Hợp tác quốc tế trong bối cảnh mới: Quan hệ Việt - Nhật - Hàn nhìn từ những chuyến thăm gần đây

Đinh Hoàng Thắng (Phd, Fellow CRT)

Vấn đề không nằm ở việc ưu tiên trong quan hệ làm ăn với Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc. Vấn đề nằm ở việc Việt Nam có thực sự là người chơi trong cuộc chơi này hay chỉ là nơi cuộc chơi diễn ra (7).

Và đó mới là ranh giới thật sự giữa cơ hội và thảm họa.

Lập luận rằng Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam để kiếm lợi nhuận thường được nêu ra như một dạng “phát hiện gây sốc” (1). Thực ra, đó chỉ là điều hiển nhiên đến mức gần như vô nghĩa nếu dùng làm kết luận. Không có dòng vốn quốc tế nào vận hành ngoài logic lợi nhuận. Nhật Bản không phải ngoại lệ. Hàn Quốc cũng không. Và Trung Quốc lại càng không.

1) Một kiểu tranh luận lệch từ gốc

Những tranh cãi xoay quanh chuyến thăm của Thủ tướng Nhật Bản tại Hà Nội, cùng với chuyến thăm mới đây của Tổng thống Hàn Quốc, một lần nữa kéo dư luận trở lại một quán tính quen thuộc: hoặc thần thánh hóa đối tác, hoặc phủ định sạch trơn. Một bên nhìn Nhật Bản, Hàn Quốc với sự nghi ngờ gần như bản năng, coi mọi dòng vốn là công cụ khai thác trá hình; bên còn lại lại đặt kỳ vọng quá mức, như thể chỉ cần “đứng cạnh người giàu” thì tự nhiên Việt Nam sẽ trở nên giàu có.

Cả hai cách nhìn này đều có một điểm chung đáng ngại: chúng biến quan hệ quốc tế thành một câu chuyện đạo đức, nơi các quốc gia được phân vai như những nhân vật “tốt” hay “xấu”. Nhưng trên thực tế, không có quốc gia nào hành động dựa trên thiện chí thuần túy. Lợi ích, chứ không phải thiện cảm, mới là đơn vị đo lường của mọi quyết định.

 Khi khung phân tích đã lệch ngay từ đầu, thì kết luận dù bi quan hay lạc quan cũng chỉ là hai phiên bản của cùng một sự ngộ nhận.

“Quốc tế chỉ đến để kiếm lời”: một sự thật hiển nhiên nhưng bị dùng sai chỗ

Lập luận rằng Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam để kiếm lợi nhuận thường được nêu ra như một dạng “phát hiện gây sốc”. Thực ra, đó chỉ là điều hiển nhiên đến mức gần như vô nghĩa nếu dùng nó làm kết luận. Không có dòng vốn quốc tế nào vận hành ngoài logic lợi nhuận. Nhật Bản không phải ngoại lệ. Hàn Quốc cũng không. Và Trung Quốc lại càng không.

Vấn đề vì thế không nằm ở động cơ của nhà đầu tư, mà nằm ở năng lực của bên tiếp nhận. Việt Nam có buộc được dòng vốn đó tạo ra giá trị lan tỏa hay không? Có chuyển hóa được sự hiện diện của họ thành năng lực của mình hay không? Đó mới là câu hỏi đáng đặt ra.

Ba thập kỷ hợp tác trong lĩnh vực FDI đã cung cấp đủ dữ liệu để trả lời một cách tỉnh táo. Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều đối tác khác đã góp phần quan trọng vào hạ tầng, công nghiệp chế tạo và đào tạo nguồn nhân lực. Nhưng đồng thời, chuyển giao công nghệ vẫn ở mức hạn chế, và giá trị gia tăng nội địa ở Việt Nam chưa đạt như kỳ vọng. Đây không phải là nghịch lý. Đây là hệ quả tự nhiên của một mối quan hệ mà trong đó, một bên chủ động hơn bên còn lại.

Gọi đó là “thảm họa” thì quá đà. Nhưng coi đó là “thành công kiểu mẫu” thì cũng là một dạng tự trấn an.

Đất hiếm: tài nguyên hay phép thử về năng lực chính sách?

Không có chủ đề nào trong tranh luận hiện nay bị kéo căng như đất hiếm. Nó vừa được xem như “yết hầu chiến lược”, vừa bị lo ngại như một “cái bẫy tài nguyên” (3). Nhưng cả hai cách diễn giải này đều bỏ qua điều quan trọng nhất: tài nguyên tự nó không quyết định kết quả, chính sách mới là yếu tố quyết định.

Việt Nam sở hữu đất hiếm – điều đó không chỉ mang lại cơ hội, mà còn mang lại quyền mặc cả. Nhật Bản cần nguồn cung để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Việt Nam cần công nghệ để thoát khỏi vị trí thấp trong chuỗi giá trị. Đây là một phương trình hai ẩn, không phải một chiều.

Nhưng lịch sử phát triển đã nhiều lần cho thấy, sở hữu tài nguyên không đồng nghĩa với nắm lợi thế nếu thiếu năng lực quản trị và tư duy đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên hết. Nếu kịch bản cuối cùng vẫn là xuất khẩu thô và nhập lại sản phẩm tinh chế với giá cao hơn, thì vấn đề không còn nằm ở việc “bị khai thác”, mà nằm ở tâm thế tự chấp nhận một vị trí thấp hơn trong chuỗi giá trị.

Nói cách khác, đất hiếm không phải là “mỏ vàng” hay “cái bẫy”. Nó là một phép thử. Và phép thử này đo không phải bằng trữ lượng tài nguyên, mà là năng lực chính sách.

Hàn Quốc: thành công đủ lớn để lạc quan, nhưng cũng đủ rõ để tỉnh táo

Chuyến thăm của Tổng thống Hàn Quốc gần đây nhắc lại một thực tế mà đôi khi bị bỏ qua: Việt Nam không đứng giữa một lựa chọn, mà đang đứng giữa một cuộc cạnh tranh. Nhật Bản, Hàn Quốc, và nhiều nền kinh tế khác đều nhìn thấy ở Việt Nam một mắt xích quan trọng trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng (4).

Trường hợp Hàn Quốc thường được nhắc đến như một câu chuyện thành công, và điều đó không sai. Các tập đoàn Hàn Quốc đã tạo ra những cụm sản xuất quy mô lớn, thúc đẩy xuất khẩu và góp phần đáng kể vào tăng trưởng. Nhưng chính sự thành công này cũng phơi bày một giới hạn khác: hiệu ứng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp nội địa ở Việt Nam vẫn còn yếu.

Kết quả là một nền kinh tế với hai tầng rõ rệt: một tầng FDI năng động, kết nối toàn cầu; và một tầng doanh nghiệp nội địa còn loay hoay trong chuỗi giá trị thấp. Đây tuy không phải là thất bại, nhưng cũng chưa phải là đích đến.

Nếu không có chính sách đủ mạnh để kết nối hai tầng này, thì tăng trưởng có thể tiếp tục, nhưng năng lực nội sinh sẽ không theo kịp. Và khi đó, sự phụ thuộc chỉ đổi hình thức, chứ không biến mất.

So sánh với Trung Quốc: khi bài toán bị giản lược quá mức

Trong bối cảnh đó, việc một số quan điểm chuyển sang đề cao Trung Quốc như một lựa chọn “thực tế hơn” cũng không phải điều bất ngờ. Nhưng đây lại là một dạng đơn giản hóa nguy hiểm của cùng một vấn đề.

 Trung Quốc là đối tác kinh tế lớn, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng của Việt Nam. Điều này là thực tế. Nhưng từ đó suy ra rằng Trung Quốc có thể thay thế vai trò của các đối tác khác lại là một bước nhảy logic thiếu cơ sở. Mức độ gắn kết càng cao, rủi ro phụ thuộc càng lớn — đây là quy luật, không phải giả thuyết (5).

Hơn nữa, quan hệ kinh tế trong trường hợp này không thể tách rời yếu tố địa chiến lược. Vì vậy, việc đặt vấn đề theo kiểu “Nhật hay Trung, bên nào hơn” không chỉ là một câu hỏi sai từ cách đặt vấn đề, mà còn có thể dẫn đến những câu trả lời sai nghiêm trọng. Trong một thế giới mà các chuỗi cung ứng đang tái cấu trúc theo hướng đa dạng hóa, việc tự thu hẹp lựa chọn của mình chưa bao giờ là một chiến lược khôn ngoan.

 Vấn đề thực sự: Việt Nam đang chơi cuộc chơi của ai – và theo luật nào?

 Đến đây, câu hỏi “hợp tác với đối tác nào là tôi ưu” trở nên thứ yếu. Điều quan trọng hơn là: Việt Nam muốn đạt được điều gì từ những mối quan hệ này, và sẵn sàng làm gì để đạt được điều đó.

Không có đối tác nào tự nguyện chuyển giao lợi thế nếu không có ràng buộc. Không có chuỗi giá trị nào tự mở cửa nếu không có năng lực tham gia. Và không có chiến lược nào thành công nếu chỉ dựa vào kỳ vọng.

Nếu Việt Nam không đủ năng lực đàm phán, không thiết kế được các điều kiện ràng buộc về công nghệ, không kiểm soát được tài nguyên và môi trường, thì hợp tác với bất kỳ ai cũng có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực — đôi khi rất đắt giá. Ngược lại, nếu có chiến lược rõ ràng và đủ kiên định để thực thi, thì sự cạnh tranh giữa các cường quốc lại trở thành một đòn bẩy hiếm có (6).

 Cuối cùng, vấn đề không nằm ở việc ưu tiên trong quan hệ làm ăn với Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc. Vấn đề nằm ở việc Việt Nam có thực sự là người chơi trong cuộc chơi này hay chỉ là nơi cuộc chơi diễn ra (7)

Và đó mới là ranh giới thật sự giữa cơ hội và thảm họa.

---

Tham khảo:

(1 & 3) https://www.facebook.com/share/18XBX2vgao/?mibextid=wwXIfr (Hợp tác với Nhật Bản thì sẽ đi vào thảm họa)

(2) https://www.youtube.com/watch?v=tOd-E7vQNzk (Toàn cảnh chuyến thăm chính thức Việt Nam của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae)

(4) https://thediplomat.com/2026/04/vietnam-and-south-korea-agree-to-boost-cooperation-on-supply-chains-nuclear-energy/?utm_source=chatgpt.com

(5) https://www.mufgresearch.com/fx/vietnam-reasons-to-remain-optimistic-while-factoring-in-trump-20-tariff-risks-13-january-2025/?utm_source=chatgpt.com

(6) https://www.un-ilibrary.org/content/books/9789211575477 (Report on the Implementation of the Investment Policy Review 4/2026)

(7) https://www.un-ilibrary.org/content/books/9789211548624 (Economic and Social Survey of Asia and the Pacific 4/2026).

Đ.H.T.

Tác giả gửi BVN 

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn