Giải thể, sáp nhập báo chí: Tránh "đầu to, tay teo"

Mai Phan Lợi

Bài 1Từ “sắp xếp” sang “phát triển” – Quy định 373 đúng, nhưng chưa phải điểm kết

Quy hoạch báo chí: một bài toán tổ chức đã có lời giải

Trong tiến trình tinh gọn bộ máy theo Nghị quyết 18-NQ/TW, mô hình “mỗi tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có một cơ quan báo in, một đài phát thanh - truyền hình và một tạp chí” được xác lập như một chuẩn mực tổ chức mới. 

Logic của mô hình này không khó hiểu: chấm dứt tình trạng chồng chéo nhiệm vụ giữa các cơ quan báo chí địa phương, xóa bỏ hiện tượng “báo hóa tạp chí” từng bị nhắc đến nhiều lần trong các báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là một phần chức năng của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), và giảm gánh nặng ngân sách nhà nước cho khối truyền thông.

Tại TP.HCM, việc thực thi mô hình này diễn ra với quy mô đáng kể. Một loạt cơ quan báo chí từng có thương hiệu riêng – Pháp Luật TP.HCM, Kinh tế Sài Gòn, Người Lao Động, Phụ Nữ TP.HCM – được sáp nhập hoặc giải thể, quy về một đầu mối là Sài Gòn Giải Phóng, TTO  HTV

Nếu chỉ nhìn ở góc độ tổ chức bộ máy, đây là một bước đi nhất quán: TP.HCM không phải ngoại lệ, mà tuân theo đúng nguyên tắc áp dụng chung cho 63 tỉnh, thành trước đây.

Câu hỏi đặt ra không phải là “373 đúng hay sai”, mà là: nếu báo chí chỉ được nhìn như một đơn vị hành chính hưởng ngân sách, thì việc chuẩn hóa theo đầu tỉnh là hợp lý. 

Nhưng nếu báo chí còn đóng vai trò hạ tầng thông tin của một vùng kinh tế – nơi doanh nghiệp, nhà đầu tư, người dân cần được cung cấp thông tin chuyên sâu về luật đầu tư, thị trường, chính sách – thì việc đo lường chỉ bằng “một tỉnh – một đầu mối” có thể chưa phản ánh đúng cán cân cung – cầu thông tin giữa các vùng miền có quy mô kinh tế rất khác nhau.

So sánh với Singapore là một gợi ý đáng suy ngẫm: một quốc gia – thành phố với 5,9 triệu dân vẫn duy trì hai tập đoàn báo chí lớn là SPH và Mediacorp, được phân vai khá rõ – một bên đóng vai trò tiếng nói quốc gia, một bên tập trung vào nội dung kinh tế và giải trí. 

Việt Nam, với quy mô dân số và kinh tế lớn hơn nhiều, đặt ra câu hỏi tương tự ở cấp độ vùng: liệu “một tỉnh – một tiếng nói” có đủ cho một vùng kinh tế động lực, hay cần một lớp tổ chức bổ sung ở cấp vùng?

Chính cơ quan soạn thảo cũng đã nhìn thấy hệ quả

Điều đáng chú ý là những băn khoăn nêu trên không chỉ xuất phát từ phía những người làm báo hay giới quan sát độc lập. Trong hồ sơ lấy ý kiến Dự thảo Chiến lược phát triển và quản lý hệ thống báo chí đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 mà Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công bố ngày 8/6/2026, chính cơ quan soạn thảo đã đưa ra một bức tranh số liệu khá thẳng thắn về hệ quả của quá trình sắp xếp vừa qua.

Theo tờ trình, sau quá trình thực hiện Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí toàn quốc cùng các chủ trương tinh gọn bộ máy, số lượng cơ quan báo đã giảm từ 195 xuống còn 98 cơ quan; tính đến cuối năm 2025, cả nước còn 733 cơ quan báo chí, gồm 98 báo, 597 tạp chí và 38 đơn vị hoạt động phát thanh, truyền hình. Đây là một con số phản ánh mức độ tinh gọn rất mạnh – gần như giảm một nửa số cơ quan báo trong vài năm.

Nhưng đi kèm với đó là hai chỉ số khác, ít được nhắc đến hơn nhưng có ý nghĩa quan trọng đối với tuyến bài này. Thứ nhất, tổng doanh thu của các cơ quan báo chí năm 2025 chỉ còn khoảng 20.000 tỷ đồng, giảm khoảng 600 tỷ đồng so với trước khi thực hiện sắp xếp. Thứ hai, gần 44% nhân lực hoạt động trong lĩnh vực báo chí chịu tác động bởi quá trình tinh gọn tổ chức, đặc biệt là khối phát thanh - truyền hình.

Hai con số này không nhằm phủ nhận giá trị của việc tinh gọn – bản thân dự thảo cũng khẳng định việc sắp xếp đã góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý. Nhưng chúng cho thấy một thực tế: quá trình “thu gọn đầu mối” đã đi kèm với chi phí thực – về nguồn thu của ngành và về nguồn nhân lực đã được đào tạo, tích lũy kinh nghiệm qua nhiều năm. 

Đây chính là phần “tay teo” mà tuyến bài muốn phân tích ở các kỳ sau, nhưng điều quan trọng ở Bài 1 là: phần dữ liệu này không phải do tuyến bài tự đưa ra để phản biện, mà nằm ngay trong văn bản chính thức đang được lấy ý kiến.

Bước ngoặt: từ “sắp xếp” sang “phát triển”

Điểm mấu chốt khiến Bài 1 này có ý nghĩa làm nền cho cả tuyến bài nằm ở một câu trong dự thảo: cơ quan soạn thảo xác định rõ sự chuyển dịch trọng tâm từ giai đoạn “quy hoạch, sắp xếp” sang giai đoạn “phát triển”. Nếu những năm qua trọng tâm là tinh gọn đầu mối và sắp xếp tổ chức bộ máy, thì chiến lược mới hướng nhiều hơn tới nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các cơ quan báo chí.

Cách diễn đạt này có ý nghĩa quan trọng về mặt logic chính sách. Nó cho thấy 373 và Quy hoạch báo chí toàn quốc trước đó được nhìn nhận như một giai đoạn – giai đoạn “dọn nền” – và giai đoạn tiếp theo là “xây trên nền đã dọn”. 

Nói cách khác, việc một số cơ quan báo chí từng tự chủ tài chính, từng có vị trí riêng trong hệ sinh thái thông tin của một vùng kinh tế, bị đưa về một đầu mối chung trong giai đoạn vừa qua, không đồng nghĩa với việc cánh cửa cho các mô hình tổ chức linh hoạt hơn – phù hợp với đặc thù từng vùng – đã đóng lại. 

Ngược lại, dự thảo Chiến lược chính là không gian chính sách mới, nơi những đặc thù về quy mô kinh tế, nhu cầu thông tin chuyên ngành của một vùng động lực có thể được xem xét lại, miễn là gắn với mục tiêu “phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh” mà văn bản đề ra.

Vì sao đây là điểm tựa cho cả tuyến bài?

Cách đặt vấn đề của tuyến bài, do đó, không nên là “có nên xem lại 373 hay không”, mà là: trong giai đoạn “phát triển” mà chính dự thảo Chiến lược xác định, những dữ liệu về cán cân kinh tế – nhu cầu thông tin của một vùng động lực như TP.HCM (sẽ được phân tích ở Bài 2), cùng với thực tế các cơ quan báo chí tự chủ tài chính đã từng tồn tại tốt trước khi bị sáp nhập (Bài 3), nên được nhìn như những dữ liệu đầu vào cho việc “nâng cao năng lực cạnh tranh” của hệ thống báo chí – đúng với mục tiêu mà Chiến lược 2030 đặt ra, chứ không phải như một đề xuất đi ngược lại chủ trương tinh gọn.

Một chi tiết khác trong dự thảo càng làm rõ hướng đi này: trong số 8 cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện được xác định phát triển đến năm 2030 – bên cạnh Báo Nhân Dân, VTV, VOV, TTXVN, Báo Quân đội nhân dân, Báo Công an nhân dân – có cơ quan báo chí của Hà Nội và TP.HCM. 

Việc hai địa phương này được đặt cùng hàng với các cơ quan báo chí Trung ương trong danh sách “chủ lực” cho thấy bản thân Chiến lược đã thừa nhận: quy mô và vị trí kinh tế – xã hội của một địa phương có thể là cơ sở để địa phương đó có một vai trò báo chí khác biệt so với mức “chuẩn” áp dụng cho các tỉnh, thành khác. Đây chính là sợi chỉ sẽ được nối tiếp ở Bài 4 của tuyến bài.

Tóm lại, Bài 1 không nhằm “bênh” hay “chống” 373, mà nhằm xác lập một khung tham chiếu: 373 là đúng ở giai đoạn của nó – giai đoạn tinh gọn. Nhưng chính cơ quan quản lý đã xác nhận giai đoạn tiếp theo là phát triển, với những mục tiêu và công cụ chính sách mới đang được lấy ý kiến. 

Các kỳ sau của tuyến bài sẽ đặt dữ liệu về TP.HCM vào đúng khung tham chiếu này.

Bài 2. Cán cân kinh tế – báo chí: TP.HCM “gánh” bao nhiêu, và bản đồ báo chí phản ánh điều đó thế nào?

Một vùng kinh tế động lực, nhìn qua tám chỉ số

Bất kỳ phân tích nào về vai trò của báo chí tại một địa phương cũng nên bắt đầu từ câu hỏi: địa phương đó tạo ra và xử lý bao nhiêu “khối lượng thông tin kinh tế – xã hội” cần được phản ánh, phản biện, giải thích cho công chúng và doanh nghiệp? 

Với TP.HCM, câu trả lời nằm ở một loạt chỉ số mà bất kỳ nhà đầu tư, doanh nghiệp hay cơ quan quản lý nào cũng quen thuộc: tỷ trọng GRDP trong GDP cả nước, tỷ trọng thu ngân sách, dòng vốn FDI, lượng kiều hối, lưu lượng hàng hóa qua cảng biển, lượng khách quốc tế qua cảng hàng không, mật độ doanh nghiệp đăng ký mới, và quy mô thị trường vốn – chứng khoán tập trung tại đây.

Mỗi chỉ số này không đơn thuần là một con số thống kê – nó kéo theo một dòng nhu cầu thông tin chuyên biệt. Một thành phố chiếm tỷ trọng lớn về FDI cần báo chí am hiểu luật đầu tư, các hiệp định thương mại, tranh chấp hợp đồng quốc tế. 

Một thành phố có lượng kiều hối lớn cần báo chí giải thích chính sách tài chính, ngân hàng, bất động sản cho cộng đồng người Việt ở nước ngoài. 

Một thành phố là đầu mối logistics cần báo chí theo sát chính sách cảng biển, hạ tầng giao thông, chuỗi cung ứng. 

Một thành phố có lượng khách quốc tế lớn cần báo chí song ngữ, có khả năng phản ánh nhanh các vấn đề liên quan đến du lịch, dịch vụ, hình ảnh đô thị.

Câu hỏi đặt ra: nếu một địa phương chỉ có một cơ quan báo và một cơ quan đài theo chuẩn chung, liệu “băng thông chuyên môn” của hai đơn vị này có đủ để phủ hết các dòng nhu cầu thông tin nói trên – đặc biệt khi các dòng nhu cầu này không chỉ phục vụ độc giả trong tỉnh, mà còn phục vụ nhà đầu tư, đối tác thương mại ở quy mô quốc gia và quốc tế?

Soi từ kinh nghiệm các vùng kinh tế lớn trên thế giới

Để trả lời câu hỏi trên, có thể nhìn sang cách các vùng kinh tế động lực ở các nước khác tổ chức hệ sinh thái báo chí của mình. Vùng kinh tế Tokyo, chiếm khoảng 1/5 GDP của Nhật Bản, là nơi đặt trụ sở của các tổ hợp báo chí – truyền thông lớn nhất cả nước như Nikkei, Asahi, Yomiuri

Đây không phải sự trùng hợp: các tổ hợp này phát triển song song với vai trò trung tâm tài chính, thương mại, công nghiệp của Tokyo, và ngược lại, sự hiện diện của họ góp phần củng cố vị thế trung tâm thông tin – quyết định của vùng.

Tại Trung Quốc, tỉnh Quảng Đông – nơi đóng góp khoảng 1/8 GDP cả nước – là nơi ra đời của Southern Daily Media Group và 21st Century Business Herald, hai tổ hợp báo chí có ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi một tỉnh, đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh chính sách kinh tế, cải cách và mở cửa ở khu vực phía Nam Trung Quốc. 

Mô hình “mỗi tỉnh một báo Đảng” vẫn được duy trì ở Trung Quốc, nhưng song song với đó, các tổ hợp báo chí kinh tế chuyên sâu vẫn được phép phát triển ở những vùng có nhu cầu thông tin đặc thù.

Điểm chung của hai ví dụ trên là: cấu trúc hệ thống báo chí ở các nước này không hoàn toàn đồng nhất theo đơn vị hành chính, mà có sự phân tầng theo vai trò kinh tế của vùng. 

Đây không phải là gợi ý để Việt Nam sao chép một mô hình cụ thể, mà là một điểm tham chiếu: việc một vùng kinh tế động lực có một lớp tổ chức báo chí bổ sung – bên cạnh cơ quan báo chí địa phương theo chuẩn chung – là điều đã được nhiều nền kinh tế áp dụng, dưới các hình thức quản lý khác nhau.

Bản đồ báo chí Việt Nam: cấu trúc “trung ương tập trung” trước một nền kinh tế đã “ly tâm”

Nhìn vào bản đồ phân bố các cơ quan báo chí tại Việt Nam sau quá trình sắp xếp theo 373, có thể thấy một cấu trúc khá rõ: phần lớn cơ quan báo chí của các cơ quan Đảng, Nhà nước ở cấp Trung ương – như Báo Nhân Dân, Báo Quân đội nhân dân, Báo Công an nhân dân, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam – đặt trụ sở chính tại Hà Nội. 

Các cơ quan báo chí của các tổ chức đoàn thể Trung ương như Lao Động, Tiền Phong, Thanh Niên, Đại Đoàn Kết – một số trong đó có gốc gác hình thành gắn với TP.HCM hoặc khu vực phía Nam – nay nằm trong quy hoạch chung về Trung ương. Các tạp chí của các bộ, ngành cũng tập trung phần lớn tại Hà Nội, nơi đặt trụ sở các cơ quan chủ quản.

Trong khi đó, nhóm cơ quan báo chí từng có mức độ tự chủ tài chính cao nhất – tức nhóm ít phụ thuộc ngân sách nhà nước nhất, và do đó về lý thuyết là nhóm phù hợp nhất với mục tiêu “giảm gánh nặng ngân sách” của 373 – lại tập trung phần lớn tại TP.HCM trước năm 2023: Kinh tế Sài Gòn, Pháp Luật TP.HCM, Doanh Nhân Sài Gòn là những ví dụ điển hình. 

Sau quá trình sắp xếp vào cuối tháng 6/2026, nhóm này phần lớn sẽ được sáp nhập hoặc giải thể.

Hệ quả của cấu trúc này thể hiện ở ba khía cạnh. Thứ nhất là độ trễ thông tin trong các vụ việc lớn phát sinh tại TP.HCM – khi một sự kiện kinh tế, pháp lý quan trọng nổ ra tại thành phố, các cơ quan báo chí có trụ sở tại Hà Nội thường cần thời gian để tiếp cận nguồn tin hiện trường, trong khi các cơ quan báo chí địa phương vốn có mạng lưới phóng viên chuyên trách tại chỗ đã không còn ở quy mô như trước. 

Thứ hai là sự thiếu vắng tiếng nói phản biện chính sách ở cấp độ kỹ thuật đối với các chính sách có tác động trực tiếp đến thành phố – chẳng hạn các vấn đề liên quan đến quy hoạch hạ tầng, chính sách thuế, hay các dự án lớn – khi các tờ báo kinh tế chuyên sâu của thành phố không còn tồn tại như một thực thể độc lập. 

Thứ ba là vấn đề nguồn nhân lực: một bộ phận đáng kể phóng viên, biên tập viên có chuyên môn về kinh tế, pháp lý tại TP.HCM, sau khi các tòa soạn nơi họ làm việc bị sáp nhập hoặc giải thể, đã chuyển sang các lĩnh vực khác như truyền thông doanh nghiệp. 

Đây chính là một phần của con số “gần 44% nhân lực bị tác động” được nêu trong dự thảo Chiến lược ở Bài 1 – và phần lớn nằm ở khối có chuyên môn kinh tế, pháp lý, vốn cần nhiều năm để tích lũy.

Không phải vấn đề “công bằng giữa các tỉnh”, mà là vấn đề “phân công theo vai trò kinh tế”

Điều cần nhấn mạnh ở đây là: việc áp dụng chuẩn “một tỉnh – một báo, một đài” cho TP.HCM, xét theo nguyên tắc bình đẳng giữa các đơn vị hành chính cấp tỉnh, là hoàn toàn đúng đắn – không có cơ sở nào để TP.HCM được hưởng một quy chế khác biệt chỉ vì lý do quy mô dân số hay kinh tế, nếu nhìn dưới góc độ “công bằng hành chính”. 

Nhưng vấn đề mà dữ liệu ở trên gợi ra không phải là “công bằng giữa các tỉnh”, mà là “phân công theo vai trò kinh tế của vùng” – một logic khác, không mâu thuẫn với 373, mà bổ sung cho 373.

Nói cách khác, 373 trả lời câu hỏi “mỗi đơn vị hành chính cần bao nhiêu cơ quan báo chí để tránh chồng chéo, lãng phí” – và câu trả lời là một con số cố định cho mỗi tỉnh. 

Nhưng còn một câu hỏi khác mà 373 không (và không cần) trả lời: “mỗi vùng kinh tế cần bao nhiêu năng lực thông tin chuyên sâu để phục vụ chức năng kinh tế của vùng đó” – và câu trả lời cho câu hỏi này, theo logic thông thường, sẽ tỷ lệ với quy mô và độ phức tạp của nền kinh tế vùng, chứ không phải là một hằng số.

Đây chính là khoảng trống mà Bài 3 và Bài 4 của tuyến bài sẽ tiếp tục khai thác: liệu các công cụ chính sách kinh tế báo chí mà dự thảo Chiến lược 2030 đang đề ra – cơ chế đặt hàng thông tin, định mức kinh tế – kỹ thuật, ưu đãi thuế cho cơ quan báo chí tự chủ – có thể trở thành phương tiện để lấp khoảng trống này, mà không cần phải “xé” khung 373, mà chỉ cần vận dụng linh hoạt vai trò của các cơ quan báo chí chủ lực đã được xác định cho TP.HCM trong chính dự thảo này?

Bài 3Kinh tế báo chí – khi “biên chế hưởng ngân sách” không còn là thước đo năng lực

Một con số đối chiếu bất ngờ: 111 và 553

Trong khi tin tức về việc thành lập Cơ quan Báo và Phát thanh truyền hình TP.HCM được làng báo râm ran về chính sách lao động dôi dư, tài sản của cả chục cơ quan bị buộc đóng cửa, thì có con số khác quan trọng không kém cùng xuất hiện về số biên chế hưởng ngân sách nhà nước của 5 cơ quan chủ lực trung ương.

Phụ lục 1 của Quyết định số 185-QĐ/TW ngày 2/6/2026 — văn bản phân bổ biên chế năm 2026 cho khối các ban, cơ quan, đơn vị của Đảng và Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể ở Trung ương — cung cấp một chi tiết đáng để dừng lại: tổng biên chế của Báo Nhân Dân năm 2026 là 111 người, trong đó chỉ có 1 cán bộ, công chức và 110 viên chức. 

Tạp chí Cộng sản có 98 biên chế (1 cán bộ, công chức và 97 viên chức). Trong khi đó, hai cơ quan có quy mô lớn hơn nhiều — Đài Tiếng nói Việt Nam với 1.453 biên chế (gồm 20 biên chế tại các cơ quan thường trú nước ngoài) và Thông tấn xã Việt Nam với 1.265 biên chế (gồm 85 biên chế thường trú nước ngoài) — phản ánh quy mô của một đài phát thanh quốc gia và một hãng thông tấn quốc gia, chứ không phải của một “tờ báo” theo nghĩa thông thường.

Đặt cạnh đó là con số đã nêu ở các bài trước: 553 người là tổng số cán bộ, viên chức, người lao động của 8 cơ quan báo chí TP.HCM bị giải thể trong cùng đợt sắp xếp — Người Lao Động, Phụ nữ TP.HCM, Pháp luật TP.HCM, và các tạp chí Giáo dục, Du lịch, Doanh nhân Sài Gòn, Kinh tế Sài Gòn, Khoa học phổ thông.

Phép so sánh này cần được làm rất cẩn trọng, vì hai nhóm số liệu xuất phát từ hai văn bản khác nhau, áp dụng cho hai cấp khác nhau (Trung ương Đảng và địa phương), với bản chất biên chế khác nhau (biên chế hưởng lương từ ngân sách Đảng, so với tổng nhân sự của các đơn vị sự nghiệp/báo chí tự chủ một phần hoặc toàn phần ở địa phương). 

Tuyến bài không dùng con số này để nói “TP.HCM mất nhiều hơn Trung ương được”, vì đó là phép so sánh khập khiễng. Điều con số này thực sự cho thấy là: quy mô biên chế hưởng ngân sách của một cơ quan báo chí Trung ương mang tính biểu tượng cao như Báo Nhân Dân (111 người) là rất nhỏ — nhỏ hơn nhiều so với những gì người ngoài ngành thường tưởng tượng về “một cơ quan báo chí chủ lực”. 

Nói cách khác, ngay cả trong nhóm được xác định là “chủ lực” theo dự thảo Chiến lược 2030, phần biên chế hưởng ngân sách nhà nước không phải là yếu tố quyết định quy mô hay năng lực hoạt động thực tế — phần lớn năng lực của các cơ quan này (đặc biệt là VOV, TTXVN với hệ thống thường trú trong và ngoài nước, hạ tầng kỹ thuật, sản xuất nội dung đa nền tảng) vận hành dựa trên tổ hợp nhiều nguồn lực, không chỉ biên chế công chức/viên chức theo quyết định phân bổ của Bộ Chính trị.

Ý nghĩa đối với câu chuyện TP.HCM: “biên chế” không phải là chỉ số duy nhất cần nhìn

Từ đó, có thể rút ra một điểm quan trọng cho lập luận của tuyến bài về TP.HCM. Khi 8 cơ quan báo chí TP.HCM giải thể với tổng cộng 553 người, trong khi cơ quan mới — Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình TP.HCM — ban đầu chỉ có 40 - 50 biên chế, khoảng cách này thường được nhìn như một sự “thu hẹp quy mô” đơn thuần. 

Nhưng nhìn theo logic của Phụ lục 1 nói trên, “biên chế” theo quyết định phân bổ của cấp có thẩm quyền chỉ là một phần trong tổng nguồn lực vận hành của một cơ quan báo chí — và đối với các cơ quan tự chủ tài chính, phần biên chế hưởng ngân sách thường là phần nhỏ nhất, còn phần lớn nhân sự được duy trì bằng doanh thu của chính tòa soạn.

Đây chính là điểm mà ba tờ báo từng tồn tại ở TP.HCM minh họa rõ nhất. Kinh tế Sài Gòn vận hành chủ yếu dựa trên doanh thu từ quảng cáo, tổ chức hội thảo và các ấn phẩm chuyên đề, đóng góp một phần về ngân sách thay vì xin cấp. Pháp Luật TP.HCM có lượng phát hành lớn và có lãi. Người Lao Động duy trì hoạt động từ quỹ phúc lợi công đoàn tự chủ trong nhiều năm. 

Với cả ba trường hợp, “biên chế hưởng ngân sách nhà nước” gần như không phải là khái niệm áp dụng được — toàn bộ hoặc phần lớn nhân sự của họ được trả lương từ nguồn thu thị trường.

Nếu nhìn hệ thống báo chí thuần túy qua lăng kính “biên chế do Nhà nước phân bổ” — như cách Quyết định 185-QĐ/TW làm đối với khối cơ quan Đảng, đoàn thể Trung ương — thì việc giải thể các đơn vị không thuộc diện phân bổ biên chế ngân sách (vì họ tự chủ) không tạo ra áp lực lên “biên chế” theo nghĩa hẹp. 

Nhưng nó tạo ra một loại thiệt hại khác: thiệt hại về năng lực chuyên môn đã được thị trường “kiểm định” — tức là năng lực đã chứng minh được khả năng tự nuôi sống bằng việc phục vụ đúng nhu cầu thông tin của thị trường, mà không cần dùng đến nguồn lực ngân sách.

Cơ chế “đặt hàng” và “định mức kinh tế – kỹ thuật”: công cụ để tái kích hoạt năng lực đã mất?

Đây là lúc các công cụ chính sách trong dự thảo Chiến lược phát triển và quản lý hệ thống báo chí đến năm 2030 trở nên đáng chú ý. Dự thảo xác định sẽ tiếp tục hoàn thiện cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ đối với báo chí phục vụ nhiệm vụ chính trị và truyền thông chính sách, đồng thời xây dựng cơ chế định mức kinh tế – kỹ thuật trong lĩnh vực báo chí, áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10% cho cơ quan báo chí, và thúc đẩy các giải pháp “nắn dòng” quảng cáo về báo chí chính thống.

Những công cụ này, về bản chất, không phải là cơ chế “cấp biên chế” theo mô hình Quyết định 185-QĐ/TW — chúng là cơ chế tạo dòng tiền cho các cơ quan báo chí thông qua hợp đồng dịch vụ (đặt hàng nội dung), ưu đãi thuế, và phân bổ lại nguồn thu quảng cáo. 

Về lý thuyết, đây chính là loại cơ chế phù hợp với các đơn vị tự chủ tài chính như nhóm báo TP.HCM kể trên — vì nó không đòi hỏi phải “xin biên chế” từ hệ thống phân bổ tập trung, mà tạo điều kiện để một đơn vị tự chủ có thêm nguồn thu hợp pháp, ổn định, gắn với nhiệm vụ thông tin cụ thể.

Câu hỏi thực tiễn đặt ra cho TP.HCM: trong cơ cấu tổ chức mới — Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình TP.HCM với 3 cơ quan báo chí trực thuộc và 1 đơn vị sự nghiệp là Trung tâm Đào tạo và Truyền thông — liệu mô hình “đặt hàng thông tin chuyên đề” có thể được thiết kế để các mảng nội dung chuyên sâu (kinh tế, pháp luật, giáo dục, du lịch — vốn là thế mạnh của các báo, tạp chí đã giải thể) được “đặt hàng” lại dưới dạng các kênh/chuyên trang/sản phẩm số thuộc cơ quan mới, vận hành bằng cơ chế kinh tế báo chí thay vì bằng biên chế? 

Nếu có, phần năng lực chuyên môn đã từng tồn tại ở 8 cơ quan giải thể — một phần trong số 553 người — không nhất thiết “mất hẳn”, mà có thể được tái huy động dưới một hình thức hợp đồng, cộng tác, hoặc đơn vị trực thuộc theo cơ chế tự chủ, phù hợp với cả khung 373 (không tăng đầu mối hưởng ngân sách) và khung Chiến lược 2030 (kinh tế báo chí, đặt hàng, định mức kinh tế – kỹ thuật).

Đây không phải là một đề xuất mang tính kỹ thuật xa xôi — Trung tâm Đào tạo và Truyền thông, đơn vị sự nghiệp thứ tư trong cơ cấu mới của TP.HCM, về tên gọi đã gợi mở một chức năng “đào tạo + truyền thông” có thể là nơi tổ chức các hoạt động kinh tế báo chí dạng dịch vụ (đào tạo nghiệp vụ, sản xuất nội dung theo đặt hàng, tổ chức sự kiện/hội thảo chuyên đề) — đúng mô hình mà Kinh tế Sài Gòn từng vận hành để tự chủ tài chính trước đây.

Bài 4Từ “cơ quan báo chí chủ lực TP.HCM” đến mô hình thông tin cho vùng kinh tế động lực phía Nam

Một thực thể mới, một danh xưng đã có sẵn trong Chiến lược quốc gia

Ba bài trước của tuyến đã lần lượt thiết lập: Quy định 373 là đúng ở góc độ tổ chức bộ máy (Bài 1); TP.HCM, với tỷ trọng đóng góp lớn vào GDP, ngân sách, FDI, kiều hối, logistics và du lịch của cả nước, có một khối lượng nhu cầu thông tin chuyên biệt mà cấu trúc “một báo – một đài” theo chuẩn chung khó bao quát hết (Bài 2); và các công cụ kinh tế báo chí trong dự thảo Chiến lược 2030 — đặt hàng, định mức kinh tế – kỹ thuật, ưu đãi thuế — là cánh cửa để tái huy động phần năng lực chuyên môn đã từng tồn tại ở các cơ quan báo chí tự chủ của Thành phố (Bài 3).

Bài 4 đặt tất cả những điều này vào một thực thể đã chính thức ra đời: Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình TP.HCM, có hiệu lực từ 1/7/2026, là đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Thành ủy TP.HCM, được tổ chức theo mô hình cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện — đúng cụm từ mà dự thảo Chiến lược phát triển và quản lý hệ thống báo chí đến năm 2030 dùng để mô tả 8 cơ quan báo chí nòng cốt của cả nước, trong đó có “cơ quan báo chí của Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh”.

Như vậy, câu hỏi “TP.HCM có nên có một cơ quan báo chí chủ lực hay không” đã được trả lời bằng quyết định hành chính cụ thể — không cần chờ Chiến lược 2030 được phê duyệt chính thức. 

Câu hỏi còn lại, và đây mới là câu hỏi mà tuyến bài muốn đặt ra ở kỳ cuối: nội hàm “chủ lực đa phương tiện” của cơ quan này sẽ được lấp đầy bằng những chức năng gì — chỉ là tổng hợp lại ba đơn vị truyền thông đại chúng (báo, báo điện tử, đài), hay còn bao gồm cả vai trò “hạ tầng thông tin kinh tế – pháp lý cho một vùng động lực” mà Bài 2 đã phân tích là đang thiếu?

Đối chiếu với mô hình “nền tảng số quốc gia” trong dự thảo Chiến lược

Dự thảo Chiến lược phân vai khá rõ cho các cơ quan chủ lực ở cấp Trung ương trong việc xây dựng hạ tầng số: Đài Truyền hình Việt Nam phát triển nền tảng truyền hình số, Đài Tiếng nói Việt Nam xây dựng nền tảng phát thanh số, Báo Nhân Dân phát triển nền tảng báo chí điện tử, và Thông tấn xã Việt Nam xây dựng nền tảng dữ liệu báo chí đa phương tiện, đa ngôn ngữ phục vụ thông tin đối ngoại. Đây là một sự phân công theo “chức năng nền tảng” ở quy mô quốc gia.

Ở cấp địa phương — cụ thể là hai cơ quan chủ lực Hà Nội và TP.HCM — dự thảo chưa nêu một sự phân công chức năng tương tự, mà chỉ xác định chung là “lực lượng nòng cốt trong việc dẫn dắt thông tin, đổi mới công nghệ, phát triển nội dung đa nền tảng”. 

Đây chính là khoảng trống chính sách mà việc lấy ý kiến dự thảo đang mở ra, và là nơi TP.HCM — với cơ quan chủ lực vừa thành lập — có thể đề xuất một vai trò cụ thể, gắn với đặc thù kinh tế của Thành phố và vùng kinh tế động lực phía Nam, tương tự như cách Báo Nhân Dân, VOV, VTV, TTXVN được giao các vai trò nền tảng riêng ở cấp quốc gia.

Cụ thể, có thể hình dung ba lớp chức năng cho Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình TP.HCM, được xây dựng trên chính ba trụ cột đã sáp nhập:

Thứ nhất, Báo Sài Gòn Giải Phóng tiếp tục giữ vai trò cơ quan ngôn luận chính thống của Đảng bộ Thành phố — vai trò này không thay đổi và không cần bàn thêm.

Thứ hai, Báo điện tử Tuổi Trẻ — với thương hiệu và lượng độc giả số đã có sẵn ở quy mô toàn quốc — có thể được định vị là nền tảng nội dung đa phương tiện hướng tới công chúng rộng, tương tự vai trò “nền tảng báo chí điện tử” mà Báo Nhân Dân được giao ở cấp Trung ương, nhưng với thế mạnh riêng về nội dung kinh tế, đời sống đô thị, vốn là di sản của Tuổi Trẻ.

Thứ ba — và đây là phần còn thiếu, tương ứng với khoảng trống đã chỉ ra ở Bài 2 và Bài 3 — là chức năng “thông tin chuyên ngành phục vụ vùng kinh tế động lực”: các nội dung chuyên sâu về kinh tế, đầu tư, pháp lý, quy hoạch, logistics mà các tạp chí Kinh tế Sài Gòn, Doanh Nhân Sài Gòn, Báo Pháp Luật TP.HCM từng đảm nhiệm. 

Đây là chức năng có thể được vận hành không phải như một “cơ quan báo chí thứ tư” (điều này sẽ vi phạm tinh thần 373), mà như một khối nội dung/chuyên trang/sản phẩm số trực thuộc cơ quan chủ lực, được tài trợ một phần qua cơ chế đặt hàng thông tin và định mức kinh tế – kỹ thuật theo Chiến lược 2030, và một phần qua nguồn thu thị trường (quảng cáo B2B, dữ liệu, sự kiện) — tức là tái lập mô hình tự chủ tài chính mà Kinh tế Sài Gòn hay Pháp Luật TP.HCM đã từng chứng minh là khả thi, nhưng dưới một cấu trúc tổ chức gọn hơn, nằm trong cơ quan chủ lực thay vì là pháp nhân độc lập.

Trung tâm Đào tạo và Truyền thông — đơn vị sự nghiệp thứ tư trong cơ cấu mới — có thể là nơi đặt “vườn ươm” cho khối nội dung chuyên ngành này: vừa đào tạo nghiệp vụ cho phóng viên chuyên trách kinh tế/pháp lý (một phần trong số nhân lực đã rời các tòa soạn giải thể có thể được mời cộng tác, đào tạo lại hoặc làm việc theo cơ chế hợp đồng), vừa tổ chức các sản phẩm truyền thông theo đặt hàng (hội thảo, ấn phẩm chuyên đề, dữ liệu phân tích) — đúng mô hình kinh tế báo chí mà dự thảo Chiến lược khuyến khích.

Ba phép thử cho mô hình: SCB, EVFTA, Metro

Giá trị thực tiễn của một khối nội dung “kinh tế - pháp lý vùng” như vậy có thể được kiểm chứng qua ba tình huống cụ thể, vốn đã từng được nêu trong outline gốc của tuyến bài và vẫn còn nguyên giá trị thời sự.

Với vụ việc liên quan đến SCB và thị trường trái phiếu doanh nghiệp, một khối nội dung chuyên trách tài chính – ngân hàng tại chỗ, với mạng lưới nguồn tin và năng lực phân tích kỹ thuật, có thể đóng vai trò cảnh báo sớm và phản ánh kịp thời hơn so với việc chờ thông tin được xử lý từ các cơ quan báo chí có trụ sở tại Hà Nội.

Với việc thực thi các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, doanh nghiệp dệt may, da giày tại TP.HCM và các tỉnh lân cận thường xuyên cần thông tin kỹ thuật về quy tắc xuất xứ, thủ tục chứng nhận — loại nội dung mà một tạp chí chuyên ngành kinh tế từng cung cấp, nhưng hiện chưa có đơn vị thay thế rõ ràng sau khi các tạp chí chuyên ngành giải thể.

Với các dự án hạ tầng lớn như tuyến Metro số 1 hay các dự án giao thông trọng điểm vùng, báo chí chuyên sâu về kỹ thuật – tài chính dự án có thể góp phần làm rõ các vấn đề về vốn, tiến độ, công nghệ — giảm tình trạng tranh luận một chiều hoặc thiếu thông tin kỹ thuật trên các diễn đàn không chính thức.

Kết luận của tuyến bài

Bốn bài viết, đi từ khung pháp lý (373 và Chiến lược 2030), đến dữ liệu kinh tế – nhân sự (cán cân GDP/ngân sách của TP.HCM và con số 553 người từ 8 cơ quan giải thể), đến công cụ chính sách (kinh tế báo chí, đặt hàng, định mức kinh tế – kỹ thuật, đối chiếu với biên chế 111 người của Báo Nhân Dân theo Quyết định 185-QĐ/TW), và cuối cùng đến một thực thể tổ chức cụ thể đã ra đời — Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình TP.HCM — cho thấy một mạch lập luận nhất quán: không có mâu thuẫn giữa việc tuân thủ 373 và việc xây dựng một mô hình thông tin tương xứng với vai trò kinh tế của TP.HCM. 

Vấn đề không còn là “có nên đặc thù” — đặc thù đã được thừa nhận bằng việc TP.HCM có tên trong danh sách 8 cơ quan chủ lực. 

Vấn đề là nội hàm “chủ lực đa phương tiện” sẽ được cụ thể hóa ra sao trong giai đoạn triển khai — và đây chính là thời điểm thích hợp để các bên liên quan, từ cơ quan báo chí mới, đến cộng đồng doanh nghiệp, đến chính cơ quan soạn thảo Chiến lược đang lấy ý kiến, cùng trao đổi về câu hỏi này bằng dữ liệu, trước khi hồ sơ được trình Thủ tướng phê duyệt.

M.P.L.

Nguồn: FB Lợi Phan Mai

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn