Đi tìm mô hình XHCN cho các phường, xã Việt Nam

Bài 2: Hải Phòng, Lào Cai và những câu hỏi kinh tế mà mô hình XHCN mới chưa trả lời

Mai Phan lợi

Tháng 1 năm 2026, Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố Hải Phòng ban hành Nghị quyết 05-NQ/TU — một văn kiện bất thường ngay từ cái tên: “Xây dựng và triển khai thực hiện một số mô hình chủ nghĩa xã hội gắn với con người xã hội chủ nghĩa.”

Mục tiêu đặt ra không hề nhỏ: biến Hải Phòng thành “hình mẫu tiêu biểu của mô hình CNXH trong kỷ nguyên mới.”

11 mô hình được liệt kê cụ thể: Chính quyền thân thiện. Thành phố thượng tôn pháp luật. Thành phố văn minh, xã phường hạnh phúc. Thành phố đổi mới sáng tạo. Cụm công nghiệp sinh thái. Nhà ở xã hội chủ nghĩa. Thành phố âm nhạc. Cơ sở kinh doanh thân thiện môi trường. Thành phố chăm sóc sức khỏe toàn dân. Trường học xã hội chủ nghĩa. Chi đoàn XHCN gắn với Đoàn viên XHCN.

Cùng thời điểm đó, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương giao Tỉnh ủy Lào Cai xây dựng đề án thí điểm “xã xã hội chủ nghĩa” tại huyện Bảo Thắng — một vùng đất miền núi phía Bắc với cấu trúc dân tộc, sinh thái và kinh tế hoàn toàn khác Hải Phòng.

Đọc kỹ cả hai tài liệu, người đọc có thể cảm nhận được sự phong phú của tham vọng. Nhưng cũng có thể nhận ra một khoảng trống đáng suy ngẫm: không một văn bản nào trong số này trả lời được câu hỏi kinh tế cơ bản nhất của bất kỳ mô hình XHCN nào.

Câu hỏi mà Marx đặt ra — và lịch sử chưa thể bỏ qua

Tranh luận về chủ nghĩa xã hội, từ Marx và Engels đến các trường phái hiện đại, xoay quanh ba câu hỏi không thể né tránh:

- Ai sở hữu tư liệu sản xuất? Đất đai, máy móc, cơ sở hạ tầng — thuộc về ai?

- Thu nhập được phân phối theo nguyên tắc nào? Theo lao động đóng góp, theo nhu cầu, hay theo thị trường?

- Ai quyết định sản xuất cái gì, bao nhiêu, cho ai? Nhà nước, thị trường, hay cộng đồng tự quản?

Nông trường Sông Hậu — mô hình thực tiễn thành công nhất mà Việt Nam từng có trong lĩnh vực này — đã có câu trả lời rõ ràng cho cả ba: đất thuộc sở hữu nhà nước, thu nhập hộ gắn với năng suất khoán, cơ cấu sản xuất do Nông trường định hướng nhưng hộ tự quyết trong phạm vi khoán.

Đó là sự thỏa hiệp thực dụng giữa ba nguyên lý — và chính sự rõ ràng của nó đã tạo ra kết quả đo được.

Nhìn lại 11 mô hình của Hải Phòng, ta không tìm thấy câu trả lời nào cho những câu hỏi đó.

“Chính quyền thân thiện” là mục tiêu quản trị, không phải mô hình kinh tế. “Thành phố âm nhạc” là mục tiêu văn hóa đô thị. “Trường học XHCN” là mục tiêu giáo dục.

Tất cả đều đáng trân trọng — nhưng tất cả đều thiếu một thứ: cơ chế phân phối và động lực kinh tế cụ thể.

Đây không phải phê bình về ý tưởng — đây là câu hỏi thực tiễn triển khai. Một phường “hạnh phúc” theo tiêu chí nào? Ai quyết định tiêu chí đó? Nguồn lực từ đâu? Ai chịu trách nhiệm nếu không đạt?

Ba mô hình lịch sử và những bài học trả bằng giá đắt

Lịch sử thế kỷ 20 cung cấp ít nhất ba mô hình XHCN cấp cơ sở để so sánh.

Kolkhoz Liên Xô — hợp tác xã tập thể hóa cưỡng bức từ thập niên 1930 — thất bại vì phá vỡ mối liên hệ giữa lao động và thu nhập. Nông dân nhận công điểm bất kể năng suất. Nghịch lý nổi tiếng: những mảnh đất phụ tư nhân nhỏ bé chỉ chiếm 3% diện tích nhưng tạo ra 25% sản lượng nông nghiệp toàn Liên Xô — vì ở đó, người lao động hưởng trực tiếp từ công sức của mình.

Công xã nhân dân Trung Quốc (1958–1982) đi xa hơn: xóa bỏ cả quyền sở hữu nồi niêu, ăn tập thể, làm tập thể. Hệ quả là nạn đói lớn nhất lịch sử loài người với ước tính 15–55 triệu người chết. Khoán hộ (khoán đến hộ) sau 1978 đã cứu nông nghiệp Trung Quốc — và bài học đó cũng trực tiếp ảnh hưởng đến chính sách khoán sản phẩm của Việt Nam.

UBPC Cuba — các hợp tác xã hình thành từ đống đổ nát của kinh tế bao cấp sau 1991 — tiến bộ hơn: đất nhà nước, nông dân quản lý theo hợp đồng, giữ lại phần dư sau hạn ngạch. Nhưng hệ thống thu mua bắt buộc với giá thấp hơn thị trường (acopio) tiếp tục bóp méo động lực, và nông nghiệp Cuba chưa bao giờ thoát khỏi tình trạng thiếu hụt mãn tính.

Ba mô hình này hội tụ ở một điểm: khi cơ chế kinh tế không tạo ra động lực thực tế cho người lao động, không một nghị quyết chính trị nào có thể bù đắp được.

Sông Hậu vượt qua cả ba mô hình đó — không phải vì nó “XHCN hơn” mà vì nó thực dụng hơn: khoán hộ trả lại động lực cho từng gia đình trong khi vẫn giữ vỏ bọc sở hữu nhà nước.

Lào Cai: Bài toán khó hơn vì bối cảnh khác biệt hơn

Nếu Hải Phòng đối mặt với câu hỏi về nội hàm kinh tế, Lào Cai đối mặt với một thách thức khác: không có một “Lào Cai” duy nhất.

Huyện Bảo Thắng — địa bàn được khảo sát — là điểm giao thoa của nhiều thế giới khác nhau: người Kinh ở thị trấn và vùng thấp, người H’Mông, Dao, Tày, Nùng ở vùng cao với các hệ thống sở hữu đất đai truyền thống, tập quán canh tác và quan hệ cộng đồng hoàn toàn khác biệt.

Văn bản của Ban Tuyên giáo Lào Cai có đề cập đến “yếu tố đặc thù dân tộc, tôn giáo” — nhưng chỉ như một lưu ý, không phải như một nguyên lý thiết kế.

Ở đây có một rủi ro cụ thể: “xã XHCN” nếu được thiết kế theo mô hình đồng bằng — với các thiết chế tổ chức, tiêu chí phúc lợi và chỉ số đánh giá phù hợp với văn hóa người Kinh — rồi áp xuống cộng đồng người H’Mông hay Dao ở vùng cao, sẽ gặp thất bại không phải vì ý tưởng sai mà vì công cụ thiết kế sai.

Đây không phải lo ngại lý thuyết. Lịch sử hợp tác xã nông nghiệp Việt Nam thập niên 1960–70 ở miền Bắc cho thấy: mô hình hợp tác xã người Kinh áp vào vùng dân tộc thiểu số đã tạo ra những biến dạng xã hội nghiêm trọng, không phải vì người dân “chống lại CNXH” mà vì mô hình không phù hợp với logic kinh tế và văn hóa của họ.

Điều các nghị quyết chưa nói: Ai chịu trách nhiệm khi mô hình không hoạt động?

Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất — và là điểm mà Nông trường Sông Hậu để lại bài học đắt giá nhất.

Khi mô hình hoạt động tốt, Nông trường Sông Hậu được tuyên dương, được trao danh hiệu Anh hùng. Khi mô hình gặp khủng hoảng tài chính do cấu trúc không bền vững, người lãnh đạo bị truy tố hình sự. Không có cơ chế nào ở giữa — không có đánh giá định kỳ, không có điều chỉnh thể chế kịp thời, không có “van an toàn” để xử lý sai lệch trước khi nó trở thành vụ án.

Các mô hình mới của Hải Phòng và Lào Cai sẽ phải đối mặt với câu hỏi tương tự: khi “Thành phố âm nhạc” không phát triển được như kỳ vọng, khi “Trường học XHCN” không đạt chỉ tiêu, khi “Cụm công nghiệp sinh thái” không thu hút được đầu tư — ai chịu trách nhiệm, và cơ chế xử lý là gì?

Nếu trả lời là “kiểm điểm, kỷ luật cán bộ” — đó không phải thiết kế thể chế, đó là xử lý hậu quả. Thiết kế thể chế tốt là xây dựng cơ chế phản hồi từ người dân, cơ chế đánh giá độc lập và cơ chế điều chỉnh liên tục trước khi thất bại trở nên không thể đảo ngược.

Ba câu hỏi cần trả lời trước khi triển khai bất kỳ mô hình nào

Rút từ so sánh Sông Hậu với các mô hình XHCN lịch sử và hai văn bản đang được thảo luận, có ba câu hỏi mà bất kỳ đề án “phường/xã XHCN” nào cũng cần trả lời rõ trước khi triển khai:

Một — Cơ chế kinh tế cụ thể là gì? Không phải “gắn tăng trưởng với công bằng” mà là: thu nhập của ai, từ đâu, phân phối theo nguyên tắc gì? Ai được hưởng gì từ mô hình này mà trước đây không có?

Hai — Cơ chế phản hồi từ người dân là gì? Không phải hòm thư góp ý hình thức. Không phải khảo sát sự hài lòng tổ chức bởi cơ quan được đánh giá. Cần một kênh độc lập, thực chất, có năng lực tạo ra thay đổi trong thiết kế mô hình.

Ba — Khi nào thì coi là thất bại và phải điều chỉnh? Đặt ngưỡng thất bại trước khi bắt đầu — và cam kết thực sự điều chỉnh khi đến ngưỡng đó — là dấu hiệu của tư duy thể chế trưởng thành, khác với phong trào thi đua truyền thống vốn không có khái niệm “thất bại có thể chấp nhận được.”

Không có câu trả lời cho ba câu hỏi này, “xã/phường XHCN” sẽ chỉ là tên gọi mới cho những thực hành cũ — và lịch sử Nông trường Sông Hậu cho thấy, điều đó có thể kết thúc tốt, hoặc rất không tốt, tùy thuộc vào những yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của bất kỳ nghị quyết nào.

 

 

L.M.P.

_____

Đón đọc: Bài 3: Từ robot của Musk đến phường XHCN của Việt Nam — Ai sở hữu tương lai?

Nguồn: https://www.facebook.com/long.but.2024/posts/pfbid0YxbsJo1pnJTVXqqJvbL4BS4cTytTRDq7m4Wbi5fp7PzubguR7vtfBTUHfyEMEdJwl

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn