ bị xem như đối tượng quản lý.

Phép thử của sự hội nhập

Thẻ vàng thủy sản thực chất là một phép thử đối với năng lực cải cách thể chế và kỷ luật quốc gia. Trong thế giới phẳng, khả năng tuân thủ “luật chơi chung” về quản trị và trách nhiệm là điều kiện tiên quyết để tham gia vào dòng chảy thương mại toàn cầu. Áp lực từ EU, nếu nhìn ở góc độ tích cực, có thể trở thành động lực thúc đẩy Việt Nam tái cấu trúc ngành thủy sản theo hướng bền vững hơn.

Một hệ thống quản lý minh bạch, dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình rõ ràng không chỉ giúp gỡ “thẻ vàng” mà còn nâng cao sức cạnh tranh dài hạn của ngành. Nếu tận dụng được áp lực này để nâng cao chất lượng quản lý và minh bạch hóa dữ liệu, Việt Nam không chỉ gỡ bỏ được một rào cản thương mại mà còn xây dựng được niềm tin bền vững với cộng đồng quốc tế. Và khi niềm tin được củng cố, “thẻ vàng” sẽ không còn là một áp lực, mà trở thành một bước ngoặt giúp ngành thủy sản Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển chuyên nghiệp và bền vững hơn.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn