Tín dụng đi trước, năng suất đi sau?

Can Pham 

Một nghịch lý trong quá trình tích lũy của nền kinh tế Việt Nam – Có một câu hỏi đáng lẽ phải được đặt ra mỗi khi chúng ta nói về tăng trưởng kinh tế: nếu nền kinh tế huy động được ngày càng nhiều vốn, tại sao việc nâng cao năng suất và năng lực công nghệ vẫn là một thách thức lớn?

Câu hỏi ấy không có nghĩa Việt Nam tăng trưởng mà không tạo ra giá trị thực. Năm 2025, GDP tăng 8,02%, còn giá trị tăng thêm của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 9,97%. Đây là những kết quả đáng ghi nhận. 

Nhưng tăng trưởng sản lượng trong một năm và khả năng nâng cao năng suất dài hạn là hai vấn đề khác nhau.

Muốn hiểu sự khác biệt ấy, cần nhìn vào một quan hệ ít được chú ý khi thảo luận về phát triển: Quan hệ giữa tín dụng, quyền tiếp cận vốn và khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới.

Tiền không tự tìm đến nơi có ích nhất cho xã hội. Nó đi qua các ngân hàng, thị trường vốn và những thiết chế đánh giá rủi ro, lợi nhuận, tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ. Những cơ chế ấy quyết định doanh nghiệp nào có thể mở rộng, doanh nghiệp nào phải thu hẹp và loại hình đầu tư nào có điều kiện phát triển.

Bởi vậy, muốn hiểu chất lượng tăng trưởng, không thể chỉ hỏi nền kinh tế có bao nhiêu vốn. Phải hỏi cơ chế phân bổ vốn đang tạo điều kiện cho quá trình tích lũy nào.

1. Một phát hiện đáng chú ý từ dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam

Trong báo cáo Vietnam: Selected Issues công bố tháng 10/2025, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) nghiên cứu hiệu quả phân bổ nguồn lực giữa các doanh nghiệp Việt Nam.

Nghiên cứu sử dụng hai nguồn dữ liệu: Điều tra doanh nghiệp Việt Nam với phạm vi khoảng 1,4 triệu doanh nghiệp và cơ sở dữ liệu Orbis với mẫu khoảng 220.000 doanh nghiệp Việt Nam, cho phép đối chiếu quốc tế.

Kết quả cho thấy năng suất nhân tố tổng hợp tính theo doanh thu (TFPR) tổng hợp giảm trong giai đoạn 2015–2022, mặc dù năng suất lao động tăng. Với dữ liệu Orbis, độ lệch chuẩn của log TFPR tăng từ 0,7 năm 2015 lên 0,8 năm 2022. IMF diễn giải sự gia tăng phân tán này là dấu hiệu cho thấy tình trạng phân bổ nguồn lực kém hiệu quả đã trở nên nghiêm trọng hơn. 

TFPR ở đây không đơn giản là năng suất lao động hay tỷ suất lợi nhuận. Đây là chỉ tiêu năng suất tính theo doanh thu ở cấp doanh nghiệp, được dùng để nghiên cứu mức độ phân tán về hiệu quả sử dụng nguồn lực. Khi nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn trong mô hình nghiên cứu, những doanh nghiệp có năng suất cao có điều kiện mở rộng tương xứng, thay vì bị hạn chế trong khi nguồn lực vẫn nằm ở các doanh nghiệp có hiệu quả thấp hơn.

Phải hiểu đúng giới hạn của kết quả này: Nó không chứng minh mọi doanh nghiệp Việt Nam đều giảm năng suất, cũng không chứng minh tín dụng ngân hàng là nguyên nhân duy nhất. Nhưng nó đặt ra một vấn đề có ý nghĩa lớn: nền kinh tế có thể tăng quy mô sản xuất mà vẫn chưa phân bổ vốn và các yếu tố sản xuất đủ hiệu quả.

Đó là điểm cần giải thích, chứ không chỉ ghi nhận.

2. Vốn không chỉ là tiền; vốn còn là quyền mở rộng hoạt động kinh tế

Một doanh nghiệp muốn mở rộng sản xuất phải huy động được nguồn lực trước khi tạo ra doanh thu mới. Nó cần tiền để mua máy móc, thuê lao động, nhập nguyên liệu, nghiên cứu sản phẩm và chờ thị trường chấp nhận sản phẩm.

Ngân hàng đóng vai trò trung gian quan trọng trong quá trình này. Nhưng ngân hàng không thể cho vay chỉ dựa trên mong muốn phát triển của doanh nghiệp. Nó phải đánh giá khả năng trả nợ và tổn thất có thể xảy ra.

Tài sản bảo đảm vì thế có ý nghĩa thực tế. Một doanh nghiệp sở hữu nhà xưởng, đất đai hoặc tài sản có thể định giá thường có thêm cơ sở để tiếp cận tín dụng. Một doanh nghiệp công nghệ mới có đội ngũ kỹ sư giỏi, sản phẩm triển vọng nhưng ít tài sản hữu hình có thể khó chứng minh khả năng trả nợ theo những tiêu chí thông thường.

Đây không phải bằng chứng rằng ngân hàng cố ý ưu tiên tài sản hơn sản xuất. Đó là một vấn đề về cơ chế: những gì ngân hàng có thể định giá và thu hồi dễ dàng chưa chắc trùng khớp hoàn toàn với những gì nền kinh tế cần để nâng cao năng suất trong dài hạn.

Nếu sự khác biệt ấy đủ lớn, khả năng tiếp cận vốn sẽ không chỉ phản ánh năng lực kinh doanh hiện tại. Nó còn ảnh hưởng đến khả năng hình thành năng lực kinh doanh trong tương lai.

Doanh nghiệp có vốn có thể mua máy móc, tuyển người và mở rộng thị trường. Doanh nghiệp thiếu vốn không thể dễ dàng thực hiện những bước đi tương tự, ngay cả khi có triển vọng tốt. Qua thời gian, khác biệt ban đầu về khả năng huy động vốn có thể trở thành khác biệt về quy mô, tài sản và vị thế cạnh tranh.

Vì thế, tín dụng không chỉ phân phối tiền. Nó góp phần phân phối cơ hội phát triển.

3. Bất động sản và sản xuất: không phải cuộc đối đầu giữa hai ngành, mà là vấn đề hiệu quả phân bổ vốn

Báo cáo IMF ghi nhận các ngành xây dựng và bất động sản có tỷ lệ nợ trên doanh thu cao hơn nhiều ngành khác, trong khi tăng trưởng năng suất tính theo doanh thu tương đối yếu. Báo cáo cũng nhận định tình trạng phân bổ nguồn lực kém hiệu quả vẫn ở mức cao trong dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ bất động sản. 

Cần tránh diễn giải phát hiện này thành kết luận rằng bất động sản không tạo ra giá trị.

Một khu công nghiệp có thể tạo điều kiện cho hàng nghìn lao động làm việc. Nhà ở đáp ứng nhu cầu thực có giá trị xã hội rõ ràng. Kho vận, trung tâm thương mại và hạ tầng đô thị có thể giảm chi phí giao dịch và hỗ trợ sản xuất.

Nhưng cũng có những dự án mà khả năng sinh lời phụ thuộc lớn vào kỳ vọng giá đất tăng, thay vì dòng tiền từ hoạt động kinh tế. Hai loại hình đầu tư có thể cùng được ghi nhận là bất động sản, nhưng ý nghĩa kinh tế của chúng rất khác nhau.

Đây là lý do không thể dùng tỷ trọng tín dụng bất động sản để tự động kết luận vốn bị lãng phí. Cần xác định vốn đi vào loại dự án nào, tài sản được sử dụng ra sao, doanh thu đến từ hoạt động kinh tế hay từ chuyển nhượng, và khả năng trả nợ phụ thuộc vào dòng tiền thực hay vào việc tiếp tục huy động vốn.

Tương tự, không thể coi mọi khoản vay cho sản xuất là hiệu quả. Một nhà máy sử dụng công nghệ lạc hậu, không có đầu ra ổn định và liên tục thua lỗ vẫn có thể tiêu tốn nhiều vốn mà không tạo ra năng lực cạnh tranh mới.

Tiêu chuẩn đúng không phải là bất động sản hay sản xuất, mà là khả năng biến vốn thành giá trị kinh tế bền vững.

Tuy nhiên, nếu các doanh nghiệp có năng suất thấp vẫn có khả năng duy trì lượng vốn lớn, trong khi doanh nghiệp có năng suất cao gặp hạn chế về tài chính, nền kinh tế sẽ phải trả giá bằng tốc độ nâng cao năng suất chậm hơn mức có thể đạt được.

4. Mâu thuẫn nằm ở đâu?

Một ngân hàng có thể lựa chọn khoản vay có tài sản bảo đảm tốt để giảm rủi ro. Một doanh nghiệp có thể đầu tư vào tài sản mà họ tin rằng sẽ tăng giá. Một nhà đầu tư có thể chọn lĩnh vực có lợi nhuận kỳ vọng cao hơn.

Từng quyết định có thể hợp lý đối với người đưa ra quyết định. Nhưng kết quả tổng hợp của hàng triệu quyết định không nhất thiết là kết quả tối ưu cho toàn xã hội.

Đây là mâu thuẫn cần được nghiên cứu.

Nền kinh tế cần vốn để phát triển công nghệ, nâng năng suất và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Trong khi đó, các chủ thể cung cấp và sử dụng vốn phải hành động theo điều kiện sinh lời, khả năng trả nợ, mức độ rủi ro và lợi ích của chính họ.

Khi lợi nhuận kỳ vọng của một loại tài sản cao hơn, rủi ro được đánh giá thấp hơn hoặc khả năng tiếp cận vốn thuận lợi hơn, dòng vốn có thể tập trung vào lĩnh vực đó. Nếu quá trình này kéo dài, những lĩnh vực đã có lợi thế về tài sản và huy động vốn có thể tiếp tục mở rộng, trong khi các doanh nghiệp cần nhiều thời gian để tích lũy công nghệ gặp khó khăn hơn.

Không cần giả định có một trung tâm nào chỉ huy toàn bộ quá trình. Kết quả có thể hình thành từ chính những quyết định riêng lẻ được lặp đi lặp lại trong cùng một cấu trúc khuyến khích.

Nhưng muốn xác định mức độ của hiện tượng này ở Việt Nam, phải có dữ liệu cấp doanh nghiệp về điều kiện vay, tài sản bảo đảm, chi phí vốn, năng suất và biến động đầu tư. Nếu chưa có những dữ liệu đó, đây vẫn là cơ chế cần kiểm chứng, không phải kết luận đã hoàn tất.

5. Vì sao cơ chế phân bổ vốn có thể tự củng cố?

Hãy xét một vòng phản hồi có thể xảy ra.

Doanh nghiệp sở hữu tài sản có giá trị được thuận lợi hơn trong việc huy động vốn. Vốn giúp doanh nghiệp mở rộng tài sản hoặc duy trì hoạt động. Nếu tài sản tăng giá hay quy mô tài sản bảo đảm lớn lên, khả năng tiếp cận tín dụng có thể tiếp tục được cải thiện.

Trong khi đó, doanh nghiệp cần vốn để nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới thường phải chờ đợi lâu hơn mới tạo ra dòng tiền. Nếu họ thiếu tài sản bảo đảm, việc huy động vốn có thể khó khăn hơn. Không có vốn, họ khó mở rộng sản xuất; không mở rộng được, họ khó tích lũy thêm tài sản và lịch sử kinh doanh để cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng.

Vòng phản hồi này có thể tạo ra hai con đường tích lũy khác nhau: một con đường dựa nhiều vào tài sản và khả năng huy động vốn từ tài sản; một con đường dựa vào năng lực công nghệ, tổ chức sản xuất và dòng tiền tương lai.

Trong thực tế, hai con đường có thể bổ sung cho nhau. Tài sản có thể phục vụ sản xuất, còn doanh nghiệp công nghệ cũng cần cơ sở vật chất. Vấn đề xuất hiện khi khả năng tích lũy tài sản trở thành lợi thế quá lớn so với khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới.

Đây là giả thuyết cần được kiểm tra bằng dữ liệu, nhưng nó giúp xác định rõ câu hỏi chính sách: liệu hệ thống tài chính có tạo điều kiện đủ cho những doanh nghiệp có năng suất và triển vọng tăng trưởng tốt tiếp cận nguồn vốn phù hợp hay không?

6. Đọc vấn đề từ Marx: không chỉ nhìn tiền đi đâu, mà nhìn quan hệ tích lũy nào đang được tái tạo

Marx nghiên cứu tư bản không đơn thuần như một khối tiền hay tập hợp máy móc. Tư bản là giá trị vận động nhằm tạo ra giá trị lớn hơn, thông qua những quan hệ sản xuất và quá trình tích lũy cụ thể.

Vận dụng cách tiếp cận đó vào Việt Nam không có nghĩa áp đặt mọi kết luận của Marx lên một nền kinh tế hiện đại có hệ thống ngân hàng, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và khu vực FDI với những đặc điểm riêng.

Điều có ích là nhìn xuyên qua các con số tài chính để xem xét quá trình tích lũy đang diễn ra như thế nào.

Một đồng vốn có thể giúp tạo ra nhà máy, công nghệ và sản phẩm mới. Nó cũng có thể giúp mua một tài sản hiện hữu để chờ tăng giá. Cả hai hoạt động đều có thể đem lại lợi nhuận, nhưng tác động của chúng đối với năng lực sản xuất, việc làm, năng suất và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế không giống nhau.

Nếu chỉ nhìn lợi nhuận của từng chủ thể, ta chưa thể biết nền kinh tế đang tích lũy được những năng lực gì. Muốn đánh giá quá trình phát triển, phải xem xét cả sự thay đổi trong cơ cấu sản xuất và khả năng tạo ra giá trị mới.

Từ góc nhìn ấy, câu hỏi quan trọng không phải là có nên cho bất động sản vay hay không, mà là cơ chế tài chính đang khuyến khích loại hình tích lũy nào và những hệ quả dài hạn của nó.

Đây cũng là chỗ cần phân biệt giữa một hiện tượng thị trường và một quy luật đã được chứng minh. Marx cung cấp phương pháp đặt câu hỏi về quan hệ tích lũy; dữ liệu hiện đại phải xác định cơ chế đó biểu hiện ra sao trong điều kiện Việt Nam.

7. Cần làm gì để chuyển từ nghi vấn thành kết luận?

Muốn kiểm chứng luận điểm trên, cần xây dựng một bộ dữ liệu liên kết theo ngành và theo doanh nghiệp, ít nhất gồm bốn nhóm thông tin.

Thứ nhất, dữ liệu tín dụng: dư nợ theo ngành, loại hình doanh nghiệp, kỳ hạn, lãi suất và điều kiện bảo đảm trong phạm vi có thể tiếp cận.

Thứ hai, dữ liệu sản xuất: doanh thu, giá trị gia tăng, tài sản cố định, đầu tư máy móc, năng suất lao động và các chỉ tiêu năng suất doanh nghiệp.

Thứ ba, dữ liệu tài chính: nợ vay, chi phí lãi vay, dòng tiền kinh doanh, tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ.

Thứ tư, dữ liệu về cơ cấu sở hữu và đặc điểm doanh nghiệp: doanh nghiệp nhà nước, tư nhân trong nước, FDI; quy mô doanh nghiệp; ngành nghề; mức độ xuất khẩu và cường độ công nghệ.

Sau đó, cần kiểm tra xem doanh nghiệp có năng suất cao nhưng thiếu tài sản bảo đảm có thực sự chịu chi phí vốn cao hơn không. Khi điều kiện tín dụng thay đổi, doanh nghiệp nào mở rộng đầu tư và năng suất được cải thiện ra sao? Những ngành có đòn bẩy cao có tạo ra dòng tiền tương xứng với nghĩa vụ nợ hay không?

Nếu dữ liệu không xác nhận những giả thuyết này, phải sửa đổi lập luận. Nếu dữ liệu xác nhận, ta mới có cơ sở để đánh giá mức độ phân bổ vốn chưa hiệu quả và đề xuất thay đổi cơ chế.

Đó là khác biệt giữa việc dùng Marx để minh họa cho một nhận định có sẵn và dùng phương pháp kinh tế chính trị để phát hiện, giải thích rồi kiểm chứng một cơ chế thực tế.

Kết luận: Chất lượng tăng trưởng phụ thuộc vào cách nền kinh tế biến vốn thành năng lực mới

Việt Nam không chỉ cần huy động thêm vốn. Việt Nam cần hiểu rõ hơn cách vốn được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, công nghệ và năng suất.

Tín dụng tăng nhanh có thể hỗ trợ tăng trưởng, nhưng quy mô tín dụng không cho biết đầy đủ chất lượng của quá trình tích lũy. Tăng trưởng sản lượng cao là kết quả quan trọng, nhưng không thay thế được việc đánh giá năng suất dài hạn và hiệu quả phân bổ nguồn lực.

Bằng chứng của IMF cho thấy tình trạng phân bổ nguồn lực kém hiệu quả là một vấn đề đáng quan tâm trong giai đoạn 2015-2022. Nó chưa chứng minh toàn bộ nguyên nhân nằm ở tín dụng ngân hàng, nhưng đủ để đặt ra yêu cầu nghiên cứu sâu hơn về quan hệ giữa chi phí vốn, tài sản bảo đảm, quyết định đầu tư và năng suất doanh nghiệp.

Nếu vốn được phân bổ theo những cơ chế khiến các doanh nghiệp có năng lực tạo ra giá trị mới khó mở rộng hơn những doanh nghiệp đã sở hữu nhiều tài sản, nền kinh tế có thể tiếp tục tăng quy mô mà chưa khai thác hết tiềm năng năng suất.

Ngược lại, nếu hệ thống tài chính đánh giá tốt hơn khả năng tạo dòng tiền, triển vọng công nghệ và hiệu quả đầu tư, đồng thời kiểm soát được rủi ro, vốn có thể đóng góp nhiều hơn vào việc nâng cấp năng lực sản xuất.

Vì thế, câu hỏi trung tâm không phải là Việt Nam nên ưu tiên bất động sản hay sản xuất một cách tuyệt đối. Câu hỏi là: cơ chế phân bổ vốn có giúp những năng lực sản xuất hiệu quả hơn được hình thành, phát triển và mở rộng hay không?

Muốn trả lời, phải theo dõi không chỉ tiền đi đâu, mà còn xem sau khi đi đến đó, tiền đã tạo ra điều gì.

Đó là phép thử đối với chất lượng tích lũy của nền kinh tế Việt Nam.

*

Xem thêm các bài tiếp theo: 

https://www.facebook.com/share/p/1DJQgoeFkG/

C.P.

Nguồn: FB Can Pham

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn