Tách hay không tách: Khi chính EVN cũng có một đề án riêng về số phận của mình

Mai Phan Lợi 

Đây không hẳn là một cuộc tranh luận ngang hàng giữa hai cơ quan quản lý nhà nước có góc nhìn khác nhau, mà thực chất gần hơn với tình huống: cơ quan chủ quản ngành, không có lợi ích gắn trực tiếp với số phận EVNNPT (Bộ Công Thương), đối lập với chính doanh nghiệp bị đem ra tái cơ cấu (EVN), nói bằng tiếng nói của mình qua đúng kênh đại diện vốn nhà nước của nó (Bộ Tài chính). 

Chỉ trong vòng một tuần, hai văn bản cùng nhắm vào đúng một câu hỏi — có nên tách Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (EVNNPT) ra khỏi Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) hay không — đã đưa ra hai câu trả lời trái ngược nhau. 

[link bài: https://1thegioi.vn/tach-hay-khong-tach-hai-bo-mot-evn-va...]

 

Chiều 7/10, tại họp báo thường kỳ quý III, đại diện Cục Điện lực thuộc Bộ Công Thương công bố định hướng sớm tách EVNNPT, chuyển về bộ, ngành quản lý, coi đây là "điều kiện tiên quyết" để vận hành thị trường bán lẻ điện cạnh tranh. 

Nhưng trước đó, ngày 2/10, Bộ Tài chính đã có tờ trình số 812/TTr-BTC gửi Đảng ủy Chính phủ, với kết luận ngược lại: trước mắt nên giữ nguyên EVNNPT là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do EVN nắm giữ 100% vốn điều lệ.

Nhưng có một chi tiết quan trọng dễ bị bỏ qua nếu chỉ đọc lướt tiêu đề các bản tin: bản đề án "giữ nguyên" ấy, về nguồn gốc, không phải do Bộ Tài chính tự soạn thảo với tư cách một cơ quan thẩm định độc lập, mà chính là Đề án tái cấu trúc Tập đoàn Điện lực Việt Nam giai đoạn 2026-2030 và sau năm 2030 do "EVN tự xây dựng, trình lên Bộ Tài chính" — và Bộ Tài chính, với tư cách cơ quan đại diện chủ sở hữu phần vốn nhà nước tại EVN, mới là bên đứng ra chuyển tải, thông qua nội dung ấy để báo cáo tiếp lên Đảng ủy Chính phủ, theo đúng chỉ đạo của Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng tại văn bản 3748/VPCP-TKBT ngày 14/8/2026 — văn bản yêu cầu nội dung này phải được báo cáo tiếp lên Bộ Chính trị. 

Nói cách khác, đây không hẳn là một cuộc tranh luận ngang hàng giữa hai cơ quan quản lý nhà nước có góc nhìn khác nhau, mà thực chất gần hơn với tình huống: cơ quan chủ quản ngành, không có lợi ích gắn trực tiếp với số phận EVNNPT (Bộ Công Thương), đối lập với chính doanh nghiệp bị đem ra tái cơ cấu (EVN), nói bằng tiếng nói của mình qua đúng kênh đại diện vốn nhà nước của nó (Bộ Tài chính). 

Khung "hai bộ bất đồng" mà báo chí dùng vẫn đúng về mặt thủ tục hành chính — đúng là hai tờ trình riêng biệt, từ hai bộ riêng biệt — nhưng nếu dừng ở đó, người đọc dễ bỏ lỡ một câu hỏi đáng ra phải đặt trước tiên: phương án "giữ nguyên" có bao nhiêu phần trăm là đánh giá khách quan về rủi ro tài chính và pháp lý, và bao nhiêu phần trăm là tiếng nói tự nhiên của một tập đoàn không muốn bị chia nhỏ?

Lập luận của Bộ Công Thương xoay quanh một nguyên lý khá quen thuộc trong kinh tế học về mạng lưới hạ tầng, và cũng là nguyên lý đã được nhắc đi nhắc lại trong suốt loạt phân tích về phá độc quyền EVN: tách bạch khâu mang tính độc quyền tự nhiên — ở đây là truyền tải — ra khỏi khâu có thể cạnh tranh, để bảo đảm công bằng và minh bạch trong việc các nhà máy điện tiếp cận dịch vụ truyền tải. 

Theo logic này, khi EVNNPT vẫn là thành viên của EVN, trong khi EVN cũng đồng thời sở hữu một phần đáng kể công suất phát điện và toàn bộ hệ thống phân phối bán lẻ, rất khó bảo đảm rằng các nhà máy điện tư nhân, FDI không bị phân biệt đối xử khi đấu nối, so với chính các nhà máy do EVN sở hữu. 

Bộ Công Thương cũng đưa ra một con số đáng chú ý để minh họa áp lực tài chính của riêng khâu truyền tải: EVNNPT dự kiến cần vay khoảng 204.000 tỉ đồng, tương đương 7,8 tỉ USD, từ nay đến năm 2030 — một khối lượng vốn khổng lồ mà theo lập luận của Bộ, càng để chậm tách bạch thì càng khó huy động minh bạch từ các nguồn vốn quốc tế vốn ưa chuộng những thực thể có bảng cân đối kế toán độc lập, dễ đánh giá rủi ro.

Nhưng đề án do EVN soạn thảo — được Bộ Tài chính, cơ quan trực tiếp chịu trách nhiệm về an toàn tài chính và nợ công quốc gia, chuyển tải lên cấp trên — nhìn vào đúng khối tài sản ấy và thấy một bài toán khác hẳn. 

Thứ nhất, nếu tách EVNNPT ngay khỏi EVN, ngân sách nhà nước sẽ phải cấp bổ sung khoảng 42.500 tỉ đồng vốn điều lệ hoặc đứng ra bảo lãnh vay vốn cho đơn vị mới độc lập này, để bảo đảm các chỉ số an toàn tài chính tối thiểu — một khoản chi trực tiếp làm tăng gánh nặng ngân sách và nợ công ngay trong giai đoạn Chính phủ đang phải lo đồng thời hàng loạt dự án hạ tầng trọng điểm khác. 

Thứ hai, và có lẽ là lập luận sắc bén nhất về mặt pháp lý: theo các hợp đồng mua bán điện (PPA) đã ký với những nhà máy điện BOT, bất kỳ hành động tái cơ cấu nào làm thay đổi chủ thể ký kết phía bên mua đều có thể bị coi là một "sự kiện phạm lỗi" của EVN, buộc phải đàm phán lại hàng loạt hợp đồng — một quá trình vừa tốn thời gian, vừa tiềm ẩn rủi ro bị đối tác nước ngoài yêu cầu bồi thường hoặc điều chỉnh điều khoản bất lợi. 

Thứ ba, nếu tách ra, EVNNPT sẽ phải tự đứng tên ký kết và tự gánh toàn bộ các khoản phí phạt, phí công suất, phí bao tiêu nhiên liệu vốn trước nay được san sẻ trong nội bộ tập đoàn mẹ.

Đáng chú ý, đề án của EVN còn đưa ra một lập luận phản bác trực tiếp vào chính tiền đề "cần độc lập để minh bạch" của Bộ Công Thương: phần việc quan trọng nhất liên quan đến tính độc lập trong vận hành — điều độ hệ thống điện và vận hành thị trường điện — trên thực tế đã được tách khỏi EVN từ trước, giao cho Công ty Vận hành hệ thống điện và thị trường điện Quốc gia (NSMO), hiện trực thuộc thẳng Bộ Công Thương. 

Nói cách khác, khâu quyết định ai được ưu tiên truyền tải, ai bị cắt giảm khi hệ thống quá tải — tức phần dễ phát sinh xung đột lợi ích nhất — đã nằm ngoài tay EVN rồi; việc tiếp tục tách cả phần tài sản vật lý (đường dây, trạm biến áp) ra khỏi EVN, theo lập luận này, không phải là điều kiện bắt buộc để có một thị trường điện cạnh tranh, mà chỉ làm phức tạp thêm bài toán tài chính và vận hành thống nhất giữa truyền tải với phân phối. 

Để củng cố thêm, đề án dẫn chứng rằng mô hình đơn vị truyền tải trực thuộc tập đoàn điện lực nhà nước vẫn phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển như Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Malaysia. Đây là điểm cần nhìn nhận thận trọng: tại Pháp, đơn vị truyền tải RTE, dù phần vốn vẫn gắn với hệ sinh thái EDF và Nhà nước, đã trải qua một quá trình tách bạch pháp lý bắt buộc theo các chỉ thị tự do hóa thị trường năng lượng của Liên minh châu Âu, với hội đồng quản trị, hạch toán và quyết định đầu tư độc lập khỏi công ty mẹ phát điện — một mức độ "tách" tinh vi hơn nhiều so với việc chỉ giữ nguyên tư cách công ty con một thành viên như EVNNPT hiện nay. 

Việc liệt Pháp vào nhóm "truyền tải trực thuộc tập đoàn điện lực" như một bằng chứng ủng hộ phương án giữ nguyên, do đó, có thể đã đơn giản hóa một thực tế phức tạp hơn, và đáng được làm rõ thêm trước khi dùng làm căn cứ chính sách.

Cũng cần công bằng để thấy đề án của EVN không hoàn toàn bác bỏ việc tách bạch, mà chỉ đẩy lùi thời điểm rất xa. Theo lộ trình ba giai đoạn được trình bày, việc chuyển các đơn vị bán lẻ điện từ hạch toán phụ thuộc sang hạch toán độc lập, tách bạch cả về pháp lý, chỉ được tính đến ở Giai đoạn 3 — tức sau năm 2030, khi thị trường bán buôn điện cạnh tranh đã phát triển và số lượng khách hàng đủ điều kiện tham gia thị trường tăng lên. 

Khoảng cách giữa "sớm tách" của Bộ Công Thương và "tách sau năm 2030" trong chính đề án của EVN, do đó, không hẳn là khác biệt giữa có và không, mà là khác biệt về nhịp độ — một bên muốn đi trước để tạo áp lực cải cách, một bên muốn đợi thị trường "đủ chín" rồi mới buông.

Giữa hai lập luận tưởng như đối lập ấy, lại tồn tại một điểm chung kỳ lạ: cả Bộ Công Thương lẫn đề án của EVN đều viện dẫn đúng một mục tiêu cấp cao làm cơ sở cho đề xuất của mình — đưa EVN vào nhóm 1 đến 3 doanh nghiệp Việt Nam lọt Top 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới đến năm 2030, mục tiêu được xác lập tại Nghị quyết 79-NQ/TW ngày 6/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân gắn với củng cố một số tập đoàn kinh tế nhà nước lớn. 

Bộ Công Thương cho rằng tách bạch, minh bạch hóa mới là con đường để EVN "mạnh" theo đúng chuẩn mực quản trị hiện đại mà một doanh nghiệp Top 500 toàn cầu cần có. Còn chính EVN, trong đề án của mình, lại lập luận rằng việc giữ nguyên quy mô, giữ nguyên các đơn vị trực thuộc — bao gồm cả bảy công ty thủy điện đa mục tiêu Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang, Ialy, Trị An, Sê San, Huội Quảng - Bản Chát mà Bộ Công Thương từng đề xuất tách ra lập Tổng công ty Phát điện Chiến lược Quốc gia — mới là điều kiện để EVN đủ quy mô doanh thu, tài sản cạnh tranh được với các tập đoàn năng lượng khổng lồ khác trong bảng xếp hạng toàn cầu. 

Cùng viện dẫn một đích đến do Bộ Chính trị đặt ra, nhưng cơ quan quản lý ngành và chính doanh nghiệp được giao thực hiện mục tiêu ấy lại suy luận ra hai con đường ngược hướng nhau để tới đó — và ở đây, không khó để nhận ra vì sao: "mạnh" theo định nghĩa của người làm chính sách thị trường khác với "mạnh" theo định nghĩa của một tập đoàn đang không muốn mất đi khối tài sản, doanh thu và vị thế đàm phán mà việc chia tách chắc chắn sẽ lấy đi.

Đặt cạnh những con số tài chính thực tế của chính EVNNPT — biên lợi nhuận chỉ khoảng 2,6% trên doanh thu, trong khi chi phí lãi vay hằng năm đã cao gấp gần 6,5 lần lợi nhuận sau thuế — lo ngại về việc một EVNNPT đứng riêng, không còn được "bảo trợ" bởi bảng cân đối hợp nhất và các khoản tiền gửi hàng trăm nghìn tỷ đồng của công ty mẹ EVN, có thể gặp khó khăn huy động vốn cho khối lượng đầu tư khổng lồ phía trước, không hẳn chỉ là một cái cớ để níu kéo quyền kiểm soát — ngay cả khi lo ngại ấy đến từ chính đối tượng sẽ chịu tác động trực tiếp nếu phương án tách được thông qua. 

Đây là một rủi ro tài chính có cơ sở định lượng cụ thể, chứ không đơn thuần là lập luận hành chính hay phản xạ tự vệ. Ngược lại, lập luận của Bộ Công Thương về nguy cơ phân biệt đối xử trong tiếp cận lưới truyền tải cũng không phải chuyện lý thuyết suông: đây chính xác là loại rủi ro quản trị đã lộ rõ qua vụ án 48 bị can tại EVNNPT và các đơn vị liên quan quanh dự án đường dây 500kV mạch 3 — nơi ranh giới giữa vai trò "cơ quan hạ tầng trung lập" và "doanh nghiệp có lợi ích thương mại riêng" của chính EVNNPT đã từng bị đặt dấu hỏi.

Nhìn vào bức tranh rộng hơn, cuộc tranh luận hiện nay lặp lại khá rõ một mô-típ đã từng xuất hiện trong lịch sử phá độc quyền viễn thông Việt Nam hai mươi năm trước: hạ tầng mạng lưới cốt lõi — khi đó là đường trục cáp quang Bắc - Nam của VNPT, nay là lưới truyền tải điện quốc gia — luôn là khâu bị giữ lại sau cùng, tranh cãi dai dẳng nhất, ngay cả khi các khâu dịch vụ xung quanh đã được mở cửa cạnh tranh từ lâu. 

Nhưng có một khác biệt đáng chú ý: ở giai đoạn phá độc quyền viễn thông, quyết định "đột phá khẩu" — cấp phép VoIP 178 cho Viettel năm 2000 — được một cá nhân có đủ thẩm quyền quyết đoán thực hiện gần như dứt khoát, bất chấp phản ứng của chính VNPT. Lần này, với EVNNPT, chính doanh nghiệp bị đem ra tái cơ cấu đã có cơ hội trình bày quan điểm của mình thành một đề án chính thức, đi qua đúng kênh đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước, đặt cạnh định hướng ngược lại của cơ quan quản lý ngành — cả hai cùng chờ Đảng ủy Chính phủ xem xét để báo cáo lên Bộ Chính trị, nơi quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra. 

Sự tồn tại song song của một tiếng nói từ phía doanh nghiệp, bên cạnh tiếng nói của cơ quan hoạch định chính sách, không phải điều bất thường trong một quy trình xây dựng chính sách lành mạnh — nhưng nó cũng là lý do để bất kỳ ai theo dõi diễn biến này cần đọc kỹ xem lập luận "giữ nguyên" nào đến từ đánh giá rủi ro khách quan, và lập luận nào, dù được trình bày bằng ngôn ngữ tài chính - pháp lý chặt chẽ, vẫn mang trong đó logic tự nhiên của một tổ chức không muốn bị chia nhỏ.

M.P.L.

Nguồn: FB Lợi Phan Mai

 

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn