Bảy điểm nghẽn Tổng Bí thư Tô Lâm nêu trước Hội nghị toàn quốc: Căn bệnh không nằm ở bộ máy

TS. Đinh Hoàng Thắng

(Nghiên cứu viên của Caux Round Table)*

Có những thời khắc lịch sử khi những sức ép từ bên trong và bên ngoài cùng hội tụ. Vào những thời khắc ấy, những vấn đề từng được xem như các khiếm khuyết riêng lẻ bỗng bộc lộ là giới hạn của cả một mô hình phát triển. Việt Nam dường như đang tiến đến đúng một thời điểm có tính quyết định như vậy: Phải lựa chọn con đường này hay con đường khác?

1. Bảy điểm nghẽn như một chẩn đoán mang tính hệ thống

Tại Hội nghị toàn quốc do Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Việt Nam triệu tập ngày 1 tháng 7 năm 2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nêu ra bảy điểm nghẽn lớn mà ông cho là đang cản trở sự phát triển của đất nước (1).

Những điểm nghẽn ấy trải dài từ thể chế, sự kém hiệu quả của bộ máy hành chính, nguồn nhân lực, khoa học - công nghệ cho đến chất lượng quản trị quốc gia. Không có điều gì trong số đó là mới. Các học giả, các nhà kinh tế và ngay cả nhiều chuyên gia trong hệ thống đã nói đến chúng suốt nhiều năm qua. Điều mới mẻ – và có ý nghĩa chính trị – là lần đầu tiên chúng được thừa nhận ở cấp cao nhất như những thách thức mang tính hệ thống của quốc gia, chứ không còn chỉ là những thiếu sót hành chính riêng lẻ.

Gần như cùng thời điểm ấy, một dạng sức ép khác cũng đang hình thành từ bên ngoài. 

Trong vài tháng qua, Hoa Kỳ đã liên tiếp tiến hành các cuộc điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974, tập trung vào tình trạng dư thừa năng lực sản xuất, tiêu chuẩn lao động và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam (2). Thoạt nhìn, đây chỉ là tranh chấp thương mại. Nhưng quan sát kỹ, chúng có thể đang chuyển tải một thông điệp chiến lược sâu sắc hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh địa-chính trị ngày càng gay gắt, Washington không còn đánh giá Việt Nam thuần túy qua vị trí địa lý hay vị trí chiến lược. Ngày càng rõ hơn, Mỹ đang đánh giá chất lượng và tính bền vững của chính mô hình phát triển mà Việt Nam đang theo đuổi.

Chính sự giao thoa giữa hai dòng chảy ấy – trong nước và quốc tế – đang đưa Việt Nam vào một giai đoạn lịch sử mới. Một bên là những giới hạn mang tính cấu trúc mà bản thân ban lãnh đạo đã công khai thừa nhận. Bên kia là một môi trường quốc tế đang chuyển biến rất nhanh, nơi những lợi thế từng tạo nên sự tăng trưởng ấn tượng của Việt Nam trong ba thập niên qua không còn được mặc nhiên chấp nhận. Thoạt nhìn, đó có vẻ là hai câu chuyện khác nhau. Nhưng xét đến cùng, cả hai đều phản ánh cùng một thực tế: mô hình phát triển hiện nay của Việt Nam đã đi tới giới hạn của chính nó.

Nói cách khác, bảy điểm nghẽn mà TBT Tô Lâm vừa nêu ra và các cuộc điều tra thương mại gần đây của Hoa Kỳ không phải là hai thách thức tách biệt.

Một bên là kết quả của sự tự chẩn đoán từ bên trong; bên kia là sự đánh giá từ bên ngoài. Cả hai đều dẫn tới cùng một câu hỏi căn bản: Việt Nam sẽ tiếp tục dựa vào mô hình phát triển hiện nay, hay sẽ tiến hành một cuộc cải cách sâu rộng hơn, toàn diện hơn và mang tính chiến lược hơn?

Chính vì vậy, bài viết này không nhằm ca ngợi hay phê phán bất kỳ cá nhân lãnh đạo nào. Điều có ý nghĩa hơn nhiều là, khi việc chẩn đoán đã được đặt ra, câu hỏi quan trọng không còn là có bệnh hay không, mà là nguyên nhân nào đã gây ra căn bệnh đó.

Nếu căn bệnh chỉ nằm trong bộ máy hành chính thì việc tập trung thực hiện tốt các nhiệm vụ trọng tâm mà ông Tô Lâm kêu gọi cần nâng cao chất lượng vận hành của mô hình mới có thể là phương thuốc đủ hiệu quả (3). Nhưng nếu bộ máy chỉ là nơi biểu hiện rõ nhất của các triệu chứng, trong khi nguyên nhân sâu xa nằm ở mô hình quản trị quốc gia, thì cuộc cải cách cần thiết sẽ phải tham vọng hơn rất nhiều. Nó phải vượt xa việc tinh giản bộ máy hay cắt giảm biên chế. Nó đòi hỏi một sự điều chỉnh đồng bộ giữa quản trị trong nước và đối ngoại, giữa cải cách thể chế và tái định vị chiến lược, trong bối cảnh một trật tự quốc tế cũng đang trải qua những biến đổi chóng mặt.

Lịch sử hiện đại Việt Nam đã nhiều lần chứng minh rằng những bước đột phá về đối ngoại chỉ có thể bền vững khi được nâng đỡ bởi những chuyển biến thực chất từ bên trong. Đổi Mới năm 1986 là ví dụ rõ ràng nhất (4). 

Việc bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ năm 1995, gia nhập ASEAN và tham gia các hiệp định thương mại thế hệ mới đều dựa trên những cải cách trong nước, đã giúp Việt Nam mở rộng năng lực hội nhập với thế giới. 

Hôm nay, khi trật tự kinh tế quốc tế bước vào một giai đoạn chuyển đổi khác, Việt Nam lại phải đối diện với một thử thách tương tự, nhưng ở cấp độ phức tạp hơn rất nhiều. Vấn đề trung tâm không còn là Việt Nam nên nghiêng về cường quốc nào. Câu hỏi thực sự là liệu đất nước có đủ năng lực tự đổi mới để gìn giữ quyền tự chủ chiến lược của mình trong một môi trường cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt hay không (5)?

Quan sát kỹ hơn bảy điểm nghẽn, sẽ thấy hầu như không có vấn đề nào chỉ thuộc riêng bộ máy hành chính. Mỗi điểm nghẽn đều phản ánh một điều kiện mang tính cấu trúc sâu xa hơn. Bộ máy chỉ là nơi các triệu chứng biểu hiện rõ nhất; còn căn nguyên nằm trong "cẩm nang vận hành" của toàn bộ hệ thống.

Trong nhiều năm, phản ứng quen thuộc trước các thất bại chính sách vẫn là sửa đổi một số quy định, tổ chức lại một vài cơ quan, hoặc phát động thêm một đợt tinh giản bộ máy. Những biện pháp ấy chắc chắn đem lại một số cải thiện nhất định. Nhưng khi cùng một loại vấn đề cứ lặp đi lặp lại sau hết vòng cải cách này đến vòng cải cách khác, thì khó khăn không còn nằm ở từng mắt xích riêng lẻ nữa. Nó nằm trong chính cách toàn bộ hệ thống được thiết kế và vận hành.

2. Cải cách mô hình quản trị, chứ không chỉ cải tổ bộ máy

Điều đáng chú ý nhất trong phát biểu của TBT Tô Lâm, vì vậy, không chỉ là việc liệt kê bảy điểm nghẽn. Quan trọng hơn, đó là sự thừa nhận ngầm rằng những vấn đề ấy đã mang tính hệ thống. Khi một quốc gia đồng thời gặp khó khăn về chất lượng thể chế, nguồn nhân lực, hiệu quả quản trị, năng lực đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh của nền kinh tế, thì ngày càng khó có thể quy tất cả những yếu kém ấy chỉ cho những thiếu sót của bộ máy hành chính. Tất cả những biểu hiện đó cho thấy một mô hình phát triển đã định hình quỹ đạo của Việt Nam suốt nhiều thập niên đang bắt đầu chạm tới giới hạn cấu trúc của chính nó.

Nếu chẩn đoán trên là đúng, thì cải cách hành chính đơn thuần sẽ không còn đủ. Một bộ máy được tổ chức hợp lý hơn vẫn có thể hoạt động kém hiệu quả nếu những quy tắc chi phối cách nó vận hành không thay đổi về căn bản. Ngược lại, một hệ thống quản trị được xây dựng trên nền tảng minh bạch, cạnh tranh bình đẳng và trách nhiệm giải trình có thể tạo ra những chuyển biến đáng kể ngay cả khi cơ cấu tổ chức chưa thật hoàn hảo. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không chỉ là các cơ quan nhà nước được tổ chức như thế nào, mà là những nguyên tắc nào sẽ chi phối việc họ sử dụng quyền lực và chịu trách nhiệm trước xã hội.

Điều đó dẫn tới sự phân biệt giữa hai khái niệm thường bị lẫn lộn trong các cuộc tranh luận chính sách: cải tổ bộ máy và cải cách mô hình quản trị.

Cải tổ bộ máy chủ yếu giải quyết những câu hỏi mang tính kỹ thuật: các cơ quan nên được tổ chức ra sao? Thẩm quyền nên được phân cấp như thế nào? Ai chịu trách nhiệm về việc gì? Tất cả đều là những vấn đề quan trọng, nhưng chúng vẫn thuộc phạm vi kỹ thuật quản trị.

Trong khi đó, cải cách mô hình quản trị lại đặt ra những câu hỏi nền tảng hơn nhiều. Vai trò thích hợp của Nhà nước trong một nền kinh tế hiện đại là gì? Thị trường phải vận hành theo những nguyên tắc nào? Pháp quyền có thực sự là chuẩn mực tối cao đối với mọi chủ thể, hay các ngoại lệ chính trị vẫn tiếp tục tồn tại? Quan hệ giữa quyền lực công và khu vực tư nhân được xây dựng trên cơ sở cạnh tranh bình đẳng trước pháp luật, hay trên đặc quyền hành chính và quyền tùy nghi?

Một khái niệm chỉ mang tính điều tiết (regulatory); khái niệm kia lại mang tính hiến định (constitutional) (6).

Việc lựa chọn giữa hai cách tiếp cận ấy cuối cùng sẽ quyết định năng lực phát triển lâu dài của một quốc gia. Vì vậy, sẽ là một sự ngộ nhận lớn nếu coi bảy điểm nghẽn chỉ như một bản danh mục những khiếm khuyết hành chính cần được sửa chữa. Đằng sau chúng là một thách thức lớn hơn nhiều: làm thế nào để Việt Nam chuyển từ mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa trên lao động giá rẻ, tích lũy vốn và mở rộng xuất khẩu sang một mô hình mới dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và sức cạnh tranh thực chất. Đây không còn đơn thuần là công việc của Bộ Nội vụ hay của bộ máy hành chính nhà nước. Đâylà thách thức mà toàn bộ hệ hình phát triển của đất nước phải trả lời một cách đúng đắn.

Trớ trêu thay, đúng vào lúc nhu cầu cải cách ấy trở nên cấp bách hơn bao giờ hết thì môi trường quốc tế lại bước vào một trong những giai đoạn biến động mạnh nhất trong nhiều thập niên. 

Những thay đổi trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ không tạo ra các điểm nghẽn của Việt Nam, nhưng chúng đã làm cho cái giá của việc trì hoãn cải cách trở nên đắt đỏ hơn rất nhiều. Những điểm yếu trước đây chủ yếu chỉ bộc lộ trong nội bộ nền kinh tế thì nay đang bắt đầu ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ đối ngoại và không gian chiến lược của đất nước.

Mọi cuộc cải cách lớn trong lịch sử đều bắt đầu từ một câu hỏi tưởng như rất đơn giản: Điều gì cần phải thay đổi trước tiên?

Năm 1986, Việt Nam đã trả lời câu hỏi ấy bằng việc giải phóng sức sản xuất, thừa nhận nền kinh tế nhiều thành phần và mở cửa với thế giới. Những quyết định đó đã mở đầu cho một trong những chu kỳ phát triển ấn tượng nhất trong lịch sử hiện đại của đất nước. Hàng chục triệu người đã thoát nghèo. Việt Nam bước ra khỏi nhiều thập niên cô lập để trở thành một thành viên quan trọng của nền kinh tế toàn cầu.

Nhưng lịch sử không bao giờ đứng yên. Một mô hình phát triển từng là động lực mạnh mẽ của tiến bộ quốc gia, theo thời gian, cũng có thể trở thành chính lực cản đối với bước phát triển tiếp theo.

Chính vì vậy, cuộc cải cách mà Việt Nam cần hôm nay không thể chỉ dừng ở việc tổ chức lại các cơ quan nhà nước. Nó phải là một sự chuyển đổi căn bản của chính mô hình phát triển. 

Nhà nước không thể tiếp tục đồng thời đóng vai trọng tài, người chơi, người phân bổ nguồn lực và người quyết định ai được tiếp cận cơ hội. Một nhà nước hiện đại phải từng bước chuyển từ vai trò kiểm soát sang vai trò kiến tạo; từ phân phát đặc quyền sang bảo đảm một khuôn khổ pháp lý công bằng; từ quản lý chủ yếu bằng mệnh lệnh hành chính sang quản trị bằng pháp quyền, trách nhiệm giải trình và năng lực phục vụ.

Chỉ khi vai trò của Nhà nước được xác lập đúng vị trí của nó thì khu vực tư nhân mới có thể phát triển đầy đủ, xã hội mới giải phóng được sức sáng tạo, và nền kinh tế mới có thể thoát khỏi cái bóng kéo dài của cơ chế "xin – cho" truyền thống.

3. Cuộc cải cách tiếp theo: Lòng tin, Pháp quyền và Sự Đổi mới Quốc gia

Trong thế kỷ XXI, tài nguyên quý giá nhất của một quốc gia không còn là đất đai, lao động giá rẻ hay thậm chí cả vốn đầu tư nước ngoài. Tài sản chiến lược quý giá nhất của một quốc gia là lòng tin. Và chính lòng tin ấy tạo ra hành động, tạo ra niềm tin vào tương lai và tinh thần lạc quan (7).

Các nhà đầu tư bỏ vốn vì họ tin vào tính minh bạch và khả năng dự báo của hệ thống pháp luật. Doanh nhân dám đổi mới vì họ tin thành quả của mình sẽ được bảo vệ. Người dân sẵn sàng cống hiến vì họ tin rằng công sức của mình sẽ không bị làm tổn hại bởi sự tùy tiện của quyền lực hay những đặc quyền cố hữu. Các đối tác quốc tế mở rộng hợp tác vì họ tin rằng các cam kết sẽ được thực hiện một cách nhất quán theo thời gian.

Không một chính phủ nào có thể tạo ra lòng tin chỉ bằng khẩu hiệu hay nghị quyết. Lòng tin chỉ được tích lũy thông qua chất lượng của các thể chế, mà chất lượng ấy cuối cùng lại phụ thuộc vào cách con người đối xử với nhau.

Chính vì vậy, mọi cuộc cải cách có ý nghĩa đều phải bắt đầu từ pháp quyền. Pháp luật phải trở thành khuôn khổ chung điều chỉnh mọi chủ thể, chứ không phải là công cụ được áp dụng khác nhau tùy theo ảnh hưởng chính trị hay quyền tùy nghi của cơ quan hành chính. Khi luật pháp minh bạch, quyền lực tự nhiên bị giới hạn. Khi quyền lực bị giới hạn, sức sáng tạo của xã hội mới có không gian phát triển. Và khi sức sáng tạo được bảo vệ, năng lực cạnh tranh quốc gia mới có được nền tảng bền vững (8).

Không thể xây dựng một nền kinh tế sáng tạo trên một môi trường pháp lý bất định. Cũng không thể kỳ vọng các doanh nghiệp trưởng thành để cạnh tranh toàn cầu nếu quyền sở hữu, quyền tự chủ trong kinh doanh và sự bảo đảm của hợp đồng vẫn luôn có nguy cơ bị diễn giải một cách tùy tiện.

Tuy nhiên, việc thiết lập một nền pháp quyền đích thực, dù là điều kiện không thể thiếu, vẫn sẽ chưa đủ nếu không đi kèm với một sự chuyển đổi sâu sắc tương tự trong chính triết lý phát triển của Việt Nam (9).

Trong nhiều năm qua, thành tựu của Việt Nam chủ yếu được đo bằng tốc độ tăng trưởng GDP, kim ngạch xuất khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và quy mô của các dự án hạ tầng. Những chỉ số phản ánh dòng tiền ấy vẫn quan trọng, nhưng không còn đủ trong một thời đại ngày càng được quyết định bởi công nghệ, dữ liệu, tri thức và các ngành có giá trị gia tăng cao.

Câu hỏi quyết định không còn là Việt Nam xuất khẩu được bao nhiêu hàng hóa. Câu hỏi quan trọng hơn là trong những hàng hóa ấy có bao nhiêu tri thức Việt Nam, công nghệ Việt Nam, thương hiệu Việt Nam và năng lực sáng tạo thực sự của người Việt Nam.

Muốn vượt qua giới hạn của nền kinh tế gia công, Việt Nam phải đặt giáo dục, khoa học – công nghệ và một khu vực kinh tế tư nhân độc lập vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia. Không một quốc gia nào có thể thực sự trở thành nước phát triển nếu hệ thống giáo dục vẫn coi trọng sự tuân phục hơn tư duy độc lập; nếu khoa học vẫn mạnh về khẩu hiệu hơn thành tựu thực tế; hoặc nếu khu vực doanh nghiệp tư nhân vẫn luôn bị nhìn nhận vừa là lực lượng cần thiết, vừa là đối tượng phải dè chừng.

Một nền kinh tế sáng tạo đòi hỏi những công dân được giáo dục để tư duy phản biện; những trường đại học và viện nghiên cứu được bảo vệ bằng tự do học thuật; những doanh nghiệp cạnh tranh bình đẳng trước pháp luật; và một xã hội biết khuyến khích thử nghiệm thay vì chỉ trừng phạt sai lầm.

Nếu chẩn đoán ấy là đúng, thì cải cách hành chính đơn thuần sẽ không còn đủ. Một bộ máy được tổ chức tốt hơn vẫn có thể vận hành kém hiệu quả nếu cả những quy tắc được ghi thành văn lẫn những quy tắc bất thành văn chi phối hoạt động của nó không thay đổi tận gốc. Ngược lại, một hệ thống quản trị được xây dựng trên nền tảng minh bạch, cạnh tranh bình đẳng và trách nhiệm giải trình có thể tạo ra những chuyển biến lớn ngay cả khi cơ cấu tổ chức chưa thật hoàn hảo. Vì thế, vấn đề cốt lõi không chỉ là các cơ quan nhà nước được tổ chức như thế nào, mà là những nguyên tắc nào sẽ chi phối việc họ sử dụng quyền lực và chịu trách nhiệm trước xã hội.

Phiên bản tiếng Anh của bài viết:

https://www.cauxroundtable.org/2026/07/04/seven-bottlenecks-identified-by-general-secretary-to-lam-before-the-national-conference-the-illness-does-not-lie-in-the-bureaucracy/

---

Tham khảo:

(1) https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/phat-bieu-chi-dao-cua-tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-tai-hoi-nghi-so-ket-1-nam-van-hanh-mo-hinh-to-chuc-tong-the-cua-he-thong-chinh-tri-va-mo-hinh-chinh-quyen-3-cap-1192607011322336.htm

(2) https://www.rfi.fr/vi/t%E1%BA%A1p-ch%C3%AD/t%E1%BA%A1p-ch%C3%AD-vi%E1%BB%87t-nam/20260629-ba-cu%E1%BB%99c-%C4%91i%E1%BB%81u-tra-c%E1%BB%A7a-m%E1%BB%B9-v%C3%A0-t%C3%A1c-%C4%91%E1%BB%99ng-%C4%91%E1%BA%BFn-th%C6%B0%C6%A1ng-m%E1%BA%A1i-v%E1%BB%9Bi-vi%E1%BB%87t-nam

 

(3) https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/phat-bieu-chi-dao-cua-tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-tai-hoi-nghi-so-ket-1-nam-van-hanh-mo-hinh-to-chuc-tong-the-cua-he-thong-chinh-tri-va-mo-hinh-chinh-quyen-3-cap-1192607011322336.htm

(4) https://scispace.com/pdf/vietnam-s-domestic-foreign-policy-nexus-doi-moi-foreign-17kfezepd6.pdf

(5) https://www.cambridge.org/core/journals/trans-trans-regional-and-national-studies-of-southeast-asia/article/vietnamese-foreign-policy-in-the-postdoi-moi-era-a-case-for-strategic-autonomy/2F07EAF0F6C87A728094B626FEB784AE?utm_source

(6) https://repository.tilburguniversity.edu/bitstreams/e9dd147c-2327-47ab-ba05-472463013610/download?

(7) https://link.springer.com/chapter/10.1007/978-3-030-86186-5_8? (Social Capital, Trust, and Economic Growth)

(8) https://www.oecd.org/en/publications/making-justice-systems-more-effective-and-people-centred_e02fd90b-en/full-report/a-responsive-rule-of-law-setting-the-context_f246714d.html   

(9) https://documents1.worldbank.org/curated/en/099051625142589757/pdf/P178784-496f2dbe-7a22-44eb-bae4-bf91c312d4e6.pdf

Đ.H.T.

Tác giả gửi BVN 

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn