Làm luật không phải đếm bằng số lượng

Tô Văn Trường

Một nhiệm kỳ có thể thông qua hàng trăm đạo luật, nhưng con số ấy chưa đủ chứng minh chất lượng lập pháp. Điều người dân và doanh nghiệp cần không phải là những văn bản được ban hành thật nhanh, thật nhiều mà là những chính sách có chất lượng, được cân nhắc thấu đáo, xuất phát từ thực tiễn và tháo gỡ được những vướng mắc trong cuộc sống.

Một đạo luật chỉ thực sự có giá trị khi giải quyết được vấn đề của cuộc sống, chứ không phải tạo thêm thủ tục, chi phí và bất định cho xã hội. Đã đến lúc cần thay đổi cách đánh giá thành công trong công tác lập pháp: không chỉ đếm số lượng luật được thông qua, mà phải đo bằng hiệu quả thực tế khi luật đi vào cuộc sống.

Luật sửa liên tục, ai chịu chi phí?

Sửa đổi pháp luật là yêu cầu bình thường của một xã hội đang phát triển. Không có đạo luật nào có thể dự báo đầy đủ mọi biến động của đời sống kinh tế, xã hội. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào số lần sửa đổi để kết luận một đạo luật tốt hay kém.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc sửa luật để thích ứng với những thay đổi khách quan và việc phải sửa vì những bất cập lẽ ra có thể nhận diện ngay từ khâu xây dựng chính sách.

Thực tế sửa đổi một số đạo luật quan trọng, trong đó có Luật Đầu tư và Luật Đất đai, đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận nghiêm túc hơn về chất lượng khảo sát thực tiễn, đánh giá tác động, tham vấn chuyên gia và phản biện chính sách. Nếu những mâu thuẫn trong quy định, thủ tục thiếu khả thi hay điểm nghẽn trong thực thi chỉ được phát hiện sau khi luật có hiệu lực, cần đặt câu hỏi: Vì sao chúng không được nhận diện sớm hơn?

Mỗi lần chính sách thay đổi, người dân và doanh nghiệp đều có thể phải trả chi phí. Doanh nghiệp phải rà soát hợp đồng, điều chỉnh kế hoạch đầu tư, tổ chức lại hoạt động; người dân phải tìm hiểu lại quyền, nghĩa vụ, bổ sung hồ sơ hoặc thực hiện thủ tục mới. Những chi phí ấy không phải lúc nào cũng được thống kê đầy đủ, nhưng tác động của chúng là có thật.

Đặc biệt, sự ổn định của pháp luật là yếu tố quan trọng tạo dựng niềm tin đầu tư. Doanh nghiệp có thể chấp nhận những quy định chặt chẽ nếu chúng rõ ràng, hợp lý và được áp dụng nhất quán. Điều khiến nhà đầu tư e ngại là sự thiếu chắc chắn về chính sách, khi những quyết định dài hạn có thể bị đảo lộn bởi những thay đổi khó dự báo.

Ổn định không có nghĩa là pháp luật bất biến. Nhưng mỗi lần thay đổi cần có căn cứ rõ ràng, lộ trình hợp lý và quy định chuyển tiếp minh bạch, tránh để người dân, doanh nghiệp phải gánh chịu những xáo trộn không đáng có.

Điều cử tri mong muốn không phải là hạn chế sửa luật, mà là mỗi đạo luật khi được thông qua phải được chuẩn bị đủ kỹ lưỡng để hạn chế những lần sửa chữa có thể tránh được.

Hình ảnh minh hoạ: Huỳnh Dũng Nhân

Nghị trường phải là nơi tranh luận thực chất

Chất lượng lập pháp không chỉ phụ thuộc vào cơ quan soạn thảo mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực thẩm tra, tranh luận và quyết định của Quốc hội.

Một dự án luật có thể có hồ sơ đồ sộ, nhiều báo cáo giải trình và được chuẩn bị công phu. Nhưng những điều đó chưa đủ bảo đảm các phương án chính sách đã được xem xét thấu đáo, lợi ích của các nhóm chịu tác động được cân nhắc đầy đủ và những hệ quả ngoài dự kiến được nhận diện.

Điều quan trọng là phải có những cuộc tranh luận thực chất. Đại biểu Quốc hội không nhất thiết phải là luật sư mới có thể tham gia xây dựng pháp luật tốt. Quốc hội cần những người có chuyên môn pháp lý, nhưng cũng cần các nhà kinh tế, nhà khoa học, chuyên gia quản lý, người am hiểu hoạt động doanh nghiệp và những người có trải nghiệm sâu sắc từ đời sống xã hội.

Điều cốt yếu không phải đại biểu xuất thân từ ngành nghề nào, mà là họ có đủ năng lực đọc, hiểu, phân tích và phản biện dự án luật hay không; có dám đặt câu hỏi khó, chỉ ra những điểm bất hợp lý và yêu cầu cơ quan soạn thảo giải trình đến cùng hay không.

Cần phân biệt giữa phát biểu có chuẩn bị và sự phụ thuộc hoàn toàn vào văn bản soạn sẵn. Chuẩn bị kỹ lưỡng là cần thiết, nhất là với những vấn đề pháp lý phức tạp. Nhưng nếu đại biểu chỉ đọc lại nội dung đã có trong báo cáo, không thể hiện tư duy độc lập, không đối thoại với những quan điểm khác và không làm sáng tỏ thêm vấn đề, giá trị phản biện của phát biểu sẽ rất hạn chế.

Một vài phút phát biểu có thể tạo ra giá trị lớn nếu phát hiện được một kẽ hở pháp lý có nguy cơ gây thiệt hại cho hàng triệu người. Ngược lại, một bài phát biểu dài vẫn có thể ít giá trị nếu chỉ nhắc lại những điều đã được trình bày.

Cử tri cần nghe những lập luận có căn cứ, những câu hỏi đúng trọng tâm và những kiến nghị có khả năng làm cho dự luật tốt hơn.

Đại biểu phải thể hiện tư duy độc lập và trách nhiệm

Trong ký ức của nhiều cử tri, những đại biểu như Vũ Đức Đam, Dương Trung Quốc, Nguyễn Minh Thuyết, Lê Thanh Vân thường được nhắc đến khi nói về phong cách phát biểu có lập luận, dấu ấn cá nhân và khả năng thuyết phục tại nghị trường. Điều đáng chú ý không phải là so sánh cá nhân nào giỏi hơn ai, mà là lý do những phong cách phát biểu ấy để lại ấn tượng trong công chúng.

Một đại biểu có sức thuyết phục thường xác định đúng vấn đề, đưa ra căn cứ, phân tích hệ quả, đối chiếu các phương án và chỉ ra điều gì cần thay đổi. Người nghe nhận thấy trong mỗi lập luận có quan điểm độc lập và ý thức trách nhiệm đối với quyết định của mình.

Đại biểu Quốc hội không phải người chỉ có nhiệm vụ chuyển tải báo cáo của cơ quan trình dự án luật. Họ được cử tri trao quyền đại diện, có trách nhiệm xem xét các đề xuất lập pháp từ góc độ lợi ích quốc gia, quyền lợi của nhân dân và yêu cầu phát triển lâu dài của đất nước.

Bởi vậy, nghị trường cần khuyến khích những ý kiến khác nhau, kể cả những quan điểm chất vấn các giả định ban đầu của cơ quan soạn thảo. Sự đồng thuận chỉ thực sự có ý nghĩa khi là kết quả của quá trình xem xét kỹ lưỡng, chứ không phải sự thay thế cho tranh luận.

Tham vấn phải thực chất, hậu kiểm phải nghiêm túc

Kinh nghiệm quốc tế, trong đó có các khuyến nghị của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cho thấy đánh giá tác động chính sách, tham vấn các bên liên quan và rà soát quy định hiện hành là những công cụ quan trọng để nâng cao chất lượng lập pháp.

Tham vấn không thể chỉ dừng ở việc công bố dự thảo, tổ chức hội nghị hay thống kê số lượng ý kiến đóng góp. Điều quan trọng là những ý kiến xác đáng có được tiếp thu hay không; nếu không tiếp thu, cơ quan soạn thảo có giải thích rõ căn cứ và lý do hay không.

Người dân, doanh nghiệp và chuyên gia cần được tham gia từ khi chính sách còn có thể điều chỉnh, chứ không phải khi những lựa chọn quan trọng gần như đã được quyết định.

Một quy trình lập pháp nghiêm túc phải trả lời được những câu hỏi căn bản: Vấn đề nào thực sự đòi hỏi phải ban hành luật? Có giải pháp nào ít tốn kém hơn mà vẫn đạt mục tiêu? Quy định mới tác động ra sao đến người dân, doanh nghiệp và ngân sách? Cơ quan nào chịu trách nhiệm thực hiện? Các điều kiện về nhân lực, tài chính và hạ tầng có đáp ứng được yêu cầu mới hay không?

Đặc biệt, trách nhiệm làm luật không kết thúc khi Quốc hội bấm nút thông qua. Cần tăng cường đánh giá hiệu quả sau khi luật có hiệu lực. Nếu mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính, phải xem thời gian giải quyết và tỷ lệ hồ sơ phải bổ sung có thực sự giảm không. Nếu mục tiêu là cải thiện môi trường đầu tư, cần đánh giá chi phí tuân thủ, mức độ minh bạch và khả năng dự báo chính sách.

Khi kết quả thực tế không đạt kỳ vọng, cơ quan có trách nhiệm phải phân tích nguyên nhân và đề xuất biện pháp khắc phục. Không thể chỉ ban hành luật rồi mặc nhiên coi nhiệm vụ lập pháp đã hoàn thành.

Thước đo cuối cùng là cuộc sống của người dân

Muốn nâng cao chất lượng làm luật, trước hết cần thay đổi cách nhìn nhận thành công trong công tác lập pháp. Số lượng luật được thông qua, số phiên họp hoàn thành đúng kế hoạch hay tốc độ xử lý các dự án luật đều là những chỉ số có ý nghĩa. Nhưng nếu chỉ dựa vào những con số đó, chúng ta có thể vô tình đề cao tiến độ mà chưa chú ý tương xứng đến chất lượng và hiệu quả thực thi.

Một đạo luật tốt cần đáp ứng ít nhất bốn yêu cầu: giải quyết đúng vấn đề thực tiễn; quy định rõ ràng, thống nhất; có tính khả thi khi thực hiện; và bảo đảm sự ổn định tương đối để người dân, doanh nghiệp có thể chủ động kế hoạch.

Vì vậy, cần tiếp tục nâng cao chất lượng đội ngũ tham gia xây dựng pháp luật; bảo đảm các cơ quan thẩm tra có đủ thời gian, thông tin và điều kiện phản biện độc lập; tăng cường sự tham gia của chuyên gia và những người trực tiếp chịu tác động của chính sách. Đồng thời, phải nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan soạn thảo, nhất là khi những bất cập đã được cảnh báo nhưng không được xử lý thỏa đáng.

Không phải mọi lần sửa luật đều cần quy trách nhiệm cho cá nhân. Nhưng mọi lần sửa đổi lớn đều phải trở thành cơ hội để hệ thống lập pháp nhìn lại, rút kinh nghiệm và khắc phục những thiếu sót có tính hệ thống.

Một Quốc hội mạnh không chỉ được nhận diện qua số lượng luật được thông qua, mà còn qua khả năng phát hiện sai sót, lắng nghe phản biện và kiên quyết sửa đổi những quy định chưa hợp lý. Một đại biểu có trách nhiệm không chỉ hoàn thành phần phát biểu của mình, mà còn phải góp phần làm cho quyết định cuối cùng tốt hơn.

Suy cho cùng, làm luật không phải để hoàn thành một chương trình nghị sự hay làm đẹp những con số thống kê, mà để kiến tạo một trật tự pháp lý công bằng, minh bạch và đáng tin cậy. Giá trị của một đạo luật không nằm ở ngày nó được thông qua, mà ở những gì nó thực sự làm được cho đất nước và người dân sau khi đi vào cuộc sống.

T.V.T.

Tác giả gửi BVN

Sáng lập:

Nguyễn Huệ Chi - Phạm Toàn - Nguyễn Thế Hùng

Điều hành:

Nguyễn Huệ Chi [trước] - Phạm Xuân Yêm [nay]

Liên lạc: bauxitevn@gmail.com

boxitvn.online

boxitvn.blogspot.com

FB Bauxite Việt Nam


Bài đã đăng

Được tạo bởi Blogger.

Nhãn