An ninh nguồn nước và những bài học không thể chậm trễ

Tô Văn Trường

Nước đang dần trở thành một cấu phần của an ninh quốc gia. Đó không phải là một cảnh báo xa xôi. Nó đang diễn ra từng ngày.

Trong phần lớn lịch sử hiện đại, khi nhắc đến an ninh quốc gia, thế giới thường nghĩ đến quân sự, năng lượng, lương thực hay gần đây là dữ liệu và công nghệ bán dẫn. Nhưng những biến động địa chính trị và khí hậu trong vài năm qua đang buộc nhiều quốc gia phải nhìn nhận lại một yếu tố căn bản hơn: Nước sạch.

Cuộc xung đột tại Trung Đông gần đây không chỉ làm rung chuyển thị trường dầu mỏ và vận tải biển quốc tế. Nó còn phơi bày một “tử huyệt” khác của các quốc gia hiện đại: Sự mong manh của hệ thống cung cấp nước. Khi các nhà máy khử mặn tại khu vực Vùng Vịnh bị đặt trong tình trạng báo động vì nguy cơ tấn công, giới hoạch định chính sách toàn cầu bắt đầu nhận ra rằng nguồn nước không còn đơn thuần là vấn đề môi trường hay hạ tầng dân sinh. Nước đang dần trở thành một cấu phần của an ninh quốc gia.

Đó không phải là một cảnh báo xa xôi. Nó đang diễn ra từng ngày, từ Trung Đông, Mỹ, châu Âu cho tới châu Á. Và Việt Nam cũng không nằm ngoài vòng xoáy ấy.

Khi nước trở thành điểm yếu chiến lược

Trong nhiều thập niên, Trung Đông được xem là trung tâm của địa chính trị năng lượng toàn cầu. Nhưng bên dưới các cuộc cạnh tranh dầu mỏ và ảnh hưởng quân sự là một thực tế ít được chú ý hơn: nhiều quốc gia trong khu vực gần như không thể tồn tại nếu thiếu các nhà máy khử mặn.

Một dự án nhà máy điện và khử mặn nước biển của Bahrain nhìn từ trên cao. Ảnh: Invest.bh

Tại Saudi Arabia, UAE hay Qatar, phần lớn nước sinh hoạt được tạo ra bằng công nghệ lọc muối từ nước biển. Các siêu đô thị giữa sa mạc vận hành được nhờ những tổ hợp khử mặn khổng lồ tiêu tốn lượng điện năng khổng lồ mỗi ngày. Điều đó đồng nghĩa với việc chỉ cần các cơ sở này bị tê liệt vì chiến tranh, tấn công mạng hoặc mất điện kéo dài, hàng triệu người có thể rơi vào khủng hoảng nước chỉ trong thời gian ngắn.

Trong bối cảnh xung đột leo thang ở khu vực, nguy cơ ấy lần đầu tiên được nhìn nhận như một vấn đề an ninh chiến lược. Nếu trước đây dầu mỏ được coi là huyết mạch kinh tế, thì giờ đây nước sạch mới là điều kiện sinh tồn trực tiếp của xã hội hiện đại.

Thực tế này không chỉ giới hạn ở Trung Đông. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều đang vận hành dựa trên những hệ thống nước tập trung quy mô lớn: các con đập khổng lồ, hồ chứa, tuyến ống dẫn kéo dài hàng trăm kilomet và các nhà máy xử lý nước công suất cao. Những hệ thống đó từng là biểu tượng của tiến bộ kỹ thuật thế kỷ XX, nhưng đồng thời cũng tạo ra sự phụ thuộc ngày càng lớn.

Một trận hạn hán kéo dài, một sự cố kỹ thuật, một cuộc tấn công mạng hay biến động khí hậu cực đoan đều có thể làm gián đoạn nguồn cung cho cả vùng đô thị rộng lớn. Trong thế giới ngày càng bất ổn, nước đang trở thành mắt xích dễ tổn thương nhất của nền văn minh hiện đại.

Khủng hoảng nước đang diễn ra nhanh hơn dự đoán

Trong nhiều năm, biến đổi khí hậu thường được nói đến qua hình ảnh băng tan, nhiệt độ tăng hay nước biển dâng. Nhưng tác động rõ rệt nhất mà hàng tỷ người đang cảm nhận lại là sự suy giảm nguồn nước ngọt.

Liên Hợp Quốc từng cảnh báo rằng một nửa dân số thế giới đang sống trong điều kiện thiếu nước theo mùa. Con số ấy không còn là kịch bản tương lai mà đang phản ánh thực tế hiện hữu ở nhiều nơi.

Tại Mỹ, dòng chảy của sông Colorado – nguồn cung cấp nước cho khoảng 40 triệu người liên tục suy giảm do hạn hán kéo dài và lượng tuyết ở dãy Rocky xuống thấp kỷ lục. Các hồ chứa lớn như Lake Mead và Lake Powell từng có thời điểm chạm mức thấp đáng báo động. Những bang vốn phát triển mạnh nhờ nguồn nước dồi dào đang phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng.

Một con tàu đi qua dòng sông Rhine đang bị khô cạn ở Osterspai, Đức. Ảnh: Getty.

Ở châu Âu, nhiều con sông lớn như Rhine hay Po thường xuyên cạn nước vào mùa hè, ảnh hưởng trực tiếp tới vận tải, nông nghiệp và sản xuất điện. Tại châu Phi, quá trình sa mạc hóa đang đẩy hàng triệu người vào cảnh di cư vì thiếu nước và mất sinh kế.

Điều đáng lo ngại là khủng hoảng nước hiện nay không còn chỉ xuất hiện ở những quốc gia nghèo hay vùng sa mạc. Ngay cả các nền kinh tế phát triển với công nghệ hiện đại cũng đang chịu áp lực ngày càng lớn.

Một nghịch lý mới đang xuất hiện trong thời đại trí tuệ nhân tạo. Nhân loại càng phát triển công nghệ số, nhu cầu tiêu thụ nước lại càng tăng mạnh. Các trung tâm dữ liệu AI cần lượng điện khổng lồ để vận hành, nhưng đồng thời cũng cần lượng nước rất lớn để làm mát hệ thống máy chủ.

Nhiều cộng đồng tại Mỹ đã bắt đầu phản đối việc xây dựng các siêu trung tâm dữ liệu vì lo ngại chúng làm cạn kiệt tầng nước ngầm địa phương. Trong tương lai gần, cạnh tranh tài nguyên có thể không chỉ xoay quanh điện năng cho AI mà còn là nước cho AI.

Điều đó cho thấy nước đang dần trở thành “dầu mỏ mới” của nền kinh tế số.

Cuộc đua công nghệ nước của thế kỷ XXI

Áp lực ngày càng lớn lên nguồn nước, thúc đẩy làn sóng đổi mới công nghệ trên toàn cầu. Nếu thế kỷ XX là thời đại của dầu khí và điện năng, thì thế kỷ XXI có thể chứng kiến sự bùng nổ của công nghệ nước.

Một trong những hướng đi gây chú ý gần đây là công nghệ tạo nước từ không khí. Startup Atoco tại Mỹ vừa giới thiệu nguyên mẫu hệ thống có khả năng tạo ra hàng nghìn lít nước mỗi ngày bằng cách hấp thụ hơi ẩm trong không khí thông qua vật liệu nano MOFs – cấu trúc có thể giữ phân tử nước ở cấp độ nguyên tử.

Cơ chế tạo nước từ không khí của một thương hiệu có trụ sở tại Hoa Kỳ.

Điều đáng chú ý không nằm ở bản thân cỗ máy, mà ở tư duy mới phía sau nó. Trong hàng nghìn năm, con người luôn xem nước là tài nguyên phải khai thác từ sông, hồ, nước ngầm hay băng tuyết. Nhưng trong tương lai, nước có thể được “sản xuất” giống như cách con người tạo ra điện từ mặt trời hoặc gió.

Đó là sự thay đổi mang tính lịch sử.

Mô hình hạ tầng nước truyền thống vốn phụ thuộc vào các hệ thống tập trung quy mô lớn đang dần bộc lộ nhiều hạn chế trước biến đổi khí hậu và xung đột địa chính trị. Công nghệ mới mở ra khả năng phi tập trung hóa nguồn nước.

Trong tương lai, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, khu dân cư hay thậm chí hộ gia đình có thể tự tạo ra một phần nguồn nước của mình thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống cấp nước tập trung. Điều này tương tự cuộc cách mạng điện mặt trời áp mái đã diễn ra trong lĩnh vực năng lượng.

Dĩ nhiên, các công nghệ này hiện còn đắt đỏ và chưa thể thay thế hoàn toàn hệ thống truyền thống. Nhưng giống như điện mặt trời hai thập niên trước, khi quy mô sản xuất tăng lên và chi phí giảm xuống, chúng có thể trở thành hạ tầng phổ biến trong tương lai.

Quốc gia nào đi sớm trong cuộc đua công nghệ nước sẽ có lợi thế chiến lược lớn về cả kinh tế lẫn an ninh.

Việt Nam trước áp lực an ninh nước mới

Việt Nam thường được xem là quốc gia có nguồn nước khá dồi dào. Tuy nhiên, phía sau nhận định đó là nhiều rủi ro mang tính cấu trúc.

Phần lớn lượng nước mặt của Việt Nam đến từ các con sông xuyên biên giới. Điều đó đồng nghĩa với việc an ninh nguồn nước phụ thuộc lớn vào các yếu tố ngoài lãnh thổ, từ biến đổi khí hậu cho tới hoạt động xây dựng đập ở thượng nguồn.

Đồng bằng sông Cửu Long là ví dụ rõ nhất. Những năm gần đây, tình trạng xâm nhập mặn diễn ra với cường độ ngày càng lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của hàng triệu người dân. Các dòng chảy thay đổi từ thượng nguồn Mekong cùng mực nước biển dâng đang khiến khu vực vốn được coi là “vựa lúa” của Việt Nam đối mặt sức ép chưa từng có.

Hạn hán đe dọa nhiều vùng sản xuất nông nghiệp ở Nghệ An mỗi năm. Ảnh minh họa.

Miền Trung cũng thường xuyên trải qua các đợt hạn hán kéo dài. Nhiều địa phương phải đối mặt với tình trạng thiếu nước sinh hoạt trong mùa khô. Trong khi đó, các đô thị lớn như Hà Nội hay TP.HCM đang chịu áp lực ngày càng lớn từ tốc độ đô thị hóa và gia tăng dân số.

Đáng chú ý hơn, mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam có thể làm nhu cầu nước tăng mạnh trong thập niên tới. Các ngành công nghệ cao, bán dẫn, điện tử và trung tâm dữ liệu đều tiêu thụ lượng nước rất lớn. Khi Việt Nam muốn trở thành trung tâm sản xuất công nghệ trong khu vực, áp lực lên tài nguyên nước sẽ gia tăng đáng kể.

Nếu không có chiến lược dài hạn, nguy cơ thiếu nước sẽ không còn là câu chuyện của vài vùng hạn hán mà có thể trở thành thách thức phát triển quốc gia.

Những bài học không thể chậm trễ

Điều quan trọng nhất mà thế giới đang nhận ra là nước không thể tiếp tục được xem như nguồn tài nguyên vô tận.

Trong nhiều năm, các quốc gia thường tập trung vào tăng trưởng kinh tế trước khi nghĩ đến bài toán nước. Nhưng thực tế hiện nay cho thấy không có nền kinh tế hiện đại nào có thể vận hành bền vững nếu thiếu an ninh nguồn nước.

Với Việt Nam, bài học đầu tiên là phải nhìn nước dưới góc độ chiến lược quốc gia. Nước cần được đặt ngang tầm với năng lượng, dữ liệu và an ninh lương thực trong hoạch định phát triển dài hạn.

Điều này không chỉ liên quan đến xây thêm hồ chứa hay nhà máy nước, mà còn là câu chuyện quản trị tổng thể: bảo vệ nguồn nước ngầm, giảm thất thoát hệ thống, tái sử dụng nước thải và nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp lẫn công nghiệp.

Bài học thứ hai là cần giảm phụ thuộc tuyệt đối vào mô hình tập trung. Một sự cố tại nhà máy hoặc nguồn cấp lớn có thể gây ảnh hưởng cho hàng triệu người. Vì vậy, các mô hình nước phân tán, tái sử dụng nước tại chỗ và công nghệ lọc quy mô nhỏ cần được thúc đẩy mạnh hơn.

Bài học thứ ba là đầu tư cho công nghệ nước ngay từ bây giờ. Trong tương lai, công nghệ nước có thể trở thành ngành kinh tế chiến lược toàn cầu tương tự năng lượng tái tạo hiện nay. Việt Nam không nên chỉ là bên mua công nghệ mà cần tham gia vào quá trình nghiên cứu và phát triển.

Cuối cùng, an ninh nước phải được nhìn trong bối cảnh địa chính trị mới. Các dòng sông xuyên biên giới sẽ ngày càng nhạy cảm trong bối cảnh cạnh tranh tài nguyên gia tăng. Điều đó đòi hỏi năng lực ngoại giao nguồn nước, hợp tác khu vực và dự báo chiến lược dài hạn.

Nước sẽ là hạ tầng chiến lược của tương lai

Trong suốt lịch sử nhân loại, mọi nền văn minh lớn đều hình thành quanh những dòng sông. Nước luôn là điều kiện căn bản cho sự tồn tại của xã hội.

Nhưng trong thế kỷ XXI, thế giới đang bước vào một giai đoạn khác. Con người không còn chỉ tìm nơi có nước để sinh sống, mà phải học cách chủ động tạo ra, bảo vệ và quản trị nguồn nước để duy trì ổn định xã hội.

Chiến tranh ở Trung Đông chỉ là lời cảnh báo đầu tiên về một tương lai mà nước sạch có thể trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, ổn định kinh tế và thậm chí là an ninh chính trị.

Trong một thế giới nóng hơn, đông hơn và phụ thuộc công nghệ hơn, nước sẽ không còn là thứ mặc nhiên chảy ra sau mỗi lần mở vòi. Nó sẽ trở thành hạ tầng chiến lược của thời đại mới.

T. V.T.

Nguồn: Nông nghiệp và Môi trường

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn