Phản biện xã hội chưa chết

Ba Sàm & ChatGPT

Việc Chính phủ nhanh chóng rút khỏi dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác quy định cho phép người dưới 18 tuổi đăng ký hiến mô, bộ phận cơ thể và hiến xác là một diễn biến đáng chú ý. Không chỉ bởi đây là một nội dung quan trọng, liên quan trực tiếp đến thân thể, quyền con người và những vấn đề đạo đức, pháp lý phức tạp, mà còn bởi tốc độ thay đổi khá hiếm thấy sau khi đề xuất được đưa ra.

                Chính phủ bỏ đề xuất quy định người dưới 18 tuổi được đăng ký hiến mô, bộ phận cơ thể, hiến xác (Tuổi trẻ, 01/11/2026 22:23)

Nhưng điều đáng chú ý hơn cả, theo chúng tôi, không nằm ở bản thân việc rút bỏ một quy định. Nó nằm ở hiện tượng xã hội phía sau: 

Trong một thời gian rất ngắn, ào ạt những ý kiến phản biện đã xuất hiện trên mạng xã hội, được chia sẻ rộng rãi, bổ sung cho nhau, tạo thành một làn sóng tranh luận mạnh mẽ, có chiều sâu và không ít nội dung mang tính chuyên môn cao. Nhiều đến mức các trang điểm báo, dù cố gắng cập nhật liên tục, vẫn không thể đưa lên hết những bài viết có giá trị cao.

Một dự thảo luật tưởng như thuộc phạm vi chuyên môn của ngành y đã trở thành chủ đề quan tâm của đông đảo người dân. Bác sĩ, luật sư, nhà nghiên cứu, nhà báo, nhà văn hóa, phụ huynh, … những người từng có trải nghiệm liên quan đến hiến tạng và cả những người không thuộc các lĩnh vực ấy đều tham gia đặt câu hỏi, phân tích, phản biện. Điều họ quan tâm không chỉ là một điều khoản cụ thể, mà còn là những nguy cơ, những lỗ hổng và những vấn đề rộng hơn liên quan đến niềm tin, trách nhiệm quản lý, quyền trẻ em, đạo đức y khoa và sự minh bạch của hệ thống.

Đây không đơn thuần là một cuộc tranh luận trên mạng. Nó cho thấy một sức sống của phản biện xã hội mà có lẽ đã lâu chúng ta ít được chứng kiến ở quy mô như vậy.

Ba dấu mốc đáng suy ngẫm

Nhìn lại hơn một thập niên qua, có thể thấy ít nhất ba dấu mốc lớn của đời sống phản biện xã hội ở Việt Nam.

Năm 2013, cuộc lấy ý kiến nhân dân về Dự thảo sửa đổi Hiến pháp năm 1992 đã tạo ra một phong trào góp ý có quy mô chưa từng có trong lịch sử Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Theo số liệu công bố chính thức, có hơn 26 triệu ý kiến được tập hợp, cùng hơn 28.000 hội nghị, hội thảo, tọa đàm được tổ chức. Nhưng điều đáng nói không chỉ là con số. Một bộ phận trí thức, chuyên gia và người dân đã tận dụng cơ hội được mời góp ý để đặt ra những vấn đề vượt xa phạm vi sửa đổi câu chữ thông thường: vai trò lãnh đạo của Đảng, tổ chức quyền lực nhà nước, quyền con người, quyền sở hữu đất đai, cơ chế kiểm soát quyền lực. Kiến nghị 72 là một biểu hiện nổi bật của tinh thần ấy.

Đó là một cuộc phản biện ở tầm vĩ mô, đụng đến những vấn đề nền tảng của thể chế và pháp luật. Nhà nước đã chủ động mở ra đợt lấy ý kiến, nhưng những gì diễn ra cho thấy người dân không chỉ tiếp nhận khuôn khổ được đưa ra. Họ đã sử dụng cơ hội ấy để nêu lên những yêu cầu cải cách sâu rộng hơn. Nhiều kiến nghị quan trọng cuối cùng không được đưa vào Hiến pháp năm 2013, nhưng phong trào ấy vẫn là một dấu mốc đặc biệt về sự tham gia của xã hội vào những vấn đề hệ trọng của đất nước.

Năm 2018, Dự luật Đặc khu tạo nên một làn sóng phản đối theo cách khác. Lần này, không phải Nhà nước phát động một chiến dịch góp ý rộng rãi. Chính những lo ngại về thời hạn thuê đất 99 năm, nguy cơ ảnh hưởng của Trung Quốc và những vấn đề liên quan đến chủ quyền đã khiến người dân tự lên tiếng. Phản ứng diễn ra trên mạng xã hội, trong các cuộc trao đổi, bài viết, kiến nghị và cả những cuộc biểu tình ở nhiều địa phương. Quốc hội phải hoãn việc xem xét, thông qua dự luật, rồi tiếp tục lùi thời điểm xem xét.

Nếu năm 2013 là một cuộc phản biện được mở cửa từ phía Nhà nước, thì năm 2018 là phản ứng mạnh mẽ từ xã hội trước một chính sách mà đông đảo người dân không đồng tình.

Đến năm 2026, câu chuyện dự thảo luật hiến, ghép mô, tạng (sửa đổi) lại cho thấy một hình thức khác. Không có lời mời gọi đặc biệt nào từ phía Nhà nước, không có một tổ chức trung tâm đứng ra điều phối, nhưng phản biện vẫn hình thành nhanh chóng, lan rộng và có sức nặng. Chính một đề xuất của cơ quan quản lý đã kích hoạt những mối lo vốn tích tụ từ trước. Người dân tự tìm hiểu, tự kết nối, tự đưa ra những lập luận và dẫn chứng. Nhiều ý kiến không chỉ phản đối một quy định, mà còn đặt vấn đề về cả môi trường xây dựng chính sách và quản lý xã hội.

Điểm khác biệt đáng chú ý là lần này, phản biện không được khởi động bằng một lời mời tham gia, thậm chí có lúc phải đối diện với cách giải thích, trấn an từ chính cơ quan đề xuất. Vậy mà cuối cùng, dự thảo vẫn phải điều chỉnh.

Ba sự kiện, ba hoàn cảnh khác nhau, nhưng có một điểm chung: người dân không hề mất đi khả năng quan tâm, suy nghĩ và lên tiếng về những vấn đề hệ trọng của đất nước.

Điều gì đang diễn ra trong xã hội?

Đã có lúc người ta dễ đi đến nhận định rằng phản biện xã hội ở Việt Nam đã suy yếu, người dân đã chán nản, thờ ơ, không còn tin rằng tiếng nói của mình có thể làm thay đổi điều gì. Nhìn vào những khoảng lặng kéo dài, vào sự thiếu vắng những phong trào công khai, người ta có thể nghĩ rằng tinh thần phản biện đã cạn kiệt.

Nhưng sự kiện lần này cho thấy có lẽ cách nhìn ấy chưa đúng.

Phản biện không nhất thiết lúc nào cũng biểu hiện thành một phong trào liên tục, có tổ chức, có người đứng đầu hay khẩu hiệu chung. Nó có thể tồn tại dưới dạng những suy nghĩ riêng lẻ, những cuộc trao đổi nhỏ, những bài viết ít người đọc, những bất bình chưa tìm được điểm hội tụ. Khi xuất hiện một vấn đề chạm đến những mối lo sâu xa, tất cả có thể nhanh chóng kết nối và bùng lên.

Dự thảo luật hiến, ghép mô, tạng lần này có lẽ chỉ là giọt nước làm tràn ly. Như đã phân tích trong bài viết trước (3418. Vì sao dự thảo luật về hiến, ghép mô tạng gây phản ứng dữ dội?), đằng sau phản ứng đối với một số điều khoản cụ thể còn có nhiều nguyên nhân rộng hơn: sự thiếu tin tưởng vào quy trình xây dựng luật, những nghi ngại đối với hoạt động quản lý y tế, những lo lắng về đạo đức và trách nhiệm giải trình, cảm giác người dân ít có cơ hội tham gia thực chất vào những quyết định liên quan trực tiếp đến mình. Một số nỗi lo có thể còn cần được kiểm chứng, nhưng không thể vì thế mà phủ nhận những nguyên nhân xã hội đã khiến chúng có sức lan tỏa.

Mạng xã hội đã làm thay đổi đáng kể khả năng kết nối những tiếng nói ấy. Một bác sĩ có thể bổ sung cho phân tích của một luật sư; một phụ huynh có thể đưa ra một tình huống thực tế mà người soạn thảo chưa tính đến; một người từng trải qua quá trình hiến, ghép tạng có thể chia sẻ những hiểu biết mà văn bản pháp luật không thể hiện hết. Những kiến thức và trải nghiệm vốn nằm rải rác trong xã hội có thể nhanh chóng gặp nhau, bổ sung cho nhau và tạo thành một cuộc phản biện rộng lớn.

Đó là một nguồn lực xã hội rất đáng kể. Nó cho thấy người dân không chỉ là đối tượng tiếp nhận chính sách, mà còn có khả năng tham gia phát hiện sai sót, chất vấn giả định và cảnh báo những hệ quả mà cơ quan soạn thảo có thể chưa lường hết.

Bài học cho Nhà nước và người dân

Với Nhà nước, bài học trước hết là không thể đánh đồng sự im lặng với đồng tình, cũng không thể nhìn sự thiếu vắng phản ứng công khai như bằng chứng rằng xã hội đã hết quan tâm. Những bất bình không được lắng nghe có thể không biến mất; chúng chỉ tích tụ, chờ một sự kiện đủ sức khơi dậy.

Một chính sách được chuẩn bị trong các cơ quan chuyên môn, được thẩm tra qua những quy trình chính thức vẫn có thể bỏ sót những vấn đề mà người dân nhìn thấy từ trải nghiệm thực tế của họ. Bởi vậy, phản biện xã hội không nên được xem là trở ngại, càng không phải thứ chỉ cần ghi nhận bằng vài dòng trong báo cáo tiếp thu. Nó là một nguồn thông tin, một cơ chế phát hiện rủi ro và một hình thức giám sát cần thiết đối với hoạt động quản lý và lập pháp.

Cũng cần nhìn nhận đúng vai trò của báo chí. Khi hàng loạt ý kiến có chất lượng xuất hiện, báo chí không thể chỉ tường thuật đơn giản ngắn gọn rằng vấn đề “gây tranh luận nhiều chiều trong dư luận”, rồi dành phần lớn dung lượng kể lại quá trình cơ quan nhà nước chỉnh lý dự thảo. Cần ghi nhận ai đã lên tiếng, họ đặt ra những vấn đề gì, những phản biện nào có căn cứ và chúng đã tác động ra sao đến quá trình điều chỉnh chính sách. Nếu chỉ kể câu chuyện từ bên trong bộ máy, báo chí đã bỏ qua một phần quan trọng của đời sống chính sách. Một nghịch lý là, đôi khi chỉ một vụ tai nạn giao thông, một cuộc đâm chém gây xôn xao trên mạng xã hội, báo chí đã rất tích cực khai thác, trích dẫn đủ loại ý kiến bình luận của cư dân mạng. Thế nhưng, trước một làn sóng phản biện chính sách nghiêm túc, có chiều sâu, với sự tham gia của nhiều người có chuyên môn và có khả năng tác động đến quyết định của Chính phủ, thì tiếng nói ấy lại chỉ được thu gọn trong mấy chữ. 

Với người dân, sự kiện này cũng đem lại một bài học không kém phần quan trọng: lên tiếng có thể tạo ra tác động. Nhưng muốn phản biện có sức thuyết phục và bền vững, cần đi xa hơn sự phẫn nộ ban đầu. Cần tìm hiểu văn bản, kiểm chứng thông tin, phân biệt điều đã được chứng minh với điều còn là nghi vấn, đưa ra lập luận và giải pháp. Không phải mọi ý kiến cùng xuất hiện đều đúng, nhưng mỗi ý kiến cần được xem xét bằng nội dung và chứng cứ của nó, chứ không bị gạt bỏ chỉ vì xuất phát từ mạng xã hội.

Sức mạnh của phản biện không nằm ở chỗ có thật đông người cùng nói một điều, mà ở khả năng biến những mối quan tâm chung thành những lập luận đủ sức buộc người có trách nhiệm phải trả lời.

Sau một lần rút lại, liệu có điều gì thực sự thay đổi?

Đây là câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ.

Trước hết, việc Chính phủ bỏ quy định cho người dưới 18 tuổi đăng ký hiến mô, bộ phận cơ thể và hiến xác là một thay đổi đáng ghi nhận. Nhưng dự thảo mới vẫn duy trì một số quy định cho phép người dưới 18 tuổi hiến mô tái sinh khi còn sống trong những điều kiện giới hạn. Như vậy, những vấn đề về quyền tự nguyện, sự đồng thuận của trẻ, áp lực gia đình, tư vấn độc lập và cơ chế giám sát vẫn cần được tiếp tục xem xét kỹ lưỡng. Rút một quy định không có nghĩa là toàn bộ những băn khoăn của xã hội đã được giải quyết.

Xa hơn, liệu sự thay đổi lần này có khiến cơ quan soạn thảo và các cơ quan quản lý nhìn nhận khác đi về vai trò của phản biện xã hội? Liệu những dự thảo luật khác, những chính sách lớn đang tác động đến đời sống hàng triệu người, có được tiếp nhận và xử lý phản biện một cách thực chất hơn? Hay sau khi một vấn đề tạm lắng xuống, mọi việc lại trở về cách làm cũ: cơ quan quản lý xây dựng chính sách, người dân chỉ được biết khi văn bản đã gần hoàn chỉnh, còn phản biện xã hội chỉ được coi trọng khi đã tạo ra sức ép đủ lớn?

Đó mới là điều đáng chờ đợi.

Bởi xã hội Việt Nam không thiếu những vấn đề bức thiết cần được phản biện: từ đất đai, giáo dục, y tế, môi trường, quản lý tài sản công đến những dự án đầu tư khổng lồ và các chính sách tác động trực tiếp đến quyền lợi của người dân. Mỗi vấn đề ấy đều cần được đặt lên bàn tranh luận công khai, với sự tham gia của chuyên gia, người dân và những người chịu tác động trực tiếp.

Không nên chờ đến khi bức xúc tích tụ thành một làn sóng dữ dội mới bắt đầu lắng nghe. Một nhà nước biết tiếp nhận phản biện từ sớm sẽ tránh được nhiều sai lầm và giảm bớt những xung đột không đáng có. Một xã hội biết phản biện bằng tri thức, lý lẽ và trách nhiệm sẽ không dễ bị đẩy vào trạng thái im lặng hoặc chỉ còn biết phản ứng khi sự việc đã quá muộn.

Phản biện xã hội chưa chết. Có lẽ điều cần thay đổi không phải là tìm cách đánh thức người dân, mà là làm sao để những tiếng nói vốn luôn tồn tại trong xã hội được lắng nghe trước khi chúng phải bùng lên thành những làn sóng phản ứng.

B.S.

Nguồn: basamnhv

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn