Khoảng trống môi trường sinh thái trong sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường – Nhìn từ tư duy phát triển bền vững

Tô Văn Trường

Chủ trương đúng chỉ thực sự có giá trị khi được thể chế hóa nhất quán trong pháp luật và triển khai hiệu quả trong thực tiễn. Và đây chính là điểm cần bàn sâu trong quá trình sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường hiện nay.

Tôi đã có bài viết góp ý sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường theo cấu trúc đề xuất của Cục Môi trường, đồng thời bình luận một số vấn đề nêu trong Báo cáo đề án sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường nhằm cung cấp thêm góc nhìn cho Ban soạn thảo nghiên cứu, xử lý.

Bài viết này chỉ tập trung làm rõ một số vấn đề cốt lõi cần được đặc biệt quan tâm khi thảo luận tại cuộc họp lấy ý kiến chuyên gia, nhất là những vấn đề liên quan đến tư duy phát triển, phạm vi điều chỉnh và mục tiêu cuối cùng của bảo vệ môi trường trong bối cảnh mới.

1. Bảo vệ môi trường được xác định là nhiệm vụ trung tâm – bước tiến quan trọng trong tư duy phát triển

Một điểm mới có ý nghĩa đặc biệt trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng là lần đầu tiên xác định rõ: phát triển kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường là những nhiệm vụ trung tâm, gắn bó chặt chẽ với nhau.

Sự bổ sung này không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật về câu chữ, mà phản ánh một bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển: từ mô hình ưu tiên tăng trưởng kinh tế sang mô hình phát triển bền vững, hài hòa và dài hạn, trong đó môi trường không còn là “yếu tố phụ trợ” hay “chi phí phải chấp nhận”, mà trở thành trụ cột định hướng cho mọi quyết sách phát triển.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, thiên tai cực đoan gia tăng, suy thoái hệ sinh thái diễn ra trên diện rộng, lựa chọn này là đúng, trúng và cấp thiết, đồng thời phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới.

Có thể khái quát, việc xác định bảo vệ môi trường là nhiệm vụ trung tâm mang nhiều tầng ý nghĩa:

Thứ nhất, khẳng định dứt khoát rằng phát triển kinh tế không thể đánh đổi bằng môi trường. Môi trường phải song hành, thậm chí dẫn dắt định hướng phát triển; mọi quyết sách kinh tế - xã hội cần được soi chiếu nghiêm túc dưới “lăng kính” môi trường.

Thứ hai, phù hợp với xu thế quốc tế, chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng “nâu” sang kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế phát thải thấp. Đây không chỉ là trách nhiệm toàn cầu mà còn là cách bảo vệ lợi ích lâu dài của quốc gia.

Thứ ba, đáp ứng yêu cầu nội tại của người dân. Khi mức sống tăng lên, thước đo của hạnh phúc không chỉ là thu nhập mà còn là chất lượng môi trường sống: không khí sạch, nước an toàn, không gian xanh và hệ sinh thái lành mạnh.

Thứ tư, tạo động lực đổi mới mô hình tăng trưởng, buộc doanh nghiệp và địa phương phải dựa vào sáng tạo, công nghệ và hiệu quả, thay vì khai thác tài nguyên cạn kiệt và lao động giá rẻ.

Tuy nhiên, chủ trương đúng chỉ thực sự có giá trị khi được thể chế hóa nhất quán trong pháp luật và triển khai hiệu quả trong thực tiễn. Và đây chính là điểm cần bàn sâu trong quá trình sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường hiện nay.

2. Khoảng trống về môi trường sinh thái trong cách tiếp cận sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường

Qua nghiên cứu các tài liệu sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường, có thể nhận thấy trọng tâm sửa đổi hiện nay dường như vẫn chủ yếu tập trung vào bảo vệ môi trường tự nhiên theo nghĩa hẹp, tức là kiểm soát ô nhiễm nước, không khí, đất, chất thải, phát thải khí nhà kính…

Trong khi đó, nội dung bảo vệ môi trường sinh thái với tư cách là mục tiêu cuối cùng và tổng hợp của bảo vệ môi trường lại chưa được đặt đúng vị trí tương xứng.

Điều này đặt ra câu hỏi: liệu tư duy quản lý môi trường của chúng ta đã thực sự thay đổi hay chưa? Hay chúng ta vẫn đang tiếp cận bảo vệ môi trường chủ yếu như một bài toán kỹ thuật - hành chính, hơn là một vấn đề sinh thái - phát triển?

Một nguyên nhân có thể xuất phát từ cách tổ chức bộ máy quản lý hiện nay. Cục Môi trường không có chức năng quản lý đa dạng sinh học; nhiệm vụ này thuộc về Cục Đa dạng sinh học, một đơn vị ngang cấp, cùng trực thuộc Bộ. Trong bối cảnh đó, rất có thể bảo vệ môi trường sinh thái trong Luật Bảo vệ môi trường đang bị “đẩy” sang Luật Đa dạng sinh học, dẫn đến sự chia cắt về tư duy và chính sách.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng: môi trường sinh thái không đồng nhất với đa dạng sinh học, và càng không thể bị thu hẹp thành một lĩnh vực quản lý riêng lẻ. Môi trường sinh thái bao trùm mối quan hệ tổng thể giữa con người – tự nhiên – hệ sinh thái – không gian sống, trong đó con người vừa là chủ thể tác động, vừa là đối tượng chịu tác động cuối cùng.

3. Môi trường sinh thái – mục tiêu cuối cùng nhưng lại bị xếp sau

Thực tế nhiều năm qua cho thấy, quản lý và bảo vệ môi trường sinh thái thường bị xếp sau bảo vệ môi trường tự nhiên, cả trong tư duy chính sách lẫn trong phân bổ nguồn lực.

Điều này thể hiện ở chỗ:

·                Đánh giá tác động môi trường chủ yếu tập trung vào các chỉ tiêu ô nhiễm cụ thể, dễ đo đếm;

·                Các yếu tố suy thoái hệ sinh thái, mất sinh cảnh, đứt gãy hành lang sinh thái, suy giảm khả năng tự phục hồi của tự nhiên chưa được xem xét đầy đủ;

·                Tác động lâu dài đến sức khỏe con người và an ninh sinh thái chưa được lượng hóa và phản ánh đúng trong quyết định phê duyệt dự án.

Trong khi đó, bảo vệ môi trường sinh thái bao gồm cả bảo vệ con người – mới chính là mục tiêu cuối cùng, quan trọng nhất của bảo vệ môi trường. Môi trường tự nhiên chỉ là phương tiện; môi trường sinh thái là kết quả.

Nếu Luật Bảo vệ môi trường chỉ dừng lại ở việc kiểm soát ô nhiễm mà không đặt bảo vệ môi trường sinh thái làm trục xuyên suốt, thì dù hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn có hoàn thiện đến đâu, chúng ta vẫn có nguy cơ đánh mất nền tảng sinh thái của phát triển bền vững.

4. Những thách thức đặc thù trong quản lý môi trường sinh thái

Một khó khăn lớn trong bảo vệ môi trường sinh thái là khả năng phân cấp, phân quyền theo không gian địa lý. Hệ sinh thái không tuân theo ranh giới hành chính; các hành lang đa dạng sinh học có tính liên vùng, liên tỉnh, thậm chí xuyên biên giới.

Từ lâu, cơ quan quản lý môi trường quốc gia đã mong muốn xây dựng bộ tiêu chí đa dạng sinh học để đánh giá hiện trạng và thẩm định tác động của các dự án đến môi trường sinh thái. Tuy nhiên, quá trình này gặp rất nhiều lúng túng.

Khác với tiêu chuẩn môi trường nước, không khí, đất có thể tham khảo, điều chỉnh từ kinh nghiệm quốc tế – đa dạng sinh học và hệ sinh thái mang tính đặc thù rất cao, phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu, lịch sử sinh thái của từng vùng lãnh thổ. Chưa kể, các hệ sinh thái còn có tính động, biến đổi theo thời gian và chịu tác động cộng hưởng của nhiều yếu tố.

Chính vì vậy, nếu Luật Bảo vệ môi trường không tạo ra khung pháp lý đủ linh hoạt và tích hợp cho quản lý môi trường sinh thái, thì các nỗ lực kỹ thuật đơn lẻ sẽ khó mang lại hiệu quả thực chất.

5. Kết luận và gợi mở

Đưa bảo vệ môi trường trở thành nhiệm vụ trung tâm là một bước tiến lớn về tư duy chiến lược. Tuy nhiên, để tư duy đó đi vào cuộc sống, Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi cần vượt qua cách tiếp cận truyền thống, chuyển từ bảo vệ môi trường theo nghĩa hẹp sang bảo vệ môi trường sinh thái theo nghĩa đầy đủ và tích hợp.

Trong bối cảnh tài nguyên hữu hạn và biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, phát triển hài hòa với môi trường không chỉ là lựa chọn đạo đức, mà là điều kiện sinh tồn của quốc gia. Năng lực quản trị môi trường cần trở thành thước đo năng lực điều hành của chính quyền các cấp; bảo vệ môi trường cần trở thành ý thức thường trực của toàn xã hội.

Đặt môi trường vào trung tâm chính là đặt con người vào trung tâm của mọi quyết sách phát triển. Chỉ khi môi trường sinh thái được bảo vệ và phục hồi, Việt Nam mới có thể tiến bước vững chắc trên con đường phát triển phồn vinh và bền vững.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN 

 

 

  

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn