Dùng nghị định sửa luật: Vị thế Quốc hội giảm, vị thế Chính phủ tăng?

Ba Sàm & ChatGPT

Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật đang đặt ra một vấn đề tưởng như chỉ liên quan đến kỹ thuật lập pháp, nhưng thực chất chạm tới một câu chuyện lớn hơn: 

Quyền lực lập pháp đang được tổ chức và vận hành như thế nào?

Đó là điều cần được nhìn thấy trong đề xuất cho phép Chính phủ ban hành nghị định để điều chỉnh một số quy định của luật do Chính phủ trình, trong trường hợp có vấn đề khẩn cấp, cấp bách mà Quốc hội không thể họp, hoặc cần điều chỉnh nội dung mang tính kỹ thuật để giải quyết ngay một vấn đề phát sinh. Với những luật không do Chính phủ trình, dự thảo còn đặt ra cơ chế để Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH) ban hành pháp lệnh điều chỉnh.

·                Đề xuất dùng nghị định điều chỉnh luật khi cấp bách

Điểm đáng chú ý là ngay trong quá trình thẩm tra dự thảo này, cơ quan của Quốc hội đã chỉ ra một loạt vấn đề chưa được làm rõ: thế nào là “khẩn cấp”, “cấp bách”; thế nào là “Quốc hội không thể họp được”; đâu là “nội dung mang tính kỹ thuật”; nếu Quốc hội sau đó không đồng ý với nội dung đã được điều chỉnh thì xử lý thế nào. Đây không còn đơn thuần là câu chuyện kỹ thuật lập pháp, mà chạm tới vấn đề phân bổ và kiểm soát quyền lực.

Khi Quốc hội không thể họp: một lý do cần được giải thích thật chặt

Trong đề xuất này, cụm từ “Quốc hội không thể họp được” đặc biệt đáng chú ý. Bởi Quốc hội không chỉ có những kỳ họp thường lệ đã được lên lịch. Cơ chế kỳ họp bất thường đã tồn tại và trên thực tế được sử dụng để xử lý những vấn đề rất lớn, rất gấp.

Chẳng hạn, tháng 2/2025, Quốc hội khóa XV đã tổ chức Kỳ họp bất thường lần thứ 9 từ ngày 12 đến 19/2, xem xét một khối lượng lớn vấn đề liên quan đến sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy, tổ chức chính quyền địa phương và nhiều vấn đề quan trọng khác.

Thực tế ấy đặt ra một câu hỏi rất tự nhiên: nếu trong những tình huống được xác định là cấp bách đến mức phải tổ chức một kỳ họp bất thường, Quốc hội vẫn có thể triệu tập và quyết định, thì trường hợp nào sẽ được coi là “Quốc hội không thể họp được” để Chính phủ có thể bước qua quy trình lập pháp thông thường và điều chỉnh nội dung của luật bằng nghị định?

Đây không phải là một câu hỏi nhỏ về câu chữ. Nó là ranh giới giữa một ngoại lệ thực sự và một cơ chế có thể trở thành con đường thường xuyên.

Nếu “không thể họp” chỉ được hiểu là những tình huống cực kỳ đặc biệt, thì phải định nghĩa thật rõ. Nếu không, một ngoại lệ được tạo ra để xử lý trường hợp hiếm hoi có nguy cơ trở thành một phương thức làm luật song song.

Một vòng luẩn quẩn về năng lực lập pháp

Đây mới là phần đáng suy nghĩ hơn.

Một trong những vấn đề lâu nay của hoạt động lập pháp là khối lượng công việc rất lớn, trong khi quá trình xây dựng chính sách và pháp luật phải đáp ứng nhiều yêu cầu về tốc độ. Chính Quốc hội cũng đã nhiều lần đặt vấn đề phải nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật, xử lý tình trạng hồ sơ chuẩn bị chưa bảo đảm, thời gian quá gấp và yêu cầu sửa đổi, bổ sung pháp luật phát sinh liên tục.

Nhưng nếu từ đó hình thành một cách giải quyết quen thuộc là: Quốc hội xử lý chưa nhanh thì chuyển một phần việc sang cơ quan khác; Quốc hội chưa đủ năng lực thì tăng quyền cho cơ quan có khả năng phản ứng nhanh hơn; rồi sau đó lại dùng chính sự hạn chế về năng lực của Quốc hội để giải thích cho việc tiếp tục chuyển quyền, thì sẽ xuất hiện một vòng luẩn quẩn rất đáng lo.

Có thể hình dung nó như thế này:

Quốc hội yếu → pháp luật có lúc chậm hoặc chưa đáp ứng kịp yêu cầu thực tế → Chính phủ cần xử lý nhanh → trao thêm quyền cho Chính phủ hoặc UBTVQH → vai trò trực tiếp của Quốc hội trong một số khâu tiếp tục thu hẹp → Quốc hội càng ít có cơ hội và nguồn lực để tự nâng cao năng lực → lại xuất hiện nhu cầu “khắc phục” bằng cách trao thêm quyền cho nơi khác.

Nếu quả thật năng lực lập pháp của Quốc hội còn những điểm cần cải thiện, thì câu hỏi căn bản phải là làm thế nào để Quốc hội mạnh lên: đội ngũ chuyên gia và bộ phận nghiên cứu có đủ mạnh không, đại biểu có đủ thông tin độc lập không, thời gian thẩm tra có đủ không, đánh giá tác động chính sách có thực chất không, khả năng phản biện đối với dự án luật do Chính phủ trình có đủ không?

Giải pháp căn bản cho một cơ quan lập pháp chưa đủ mạnh không thể chỉ là làm cho những cơ quan khác mạnh hơn trong việc thực hiện công việc vốn thuộc lĩnh vực lập pháp.

UBTVQH và sự thay đổi của quyền lực trên thực tế

Ở đây cũng cần nhìn vào một diễn biến khác: vai trò của UBTVQH trong quy trình lập pháp ngày càng đáng chú ý.

Không ai nói UBTVQH là “cấp trên” của Quốc hội; về mặt tổ chức, đó là cơ quan thường trực của Quốc hội và thực hiện những thẩm quyền được Hiến pháp, luật quy định. Nhưng nếu nhìn vào quyền lực được thực thi trên thực tế, thì không thể bỏ qua việc UBTVQH có vai trò rất lớn trong việc lập, điều chỉnh và tổ chức thực hiện chương trình lập pháp.

Điều này tự nó không phải là bất thường về mặt pháp lý. Vấn đề đáng bàn là tổng thể quyền lực lập pháp đang được phân bổ như thế nào.

Nếu Quốc hội là nơi thực hiện quyền lập pháp, nhưng ngày càng nhiều khâu quyết định về chương trình, chuẩn bị và xử lý pháp luật được thực hiện ở những thiết chế khác, thì câu hỏi không còn chỉ là “ai có thẩm quyền theo luật”, mà phải là: Quốc hội thực sự có bao nhiêu năng lực và không gian để tự mình thực hiện quyền lập pháp?

Đáng chú ý hơn nữa là quy mô vai trò của Chính phủ trong chương trình lập pháp hiện nay. Theo báo cáo được Cổng thông tin Quốc hội dẫn lại, Chính phủ được giao 171 trên tổng số 192 nhiệm vụ lập pháp của cả nhiệm kỳ, tương đương khoảng 90%. Các nhiệm vụ này bao gồm cả nghiên cứu, rà soát để đề xuất sửa đổi, bổ sung văn bản hiện hành và xây dựng mới luật, pháp lệnh, nghị quyết.

Con số ấy không có nghĩa Quốc hội chỉ là nơi “thông qua” các dự án luật. Quốc hội vẫn là cơ quan lập pháp, thảo luận, sửa đổi, biểu quyết và quyết định. Nhưng nó cho thấy một thực tế rất rõ: phần lớn đầu vào của chương trình lập pháp hiện nằm trong tay Chính phủ.

Trong bối cảnh đó, đề xuất cho phép Chính phủ tiếp tục có thêm một công cụ để điều chỉnh nội dung luật mà chính mình trình càng khiến câu chuyện về phân bổ quyền lực lập pháp trở nên đáng suy nghĩ.

Và đây là lúc “tham nhũng chính sách” xuất hiện trong câu chuyện

Không cần phải kết luận rằng một nghị định sửa luật chắc chắn sẽ dẫn đến tham nhũng chính sách. Nhưng có thể nói một cách có cơ sở rằng nó tạo thêm một không gian quyền lực mà nguy cơ tham nhũng chính sách phải được kiểm soát rất chặt.

Chính hệ thống chính trị và các cơ quan nhà nước cũng đã nhìn nhận đây là một nguy cơ thực tế trong công tác xây dựng pháp luật. Quy định số 178-QĐ/TW năm 2024 của Bộ Chính trị quy định các hành vi tham nhũng trong xây dựng pháp luật, trong đó có việc cố ý tham mưu hoặc ban hành văn bản chứa lợi ích nhóm, lợi ích cục bộ, hoặc nhận lợi ích để tác động đến người có thẩm quyền nhằm tạo ra những quy định như vậy.

Vậy nếu một cơ chế mới cho phép điều chỉnh nội dung của luật bằng một văn bản dưới luật được thiết lập, câu hỏi phải là: ai đề xuất việc điều chỉnh, ai soạn thảo, ai đánh giá tác động, ai cung cấp dữ liệu, ai được tham vấn, những đối tượng chịu tác động được tham gia đến đâu, và Quốc hội sẽ kiểm soát việc đó như thế nào trước khi nội dung mới có hiệu lực?

Đặc biệt, nếu chính Chính phủ là cơ quan trình luật, đồng thời lại được trao thêm công cụ để điều chỉnh luật ấy trong một số trường hợp, thì hàng rào kiểm soát quyền lực càng phải được thiết kế rõ.

Không phải vì Chính phủ tất yếu sẽ lạm quyền, mà bởi bất kỳ quyền lực nào được tập trung thêm cũng đòi hỏi cơ chế kiểm soát tương xứng.

Đây cũng chính là lý do những câu hỏi về trường hợp Quốc hội sau đó không đồng ý với nội dung đã được điều chỉnh, cũng như về thời hạn hiệu lực của cơ chế đặc biệt, không phải là những thủ tục rườm rà. Chúng là câu hỏi về trách nhiệm và khả năng kiểm soát quyền lực sau khi quyền lực đã được sử dụng.

Nếu Quốc hội yếu thì phải làm gì để mạnh lên?

Có thể có những tình huống thực sự cấp bách mà quy trình lập pháp thông thường không đáp ứng kịp. Một nhà nước hiện đại cần có cơ chế phản ứng nhanh. Nhưng phản ứng nhanh không đồng nghĩa với việc mặc nhiên hạ thấp tầng kiểm soát quyền lực.

Nếu cần một cơ chế đặc biệt, điều quan trọng nhất không phải chỉ là làm cho nó nhanh, mà phải xác định thật rõ: khi nào được dùng, ai được dùng, dùng đến đâu, trong bao lâu, công khai thế nào, ai kiểm tra, và nếu Quốc hội không chấp thuận sau đó thì hậu quả pháp lý ra sao.

Đặc biệt, cần tránh một nghịch lý rất dễ xảy ra: mỗi lần phát hiện Quốc hội chưa đủ năng lực hoặc chưa đủ nhanh, thay vì đầu tư để Quốc hội mạnh hơn, lại tìm cách đưa thêm công việc và quyền lực lập pháp sang nơi khác.

Cách làm ấy có thể giải quyết được một nút thắt trước mắt, nhưng về lâu dài có thể làm cho chính cơ quan cần được tăng cường năng lực lại có ít hơn những điều kiện để thực hiện và phát triển năng lực của mình.

Cuối cùng, câu hỏi không phải là Chính phủ có cần phản ứng nhanh hay không.

Câu hỏi là: nếu Quốc hội thực sự chưa đủ mạnh trong việc làm luật, tại sao giải pháp lại là trao thêm quyền làm luật cho nơi khác?

Và sâu hơn nữa:

Nếu mỗi lần phát hiện một điểm yếu của Quốc hội lại được “khắc phục” bằng cách chuyển thêm một phần quyền lực sang các cơ quan khác, thì cuối cùng cái được khắc phục là sự yếu kém của Quốc hội — hay chính là vai trò của Quốc hội?

B.S.

Nguồn: Basamnhv.wordpress.com

 

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn