Đấu tố: Nguyên lý, cơ chế, bản chất và tác động của một hình thức bạo lực tập thể

Trần Hoàng

Bài viết này tập trung phân tích nguyên lý, cơ chế, bản chất và tác động của hiện tượng đấu tố như một hiện tượng tâm lý - xã hội. Các sự kiện lịch sử và đương đại chỉ được nhắc đến như chất liệu minh họa, không phải đối tượng bình luận chính.

Dẫn nhập: Vì sao cần hiểu về đấu tố

Đấu tố là hiện tượng một tập thể cùng nhau công kích, hạ nhục và loại trừ một cá nhân bị coi là "có tội" — không thông qua đối thoại, tranh luận hay quy trình xét xử công bằng, mà thông qua sức ép của số đông và cảm xúc phẫn nộ tập thể. Nó là hiện tượng phổ quát của loài người, xuất hiện dưới nhiều hình thức và ở nhiều nền văn hóa: các phiên "xử phù thủy" ở châu Âu trung cổ, các cuộc thanh trừng trong Cách mạng Văn hóa Trung Quốc, làn sóng McCarthy ở Mỹ thập niên 1950, và ngày nay là các chiến dịch "ném đá hội đồng" hay "cancel culture" trên mạng xã hội toàn cầu.

Ở Việt Nam, từ "đấu tố" gắn với ký ức lịch sử về Cải cách Ruộng đất (1953 - 1956) và giai đoạn Nhân văn - Giai phẩm (1956 - 1958). Gần đây, khi những vụ việc gây tranh cãi trên không gian mạng — chẳng hạn vụ cuốn sách "Chuyện với Thanh" của ông Nguyễn Thành Nam năm 2026 — làm bùng lên những làn sóng công kích tập thể dữ dội, nhiều người lại đặt câu hỏi: cơ chế nào khiến con người, vốn hiền lành trong đời thường, có thể trở nên hăng say đến vậy khi hòa vào đám đông trừng phạt?

Bài viết này tập trung phân tích nguyên lý, cơ chế, bản chất và tác động của hiện tượng đấu tố như một hiện tượng tâm lý - xã hội. Các sự kiện lịch sử và đương đại chỉ được nhắc đến như chất liệu minh họa, không phải đối tượng bình luận chính.

Trước khi đi vào phân tích, cần một sự phân định quan trọng. Không phải mọi sự phê phán tập thể đều là đấu tố. Phê bình một cuốn sách chứa thông tin sai, tố giác một hành vi vi phạm pháp luật, hay tranh luận gay gắt về một quan điểm — đó là những hoạt động bình thường, thậm chí cần thiết, của một xã hội lành mạnh. 

Đấu tố chỉ bắt đầu khi ba yếu tố sau hội tụ:

(1) Đối tượng của sự công kích chuyển từ hành vi hay quan điểm sang con người — người ta không còn phản bác lập luận mà lăng mạ nhân cách, bới móc đời tư, kêu gọi hủy hoại sinh kế; 

(2) Mục tiêu chuyển từ làm rõ đúng sai sang trừng phạt và hạ nhục; và 

(3) Sự bất cân xứng tuyệt đối về lực lượng — hàng nghìn người chống lại một người, khiến mọi khả năng tự bào chữa trở nên vô nghĩa. 

Hiểu ranh giới này là bước đầu tiên của việc nâng cao dân trí về chủ đề này: nó giúp ta vừa không dán nhãn "đấu tố" cho những phê bình chính đáng, vừa không ngụy trang bạo lực đám đông dưới danh nghĩa "phê bình".

Phần I: BẢN CHẤT — ĐẤU TỐ LÀ GÌ, XÉT ĐẾN TẬN CÙNG

Một nghi lễ trừng phạt mang tính trình diễn

Xét về bản chất sâu xa, đấu tố không phải là một hoạt động tìm kiếm sự thật. Nó là một nghi lễ (ritual). Nhà xã hội học Émile Durkheim từ hơn một thế kỷ trước đã chỉ ra rằng việc trừng phạt kẻ "lệch chuẩn" có chức năng xã hội: nó tái khẳng định các giá trị chung của cộng đồng và siết chặt sự gắn kết nội bộ. Khi cả làng cùng lên án một người, cái làng ấy đang tự nhắc mình: "chúng ta là ai, chúng ta tin vào điều gì, và ai không thuộc về chúng ta".

Chính vì là nghi lễ nên đấu tố luôn mang tính trình diễn. Nó cần khán giả. Nó cần sân khấu — xưa là sân đình, quảng trường; nay là dòng thời gian của mạng xã hội. Người tham gia đấu tố không chỉ nói với nạn nhân; họ nói cho đám đông xem. Mỗi lời lên án là một màn biểu diễn lòng trung thành và phẩm hạnh trước cộng đồng. Đây là điểm phân biệt căn bản giữa đấu tố và phê bình: phê bình hướng tới việc thuyết phục, đấu tố hướng tới việc phô diễn.

Cơ chế "dê tế thần"

Nhà nhân học René Girard đưa ra một lý giải sâu hơn về nguồn gốc của hiện tượng này qua lý thuyết dê tế thần (scapegoat mechanism). Theo Girard, mọi cộng đồng đều tích tụ những căng thẳng, ganh đua và xung đột nội tại. Khi căng thẳng lên đến ngưỡng nguy hiểm, cộng đồng có một "van xả" cổ xưa: dồn toàn bộ sự thù địch lên một nạn nhân duy nhất. Việc cùng nhau trừng phạt nạn nhân ấy tạo ra sự hòa giải kỳ diệu — mọi người bỗng đoàn kết lại, vì kẻ thù chung đã được xác định. Nạn nhân không cần thực sự là nguyên nhân của mọi vấn đề; nạn nhân chỉ cần đủ khác biệt để bị chỉ định, và đủ yếu thế để không thể trả đũa.

Nhìn qua lăng kính này, ta hiểu vì sao các làn sóng đấu tố thường bùng lên mạnh nhất ở những thời điểm xã hội tích tụ nhiều bất an, ẩn ức và bất lực — và vì sao sự hăng say của đám đông thường vượt xa mức độ "tội" thực tế của nạn nhân. Đám đông không thực sự trừng phạt một con người cụ thể; họ đang xả một nhu cầu tập thể qua con người ấy.

Đấu tố - Sự đảo ngược của công lý

Đặc trưng thứ ba trong bản chất của đấu tố là nó đảo ngược trình tự của công lý. Công lý văn minh đi theo trình tự: nghi vấn → điều tra → tranh tụng → phán quyết → hình phạt tương xứng. Đấu tố đi ngược lại: hình phạt có trước (sự hạ nhục bắt đầu ngay lập tức), phán quyết có sẵn (kẻ bị đấu tố mặc nhiên có tội), còn "bằng chứng" được thu thập sau — và được thu thập với một mục đích duy nhất là củng cố bản án đã tuyên. Trong đấu tố, sự tự bào chữa của nạn nhân không có giá trị; thậm chí im lặng bị coi là ngoan cố, còn thanh minh bị coi là thách thức. Nạn nhân chỉ có một lối thoát duy nhất được đám đông chấp nhận: nhận tội và tự hạ nhục công khai. Đây chính là điểm khiến đấu tố, dù nhân danh đạo đức, lại phản bội nguyên tắc đạo đức nền tảng nhất — nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền được lắng nghe.

Phần II: CƠ CHẾ — CỖ MÁY TÂM LÝ VẬN HÀNH NHƯ THẾ NÀO

Sự hăng say của người tham gia đấu tố không phải là sản phẩm của những cá nhân độc ác. Nó là sản phẩm của một cỗ máy tâm lý – xã hội gồm nhiều bánh răng ăn khớp với nhau. Có thể chia các bánh răng này thành ba tầng: tầng cá nhân, tầng nhóm, và tầng cấu trúc.

Tầng cá nhân: Những biến đổi bên trong mỗi người

Phi cá nhân hóa (deindividuation)

Các thí nghiệm kinh điển của Philip Zimbardo cho thấy khi con người cảm thấy ẩn danh và hòa lẫn vào tập thể, ý thức tự giám sát của họ suy giảm mạnh. Trách nhiệm bị "pha loãng": khi mười nghìn người cùng ném đá, mỗi người chỉ cảm thấy mình ném một hòn — dù nạn nhân hứng chịu cả mười nghìn hòn. Môi trường mạng khuếch đại hiệu ứng này lên nhiều lần: màn hình che khuất gương mặt nạn nhân, tài khoản ảo che khuất danh tính người ném, và nút "chia sẻ" biến hành vi công kích thành một cú chạm nhẹ không cần suy nghĩ.

Sự chính nghĩa tự phong (self-righteousness)

Đây là động cơ nguy hiểm nhất, vì nó vô hiệu hóa lương tâm. Người tham gia đấu tố hầu như không bao giờ tự thấy mình đang làm điều ác; ngược lại, họ tin mình đang thực thi công lý, bảo vệ đạo đức, lịch sử, quốc gia hay những giá trị thiêng liêng. Nhà tâm lý học Roy Baumeister gọi đây là nghịch lý của "cái ác nhân danh lý tưởng": những hành vi tàn nhẫn nhất trong lịch sử phần lớn không được thực hiện bởi những kẻ tự nhận là ác, mà bởi những người tin chắc mình đứng về phía thiện. Khi chiếc áo chính nghĩa đã khoác lên, mọi mức độ tàn nhẫn đều trở nên "xứng đáng" với nạn nhân.

Phô diễn đạo đức (moral grandstanding)

Hai nhà triết học Justin Tosi và Brandon Warmke chỉ ra rằng nhiều phát ngôn đạo đức nơi công cộng không nhằm giải quyết vấn đề, mà nhằm nâng cao vị thế của người nói. Trong một làn sóng đấu tố, điều này tạo ra hiệu ứng leo thang phẫn nộ: vì ai cũng muốn chứng tỏ mình phẫn nộ hơn, đạo đức hơn người bên cạnh, mức độ ngôn từ cứ thế tăng dần — từ phê phán đến lăng mạ, từ lăng mạ đến kêu gọi hủy diệt. Không ai muốn là người "nguội" nhất trong đám đông đang sôi.

Nhu cầu xả ẩn ức (displacement)

Cuộc sống của nhiều người chứa đựng áp lực, bất công và bất lực không có chỗ giải tỏa. Một mục tiêu đấu tố "hợp pháp" cung cấp kênh xả lý tưởng: người ta được phép tàn nhẫn mà không sợ trả đũa, không bị lên án, thậm chí được tán thưởng. Cơn giận trút xuống nạn nhân thường không thực sự thuộc về nạn nhân — nó là cơn giận tích tụ từ những nơi khác trong đời sống của người ném đá.

Tầng nhóm: Những hiệu ứng lây lan

Lây lan cảm xúc (emotional contagion)

Phẫn nộ là cảm xúc có tốc độ lây lan nhanh nhất trong các nghiên cứu về mạng xã hội — nhanh hơn niềm vui, nỗi buồn hay sự sợ hãi. Một nội dung gây phẫn nộ được chia sẻ nhiều hơn hẳn nội dung trung tính, và mỗi lượt chia sẻ lại "tiêm" cảm xúc ấy cho vòng người tiếp theo.

Thác thông tin và vòng xoáy im lặng

Nhà kinh tế học Timur Kuran mô tả hiện tượng giả mạo sở thích (preference falsification): trong sức ép của đám đông, những người không đồng tình chọn cách im lặng hoặc thậm chí hùa theo để được an toàn. Điều này tạo ra ảo giác về sự đồng thuận tuyệt đối — ai nhìn quanh cũng chỉ thấy người phẫn nộ, nên tin rằng phẫn nộ là chân lý. Nhà khoa học chính trị Elisabeth Noelle-Neumann gọi đây là vòng xoáy im lặng: tiếng nói ôn hòa tự rút lui, để lại không gian ngày càng thuần nhất cho tiếng nói cực đoan. Đám đông đấu tố, vì thế, luôn trông có vẻ đông hơn và đồng lòng hơn thực tế.

Tư duy nhị nguyên và phi nhân hóa

Để có thể tàn nhẫn với một con người, đám đông phải ngừng nhìn thấy con người ấy. Cơ chế tâm lý nhóm thực hiện điều này qua hai bước: trước hết giản lược hóa — mọi sắc thái, bối cảnh, quá trình của nạn nhân bị xóa bỏ, chỉ còn lại một nhãn duy nhất ("kẻ phản bội", "kẻ xét lại", "kẻ vô đạo đức"); sau đó phi nhân hóa — nạn nhân bị gọi bằng những từ ngữ loại trừ tư cách con người. Khi ngôn ngữ đã biến một con người thành một biểu tượng của cái ác, rào cản thấu cảm cuối cùng sụp đổ.

Tầng cấu trúc: Môi trường nào nuôi dưỡng đấu tố

Đấu tố không bùng phát trong chân không. Nó cần những điều kiện cấu trúc nhất định.

Thứ nhất là chi phí tham gia thấp và phần thưởng tức thì: trên mạng xã hội, một lời lăng mạ chỉ tốn vài giây nhưng có thể thu về hàng nghìn lượt tán thưởng — một cơ chế củng cố hành vi hoàn hảo theo đúng nghĩa tâm lý học hành vi. 

Thứ hai là thuật toán khuếch đại phẫn nộ: các nền tảng được thiết kế để tối đa hóa tương tác, mà phẫn nộ là nhiên liệu tương tác mạnh nhất; buồng vang (echo chamber) sau đó nhốt người dùng vào môi trường chỉ toàn ý kiến đồng thuận, khiến sự cực đoan hóa diễn ra tự nhiên. 

Thứ ba là sự bất cân xứng về rủi ro: người tham gia đấu tố hầu như không chịu hậu quả gì, trong khi nạn nhân có thể mất tất cả.  

Thứ tư — điều kiện quan trọng nhất mà lịch sử đã chứng minh — là sự vắng mặt của các thiết chế bảo vệ:khi không có cơ chế nào đủ mạnh để bảo đảm quyền được xét xử công bằng, quyền được lên tiếng tự vệ, thì đám đông trở thành quan tòa duy nhất, và bản án của đám đông là chung thẩm.

Phần III: CHẤT LIỆU MINH HỌA — BA LÁT CẮT LỊCH SỬ VÀ ĐƯƠNG ĐẠI

Ba ví dụ dưới đây minh họa cách các cơ chế trên vận hành trong những bối cảnh rất khác nhau — điều đó cho thấy tính phổ quát của hiện tượng, chứ không nhằm đánh đồng ba sự kiện vốn khác nhau về bản chất, quy mô và hậu quả.

Cải cách ruộng đất (1953 - 1956) cho thấy hình thái đấu tố được tổ chức: 

Các cuộc đấu tố địa chủ diễn ra công khai như những nghi lễ, với đầy đủ các yếu tố đã phân tích — tính trình diễn trước đám đông, sự giản lược con người thành nhãn giai cấp, sự đảo ngược trình tự công lý, và vòng xoáy im lặng khiến người chứng kiến không dám can ngăn. Những sai lầm nghiêm trọng của giai đoạn này đã được chính Đảng và Nhà nước Việt Nam thừa nhận và tiến hành sửa sai từ năm 1956 — bản thân việc sửa sai ấy là một bài học lịch sử quý giá về khả năng nhận diện và điều chỉnh khi cơ chế đám đông vượt khỏi tầm kiểm soát.

Nhân văn - Giai phẩm (1956 - 1958) minh họa một biến thể khác: 

Đấu tố trong không gian trí thức, nơi vũ khí không phải là bạo lực thể chất mà là các bài phê phán tập thể, sự cô lập nghề nghiệp và xã hội. Nó cho thấy đấu tố không cần đến sân đình. Một môi trường mà sự phê phán một chiều được khuếch đại còn tiếng nói phản biện bị triệt tiêu cũng đủ tạo ra hiệu ứng tương tự. 

Việc nhiều văn nghệ sĩ của phong trào này về sau được phục hồi danh dự và trao Giải thưởng Nhà nước, Giải thưởng Hồ Chí Minh cũng là một sự thừa nhận lịch sử đáng suy ngẫm.

Vụ "Chuyện với Thanh" (2026) minh họa hình thái đương đại:

Ở đây cần sự tách bạch mà phần dẫn nhập đã nêu: việc công luận phê phán những nội dung sai sự thật trong cuốn sách, và việc cơ quan chức năng xử lý theo pháp luật (vụ án hiện vẫn đang trong quá trình điều tra, và nguyên tắc suy đoán vô tội cần được tôn trọng), là những phản ứng thuộc phạm trù khác. Chất liệu minh họa cho bài viết này nằm ở lớp thứ ba: Làn sóng công kích cá nhân trên mạng — nơi có thể quan sát gần như trọn bộ các cơ chế đã phân tích vận hành trong thời gian thực: sự leo thang ngôn từ do phô diễn đạo đức, sự lây lan phẫn nộ qua thuật toán, việc mở rộng mục tiêu công kích từ hành vi sang toàn bộ nhân thân và cả những người liên quan, và vòng xoáy im lặng khiến các tiếng nói kêu gọi bình tĩnh cũng e ngại lên tiếng vì sợ bị quy là "bênh vực". Điểm khác biệt lớn nhất so với hai ví dụ lịch sử là tính tự phát, phi tập trung và tốc độ: đám đông mạng hình thành trong vài giờ, không cần ai tổ chức — điều cho thấy các cơ chế tâm lý này luôn tiềm ẩn và chỉ chờ điều kiện để kích hoạt.

Phần IV: TÁC ĐỘNG — CÁI GIÁ CỦA ĐẤU TỐ

Đối với nạn nhân

Tác động dễ thấy nhất là sự hủy hoại cá nhân: danh dự, sinh kế, các mối quan hệ, và sức khỏe tâm thần. Nghiên cứu về public shaming thời hiện đại (Jon Ronson, "So You've Been Publicly Shamed") ghi nhận những hậu quả kéo dài nhiều năm sau khi làn sóng đã qua: trầm cảm, ám ảnh, mất khả năng làm việc, và trong những trường hợp cực đoan là tự hủy hoại. Điểm nghiệt ngã của đấu tố thời mạng là tính vĩnh viễn: khác với sân đình xưa nơi ký ức phai dần, internet không quên — bản án của đám đông được lưu trữ và có thể được kích hoạt lại bất cứ lúc nào.

Đối với người tham gia

Đây là tác động ít được nói đến nhất. Mỗi lần tham gia đấu tố, người ta luyện tập ba thói quen tâm trí độc hại: phán xét trước khi tìm hiểu, tin theo đám đông thay vì tự kiểm chứng, và tàn nhẫn không day dứt khi có chính nghĩa che chắn. Các thói quen này không ở lại trên mạng — chúng thấm vào cách người ta tư duy và ứng xử trong đời thực. Một người quen với tư duy nhị nguyên trong các "phiên tòa mạng" sẽ dần mất khả năng chịu đựng sự phức tạp, sự mơ hồ và sự khác biệt — vốn là nền tảng của tư duy trưởng thành. Nói cách khác, đám đông đấu tố làm tổn thương nạn nhân một lần, nhưng làm thoái hóa năng lực tư duy của chính các thành viên của nó một cách âm thầm và lâu dài.

Đối với xã hội

Tác động vĩ mô nghiêm trọng nhất là hiệu ứng đóng băng (chilling effect). 

Khi cái giá của việc nói sai — hoặc chỉ là nói khác — trở nên hủy diệt, người ta ngừng nói. Trí thức tự kiểm duyệt, người sáng tạo chọn lối an toàn, người có chuyên môn im lặng trước những vấn đề gai góc. Xã hội mất đi chính cái cơ chế giúp nó tự sửa sai: sự phản biện. Lịch sử cho thấy các giai đoạn đấu tố dữ dội thường được nối tiếp bởi các giai đoạn trì trệ về tư tưởng, bởi những bộ óc độc lập nhất đã học được rằng im lặng là khôn ngoan.

Tác động thứ hai là sự xói mòn niềm tin và chuẩn mực.

Đấu tố dạy cho xã hội rằng số đông thắng lý lẽ, cảm xúc thắng bằng chứng, và tốc độ kết án thắng sự công bằng. Một khi các chuẩn mực này được bình thường hóa, chúng không phân biệt mục tiêu: đám đông hôm nay ném đá kẻ "đáng ghét" bằng cơ chế nào, ngày mai sẽ ném đá người vô tội bằng chính cơ chế ấy. Không ai an toàn trong một xã hội nơi phiên tòa của đám đông thay thế cho phiên tòa của lý trí — kể cả những người hôm nay đang đứng trong đám đông.

Phần V: GIỮ ĐƯỢC CÁI ĐẦU LẠNH — ĐIỀU KIỆN CỦA PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP

Nếu các cơ chế đấu tố mang tính phổ quát và tiềm ẩn trong mỗi người, thì câu hỏi thực tiễn là: Làm thế nào để cá nhân và cộng đồng không bị cuốn vào?

Ở tầng cá nhân, phòng tuyến đầu tiên là sự tự nhận thức về chính các cơ chế đã phân tích:

-       Người hiểu về phi cá nhân hóa sẽ tự hỏi "mình có dám nói câu này khi đối diện trực tiếp không?" trước khi gõ phím. 

-       Người hiểu về lây lan cảm xúc sẽ áp dụng nguyên tắc trì hoãn: không phản ứng với bất cứ điều gì gây phẫn nộ trong ít nhất 24 giờ. 

-       Người hiểu về vòng xoáy im lặng sẽ biết rằng sự đồng thuận mình đang thấy có thể là ảo giác. 

-       Và phép thử quan trọng nhất: nếu mọi người quanh ta đều đang nói cùng một điều với cùng một cường độ, đó chính là lúc cần nghi ngờ nhất — không phải vì số đông luôn sai, mà vì đó là điều kiện hoàn hảo để cái sai không bị phát hiện.

Ở tầng tổ chức và cộng đồng, kinh nghiệm quản trị chỉ ra vài nguyên tắc thiết kế:

-       Thứ nhất, thể chế hóa sự bất đồng: các tổ chức lành mạnh chủ động tạo vai "phản biện chỉ định" (devil's advocate) trong các quyết định quan trọng, biến việc nói ngược thành nhiệm vụ thay vì rủi ro. 

-       Thứ hai, tách quy trình khỏi cảm xúc: mọi cáo buộc, dù gây phẫn nộ đến đâu, đều phải đi qua một quy trình xác minh có thời gian và có quyền tự bào chữa — tốc độ là kẻ thù của công bằng. 

-       Thứ ba, bảo vệ chi phí của người nói khác: chừng nào cái giá của việc phát biểu ý kiến thiểu số còn cao hơn cái giá của việc hùa theo số đông, chừng đó vòng xoáy im lặng còn vận hành. 

-       Và thứ tư, xây dựng văn hóa phân biệt giữa con người và hành vi: một cộng đồng trưởng thành phê phán hành vi sai một cách nghiêm khắc, nhưng không tước bỏ tư cách con người của người sai — vì nó hiểu rằng ranh giới ấy chính là ranh giới giữa phê bình và đấu tố.

Kết luận

Đấu tố không phải là sản phẩm của những con người ác, mà là sản phẩm của những cơ chế tâm lý bình thường vận hành trong những điều kiện bất thường: ẩn danh, đám đông, cảm xúc lây lan, chính nghĩa tự phong và sự vắng mặt của các thiết chế bảo vệ. Chính vì thế, không ai miễn nhiễm — và bài học lớn nhất từ mọi giai đoạn đấu tố trong lịch sử không phải là "hãy tìm ra kẻ xấu", mà là "hãy nhận ra cơ chế ấy trong chính mình".

Một xã hội chỉ có thể trưởng thành khi đủ đông những cá nhân giữ được ba năng lực giữa cơn bão của đám đông: năng lực hoài nghi sự đồng thuận, năng lực thấu cảm với người đang bị vây đánh — kể cả khi người ấy sai — và năng lực chịu trách nhiệm cá nhân cho từng lời mình nói ra, dù đứng giữa mười nghìn người đang nói cùng một điều. Đó không phải là sự yếu mềm hay ba phải. Đó là hình thức cao nhất của lòng can đảm dân sự — và là phòng tuyến cuối cùng ngăn lịch sử lặp lại dưới những hình hài mới.

Viết bởi ClaudeAI.

----

Tài liệu tham khảo chính:

-       Émile Durkheim về chức năng xã hội của trừng phạt; 

-       Gustave Le Bon, "Tâm lý học đám đông"; 

-       René Girard về cơ chế dê tế thần; 

-       Philip Zimbardo về phi cá nhân hóa; 

-       Roy Baumeister, "Evil: Inside Human Violence and Cruelty";

-        Justin Tosi & Brandon Warmke, "Grandstanding: The Use and Abuse of Moral Talk"; 

-       Timur Kuran, "Private Truths, Public Lies"; 

-       Elisabeth Noelle-Neumann về vòng xoáy im lặng; 

-       Jon Ronson, "So You've Been Publicly Shamed". 

T.H.

Nguồn: FB Trần Hoàng

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn