Triết học có thể làm gì giữa mệnh lệnh của Các Mác và kỷ nguyên số

Tô Văn Trường

Tôi từng có nhiều dịp trao đổi về triết học với nhà thơ Việt Phương, ông Trần Đức Nguyên và ông Nguyễn Chân. Nay cả ba vị đều đã đi xa, nhưng những câu hỏi mà chúng tôi từng trăn trở vẫn còn nguyên tính thời sự: Triết học có thể làm gì trước những biến động lớn của thời đại?

 

Hình ảnh bia mộ của Các Mác ở nghĩa trang Highgate London

Câu hỏi ấy hôm nay trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, khi trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn đang thay con người đưa ra quyết định, triết học thường bị xem là hàn lâm, lỗi thời. Nhưng giữa thời đại mà mọi thứ đều có thể tính toán, chính khả năng đặt câu hỏi về những gì "không thể tính toán" lại là quyền năng lớn nhất.

“The philosophers have only interpreted the world, in various ways; the point, however, is to change it.” Câu nói này của Các Mác (Karl Heinrich Marx), được khắc mạ vàng trên bia mộ ông ở nghĩa trang Highgate London luôn vang lên như một lời khiêu khích đối với toàn bộ lịch sử triết học. Nó dường như đòi hỏi triết học phải từ bỏ tháp ngà suy tư để bước xuống đời sống, nhập cuộc, hành động, và biến đổi thực tại.

Nhưng nếu chỉ dừng lại ở cách hiểu đó, ta sẽ vô tình giản lược cả Marx lẫn triết học. Bởi lẽ, “thay đổi thế giới” không phải là một mệnh lệnh đơn giản, và triết học cũng không phải là một công cụ trực tiếp như chính trị hay kỹ thuật. Ở điểm này, suy tư của Gary Gutting trong cuốn sách “What Philosophy Can Do” giúp ta nhìn vấn đề sâu hơn: triết học không trực tiếp tạo ra thay đổi vật chất, nhưng nó thay đổi cách chúng ta hiểu thế giới và chính điều đó làm nền cho mọi biến đổi thực sự.

Triết học có ít nhất ba khả năng cốt lõi. 

Gary Gutting đánh giá triết học có ba khả năng cốt lõi. 

Thứ nhất, nó làm rõ khái niệm. Trong đời sống, chúng ta thường sử dụng những từ như “tự do”, “công bằng”, “hạnh phúc” mà không thực sự hiểu mình đang nói gì. Triết học không tạo ra những khái niệm này, nhưng nó buộc ta phải định nghĩa, phân tích, và nhận ra những mâu thuẫn ẩn trong đó. Chính sự làm rõ này đã là một dạng thay đổi: nó khiến ta không thể tiếp tục suy nghĩ một cách hời hợt.

Thứ hai, triết học phê phán. Nó đặt câu hỏi về những điều tưởng như hiển nhiên  từ các chuẩn mực đạo đức đến các hệ thống chính trị. Ở đây, ta thấy sự gặp gỡ trực tiếp với Marx. Toàn bộ dự án của Marx là một sự phê phán triệt để: phê phán kinh tế chính trị, phê phán ý thức hệ, phê phán những cấu trúc che giấu bất công. Nhưng Gutting cho thấy rằng phê phán không nhất thiết phải dẫn ngay đến hành động cách mạng; nó có thể mở ra không gian suy nghĩ, nơi con người nhận ra rằng thế giới có thể khác đi.

Thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất, triết học định hướng. Nó không đưa ra các kế hoạch hành động cụ thể, nhưng giúp ta suy nghĩ về việc nên sống như thế nào. Đây là điểm mà máy móc, dữ liệu hay trí tuệ nhân tạo không thể thay thế. Một thuật toán có thể tối ưu hóa lựa chọn, nhưng không thể quyết định đâu là một lựa chọn đáng giá.

Điều này làm cho câu nói của Marx trở nên phức tạp hơn. Nếu thế giới ngày nay được “lập trình” một phần bởi các hệ thống kỹ thuật số, thì việc “thay đổi thế giới” không thể chỉ là hành động bên ngoài, mà còn là việc hiểu và can thiệp vào những cấu trúc vô hình đó. Nhưng để làm được điều đó, trước hết ta phải hiểu chúng – và đây chính là nơi triết học quay trở lại vai trò của mình.

Khi đặt ba chức năng này bên cạnh câu nói của Marx, ta bắt đầu thấy một sự bổ sung hơn là đối lập. Marx đúng khi cho rằng triết học không thể chỉ dừng ở việc giải thích. Nhưng Gutting cũng đúng khi nhấn mạnh rằng nếu không có giải thích sâu sắc, mọi hành động sẽ trở nên mù quáng.

Trong thế kỷ XIX, “thay đổi thế giới” mang nghĩa vật chất rõ rệt: thay đổi quan hệ sản xuất, thay đổi cấu trúc xã hội. Nhưng trong thế kỷ XXI, thế giới không chỉ được cấu thành bởi kinh tế và chính trị, mà còn bởi thông tin, nhận thức và công nghệ. Quyền lực không chỉ nằm ở nhà máy, mà còn ở dữ liệu; không chỉ ở giai cấp, mà còn ở thuật toán.

Gutting có lẽ sẽ nói rằng triết học không cạnh tranh với khoa học hay công nghệ; nó hoạt động ở một tầng khác. Nó không trả lời “làm thế nào để xây dựng một hệ thống AI hiệu quả hơn”, mà hỏi “chúng ta nên làm gì với AI đó?”. Nó không tối ưu hóa thế giới, mà đặt câu hỏi về mục đích của sự tối ưu hóa.

Do đó, trong kỷ nguyên số, triết học không mất đi vai trò, mà ngược lại, trở nên cấp thiết hơn. Khi mọi thứ có thể được giải thích nhanh chóng bằng dữ liệu, chính khả năng suy tư chậm rãi, phản biện và định hướng trở thành một nguồn lực hiếm.

Quay lại với Marx, có thể nói rằng ông đã đúng khi đòi hỏi triết học phải liên hệ với thực tại. Nhưng có lẽ ông cũng sẽ đồng ý rằng không phải mọi thay đổi đều phải ồn ào. Có những thay đổi diễn ra trong cách con người hiểu chính mình – và những thay đổi này có thể bền vững hơn bất kỳ cuộc cách mạng nào.

Triết học, vì thế, không phải là lựa chọn giữa “giải thích” hay “thay đổi”. Nó là chiếc cầu nối giữa hai điều đó. Nó giúp ta hiểu để hành động, và hành động để hiểu sâu hơn. Nếu thiếu một trong hai, triết học sẽ hoặc trở thành trừu tượng vô nghĩa, hoặc biến thành hành động mù quáng.

Vậy triết học có thể làm gì?

Có lẽ câu trả lời không nằm ở việc nó trực tiếp thay đổi thế giới, mà ở chỗ nó làm cho con người không thể chấp nhận thế giới như cũ mà không suy nghĩ. Và chính từ sự không chấp nhận ấy, mọi thay đổi dù lớn hay nhỏ đều bắt đầu.

Trong một thời đại mà mọi thứ đều có thể được tính toán, chính khả năng đặt câu hỏi về những gì không thể tính toán lại trở thành sức mạnh lớn nhất của triết học. Và ở điểm này, Marx và Gutting không đối lập nhau, mà cùng chỉ về một điều: triết học chỉ thực sự sống khi nó còn có khả năng làm lay động cách con người tồn tại trong thế giới.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn