Kinh tế học hành vi – Khi cảm xúc lấn át lý trí

Tô Văn Trường

Kinh tế học hành vi không chỉ là câu chuyện của thị trường tài chính. Nó đang trở thành nền tảng mới cho quản trị doanh nghiệp, truyền thông, giáo dục và hoạch định chính sách công.

Trong một thời đại mà chỉ một dòng trạng thái trên mạng xã hội có thể khiến thị trường tài chính rung chuyển, kinh tế không còn đơn thuần là trò chơi của những con số. Đằng sau mọi cơn sốt đầu tư, mọi cuộc khủng hoảng tiêu dùng hay mọi quyết định tài chính cá nhân đều là những phản ứng rất con người: nỗi sợ, lòng tham, sự hoảng loạn và khát vọng được an toàn.

Chính vì vậy, Behavioral Economics (Kinh tế học hành vi) đang trở thành chiếc chìa khóa quan trọng để lý giải thế giới hiện đại – nơi cảm xúc nhiều khi mạnh hơn lý trí và tâm lý đám đông có thể tạo ra những biến động lớn hơn cả các yếu tố kinh tế truyền thống.

Con người chưa bao giờ hoàn toàn lý trí

Trong nhiều thế kỷ, kinh tế học cổ điển xây dựng một niềm tin gần như tuyệt đối rằng con người luôn hành động theo lý trí. Các mô hình kinh tế truyền thống giả định rằng mỗi cá nhân đều biết tính toán thiệt hơn, luôn lựa chọn phương án tối ưu và đưa ra quyết định vì lợi ích lớn nhất của bản thân. Hình mẫu ấy được gọi là “Homo Economicus” – con người kinh tế lý tưởng.

Theo logic ấy, thị trường sẽ luôn tự điều chỉnh một cách hiệu quả. Người tiêu dùng sẽ mua thứ có lợi nhất, nhà đầu tư sẽ ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác, còn doanh nghiệp sẽ hành động theo nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận. Nhưng thực tế của xã hội hiện đại lại cho thấy điều ngược lại.

Con người vẫn tiêu tiền quá mức dù biết mình đang nợ nần. Nhà đầu tư vẫn lao vào các “cơn sốt” tài chính dù hiểu rõ rủi ro. Người dân vẫn tích trữ hàng hóa khi nghe tin đồn khan hiếm, ngay cả khi nguồn cung chưa thực sự đứt gãy. Không ít người sẵn sàng bỏ hàng giờ trên các sàn thương mại điện tử chỉ để săn một món hàng giảm giá mà họ chưa chắc cần tới.

Những hành vi ấy cho thấy con người không ra quyết định theo cách của một cỗ máy tính toán lạnh lùng. Các lựa chọn kinh tế chịu tác động mạnh mẽ của cảm xúc, ký ức, định kiến và môi trường xã hội xung quanh.

Từ hơn hai nghìn năm trước, Aristotle đã nhận ra điều ấy khi cho rằng con người là sinh vật của cảm xúc trước khi trở thành sinh vật của lý trí. Đến thế kỷ XXI, các nhà kinh tế học như Daniel Kahneman và Richard Thaler mới chứng minh bằng khoa học rằng phần lớn quyết định kinh tế của con người bị chi phối bởi thiên kiến nhận thức, tâm lý xã hội và phản ứng cảm xúc.

Daniel Kahneman chỉ ra rằng bộ não con người vận hành theo hai hệ thống: một hệ thống phản ứng nhanh, cảm tính và bản năng; một hệ thống chậm hơn, thiên về phân tích và lý trí. Trong phần lớn trường hợp, con người lại ra quyết định bằng hệ thống cảm tính vì nó giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng. Điều này lý giải vì sao nhiều người biết đầu tư theo đám đông là rủi ro nhưng vẫn lao vào khi thấy người khác kiếm lời quá nhanh.

Lịch sử kinh tế nhân loại là lịch sử của những cảm xúc tập thể

Lịch sử khủng hoảng kinh tế hiếm khi bắt nguồn đơn thuần từ dữ liệu tài chính, mà thứ tạo ra địa chấn thật sự thường là tâm lý đám đông.

Thế kỷ XVII, thế giới chứng kiến “Tulip Mania” tại Hà Lan, nơi giá một củ tulip ngang giá một căn nhà. Bong bóng vỡ, giá lao dốc kéo theo hàng loạt vụ phá sản chỉ vì cảm xúc chuyển từ tham lam sang hoảng loạn.

Đầu thế kỷ XX, cuộc Đại suy thoái năm 1929 cũng bị khuếch đại bởi tâm lý hoảng sợ. Khi người dân đồng loạt rút tiền khỏi ngân hàng vì lo sợ hệ thống tài chính sụp đổ, chính hành động ấy lại khiến hệ thống thực sự khủng hoảng.

Hơn ba trăm năm sau “Tulip Mania”, lịch sử tiếp tục lặp lại dưới một hình thức mới. Một dòng tweet của Elon Musk có thể khiến đồng tiền số Dogecoin tăng vọt hoặc lao dốc chỉ trong vài giờ. Giá trị tài sản không còn phản ánh hoàn toàn năng lực kinh tế thực mà ngày càng bị chi phối bởi cảm xúc cộng đồng trên không gian mạng.

Ngay tại Việt Nam, thị trường chứng khoán không ít lần chứng kiến những pha bán tháo hoảng loạn (panic sell) vì tin đồn vô căn cứ, hay tâm lý FOMO đẩy giá cổ phiếu bất động sản, ngân hàng lên cao trào dù giá trị cốt lõi chưa thay đổi.

Đó là biểu hiện điển hình của hành vi bầy đàn (herd behavior), khi con người tin rằng số đông luôn đúng và hành động theo họ sẽ an toàn hơn. Trong bối cảnh bất ổn, nỗi sợ bị bỏ lại phía sau nhiều khi mạnh hơn khả năng phân tích lý trí.

Điều đáng chú ý là công nghệ hiện đại không làm con người lý trí hơn như nhiều người từng kỳ vọng. Ngược lại, tốc độ lan truyền thông tin quá nhanh khiến cảm xúc tập thể có thể bùng phát chỉ trong vài giờ. Nếu như trước đây các cơn hoảng loạn tài chính cần nhiều tuần hoặc nhiều tháng để lan rộng thì ngày nay chúng có thể xảy ra trong một buổi sáng.

Nỗi sợ mất mát đang điều khiển thế giới hiện đại

Một phát hiện quan trọng của Kinh tế học hành vi là con người sợ mất mát hơn nhiều so với việc thích đạt được lợi ích. Hiện tượng này được gọi là “loss aversion” – tâm lý ác cảm với mất mát.

Kiếm được 10 triệu đồng mang lại niềm vui, nhưng mất đi 10 triệu đồng lại gây ra nỗi đau lớn gấp nhiều lần. Vì thế, con người thường phản ứng mạnh với nguy cơ mất mát hơn là cơ hội thu được lợi ích tương đương.

Trong đại dịch COVID-19, tâm lý này khiến người dân toàn cầu đổ xô tích trữ hàng hóa. Chỉ cần một vài hình ảnh kệ hàng trống xuất hiện trên mạng xã hội, hiệu ứng dây chuyền lập tức lan rộng.

Tại Việt Nam, có thời điểm siêu thị trống kệ chỉ sau vài giờ. Người dân mua tích trữ mì gói, giấy vệ sinh, gạo và thực phẩm đông lạnh dù nguồn cung chưa hề cạn kiệt. Nỗi sợ thiếu hụt đã tạo ra thiếu hụt thật sự.

Đây chính là “lời tiên tri tự hoàn thành” của nền kinh tế hiện đại: khi tất cả cùng tin rằng khủng hoảng sẽ xảy ra, hành vi tập thể của họ sẽ khiến khủng hoảng thực sự xuất hiện.

Khi tất cả cùng tích trữ, thị trường lập tức thiếu hụt; khi tất cả cùng rút tiền, khủng hoảng tài chính xuất hiện. Nền kinh tế nhiều khi sụp đổ vì con người tin rằng nó sẽ sụp đổ, giống như nạn đói thời phong kiến đôi khi trầm trọng hơn chỉ vì tin đồn khan hiếm lương thực.

Không chỉ trong tài chính hay tiêu dùng, tâm lý sợ mất mát còn ảnh hưởng đến cả chính trị, giáo dục và quản trị xã hội. Con người thường phản đối thay đổi không hẳn vì thay đổi đó xấu, mà vì họ sợ đánh mất những gì quen thuộc. Đây là lý do nhiều chính sách cải cách dù hợp lý về mặt kinh tế vẫn gặp phải phản ứng mạnh từ xã hội nếu không được truyền thông và dẫn dắt tâm lý phù hợp.

Mạng xã hội đang biến cảm xúc thành một loại “tiền tệ” mới

Nếu như trong thế kỷ XX, báo chí và truyền hình có vai trò dẫn dắt dư luận thì trong thế kỷ XXI, mạng xã hội đang trở thành hệ thần kinh mới của nền kinh tế toàn cầu.

Ngày nay, khủng hoảng không chỉ lan truyền bằng miệng mà bằng thuật toán. Các nền tảng công nghệ hiểu rất rõ rằng cảm xúc mạnh giữ chân người dùng lâu hơn lý trí, nên chúng ưu tiên nội dung gây phẫn nộ, sợ hãi hoặc kích động.

Một thông tin tiêu cực thường lan nhanh hơn nhiều lần so với thông tin tích cực. Một tin đồn thất thiệt về ngân hàng, bất động sản hay thực phẩm độc hại có thể khiến hàng triệu người hoảng loạn chỉ trong vài giờ.

Nguy hiểm hơn, các thuật toán AI đang liên tục khoét sâu vào “thiên kiến xác nhận” (confirmation bias) của con người, chỉ cung cấp những thông tin củng cố nỗi sợ hoặc niềm tin sẵn có. Người dùng dần bị nhốt trong “buồng vang thông tin” (echo chamber) – nơi họ chỉ nhìn thấy những gì mình muốn tin.

Khi liên tục bị cuốn vào vòng lặp cảm xúc và phần thưởng tức thời (dopamine), xã hội trở nên thiếu kiên nhẫn, dễ bị thao túng và lãng quên các giá trị dài hạn.

Không ít “cơn sốt” tài chính hiện nay thực chất được tạo ra bởi hiệu ứng lan truyền trên mạng xã hội. Một video TikTok, một hội nhóm đầu tư hay một người nổi tiếng phát biểu cũng có thể khiến hàng triệu người thay đổi hành vi tiêu dùng và đầu tư gần như ngay lập tức.

Điều đó cho thấy quyền lực kinh tế ngày nay không chỉ nằm ở vốn hay tài nguyên, mà còn nằm ở khả năng tác động đến cảm xúc đám đông.

Các chính phủ hiện đại đang quản trị xã hội bằng tâm lý học

Trong bối cảnh ấy, nhiều chính phủ không còn chỉ điều hành bằng mệnh lệnh hành chính, mà ngày càng chú trọng ứng dụng tâm lý học hành vi trong quản trị xã hội.

Khái niệm “nudge” – tạm dịch là “cú hích hành vi” do Richard Thaler phát triển đã trở thành công cụ quan trọng trong hoạch định chính sách công. Thay vì ép buộc, các chính phủ thiết kế môi trường lựa chọn để người dân tự nguyện hành động theo hướng tích cực hơn.

Tại Vương quốc Anh, thông điệp “Phần lớn người dân trong khu vực của bạn đã nộp thuế” giúp tăng mạnh tỷ lệ thu ngân sách. Ở các nước Bắc Âu, công bố mức tiêu thụ năng lượng trung bình của khu dân cư tạo áp lực xã hội giúp tiết kiệm điện hiệu quả hơn nhiều chiến dịch tuyên truyền thông thường.

Trong đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia cũng sử dụng tâm lý học hành vi để nâng cao tỷ lệ tiêm vaccine hoặc khuyến khích người dân tuân thủ quy định y tế công cộng.

Tại Việt Nam, thay vì chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính, các “cú hích” tương tự hoàn toàn có thể ứng dụng vào việc thiết kế thông điệp khuyến khích người dân đồng thuận trong các chủ trương tinh gọn bộ máy, tự giác tiết kiệm nguồn nước hay chủ động ứng phó với thiên tai và biến đổi khí hậu.

Điều quan trọng là chính sách muốn hiệu quả phải hiểu con người thực sự hành động như thế nào, chứ không phải giả định họ luôn hành động lý trí.

Một nền kinh tế bền vững phải bắt đầu từ việc hiểu con người

Nghịch lý của thời đại số là càng nhiều dữ liệu, con người càng dễ bị cảm xúc dẫn dắt. Công nghệ giúp thông tin trở nên dồi dào hơn nhưng không đồng nghĩa với việc xã hội trở nên bình tĩnh hơn.

Nhà văn Fyodor Dostoevsky từng viết rằng con người đôi khi hành động chống lại lợi ích của chính mình chỉ để chứng minh họ có tự do. Câu nói ấy dường như đang phản ánh chính xác xã hội hiện đại.

Cảm xúc, danh dự, niềm tin và nỗi sợ nhiều khi mạnh hơn lợi ích vật chất. Một người có thể chấp nhận thua lỗ chỉ để bảo vệ lòng tự trọng. Một cộng đồng có thể phản ứng dữ dội trước một tin đồn dù chưa được kiểm chứng. Một thị trường có thể tăng trưởng phi lý chỉ vì kỳ vọng tập thể.

Do đó, một chính sách tốt hay một chiến lược phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào GDP hay lãi suất, mà phải phù hợp với bản chất tâm lý xã hội.

Kinh tế học hành vi vì thế không chỉ là câu chuyện của thị trường tài chính. Nó đang trở thành nền tảng mới cho quản trị doanh nghiệp, truyền thông, giáo dục và hoạch định chính sách công.

Behavioral Economics – chiếc chìa khóa để hiểu thế kỷ XXI

Trong một thế giới bị xáo trộn bởi biến động địa chính trị, công nghệ và mạng xã hội, hiểu tâm lý con người đã trở thành điều kiện sống còn.

Nền kinh tế không đơn thuần là những bảng cân đối hay đồ thị tăng trưởng. Nó là phản chiếu của hy vọng và sợ hãi, là nơi lý trí luôn đấu tranh với cảm xúc.

Kinh tế học hành vi giúp chúng ta nhận ra rằng thị trường không phải cỗ máy hoàn hảo mà là tập hợp của hàng triệu phản ứng tâm lý đầy bất ổn. Hiểu được điều đó sẽ giúp các cá nhân thận trọng hơn trước những cơn sốt đầu tư, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược gần với nhu cầu thực của xã hội hơn và giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp với bản chất con người.

Trong thế giới ngày nay, năng lực quan trọng không chỉ là hiểu dữ liệu, mà còn là hiểu cảm xúc đằng sau dữ liệu ấy.

Nhận thức được những thiên kiến tâm lý của chính mình chính là bước phòng vệ đầu tiên và quan trọng nhất trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư hay chính sách nào. Và có lẽ, hiểu được điều đó cũng là bước đầu tiên để con người có thể bình tĩnh hơn giữa một thế giới đầy biến động.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN 

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn