Tiềm năng cho phát triển ở Việt Nam đến từ đâu?

Chu Đông Gia

Bất kỳ quốc gia nào muốn phát triển bền vững cũng phải đối mặt: biết tìm đúng người, dùng đúng việc, và trân trọng nhân tài như vốn quý của mình — không phải bằng lời, mà bằng hành động thật sự.

Ngày xưa, Lưu Bị vì khát khao cứu đời, dựng nghiệp nên ba lần thân chinh đến lều cỏ ở Long Trung để mời Gia Cát Lượng xuất sơn. Ban đầu ông không gặp được, nhưng vẫn kiên nhẫn chờ đợi, giữ lễ và bày tỏ hết lòng thành. Đến lần thứ ba, trước sự chân thành và tầm nhìn của Lưu Bị, Khổng Minh mới chịu ra giúp, rồi dâng kế “Long Trung đối sách”, mở đầu cho cục diện Tam Quốc.

Câu chuyện ấy nhấn mạnh một điều mà bất kỳ quốc gia nào muốn phát triển bền vững cũng phải đối mặt: biết tìm đúng người, dùng đúng việc, và trân trọng nhân tài như vốn quý của mình — không phải bằng lời, mà bằng hành động thật sự.

Bài này lược khảo bài học Trung Quốc như một tấm gương để soi chiếu vào thực tế Việt Nam: sự chân thành và tầm nhìn của lãnh đạo trong việc phát triển nhân tài, tạo dựng tác nhân cho thay đổi, và đặt câu hỏi liệu những nỗ lực đó có tương xứng với hoài vọng “vươn mình” của dân tộc.

Nhân tài là ai?

Trước khi bàn đến chiến lược, cần làm rõ một điều mà cả Trung Quốc lẫn Việt Nam thường bỏ qua: định nghĩa nhân tài.

Trong các chính sách nhà nước ở châu Á, “nhân tài” gần như đồng nghĩa với kỹ sư, nhà khoa học, chuyên gia công nghệ — tức là STEM. Cách hiểu này không sai, nhưng chưa đủ. Một nền văn minh phát triển toàn diện cần ít nhất ba tầng nhân tài đan xen nhau.

Tầng thứ nhất: Nhân tài công nghệ và khoa học — những người tạo ra công cụ, giải quyết bài toán kỹ thuật, đẩy biên giới tri thức ra xa hơn. Đây là tầng được đầu tư nhiều nhất và dễ đo lường nhất.

Tầng thứ hai: Nhân tài văn hóa và sáng tạo — nhà văn, nghệ sĩ, kiến trúc sư tư tưởng, những người định hình bản sắc dân tộc trong thế giới toàn cầu hóa. Không có tầng này, một quốc gia có thể trở thành công xưởng sản xuất nhưng mãi vay mượn linh hồn từ nơi khác.

Tầng thứ ba: Nhân tài xã hội và thể chế — nhà giáo dục, luật sư độc lập, nhà hoạt động chính sách công, người xây dựng thiết chế pháp quyền và xã hội dân sự. Đây là tầng ít được thừa nhận nhất, nhưng lại là nền tảng cho hai tầng kia phát huy tác dụng. Không có thể chế tốt, STEM cũng không phát triển được. Hàn Quốc và Đài Loan bứt phá bền vững một phần vì họ xây dựng được tầng lớp trí thức xã hội độc lập song song với đầu tư kỹ thuật.

Khi lấy bài học Trung Quốc, ta cần nhớ điều này: họ đã đầu tư rất mạnh vào tầng một, vừa đủ vào tầng hai, và chủ động kìm hãm tầng ba. Câu hỏi là Việt Nam đang làm gì với cả ba tầng đó.

Chiến lược phát triển nhân tài của Trung Quốc — và bài học ẩn trong đó

Chiến lược nhân tài của Trung Quốc là một trong những quá trình chuyển đổi có hệ thống nhất lịch sử hiện đại — kéo dài hơn bốn thập kỷ, vận hành qua ít nhất ba thế hệ lãnh đạo, bao gồm bốn làn sóng liên tiếp, mỗi làn sóng phản ứng với thách thức của giai đoạn trước và đặt nền tảng cho giai đoạn tiếp theo.

Làn sóng 1 (1978–1993) Ra đi để học: Điểm khởi phát là quyết định lịch sử của Đặng Tiểu Bình năm 1978 — mở rộng việc gửi sinh viên ra nước ngoài “gấp mười lần”. Đặng muốn Trung Quốc bắt kịp phương Tây, học từ công nghệ tiên tiến và phương pháp quản lý của họ. Song song đó là việc phục hồi kỳ thi đại học quốc gia Cao Khảo, thành lập hệ thống trường trọng điểm và mở cửa cho chuyên gia nước ngoài vào làm việc.

Việt Nam cũng có bước đi tương tự với Đổi Mới năm 1986, và các chương trình học bổng nhà nước gửi sinh viên ra nước ngoài. Nhưng quy mô và quyết tâm chưa bao giờ đạt đến tầm của Trung Quốc. Quan trọng hơn, chưa bao giờ có một lãnh đạo Việt Nam nào đặt cược chính trị của mình vào việc mở cửa tri thức theo kiểu Đặng Tiểu Bình đã làm.

Làn sóng 2 (1993–2008) – Thu hút nhân tài về nước: Đặng ban đầu kỳ vọng 90% sinh viên đi học nước ngoài sẽ hồi hương — nhưng điều kiện kinh tế thấp kém khiến tỷ lệ trở về rất thấp. Năm 1992, ông thực dụng hơn với nhận định “ngay cả khi một nửa không về, nửa còn lại vẫn đủ giúp đất nước”, rồi chỉ đạo các chương trình ưu đãi hồi hương: nâng cấp đại học hàng đầu, cung cấp phòng thí nghiệm, nhà ở và vốn khởi nghiệp cho những người trở về. Những nhân tài này đã đóng góp vào các đột phá như vệ tinh BeiDou, kính thiên văn FAST và truyền thông lượng tử.

Việt Nam cũng có các đề án tương tự trên giấy tờ — Nghị quyết 36 về người Việt Nam ở nước ngoài, các chương trình thu hút Việt kiều — nhưng khác biệt giữa tuyên bố và triển khai là rất lớn. Lương không cạnh tranh, môi trường làm việc thiếu tự chủ, và quan trọng nhất: không gian tư duy độc lập bị thu hẹp theo những cách ngầm định nhưng ai trong giới học thuật cũng cảm nhận được. Kết quả là tỷ lệ hồi hương của du học sinh Việt Nam thấp, và nhiều người về nước rồi lại ra đi.

Làn sóng 3 (2008–2015) – Nhập khẩu nhân tài toàn cầu: Chương trình “Ngàn Nhân tài” của Trung Quốc thu hút các nhà khoa học hàng đầu thế giới — không chỉ người Hoa hải ngoại. Đến năm 2023, tất cả 31 tỉnh thành đã ban hành chính sách nhân tài khoa học và công nghệ riêng; ở các tỉnh phát triển như Giang Tô và Chiết Giang, mỗi thành phố cấp quận đều có chính sách nhân tài độc lập.

Việt Nam chưa có bất kỳ chương trình nào ở quy mô và độ thực chất tương đương. Các chính sách nhân tài của ta thường dừng lại ở cấp trung ương, ít khi thấm xuống cấp địa phương thành hành động cụ thể và nhất quán.

Làn sóng 4 (2015–nay) – Tự chủ công nghệ: Áp lực từ Mỹ — kiểm soát xuất khẩu chip, điều tra chương trình “Ngàn Nhân tài” — buộc Trung Quốc chuyển hướng. Chương trình “Vạn Nhân tài” hướng đến đào tạo 10.000 nhà nghiên cứu cấp cao ngay trong nước, đặc biệt trong bán dẫn và AI. Đây là giai đoạn Trung Quốc bắt đầu tự tin rằng hệ sinh thái đào tạo nội địa của mình đã đủ sức thay thế phụ thuộc bên ngoài.

Việt Nam chưa đến giai đoạn này và khó đến được nếu chưa giải quyết được những vấn đề căn bản ở các làn sóng trước.

Ba tác nhân — và khoảng trống ở Việt Nam

Mô hình Trung Quốc vận hành qua ba nhóm tác nhân đan xen.

Tác nhân thứ nhất là nhà nước — người thiết kế khung hệ thống. Khoảng 60% chi tiêu nghiên cứu và phát triển (R&D) của Trung Quốc năm 2020 đến từ trợ cấp nhà nước, tài chính ngoài ngân sách, hoặc ưu đãi thuế — so với chỉ 18% ở Mỹ. Nhà nước đặt định hướng, tạo thị trường, bảo vệ các doanh nghiệp chiến lược trong giai đoạn phôi thai.

Việt Nam cũng có nhà nước mạnh về mặt tổ chức — nhưng vai trò của nhà nước trong đổi mới công nghệ còn mang nặng tư duy quản lý hơn là kiến tạo. Chi tiêu R&D của Việt Nam dao động dưới 0,5% GDP trong nhiều năm, thấp hơn nhiều so với các nền kinh tế tương đương ở giai đoạn phát triển.

Tác nhân thứ hai là nhân tài hồi hương — người truyền dẫn tri thức. Wan Gang — nguyên Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Trung Quốc — là ví dụ điển hình: sau khi lấy bằng tiến sĩ tại Đức và làm việc cho Audi suốt mười năm, ông trở về Đồng Tế làm giảng viên rồi trở thành nhà lãnh đạo chính sách hàng đầu. Những nhân tài về nước đã chạm đến mọi lĩnh vực — tạo ra dòng chảy tri thức hai chiều giữa Trung Quốc và thế giới.

Ở Việt Nam, dòng chảy này tồn tại nhưng mỏng và đứt đoạn. Những trí thức người Việt ở nước ngoài đóng góp cho quê hương thường làm theo cách cá nhân — qua giảng dạy ngắn hạn, tư vấn, kết nối — hơn là được hệ thống đón nhận và trao quyền một cách thực chất.

Giáo sư Nguyễn Đăng Hưng là ví dụ đáng suy nghĩ: ông dành nhiều thập kỷ xây dựng các chương trình đào tạo tiến sĩ liên kết giữa Bỉ và Việt Nam, đào tạo hàng trăm kỹ sư chất lượng cao. Nhưng thay vì được hệ thống nâng đỡ và nhân rộng, ông phải tự chèo chống, đối mặt với gây khó dễ hành chính, và cuối cùng rút lui. Câu chuyện của ông không phải ngoại lệ — nó phản ánh một cấu trúc mà trong đó, nhân tài hồi hương chỉ được hoan nghênh khi không đặt câu hỏi.

Tác nhân thứ ba là doanh nghiệp tư nhân — người tạo ra đột phá. DeepSeek là minh chứng đặc biệt của Trung Quốc: công ty khởi nghiệp này không nhận hỗ trợ trực tiếp đáng kể từ nhà nước nhưng tận dụng hệ sinh thái đổi mới tổng thể được dày công xây dựng. Điều đáng chú ý hơn: DeepSeek chủ yếu tuyển nhà nghiên cứu từ các trường đại học hàng đầu Trung Quốc — đánh dấu sự trưởng thành của hệ sinh thái đào tạo nội địa.

Việt Nam có khu vực tư nhân năng động, nhưng các doanh nghiệp công nghệ lớn nhất vẫn chủ yếu dừng lại ở gia công, xuất khẩu phần mềm, hoặc phát triển thị trường nội địa. Đổi mới có tính đột phá — loại tạo ra thứ thế giới chưa có — vẫn rất hiếm. Một phần lý do là doanh nghiệp tư nhân Việt Nam thiếu nhân tài nghiên cứu nền tảng, một phần khác là môi trường pháp lý chưa đủ an toàn để đầu tư vào rủi ro cao.

Khi ranh giới chuyên môn và chính trị bị trộn lẫn

Đây là điểm khác biệt căn bản nhất giữa hai mô hình — và là điểm quyết định tương lai của Việt Nam.

Trung Quốc, dù kiểm soát chính trị rất chặt, vẫn tạo ra một vùng tương đối rộng cho nhân tài hoạt động chuyên môn mà không bị đồng nhất với lập trường chính trị. Wan Gang từng là đảng viên một đảng nhỏ ngoài Đảng Cộng sản vẫn được làm Bộ trưởng. Nhà nghiên cứu hồi hương từ Mỹ dù tiếp xúc với tư tưởng tự do vẫn được chào đón miễn là đóng góp chuyên môn và không hoạt động chính trị công khai chống lại nhà nước.

Việt Nam thì khác. Ranh giới giữa chuyên môn và chính trị bị trộn lẫn theo những cách khó đoán và thường bất đối xứng. Hậu quả không phải chỉ là vài trường hợp bị xử lý — mà là tín hiệu lan ra toàn bộ tầng lớp trí thức: an toàn hơn là im lặng.

Trường hợp giáo sư Phạm Minh Hoàng là ví dụ cực đoan nhất: bị thu hồi quốc tịch và trục xuất khỏi đất nước — một hình phạt hiếm thấy ngay cả ở các chính thể độc đoán khác — vì các hoạt động chính trị ôn hòa. Ông là giảng viên, người trí thức có chuyên môn, không phải kẻ bạo loạn. Nhưng ranh giới mà ông vượt qua không phải ranh giới chuyên môn — mà là ranh giới chính trị ngầm định mà ai cũng biết nhưng không ai công bố.

Tiến sĩ Nguyễn Thiện Tống, kỹ sư hàng không có trình độ và kinh nghiệm quốc tế, bị gạt ra ngoài lề dù năng lực chuyên môn không ai nghi ngờ — chỉ vì ông không hoàn toàn tuân thủ theo quan điểm được chấp thuận về một số vấn đề công cộng. Những trường hợp này không phải bất thường — chúng là biểu hiện của một logic hệ thống: nhà nước phân loại nhân tài theo trục chính trị trước, chuyên môn sau.

Hệ quả là gì? Những người giỏi nhất, những người có tư duy độc lập nhất — chính xác là những người mà một quốc gia cần nhất trong giai đoạn bứt phá — lại là những người có nhiều lý do nhất để không về, không ở lại, hoặc không lên tiếng.

Kết quả và khoảng trống

Trung Quốc sau bốn thập kỷ kiên trì đã chuyển mình thành một trong những trung tâm khoa học–công nghệ hàng đầu thế giới. Sản lượng công bố khoa học vươn lên nhóm đầu, đứng số 1 về đăng ký sáng chế quốc tế, vượt Mỹ, Nhật, Hàn. Từ 1978 đến nay, hơn 9 triệu du học sinh hồi hương, tạo nên đội ngũ nhân lực trình độ cao trong nước. Trong lĩnh vực AI, DeepSeek nổi lên — mô hình được đánh giá tiệm cận GPT-4 nhưng chi phí thấp hơn nhiều, dựa gần như hoàn toàn vào nhân tài đào tạo nội địa.

Tuy nhiên, mô hình này vẫn chịu một nghịch lý cốt lõi: chính sách nhà nước xây dựng hệ sinh thái, nhưng những đột phá lớn nhất (DeepSeek, BYD) lại đến từ khu vực tư nhân vận hành bán độc lập với nhà nước. Câu hỏi còn mở: liệu nhiều can thiệp nhà nước hơn sẽ tạo ra nhiều DeepSeek hơn hay ít hơn?

Việt Nam chưa đạt đến điểm có thể đặt câu hỏi đó — vì còn đang loay hoay với những câu hỏi căn bản hơn: làm thế nào để nhân tài muốn về, muốn ở lại, và muốn dốc sức?

Những chỉ số hiện tại không đáng khích lệ. Tỷ lệ du học sinh hồi hương thấp. Chi tiêu R&D dưới 0,5% GDP trong nhiều năm. Số lượng công bố khoa học tăng nhưng chất lượng và ảnh hưởng còn hạn chế. Và quan trọng hơn: chưa có trường hợp nào tương đương DeepSeek hay BYD — đột phá có tầm ảnh hưởng toàn cầu xuất phát từ hệ sinh thái Việt Nam.

Vậy tiềm năng đến từ đâu?

Câu hỏi trong tiêu đề không có câu trả lời đơn giản — nhưng có thể phác ra một vài đường nét.

Tiềm năng thực sự của Việt Nam không thiếu. Dân số trẻ, ham học, có khả năng thích nghi cao. Cộng đồng người Việt ở nước ngoài đông đảo, nhiều người đã thành công và muốn đóng góp cho quê hương. Vị trí địa lý và cấu trúc kinh tế đang tạo ra những cơ hội mà hai mươi năm trước không có.

Nhưng tiềm năng chỉ trở thành hiện thực khi được tác nhân và thể chế đúng đắn khai thác. Và ở đây, câu chuyện Lưu Bị – Gia Cát Lượng lại có giá trị soi chiếu: Lưu Bị không chỉ đến một lần rồi thôi. Ông đến ba lần, chấp nhận bị từ chối, và điều quan trọng hơn — ông sẵn sàng lắng nghe người tài nói những điều ông chưa nghĩ tới, kể cả những điều không dễ nghe.

Câu hỏi then chốt không phải là Việt Nam có nhân tài hay không. Câu hỏi là: lãnh đạo Việt Nam có đủ chân thành và tầm nhìn để đến “lều cỏ” ba lần không — và khi Khổng Minh lên tiếng, có thực sự lắng nghe không?

Nếu có, tiềm năng sẽ trở thành hiện thực. Nếu không, tiềm năng sẽ mãi chỉ là tiềm năng — và những người giỏi nhất sẽ tiếp tục chọn nơi khác để vươn mình.

C.Đ.G.

Nguồn: https://thekymoi.media/chu-dong-gia-tiem-nang-cho-phat-trien-o-viet-nam-den-tu-dau-29601/

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn