Làng phong Quy Hòa: Từ xà lim của số phận đến di sản của lương tâm

Mai Phan Lợi

* Trong lịch sử những nơi chốn mà con người từng bị tước đoạt quyền sống cùng đồng loại, Làng phong Quy Hòa ở Quy Nhơn mang một phận số đặc biệt: đó là nơi giam cầm mà từ trong đó đã cất lên những vần thơ bất tử. Nơi mà người ta đến vì bệnh tật và ở lại vì tình người.

Ngày 19 tháng 5 năm 2026, Ủy ban Nhân dân tỉnh Gia Lai công bố kế hoạch di dời làng phong để nhường chỗ cho một khu nghỉ dưỡng quốc tế. Quyết định ấy, dù xuất phát từ thiện chí cải thiện điều kiện sống cho bệnh nhân, đã chạm vào một vết thương khác — vết thương của ký ức, của di sản, của những linh hồn đã nằm xuống tại chân núi Quy Hòa với trái tim vẫn còn đập trong từng trang thơ.

Thay vì phá bỏ, có một lựa chọn nhân văn hơn, khôn ngoan hơn, và thực ra cũng sinh lời hơn: tích hợp.

I. Khi phong là án tử hình của xã hội

Trong suốt nhiều thế kỷ, căn bệnh phong (hủi) không chỉ là thảm kịch y tế — đó là bản án xã hội. Người mắc phong bị tách ra khỏi gia đình, khỏi làng xóm, khỏi mọi mối dây nhân tình thế thái. Họ bị đưa đến những trại cách ly ở vùng rừng núi hẻo lánh — không phải để chữa bệnh, mà trước hết là để không nhìn thấy nữa.

Làng phong Quy Hòa được thành lập năm 1929 bởi linh mục Paul Maheu và bác sĩ Lemoine — hai người Pháp mà trong bối cảnh thuộc địa đã chọn ở lại với những người bị đời ruồng bỏ. 

Thung lũng Quy Hòa, bốn bề núi bao quanh, biển phía trước, là một lòng chảo đẹp đến nao lòng. Nhưng với những người bị đưa đến đây, vẻ đẹp ấy ban đầu chỉ là bức tường của một nhà tù không có song sắt.

"Vào xà lim tử tội" — cách nói dân gian xưa về trại phong không hề cường điệu. Người phong không chỉ chịu đựng cơn đau thể xác của bệnh tật, mà còn gánh chịu cái chết dần của bản sắc: không tên gọi trong cộng đồng, không nghi lễ khi chết, không có ai thừa nhận mình đã từng tồn tại. 

Đó là sự xóa nhòa hoàn toàn.

Ii. Hàn MẶC TỬ — thi ca nổi lên từ địa ngục trần gian

Và rồi, từ trong cái xà lim không song sắt ấy, một giọng thơ cất lên mà văn học Việt Nam chưa từng nghe thấy trước đó.

Hàn Mặc Tử — tên khai sinh Nguyễn Trọng Trí — đến Quy Hòa năm 1938, khi bệnh phong đã ăn mòn phần lớn thể xác ông. Ông mất năm 1940, mới 28 tuổi. Nhưng trong những năm tháng sống với bệnh tật và cái chết kề bên, ông đã viết những thi phẩm thuộc hàng kinh điển của thơ ca Việt Nam hiện đại.

Thơ Hàn Mặc Tử không phải thơ của người cam chịu. Đó là thơ của người sống mãnh liệt đến tận cùng — mãnh liệt trong tình yêu, trong đau đớn, trong đức tin, trong khát vọng được tồn tại. Những câu thơ như:

"Ta muốn hồn trào ra đầu ngọn bút;

Mỗi hào quang, mỗi chữ phải là châu"

— những câu thơ ấy không được viết ở căn phòng thoải mái của một nhà thơ bình yên. Chúng được viết bởi một người mà các ngón tay đã bắt đầu rụng rơi vì bệnh, mà mắt đã mờ dần, mà biết rằng mình sẽ không ra khỏi Quy Hòa.

Đó chính là lý do Hàn Mặc Tử trở thành biểu tượng không chỉ của thơ ca, mà của ý chí sống. Trong cái xà lim mà xã hội dành cho ông, ông đã làm điều mà không xà lim nào có thể ngăn được: ông hát.

Iii. Di sản kiến trúc — vẻ đẹp của lòng trắc ẩn

Làng phong Quy Hòa không chỉ là địa danh lịch sử — đó là công trình kiến trúc. Những ngôi nhà thấp, mái ngói, cửa sổ rộng đón gió biển, vườn cây râm mát, con đường nhỏ quanh co giữa núi và biển — tất cả tạo nên một quần thể mà các nhà nghiên cứu kiến trúc đánh giá là "ví dụ tuyệt vời nhất về phong cách hiện đại giản dị nhưng vĩ đại của miền Nam Việt Nam" (theo nhà kinh tế Martin Rama, cựu chuyên gia Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam).

Điều đặc biệt là kiến trúc ở đây không phải kiến trúc của quyền lực hay phô trương. Đó là kiến trúc của sự chăm sóc — được thiết kế để người bệnh sống được, sống có phẩm giá, dù đang mang trong mình căn bệnh mà cả xã hội hắt hủi. Mỗi công trình là một lời tuyên ngôn thầm lặng về lòng nhân ái.

Phá bỏ những công trình này — dù để xây khách sạn năm sao — là một dạng xóa lịch sử. Và lịch sử bị xóa sẽ không thể lấy lại.

Iv. Tích hợp, không phá bỏ — mô hình du lịch di sản nhân văn

Câu hỏi không phải là "phát triển hay bảo tồn" — đó là câu hỏi sai. Câu hỏi đúng là: "Làm thế nào để phát triển mà không phải trả giá bằng ký ức"?

Quy Hòa hoàn toàn có thể trở thành một mô hình du lịch di sản nhân văn — loại hình đang được thế giới đánh giá cao và sẵn sàng chi trả. Thay vì phá bỏ, những ngôi nhà cũ có thể được cải tạo thành khu lưu trú phong cách heritage boutique. Nơi Hàn Mặc Tử từng sống và viết thơ có thể trở thành bảo tàng sống. Nhà thờ và không gian tâm linh có thể phục vụ du lịch hành hương.

Các ví dụ từ thế giới không thiếu: Robben Island ở Nam Phi — nơi Nelson Mandela bị giam cầm — đã trở thành Di sản Thế giới UNESCO và điểm đến của hàng triệu du khách mỗi năm. 

Alcatraz ở San Francisco thu hút hơn 1,5 triệu lượt khách mỗi năm chỉ vì là nhà tù cũ. 

Những trại tập trung ở Ba Lan, Áo, Đức trở thành nơi học về nhân loại. Con người đến không phải vì những nơi ấy đẹp — họ đến vì những nơi ấy thật.

Quy Hòa có lợi thế mà Alcatraz hay Robben Island không có: vẻ đẹp thiên nhiên. Biển xanh, núi xanh, thung lũng bình yên — tất cả những điều đó cộng hưởng với câu chuyện nhân văn sẽ tạo ra một trải nghiệm du lịch độc nhất vô nhị, không thể sao chép ở bất kỳ khu nghỉ dưỡng nào khác trên đất Việt.

V. Biểu tượng của lương tâm cộng đồng

Điều quan trọng hơn cả kinh tế du lịch là điều mà Quy Hòa có thể để lại cho thế hệ hôm nay về trách nhiệm cộng đồng.

Chúng ta đang sống trong thời đại mà sự kỳ thị — đối với người bệnh, người nghèo, người khác biệt — chưa bao giờ hoàn toàn biến mất, chỉ thay hình dạng. Câu chuyện Quy Hòa, câu chuyện về những người bị xã hội đẩy ra ngoài lề nhưng vẫn giữ phẩm giá và tình người, là bài học không có giáo trình nào dạy được.

250 gia đình đang sống tại làng phong Quy Hòa hôm nay không chỉ là dân cư — họ là những nhân chứng sống. Con cái, cháu chắt của những bệnh nhân phong xưa, nhiều người đã lành bệnh hoặc không mắc bệnh nhưng vẫn gắn bó với mảnh đất này vì tình cảm, vì cộng đồng, vì ký ức gia đình. Họ là một phần không thể tách rời của câu chuyện.

Nếu dự án du lịch mới được xây dựng có sự tham gia của cộng đồng này — không phải như "đối tượng được tái định cư" mà như chủ thể của di sản — thì đó sẽ là mô hình phát triển đáng để cả nước nhìn vào.

Vi. Đề nghị: một quyết định chưa muộn

Như nhà kinh tế Martin Rama đã viết: "Vẫn chưa quá muộn để đưa ra quyết định đó".

Thay vì lựa chọn nhị phân giữa "giữ nguyên hiện trạng" và "phá bỏ hoàn toàn", chính quyền tỉnh Bình Định và các nhà đầu tư có thể cùng nhau phác thảo một quy hoạch tích hợp, trong đó:

+ Khu di sản kiến trúc làng phong được bảo tồn toàn bộ và cải tạo thành khu trải nghiệm lịch sử - văn hóa.

+ Nơi Hàn Mặc Tử sống và sáng tác được xây dựng thành Bảo tàng Thơ Hàn Mặc Tử — điểm hành hương của người yêu văn chương Việt Nam và quốc tế.

+ Cộng đồng 250 gia đình được tái định cư gần kề, với công ăn việc làm gắn với hoạt động du lịch của khu di sản.

+ Khu nghỉ dưỡng quốc tế được xây dựng hài hòa với không gian di sản, theo phong cách kiến trúc kế thừa và tôn trọng ngôn ngữ kiến trúc bản địa.

Đây không phải viễn tưởng. Đây là điều hoàn toàn khả thi — nếu có ý chí chính trị và tầm nhìn văn hóa.

KÝ ỨC KHÔNG THỂ TÁI ĐỊNH CƯ

Người ta có thể tái định cư cư dân. 

Người ta có thể di dời bệnh nhân đến cơ sở y tế tốt hơn. 

Nhưng ký ức — ký ức về Hàn Mặc Tử viết thơ trong đêm trăng Quy Hòa, ký ức về những bệnh nhân phong giữ lấy phẩm giá giữa bốn bề núi biển, ký ức về các soeur, các linh mục đã ở lại với người bị xã hội bỏ rơi — ký ức đó không thể tái định cư.

Nó chỉ có thể được giữ lại — hoặc bị phá hủy.

Làng phong Quy Hòa là một trong những nơi hiếm hoi trên dải đất Việt Nam mà ở đó, lịch sử còn đứng nguyên, còn thở, còn nói chuyện với người hôm nay. Phá bỏ nó không phải là tiến lên — đó là bước lùi của lương tâm.

Quy Nhơn đang nỗ lực trở thành điểm đến du lịch hàng đầu Việt Nam. Đó là mục tiêu đúng đắn. Nhưng điểm đến đáng nhớ nhất không phải là nơi có bãi biển đẹp nhất — mà là nơi khiến người ta nghĩ ngợi, cảm nhận, và rời đi với điều gì đó thay đổi bên trong.

Hàn Mặc Tử đã từng làm điều đó với thơ của mình — từ một xà lim của số phận, ông đã chạm đến trái tim của cả dân tộc.

Quy Hòa có thể làm điều tương tự — không phải bằng thơ, mà bằng chính sự tồn tại của mình.

---

Ghi chú:

Bài viết được gợi ý từ bài đăng của nhà kinh tế Martin Rama trên mạng xã hội (tháng 5/2026), phản hồi quyết định của UBND tỉnh Gia Lai về di dời làng phong Quy Hòa. 

Hình ảnh: Alexandra Van der Essen, Alberto Prieto. VnExpress

M.P.L.

Nguồn: FB Lợi Phan Mai

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn