Tăng trưởng GDP năm 2026 trên 10%: Ngưỡng quyết định của năng suất và cải cách

Tô Văn Trường

Sau bài viết “Tăng trưởng hai con số – tham vọng vĩ mô và nỗi lo vi mô”, bài viết này tiếp tục phân tích mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% vào năm 2026, nhấn mạnh vai trò quyết định của năng suất và cải cách trong việc tạo lập nền tảng tăng trưởng nhanh và bền vững cho nền kinh tế.

Năm 2025, kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng GDP khoảng 8% – thuộc nhóm cao trong khu vực. Quy mô nền kinh tế lần đầu vượt mốc 500 tỷ USD, thu nhập bình quân đầu người đạt trên 5.000 USD. Những con số này cho thấy Việt Nam đã bước sang một nấc thang phát triển mới.

Tuy nhiên, khi đặt mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 trên 10%, câu hỏi không chỉ là làm sao tăng nhanh hơn, mà quan trọng hơn là tăng trưởng bằng động lực nào để vừa khả thi trong ngắn hạn, vừa bền vững trong dài hạn.

Dư địa vốn và lao động đang thu hẹp

Thực tế cho thấy, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng vốn và lao động của Việt Nam đang dần chạm ngưỡng.

Năm 2025, lực lượng lao động khoảng 53,5 triệu người, chỉ tăng chưa đến 600 nghìn người so với năm trước, tương đương mức tăng khoảng 1%. Lao động nông nghiệp tiếp tục giảm mạnh, phản ánh nguồn cung lao động giá rẻ không còn dồi dào như trước.

Trong khi đó, hiệu quả sử dụng vốn vẫn là điểm nghẽn lớn. Hệ số ICOR của Việt Nam dao động quanh mức 5,8–6,0, cao hơn đáng kể so với các nền kinh tế Đông Á trong giai đoạn tăng trưởng nhanh trước đây. Điều này cho thấy mỗi đơn vị tăng trưởng GDP đang “tốn” quá nhiều vốn.

TFP – chìa khóa để vượt ngưỡng 10%

Trong bối cảnh dư địa vốn và lao động thu hẹp, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) ngày càng trở thành yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng.

Năm 2025, TFP của Việt Nam ước đóng góp gần 30% vào tăng trưởng GDP – mức cải thiện đáng kể so với giai đoạn trước, nhưng vẫn thấp nếu so với các nền kinh tế từng duy trì tăng trưởng hai con số trong thời gian dài.

Các tính toán cho thấy, nếu năm 2026 vốn và lao động chỉ có thể đóng góp khoảng 6–7 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP, thì để đạt mức tăng trên 10%, TFP buộc phải đóng góp thêm khoảng 3 - 4 điểm phần trăm, tương đương 30 - 40% tổng tăng trưởng.

Hàn Quốc: Tăng trưởng cao nhờ nâng hiệu quả đầu tư và công nghệ

Trong giai đoạn tăng trưởng cao nhất từ thập niên 1970 đến đầu thập niên 1990, GDP Hàn Quốc nhiều năm tăng trên 8–9%, có thời điểm vượt 10%. Đáng chú ý, TFP đóng góp khoảng 35–40% vào tăng trưởng GDP.

Hàn Quốc không chỉ đầu tư mạnh, mà quan trọng hơn là đầu tư có chọn lọc. Công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu, phát triển các tập đoàn lớn, cải cách giáo dục và quản trị doanh nghiệp đã giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Khi nguồn lao động giá rẻ dần cạn, Hàn Quốc chuyển nhanh sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất thay vì cố kéo dài mô hình cũ.

Trung Quốc: TFP tăng nhờ cải cách, suy giảm khi cải cách chậm lại

Trung Quốc mang đến một bài học tương tự, nhưng ở quy mô lớn hơn. Trong giai đoạn 1990–2010, khi kinh tế Trung Quốc tăng trưởng bình quân gần 10% mỗi năm, TFP đóng góp khoảng 30–35% vào tăng trưởng GDP.

Cải cách thể chế, mở cửa thị trường, thu hút FDI gắn với chuyển giao công nghệ và cải cách doanh nghiệp nhà nước đã giúp Trung Quốc nâng cao mạnh mẽ hiệu quả sử dụng vốn và lao động.

Ngược lại, khi cải cách chậm lại sau năm 2010, TFP suy giảm rõ rệt, tăng trưởng GDP cũng giảm xuống mức 5–6% trong những năm gần đây. Điều này cho thấy: tăng trưởng cao không thể duy trì nếu TFP không tiếp tục được cải thiện.

Việt Nam đang ở “điểm rẽ” quen thuộc của các nền kinh tế đi trước

So sánh với hai trường hợp trên, Việt Nam hiện ở giai đoạn tương tự Hàn Quốc cuối thập niên 1980 hoặc Trung Quốc đầu những năm 2000 – khi dư địa vốn và lao động vẫn còn, nhưng không còn vô hạn.

Khác biệt nằm ở chỗ, Việt Nam có cơ hội đi nhanh hơn nếu biết rút kinh nghiệm từ những người đi trước, thay vì lặp lại con đường tăng trưởng dựa quá nhiều vào đầu tư dàn trải và mở rộng quy mô.

Ba bài học then chốt để nâng TFP

Thứ nhất, cải cách thể chế để giảm chi phí “vô hình”.

Chi phí cho thủ tục hành chính tại Việt Nam hiện ước chiếm khoảng 5–7% doanh thu doanh nghiệp. Nếu cải cách đủ mạnh để cắt giảm đáng kể chi phí này, hiệu quả kinh tế mang lại tương đương hàng trăm nghìn tỷ đồng mỗi năm – một nguồn tăng trưởng “không cần vốn” nhưng đóng góp trực tiếp vào TFP.

Thứ hai, nâng cao hiệu quả đầu tư.

Hàn Quốc và Trung Quốc chỉ tăng trưởng cao khi ICOR ở mức thấp. Nếu Việt Nam có thể giảm ICOR từ gần 6 xuống khoảng 4,8–5,0, riêng yếu tố này đã có thể đóng góp thêm khoảng 0,6–0,8 điểm phần trăm vào tăng trưởng TFP.

Thứ ba, đầu tư cho công nghệ và con người.

Hàn Quốc dành tỷ lệ rất cao GDP cho giáo dục và R&D; Trung Quốc tận dụng mạnh mẽ chuyển giao công nghệ và quy mô thị trường. Trong khi đó, Việt Nam mới có khoảng 35% doanh nghiệp tham gia đổi mới sáng tạo, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ khoảng 29% cho thấy dư địa nâng TFP còn rất lớn.

Lời kết: Tăng trưởng hai con số không đến từ may mắn

Mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% vào năm 2026 không phải là điều viển vông. Nhưng nó chỉ khả thi nếu năng suất các nhân tố tổng hợp được đặt vào trung tâm của chiến lược phát triển.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy, tăng trưởng hai con số không đến từ may mắn, mà từ cải cách quyết liệt, kiên trì nâng cao năng suất và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Với Việt Nam, năm 2026 có thể trở thành một bước ngoặt – nếu những bài học đó được vận dụng đúng lúc và đúng cách.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn